Mục Lục Chương 1 Cơ sở lý thuyết về an ninh năng lượng 8 1 1 Nội dung cơ bản của an ninh năng lượng 8 1 1 1 Khái niệm 8 1 1 2 Vai trò, sự cần thiết của phân tích an ninh năng lượng 9 1 2 Các phương pháp phân tích an ninh năng lượng 9 1 2 1 Phương pháp tiếp cận cung ứng 9 1 2 2 Phương pháp sử dụng chỉ số tổng hợp 10 1 3 Lựa chọn mô hình phân tích an ninh năng lượng 11 1 3 1 Lý do lựa chọn mô hình 11 1 3 2 Giới thiệu mô hình phân tích an ninh năng lượn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ AN NINH NĂNG LƯỢNG
Nội dung cơ bản của an ninh năng lượng
An ninh năng lượng là một khái niệm rộng, bắt đầu được đề cập từ thập niên 70, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng dầu lửa năm 1973-1974 Thời điểm đó, an ninh năng lượng được hiểu hẹp là "an ninh dầu lửa", tập trung vào việc tự cung cấp dầu và giảm nhập khẩu Tuy nhiên, với sự thay đổi của thị trường dầu và các nguồn năng lượng khác cùng nhiều nguy cơ như tai nạn, khủng bố, đầu tư kém vào cơ sở hạ tầng, khái niệm này đã trở nên không còn phù hợp Hiện nay, an ninh năng lượng được thống nhất hiểu là đảm bảo cung cấp đủ năng lượng dưới nhiều dạng khác nhau, sạch và giá cả phải chăng.
An ninh năng lượng là một chỉ số tổng hợp từ nhiều yếu tố khác nhau và được nghiên cứu bởi nhiều nhà khoa học trên toàn cầu Tất cả các quốc gia đang nỗ lực cải thiện an ninh năng lượng thông qua việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, cải thiện tính ổn định của hệ thống năng lượng, giảm thiểu tổn thương đến hệ thống này, và tăng cường sức đề kháng cũng như khả năng tự cung cấp Điều này dẫn đến kết luận rằng sự ổn định trong lĩnh vực an ninh năng lượng quan trọng hơn nhiều so với các con số ước tính, cũng như chi phí kinh tế và môi trường liên quan.
An ninh năng lượng là vấn đề quan trọng đối với tất cả các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, vì nó là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững Để đạt được mục tiêu công nghiệp hóa và hiện đại hóa, Việt Nam cần đảm bảo nguồn năng lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, hướng tới việc trở thành nước công nghiệp hiện đại vào năm 2030.
1.1.2 Vai trò, sự cần thiết của phân tích an ninh năng lượng
Bảo đảm an ninh năng lượng là vấn đề an ninh hàng đầu của mỗi quốc gia, đứng thứ 5 trong 7 lĩnh vực an ninh quan trọng, bao gồm an ninh quốc phòng, an ninh chính trị - xã hội, an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh nước và sinh thái, cùng an ninh môi trường Năng lượng không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn thúc đẩy sự phát triển của kinh tế và xã hội.
Phân tích an ninh năng lượng đóng vai trò quan trọng trong quản lý kinh tế và quy hoạch hệ thống năng lượng Nó giúp xác định xu hướng phát triển sản xuất và tiêu thụ năng lượng trong khu vực, nhận diện các vấn đề của hệ thống năng lượng, và đưa ra các cảnh báo cần thiết.
Phân tích an ninh năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp phát triển năng lượng bền vững Về lâu dài, vấn đề này liên quan đến việc cân bằng cung - cầu và hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng điện Đồng thời, cần quản lý hiệu quả giữa tiêu dùng, an sinh xã hội và các vấn đề môi trường bền vững, cũng như ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các phương pháp phân tích an ninh năng lượng
Có hai phương pháp chính thường được sử dụng để đánh giá an ninh năng lượng: phương pháp định hướng cung ứng và phương pháp áp dụng các chỉ số tổng hợp Những phương pháp này giúp xác định mức độ an toàn và ổn định của nguồn năng lượng trong một quốc gia hoặc khu vực.
1.2.1 Phương pháp tiếp cận cung ứng Áp dụng phương pháp tiếp cận cung ứng là một phương pháp ngắn hạn cực kỳ hữu ích,chú trọng đến sự an toàn trong việc mua và vận chuyển các sản phẩm tạo ra năng lượng,cần thiết cho một quốc gia nhất định tại một thời điểm nhất định (không bao gồm Các mối quan tâm xã hội và môi trường) Có thể kể đến các mô hình sử dụng phương pháp tiếp cận cung ứng để phân tích an ninh năng lượng đã được sử dụng như sau:
Chỉ số Hirschmann – Herfindahl (HHI) được sử dụng để xác định mức độ phụ thuộc của một quốc gia vào một nhà cung cấp cụ thể, từ đó phản ánh an ninh năng lượng của quốc gia đó Chỉ số này hoàn toàn dựa trên định hướng cung cấp, được tính bằng tổng bình phương thị phần của các quốc gia nhập khẩu đối với bất kỳ quốc gia nào.
Chỉ số rủi ro của năng lượng cung cấp từ nước ngoài chủ yếu tập trung vào mức độ đa dạng hóa và an toàn trong vận chuyển sản phẩm năng lượng Nghiên cứu cho thấy các quốc gia gần nguồn cung năng lượng có chỉ số rủi ro thấp, trong khi các nước xa nguồn cung hoặc đối mặt với bất ổn chính trị lại có chỉ số rủi ro cao.
1.2.2 Phương pháp sử dụng chỉ số tổng hợp
Dựa vào việc sử dụng các chỉ số tổng hợp, chúng ta có thể áp dụng các chỉ số riêng lẻ khác nhau Phương pháp này cho phép sử dụng các hệ số trọng số, phản ánh thực tế về ảnh hưởng của các chỉ số khác nhau đến an ninh năng lượng với cường độ khác nhau Dưới đây là các mô hình chỉ số tổng hợp đã được áp dụng trên toàn cầu.
Chỉ số cung/cầu trong thời gian dài bảo mật có kỳ hạn về nguồn cung là một chỉ số tổng hợp, bao gồm 30 chỉ tiêu riêng lẻ Chỉ số này xem xét các đặc điểm của cung, cầu và vận chuyển, giúp đánh giá tình hình thị trường một cách toàn diện.
Chỉ số thiếu hụt dầu (Vulnerability Index oil) là một chỉ số tổng hợp toàn diện, xem xét các yếu tố kinh tế, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu và tình hình ổn định chính trị Giá trị của chỉ số này dao động từ 1 đến 100, phản ánh mức độ dễ bị tổn thương của một quốc gia đối với khủng hoảng dầu mỏ.
Chỉ số ảnh hưởng (Vulnerability index) là một chỉ số tổng hợp, bao gồm năm chỉ số khác nhau: cường độ năng lượng, phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, tỷ lệ phát thải carbon liên quan đến năng lượng với TPES, tính dễ bị tổn thương trong cung cấp điện, và tính không đa dạng trong nhiên liệu vận chuyển Chỉ số này có phạm vi giá trị từ 1 đến
100 Trong chỉ số này, coi phát thải carbon là một chỉ số môi trường.
Chỉ số quốc tế về rủi ro an ninh năng lượng được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm tài nguyên nhiên liệu toàn cầu, nhập khẩu nhiên liệu, chi tiêu năng lượng, giá năng lượng và biến động thị trường Ngoài ra, chỉ số này cũng xem xét cường độ năng lượng, vận chuyển năng lượng và các mối quan tâm về môi trường, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình an ninh năng lượng trên toàn cầu.
