TỔNG QUAN VỀ HỢP ĐỒNG CÓ MỘT BÊN YẾU THẾ
Những vấn đề cơ bản về hợp đồng có một bên yếu thế
1.1.1 Định nghĩa về hợp đồng
Kiến thức về luật hợp đồng phát triển đa dạng theo từng hướng nghiên cứu, nhưng thường bắt đầu bằng câu hỏi "Hợp đồng là gì?" Mặc dù nhiều tác giả đã giải quyết câu hỏi này, nhưng để hiểu sâu vấn đề, cần trở về cội nguồn của khái niệm Do đó, phần đầu tiên của nghiên cứu sẽ làm rõ định nghĩa về "hợp đồng".
Theo quan niệm phổ biến, một văn bản chỉ được coi là hợp đồng khi có tiêu đề “Hợp Đồng”, chữ ký của các bên và được viết trên giấy trắng với mực đen, từ đó mang giá trị pháp lý Tuy nhiên, khái niệm hợp đồng thực chất đơn giản hơn nhiều; các văn bản như “thỏa thuận”, “biên bản”, hay “cam kết” cũng được xem là hợp đồng Thực tế, khi chúng ta mua cà phê hay đặt hàng trực tuyến, chúng ta đã tham gia vào quan hệ hợp đồng mà không cần giấy tờ hay chữ ký Vì vậy, hợp đồng cơ bản chỉ là một thỏa thuận.
Hợp đồng là một phần quan trọng trong đời sống pháp luật và đã được công nhận từ lâu ở hầu hết các quốc gia Châu Âu, với lịch sử lập pháp phong phú về hợp đồng, đã ghi nhận điều này từ thời kỳ La Mã cổ đại.
1 Nguyễn Ngọc Khánh, 2006 Chế định hợp đồng từ Luật La Mã đến BLDS, Tạp chí Kiểm sát, số 7 (4-2006), tr.38
Từ thế kỷ XVIII đến XX, sự phát triển của ngành khoa học pháp lý cùng với những biến chuyển trong kinh tế - xã hội đã thúc đẩy các nước Châu Âu pháp điển hóa chế định hợp đồng trong bộ luật dân sự của mình Ví dụ, các quy định cụ thể về hợp đồng đã được đưa vào các bộ luật dân sự của nhiều quốc gia.
Bộ luật Napoleon, hay Bộ luật Dân sự Pháp, có hiệu lực từ năm 1804 và vẫn còn giá trị cho đến nay, định nghĩa hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó một hoặc nhiều người cam kết chuyển giao tài sản hoặc thực hiện (hoặc không thực hiện) một công việc nào đó.
Tại Việt Nam, sự phát triển của hệ thống pháp luật, đặc biệt là chế định pháp luật hợp đồng, diễn ra chậm hơn so với nhiều quốc gia khác Thuật ngữ "hợp đồng" không được ghi nhận trong các văn bản pháp luật chính thức của nhà nước phong kiến Việt Nam Sự thay đổi bắt đầu khi Việt Nam chứng kiến sự ra đời của ba bộ dân luật quan trọng, trong đó có Bộ Dân Luật giản yếu Nam.
Vào năm 1883, Bộ Dân Luật Bắc Kỳ được ban hành, tiếp theo là Bộ Dân Luật Trung Kỳ năm 1931 và 1936, đánh dấu sự tiếp thu kinh nghiệm từ Bộ Luật Dân sự Pháp vào Việt Nam Đây là lần đầu tiên pháp luật Việt Nam định nghĩa "hợp đồng", thời điểm đó được gọi là "khế ước", với nội dung khẳng định đây là "một hiệp ước của một người hay nhiều người cam đoan với một hay nhiều người khác để chuyển giao, để làm hay không làm cái gì" Hiện nay, pháp luật Việt Nam định nghĩa hợp đồng là "sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự" Định nghĩa này ngắn gọn nhưng đầy đủ, phản ánh chính xác bản chất của hợp đồng như một thỏa thuận.
Tóm lại, hợp đồng, dù được định nghĩa hay diễn đạt bằng ngôn ngữ nào, ở bất kỳ nơi đâu trên thế giới và trong mọi lĩnh vực, vẫn mang bản chất là một sự thỏa thuận giữa các bên.
3 Nguyễn Ngọc Khánh, 2006 Chế định hợp đồng từ Luật La Mã đến BLDS Tạp chí Kiểm Sát, số 7 (4-2006), tr.38-39
4 Điều 644, đoạn 2, Bộ Dân Luật Bắc Kỳ và Điều 680, đoạn 2, Bộ Dân Luật Trung Kỳ
5 Điều 385 BLDS 2015 giữa hai hoặc nhiều bên, tạo ra các trách nhiệm pháp lý cho các bên bởi những quyền và nghĩa vụ phát sinh từ thỏa thuận đó 6
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, các quan hệ xã hội mở rộng đã dẫn đến sự gia tăng các giao dịch kinh tế và dân sự với nội dung và tính chất phức tạp Mặc dù bản chất hợp đồng vẫn là sự thỏa thuận giữa các bên, nhưng các loại hợp đồng hiện nay đã trở nên đa dạng hơn, đặc biệt là hợp đồng có một bên yếu thế, gây ra nhiều tranh chấp trong thực tiễn Do đó, việc làm rõ khái niệm hợp đồng có một bên yếu thế là điều cần thiết.
1.1.2 Định nghĩa về hợp đồng có một bên yếu thế
Hợp đồng có một bên yếu thế là một quan hệ hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó có sự phân chia rõ ràng giữa bên mạnh thế và bên yếu thế Sự mất cân xứng trong quan hệ này có thể đến từ năng lực đàm phán, lợi thế thông tin hoặc khả năng giải quyết tranh chấp Chính sự không cân bằng này dẫn đến sự chênh lệch về lợi ích giữa các bên tham gia hợp đồng.
Trước đây, nghiên cứu về bên yếu thế trong pháp luật hợp đồng thường tập trung vào năng lực hành vi của các chủ thể, bao gồm các yếu tố thể chất và khả năng thực hiện quyền và nghĩa vụ Tại Việt Nam, nhiều quan điểm cho rằng bên yếu thế trong quan hệ hợp đồng tương đồng với nhóm yếu thế trong các vấn đề an sinh xã hội, như người tàn tật, thanh thiếu niên, người cao tuổi, phụ nữ và trẻ em.
Trong nghiên cứu về "hợp đồng có một bên yếu thế", việc xác định các vấn đề cơ bản của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995 chưa đủ Các nhà nghiên cứu tại Trường Đại học Luật TP.HCM đã tổ chức nghiên cứu về "Bảo vệ quyền lợi của người yếu thế trong lĩnh vực dân sự" Nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề như hợp đồng dân sự theo mẫu, hợp đồng cho vay nặng lãi, và các hợp đồng liên quan đến những đối tượng yếu thế như lao động nữ, lao động trẻ em, người khuyết tật, và những người có nhược điểm về thể chất và tâm thần.
