1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

ACCA f3 tiếng việt

133 57 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cẩm Nang Trọn Bộ Kiến Thức FA/F3 ACCA – Bản Dịch Tiếng Việt
Tác giả SAPP Academy
Trường học SAPP Academy
Chuyên ngành Kế toán tài chính
Thể loại sách
Định dạng
Số trang 133
Dung lượng 4,54 MB

Cấu trúc

  • Lesson 1 Giới thiệu về Kế toán (Introduction to Accounting) (4)
  • Lesson 2 Khung pháp lý (The Regulatory Framework) (12)
  • Lesson 3 Đặc tính của thông tin tài chính (The Qualitative Characteristics of Financial Information) (16)
  • Lesson 4 Chứng từ, Nhật ký và Sổ sách ghi nhận ban đầu (Sources, Records and Books of prime entry) (19)
  • Lesson 5 Tài khoản sổ cái và Bút toán kép (Ledger Accounts and Double Entry) (0)
  • Lesson 6 Từ Bảng cân đối thử lên Báo cáo tài chính (From Trial balance to Financial statements) (33)
  • Lesson 7 Tài sản dài hạn hữu hình (Tangible Non-current Assets) (41)
  • Lesson 8 Tài sản cố định vô hình (Intangible Non-current Assets) (52)
  • Lesson 9 Hàng tồn kho (Inventory) (59)
  • Lesson 10 Thuế bán hàng (Sales Tax) (64)
  • Lesson 11 Chi phí dồn tích và Chi phí trả trước (Accruals and Prepayments) (70)
  • Lesson 12 Dự phòng phải trả, Tài sản và Nợ tiềm tàng (Provisions and Contingencies) (76)
  • Lesson 13 Nợ không có khả năng thu hồi và Dự phòng khoản phải thu (Irrecoverable Debts and Allowances) (81)
  • Lesson 14 Đối chiếu ngân hàng (Bank Reconciliation) (85)
  • Lesson 15 Chuẩn bị các báo cáo tài chính cơ bản (Preparing basic Financial Statements) (92)
  • Lesson 16 Sự kiện sau kỳ báo cáo (Events after reporting date) (100)
  • Lesson 17 Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Statement of Cash Flows) (104)
  • Lesson 18 Hợp nhất Báo cáo tài chính (Consolidation) (119)

Nội dung

Giới thiệu về Kế toán (Introduction to Accounting)

Những thông tin cơ bản cần biết về Kế toán trong phạm vi môn học FA/F3 ACCA

 Định nghĩa về kế toán (Definition)

 Các loại kế toán (Types)

 Sản phẩm của kế toán (Outcome)

 Đối tượng sử dụng các thông tin kế toán (Users)

1 Định nghĩa về kế toán (Definition)

Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường và trình bày thông tin, giúp các nhà quản trị và người ra quyết định có cơ sở vững chắc để phân bổ nguồn lực hiệu quả cho doanh nghiệp.

(Resources – 4Ms: thiết bị máy móc (machine), tài chính (money), nguyên vật liệu (materials), con người (men)).

2 Các loại kế toán (Types)

Có hai loại kế toán dựa trên chức năng cung cấp thông tin: Kế toán tài chính và Kế toán quản trị Môn học F3/FA chủ yếu tập trung vào lĩnh vực kế toán tài chính.

Các doanh nghiệp vì lợi nhuận đều cần hệ thống kế toán để quản lý tài chính Mỗi loại hình doanh nghiệp có những đặc điểm riêng, do đó việc ghi chép và trình bày thông tin kế toán cũng phải phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng loại Hiện nay, có ba loại doanh nghiệp chính.

 Công ty tư nhân (Sole trader)

 Công ty hợp danh (Partnership)

3 Sản phẩm của kế toán (Outcomes)

- Sản phẩm của kế toán là báo cáo tài chính (Financial Reports)

- Báo cáo tài chính bao gồm:

 Bảng cân đối kế toán (Statement of Financial Position)

 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Statement of Profit or Loss/ Income Statement)

 Báo cáo dòng tiền (Statement of Cash Flows)

 Báo cáo vốn chủ sở hữu (Statement of changes in equity)

Báo cáo tài chính đi kèm với bản thuyết minh báo cáo tài chính, cung cấp thông tin bổ sung quan trọng cho các báo cáo chính Những thông tin này bao gồm phương pháp tính khấu hao, phương pháp định giá hàng tồn kho, các khoản nợ tiềm tàng và phương pháp hợp nhất.