Mô hình IEA về An ninh năng lượng ngắn hạn (MOSES) áp dụng 35 chỉ tiêu khác nhau theo định hướng cung ứng, nhằm đánh giá tính thỏa đáng và độ tin cậy của tài nguyên năng lượng và cơ sở hạ tầng Mô hình này cũng xem xét chủ quyền, nhạy cảm với các mối đe dọa từ các tác nhân nước ngoài, cùng với khả năng phục hồi, tức là khả năng xử lý và đáp ứng với những xáo trộn khác nhau trong thời gian ngắn.
Chỉ số hiệu suất kiến trúc năng lượng toàn cầu của Ý, được đề xuất bởi Diễn đàn kinh tế thế giới, được xác định dựa trên tám chỉ số cơ bản, bao gồm cường độ năng lượng, cường độ carbon, phụ thuộc nhập khẩu vào dầu, khí đốt và than, cùng với sản xuất năng lượng chính Hai chỉ số chính được tính toán bằng cách áp dụng chỉ số Shannon-Wiener, liên quan đến công suất sản xuất điện và nhu cầu năng lượng trong giao thông vận tải Trọng số cho các chỉ số này được xác định thông qua toán tử trung bình trọng số có sắp xếp (OWA).
Lựa chọn mô hình phân tích an ninh năng lượng
1.3.1 Lý do lựa chọn mô hình Đo lường và đánh giá các đặc điểm của khái niệm đa chiều như an ninh năng lượng là một vấn đề phức tạp Trước hết, an ninh năng lượng là một hiện tượng cực kỳ phức tạp mà bản thân nó không được xác định rõ ràng, cũng không được xác định rõ ràng giới hạn. Thứ hai, an ninh năng lượng rất bị ảnh hưởng bởi một số lượng lớn các yếu tố khác nhau về loại hình và mức độ ảnh hưởng Do vậy, phương pháp được chọn sẽ là sử dụng chỉ số tổng hợp.
An ninh năng lượng đang biến đổi nhanh chóng về cả loại hình lẫn cường độ, với mỗi quốc gia có những ưu tiên khác nhau theo từng thời kỳ Những thay đổi địa chính trị cũng đóng vai trò quan trọng trong vấn đề này Do đó, việc đánh giá an ninh năng lượng cần một phương pháp linh hoạt Phương pháp trọng số được xem là khả thi nhất, vì nó cho phép thực hiện các thay đổi trong lựa chọn, tỷ lệ và tổng hợp một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Lựa chọn chỉ số trọng số là một thách thức, trong đó các chỉ số được theo dõi theo hai khía cạnh tích cực và tiêu cực Để xác định hệ số trọng số, tôi đã áp dụng phương pháp chủ quan, dựa trên ý kiến của các chuyên gia về tầm quan trọng của các chỉ số cụ thể đối với hệ thống quan sát Các hệ số trọng số được trích xuất từ nghiên cứu về các chỉ số an ninh năng lượng trong mẫu EU-28, với sự trình bày rõ ràng về những biến đổi đã diễn ra trong 23 năm phân tích, phản ánh những thay đổi phức tạp ảnh hưởng đến an ninh năng lượng theo nhiều cách khác nhau.
Nghiên cứu này được thực hiện trên mẫu 28 nước khu vực Châu Âu từ năm 1990 đến 2012, cho thấy nhiều điểm tương đồng giữa các nước EU28 và Việt Nam, đặc biệt là nhóm các nước XHCN Đông Âu với các đặc điểm kinh tế, xã hội và chính trị tương tự Do đó, các chỉ số trọng số trong nghiên cứu này được sử dụng để tính toán và đánh giá an ninh năng lượng tại Việt Nam.
1.3.2 Giới thiệu mô hình phân tích an ninh năng lượng được sử dụng trong đồ án
Trong dự án này, tôi đã chọn phương pháp phân tích an ninh năng lượng thông qua việc sử dụng chỉ số tổng hợp Các chỉ số này được áp dụng theo mô hình đánh giá an ninh năng lượng của khối EU-28, bao gồm 28 quốc gia Châu Âu trong giai đoạn 1990-2012 Dữ liệu được phân tích bằng công thức cụ thể để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc đánh giá an ninh năng lượng.
ESI: Chỉ số an ninh năng lượng x q , c t : Giá trị thô của chỉ tiêu riêng q cho quốc gia c tại thời điểm t, với q=1,…,Q và c=1,
…,M w q ,r : Trọng số liên quan đến chỉ tiêu riêng lẻ q, với r=1,…, R biểu thị phương pháp trọng
Bằng cách tham khảo ý kiến của các chuyên gia, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của các chỉ số và công thức trong việc phân tích dữ liệu.
ESI = EI × 20 + FEC × 20 – ED × 20 + GDP/pc × 10 – CI × 10 + SRN × 20
EI - Cường độ năng lượng;
FEC - Tiêu thụ năng lượng cuối cùng bình quân đầu người;
ED – Chỉ số phụ thuộc năng lượng;
GDP / pc - Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người;
CI - Cường độ carbon (chỉ số phát thải);
SRN – Chỉ số tỷ lệ năng lượng tái tạo và hạt nhân.
1.3.3 Các chỉ số riêng lẻ được sử dụng
Hầu hết các phương pháp của các chỉ số tổng hợp hiện nay đều xử lý một lượng lớn các chỉ số mà bỏ qua các yếu tố môi trường và xã hội Do đó, việc giảm thiểu các chỉ số riêng lẻ là cần thiết để có được đánh giá trực quan nhất Việc lựa chọn chỉ số liên quan đến môi trường và xã hội cũng rất quan trọng Mục đích của nghiên cứu này là quan sát các chỉ số trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2016, nhằm xem xét những thay đổi chỉ số của Việt Nam Các giá trị chính xác từ chỉ số an ninh năng lượng không phải là mối quan tâm hàng đầu, mà mục tiêu chính là xác định xu hướng và so sánh mức độ an ninh năng lượng qua các thời kỳ khác nhau Ngoài ra, nếu chỉ số an ninh năng lượng có giá trị âm, không nhất thiết phải lo ngại về mức độ an ninh năng lượng thấp Vì vậy, việc thiết lập xu hướng và diễn giải các thay đổi kết quả mới là mục đích quan trọng nhất trong việc đánh giá an ninh năng lượng.
Chỉ số phụ thuộc năng lượng (ED) Định nghĩa: Là tỷ lệ năng lượng nhập khẩu trên tổng năng lượng tiêu thụ
Công thức: ED = Tổng NL nhập khẩu
Tổng năng lượng tiêu thụ là chỉ số quan trọng nhất trong an ninh năng lượng, vì nó phản ánh nền tảng phát triển của mỗi quốc gia thông qua các ứng dụng và công nghệ sử dụng năng lượng Nếu không có nguồn năng lượng riêng, quốc gia sẽ dễ bị tổn thương Việt Nam cũng không ngoại lệ, khi việc phát triển kinh tế đòi hỏi một lượng lớn năng lượng Sự phát triển kinh tế của Việt Nam có thể bị chậm lại nếu có sự gián đoạn trên thị trường năng lượng Đây cũng là chỉ số để đánh giá khả năng tự cung năng lượng trong nước của quốc gia.
Cường độ năng lượng: Định nghĩa: Là năng lượng để sản xuất ra một đơn vị GDP
EI : Cường độ năng lượng (kTOE/USD).
E : Tổng năng lượng tiêu thụ (MTOE).
GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là chỉ số quan trọng trong nghiên cứu an ninh năng lượng, giúp đánh giá mức độ sử dụng hiệu quả năng lượng của một quốc gia Chỉ số này cho thấy mức tiêu thụ tài nguyên năng lượng để sản xuất một đơn vị GDP Tuy nhiên, sự biến động của GDP không luôn phản ánh công nghệ tiên tiến của quốc gia Cường độ năng lượng có thể gia tăng do khủng hoảng kinh tế hoặc sự gia tăng dân số, nhưng vẫn là chỉ số thiết yếu để đánh giá an ninh năng lượng tại Việt Nam.
