NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ODA VÀ FDI
1.1 Khái niệm và đặc điểm của ODA và FDI
1.1.1 Khái niệm của ODA và FDI a Định nghĩa ODA
Có nhiều quan niệm khác nhau xoay quanh định nghĩa về nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức – Official Development Asistance (ODA):
Theo định nghĩa của DAC, ODA là những dòng tài chính được chuyển giao tới các quốc gia đang phát triển và các tổ chức đa phương, nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội cho những nước này.
• Được cung cấp bởi các tổ chức chính phủ (trung ương và địa phương) hoặc bởi các cơ quan điều hành của các tổ chức này.
• Có mục tiêu chính là thúc đảy tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội của các nước đang phát triển.
• Mang tính chất ưu đãi và có yếu tố không hoàn lại >= 25% được tính với ty suất chiết khấu 10%)
Theo Nghị định số 131/2006/NĐ-CP của Việt Nam, hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là hoạt động hợp tác giữa Nhà nước Việt Nam và các nhà tài trợ, bao gồm chính phủ nước ngoài, tổ chức tài trợ song phương và các tổ chức liên quốc gia Bên cạnh đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia.
Vào ngày 12 tháng 11 năm 1996, Quốc hội Việt Nam đã thông qua luật đầu tư nước ngoài mới Theo Điều 2 của luật này, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn bằng tiền hoặc tài sản vào Việt Nam để thực hiện các hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Theo định nghĩa của tổ chức thương mại thế giới:
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là quá trình mà nhà đầu tư từ một quốc gia (nước chủ đầu tư) sở hữu tài sản tại quốc gia khác (nước thu hút đầu tư) và có quyền quản lý tài sản đó Khía cạnh quản lý là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác Thông thường, cả nhà đầu tư và tài sản mà họ quản lý ở nước ngoài đều là các cơ sở kinh doanh, trong đó nhà đầu tư thường được gọi là “công ty mẹ” và tài sản được gọi là “công ty con” hoặc “chi nhánh công ty”.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư lâu dài từ cá nhân hoặc công ty của một quốc gia vào quốc gia khác thông qua việc thiết lập cơ sở sản xuất kinh doanh Trong mô hình này, cá nhân hoặc công ty nước ngoài sẽ giữ quyền quản lý đối với cơ sở sản xuất kinh doanh mà họ đầu tư.
1.1.2.Đặc điểm của ODA và FDI a Đặc điểm của ODA
- Thứ nhất: Vốn ODA mang tính ưu đãi
Vốn ODA có thời gian cho vay và hoàn trả dài, giúp các quốc gia dễ dàng quản lý nợ Cụ thể, vốn ODA từ các tổ chức như WB, ADB, và JBIC thường có thời gian hoàn trả lên đến 40 năm và thời gian ân hạn lên tới 10 năm, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án phát triển.
Trong ODA, viện trợ không hoàn lại là một yếu tố quan trọng, phân biệt rõ ràng giữa viện trợ và cho vay thương mại Yếu tố cho không được xác định dựa trên thời gian cho vay, thời gian ân hạn và lãi suất viện trợ so với lãi suất tín dụng thương mại Sự ưu đãi này được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn thương mại quốc tế.
Sự ưu đãi còn thể hiện ở chỗ vốn ODA chỉ dành riêng cho các nước đang và chậm phát triển, vì mục tiêu phát triển.
ODA, hay viện trợ phát triển chính thức, là hình thức chuyển giao tài chính có điều kiện hoặc không có điều kiện từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển, nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội Việc cung cấp ODA rất nhạy cảm về mặt xã hội và chịu ảnh hưởng lớn từ dư luận của cả nước cung cấp và nước nhận viện trợ.
- Thứ hai: Vốn ODA mang tính ràng buộc
ODA có thể có các ràng buộc khác nhau đối với nước nhận, từ hoàn toàn ràng buộc đến không ràng buộc Mỗi quốc gia cung cấp viện trợ đều áp đặt những điều kiện riêng, và đôi khi những điều kiện này rất nghiêm ngặt Chẳng hạn, Nhật Bản yêu cầu rằng tất cả vốn ODA phải được chi tiêu bằng đồng Yên Nhật.
Vốn ODA thường gắn liền với các yếu tố chính trị, khi các quốc gia viện trợ không chỉ nhằm mục đích hỗ trợ mà còn để thu lợi ích cho bản thân Điều này thể hiện qua việc họ tạo ảnh hưởng chính trị và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa cùng dịch vụ tư vấn vào các quốc gia nhận viện trợ.
Thứ ba: ODA là nguồn vốn có khả năng gây nợ
Khi tiếp nhận và sử dụng nguồn vốn ODA, do tính chất ưu đãi, gánh nặng nợ thường chưa hiện hữu Tuy nhiên, một số quốc gia không sử dụng hiệu quả ODA có thể trải qua sự tăng trưởng nhất thời nhưng sau đó lại rơi vào tình trạng nợ nần do không có khả năng trả nợ Vấn đề nằm ở chỗ vốn ODA không thể đầu tư trực tiếp cho sản xuất, đặc biệt là xuất khẩu, trong khi việc trả nợ lại phụ thuộc vào thu ngoại tệ từ xuất khẩu Do đó, khi hoạch định chính sách sử dụng ODA, cần phối hợp với các nguồn vốn khác để tăng cường sức mạnh kinh tế và khả năng xuất khẩu.
Các chủ đầu tư thực hiện đầu tư trên nước sở tác phải tuần thu pháp luật của nước đó.
- Hình thức này thường mang tình khả thi và hiệu quả kinh tế cao
- Ty lệ vốn quy định vốn phân chia quyền lợi và nghĩa vụ các chủ đầu tư
- Thu nhập chủ đầu tư phụ thuộc vào kết quả kinh doanh
Hiện tượng đa cực và đa biến trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một đặc điểm nổi bật, bao gồm sự tham gia của nhiều bên với tỷ lệ góp vốn khác nhau Điều này không chỉ thể hiện sự đa dạng trong hình thức đầu tư tư nhân mà còn có sự góp mặt của tư bản nhà nước, tạo nên một bức tranh phong phú và phức tạp trong lĩnh vực FDI.
Hiện tượng hai chiều trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cho thấy một quốc gia không chỉ là nơi nhận đầu tư mà còn chủ động đầu tư ra nước ngoài Điều này giúp tối ưu hóa lợi thế so sánh giữa các quốc gia, tạo ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững.
Các nhà đầu tư cần tuân thủ các quy định của nước sở tại về tỷ lệ vốn tối thiểu trong dự án Tại Campuchia, tỷ lệ này là 40%, trong khi ở Mỹ chỉ yêu cầu 10%, và một số quốc gia khác quy định là 20%.
Các nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn và trực tiếp quản lý dự án Quyền quản lý của họ phụ thuộc vào tỷ lệ vốn góp vào vốn pháp định của dự án Đối với doanh nghiệp có 100% vốn nước ngoài, nhà đầu tư sẽ có toàn quyền quyết định trong các vấn đề liên quan đến dự án.