Trong quá trình rà soát các văn bản pháp luật dân sự hiện hành tại Việt Nam, vấn đề hợp đồng có bên yếu thế vẫn chưa được ghi nhận cụ thể Tuy nhiên, lịch sử lập pháp Việt Nam đã từng quy định bảo vệ bên yếu thế trong hợp đồng, xác định sự không công bằng về lợi ích, hay còn gọi là "sự thiệt thòi", là một "tì ố của sự ưng thuận", dẫn đến việc hợp đồng mất hiệu lực và giải thoát cho bên yếu thế khỏi nghĩa vụ ràng buộc Cụ thể, tại Điều 652 Bộ Dân Luật Bắc Kỳ và Điều 688 Bộ Dân Luật Trung Kỳ, quy định rằng bên chịu thiệt thòi (la lésion) khi không nhận được lợi ích tương đương với khoản mà họ cấp cho bên đối tác, như trong trường hợp mua đắt, bán rẻ, làm công quá hạ, hoặc trả lãi quá cao Pháp luật sẽ chấp nhận sự thiệt thòi này như một nguyên nhân để tiêu hủy khế ước trong một số trường hợp nhất định, và để áp dụng quy định này, khế ước có sự thiệt thòi phải thỏa mãn hai yếu tố bắt buộc.
Sự thiệt thòi trong khế ước phải vượt quá mức quy định trong luật, tùy thuộc vào từng khế ước cụ thể Ví dụ, theo Điều 986 của Bộ Dân Luật Bắc, các điều khoản này được xác định rõ ràng.
Nghiên cứu “Công tác hỗ trợ nhóm yếu thế ở Việt Nam” của Phạm Văn Quyết và Phạm Anh Tuấn đã xác định 7 nhóm yếu thế, phản ánh những thách thức mà các nhóm này gặp phải trong xã hội Các nhóm này bao gồm người khuyết tật, trẻ em mồ côi, người cao tuổi, người dân tộc thiểu số, phụ nữ đơn thân, người nghèo và người sống với HIV/AIDS Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi cho những nhóm thiệt thòi này nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.
Những vấn đề lý luận về hợp đồng có một bên yếu thế
1.2.1 Cơ sở lý luận của hợp đồng có một bên yếu thế: Học thuyết giao dịch không cân bằng
Học thuyết về giao dịch không công bằng (Unconscionability Doctrine) được công nhận trong hệ thống pháp luật Common Law và là một trường hợp làm mất hiệu lực của hợp đồng, thường được giảng dạy tại các trường luật ở Anh, Úc và Hoa Kỳ Nghiên cứu về Unconscionability Doctrine cho thấy sự ra đời của nó gắn liền với nguyên tắc công bằng (Equity), xuất hiện từ thế kỷ XII tại Anh, nhằm bảo vệ những điều chính đáng và phù hợp với lương tâm con người Qua thời gian, nguyên tắc này đã phát triển thành hệ thống Luật Công bằng (Equity Law) song hành với pháp luật Common Law, và trở thành cơ sở xét xử tại Tòa Đại pháp (Court of Equity) Án lệ James v Morgan là một trong những trường hợp đầu tiên ghi nhận nguyên tắc công bằng trong bối cảnh giao dịch không công bằng.
Vào năm 1663 tại Anh, dưới sự chủ trì của Ngài Chánh án Robert Hyde tại Tòa án Hoàng đế, một vụ án đã diễn ra liên quan đến một giao dịch mua bán ngựa Người bán đã áp dụng một phương pháp tính toán phức tạp, khiến người mua thiếu hiểu biết phải trả giá lên tới £100 cho một con ngựa, trong khi giá trị thực tế của nó chỉ là £8 Tòa án đã can thiệp để điều chỉnh giá trị giao dịch, phán quyết rằng giá trị hợp lý là £8 Mặc dù án lệ này không trực tiếp đề cập đến khái niệm Unconscionability Doctrine, nhưng nó được coi là án lệ đầu tiên công nhận nguyên tắc chống lại các giao dịch bất bình đẳng trong thông luật Anh và trong pháp luật hợp đồng toàn cầu.
13 Trường Đại học Luật Hà Nội, 2014 Giáo trình luật so sánh, Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr.222-223
14 Per Gustafsson, Master Thesis, 2010 The Unconscionability Doctrine in U.S Contract Law The falcuty of law, Lund University, Sweden, p.6
Những án lệ đầu tiên ghi nhận Unconscionability Doctrine được Tòa Công bằng tại Anh ban hành, nổi bật là án lệ Earl of Aylesford v Morris (1873), trong đó Tòa án đã bảo vệ người thanh niên trẻ vì sự hoang phí của mình khi bán quyền thừa kế với giá rẻ mạt Tòa tuyên hủy giao dịch này, cho rằng “người thanh niên đã bước vào một giao dịch tăm tối, đầy lừa dối và cạm bẫy.” Một trường hợp khác là án lệ Fry v Lane (1888), khi hai anh em nhà Fry bị tư vấn bởi một luật sư thiếu kinh nghiệm để bán quyền thừa kế với giá thấp, mặc dù giá trị thực tế cao hơn nhiều Thẩm phán Kay J nhận định rằng những người thừa kế trẻ tuổi là “những người nghèo đáng thương với giáo dục không hoàn hảo” và cần sự can thiệp của Luật Công Bằng, yêu cầu người mua xác định lại giá trị chuyển nhượng sao cho “công bằng, vừa phải và hợp lý.” Cả hai án lệ này đã trở thành các ví dụ điển hình về giao dịch không công bằng tại Anh, nhấn mạnh sự yếu thế của một bên bị khai thác để đạt lợi ích không công bằng.
Học thuyết không công bằng (Unconscionability Doctrine) sau khi ra đời không được phát triển nhiều tại các Tòa án Anh Quốc Lord Diplock cho rằng điều này là do ảnh hưởng của Jeremy Bentham với "Thuyết công lợi" và "Thuyết Laissez-faire", khiến các Tòa án Anh vào thế kỷ XIX từ bỏ việc áp dụng các chính sách chống lại giao dịch không công bằng trong các vụ việc liên quan tới hợp đồng.
15 Jill Poole, 2016 Casebook on Contract Law the 13 th edition, Oxford University Press, p.731
16 Janet O’Sullivan, Jonathan Hilliard, 2012 The law of contract 5 th Edition, Oxford University Press, p.292-293
17 Veronika Timofeeva, “The doctrine of unconscionable bargains is too uncertain and undermines the classical theory of contract”, https://bit.ly/2IjGKaZ, truy cập ngày 25/6/2018, p.2
Học thuyết về tính vô lý (Unconscionability Doctrine) tại Tòa án Anh Quốc được xác định qua lời phát biểu của Thẩm phán Lord Denning trong vụ án Lloyds Bank v Bundy, nhấn mạnh rằng pháp luật Anh sẽ bảo vệ những cá nhân ký kết hợp đồng với điều khoản không công bằng hoặc chuyển nhượng tài sản với giá trị không tương xứng, đặc biệt khi họ không nhận được tư vấn độc lập Điều này xảy ra khi sức mạnh thương lượng của họ bị suy yếu do nhu cầu sống, ham muốn cá nhân, hoặc do thiếu hiểu biết, yếu đuối, và họ bị bên kia lợi dụng sức mạnh thương lượng cùng với áp lực không hợp lý, dẫn đến việc bên kia thu lợi quá mức.
