PHƯƠNG PHÁP VÀ CÔNG CỤ PHÂN TÍCH HÀNH VI ĐẠO ĐỨC TRONG KINH DOANH Trong những giai đoạn khó khăn trong cuộc đòi tự vượt qua nó bằng chính đôi chân của mình luôn là điều tuyệt vời nhất. Trong tình huống này, hành vi ra quyết định là một hành vi cực kỳ khó chọn lựa, liệu có nên đánh đổi giữa “chớp nhoáng, ngắn hạn, khó khăn trước mắt và “phẩm chất cá nhân, uy tín công ty, tấm gương của thế hệ đi trước. Lời khuyên của nhóm là anh An không nên chọn mua công trình nghiên cứu, anh cần suy xét mọi vấn đề, tìm ra mọi phương án có thể giải quyết giúp giữ vũng được công ty và không nên trông chờ, ý lại vào bí mật thương mại của công ty B. Con đường lựa chọn này chúa đầy chống gai, máu và nước mắt nhưng phía cuối con đường luôn là những điều mà anh mong chờ nhất.
PHƯƠNG PHÁP VÀ CÔNG CỤ PHÂN TÍCH HÀNH VI ĐẠO ĐỨC TRONG KINH DOANH
Ra quyết định về các vấn đề liên quan đến đạo đức trong kinh doanh
9.1.1 Cách tiếp cận với quá trình ra quyết định về đạo đức
Nhìn chung, ra quyết định về một vấn đề bất kỳ là một quá trình phức tạp Mức độ phức tạp phụ thuộc vào:
Đặc điểm hoàn cảnh bao gồm bản chất của vấn đề cần ra quyết định, phạm vi và tính chất của đối tượng cũng như tác nhân liên quan, đồng thời nhấn mạnh mối liên hệ giữa chúng.
(ii) Cách tiếp cận thể hiện thông qua quan điểm, mục đích, tiêu chí, phương pháp, quá trình ra quyết định
Nghiên cứu quá trình ra quyết định trong các vấn đề đạo đức là một thách thức lớn do tính phức tạp và đa dạng của các yếu tố liên quan Bản chất khó xác định của vấn đề, cùng với sự thiếu thống nhất trong phương pháp ra quyết định giữa các đối tượng hữu quan, khiến cho việc đưa ra quyết định về các vấn đề đạo đức trở nên mơ hồ Hai cách tiếp cận chính trong nghiên cứu quá trình ra quyết định về vấn đề đạo đức kinh doanh cần được xem xét để hiểu rõ hơn về những thách thức này.
Cách tiếp cận thứ nhất trong nghiên cứu quyết định đạo đức được xem là một lĩnh vực của tâm lý học, nhưng nó gặp phải hạn chế lớn khi áp dụng vào đạo đức kinh doanh và văn hóa công ty Hạn chế này chủ yếu là do thiếu phương pháp và công cụ phân tích hữu ích cho các nhà quản lý trong quá trình ra quyết định Do đó, việc áp dụng cách tiếp cận này khó có thể dẫn đến những quyết định khả thi và thực tiễn trong quản lý.
Cách tiếp cận thứ hai tập trung vào việc nghiên cứu quá trình ra quyết định của cá nhân và tổ chức liên quan đến vấn đề đạo đức Tính lô-gích trong quyết định trở thành trọng tâm nghiên cứu hành vi, giúp làm rõ các nhân tố và mối liên hệ giữa chúng Phương pháp này mang tính thực hành và có khả năng xác minh tính xác đáng của các yếu tố trong quá trình ra quyết định.
9.1.2 Quá trình ra quyết định về đạo đức trong kinh doanh a Các “đầu vào”
Trong quá trình ra quyết định liên quan đến vấn đề đạo đức, các yếu tố đạo đức đóng vai trò như “ngòi nổ” thúc đẩy quyết định Các tác nhân đầu vào trực tiếp bao gồm:
Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của con người bao gồm tâm lý bức xúc trước các vấn đề đạo đức và sự phát triển của ý thức đạo đức Sự căng thẳng tâm lý có thể tác động mạnh mẽ đến cách thức ra quyết định, trong khi mức độ trưởng thành về mặt đạo đức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quan điểm và hành động của cá nhân.
