1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Quan hệ anh – pháp về vấn đề thuộc địa ở đông nam á thế kỉ XIX

86 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quan Hệ Anh – Pháp Về Vấn Đề Thuộc Địa Ở Đông Nam Á Thế Kỷ XIX
Tác giả Hoàng Thị Vân Anh
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Phương Mai
Trường học Trường Đại Học Hùng Vương
Chuyên ngành Sư Phạm Lịch Sử - GDCD
Thể loại Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học
Năm xuất bản 2018
Thành phố Phú Thọ
Định dạng
Số trang 86
Dung lượng 0,95 MB

Cấu trúc

  • 3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu (9)
    • 3.1. Mục tiêu nghiên cứu (9)
    • 3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu (10)
  • 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (10)
    • 4.1. Đối tượng nghiên cứu (10)
    • 4.2. Phạm vi nghiên cứu (10)
  • 5. Phương pháp nghiên cứu (11)
  • 6. Bố cục của khóa luận (11)
  • Chương 1. NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ XUẤT HIỆN CỦA QUAN HỆ ANH – PHÁP VỀ VẤN ĐỀ THUỘC ĐỊA Ở ĐÔNG NAM Á THẾ KỈ XIX (13)
    • 1.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực (13)
      • 1.1.1. Bối cảnh quốc tế (13)
      • 1.1.2. Bối cảnh khu vực (15)
    • 1.2. Chính sách xâm lược thuộc địa của Anh và Pháp (22)
      • 1.2.1. Về phía Anh (22)
      • 1.2.2. Về phía Pháp (26)
  • Chương 2. DIỄN BIẾN QUAN HỆ ANH – PHÁP VỀ VẤN ĐỀ THUỘC ĐỊA Ở ĐÔNG NAM Á THẾ KỈ XIX (29)
    • 2.1. Quá trình xâm lược của Anh – Pháp vào Đông Nam Á và khởi đầu của mối quan hệ (29)
      • 2.1.1. Quá trình xâm lược của Anh – Pháp vào Đông Nam Á (29)
      • 2.1.2. Khởi đầu quan hệ Anh – Pháp ở Đông Nam Á (30)
    • 2.2. Quan hệ Anh – Pháp về vấn đề Miến Điện (34)
      • 2.2.1. Anh xâm lược Miến Điện (34)
      • 2.2.2. Pháp can thiệp vào Miến Điện và động thái của Anh (35)
      • 2.2.3. Kết cục của quan hệ Anh – Pháp về vấn đề Miến Điện (38)
    • 2.3. Quan hệ Anh – Pháp về vấn đề Xiêm (39)
      • 2.3.1. Mâu thuẫn Anh – Pháp về vấn đề Xiêm (39)
      • 2.3.2. Thỏa thuận giữa hai nước Anh – Pháp về vấn đề Xiêm (47)
    • 2.4. Kết cục của mâu thuẫn Anh – Pháp và sự xác lập địa quyền ở Đông Nam Á (53)
  • Chương 3. ĐẶC ĐIỂM VÀ TÁC ĐỘNG CỦA QUAN HỆ ANH – PHÁP VỀ VẤN ĐỀ THUỘC ĐỊA Ở ĐÔNG NAM Á THẾ KỈ XIX (57)
    • 3.1. Đặc điểm quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á (57)
      • 3.1.2. Quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á diễn ra trong khoảng thời gian dài và phức tạp (61)
      • 3.1.3. Quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á là một trong ít những mâu thuẫn có thể giải quyết bằng biện pháp hòa bình (65)
    • 3.2. Tác động của quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á (71)
      • 3.2.1. Đối với Anh (71)
      • 3.2.2. Đối với Pháp (73)
      • 3.2.3. Đối với các nước ở khu vực Đông Nam Á (75)
  • KẾT LUẬN (79)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (81)