Từ những án lệ đã được phân tích, giới học thuật tại Anh đã tiến hành nghiên cứu về tính ứng dụng của Đạo luật Bất công bằng (Unconscionability Doctrine) thông qua các phép thử dựa trên các yếu tố của một giao dịch được xem là không công bằng Các nghiên cứu này do các nhà nghiên cứu luật thực hiện nhằm làm rõ hơn về cách thức áp dụng và hiệu quả của đạo luật trong thực tiễn.
Luật sư Patrick Selim Atiyah xác định hai yếu tố chính trong giao dịch không công bằng: sự yếu thế rõ rệt của một bên và sự không công bằng trong các điều khoản hợp đồng Trong khi đó, Giáo sư John Phillips bổ sung thêm ba yếu tố: bên yếu thế phải chịu “sự bất lợi nghiêm trọng”, bên mạnh thế khai thác bất lợi này “một cách tội lỗi về mặt đạo đức”, và các điều khoản hợp đồng phải không công bằng hoặc áp bức Mặc dù cả hai phép thử đều tương tự, nhưng phương pháp của Phillips nhấn mạnh hơn về lương tâm và tính tội lỗi của bên mạnh Năm 2006, án lệ Choudry v Minhas đã thiết lập một quy chuẩn chung cho các yếu tố của giao dịch không công bằng, được Tòa án Anh áp dụng cho đến nay trong luật thông thường.
(i) bên yếu thế phải ở trong một tình trạng thực sự bất lợi nghiêm trọng vì một hay một số điểm yếu hoặc hạn chế nhất định,
19 Patrick Selim Atiyah, 2009 An Introduction to the Law of Contract 6th Edition.:
20 John Phillips, 2008 “Smith v Hughes (1871)” in: Landmark Cases in the Law of Contract 1st Edition Hart Publishing, p.218
(ii) bên mạnh thế có những hành động không đúng để trục lợi từ điểm yếu này của bên kia,
(iii) các điều khoản trong hợp đồng không công bằng hoặc mang tính áp bức, và cuối cùng là
(iv) bên yếu thế không nhận được sự tư vấn pháp lý độc lập nào 21
Bốn yếu tố quan trọng được Tòa án Anh Quốc công nhận quyết định xem một giao dịch có bị coi là không công bằng hay không, từ đó xác định liệu giao dịch đó có chịu sự điều chỉnh của Đạo luật Unconscionability hay không.
Học thuyết Unconscionability đã được du nhập từ thông luật Anh sang Hoa Kỳ và từ thế kỷ XX đến nay, nó đã được áp dụng rộng rãi tại các Tòa án trong Khối Thịnh Vượng Chung Học thuyết này cũng có ảnh hưởng mạnh mẽ đến pháp luật về giao dịch bất công thái quá và giao dịch không công bằng trên toàn cầu.
1.2.2 Phân loại các giao dịch bất công thái quá
Giáo sư Arthur Allen Leff lần đầu tiên phân loại giao dịch bất công thái quá thành hai loại: (i) sự bất công thái quá về mặt hình thức (procedural unconscionability), được ông mô tả là “sự đàm phán hư hỏng” (bargaining naughtiness), và (ii) sự bất công thái quá về mặt nội dung (substantive unconscionability), mà ông gọi là “sự xấu xa trong hệ quả của hợp đồng” (evil in the resulting contract) Từ quan điểm này, nhiều nghiên cứu luật học đã tiến hành phân tích sâu hơn, làm rõ sự khác biệt và cung cấp định nghĩa cụ thể cho từng loại giao dịch bất công thái quá Một số học giả cho rằng việc định nghĩa chính xác về procedural unconscionability là điều không khả thi.
23 Xem thêm phân tích về “ Pháp luật về hợp đồng có một bên yếu thế trên thế giới ” tại Chương 2 của Luận Văn này
Substantive unconscionability và procedural unconscionability là hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý, với substantive unconscionability liên quan đến sự bất công trong các điều khoản của hợp đồng, trong khi procedural unconscionability tập trung vào các điều kiện và hoàn cảnh mà bên yếu thế đã đồng ý Sự phân biệt giữa hai loại này vẫn còn gây tranh cãi, đặc biệt là trong việc xác định một giao dịch có được coi là bất công hay không Câu hỏi đặt ra là liệu Tòa án có cần xem xét cả hai yếu tố này hay chỉ cần một trong hai để đưa ra kết luận về tính bất công của giao dịch.
Đa số ý kiến đều cho rằng procedural unconscionability bao gồm các yếu tố "bên ngoài" giao dịch, phản ánh sự bất công trong hoàn cảnh và điều kiện của giao dịch Những yếu tố này thường xuất phát từ sự chênh lệch vị thế giữa các bên tham gia, cũng như từ đặc điểm của quá trình thương lượng hợp đồng như quan hệ pháp lý, kinh nghiệm, chuyên môn, trình độ hiểu biết, năng lực đàm phán và tình hình tài chính của bên yếu thế so với bên mạnh thế Thêm vào đó, các yếu tố bất công trong quá trình thương thảo và ký kết hợp đồng, như việc lợi dụng tình trạng không đọc hợp đồng của người tiêu dùng (đặc biệt trong hợp đồng thương mại điện tử) hoặc cung cấp hợp đồng mẫu với ngôn ngữ khó hiểu, cũng được xem là một phần của procedural unconscionability.
Ngược lại với sự bất công về mặt hình thức, sự bất công về mặt nội dung (substantive unconscionability) liên quan đến các điều khoản không công bằng trong hợp đồng, gây ra hậu quả bất lợi cho bên yếu thế Những yếu tố cấu thành sự bất công này có thể bao gồm sự chênh lệch lớn giữa giá cả và giá trị thực tế của giao dịch, hoặc các điều khoản hạn chế hoặc từ bỏ trách nhiệm của một bên, dẫn đến sự thiệt thòi cho bên còn lại.
25 Richard Craswell, 2010 Two Different Kinds Of Procedural And Substantive Unconscionability Available at: https://bit.ly/2QXnG7L truy cập ngày 08/7/2018
Các điều khoản loại trừ trách nhiệm trong giao dịch thương mại có thể gây bất lợi nghiêm trọng cho bên còn lại, ảnh hưởng đáng kể đến mục đích của giao dịch Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, các điều khoản này có thể không bị coi là bất công thái quá theo Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ.