Yếu tố quyết định trong quá trình ra quyết định là bầu không khí đạo đức và môi trường văn hóa tổ chức nơi cá nhân hoạt động.
Các tác nhân tâm sinh lý là những yếu tố nội sinh liên quan đến từng cá nhân và tổ chức ra quyết định, hình thành từ quá trình học tập và lao động, phản ánh tình trạng tâm lý Chúng cũng có thể xuất phát từ quá trình trưởng thành và phát triển trong quá khứ, thể hiện trạng thái phát triển ý thức đạo đức Trong hai yếu tố này, yếu tố phát triển ý thức đạo đức được coi là căn bản và bền vững hơn.
Tác nhân hoàn cảnh, được coi là yếu tố "ngoại sinh", có vai trò tổ chức và hình thành từ sự đóng góp của nhiều cá nhân dưới sự chỉ đạo chung Yếu tố này không chỉ là tiền đề cho việc ra quyết định mà còn ảnh hưởng đến việc thực hiện quyết định của từng thành viên trong tổ chức Hơn nữa, tác nhân hoàn cảnh có tác động quan trọng đến các yếu tố tâm sinh lý, và trong nhiều trường hợp, nó có thể quyết định hành động của một người, bao gồm cả ý đồ và cách thức thực hiện.
Nghiên cứu về quá trình tâm sinh lý là một thách thức lớn do sự khác biệt trong quyết định của từng cá nhân trong cùng hoàn cảnh Những quyết định này có thể thay đổi đáng kể chỉ với một yếu tố nhỏ Việc nghiên cứu các vấn đề, đặc biệt là vấn đề đạo đức, là rất cần thiết Một phương pháp tiếp cận hữu ích là phân chia quyết định thành các nhân tố theo lô-gích hành động, bao gồm nguyên nhân, mục đích, phương diện, các phương thức có thể áp dụng và cách đánh giá kết quả đạt được.
Một ai đó, khi hành động
Là vì một lý do nào đó
Bị thôi thúc bởi sức mạnh nào đó
Để nhằm đạt được điều gì đó sẽ thực hiện theo cách thức nào đó
Nhằm gây tác động như thế nào đó (đến ai đó, đối với cái gì đó)
Vận dụng cách tiếp cận trên vào việc phân tích ví dụ:
Vào rạng sáng ngày 24/11/2017, một vụ cháy đã xảy ra tại bộ phận may của Công ty Sản xuất vali EXO, nằm ở khu phố 1, phường Phú Tân, TP Thủ Dầu Một Sau khoảng 15 phút nỗ lực, công ty đã khống chế và dập tắt đám cháy kịp thời.
Nghi vấn vụ cháy trên do con người gây ra nên Công ty Sản xuất valy EXO đã làm đơn trình báo cơ quan công an.
Công an TP Thủ Dầu Một đã phối hợp với các đơn vị nghiệp vụ để tiến hành khám nghiệm hiện trường và thu thập hình ảnh từ camera của Công ty Sản xuất vali EXO.
Vào ngày 2 tháng 12 năm 2017, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, đã tiến hành thực nghiệm hiện trường nhằm điều tra vụ việc một nữ công nhân bị cáo buộc có hành vi hủy hoại tài sản của công ty.
Công an đã xác định nghi can Nguyễn Thị Thúy, 42 tuổi, quê Kiên Giang, là công nhân tại một công ty, đã sử dụng bật lửa để đốt vật liệu sản xuất vali tại bộ phận may với ý định thiêu rụi công ty.
Vụ cháy do nữ công nhân Nguyễn Thị Thúy gây ra đã gây thiệt hại khoảng 260 triệu đồng Thúy đã thừa nhận hành vi của mình với cơ quan công an, cho biết nguyên nhân là do bất mãn với công việc.