Nội dung

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu của đề tài là hệ thống hóa một cách khoa học và toàn diện mối quan hệ giữa Anh và Pháp trong quá trình bành trướng thuộc địa ở Đông Nam Á thế kỷ XIX Qua đó, đề tài sẽ làm rõ những đặc điểm và tác động của mối quan hệ này đối với mỗi quốc gia và khu vực Đông Nam Á.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Với mục tiêu nghiên cứu như trên, nhiệm vụ của đề tài cần thực hiện là:

Phân tích các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến quan hệ Anh – Pháp liên quan đến vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á giúp hiểu rõ hơn về sự cạnh tranh và thôn tính thuộc địa trong thế kỷ XIX Những đánh giá từ quá trình này sẽ làm nền tảng cho nghiên cứu mối quan hệ giữa hai quốc gia trong bối cảnh tranh giành ảnh hưởng ở khu vực.

- Hệ thốngquá trình giải quyết mâu thuẫn quan hệ Anh – Pháp từ lúc hình thành cho đến kết thúc và kết quả của quá trình này

Nghiên cứu mâu thuẫn trong quan hệ Anh - Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á giúp rút ra đặc điểm quan trọng trong mối quan hệ giữa hai nước Phân tích sâu sắc những tác động của mối quan hệ này không chỉ ảnh hưởng đến Anh và Pháp mà còn có vai trò quan trọng trong lịch sử các quốc gia Đông Nam Á.

Phương pháp nghiên cứu

Để thực hiện đề tài này, chúng tôi đã vận dụng các phương pháp nghiên cứu sau:

Phương pháp chuyên ngành: Phương pháp lịch sử, phương pháp logic là hai phương pháp chủ yếu Trong đó:

Phương pháp lịch sử được áp dụng để phục dựng bối cảnh lịch sử, nhằm làm rõ sự hình thành quan hệ giữa Anh và Pháp, cũng như tiến trình giải quyết mâu thuẫn giữa hai nước về vấn đề thuộc địa tại khu vực Đông Nam Á trong thế kỷ XIX và những kết quả đạt được.

Phương pháp logic được áp dụng để phân tích chính sách xâm lược của Anh và Pháp tại Đông Nam Á, cùng với các chiến thuật quân sự và ngoại giao tinh vi mà hai nước đế quốc này sử dụng nhằm đạt được mục tiêu của mình Từ đó, bài viết rút ra những đánh giá khách quan về đặc điểm và tác động của mối quan hệ Anh - Pháp đối với từng quốc gia trong khu vực cũng như lịch sử chung của Đông Nam Á.

Ngoài ra, đề tài còn sử dụng các phương pháp liên ngành khác: phân tích,đánh giá, so sánh, tổng hợp, khái quát

Phương pháp phân tích và đánh giá được áp dụng để làm rõ quá trình giải quyết mâu thuẫn giữa Anh và Pháp liên quan đến vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á Qua việc xem xét từng địa phận cụ thể, chúng ta có thể rút ra nhận xét về bản chất của vấn đề này.

Phương pháp so sánh: được sử dụng để so sánh chính sách xâm lược mà Anh và Pháp đã thực hiện ở Đông Nam Á

Phương pháp tổng hợp, khái quát: được dùng trong việc tổng hợp, khái quát các luận điểm mà đề tài đưa ra.

Bố cục của khóa luận

Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, khóa luậnđược triển khai thành 3 chương:

Chương 1 Nhân tố tác động đến sự xuất hiện của quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á thế kỉ XIX

Chương 2 Diễn biến quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông

Chương 3 Đặc điểm và tác động của quan hệ Anh – Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á thế kỉ XIX

NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ XUẤT HIỆN CỦA QUAN HỆ ANH – PHÁP VỀ VẤN ĐỀ THUỘC ĐỊA Ở ĐÔNG NAM Á THẾ KỈ XIX