- Giám đốc (Directors) là người chịu trách nhiệm cho việc chuẩn bị báo cáo tài chính của doanh nghiệp Cụ thể giám đốc phải đảm bảo:

 Báo cáo tài chính của doanh nghiệp được chuẩn bị dựa theo khung pháp lý hợp pháp quy định về lập báo cáo tài chính

Kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng báo cáo tài chính được lập chính xác, tránh những đánh giá sai lệch và gian lận Bảng cân đối kế toán (Statement of Financial Position) là một trong những công cụ quan trọng giúp phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách minh bạch và chính xác.

Bảng cân đối kế toán thể hiện tài sản mà doanh nghiệp sở hữu, các khoản nợ phải trả và nguồn vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể, thường là ngày lập báo cáo tài chính.

Bảng cân đối kế toán bao gồm:

- Ví dụ về bảng cân đối kế toán của 1 doanh nghiệp b Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Statement of Profit or Loss)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh doanh thu và chi phí của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể Khi thu nhập vượt quá chi phí, doanh nghiệp sẽ đạt được lợi nhuận; ngược lại, nếu chi phí lớn hơn thu nhập, doanh nghiệp sẽ chịu thua lỗ.

- Ví dụ về báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của 1 doanh nghiệp: c Báo cáo dòng tiền (Statement of Cash Flows)

Báo cáo dòng tiền là tài liệu quan trọng phản ánh dòng tiền vào (receipts) và dòng tiền ra (payments) trong một khoảng thời gian nhất định Nó cung cấp thông tin chi tiết về tình hình tiền mặt và các khoản tương đương tiền, giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư nắm bắt được hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

- Dòng tiền trong doanh nghiệp có thể được chia làm 3 loại:

 Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (Cash flow from operating activities)

 Dòng tiền từ hoạt động đầu tư (Cash flow from investing activities)

 Dòng tiền từ hoạt động tài chính (Cash flow from financing activities)

- Ví dụ về báo cáo dòng tiền của doanh nghiệp:

4 Đối tượng sử dụng các thông tin kế toán (Users) a Người sử dụng nội bộ (Internal users) b Người sử dụng bên ngoài (External users)

Khung pháp lý (The Regulatory Framework)

Cung cấp thông tin cơ bản về Tổ chức lập quy chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế và Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRSs)

 Tổ chức lập quy chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (The regulatory system)

 Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRSs)

- Hệ thống kế toán tài chính được hình thành dựa trên một số yếu tố:

 Cơ quan pháp lý địa phương

 Các nguyên tắc kế toán và đánh giá của cá nhân

 Các chuẩn mực kế toán

 Các tác động quốc tế khác

 Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP)

 Sự trình bày hợp lý

Chuẩn mực kế toán là các quy định được ban hành bởi tổ chức có thẩm quyền, nhằm tạo nền tảng cho việc lập và giải thích thông tin trên báo cáo tài chính.

Môn học FA/F3 sẽ tuân theo khung chuẩn mực IAS/IFRS, trong đó trước năm 2003, các chuẩn mực do Hội đồng chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành được gọi là IASs - Chuẩn mực kế toán quốc tế Kể từ năm 2003, các chuẩn mực mới được gọi là IFRSs - Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

1 Tổ chức lập quy chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (The regulatory system)

Các tổ chức quốc tế hợp tác để thiết lập quy tắc cho hệ thống các chuẩn mực báo cáo tài chính, hoạt động dựa trên cơ cấu độc lập.

- Hội đồng chuẩn mực Kế toán Quốc tế - The International Accounting Standards Boards (IASB):

 Có trách nhiệm soạn thảo và ban hành các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

 IASB phối hợp với các tổ chức ban hành chuẩn mực kế toán ở các nước để đạt được sự hội tụ các chuẩn mực kế toán

 IASB hoạt động dưới sự giám sát của tổ chức IFRS Foundation

- Ban tổ chức Báo cáo tài chính tiêu chuẩn quốc tế - The IFRS Foundation:

 Là một tổ chức độc lập được hình thành với mục đích quản trị không lợi nhuận, có chức năng giám sát hoạt động của tổ chức IASB

Mục tiêu hoạt động của tổ chức:

Phát triển hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế chất lượng, dễ hiểu và tuân thủ toàn cầu dựa trên các nguyên tắc rõ ràng theo cơ chế thiết lập tiêu chuẩn của IASB là điều cần thiết.