Các nhân tố đầu vào và các tác nhân
9.2.1 Tình trạng bức xúc của vấn đề đạo đức Đứng trước một vấn đề đạo đức, con người bị thôi thúc phải hành động khi họ cảm thấy bức xúc đến mức độ nào đó Khi quyết định hành động, con người thường có nhiều lựa chọn về cách hành động khác nhau, họ lại buộc phải ra quyết định lựa chọn một cách hành động trong số đó Trong cả hai hoàn cảnh, trạng thái tâm lý của người đó hay của những người xung quanh (bối cảnh về mặt đạo đức) ở thời điểm ra quyết định có thể có ảnh hưởng quan trọng đến sự lựa chọn của họ.
Mức độ bức xúc về vấn đề đạo đức thể hiện sự nhận thức về tầm quan trọng của nó đối với cá nhân, tập thể hoặc tổ chức Điều này phản ánh tính cách, giá trị, niềm tin và nhu cầu của mỗi người, đồng thời có tính chất nhất thời và phụ thuộc vào hoàn cảnh Sự bức xúc này cũng liên quan đến khả năng gây áp lực từ hoàn cảnh đối với cá nhân và tình trạng phát triển ý thức đạo đức của họ.
Mức độ bức xúc về vấn đề đạo đức phản ánh tính nhạy cảm của cá nhân hoặc tập thể trước các tình huống trong cuộc sống, đóng vai trò như ngòi nổ cho quá trình ra quyết định đạo đức Như đã trình bày, vấn đề đạo đức là yếu tố khởi đầu cần thiết, và chỉ khi có sự phản ứng từ người liên quan, nó mới trở thành điểm khai hoả Điều này có nghĩa là vấn đề đạo đức phải đủ “nóng” để kích thích hành động, trong khi những người không đạt mức độ bức xúc tới hạn sẽ không có phản ứng trước các vấn đề tương tự.
Mức độ bức xúc về đạo đức và các vấn đề đạo đức có mối liên hệ chặt chẽ, trong đó các vấn đề đạo đức mang tính khách quan, còn bức xúc lại mang tính cá nhân Tình trạng bức xúc về đạo đức của cá nhân thường bị ảnh hưởng bởi môi trường tổ chức, nơi mà các vấn đề đạo đức tồn tại Nếu người lao động không nhận được sự hướng dẫn rõ ràng từ quản lý hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc nhận thức về các vấn đề đạo đức, họ có thể không cảm thấy đủ bức xúc để phản ứng với những vấn đề này.
Việc chỉ trích hành động của người lao động dựa trên nhận thức cá nhân của họ về các vấn đề đạo đức là một sai lầm, đặc biệt khi đồng nghiệp và quản lý chưa hỗ trợ họ trong việc nhận diện các vấn đề đạo đức cụ thể hoặc đạt được sự đồng thuận về quan điểm và cách hiểu.
Giá trị của khái niệm mức độ bức xúc về vấn đề đạo đức nằm ở việc nâng cao nhận thức và giảm thiểu hành vi phi đạo đức Khi mọi người nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của một vấn đề đạo đức, nó sẽ trở nên nhạy cảm hơn và ít bị vi phạm Do đó, mức độ bức xúc về đạo đức đóng vai trò then chốt trong quyết định đạo đức Người quản lý có thể tác động đến mức độ bức xúc này thông qua các chính sách thưởng - phạt, quy định chuẩn mực đạo đức và việc xây dựng văn hóa tổ chức.
9.2.2 Trạng thái ý thức đạo đức của cá nhân
Mỗi người, dù sống trong cùng hoàn cảnh, đều có cách lý giải và hành động riêng, phản ánh sự khác biệt trong phát triển ý thức đạo đức Lawrence Kohlberg đã phát triển một mô hình nổi bật để mô tả quá trình này, chia thành sáu giai đoạn chính Mô hình của ông giúp hiểu rõ hơn về cách con người ra quyết định và phán xét hành động của bản thân cũng như người khác.