Bối cảnh quốc tế và khu vực

Cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản, thúc đẩy chủ nghĩa tư bản trở thành hệ thống thống trị toàn cầu Sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất đã tạo ra nhu cầu mở rộng thị trường và khai thác tài nguyên ở các vùng đất giàu có, đặc biệt là ở phương Đông và Tây bán cầu Đến nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản đã chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa đế quốc, dẫn đến cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các cường quốc châu Âu trong việc tìm kiếm và giành giật thị trường mới Đối với các nước đế quốc, thuộc địa không chỉ là thị trường tiêu thụ hàng hóa và nguồn nguyên liệu, mà còn là nơi cung cấp lực lượng lao động rẻ và tài nguyên thông qua thuế khóa Hơn nữa, thuộc địa còn cung cấp binh lính cho chính quốc trong các cuộc chiến tranh, nâng cao vị thế đế quốc trên trường quốc tế Do đó, cuộc chiến tranh giành thuộc địa giữa các nước đế quốc là điều không thể tránh khỏi, với tham vọng của giới tư sản không chỉ dừng lại ở lợi nhuận mà còn là mở rộng quyền lực và ảnh hưởng trên toàn cầu.

Nhà kinh tế học người Đức, Werner Sombart, đã nhận định rằng trong giai đoạn này, "Chủ nghĩa tư bản thống trị thế giới và khiến các hoạt động của nhà nước hoạt động như những con rối trên sợi dây."

Sự bành trướng của châu Âu trên toàn cầu diễn ra qua hai hình thức chính: thống trị thuộc địa và phát triển trao đổi thương mại Điều này cho phép các cường quốc tư bản thu hoạch của cải từ các nước bị trị, tạo ra nhu cầu thuộc địa tăng cao Hệ quả là, những mâu thuẫn và phân chia nội bộ trong các nước thực dân tư bản ngày càng trở nên sâu sắc.

Kể từ thời điểm này, thế giới đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa đế quốc, với việc thống trị và bóc lột thuộc địa trở thành nguồn tài nguyên chủ yếu cho các nước đế quốc Điều này không chỉ là mối quan tâm hàng đầu mà còn là nguyên nhân chính dẫn đến những bất đồng thường xuyên giữa các quốc gia đế quốc.

Sự bành trướng của chủ nghĩa tư bản quốc gia trên toàn cầu đã dẫn đến những cuộc khủng hoảng thực dân hóa khác nhau trong thời kỳ này P Leroy – Beaulieu, giáo sư tại trường Đại học Pháp, đã nhấn mạnh rằng việc lập thuộc địa là một phương thức hiệu quả để đưa vốn từ các quốc gia giàu có đến những vùng đất mới Ông cho rằng thực dân hóa không chỉ là sự mở rộng và tái sinh của một dân tộc, mà còn là việc áp đặt tư tưởng và luật pháp của nó lên những vùng lãnh thổ rộng lớn Một đế quốc thực hiện công việc thực dân hóa đang đặt nền tảng cho sự vinh quang và ưu thắng trong tương lai, và không thể không coi đây là một trong những nhiệm vụ của các quốc gia văn minh.

Cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, thực dân châu Âu đã thôn tính hầu hết khu vực Mỹ Latinh, trong khi Pháp chiếm lĩnh Bắc Phi và Anh mở rộng thuộc địa ở cực nam châu Phi Sự bành trướng của chủ nghĩa thực dân lan rộng ra châu Á, với Đông Nam Á trở thành nạn nhân đầu tiên Các quốc gia hải đảo như Malacca (1511), Philippines (1565) và các tiểu quốc Indonesia (1594) đã bị xâm lược do vị trí địa lý hấp dẫn Tại Nam Á, thực dân Anh đã hoàn thành việc chinh phục Ấn Độ vào năm 1757.

Từ năm 1763, các quốc gia ở Tây Nam Á như Thổ Nhĩ Kỳ và Ba Tư (Iran) đã trở thành nước phụ thuộc Đến đầu thế kỷ XIX, đặc biệt từ thập niên 50, thực dân phương Tây, chủ yếu là Anh và Pháp, đã tăng cường xâm chiếm các vùng đất còn lại ở châu Á Hai quốc gia này dẫn đầu trong việc chiếm lĩnh thuộc địa với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận, không ngừng khám phá mọi cảng trên thế giới.