UCC đã ghi nhận hai điều khoản quan trọng: một là điều khoản loại trừ nghĩa vụ bảo hành theo Điều 2-316, và hai là điều khoản giới hạn biện pháp khắc phục và thiệt hại theo Điều 2-719 Đặc biệt, Khoản 3 Điều 2-719 nêu rõ rằng các điều khoản hợp đồng hạn chế thiệt hại liên quan đến tính mạng và sức khỏe của người tiêu dùng sẽ được coi là bất công thái quá (prima facie unconscionable), trong khi các điều khoản hạn chế thiệt hại trong lĩnh vực thương mại có thể áp dụng miễn trừ này.
1.2.3 Vấn đề hiệu lực của hợp đồng có một bên yếu thế
PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG CÓ MỘT BÊN YẾU THẾ TRÊN THẾ GIỚI 21
Khối Thịnh Vượng Chung (British Commonweath)
Pháp luật về hợp đồng với bên yếu thế trên thế giới xuất phát từ học thuyết giao dịch không công bằng (Unconscionability Doctrine), được hình thành tại Anh.
Quốc với các án lệ kinh điển là nền tảng cho sự phát triển của pháp luật về hợp đồng có một bên yếu thế trên toàn cầu Từ thế kỷ XX đến nay, khái niệm Unconscionability đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế trong các giao dịch hợp đồng.
Doctrine được áp dụng rộng rãi tại Tòa án của toàn bộ Khối Thịnh Vượng Chung (British
Một trong những quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của học thuyết Unconscionability Doctrine của Anh Quốc là Australia Khác với Anh, học thuyết này đã được áp dụng liên tục từ cuối thế kỷ XIX tại các Tòa án tiểu bang của Úc Tòa án Tối cao Úc đã chính thức áp dụng Unconscionability Doctrine trong ba án lệ nổi tiếng: (i) Blomley v Ryan (1956) liên quan đến giao dịch mua bán không tương xứng do người bán có tình trạng tinh thần không tốt, (ii) Wilton v Farnworth (1948) về giao dịch tặng cho với người tặng có trí tuệ kém và (iii) Commercial Bank of Australia v Amadio (1983) Trong đó, án lệ Commercial Bank of Australia v Amadio (1983) được coi là tiêu biểu nhất trong pháp luật Úc về hợp đồng bất công thái quá và là một ví dụ điển hình toàn cầu trong lĩnh vực tín dụng, thường được giảng dạy tại các khoa luật và ngân hàng trên thế giới với vai trò là minh họa cho vấn đề “thế chấp vô lương tâm”.
39 Xem lại Tiểu Mục 1.2.1 của Luận Văn này
40 Xem thêm án lệ Blomley v Ryan (1956) (Tòa án Tối cao Úc) tại http://www.unistudyguides.com/wiki/Blomley_v_Ryan truy cập ngày 28/8/2018
Ông bà Amadio, di dân Ý sang Úc với tiếng Anh hạn chế, đã bị con trai Vincenzo lừa dối về giao dịch thế chấp với Ngân hàng Commercial Bank of Australia Vincenzo chỉ thông báo cho cha mẹ rằng tài sản bảo đảm chỉ là $50,000 trong 6 tháng, trong khi thực tế là bảo đảm cho toàn bộ khoản nợ của mình mà không có thời hạn Ngân hàng biết rằng ông bà Amadio không hiểu rõ giao dịch nhưng vẫn tiến hành Sau khi công ty của Vincenzo phá sản, Ngân hàng yêu cầu ông bà Amadio trả nợ Tại tòa sơ thẩm, Ngân hàng thắng kiện, nhưng tòa phúc thẩm và Tòa án Tối cao Úc sau đó đã xác định rằng Ngân hàng đã hành xử vô lương tâm, khiến giao dịch thế chấp này không có hiệu lực Án lệ Commercial Bank of Australia v Amadio (1983) đã thúc đẩy sự phát triển của Unconscionability Doctrine tại Úc, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng và thế chấp.
42 Xem thêm án lệ Commercial Bank of Australia v Amadio (1983) (Tòa án Tối cao Úc) tại https://jade.io/article89/67047 truy cập ngày 28/8/2018
43 Mark Sneddon, 1992 Unconscionability in Australian Law: Development and Policy Issues, Loyola of Los Angeles International and Comparative Law Review, Volume 14 (Issue 3), p
549 Available at: http://digitalcommons.lmu.edu/ilr/vol14/iss3/7 truy cập ngày 28/8/2018
Án lệ Commercial Bank of Australia v Amadio (1983) đã làm rõ các yếu tố xác định trường hợp lợi dụng vô lương tâm trong giao dịch, trong đó bên yếu thế phải đối mặt với tình trạng bất lợi trong khi bên mạnh thế có hành vi không chính đáng Ông bà Amadio được xác định là bên yếu thế do tuổi tác, hạn chế về ngôn ngữ, thiếu kinh nghiệm trong kinh doanh và niềm tin sai lầm về tình hình tài chính của con trai họ Ngân hàng Commercial Bank of Australia đã bị chỉ trích vì tiến hành giao dịch mà không đảm bảo lợi ích tốt nhất cho ông bà Amadio, mặc dù đã nhận thức rõ về khả năng hạn chế của họ Thẩm phán Mason J nhấn mạnh rằng ngân hàng phải chịu trách nhiệm về hành vi vô lương tâm, vì đã không cung cấp thông tin đầy đủ và không khuyến nghị ông bà Amadio tìm kiếm tư vấn độc lập Nhận định này tạo tiền lệ rằng bên mạnh thế cần có trách nhiệm trong việc giải thích và cung cấp thông tin cho bên yếu thế Tuy nhiên, các ngân hàng và tổ chức tài chính tại Úc đã chỉ trích phán quyết này, lo ngại rằng nó sẽ làm giảm tính chắc chắn trong các giao dịch thế chấp và đặt ra "nghĩa vụ chăm sóc" quá mức đối với khách hàng.
Vụ án Commercial Bank of Australia v Amadio (1983) tại Tòa án Tối cao Úc đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới tài chính ngân hàng, nhưng không ngăn cản Tòa án tiếp tục viện dẫn vụ án này Các quan ngại từ lĩnh vực tài chính vẫn không thể làm giảm tác động của phán quyết.
Án lệ Australia v Amadio (1983) và các vụ việc tương tự, như Guthrie v ANZ Banking Group Ltd (1991), đã thiết lập những nguyên tắc pháp lý nghiêm ngặt trong giao dịch thế chấp Trong vụ Guthrie, một người vợ có chứng nghiện rượu đã thế chấp căn nhà gia đình để bảo lãnh cho các khoản vay của chồng mà ngân hàng không cung cấp đầy đủ thông tin cho bà Dù ngân hàng đã khuyến nghị bà tìm tư vấn độc lập, Tòa Phúc thẩm Tiểu bang New South Wales vẫn xác định đây là trường hợp lợi dụng vô lương tâm, khiến giao dịch thế chấp không có hiệu lực Những án lệ này đã trở thành công cụ pháp lý quan trọng, bảo vệ khách hàng trong mối quan hệ thế chấp với ngân hàng, góp phần ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế tài chính tín dụng Úc.