1 Giai đoạn trừng phạt và tuân lệnh Ở giai đoạn này, con người định nghĩa khái niệm đúng - sai căn cứ vào việc phục tùng ay không phục tùng một cách máy móc những mệnh lệnh, quy định hay quyền lực Nhận thức về cái đúng, cái sai đối với những người này không phụ thuộc vào triết lý đạo đức cá nhân hay thứ tự ưu tiên đối với các vấn đề do họ đặt ra, mà phụ thuộc vào quyền lực ra lệnh và vị trí của người có quyền lực hoặc có khả năng chi phối họ Điểm đặc trưng của giai đoạn này là sự tuân lệnh Đây là trạng thái phổ biến ở trẻ nhỏ Tuy nhiên, cũng có thể thấy cách hành xử này ở một số người lớn trong những tổ chức được thiết kế theo mô hình “cơ khứ, mệnh lệnh, hành chính nặng nề và được điều hành bởi phương châm quản lý tập quyền, độc đoán, gia trưởng.
2 Giai đoạn mục tiêu công cụ và trao đổi cá nhân Ở giai đoạn này, con người định nghĩa khái niệm đúng - sai căn cứ vào mức độ thoả mãn những mong muốn đòi hỏi của bản thân Nhận thức về cái đúng, cái sai đối với những người này không còn chỉ lệ thuộc vào các quy tắc hay quyền lực ra lệnh, mà còn được phán xét trên cơ sở sự công bằng đối với cá nhân họ So với trạng thái thứ nhất, con người tỏ ra có trình độ nhận thức độc lập hơn, bắt đầu biết phán xét, có sự tự tin, biết quan tâm và bảo vệ quan điểm của mình Tuy nhiên, phạm vi quan tâm của những người ở trạng thái phát triển này thường rất thiển cận, chỉ giới hạn ở những lợi ích vật chất, cụ thể và dành cho một đối tượng cụ thể như bản thân họ hay một người nào đó Đặc trưng của giai đoạn này là sự công bằng đối với cá nhân và hình thức giao tiếp chủ yếu là qua quan hệ trao đổi, “có đi, có lại”
3 Giai đoạn kỳ vọng liên nhân cách, quan hệ và hoà nhập da phương Ở giai đoạn này, con người định nghĩa khái niệm đúng sai căn cứ vào quan niệm về sự công bằng Khi phán xét, con người chú trọng đến người khác nhiều hơn đến cá nhân Tuy nhiên, động cơ hành động vẫn xuất phát từ sự tuân thủ quy tắc chung và sự phán xét cá nhân về lợi ích của những người khác Đặc trưng của giai đoạn này là mối quan tâm đến sự công bằng đối với những người xung quanh (có liên quan).
4 Giai đoạn hệ thống xã hội và thực thi nghĩa vụ Ở giai đoạn này, con người định nghĩa khái niệm đúng - sai căn cứ vào nghĩa vụ đối với xã hội chứ không phải đối với một số người cụ thể Nhận thức của con người về “đối tượng” phục vụ và lợi ích trở nên khái quát hơn, không còn là những cá nhân hay giá trị cụ thể Hành vi được định hình bởi nghĩa vụ và quy tắc Coi trọng nghĩa vụ có nghĩa là coi trọng quyền lực; tôn trọng trật tự xã hội là biểu hiện của tính kỷ luật, tôn trọng quy tắc Thực thi nghĩa vụ và duy trì trật tự xã hội là đặc trưng của giai đoạn này.