Sự thăng tiến mạnh mẽ của nền kinh tế thế kỷ XIX, cùng với những toan tính về quyền lợi và khát vọng bá quyền, đã thúc đẩy các cường quốc tư bản như Anh và Pháp tiến hành những cuộc chiến tranh xâm lược tàn bạo Mục tiêu của họ là thôn tính thuộc địa trên quy mô toàn cầu, từ đó tô điểm bản đồ chính trị thế giới bằng những màu sắc riêng biệt của mình.

Đông Nam Á, một khu vực rộng lớn nằm ở phía Đông Nam lục địa Á - Âu với diện tích khoảng 4,5 triệu km², bao gồm cả phần lục địa và hải đảo, sở hữu khí hậu nhiệt đới gió mùa Khu vực này có nhiều quốc gia giáp biển và mạng lưới sông ngòi phong phú, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh tụ và quần cư đông đúc của con người Đặc biệt, Đông Nam Á nổi bật với sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên, điều này càng làm tăng tiềm năng phát triển của khu vực.

Khu vực Đông Nam Á, từ xa xưa được người Ấn Độ gọi là Suvarnabhumi hay Suvarnadvipa, nổi tiếng với nhiều mỏ kim loại quý như vàng, bạc, đồng và thiếc Với mạng lưới sông ngòi dày đặc và trữ lượng nước lớn, các đồng bằng châu thổ ở đây trở nên màu mỡ, mang lại giá trị kinh tế cao Khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều đã tạo ra hệ sinh thái phong phú, với trầm, quế, các loại cây cho dầu, gỗ quý và nhiều loài động vật hiếm Những sản vật này đã trở thành mặt hàng xuất khẩu quan trọng, thu hút sự quan tâm của các nước phương Tây Từ thế kỷ XV, nhu cầu về hàng hóa xa xỉ từ phương Đông đã khiến các cuộc phát kiến địa lý của châu Âu tập trung vào châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á, để tìm kiếm vàng bạc và châu báu, dẫn đến sự chú ý và mưu đồ thôn tính của thực dân phương Tây.

Đông Nam Á không chỉ nổi bật với sự phong phú về tài nguyên thiên nhiên mà còn có vị trí chiến lược quan trọng, được xem như ngã tư đường và cầu nối giao thông giữa Đông và Tây Khu vực này là trung tâm giao lưu của các con đường hàng hải quốc tế, kết nối châu Á với các châu lục khác Do đó, Đông Nam Á không chỉ là điểm đến hấp dẫn mà còn đóng vai trò chủ thể trong các lộ trình thương mại, cung cấp hàng hóa cho các khu vực lân cận Trong thế kỷ XVII, Đông Nam Á đã trở thành cầu nối quan trọng giữa hai trục giao thương chính ở châu Á – Thái Bình Dương.

- Trục tuyến Bắc – Nam nối liền Nhật Bản qua các vùng bờ biển Trung Quốc, Đài Loan xuống Đại Việt và các nước Đông Nam Á khác

Trục tuyến Đông – Tây với điểm dừng chân tại Ấn Độ kết nối các tàu phương Tây qua eo Malacca, tiếp cận các quốc gia như Indonesia, Xiêm, Đại Việt, Trung Quốc, Philippines và Nhật Bản.

Trục giao thương Bắc - Nam và Đông - Tây đã hình thành nhiều tuyến đường hàng hải quan trọng, bao gồm con đường tơ lụa, con đường gốm sứ và con đường truyền giáo.

Vào thế kỷ XIX, Đông Nam Á trở nên cực kỳ quan trọng đối với các nước phương Tây, với đường biển trong khu vực trở thành tuyến giao thương chính toàn cầu Vùng biển này không chỉ cung cấp nguồn tài nguyên phong phú về hải sản và khoáng sản, mà còn có eo biển Malacca, một điểm điều tiết giao thông chiến lược hàng đầu tại châu Á Về mặt kinh tế và chiến lược, eo biển Malacca có ý nghĩa tương đương với kênh đào Suez.