 Khuyến khích sử dụng và áp dụng nghiêm ngặt các chuẩn mực đã ban hành

 Tìm ra các giải pháp phù hợp hóa các chuẩn mực trong mối tương quan giữa các chuẩn mực kế toán tại các nước và quốc tế

- Hội đồng tư vấn tài chính Báo cáo tiêu chuẩn quốc tế - IFRS advisory council:

Tổ chức hỗ trợ IASB trong việc phát triển các chuẩn mực kế toán, đồng thời tư vấn cho chương trình làm việc của IASB để xác định các nhiệm vụ ưu tiên Ngoài ra, tổ chức cũng cung cấp các tiêu chuẩn tư vấn cho IASB và các ban quản trị khác, nhằm nâng cao chất lượng và tính hiệu quả của các chuẩn mực kế toán.

- Uỷ ban hướng dẫn chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế – IFRS Interpretations Committee:

 Có chức năng phát hành hướng dẫn để tránh sự nhầm lẫn trong việc đọc hiểu các chuẩn mực

Làm việc chặt chẽ với các hội đồng ở các quốc gia là cần thiết để đạt được sự thống nhất trong lựa chọn phương pháp kế toán phù hợp.

2 Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRSs)

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRSs) là bộ chuẩn mực kế toán được phát triển bởi Hội đồng chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) Trước năm 2003, chúng được biết đến với tên gọi Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS).

- Mục đích: Cung cấp một khuôn khổ quốc tế về cách lập và trình bày báo cáo tài chính cho các công ty đại chúng

Các chuẩn mực được áp dụng trong những trường hợp sau:

 Là yêu cầu của quốc gia

 Là nền tảng cho tất cả hoặc một số những yêu cầu của quốc gia

 Là chuẩn mực quốc tế để các quốc gia phát triển hệ thống các chuẩn mực riêng

 Được sử dụng bởi các cơ quan quản lý các doanh nghiệp trong nước và quốc tế

 Được sử dụng bởi chính các doanh nghiệp

- Quá trình thiết lập tiêu chuẩn:

- Sự khác biệt chính giữa IFRS và GAAP:

Đặc tính của thông tin tài chính (The Qualitative Characteristics of Financial Information)

Những đặc tính cần có của thông tin trình bày trên báo cáo tài chính và các nguyên tắc kế toán ghi nhận thông tin

 Khung pháp lý IASB (The IASB Conceptual Framework)

 Đặc tính của thông tin tài chính (Characteristics)

 Các nguyên tắc kế toán (Accounting concepts)

1 Khung pháp lý IASB (The IASB Conceptual Framework)

Khung pháp lý của IASB đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chuẩn mực Báo cáo Tài chính kế toán quốc tế (IFRSs), quy định cách lập và trình bày thông tin trên các báo cáo tài chính.

- Đặc tính của thông tin tài chính trong doanh nghiệp được quy định dựa trên 2 giả định cơ bản:

 Giả định hoạt động liên tục (Going concern assumption)

Báo cáo tài chính được lập dựa trên giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, ít nhất là trong vòng 12 tháng Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không có kế hoạch giải thể hoặc giảm quy mô hoạt động một cách đáng kể.

 Cơ sở dồn tích (Accruals basis)

Tất cả các nghiệp vụ kinh tế và tài chính của doanh nghiệp, bao gồm tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí, cần được ghi sổ kế toán tại thời điểm phát sinh, mà không phụ thuộc vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền mặt.

2 Đặc tính của các thông tin tài chính (Qualitative Characteristics)

Mục đích của báo cáo tài chính (financial statements) là:

 Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kinh doanh và những biến động tài chính của doanh nghiệp

 Thể hiện năng lực quản lý của người lãnh đạo

Các đặc tính của thông tin tài chính được phân loại thành 2 nhóm:

 Đặc tính cơ bản (Fundamental characteristics): Tính phù hợp (Relevance), Trình bày trung thực (Faithful Representation)

 Đặc tính bổ sung (Enhancing characteristics): Kịp thời (Timeliness), Dễ so sánh (Comparability), Dễ hiểu

(Understandability), Có thể kiểm chứng (Verifiability)

3 Nguyên tắc kế toán (Accounting concepts)

 Thông tin tài chính được ghi nhận dựa trên các nguyên tắc kế toán:

Nguyên tắc Kế toán là những chuẩn mực và hướng dẫn mà nhân viên Kế toán cần tuân thủ để đảm bảo tính thống nhất trong việc lập báo cáo tài chính Những tuyên bố này đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn các phần hành kế toán, giúp tạo ra sự đồng nhất và chính xác trong hệ thống tài chính.

Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các nguyên tắc kế toán, nguyên tắc thận trọng (Prudence) sẽ được ưu tiên áp dụng Cụ thể, khi có sự xung đột giữa nguyên tắc cơ sở dồn tích (Accruals) và nguyên tắc thận trọng, nguyên tắc thận trọng sẽ được lựa chọn Tương tự, trong trường hợp giữa nguyên tắc nhất quán (Consistency) và nguyên tắc thận trọng, nguyên tắc thận trọng cũng được ưu tiên.

 Nếu có những trường hợp biến động, cách thức xử lý thông tin khác nhau cần được áp dụng.

Chứng từ, Nhật ký và Sổ sách ghi nhận ban đầu (Sources, Records and Books of prime entry)

Cung cấp kiến thức về các loại sổ sách chính trong quy trình lập báo cáo tài chính

Quy trình lập báo cáo tài chính bắt đầu với việc thu thập thông tin về các nghiệp vụ kinh tế Quy trình này gồm bốn bước chính: đầu tiên là thu thập chứng từ, tiếp theo là ghi nhận thông tin kế toán, sau đó là tổng hợp thông tin và cuối cùng là trình bày thông tin.

Với mỗi bước kế toán sử dụng các loại sổ sách khác nhau để thực hiện quy trình

Bài học này sẽ tập trung vào hai bước đầu tiên trong quy trình lập báo cáo tài chính, bao gồm hai loại sổ sách quan trọng: Chứng từ (Source Documents) và Sổ sách ghi nhận ban đầu (Books of Prime Entry).

 Các nghiệp vụ kinh tế (Business Transactions)

 Sổ sách ghi nhận ban đầu (Books of Prime Entry)

1 Các nghiệp vụ kinh tế (Business Transactions)

Các nghiệp vụ kinh tế cung cấp thông tin đầu vào cho quy trình lập báo cáo tài chính

 Bài học này sẽ tập trung vào các nghiệp vụ Mua hàng (Purchases) và Bán hàng (Sales) trong doanh nghiệp

 Các nghiệp vụ mua bán được thực hiện trên 2 hình thức: Mua – Bán thanh toán luôn (Cash transactions) và Mua – Bán ghi nợ (Credit transactions)

2 Chứng từ gốc (Source Documents)

Chứng từ là các giấy tờ liên quan khác ngoài hóa đơn, chứng từ là bằng chứng cho việc mua bán, trao đổi hàng hóa…

Chứng từ là cơ sở quan trọng để ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Dưới đây là sơ đồ quy trình sử dụng một số loại chứng từ trong giao dịch mua bán giữa khách hàng và nhà cung cấp.

Ngoài ra, còn một số chứng từ khác được doanh nghiệp sử dụng:

 Petty cash voucher (Phiếu chi tiền mặt): Chứng từ chứng minh cho những khoản chi trong sổ tiền mặt

 Cheques received (Séc đã nhận): Khoản séc khách hàng sử dụng để trả nợ

 Cheques stubs (Cuống séc): Khoản séc được phát hành để doanh nghiệp trả nợ cho nhà cung cấp

 Wages, salary and payroll records (Chứng từ ghi nhận tiền trả công nhân viên)

3 Sổ sách ghi nhận ban đầu (Books of prime entry)

Sổ sách ghi nhận ban đầu (Books of prime entry) là nơi ghi nhận đầu tiên các giao dịch tài chính, với chi tiết cụ thể hơn so với các tài khoản trong sổ cái Một số loại sổ sách ghi nhận ban đầu quan trọng bao gồm:

Thấu chi (Bank Overdraft) là tình trạng khi số tiền rút khỏi tài khoản ngân hàng vượt quá số dư hiện có, dẫn đến số dư âm Nếu có thỏa thuận trước với ngân hàng về việc sử dụng thấu chi và số tiền rút ra nằm trong hạn mức cho phép, lãi suất sẽ được tính theo mức đã thỏa thuận.

 Chế độ tạm ứng (Imprest System): Là hệ thống mà doanh nghiệp giữ lượng tiền mặt ở một mức cố định

Lesson 5 - Tài khoản sổ cái và Bút toán kép (Ledger Accounts and Double Entry)

Kiến thức về các Tài khoản sổ cái và Bút toán kép trong môn học FA/F3 ACCA

Quy trình kế toán tài chính gồm 4 bước cơ bản: Thu thập chứng từ (Documenting), Ghi nhận thông tin kế toán

(Recording), Tổng hợp thông tin (Summarising), Trình bày thông tin (Presenting) Với mỗi bước kế toán sử dụng các loại sổ sách khác nhau để thực hiện quy trình

Bài học này sẽ hướng dẫn cách ghi nhận tài khoản trên sổ cái bằng phương pháp ghi nhận bút toán kép, giúp người học nắm vững quy trình và nguyên tắc của kế toán.