Ngoài hệ thống án lệ, nhà làm luật Úc đã thiết lập các quy định pháp luật liên quan đến giao dịch bất công thái quá trong các văn bản pháp luật thành văn Những quy định này chủ yếu tập trung vào các vấn đề như giao dịch cho vay tiền theo Điều 5 của Đạo luật về Cho Vay Tiền năm 1928 tại tiểu bang Victoria, cũng như giao dịch mua bán trả góp theo Điều 24 của Đạo luật về Mua bán trả góp.
Năm 1959, tiểu bang Victoria đã ban hành các đạo luật quan trọng, nhưng hai đạo luật nổi bật nhất trong việc bảo vệ bên yếu thế trong các giao dịch bất công tại Úc là Đạo luật Xem xét hợp đồng năm 1980 của tiểu bang New South Wales Các đạo luật này nhằm đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của những bên yếu thế trong hệ thống pháp luật.
Wales Contract Review Act of 1980) và Điều 52D của Đạo luật Thực hành thương mại liên bang năm 1974 (The Federal Trade Practiace Acts 1974)
46 Xem thêm án lệ Guthrie v ANZ Banking Group Ltd (1991) (Tòa Phúc thẩm Tiểu bang New South Wales - Úc) tại https://nswlr.com.au/view/23-NSWLR-672 truy cập ngày 29/8/2018
47 Janine Pascoe (2005), Guarantees, Financial Services Regulation and the role of ASIC, p.1 Available at: https://bit.ly/2zqpxLX truy cập ngày 29/8/2018
48 Xem thêm Money Lender Act 1928 (Victoria) tại https://bit.ly/2ND18LB truy cập ngày 29/8/2018
Đạo luật Xem xét hợp đồng năm 1980 của Tiểu bang New South Wales (CRA 1980) được lấy cảm hứng từ Điều §2-302 của Bộ luật UCC (Hoa Kỳ) nhằm xem xét tính pháp lý của các hợp đồng và xử lý các hợp đồng khắc nghiệt, áp bức, vô lương tâm hoặc bất công thái quá Đặc điểm nổi bật của đạo luật này là cung cấp cho Tòa án một danh sách 12 nhân tố cụ thể để đánh giá tính bất công của hợp đồng tại thời điểm ký kết Ngoài các yếu tố trong Điều 9, các Thẩm phán cũng có thể xem xét các yếu tố khác mà họ cho là có thể dẫn đến sự bất công trong giao dịch So với Bộ luật UCC của Hoa Kỳ, CRA 1980 quy định rõ ràng 12 yếu tố để Tòa án cân nhắc khi xem xét hợp đồng.
Luật CRA 1980 đã thiết lập một khung pháp lý rõ ràng, giúp các bên trong hợp đồng có thể đàm phán và soạn thảo một cách cẩn thận, nhằm tránh các giao dịch bất công thái quá Đồng thời, luật cũng quy định thẩm quyền của Tòa án, cho phép Tòa án từ chối thực thi một phần hoặc toàn bộ hợp đồng nếu xác định giao dịch đó là bất công, cũng như có quyền tuyên bố hợp đồng vô hiệu một phần hoặc toàn bộ, hoặc trực tiếp điều chỉnh hợp đồng.
Trong án lệ West v AGC Advances Ltd (1986), CRA 1980 lần đầu tiên được Tòa án áp dụng vào thực tế khi Tòa Phúc thẩm Tiểu bang New South Wales xét xử vụ án giữa bà West và Công ty tài chính AGC Advance Ltd Ông West, chồng bà, là nhân viên của một doanh nghiệp cần vay vốn và đã yêu cầu bà West thế chấp căn nhà của họ để đảm bảo khoản vay Mặc dù bà West đồng ý thực hiện thế chấp, nhưng đã nhận được cảnh báo từ con trai là kế toán và một người bạn luật sư về rủi ro của giao dịch, bà vẫn không có sự tư vấn pháp lý độc lập nào.
The New South Wales Contract Review Act of 1980 outlines key provisions for contract examination and reform This legislation aims to ensure fairness in contractual agreements, providing a framework for assessing the validity and enforceability of contracts For more detailed information, refer to the New South Wales Contract Review Act of 1980 at https://bit.ly/2NWQDCn, accessed on August 30, 2018.
51 Điều 9 Đạo luật Xem xét hợp đồng năm 1980 của Tiểu bang New South Wales
Theo Điều 7 của Đạo luật Xem xét hợp đồng năm 1980 tại Tiểu bang New South Wales, doanh nghiệp mà ông West làm việc đã rơi vào tình trạng không có khả năng thanh toán Do đó, ACG đã yêu cầu bà West sử dụng tài sản thế chấp để thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp này.
Bà West đã nộp đơn xin miễn trừ trách nhiệm hợp đồng tại Tòa án Tiểu bang New South Wales, dựa trên các quy định của CRA 1980.
Hoa Kỳ
Học thuyết về giao dịch không công bằng (Unconscionability Doctrine) đã được áp dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ, nơi mà thông luật Anh được du nhập từ thời kỳ thuộc địa Sau khi các thuộc địa giành độc lập và trở thành tiểu bang của Hoa Kỳ, thông luật Anh đã được công nhận là nguồn pháp luật chính thức, ngoại trừ tiểu bang Louisiana Các Tòa án Hoa Kỳ đã dễ dàng chấp nhận học thuyết này như một lý do để tuyên bố hợp đồng vô hiệu Một ví dụ điển hình là vụ án King v Cohorn, trong đó Tòa án Tối cao tiểu bang Tennessee đã bác bỏ một giao dịch mua bán đất do sự chênh lệch rõ rệt về khả năng và tình trạng giữa người mua và người bán Tòa án nhận thấy rằng người bán, một phụ nữ già yếu và không biết chữ, đã bị ép buộc vào một hợp đồng bất công, chỉ nhận được một khoản đền bù không tương xứng so với giá trị thực của lô đất Hơn nữa, học thuyết này cũng được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật, bao gồm Điều §2-302 của Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC), quy định rằng các hợp đồng bất công có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.
Trong vụ án 62 King v Cohorn (1834), Tòa án đã xác định rằng nó có quyền từ chối thực thi hợp đồng hoặc thực thi các phần còn lại của hợp đồng mà không có điều khoản bất công thái quá Tòa án cũng có thể giới hạn sự áp dụng của bất kỳ điều khoản bất công thái quá nào nhằm tránh các kết quả bất công.