Vì thế, Đông Nam Á trở thành mục tiêu chiến lược đặc biệt trong chính sách bành trướng của các nước đế quốc

* Tình hình chế độ phong kiến ở Đông Nam Á

Cuối thế kỉ XVIII và đầu thế kỉ XIX, khi các nước châu Âu và Bắc Mỹ hoàn thành cách mạng tư sản và mở rộng thuộc địa, hầu hết các quốc gia Đông Nam Á vẫn duy trì chế độ phong kiến, rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng về chính trị, kinh tế và xã hội.

Chính sách xâm lược thuộc địa của Anh và Pháp

Kể từ cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII, nước Anh đã trải qua nhiều biến đổi quan trọng về chính trị, kinh tế và xã hội, làm thay đổi diện mạo đất nước và ảnh hưởng sâu sắc đến vị thế cũng như sức mạnh của Anh trên trường quốc tế.

Sau cuộc cách mạng chính trị - xã hội thế kỷ XVII, Anh thiết lập thể chế quân chủ lập hiến, trong đó vua vẫn là người đứng đầu nhưng quyền lực thực sự đã chuyển giao cho Nghị viện Điều này đánh dấu sự suy yếu của tính chuyên chế của nhà vua và sự hình thành chính quyền do giai cấp tư sản và quý tộc mới nắm giữ.

Trong giai đoạn này, tầng lớp tư sản thương nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bộ máy chính quyền Anh, dẫn đến việc thúc đẩy mạnh mẽ các chính sách đầu tư cho thương mại Công ty Đông Ấn Anh (EIC), được thành lập từ năm 1600, đã trở thành lực lượng tiên phong đại diện cho Chính phủ và nữ hoàng Anh trong việc xâm lược và cai trị các thuộc địa toàn cầu.

Sau cuộc cách mạng tư sản Anh, nền kinh tế nước này trải qua nhiều biến chuyển lớn Đến nửa cuối thế kỷ XVIII, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế tư bản, nguồn nhân công và vốn tích lũy gia tăng, quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa đã mở rộng ở nông thôn nhờ cách mạng nông nghiệp Đồng thời, kỹ thuật dệt và sợi phát triển mạnh mẽ, giúp Anh trở thành quốc gia đầu tiên bùng nổ cuộc cách mạng công nghiệp.

Cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những thành quả to lớn, thay đổi căn bản bộ mặt kinh tế và công nghiệp của nước Anh Việc áp dụng các cải tiến kỹ thuật vào sản xuất đã tạo ra bước đột phá lớn, làm tăng rõ rệt khối lượng hàng hóa do máy móc sản xuất Tốc độ phát triển của các ngành công nghiệp nặng cũng gia tăng nhanh chóng, mở ra một thời kỳ chiếm ưu thế thế giới cho nước Anh Diện mạo của đất nước này đã được thay đổi đáng kể, như F Engels đã miêu tả.

Cách đây 60-80 năm, Anh chỉ là một quốc gia với những thành phố nhỏ, công nghiệp thô sơ và dân số chủ yếu là nông nghiệp Ngày nay, Anh đã trở thành một quốc gia nổi bật với thủ đô gần 2,5 triệu dân và nhiều thành phố công nghiệp lớn, đóng góp vào nền kinh tế toàn cầu bằng các sản phẩm từ những máy móc hiện đại.

Cách mạng công nghiệp đã giúp nước Anh nhanh chóng trở nên giàu mạnh, từ vị thế thua kém Pháp, Hà Lan và Tây Ban Nha vào thế kỷ XVII, đến đầu thế kỷ XIX, Anh đã trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu, được gọi là công xưởng của thế giới Sự phát triển này không chỉ giúp Anh thống trị ngành công nghiệp mà còn khẳng định vị thế bá chủ về hàng hải, mở rộng ảnh hưởng ra các khu vực khác trên thế giới.