Chỉ số cường độ Carbon: Định nghĩa: Lượng carbon tính theo trọng lượng phát ra trên một đơn vị năng lượng tiêu thụ
CI : Cường độ Carbon (t/TOE).
E : Tổng năng lượng tiêu thụ (MTOE).
MCO2: Khối lượng CO2 phát thải (tấn).
Phần lớn khí thải carbon dioxide được phát sinh từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, vì vậy chỉ số này có thể được xem như một chỉ số hợp lý về an ninh năng lượng Ngoài ra, chỉ số cường độ carbon cũng được sử dụng để đánh giá mức độ phát triển công nghệ trong các lĩnh vực sản xuất, giao thông vận tải và tiêu thụ năng lượng.
Tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên đầu người Định nghĩa: Là lượng năng lượng tiêu thụ cuối cùng bình quân trên đầu người
FEC : Tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên đầu người (kTOE/người).
TFC: Tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên người (MTOE)
An ninh năng lượng được định nghĩa là nhu cầu cung cấp đủ năng lượng cho cuộc sống con người, trong đó mức tiêu thụ năng lượng trên đầu người là chỉ số quan trọng cho nghiên cứu này Tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên đầu người không chỉ phản ánh nhu cầu năng lượng mà còn là chỉ số biểu thị chất lượng cuộc sống của công dân liên quan đến năng lượng.
Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người (GDP bình quân đầu người) được định nghĩa là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia, chia cho dân số của quốc gia đó.
Công thức: GDP/pc = GDP P
GDP : Tổng sản phẩm quốc nội (BUSD).
GDP/pc: Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người (Ngàn USD/người)
Tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào việc sử dụng năng lượng, do đó, các yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến an ninh năng lượng Chỉ số Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người là tiêu chuẩn quan trọng để đo lường sự phát triển kinh tế, đồng thời được xem là cần thiết cho các nghiên cứu về sự thịnh vượng kinh tế và chất lượng cuộc sống của công dân, mặc dù vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định.
Tỷ lệ năng lượng tái tạo và hạt nhân được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm của năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân trong tổng năng lượng sản xuất của một khu vực.
Công thức: SRN = Sản lượng năng lượnghạt nhân+Sản lượng năng lượngtái tạo
Tổng năng lượng sản xuất
Việc sử dụng năng lượng hạt nhân và năng lượng tái tạo có tác động tích cực đến an ninh năng lượng của một quốc gia, đặc biệt là trong dài hạn, vì giúp giảm mức nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia mới nổi phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nhiên liệu Tại Việt Nam, năng lượng tái tạo đang trở thành xu hướng, tuy nhiên, năng lượng hạt nhân vẫn chưa được khai thác, tạo thành một hạn chế trong hệ thống năng lượng của quốc gia.
TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG CỦA VIỆT NAM
Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên
Lãnh thổ Việt Nam bao gồm hai bộ phận: phần đất liền (diện tích 330.991 km 2 ) và phần biển rộng lớn gấp nhiều lần so với phần đất liền.
Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt về thiên nhiên so với các quốc gia có cùng vĩ độ ở Tây Á, Đông Phi và Tây Phi Đặc điểm khí hậu này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan thiên nhiên mà còn tác động sâu sắc đến các hoạt động kinh tế của đất nước.
Việt Nam, tọa lạc ở phía Đông bán đảo Đông Dương và gần trung tâm Đông Nam Á, sở hữu một vùng biển rộng lớn với tiềm năng phong phú Vị trí tiếp giáp cả trên đất liền và trên biển giúp Việt Nam dễ dàng giao lưu kinh tế và văn hóa với nhiều quốc gia trên thế giới.
Việt Nam nằm trong khu vực có hoạt động kinh tế sôi động nhất thế giới, với Singapore, Malaysia, Thái Lan và Indonesia dẫn đầu về tăng trưởng Những quốc gia này đã có nhiều chuyển biến đáng kể, chiếm vị trí cao hơn trong nền kinh tế toàn cầu và khu vực châu Á – Thái Bình Dương Trước cuộc khủng hoảng tài chính vào nửa sau thập kỷ 90, tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước trong khu vực đạt mức cao, khẳng định vị thế ngày càng vững mạnh của ASEAN.
Việt Nam sở hữu sự đa dạng về tài nguyên thiên nhiên, với tài nguyên đất nông nghiệp chiếm vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Quốc gia này có khoảng 8 triệu ha đất nông nghiệp, bao gồm các vùng đồng bằng, bồn địa giữa núi, đồi núi thấp và cao nguyên Ngoài ra, nguồn nhiệt ẩm dồi dào, tiềm năng nước phong phú, cùng với sự phong phú của các loài động thực vật biển và trên cạn, cũng như nguồn khoáng sản đa dạng, là những thuận lợi mà thiên nhiên đã ban tặng cho đất nước.
Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với các thiên tai như bão, lũ lụt và hạn hán, gây ra thiệt hại đáng kể cho nền kinh tế và ảnh hưởng đến đời sống của người dân ở nhiều vùng khác nhau Mỗi năm, thiên tai lại để lại những tổn thất không nhỏ, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của đất nước.
Việt Nam, với vị trí địa lý nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm và mưa nhiều, sở hữu nguồn tài nguyên thủy năng phong phú Địa hình trải dài từ Bắc vào Nam với bờ biển dài hơn 3.400 km và sự thay đổi độ cao từ trên 3.100 m đến mực nước biển, tạo ra tiềm năng lớn cho năng lượng thủy điện nhờ vào sự chênh lệch địa hình.
Nhiều nghiên cứu cho thấy Việt Nam có khả năng khai thác nguồn công suất thủy điện khoảng 25.000 - 26.000 MW, tương đương với 90 - 100 tỷ kWh điện năng Tuy nhiên, tiềm năng thực tế có thể còn lớn hơn Dựa trên kinh nghiệm khai thác thủy điện toàn cầu, công suất thủy điện tại Việt Nam trong tương lai có thể đạt từ 30.000 MW đến 38.000 MW, với khả năng cung cấp 100 - 110 tỷ kWh điện năng.
Khoáng sản là tài nguyên thiên nhiên quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội, với sự phân bố không đều về trữ lượng trên toàn quốc Một số loại khoáng sản như bauxite, vật liệu xây dựng, dầu khí và sắt có trữ lượng đáng kể và đang được khai thác bước đầu với hiệu quả tích cực Việc khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên phụ thuộc chặt chẽ vào trình độ phát triển của khoa học, kỹ thuật, công nghệ và vốn đầu tư.
Trên một đơn vị diện tích, sự phân tán của tài nguyên với trữ lượng nhỏ có thể tạo ra khó khăn Tuy nhiên, nếu áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến theo hướng kinh tế tổng hợp, mức độ tập trung tài nguyên này sẽ trở thành một thế mạnh.
Ngành công nghiệp nhiệt điện ở Việt Nam đã phát triển nhanh chóng nhờ vào trữ lượng nhiên liệu hóa thạch lớn, đặc biệt là nhiệt điện than Từ năm 1981 đến nay, gần 30 nhà máy nhiệt điện than đã được xây dựng và đưa vào hoạt động Dự kiến, giai đoạn 2018-2022, tổng công suất các nguồn điện đưa vào vận hành đạt 34.864 MW, trong đó nhiệt điện than chiếm 26.000 MW Mặc dù nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn, nhưng với nhu cầu điện ngày càng tăng, việc phát triển nhiệt điện than là cần thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội Nhiệt điện than vẫn là nguồn phát điện hợp lý và hiệu quả nhất cho nhu cầu điện năng lớn của đất nước.