Việc ghi nhận Hợp đồng hoặc điều khoản bất công thái quá trong UCC được các luật gia Hoa Kỳ đánh giá là một bước tiến mới trong hệ thống pháp luật hợp đồng, tạo ra quy tắc rõ ràng cho Tòa án Điều này giúp kiểm soát các giao dịch không công bằng mà không cần phụ thuộc vào nguyên tắc công bằng, và tránh việc phải viện dẫn đến các trường hợp mất hiệu lực hợp đồng như nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép Quy định này đã được thông qua trong UCC, đánh dấu sự phát triển quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên trong hợp đồng.
Tại Hoa Kỳ, 50 tiểu bang và Quận Columbia đã góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của học thuyết Unconscionability Sự áp dụng Điều §2-302 UCC không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hợp đồng mua bán hàng hóa mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác của pháp luật hợp đồng.
Sự ảnh hưởng của Unconscionability Doctrine trong luật Hoa Kỳ được thể hiện rõ qua các quy định liên quan đến hợp đồng cho thuê bất động sản Trước đây, quan hệ giữa chủ đất và người thuê thường bất cân xứng, với chủ đất nắm quyền lực áp đặt điều khoản hợp đồng Tuy nhiên, pháp luật Hoa Kỳ đã bắt đầu bảo vệ quyền lợi của người thuê, cho phép họ yêu cầu Tòa án tuyên bố một hoặc nhiều điều khoản trong hợp đồng cho thuê là bất công và không có hiệu lực Quy định này được ghi nhận tại Đạo luật Bất động sản New York, có hiệu lực từ ngày 26/7/1976.
Theo Điều §235-c của Đạo luật, nếu Tòa án xác định rằng hợp đồng thuê hoặc bất kỳ điều khoản nào trong hợp đồng thuê là bất công thái quá tại thời điểm ký kết, Tòa án có quyền từ chối thực thi hợp đồng thuê hoặc các điều khoản cụ thể trong đó, đồng thời yêu cầu các bên thực hiện phần còn lại của hợp đồng.
63 tiểu bang của Hoa Kỳ đã thông qua một phần hoặc toàn bộ các điều khoản của Bộ luật Thống nhất Thương mại (UCC), tuy nhiên, tiểu bang Louisiana không áp dụng toàn bộ Điều 2 của UCC.
Tòa án có quyền hạn chế việc thực hiện các điều khoản bất công trong hợp đồng thuê nhằm ngăn chặn những kết quả không công bằng.
Quy định này của tiểu bang New York có phần tương tự Điều 1.303 của Đạo luật
Chủ nhà và Người thuê nhà Thống nhất (URLTA) chủ yếu áp dụng cho hợp đồng thuê nhà ở, trong khi Điều 235-c của Đạo luật Bất động sản New York mở rộng phạm vi áp dụng cho tất cả giao dịch thuê bất động sản Cả hai quy chế này được phát triển dựa trên Đạo luật UCC và Đạo luật Tín dụng Người tiêu dùng Thống nhất (UCCC), nhằm cung cấp cho các Tòa án công cụ pháp lý rõ ràng hơn để xử lý các hợp đồng thuê mà Tòa án cho là bất công mà không cần viện dẫn đến Unconscionability Doctrine hay các đạo luật khác không cụ thể về quan hệ hợp đồng thuê.
Nghiên cứu pháp luật của các quốc gia theo hệ thống Common Law cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của chế định bảo vệ bên yếu thế trong các giao dịch bất công Hệ thống án lệ phong phú và các quy định pháp luật thành văn không chỉ định hướng mà còn cung cấp hướng dẫn cụ thể cho việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn.
Việc nghiên cứu pháp luật bảo vệ bên yếu thế trong hợp đồng không chỉ nên giới hạn ở các nước theo hệ thống pháp luật Common Law, mà còn cần mở rộng sang các nước Civil Law Điều này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.
URLTA, được ban hành vào năm 1972, đã được áp dụng tại hầu hết các tiểu bang ở Hoa Kỳ Tuy nhiên, tiểu bang Alaska và Virginia đã thông qua URLTA nhưng loại trừ quy định về hợp đồng thuê nhà ở bất công thái quá theo Điều 1.303.
Xem thêm Đạo luật Chủ nhà và Người thuê nhà Thống nhất (The Uniform Residential Landlord and Tenant Act - URLTA) tại https://bit.ly/2x7MWzU truy cập ngày 17/8/2018
66 Kevin J.Farewell, 1979 Leasehold Unconscionability: Caveat Lessor, Fordham Urban
67 Uniform Residental Landlord and Tenant Act With Comments, https://bit.ly/2QCtgN1 truy cập ngày 18/8/2018.
Pháp
Trong hệ thống pháp luật Pháp, các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật dân sự (BLDS) đã sớm có quy định nhằm chống lại các giao dịch bất công thái quá, tạo nền tảng cho các văn bản pháp luật và án lệ bảo vệ người tiêu dùng Mặc dù tự do khế ước và tự do cá nhân là nguyên tắc chủ đạo, nhưng cần có giới hạn để bảo vệ quyền lợi của nhóm người yếu thế trong xã hội Do đó, BLDS Pháp đã thiết lập các quy định bảo vệ bên yếu thế trong hợp đồng, yêu cầu các giao dịch dân sự phải tuân thủ nguyên tắc thiện chí và đảm bảo tính công bằng, nghĩa là các bên không chỉ thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng mà còn phải tuân thủ các nghĩa vụ theo nguyên tắc công bằng.
Pháp luật hợp đồng tại Pháp bị ảnh hưởng bởi Học thuyết về Lésion, trong đó một giao dịch có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu có sự thiệt hại cho một bên do sự chênh lệch trong nghĩa vụ hợp đồng Học thuyết này được kế thừa từ Học thuyết Laesio Enormis trong pháp luật La Mã, cho phép người bán đất hủy bỏ hợp đồng nếu giá bán thấp hơn một nửa giá thực tế, đồng thời cũng cho phép người mua lựa chọn phương thức thanh toán khác nhau Tất cả các quốc gia châu Âu đều chịu ảnh hưởng từ các quy định này trong pháp luật.
Mã đều tiếp nhận lésion đã trở thành một nguyên tắc phổ biến trong đời sống dân sự tại nhiều quốc gia, trong đó có Pháp Pháp luật Pháp cũng thừa nhận và quy định về nguyên tắc này, phản ánh sự quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của các bên trong các giao dịch dân sự.
68 A.H Angelo and E.P Ellinger, 1992 Unconscionable Contracts: A Comparative Study of the Approaches in England, France, Germany, and the United States, Loyola of Los Angeles
International and Comparative Law Review, Volume 14 (Issue 3), p 472 Available at: http://digitalcommons.lmu.edu/ilr/vol14/iss3/3 truy cập ngày 20/8/2018
Luật Dân sự Pháp quy định rằng thiệt hại của một bên trong hợp đồng có thể dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu trong một số trường hợp nhất định Cụ thể, trong giao dịch mua bán bất động sản, nếu thiệt hại của bên bán vượt quá 7/12 giá bán thực tế, bên bán có quyền hủy bỏ hợp đồng, bất chấp thỏa thuận từ bỏ quyền này Điều này thể hiện sự cần thiết của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của bên bán khi họ bị ép bán tài sản với giá thấp hơn giá trị thực tế.