Nước Anh thế kỷ XIX đã thể hiện rõ quan điểm rằng chính sách thuộc địa là sản phẩm của chính sách công nghiệp, như nhận định của chính khách Pháp Jules Ferry Joseph Chamberlain, Bộ trưởng thuộc địa Anh, cũng đã thừa nhận trong một bài phát biểu năm 1896 rằng việc chiếm lĩnh và phát triển lãnh thổ mới không chỉ nhằm mục đích mở rộng quyền lực văn minh mà còn để thúc đẩy thương mại toàn cầu.

Từ nửa cuối thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XVIII, những biến động chính trị và kinh tế ở Anh đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong diện mạo quốc gia Hệ thống chính trị mới không chỉ được thiết lập mà còn thúc đẩy sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa Sự bùng nổ của ngành công nghiệp đại cơ khí đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về thị trường, nguyên liệu và nhân công cho sản xuất, đồng thời mở ra cơ hội cho Anh nhanh chóng tìm kiếm các nguồn lực cần thiết.

Quá trình mở rộng của chủ nghĩa thực dân Anh bắt đầu vào đầu thế kỉ XVII, khi nước Anh thực hiện thuộc địa hóa Bắc Mĩ và các đảo Caribe Sự hình thành các công ty tư nhân, đặc biệt là Công ty Đông Ấn Anh, đã đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các thuộc địa và thương mại hải ngoại.

Vào thế kỷ XVIII, Anh đã trở thành một cường quốc thực dân thống trị toàn cầu, chiếm lĩnh nhiều lãnh thổ quan trọng như Newfoundland và Acadia từ Pháp, cùng với Gibraltar và Minorca từ Tây Ban Nha.

Nha Gibraltar đã trở thành một căn cứ hải quân quan trọng, giúp Anh kiểm soát lối vào Địa Trung Hải Vào giữa thế kỷ XVIII, Anh tăng cường xâm lược Ấn Độ Trong cuộc chiến tranh với thực dân Pháp từ 1746 đến 1763 để giành quyền bá chủ tại Ấn Độ, Anh đã giành chiến thắng Thực tế, cuộc chiến giữa Anh và Pháp tại Ấn Độ chỉ là một phần trong cuộc xung đột lớn hơn.

Bảy năm (1756–1763) có quy mô toàn cầu, liên quan đến Pháp, Anh và các cường quốc châu Âu khác

Hiệp định Paris (1763) đã có ảnh hưởng sâu sắc đến triển vọng của đế quốc Anh, đánh dấu sự kết thúc của cường quốc thực dân Pháp ở Bắc Mỹ Theo đó, Anh đã được công nhận yêu sách đối với Vùng đất Rupert và nhận nhượng Tân Pháp, tạo ra một cộng đồng Pháp ngữ lớn dưới quyền kiểm soát của mình, trong khi Tây Ban Nha chuyển nhượng vùng đất Louisiana cho Tây Ban Nha và nhượng Florida cho Anh Chiến thắng trước Pháp tại Ấn Độ cũng củng cố vị thế của Anh, biến nước này thành cường quốc hàng hải hàng đầu thế giới.

Vào nửa sau thế kỉ XVIII, sau khi chiếm ưu thế trong thương mại châu Âu tại tiểu lục địa Ấn Độ, Anh bắt đầu chú ý đến khu vực Đông Nam Á hải đảo, đặc biệt là bán đảo Malaya, do nhiều yếu tố quan trọng.

Nhu cầu về một hải cảng cho thương nhân Anh và Ấn Độ nhằm mở rộng buôn bán tại bán đảo Malaya ngày càng tăng, đặc biệt là để khai thác thiếc – một nguồn tài nguyên phong phú tại đây – phục vụ cho Công ty Đông Ấn Anh trong việc xuất khẩu sang Trung Quốc.