Hậu quả của chiến tranh và việc khai thác tài nguyên không hợp lý đã dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng nhiều loại tài nguyên ở Việt Nam Thực trạng khai thác tài nguyên rất khác nhau; trong khi tài nguyên biển chưa được khai thác nhiều, nhiều loại tài nguyên khác lại bị khai thác quá mức Tài nguyên rừng đang bị tàn phá nghiêm trọng, với độ che phủ rừng chỉ còn 32% diện tích cả nước tính đến năm 1999 Nhiều vùng đất bị sói mòn, diện tích đất trồng trọt tăng lên đáng kể, và các hệ sinh thái rừng, đặc biệt ở khu vực ven biển và cửa sông, bị phá hủy nặng nề Sự suy giảm nguồn gen động thực vật cũng rất rõ rệt Nguyên nhân chính là do khai thác bừa bãi mà không có chiến lược cụ thể, cùng với trình độ công nghệ khai thác còn thấp, dẫn đến lãng phí tài nguyên trong khi chi phí khai thác lại cao.
Tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế - xã hội Việc sử dụng hợp lý, bảo vệ và tái tạo tài nguyên thiên nhiên là cần thiết để đảm bảo phát triển bền vững cho Việt Nam trong hiện tại và tương lai.
Khái quát về tình hình kinh tế xã hội của Việt Nam
2.2.1 Thực trạng phát triển kinh tế xã hội
Từ năm 1990 đến 2018, kinh tế Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ trung bình đạt 6.83% mỗi năm Mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế vùng tập trung vào công nghiệp và thương mại dịch vụ, hai ngành này đã chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế GDP của Việt Nam đã tăng từ 29.46 tỷ USD năm 1990 lên 175.24 tỷ USD năm 2017, gấp gần 6 lần.
Bảng 2.1 Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam (1990-2017)
USD) Tốc độ tăng trưởng
GDP (Tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng (%)
Hình 2.1: Đồ thị GDP và tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam (1990-2017)
Biểu đồ cho thấy nền kinh tế tỉnh Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ nhưng không ổn định Nhờ vào đổi mới, sản xuất lương thực đạt kết quả ấn tượng, và ngành dầu thô cũng có sự khai thác và xuất khẩu thành công Việt Nam đã vượt qua khủng hoảng kinh tế-xã hội, bước vào giai đoạn ổn định và phát triển Tăng trưởng kinh tế giai đoạn 1992-1997 cao gấp hơn hai lần giai đoạn 1977-1991, với mức tăng trưởng 8,77%/năm so với 4,07%/năm Lạm phát trong giai đoạn này giảm mạnh, chỉ còn 9,5% so với 180,2% trong giai đoạn 1986-1991 GDP bình quân đầu người năm 1997 đạt 361 USD, gấp gần 4,2 lần so với năm 1988 Việt Nam đã chuyển từ nước kém phát triển sang nhóm nước đang phát triển, từ tình trạng bị bao vây sang mở cửa hội nhập Mặc dù GDP có suy giảm do khủng hoảng kinh tế giai đoạn 2012-2014, nhưng sau đó đã tiếp tục gia tăng với tốc độ trung bình 6,07%/năm.
2.2.1.2 Thực trạng các ngành kinh tế chủ yếu
Trong giai đoạn 2005-2017, kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, với công nghiệp và thương mại dịch vụ được xác định là trọng tâm trong chiến lược phát triển Hai ngành này đã đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước qua các năm, khẳng định vai trò quan trọng của chúng trong nền kinh tế.
Bảng 2.2: GDP theo khu vực kinh tế của Việt Nam (1990-2018)
Giá trị (Tỷ đồng) Tổng số
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Công nghiệp và xây dựng Dịch vụ
Thuế sản phẩm trừ TCSP
(Nguồn: Tổng Cục thống kê)
Công nghiệp Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể từ những năm 90 của thế kỷ XX, với tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp bình quân đạt 13,7% trong giai đoạn 1991-1995, vượt xa kế hoạch đề ra Trong giai đoạn 1996-2000, sản xuất công nghiệp tiếp tục phát triển ổn định với các mức tăng trưởng ấn tượng, đạt 14,2% vào năm 1996 và 17,5% vào năm 2000 So với năm 1990, giá trị sản xuất công nghiệp năm 2004 đã tăng gấp 6,5 lần, với nhịp độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 14,3% Đặc biệt, trong 6 tháng đầu năm 2005, giá trị sản xuất ước đạt 205,3 nghìn tỷ đồng, tăng 15,6% so với cùng kỳ năm 2004, với khu vực ngoài Nhà nước duy trì mức tăng cao 24,7%.
Nền kinh tế Việt Nam đã đạt mức tăng trưởng cao liên tục, dẫn đến sự mở rộng đáng kể của tích lũy tài sản Tỷ lệ tích lũy tài sản trong tổng sản phẩm trong nước đã tăng từ 14,36% vào năm 1990 lên 35,58% vào năm 2004 Năm 2006, GDP ước tính tăng 8,17% so với năm trước, với các khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,4%, công nghiệp và xây dựng tăng 10,37%, và dịch vụ tăng 8,29% Trong tổng mức tăng trưởng 8,17%, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản đóng góp 0,67 điểm phần trăm, công nghiệp và xây dựng 4,16 điểm phần trăm, và dịch vụ 3,34 điểm phần trăm Quy mô nền kinh tế tiếp tục mở rộng, với GDP theo giá hiện hành đạt 5.535,3 nghìn tỷ đồng vào năm 2018, gấp đôi so với quy mô GDP trước đó.
2011 GDP bình quân đầu người năm 2018 ước tính đạt 58,5 triệu đồng, tương đương 2.587 USD, tăng 198 USD so với năm 2017.
Hình 2.2: Biểu đồ cơ cấu GDP kinh tế Việt Nam năm 1990 và 2017 (Nguồn: Tổng Cục thống kê)
Trong gần 20 năm qua, cơ cấu kinh tế của Việt Nam đã có sự chuyển biến mạnh mẽ, với tỷ trọng nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm từ 38% xuống còn 15% Ngược lại, lĩnh vực dịch vụ tăng 8% và công nghiệp, xây dựng tăng 5% Những thay đổi này cho thấy rõ bước chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam trong 18 năm qua.
2.2.2 Tình hình dân số
Bảng 2.3: Tình hình dân số Việt Nam (1990-2018)
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Công nghiệp và xây dựng Dịch vụ
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Công nghiệp và xây dựng Dịch vụ
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm
(Nguồn: Tổng Cục thống kê)
Tổng số (Nghìn người) Tỷ lệ tăng -%
Hình 2.3: Biểu đồ dân số Việt Nam (1990-2018)
(Nguồn: Tổng Cục thống kê)
Dân số Việt Nam tính đến ngày 1/4/2019 là 96.208.984 người, chiếm khoảng 1,27% dân số thế giới và đứng thứ 15 toàn cầu Việt Nam là quốc gia đông dân thứ ba trong khu vực Đông Nam Á, với 34,70% dân số sống ở thành thị, tương đương 33.287.512 người vào năm 2016 Độ tuổi trung bình của người dân Việt Nam là 31 tuổi.
Với dân số trẻ và đang gia tăng, Việt Nam có cơ hội phát triển kinh tế và nâng cao thu nhập quốc gia Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về cơ cấu dân số Nhiều chuyên gia cảnh báo rằng chúng ta đang ở thời kỳ dân số vàng, nhưng tốc độ già hóa lại diễn ra nhanh chóng Do đó, cần có các chính sách kịp thời để tránh tình trạng "chưa giàu đã già".
2.1.3 Định hướng phát triển
Mục tiêu tổng quát
Đến năm 2020, Việt Nam phấn đấu trở thành nước công nghiệp hiện đại với chính trị - xã hội ổn định, dân chủ và kỷ cương Đời sống vật chất và tinh thần của người dân sẽ được nâng cao rõ rệt, đồng thời giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ Vị thế quốc tế của Việt Nam sẽ tiếp tục được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển cao hơn trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu chủ yếu về phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân từ 7 - 8% mỗi năm, GDP năm 2020 theo giá so sánh dự kiến sẽ gấp khoảng 2,2 lần so với năm 2010 Đồng thời, GDP bình quân đầu người theo giá thực tế sẽ đạt khoảng 3.000 USD.
Bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu hàng đầu, với việc xây dựng cơ cấu kinh tế công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ hiện đại, hiệu quả Các ngành công nghiệp và dịch vụ chiếm khoảng 85% GDP, trong đó giá trị sản phẩm công nghệ cao và sản phẩm ứng dụng công nghệ cao đạt khoảng 45% tổng GDP Giá trị sản phẩm công nghiệp chế tạo chiếm khoảng 40% tổng giá trị sản xuất công nghiệp Nông nghiệp đang phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững, với nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn liền với chuyển dịch cơ cấu lao động, trong đó tỷ lệ lao động nông nghiệp chiếm khoảng 30 - 35% tổng lao động xã hội.
Yếu tố năng suất tổng hợp đóng góp khoảng 35% vào tăng trưởng kinh tế, đồng thời giúp giảm tiêu hao năng lượng trên mỗi đơn vị GDP từ 2,5 đến 3% mỗi năm Việc thực hành tiết kiệm trong sử dụng mọi nguồn lực là cần thiết để nâng cao hiệu quả và bền vững trong phát triển.
Kết cấu hạ tầng đồng bộ với nhiều công trình hiện đại, tỷ lệ đô thị hóa vượt 45% và khoảng 50% số xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới.
Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là cần thiết để đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô Đồng thời, việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững nền kinh tế.
Phát triển mạnh công nghiệp và xây dựng theo hướng hiện đại, nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh
Phát triển nông nghiệp toàn diện theo hướng hiện đại, hiệu quả, bền vững
Phát triển mạnh các ngành dịch vụ, nhất là các dịch vụ có giá trị cao, tiềm năng lớn và có sức cạnh tranh
Phát triển nhanh kết cấu hạ tầng, nhất là hạ tầng giao thông
Phát triển hài hoà, bền vững các vùng, xây dựng đô thị và nông thôn mới
Phát triển toàn diện các lĩnh vực văn hóa, xã hội hài hoà với phát triển kinh tế
Phát triển mạnh sự nghiệp y tế, nâng cao chất lượng công tác chăm sóc sức khoẻ nhân dân
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đổi mới toàn diện và phát triển nhanh giáo dục và đào tạo
Phát triển khoa học và công nghệ thực sự là động lực then chốt của quá trình phát triển nhanh và bền vững
Bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường, chủ động ứng phó có hiệu quả với biến đổi khí hậu, phòng, chống thiên tai
Việt Nam cam kết giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời bảo đảm an ninh chính trị, trật tự và an toàn xã hội Quốc gia cũng chủ động mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế, nhằm nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Tình hình sản xuất và tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam (1990-2016)
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã tập trung vào việc thăm dò, khai thác và sản xuất dầu khí Quốc gia này cũng khuyến khích các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư và hợp tác phát triển trong lĩnh vực dầu khí để hỗ trợ ngành năng lượng Sự tăng trưởng kinh tế, công nghiệp hóa và mở rộng thị trường xuất khẩu đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua.
Năm 2014, nhiên liệu sinh học và chất thải đã chiếm khoảng 23% mức tiêu thụ năng lượng sơ cấp toàn cầu (theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế) Trong 20 năm qua, Việt Nam đã trải qua quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu tiêu thụ điện năng tăng cao Do đó, năng lượng hóa thạch và tái tạo đã dần thay thế các dạng năng lượng truyền thống trong mọi lĩnh vực.
Tuy vậy, các nguồn năng lượng sơ cấp tại Việt Nam đang dần cạn kiệt Trong thế kỷ
Trong thập niên đầu của thế kỷ XXI, năng lượng thủy điện đã đáp ứng nhu cầu sử dụng và sản xuất tại Việt Nam, nhưng dự kiến đến năm 2030, tiềm năng thủy điện sẽ cạn kiệt do đã khai thác hết Bên cạnh đó, trữ lượng than đá cũng đang giảm dần Năm 2015, khả năng khai thác than đá đáp ứng từ 96%-100% nhu cầu sử dụng, nhưng đến năm 2020 chỉ còn 60% và dự báo đến năm 2035, tỷ lệ này sẽ giảm xuống chỉ còn 34%.
Theo quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2011-2020, dự kiến đến năm 2020, Việt Nam sẽ nhập khẩu hơn 2.300 MW điện, chiếm 3,1% tổng cơ cấu năng lượng điện, và đến năm 2030, con số này sẽ tăng lên 7.100 MW, chiếm 4,9% Sự gia tăng nhu cầu năng lượng do quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã vượt quá khả năng cung ứng Cụ thể, nhu cầu năng lượng của Việt Nam dự báo sẽ tăng từ 89.000 MTOE vào năm 2015 lên 150.000 MTOE vào năm 2020 và 256.000 MTOE vào năm 2030, trong khi khả năng cung ứng chỉ tăng nhẹ từ 91.000 MTOE lên 113.000 MTOE.
2.3.1 Chỉ tiêu cung cấp năng lượng sơ cấp ở Việt Nam (TPES)
Trong giai đoạn này, nguồn cung cấp năng lượng sơ cấp tăng trưởng nhanh chóng với tỷ lệ 5,77%/năm nhờ vào các chương trình thúc đẩy sản xuất và xây dựng công trình năng lượng quốc gia Khai thác thủy điện, than, dầu và các sản phẩm từ dầu đều có sự gia tăng mạnh mẽ Cụ thể, sản lượng than khai thác đã tăng từ 2,2 MTOE năm 1990 lên 7,34 MTOE năm 2004, trong khi sản lượng thủy điện gần gấp 4 lần, từ 0,46 MTOE năm 1990 lên 1,53 MTOE năm 2004 Đồng thời, sản lượng dầu và các sản phẩm từ dầu cũng tăng từ 2,7 MTOE lên 11,7 MTOE, trở thành nguồn cung năng lượng sơ cấp chủ yếu trong giai đoạn này.
Sản lượng năng lượng sơ cấp tại Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể từ 2005 đến 2017, đạt 41,256 MTOE vào năm 2005 và 80,9 MTOE vào năm 2016, với tốc độ tăng trưởng trung bình 6,35% mỗi năm Đến năm 2016, tổng cung cấp năng lượng sơ cấp của Việt Nam đứng thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á Nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu đến từ sản xuất than, với xu hướng tăng cao trong những năm gần đây.
Sản lượng năng lượng tại Việt Nam đã có sự biến động đáng kể trong những năm qua Năm 2016, sản lượng than đạt 27,9 MTOE, chiếm 42% tổng sản lượng, với tốc độ tăng trưởng 13,3%/năm Trong khi đó, sản lượng dầu thô không ổn định, tăng từ 12,02 MTOE lên 18,7 MTOE giai đoạn 2005-2010, sau đó giảm xuống 16,1 MTOE vào năm 2013 trước khi phục hồi lên 22,5 MTOE vào năm 2016 Khí thô cũng ghi nhận sự tăng trưởng, với sản lượng từ 4,6 MTOE vào năm 2005 lên 8,2 MTOE vào năm 2016, đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 5%/năm Nguồn cung cấp năng lượng từ thủy điện chỉ chiếm 8% tổng sản lượng, trong khi năng lượng tái tạo bắt đầu xuất hiện từ năm 2010, đánh dấu sự phát triển của lĩnh vực này tại Việt Nam.
Mặc dù nguồn năng lượng thủy điện đã phát triển liên tục trong những năm qua, tốc độ tăng trưởng của nó vẫn chậm hơn so với các loại năng lượng khác.