5 Giai đoạn quyền ưu tiên, cam kết xã hội và lợi ích Ở giai đoạn này, con người coi trọng việc đề cao những quyền cơ bản, giá trị cơ bản và cam kết pháp lý đối với xã hội Con người cảm nhận về những trách nhiệm hay cam kết đối với những người khác, và nhận thấy rằng đôi khi có sự mâu thuẫn giữa những quy tắc đạo lý và pháp lý đối với một vấn đề Để giải quyết mâu thuẫn, những người này thường căn cứ vào những kết quả phân tích về lợi - hại đối với mọi người để đưa ra quyết định hành động Vì vậy, giai đoạn này được đặc trưng bởi sự cân nhắc về lợi ích của mọi tin đối tượng xã hội khi ra quyết định. Phân tích về lợi - hại mọi người để đưa ra quyết Vì vậy, giai đoạn này được đặc trưng bởi sự cân nhắc về lợi ích của mọi tin đối tượng xã hội khi ra quyết định
6 Giai đoạn nguyên lý đạo đức phổ biến Ở giai đoạn này, con người tin rằng đúng - sai được xác định bởi những nguyên lý đạo đức phổ biến mà 101, con người cần tuân theo Những người này tin rằng có những quyền có hữu căn bản đối với con người, dù ở bất kỳ nơi đầu, trong bất kỳ hoàn cho cảnh nào.Những quyền, luật lệ, nghĩa vụ xã hội được xây dựng trên cơ sở người những quyền cố hữu căn bản này luôn được mọi xã hội chấp nhận rồi Những người ở giai đoạn này thường quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề - đạo đức xã hội và không dựa vào tính chất hay kết quả các hoạt động kinh doanh để định hướng về mặt đạo đức Đặc trưng của giai đoạn này cô là coi trọng nguyên lý đạo đức xã hội căn bản, phổ biến
Mức độ phát triển đạo đức cá nhân ảnh hưởng lớn đến nhận thức và phản ứng của mỗi người đối với các vấn đề đạo đức Thực tế cho thấy, nhiều người lao động chưa được trang bị kỹ năng nhận thức và giải quyết mâu thuẫn đạo đức, dẫn đến động cơ hành động không rõ ràng và pha trộn Nghiên cứu chỉ ra rằng ý thức đạo đức cá nhân là yếu tố quan trọng trong quyết định hành động, nhưng ý thức đạo đức của tập thể cũng có ảnh hưởng lớn đến hành vi của cá nhân Do đó, các quan điểm và triết lý chính thức của tổ chức có vai trò then chốt trong việc định hình hành vi đạo đức của các thành viên.
VÍ DỤ MINH HỌA 1 : SÁU GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN Ý THỨC ĐẠO ĐỨC
Trong giai đoạn 1, nhân viên bán hàng của công ty tuân thủ quy định nghiêm ngặt không nhận quà tặng từ khách hàng, dù chỉ là biểu hiện của lòng biết ơn Điều này nhằm duy trì tính chuyên nghiệp và sự minh bạch trong mối quan hệ với khách hàng Quy định cấm nhận quà biếu giúp nhân viên tập trung vào việc phục vụ khách hàng một cách chu đáo mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Phân tích hành vi bằng Algorithm đạo đức và phương pháp phân tích vấn đề - giải pháp
9.3.1 Cách tiếp cận với các quyết định về đạo đức theo Algorithm đạo đức
Thuật ngữ "Algorithm" trong toán học chỉ phương pháp hệ thống để giải quyết vấn đề, trong khi trong tin học, nó đề cập đến một chuỗi bước cụ thể để giải quyết vấn đề Trong nghiên cứu hành vi, "Algorithm đạo đức" là tập hợp các câu hỏi lô-gích hệ thống giúp xác minh các yếu tố hình thành hành vi và sự khác biệt hành vi giữa các cá nhân hoặc trong các hoàn cảnh khác nhau Các câu hỏi này được trình bày trong biểu đồ 3.1.
Biểu đồ: Các nhân tố cơ bản của Algorithm đạo đức
Trong mối quan hệ kinh doanh, các đối tượng hữu quan bao gồm chủ sở hữu, người quản lý và người lao động thuộc nhóm bên trong, cùng với khách hàng, đối tác, cộng đồng và chính quyền thuộc nhóm bên ngoài.
Các tác nhân gây ra hành vi đạo đức trong kinh doanh thường liên quan đến các "vấn đề đạo đức" hoặc "mâu thuẫn" giữa các bên liên quan trong quá trình ra quyết định Hai yếu tố này đã được thảo luận trong Chương 1 Tiếp theo, chương sẽ tập trung vào việc phân tích các câu hỏi còn lại, bao gồm động cơ, mục đích, phương tiện và hệ quả của những hành vi này.