DIỄN BIẾN QUAN HỆ ANH – PHÁP VỀ VẤN ĐỀ THUỘC ĐỊA Ở ĐÔNG NAM Á THẾ KỈ XIX

Quá trình xâm lược của Anh – Pháp vào Đông Nam Á và khởi đầu của mối quan hệ

2.1.1 Quá trình xâm lược của Anh – Pháp vào Đông Nam Á

Vào đầu thế kỷ XIX, sự hiện diện của các cường quốc châu Âu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã có những thay đổi lớn Các nước châu Âu cũ như Hà Lan, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha chỉ còn giữ lại một vài tiền đồn, trong khi Anh và Pháp, những cường quốc mới, đã bắt đầu xâm nhập mạnh mẽ vào khu vực này Để mở rộng thương mại và bảo vệ sườn phía Đông của đế chế Anh tại Ấn Độ, Anh đã tiến hành dịch chuyển gần hơn đến Trung Quốc và Nhật Bản, bao gồm việc thành lập thành phố Singapore vào năm 1819 và cuộc chiến tranh với Miến Điện.

1824 và Hiệp ước thương mại với Xiêm năm 1826 Những năm tiếp theo, Anh di chuyển sâu hơn đến Miến Điện và bán đảo Mã Lai

Pháp, sau Anh, cũng tìm cách mở rộng ảnh hưởng tại Đông Nam Á, bắt đầu từ những năm 1830 khi họ đề xuất với Madrid về việc mua đảo Basilan ở Philippines Họ không ngừng gia tăng sự hiện diện tại Đông Dương, khu vực quan trọng cho chính sách bành trướng ở châu Á, nổi bật với nguồn tài nguyên phong phú Từ những cuộc thám hiểm của các nhà buôn châu Âu và giáo sĩ Thiên Chúa giáo, Pháp đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc xâm lược khu vực này từ cuối thế kỷ XVI, XVII Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha bắt đầu cuộc xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng, mở đầu cho 35 năm chiếm đóng toàn bộ Đông Dương Cột mốc quan trọng trong quá trình này là Hiệp ước Pháp – Xiêm năm 1867, nhượng Campuchia cho Pháp, và hiệp ước năm 1893 nhượng Lào, xác lập vị thế của Pháp tại bán đảo Đông Dương.

Sự phát triển thuộc địa của Anh tại Miến Điện và bán đảo Mã Lai, cùng với sự mở rộng của Pháp ở Đông Dương, đã dẫn đến xung đột lợi ích giữa hai đế quốc lớn này tại Xiêm Mâu thuẫn giữa Anh và Pháp về vấn đề Xiêm trở thành tiêu điểm trong quan hệ của họ trong nhiều thập kỷ, khi cả hai cường quốc thực dân đều cạnh tranh quyết liệt để xác lập quyền kiểm soát tại Đông Nam Á Cuộc đua này không chỉ liên quan đến lãnh thổ mà còn về việc giành lấy thị trường, nguồn nhân lực và nguyên liệu quý giá trong khu vực.

Quá trình xâm lược của Anh và Pháp ở Đông Nam Á phản ánh giai đoạn các nước tư bản chuyển sang chủ nghĩa đế quốc, khao khát thị trường, nguyên liệu và nhân công rẻ Điều này cũng là nguyên nhân chính dẫn đến những mâu thuẫn tất yếu giữa hai đối thủ này trong khu vực.

2.1.2 Khởi đầu quan hệ Anh – Pháp ở Đông Nam Á

Mâu thuẫn giữa Anh và Pháp về vấn đề thuộc địa ở Đông Nam Á không chỉ xuất hiện vào thế kỷ XIX, mà là kết quả của một chuỗi xung đột kéo dài từ các thế kỷ trước, trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản ngày càng gia tăng nhu cầu về thuộc địa Cuộc chiến tranh Bảy năm đã góp phần làm sâu sắc thêm những mâu thuẫn này.

Cuộc chiến tranh giữa Anh và Pháp ở Ấn Độ (1756 – 1763) đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực Đông Nam Á, tạo điều kiện cho Anh chiếm lĩnh Ấn Độ và mở rộng thuộc địa tại Malaya, Brunei và Miến Điện trong suốt 100 năm tiếp theo Đến đầu thế kỷ XIX, sự thay đổi trong trật tự quốc tế và vị thế của các cường quốc châu Âu đã diễn ra, khi Anh thay thế Pháp trở thành thế lực chi phối châu Âu sau năm 1815 Sự chuyển mình này đã tác động đến cuộc cạnh tranh thuộc địa của các quốc gia châu Âu, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á.