Trong năm 2017, tổng năng lượng sơ cấp cung cấp đã giảm xuống còn 78,2 MTOE, chủ yếu do sự sụt giảm sản lượng khí thiên nhiên và dầu mỏ Ngược lại, sản lượng từ các lĩnh vực khác vẫn có xu hướng tăng, đặc biệt là năng lượng tái tạo, với mức tăng 60% so với năm 2016, đạt 28 kTOE, cho thấy năng lượng tái tạo đang trở thành xu hướng tích cực cho an ninh năng lượng trong tương lai Ngoài ra, sản lượng thủy điện và than cũng tăng lần lượt 2.139 MTOE và 0.556 MTOE.
Tổng cung cấp năng lượng sơ cấp của Việt Nam giai đoạn 1990-2017 được thể hiện cụ thể qua biểu đồ dưới đây:
Dầu và sản phẩm dầu có thể được tính bằng MTOE, tương tự như khí thiên nhiên, than, thủy điện, nhiên liệu sinh học và chất thải, điện, cũng như năng lượng tái tạo, đều được đo lường bằng đơn vị MTOE.
Hình 2.4: Tổng cung cấp NLSC giai đoạn 1990-2017
2.3.2 Chỉ tiêu tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam (TFC)
Từ năm 1990 đến 2004, tổng năng lượng tiêu thụ cuối cùng của Việt Nam tăng nhanh chóng, với mức tiêu thụ từ 16.1 MTOE năm 1990 lên 33.5 MTOE vào năm 2004, gấp đôi trong 14 năm Sự phát triển kinh tế và nhu cầu tiêu thụ năng lượng gia tăng nhanh chóng trong giai đoạn này, với mục tiêu công nghiệp hóa đất nước Tất cả các dạng năng lượng đều có mức tiêu thụ tăng lên qua các năm Đặc biệt, từ năm 1994, khí thiên nhiên đã được đưa vào sử dụng để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng cao Năm 2004, nguồn năng lượng cuối cùng được tiêu thụ nhiều nhất là nhiên liệu sinh học và khí thải, chiếm 41.6%, tiếp theo là dầu và các sản phẩm từ dầu mỏ với mức tiêu thụ 11 MTOE.
Trong giai đoạn 2005-2016, năng lượng tiêu thụ của Việt Nam tăng nhanh chóng, đặc biệt sau năm 2004 khi Việt Nam hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới Năm 2016, Việt Nam đứng thứ 5 khu vực Đông Nam Á về mức tiêu thụ năng lượng, với tổng mức tiêu thụ tăng từ 35,15 MTOE vào năm 2005 lên 64,93 MTOE vào năm 2016, tương đương với tỷ lệ tăng trưởng trung bình 1,7%/năm Năng lượng dầu chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng tiêu thụ, đạt 20,5 MTOE vào năm 2016, tương ứng 48,6% tổng mức tiêu thụ năng lượng Bên cạnh đó, than là nguồn năng lượng đứng thứ hai, với tốc độ tăng trưởng trung bình 8,2%/năm trong giai đoạn 2005-2017.
Lượng điện năng tiêu thụ cũng có xu hướng tăng đáng kể, tăng từ 4.1 MTOE vào năm
Từ năm 2005 đến năm 2017, mức tiêu thụ năng lượng đã tăng từ 14,9 MTOE, cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn này Đến năm 2017, khí thiên nhiên chỉ chiếm 2% tổng mức tiêu thụ năng lượng, cho thấy đây là dạng năng lượng được tiêu thụ ít nhất.
Dầu và sản phẩm dầu MTOE Khí thiên nhiên MTOE Than MTOE Nhiên liệu sinh học và chất thải MTOE Điện MTOE
Hình 2.5: Tổng tiêu thụ năng lượng giai đoạn 1990-2017
Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế đã dẫn đến nhu cầu tiêu thụ năng lượng cao tại Việt Nam Từ năm 2005 đến 2017, dân số Việt Nam đã tăng hơn 10 triệu người, từ 82,3 triệu lên hơn 93 triệu Mức sử dụng năng lượng bình quân đầu người năm 2005 đạt 0,5 TOE/người và đã tăng đều qua các năm, đạt 0,9 TOE/người vào năm 2016, tương đương với mức tăng gần gấp đôi trong giai đoạn này.
Bảng 2.4: Cường độ tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người
Năm Mức tiêu thụ năng lượng
(Nguồn: IEA, Statistics) 2.3.3 Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng
An ninh năng lượng là một khái niệm phức tạp, chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu và đưa ra các quan điểm đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bền vững trong lĩnh vực năng lượng.
PHÂN TÍCH AN NINH NĂNG LƯỢNG CỦA VIỆT NAM
Tính toán và phân tích các chỉ số riêng lẻ
Trong đồ án này các chỉ số riêng lẻ được đề cập tới lần lượt là:
Chỉ số phụ thuộc năng lượng (ED)
Cường độ năng lượng (EI)
Tiêu thụ năng lượng cuối cùng /người (FEC)
Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người (GDP/pc)
Tỷ lệ năng lượng tái tạo và hạt nhân (SRN)
3.1.1 Chỉ số phụ thuộc năng lượng
Chỉ số phụ thuộc năng lượng, tỷ lệ giữa tổng năng lượng nhập khẩu và tổng năng lượng tiêu thụ, đã tăng lên tại Việt Nam trong giai đoạn 1990-2006 Tuy nhiên, khả năng tự cung cấp năng lượng của Việt Nam cũng đã cải thiện đáng kể nhờ vào việc khai thác tài nguyên, đặc biệt là than, trong thời kỳ công nghiệp hóa Mặc dù năng lượng nhập khẩu chủ yếu là sản phẩm từ dầu mỏ, nhưng sự ra đời của các nhà máy lọc dầu đã làm giảm đáng kể con số này Sự gia tăng của chỉ số phụ thuộc năng lượng có thể được giải thích bởi nhu cầu tiêu thụ năng lượng của Việt Nam tăng nhanh hơn khả năng khai thác và cung cấp.
Giai đoạn từ 2006 đến 2017, chỉ số phụ thuộc năng lượng của Việt Nam đã có những biến động rõ rệt Ban đầu, chỉ số này giảm nhanh chóng do hậu quả của khủng hoảng kinh tế, dẫn đến việc sử dụng năng lượng ít hơn và giảm nhập khẩu năng lượng Tuy nhiên, sau khủng hoảng, chỉ số phụ thuộc năng lượng lại gia tăng nhanh chóng, phản ánh sự chuyển biến từ một quốc gia xuất khẩu năng lượng sang nhập khẩu năng lượng Điều này đặt ra nguy cơ đáng báo động đối với an ninh năng lượng của Việt Nam, khi tài nguyên năng lượng nội tại đã bị khai thác cạn kiệt Để phát triển kinh tế, Việt Nam buộc phải nhập khẩu năng lượng, và nếu xu hướng này tiếp tục gia tăng, nguy cơ thiếu an ninh năng lượng sẽ trở nên rất nghiêm trọng.
Cường độ năng lượng tại Việt Nam từ năm 1990 đến 2017 có xu hướng giảm, mặc dù tốc độ giảm khá chậm Dựa trên chỉ số GDP và tổng năng lượng tiêu thụ, mức tiêu thụ năng lượng của Việt Nam tăng nhanh chóng, song song với sự gia tăng của GDP Sự giảm thiểu cường độ năng lượng cho thấy nền kinh tế và công nghệ sử dụng năng lượng của Việt Nam đã phát triển không ngừng trong giai đoạn này.