 Phương pháp ghi nhận bút toán kép

 Cách ghi nhận các tài khoản sổ cái

1 Tổng quan về sổ cái (Ledger) a Định nghĩa và phân loại

Sau khi các giao dịch kinh tế trong doanh nghiệp được ghi chép vào sổ sách ghi nhận ban đầu, kế toán sẽ tiến hành tổng hợp thông tin lên các tài khoản trong sổ cái.

Sổ cái là sổ sách kế toán tổng hợp, ghi chép các nghiệp vụ kinh tế - tài chính của từng tài khoản kế toán trong mỗi kỳ kế toán của doanh nghiệp.

Có 3 loại sổ cái cơ bản trong doanh nghiệp bao gồm:

 Sổ cái chung (Nominal/Main/General Ledger): Là sổ sách kế toán có chứa các tài khoản phi cá nhân

(impersonal accounts) tổng hợp các vấn đề tài chính của doanh nghiệp

 Sổ cái các khoản phải thu (Receivables ledger): Là sổ cái ghi nhận các tài khoản cá nhân (personal accounts) của từng khách hàng của doanh nghiệp

 Sổ cái các khoản phải trả (Payables ledger): Là sổ cái ghi nhận các tài khoản cá nhân (personal accounts) của từng nhà cung cấp của doanh nghiệp

Trong doanh nghiệp, kế toán áp dụng phương pháp ghi nhận bút toán kép để quản lý và hạch toán các tài khoản trong sổ cái Phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc ghi chép các giao dịch tài chính, đồng thời thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa các sổ cái.

Trên sổ cái chung, các tài khoản Phải thu khách hàng và Phải trả nhà cung cấp được ghi nhận tổng giá trị mà không chi tiết từng khoản phải thu hoặc phải trả từ từng khách hàng hay nhà cung cấp cụ thể.

2 Phương pháp ghi nhận bút toán kép (Double entry bookeeping)

Phương pháp ghi nhận bút toán kép được xây dựng dựa trên cơ sở: Mỗi giao dịch kế toán đều có ảnh hưởng kép

(dual effect) đến cả bên Nợ và bên Có trên tài khoản kế toán

Trong hệ thống ghi nhận bút toán kép, mỗi nghiệp vụ kế toán được ghi vào cả bên Nợ và bên Có của các tài khoản tương ứng với giá trị bằng nhau Do đó, tổng giá trị bên Nợ luôn bằng tổng giá trị bên Có trong doanh nghiệp.

Các ghi nhận bút toán kép thường gặp:

Khi tài sản trong doanh nghiệp gia tăng, kế toán sẽ ghi nhận sự tăng trưởng này vào bên Nợ (Debit) của tài khoản Tài sản (Asset) trên sổ cái.

3 Cách ghi nhận các tài khoản trên sổ cái (Ledger accounts) a Cách ghi nhận tài khoản Sổ cái chung (Nominal Ledger)

Cấu trúc của một sổ cái chung:

Ví dụ: Tổng số tài sản cố định doanh nghiệp mua bằng tiền mặt ngày 1/1/2019 là $10,000

Kế toán ghi nhận các khoản phải thu và phải trả rất quan trọng trong quản lý tài chính Đối với tài khoản Sổ cái các khoản phải thu, kế toán cần ghi nhận đầy đủ các giao dịch liên quan đến khoản tiền mà khách hàng nợ doanh nghiệp Tương tự, với tài khoản Sổ cái các khoản phải trả, kế toán phải theo dõi và ghi nhận các khoản nợ mà doanh nghiệp phải thanh toán cho nhà cung cấp Việc ghi nhận chính xác các khoản này giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền và tình hình tài chính hiệu quả hơn.

4 Phương trình kế toán (Accounting Equation)

Theo nguyên tắc phù hợp, doanh thu cần được ghi nhận đồng thời với chi phí liên quan để phản ánh chính xác quá trình tạo ra doanh thu Tương tự, tài sản cũng phải được ghi nhận tương ứng với nguồn gốc hình thành, cho dù là từ vốn chủ sở hữu hay vốn vay.