9.3.2 Động cơ, động lực a Khái niệm Động cơ là thuật ngữ chung chỉ tập hợp tất cả những yếu tố bản năng về xu thế, mơ ước, nhu cầu, nguyện vọng và những áp lực tâm sinh lý tương tự của con người. Động cơ hay động lực, là nguồn sức mạnh nội tại của con người thôi thúc và hướng hành vi con người tới việc đạt được mục tiêu nhất định Động cơ xuất phát từ bên trong con người, là những yếu tố sinh lý bắt nguồn từ nhu cầu sống còn và phát triển, và những yếu tố tâm lý bắt nguồn từ nhu cầu giao tiếp và thích nghi Động cơ là nguồn động lực thúc đẩy con người hành động
Theo lý thuyết động cơ, hành vi được xem là những hành động có mục đích, xuất phát từ mong muốn đạt được điều gì đó Con người không chỉ khác nhau về khả năng hành động mà còn về ý chí và sự thôi thúc từ tiềm thức Do đó, động cơ có thể được hiểu là nhu cầu, ý muốn, nghị lực và sự thúc đẩy của mỗi cá nhân.
Chúng ta thường tự hỏi lý do đằng sau những hành động của mình Sigmund Freud, một trong những nhà nghiên cứu tiên phong, đã chỉ ra rằng động cơ là một sức mạnh tiềm ẩn trong tiềm thức, khó xác định, chỉ có một phần nhỏ có thể nhận thức được qua bề ngoài của mục tiêu và hành vi.
Động cơ được xem là nguyên nhân gốc rễ của hành vi, là nguồn gốc của các vấn đề Hành vi phản ánh động cơ qua các hành động cụ thể, với mỗi hành động đều hướng tới một mục tiêu nhất định và chỉ dừng lại khi đạt được mục tiêu đó Khi mục tiêu đã hoàn thành, động cơ sẽ hết "nhiên liệu" Mặc dù động cơ là một khái niệm trừu tượng, con người vẫn nỗ lực xác minh chúng thông qua việc phân tích hành vi, mục đích và nguyên nhân của các hành động.
VÍ DỤ MINH HỌA: CÁC LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY
Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow: nhu cầu con người phân thành năm nhóm từ thấp đến cao gồm (1) sinh lý, (2) an toàn, (3) liên kết, (4) nhận biết
Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân chia động cơ con người thành hai nhóm chính: (a) động cơ bất bình, giúp duy trì mối quan hệ tổ chức lành mạnh, và (b) động cơ thoả mãn, liên quan đến nhu cầu tinh thần cá nhân Nhóm (a) tương ứng với ba nhu cầu trong mô hình Maslow, trong khi nhóm (b) tương ứng với hai nhu cầu còn lại.
Thuyết kỳ vọng của Vroom: Sức mạnh = Sức ham mê x Hy vọng.
(1) Sức ham mê: mức độ ưu ái dành cho một kết quả; (2) Hy vọng: xác suất một hoạt động đơn lẻ đạt được kết quả mong muốn
Thuyết động cơ thúc đẩy theo hy vọng của Porter & Lawler:
Sự cố gắng = (sức mạnh của động cơ X sức lực bỏ ra) f (giá trị phần thưởng, sức lực cần thiết, xác suất nhận được phần thưởng).
Thuyết động cơ thúc đẩy theo nhu cầu của McClelland xác định rằng con người có ba nhu cầu cơ bản: nhu cầu quyền lực (n/PWR), nhu cầu liên kết (n/AFF) và nhu cầu thành công (n/ACH) Những nhu cầu này ảnh hưởng đến hành vi và động lực của cá nhân trong môi trường làm việc và xã hội.
Thuyết động cơ thúc đẩy trong quản lý của Patton nhấn mạnh tầm quan trọng của động cơ thúc đẩy trong việc nâng cao hiệu quả làm việc Hai yếu tố chính được đề cập là (1) công việc thử thách, giúp nhân viên phát triển kỹ năng và năng lực, và (2) địa vị, tạo động lực cho nhân viên phấn đấu và cống hiến hơn trong công việc.