Pháp luật Pháp đã thể hiện sự quan tâm đến vấn đề lésion trong các giao dịch bất công, tuy nhiên, Học thuyết về lésion chưa được ghi nhận rõ ràng trong pháp luật thành văn, khiến Tòa án không thể áp dụng trực tiếp để tuyên bố giao dịch bất công là vô hiệu Trong thực tế xét xử, dù Tòa án có xác định một hợp đồng là giao dịch lésion, nhưng để tuyên bố giao dịch không có hiệu lực pháp luật, Tòa án phải dựa vào các quy tắc khác như lỗi cố ý về sự không trung thực hoặc thiếu đồng thuận của một bên.
Các quy định nhằm ngăn ngừa giao dịch bất công tại Pháp đã được cải tiến trong lần sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2016, thông qua việc ban hành Đạo luật số 2016-131.
Các quy định mới được đánh giá là một bước cải cách quan trọng trong lĩnh vực luật hợp đồng, đặc biệt chú trọng vào các điều khoản và hợp đồng không công bằng Mục tiêu của những thay đổi này là thúc đẩy sự "công lý hợp đồng" (justice contractuelle), thể hiện rõ ràng trong các quy định hiện hành.
74 A.H Angelo and E.P Ellinger, 1992 Unconscionable Contracts: A Comparative Study of the Approaches in England, France, Germany, and the United States, Loyola of Los Angeles
International and Comparative Law Review, Volume 14 (Issue 3), p 475 Available at: http://digitalcommons.lmu.edu/ilr/vol14/iss3/3 truy cập ngày 20/8/2018
Đạo luật số 2016-131 ban hành ngày 10/02/2016 đã cập nhật các quy định mới trong Bộ luật Dân sự Pháp liên quan đến hợp đồng và nghĩa vụ Theo Điều 1170 và Điều 1171, các hợp đồng tước đoạt nghĩa vụ thiết yếu về tài sản của người đi vay sẽ không có hiệu lực Ngoài ra, những điều khoản trong hợp đồng mẫu tạo ra sự mất cân bằng đáng kể giữa quyền và nghĩa vụ của các bên cũng sẽ bị coi là không có giá trị pháp lý Những quy định này không chỉ áp dụng cho lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng mà còn mở rộng ra tất cả các hợp đồng mẫu trong mọi lĩnh vực của đời sống dân sự.
Các quy định về giao dịch bất công thái quá đóng vai trò quan trọng trong các đạo luật liên quan đến cho vay nặng lãi và các điều khoản lạm dụng trong hệ thống pháp luật Pháp.
Cho vay nặng lãi là hành vi bị cấm theo pháp luật Pháp, với hệ thống quy định được thiết lập từ Đạo luật ngày 12/01/1886, sau đó được điều chỉnh bởi Đạo luật số 66-1010 ban hành ngày 28/12/1966, thường được gọi là Đạo luật về Cho vay nặng lãi.
Đạo luật Cho vay nặng lãi 1966, sau này được pháp điển hóa thành Đạo luật số 93-349 vào ngày 26/7/1993, quy định các hợp đồng cho vay, từ khoản vay thông thường đến khoản vay trả góp khi mua hàng Luật này đặt ra mức lãi suất tối đa không vượt quá 30% so với lãi suất trung bình của các giao dịch vay tương tự tại các tổ chức tài chính trong quý trước đó Ngoài ra, đạo luật cũng xác định rằng tiền lãi tính cho khoản vay không chỉ bao gồm lãi suất theo hợp đồng mà còn tất cả các khoản phí, hoa hồng và các khoản thanh toán khác liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến giao dịch cho vay.
76 Rowan, Solene, 2017 The new French law of contract, International & Comparative
Law Quarterly, British Institute of International and Comparative Law, p.11 Available at: http://eprints.lse.ac.uk/75815/ truy cập ngày 19/8/2018
77 Điều 1170 Đạo luật số 2016-131 ban hành ngày 10/02/2016
78 Điều 1171 Đạo luật số 2016-131 ban hành ngày 10/02/2016
79 Conflict of Laws in International Loans to French Corporations: The Usury Question: https://bit.ly/2OwY1EE truy cập ngày 25/9/2018
80 Xem bản dịch tiếng Anh của Law on Usury 1966 (Loi n° 66-1010 du 28 décembre
1966) tại https://bit.ly/2NhJdFs truy cập ngày 25/9/2018
Các khoản vay áp dụng lãi suất cao hơn quy định sẽ được xem là giao dịch cho vay nặng lãi và sẽ bị Tòa án điều chỉnh Tòa án có thể yêu cầu bên cho vay hoàn trả khoản lãi vượt quá mức quy định, ngay cả khi khoản vay đã được tất toán Đạo luật này nhằm bảo vệ bên đi vay, người thường chịu thiệt hại nhiều hơn trong giao dịch cho vay nặng lãi, đồng thời cân bằng quyền lợi giữa các bên trong giao dịch.
Cuối cùng, bài viết kết thúc với việc nhấn mạnh các quy định pháp luật bảo vệ người tiêu dùng tại Pháp, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến lạm dụng nhằm bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch.
Vào ngày 10/01/1978, Pháp đã ban hành Đạo luật số 78-23 nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các điều khoản lạm dụng Đạo luật này cấm bất kỳ hành vi lạm dụng nào từ một bên có thể ảnh hưởng đến ý chí của bên kia Pháp đặc biệt chú trọng đến việc phòng ngừa thiệt hại từ các điều khoản lạm dụng, thay vì chỉ quy định biện pháp khắc phục Để thực hiện điều này, Quốc hội đã thành lập Ủy ban Quốc gia về Điều khoản lạm dụng, có nhiệm vụ thu thập thông tin, đưa ra kiến nghị về các điều khoản lạm dụng và tư vấn cho Chính phủ trong việc ban hành các nghị định chi tiết liên quan đến Đạo luật.
82 Điều 3 Đạo luật về Cho vay nặng lãi 1966 (Law on Usury 1966)
83 Điều 5 Đạo luật về Cho vay nặng lãi 1966 (Law on Usury 1966)
84 Điều 35 Đạo luật số 78-23 ban hành ngày 10/01/1978
Trong bài viết của Alexandre David (2010), tác giả phân tích các điều khoản lạm dụng trong pháp luật tiêu dùng tại Cộng hòa Pháp và Châu Âu Bài viết được trình bày tại Hội thảo về Dự thảo Luật bảo vệ người tiêu dùng, do Nhà Pháp Luật Việt – Pháp tổ chức Nội dung tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các biện pháp pháp lý nhằm ngăn chặn hành vi lạm dụng trong giao dịch thương mại.