Hình 3.1: Nhập khẩu ròng năng lượng của Việt Nam (1990-2017)
Hình 3.2: Chỉ số phụ thuộc năng lượng của Việt Nam (1990-2017)
Từ năm 1990, chỉ số cường độ năng lượng tại Việt Nam là 0,6 kTOE/USD, và con số này đã liên tục giảm trong những năm sau, mặc dù tiêu thụ năng lượng tăng nhanh chóng Đến năm 2017, chỉ số này chỉ còn 0,45 kTOE, cho thấy sự cải thiện tích cực về an ninh năng lượng tại Việt Nam Tuy nhiên, giai đoạn khủng hoảng kinh tế từ 2008 đến 2012 đã ảnh hưởng đến cường độ năng lượng, khi GDP giảm và cường độ năng lượng gia tăng Theo thống kê, tăng trưởng GDP trong giai đoạn này luôn dưới 7%, với mức thấp nhất là 5,24% vào năm 2012 Chỉ số cường độ năng lượng được thể hiện rõ trong các đô thị.
Hình 3.3: Cường độ năng lượng của Việt Nam (1990-2016)
Nguồn cung cấp năng lượng sơ cấp rẻ nhất chính là việc sử dụng năng lượng hiệu quả và tiết kiệm Năm 2010, Quốc hội đã thông qua Luật sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, tạo nền tảng pháp lý cho các hoạt động này Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng tiết kiệm của hệ thống năng lượng Việt Nam Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp còn hạn chế, thiếu thông tin về công nghệ và giải pháp tiết kiệm năng lượng Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay tín dụng ưu đãi để đầu tư vào công nghệ hiện đại, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tiết kiệm năng lượng.
3.1.3 Tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên đầu người
Tổng tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người của Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng ngày càng cao Mặc dù giai đoạn 2010 đến 2012 chứng kiến sự chững lại do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, nhưng ngay sau đó, chỉ số này đã tăng lên nhanh chóng, thậm chí vượt qua cả thời kỳ trước khủng hoảng Điều này cho thấy nhu cầu năng lượng ở Việt Nam ngày càng gia tăng để đáp ứng cho sự phát triển kinh tế.
Tổng tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người có ảnh hưởng lớn đến an ninh năng lượng tại Việt Nam, thể hiện rõ tốc độ tăng trưởng của thị trường năng lượng Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu thụ năng lượng ở Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp bền vững để đảm bảo nguồn cung năng lượng trong tương lai.
Hình 3.4: Tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên đầu người của Việt Nam (1990-2017)
(Nguồn: www.iea.org) 3.1.4 Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người
Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người là chỉ số quan trọng phản ánh sự thịnh vượng và phát triển của một quốc gia Tại Việt Nam, việc tiêu thụ năng lượng đã góp phần đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế, với GDP tăng mạnh mẽ trong giai đoạn 1990-2016, cho thấy sự phát triển vượt bậc trong suốt 26 năm Gần đây, chất lượng tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của Việt Nam đã có những cải thiện rõ rệt.
Tăng trưởng kinh tế đang chuyển dịch theo chiều sâu, với tỷ lệ đóng góp của năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) trong tăng trưởng GDP năm 2018 đạt 43,5% Bình quân giai đoạn 2016-2018, tỷ lệ này đạt 43,3%, cao hơn nhiều so với mức bình quân 33,6% của giai đoạn 2011-2015.
2015 Tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội thực hiện/GDP năm 2018 đạt 33,5%, đảm bảo mục tiêu Quốc hội đề ra từ 33-34%.
Năng suất lao động (NSLĐ) của Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể trong những năm qua, với tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực ASEAN Năm 2018, NSLĐ toàn nền kinh tế ước tính đạt 102 triệu đồng/lao động (tương đương 4.512 USD), tăng 346 USD so với năm 2017 Tính theo giá so sánh, NSLĐ năm 2018 tăng 5,93% so với năm trước, trong khi bình quân giai đoạn 2016-2018, mức tăng đạt 5,75%/năm, vượt qua mức tăng 4,35%/năm của giai đoạn 2011-2015.
Cơ cấu kinh tế của Việt Nam đang chuyển dịch tích cực, với sự giảm tỷ trọng của nông, lâm nghiệp và thủy sản, trong khi tỷ trọng ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ đang gia tăng Năm 2018, nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 14,57% GDP, ngành công nghiệp và xây dựng chiếm 34,28%, và dịch vụ chiếm 41,17% Tỷ lệ thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm đạt 9,98%.
Hình 3.5: GDP bình quân đầu người ở Việt Nam (1990-2017)
3.1.5 Tỷ lệ năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân
Theo thống kê của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), đến năm 2016, tỷ lệ năng lượng tái tạo tại Việt Nam chỉ đạt 8,1% tổng năng lượng tiêu thụ, chủ yếu phụ thuộc vào thủy điện.
Hình 3.6: Tỷ lệ năng lượng tái tạo tại Việt Nam (1990-2017)
Trong những năm gần đây, tỷ lệ phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam đã tăng mạnh nhờ vào sự phát triển công nghệ và các chính sách hỗ trợ Các nhà máy điện gió và điện mặt trời được xây dựng nhằm giảm bớt gánh nặng cho hệ thống điện, đặc biệt là từ các nhà máy điện than, góp phần cải thiện an ninh năng lượng từ năm 2013 đến nay Tuy nhiên, tốc độ phát triển các nhà máy năng lượng tái tạo vẫn chậm, mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ từ Nhà Nước, chủ yếu do giá thành điện năng lượng tái tạo cao hơn điện than, dẫn đến việc Nhà Nước phải bù lỗ Ngoài ra, nguồn thủy năng trong nước gần như đã khai thác cạn kiệt, trong khi để phát triển kinh tế, cần nguồn năng lượng giá rẻ, khiến việc thay thế điện than trở nên khó khăn.
Việc chuyển đổi từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo là rất cần thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu Việt Nam nằm trong top 10 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi hiệu ứng này, vì vậy việc cải thiện an ninh năng lượng trở nên vô cùng quan trọng.
3.1.6 Cường độ carbon (CI) Để đánh giá về an ninh năng lượng tại Việt Nam mà không nhắc tới vấn đề môi trường thì đúng là một thiếu sót nghiêm trọng Dưới đây là thống kê về chỉ số phát thải Carbon, đây rõ ràng là một thống kê không mấy tích cực cho an ninh năng lượng Việt Nam Qua biểu đồ có thể thấy khối lượng CO2 trên mỗi đơn vị năng lượng gia tăng nhanh chóng trong thời kỳ đầu công nghiệp hóa Tuy vậy nếu nhìn vào mặt tích cực thì tốc độ gia tăng của chỉ số này thời gian gần đây đang có xu hướng giảm dần Cho thấy những chính sách về môi trường đang được thực hiện có hiệu quả Các dạng năng lượng sach được phát triển cũng góp phần không nhỏ làm hạn chế mức độ CO2 phát thải hiện nay Nhưng để có thể đảm bảo an ninh năng lượng thì chúng cần phải làm nhiều hơn là những chính sách về ô nhiễm môi trường Các ngành công nghiệp sử dụng than đang dần trở nên không phù hợp với tình hình môi trường trong nước và thế giới.Bởi phần lớn khí thải được sinh ra trong quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch mà điển hình nhất chính là than Việc tìm ra giải pháp thay thế cho nguồn nhiên liệu này thực sự là một bài toán khó đối với nền kinh tế Việt Nam
Hình 3.7: Cường độ Carbon tại Việt Nam (1990-2017)
Tính toán và phân tích chỉ số tổng hợp
Hình 3.8: Chỉ số an ninh năng lượng của Việt Nam (1990-2017)
Tổng thể diễn biến an ninh năng lượng của Việt Nam giai đoạn 1990-2017 có thể chia thành hai giai đoạn lớn Giai đoạn 1990-2005, chỉ số an ninh năng lượng liên tục giảm do quá trình công nghiệp hóa gia tăng khí thải, cùng với cường độ năng lượng thấp và sản lượng không ổn định từ thủy điện và năng lượng sinh học Hạn chế về cơ sở vật chất và hiệu suất sử dụng năng lượng cũng góp phần làm suy giảm chỉ số ESI Bước sang giai đoạn 2005-2017, chỉ số an ninh năng lượng có xu hướng tăng, với khả năng cung cấp năng lượng tốt hơn cho nhu cầu trong nước và sự khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng mới và truyền thống Sự khác biệt rõ rệt giữa hai giai đoạn này được thể hiện qua chỉ số ESI, đạt mức cao nhất vào năm 2014 (13,88) và thấp nhất vào năm 2000.