(3) ham muốn vươn lên, (4) ganh đua, (5) lo sợ, (6) tiền.
Động cơ, mục đích và hành vi có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ, trong đó động cơ là yếu tố khởi đầu xuất hiện từ áp lực tâm sinh lý do tác nhân bên ngoài Mong muốn giải tỏa áp lực này phát sinh từ những câu hỏi "tại sao" liên quan đến nguyên nhân và hệ quả, khi so sánh với các tiêu chuẩn cần được thỏa mãn.
Việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của động cơ con người giúp xác định sức mạnh nội tại thúc đẩy hành động và duy trì sự kiên trì Sự cân nhắc giữa trạng thái thỏa mãn và bức xúc hiện tại sẽ chỉ ra mức độ và phương hướng hành động Các lý thuyết về động cơ như thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow, thuyết hai yếu tố của Herzberg, thuyết kỳ vọng của Vroom, và thuyết động cơ thúc đẩy của McClelland đều cung cấp cái nhìn sâu sắc về động cơ con người Mô hình phân cấp nhu cầu của Maslow phân chia nhu cầu thành năm cấp độ: sinh lý, an toàn, hội nhập, nhận biết và tự khẳng định, được sắp xếp theo mức độ quan trọng Trong những hoàn cảnh cụ thể, các yếu tố ngoại cảnh có thể tạo ra áp lực tâm lý, khiến con người hành động để "giải tỏa" nhu cầu theo thứ tự ưu tiên Mỗi cá nhân cũng có sự nhạy cảm khác nhau với các tác nhân tác động, ảnh hưởng đến cách thức hành động của họ.
Những người "thực dụng" thường có nhu cầu đơn giản và ưu tiên thoả mãn ở mức thấp, trong khi những người "tự trọng" lại tập trung vào các nhu cầu cao hơn Người "quảng giao" ưu tiên nhu cầu xã hội, còn những người làm trong lĩnh vực nghiên cứu, phân tích và nghệ thuật thường hướng đến nhu cầu cao nhất Những người "quyết đoán" có nhu cầu rõ ràng và áp lực trong việc thoả mãn chúng, trong khi những người "hay thay đổi" có nhiều nhu cầu nhưng không thể xác định thứ tự ưu tiên một cách rõ ràng.
Xác minh động cơ là một nhiệm vụ khó khăn nhưng cực kỳ quan trọng để hiểu hành vi con người trong các tình huống cụ thể và đáp ứng tốt nhất những mong muốn của họ Một phương pháp hiệu quả để tìm hiểu động cơ là xem xét chúng như nguyên nhân gốc rễ của hành vi, từ đó liên tục đặt ra các câu hỏi "tại sao" để xác định nguyên nhân và nguyên nhân của nguyên nhân Phương pháp này, được gọi là phân tích nguyên nhân hay phân tích vấn đề (PA - Problem Analysis), là một phần của phương pháp phân tích tổng hợp và được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn để giải quyết các vấn đề một cách hệ thống.
BẢNG MINH HOẠ: PHÂN TÍCH VẤN ĐỀ - GIẢI PHÁP
Phương pháp phân tích vấn đề giúp xác định mối liên hệ nhân - quả giữa các yếu tố, từ đó tìm ra bản chất của vấn đề hiện tượng Trong hệ thống này, hiện tượng là kết quả, còn bản chất là nguyên nhân, và nguyên nhân có thể là hệ quả của nhiều nguyên nhân sâu xa hơn Việc phân tích mối quan hệ giữa bản chất và hiện tượng rất quan trọng, vì nó chỉ ra những điểm can thiệp cần thiết để điều chỉnh trạng thái hệ thống theo hướng mong muốn Những hiện tượng quan sát được là biểu hiện bên ngoài của kết quả một quá trình, tức là "quả" từ "gốc" Để thay đổi kết cục không mong muốn, cần can thiệp từ "gốc rễ" thay vì chỉ điều chỉnh phần "ngọn".