Xem thêm tại https://bit.ly/2ybWObx truy cập ngày 19/8/2018
Trung Quốc
Để có cái nhìn sâu sắc hơn, chúng ta sẽ nghiên cứu hệ thống pháp luật Trung Quốc, được coi là gần gũi nhất với pháp luật Việt Nam, nhằm tìm hiểu quy định của pháp luật Trung Quốc về hợp đồng trong trường hợp có một bên yếu thế.
Luật Hợp đồng Thống nhất của Nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa năm 1999, hay còn gọi là UCL, là văn bản pháp luật quan trọng nhất trong lĩnh vực hợp đồng tại Trung Quốc Luật này được thông qua và ban hành vào ngày 15/3/1999 tại Kỳ họp Thứ hai Đại hội Đại biểu Nhân dân Trung Quốc khoá IX Sự ra đời của UCL đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng pháp lý cho các giao dịch thương mại và hợp đồng tại Trung Quốc.
Việc Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thúc đẩy nhà làm luật xây dựng Bộ luật Hợp đồng Thương mại (UCL) nhằm tạo điều kiện cho việc ký kết hợp đồng linh hoạt hơn, đồng thời duy trì môi trường giao dịch ổn định và công bằng UCL nhấn mạnh vị thế bình đẳng của các bên trong hợp đồng, đảm bảo rằng không bên nào có quyền áp đặt điều kiện không công bằng lên bên còn lại.
10/01/1978, quy định chi tiết về những điều khoản lạm dụng bị cấm đưa vào hợp đồng và biện pháp biện pháp loại bỏ các điều khoản lạm dụng đó
Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/12/2001, cam kết tuân thủ nguyên tắc công bằng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ Luật UCL cho phép Tòa án Trung Quốc can thiệp vào các hợp đồng nếu có sự bất hợp lý lớn, bao gồm trường hợp một bên bị ép buộc ký hợp đồng do gian lận hoặc lợi dụng khó khăn Bên bị thiệt hại có quyền khởi kiện yêu cầu sửa đổi hoặc hủy hợp đồng Mặc dù quy định này tương tự như các quy định quốc tế về hợp đồng với bên yếu thế, nhưng các luật sư phương Tây lo ngại về quyền hạn quá lớn của Tòa án Trung Quốc trong việc xác định sự bất công, do không có căn cứ cụ thể và phụ thuộc vào cách giải thích của TAND tối cao.
Một số pháp luật quốc tế khác
Trên thế giới, nhiều hệ thống pháp luật quốc gia đã ghi nhận vấn đề bảo vệ quyền lợi trong hợp đồng, điển hình là Điều 36 của Đạo luật Hợp đồng Thụy Điển Quy định này cho phép điều khoản hợp đồng bị thay đổi hoặc tuyên bố vô hiệu nếu nó bất hợp lý trong bối cảnh hợp đồng hoặc các tình huống khác Tòa án có trách nhiệm xem xét các điều khoản bất hợp lý nhằm bảo vệ người tiêu dùng và các bên yếu thế trong quan hệ hợp đồng Điều này khuyến khích Tòa án Thụy Điển có cái nhìn cởi mở hơn về các giao dịch không công bằng, đồng thời tạo ra lớp bảo vệ cho những người có vị thế yếu hơn.
89 Điều 3 Luật Hợp đồng Thống nhất của Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
90 Điều 5 Luật Hợp đồng Thống nhất của Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
91 Điều 54 Luật Hợp đồng Thống nhất của Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
John H Matheson's 2006 article, "Convergence, Culture and Contract Law in China," published in the Minnesota Journal of International Law, explores the significant economic transformations in the People's Republic of China The article highlights China's rapid growth as the world's fastest-growing large economy, its position as the largest producer of coal, steel, and cement, and its substantial role in global manufacturing and exports Matheson emphasizes the dramatic increase in trade between China and the United States, showcasing a 1600% rise in Chinese exports to the U.S over the past fifteen years For further details, the article is accessible at [Scholarship Repository](http://scholarship.law.umn.edu/faculty_articles/105).
Điều 36 của Đạo luật Hợp đồng Thụy Điển (SFS 1915:218) quy định về mối quan hệ hợp đồng, đặc biệt là bảo vệ những người chịu thiệt thòi trong các giao dịch hợp đồng theo mẫu Tuy nhiên, pháp luật Thụy Điển hạn chế áp dụng điều này đối với các hợp đồng giữa thương nhân và phần lớn giao dịch thương mại, nhằm tôn trọng nguyên tắc pacta sunt servanda, nguyên tắc mà pháp luật quốc gia cũng công nhận và bảo vệ.
Một số bộ quy tắc quốc tế, như Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế 2004, đã ghi nhận các biện pháp bảo vệ bên yếu thế trong hợp đồng Cụ thể, một bên có quyền tuyên bố hợp đồng hoặc một điều khoản của hợp đồng vô hiệu nếu vào thời điểm giao kết, hợp đồng hoặc điều khoản đó mang lại lợi ích thái quá cho bên kia mà không có căn cứ hợp lý Ngoài ra, theo yêu cầu của bên bị thiệt hại, tòa án có thể điều chỉnh hợp đồng hoặc điều khoản trong hợp đồng để đảm bảo tính thiện chí và trung thực.
Qua việc phân tích các hệ thống pháp luật toàn cầu liên quan đến hợp đồng có một bên yếu thế, bài viết đã so sánh hệ thống Common Law, đại diện là Anh Quốc, Úc và Hoa Kỳ, với hệ thống Civil Law, tiêu biểu là Pháp và Trung Quốc - một hệ thống gần gũi với pháp luật Việt Nam Điều này cung cấp cái nhìn tổng quát về pháp luật các quốc gia và luật pháp quốc tế trong lĩnh vực này.
Các hệ thống pháp luật khác nhau đều chú trọng đến vấn đề hợp đồng có bên yếu thế và giao dịch bất công thái quá, mặc dù mức độ ghi nhận có sự khác biệt giữa các quốc gia Tuy nhiên, tinh thần chung của các hệ thống pháp luật là trao quyền cho Tòa án trong việc can thiệp và bảo vệ bên yếu thế khỏi các giao dịch không công bằng.
94 Ulf Bernitz, 2000 Swedish Standard Contracts Law and the EC Directive on Contract
Terms, Scandinavian Studies in Law, Stockholm Institute for Scandianvian Law, Volume 39, p 19
Available at: http://www.scandinavianlaw.se/pdf/39-1.pdf truy cập ngày 30/8/2018
The Swedish Arbitration Association highlights the advantages of opting for Swedish law and arbitration in international commercial contracts Key reasons include Sweden's robust legal framework, neutrality, and efficiency in dispute resolution, making it an attractive choice for global businesses seeking reliable and effective legal processes For more information, refer to the full article available at: https://bit.ly/2zq2qRy.
Điều 3.10 trong Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế 2004 nhấn mạnh rằng, trong trường hợp có sự bất công thái quá, các bên liên quan vẫn cần bảo vệ quyền lợi của mình, bất kể hệ thống pháp luật hiện hành có công nhận giao dịch đó hay không.