Hình 3.9: So sánh các chỉ số riêng lẻ năm 2000 và năm 2017
Dựa vào biểu đồ trên có thể thấy được vì sao ESI của 2014 lại cao hơn năm 2000 đến
10 điểm Đầu tiên là về tỷ lệ năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân, trong những năm
Từ năm 2000 đến 2014, tỷ lệ năng lượng tái tạo từ thủy điện và năng lượng sinh học đã tăng từ 3,13% lên 7,3% Mặc dù mức độ phát thải carbon (CI) năm 2014 cao hơn so với năm 2000, nhưng tốc độ gia tăng chỉ số này trong giai đoạn 2005-2017 chỉ đạt trung bình 2,1%/năm, trong khi giai đoạn trước đó lên tới 4,96%/năm GDP và tiêu thụ năng lượng trên đầu người năm 2014 đều cao gấp đôi so với năm 2000, cho thấy nhu cầu năng lượng ngày càng gia tăng Tuy nhiên, chỉ số phụ thuộc năng lượng (ED) năm 2014 lại thấp hơn khoảng 30% so với năm 2000, cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu năng lượng năm 2014 tốt hơn nhiều so với năm 2000.
Mặc dù chỉ số ESI dao động trong khoảng 10 đến 15, nhưng vẫn thấp hơn so với các quốc gia phát triển Điều này được thể hiện rõ trong biểu đồ dưới đây.
Chỉ số an ninh năng lượng (ESI) của các nước phát triển châu Âu đã gia tăng nhanh chóng từ năm 1990 đến 2012, vượt xa mức tăng trưởng của Việt Nam Đến năm 2012, hầu hết các quốc gia phát triển đều đạt chỉ số ESI trên 50, cao hơn nhiều so với Việt Nam Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi các chỉ số riêng lẻ, cho thấy các nước như Anh, Pháp và Đan Mạch vượt trội hơn về mọi mặt, đồng thời phát thải CO2 cũng thấp hơn nhiều so với Việt Nam.
Hiện tại, an ninh năng lượng của Việt Nam được đảm bảo với số điểm từ 10 đến 15 Tuy nhiên, chỉ cần một vài tác nhân nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến tình hình an ninh năng lượng của chúng ta.
Phân tích an ninh năng lượng cho thấy các nguy cơ tiềm ẩn và vấn đề tiêu cực ảnh hưởng đến an ninh năng lượng Việt Nam.
1 Sự cạn kiệt của các nguồn năng lượng truyền thống
2 Sự gia tăng nhanh chóng của mức tiêu thụ năng lượng
3 Năng lượng tái tạo chưa thể đáp ứng cũng như thay thế được điện than trong tương lai gần
4 Vấn đề ô nhiễm bởi sản xuất và tiêu thụ năng lượng vẫn đang gia tăng
Đề xuất và kiến nghị
Kết quả phân tích cho thấy sự cạn kiệt của nguyên liệu hóa thạch và nhu cầu tiêu thụ năng lượng gia tăng đang ảnh hưởng lớn đến an ninh năng lượng Để đảm bảo nguồn cung năng lượng và sử dụng hiệu quả năng lượng ở Việt Nam, cần thực hiện một số giải pháp cụ thể.
Tiết kiệm và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng là nhiệm vụ quan trọng, cần đẩy mạnh tuyên truyền và phổ biến thông tin để nâng cao ý thức cho người dân Đồng thời, tiếp tục triển khai các hoạt động thiết thực nhằm khuyến khích mọi người tham gia vào việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả và bền vững.
“Chương trình mục tiêu quốc gia về tiết kiệm điện”.
- Thực hiện kiểm toán để các hộ doanh nghiệp và thương mại có biện pháp sử dụng năng lượng hiệu quả nhất;
Tiếp cận các công nghệ kỹ thuật hiện đại với hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng đang trở thành xu hướng, giúp loại bỏ dần các thiết bị lạc hậu tiêu thụ nhiều năng lượng.
Tăng cường khảo sát và thăm dò các nguồn tài nguyên năng lượng chưa được khai thác là cần thiết để nâng cao tiềm năng và trữ lượng năng lượng.
Thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo là một ưu tiên hàng đầu, đặc biệt tại các vùng miền núi, biên giới và hải đảo Việc tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng thay thế sẽ không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng cho đất nước.
Chương 3 đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về an ninh năng lượng của Việt Nam thông qua việc phân tích các chỉ số riêng lẻ, giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình năng lượng quốc gia.
Chỉ số phụ thuộc năng lượng (ED)
Cường độ năng lượng (EI)
Tiêu thụ năng lượng cuối cùng /người (FEC)
Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người (GDP/pc)
Tỷ lệ năng lượng tái tạo và hạt nhân (SRN)
Cường độ carbon (CI) đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích diễn biến và nguyên nhân của sự thay đổi các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng tại Việt Nam Bài viết cũng trình bày các chỉ số thu thập được để tính toán chỉ số an ninh năng lượng (ESI), nhằm đánh giá tình hình năng lượng hiện tại và đưa ra các giải pháp cải thiện.
Bài viết phân tích chỉ số ESI trong các giai đoạn và năm đạt điểm cao nhất và thấp nhất nhằm làm rõ nguyên nhân thay đổi an ninh năng lượng Việt Nam qua các thời kỳ Qua việc xem xét chỉ số tổng hợp, chúng ta có cái nhìn tổng quan về tình hình an ninh năng lượng của nước ta trong gần 30 năm từ 1990 đến 2017, đồng thời chỉ ra các nguy cơ và vấn đề tiêu cực ảnh hưởng đến an ninh năng lượng Cuối cùng, bài viết cũng đưa ra các đề xuất và kiến nghị dựa trên quan điểm cá nhân để cải thiện tình hình an ninh năng lượng Việt Nam.
Báo cáo này giới thiệu một phương pháp mới để đo lường an ninh năng lượng, tập trung vào các khía cạnh môi trường và xã hội Mục tiêu là đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho phúc lợi xã hội mà không gây hại cho môi trường Nghiên cứu không nhằm định nghĩa lại an ninh năng lượng, mà cung cấp giải pháp thực tiễn để cải thiện việc đo lường dựa trên những nhận thức hiện có.
Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng việc đo lường chính xác an ninh năng lượng là rất khó khăn, nhưng việc xác định giá trị của nó là cần thiết để theo dõi xu hướng và cảnh báo sớm Chỉ số an ninh năng lượng đã được xác định bao gồm các yếu tố môi trường và xã hội Qua nghiên cứu giá trị an ninh năng lượng tại Việt Nam từ năm 1990 đến 2016 bằng phương pháp xác định hệ số tổng hợp, kết quả cho thấy xu hướng tích cực của chỉ số này Tuy nhiên, cũng tồn tại những vấn đề cấp bách cần giải quyết trong tương lai gần đối với an ninh năng lượng tại Việt Nam.
Giám sát và đo lường an ninh năng lượng sẽ tiếp tục là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong tương lai Mặc dù việc đo lường chính xác an ninh năng lượng là không thể, nhưng nó vẫn cần thiết và các phương pháp nghiên cứu cần được điều chỉnh để phù hợp hơn Giá trị chính xác của an ninh năng lượng không phải là dữ liệu quan trọng nhất, mà là sự thay đổi và xu hướng của các yếu tố liên quan, chính là thông tin cần thiết để cải thiện các chính sách năng lượng.