Nguyên tắc trên là cơ sở của phương pháp ghi nhận bút toán kép: Tổng giá trị bên Nợ luôn bằng Tổng giá trị bên

Có Từ đó, phương trình kế toán được xây dựng và phát triển

Phương trình kế toán là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp cân đối các khoản mục tài chính trên Bảng cân đối số phát sinh (Trial Balance), từ đó đảm bảo tính chính xác trong việc hoàn thành Báo cáo Tài chính (Financial Statements).

Từ phương trình trên, ta có thể suy ra các phương trình dưới đây:

Tài sản = (Vốn góp + Lợi nhuận giữ lại) + Nợ phải trả

(Assets = (Capital Introduced + Retained Profits) + Liabilities)

Tài sản = Vốn góp + (Lợi nhuận kiếm được – Rút vốn) + Nợ phải trả

(Assets = Capital Introduced + (Earned Profits – Drawings) + Liabilities)

Ngày đăng: 28/09/2022, 17:16

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

 Bảng cân đối kế toán (Statement of Financial Position). - ACCA   f3   tiếng việt
Bảng c ân đối kế toán (Statement of Financial Position) (Trang 6)
- Hệ thống kế tốn tài chính được hình thành dựa trên một số yếu tố: - ACCA   f3   tiếng việt
th ống kế tốn tài chính được hình thành dựa trên một số yếu tố: (Trang 12)
 Là một tổ chức độc lập được hình thành với mục đích quản trị khơng lợi nhuận, có chức năng giám - ACCA   f3   tiếng việt
m ột tổ chức độc lập được hình thành với mục đích quản trị khơng lợi nhuận, có chức năng giám (Trang 13)
 Các nghiệp vụ mua bán được thực hiện trên 2 hình thức: Mua – Bán thanh tốn ln (Cash transactions) và Mua – Bán ghi nợ (Credit transactions) - ACCA   f3   tiếng việt
c nghiệp vụ mua bán được thực hiện trên 2 hình thức: Mua – Bán thanh tốn ln (Cash transactions) và Mua – Bán ghi nợ (Credit transactions) (Trang 20)
Lesson 6- Từ Bảng cân đối thử lên Báo cáo tài chính (From Trial balance to Financial statements) - ACCA   f3   tiếng việt
esson 6- Từ Bảng cân đối thử lên Báo cáo tài chính (From Trial balance to Financial statements) (Trang 33)
 Bảng cân đối thử (The trial balance). - ACCA   f3   tiếng việt
Bảng c ân đối thử (The trial balance) (Trang 34)
 Quy trình lập bảng cân đối thử: - ACCA   f3   tiếng việt
uy trình lập bảng cân đối thử: (Trang 35)
 Tuy nhiên bảng cân đối thử không chỉ ra được những lỗi sau: - ACCA   f3   tiếng việt
uy nhiên bảng cân đối thử không chỉ ra được những lỗi sau: (Trang 36)
Chữa lỗi trên Bảng cân đối thử: - ACCA   f3   tiếng việt
h ữa lỗi trên Bảng cân đối thử: (Trang 37)
2. Chuẩn bị báo cáo tài chính từ bảng cân đối thử (Preparing Financial Statements from Trial Balance) - ACCA   f3   tiếng việt
2. Chuẩn bị báo cáo tài chính từ bảng cân đối thử (Preparing Financial Statements from Trial Balance) (Trang 38)
b. Bảng cân đối kế toán (The statement of financial position/ Balance sheet) - ACCA   f3   tiếng việt
b. Bảng cân đối kế toán (The statement of financial position/ Balance sheet) (Trang 39)
 Sau khi tập hợp các số dư, ta có được Bảng cân đối kế toán. - ACCA   f3   tiếng việt
au khi tập hợp các số dư, ta có được Bảng cân đối kế toán (Trang 40)
Lesson 7- Tài sản dài hạn hữu hình (Tangible Non-current Assets) - ACCA   f3   tiếng việt
esson 7- Tài sản dài hạn hữu hình (Tangible Non-current Assets) (Trang 41)
 Hao hụt vượt định mức (hỏng hóc, mất…) trong q trình hình thành và nâng cấp tài sản. - ACCA   f3   tiếng việt
ao hụt vượt định mức (hỏng hóc, mất…) trong q trình hình thành và nâng cấp tài sản (Trang 45)
8. Bảng danh mục Tài sản cố định (The fixed assets register) - ACCA   f3   tiếng việt
8. Bảng danh mục Tài sản cố định (The fixed assets register) (Trang 50)