Pháp, với tham vọng cạnh tranh ngang ngửa với Anh, không chấp nhận để Anh độc quyền nguồn lợi lớn tại Đông Nam Á, đặc biệt là ở Ấn Độ Miến Điện trở thành điểm khởi đầu cho những mâu thuẫn giữa Anh và Pháp về vấn đề thuộc địa trong khu vực này.

Quan hệ giữa Miến Điện và các quốc gia châu Âu như Anh và Pháp bắt đầu từ thế kỷ XVI, khi người Anh thiết lập các thương điếm đầu tiên tại Negrais và Bátxây Đến cuối thế kỷ XVII, Pháp cũng xuất hiện tại Miến Điện với mục tiêu biến nơi đây thành thuộc địa Từ giữa thế kỷ XVIII, cả Anh và Pháp đều can thiệp vào nội bộ Miến Điện, đặc biệt trong cuộc chiến tranh của vua Alaun Pai chống lại người Môn, khi Công ty Đông Ấn Anh hỗ trợ người Miến và Công ty Đông Ấn Pháp ủng hộ người Môn Cuộc cạnh tranh giữa Anh và Pháp tại Miến Điện bắt đầu từ đó, mặc dù vào thời điểm này, Miến Điện vẫn đủ mạnh để chống lại sự xâm lược của hai cường quốc này.

Thực dân Anh chú ý đến Miến Điện do vị trí chiến lược quan trọng của nước này, đặc biệt là Hạ Miến, giúp củng cố sự hiện diện trên vịnh Bengan Miến Điện trở thành mắt xích trung gian trong tuyến đường từ Ấn Độ đến Malacca và hướng ra Thái Bình Dương Ngoài ra, đây còn là cửa ngõ xâm nhập vào vùng tây nam Trung Quốc Sự phong phú về lúa gạo và tài nguyên thiên nhiên, như gỗ tếch và các mỏ kim loại, dầu mỏ, càng gia tăng tham vọng xâm lược của thực dân Anh.

Cũng như Anh, Pháp nhận thức rõ lợi ích từ Miến Điện và đã triển khai các chiến lược tương tự để khai thác cơ hội tại đây Điều này thể hiện qua việc Pháp xây dựng xưởng đóng tàu nhằm kiểm soát hoạt động hàng hải ở vịnh Bengal và hỗ trợ quân sự cho người Môn cùng triều đình Pegu để đổi lấy đặc quyền thương mại (hiệp ước Pháp – Môn 1751) vào thế kỷ XVIII Tuy nhiên, những hành động này của Pháp không thể qua mắt được người Anh, dẫn đến mối quan hệ giữa Anh và Pháp về vấn đề Miến Điện trong thế kỷ XVIII trở nên căng thẳng.

Người Anh đã thực hiện chính sách chia rẽ dân tộc để thôn tính Miến Điện, hỗ trợ phong trào ly khai của các dân tộc thiểu số Năm 1753, lợi dụng nội chiến giữa Alaungpaya và người Môn, Công ty Đông Ấn Anh chiếm đảo Negrais, nhằm kiểm soát hoạt động của người Pháp trong khu vực Alaungpaya đã gửi công thư đến vua George II, nhưng chính phủ Anh không chỉ phớt lờ mà còn hỗ trợ người Môn chống lại vương triều Konbaung Hành động này đã khiến quốc vương Miến Điện tức giận và quyết định tàn sát các viên chức EIC trên đảo Negrais vào tháng 10.

Năm 1759, hành động này nhận được sự hỗ trợ từ người Pháp, có thể coi là phản ứng của họ trước những thiệt hại trong cuộc cạnh tranh ảnh hưởng và thuộc địa với người Anh tại vùng vịnh Bengal Cuộc chơi quyền lực giữa Pháp và Anh trên tiểu lục địa Ấn Độ khiến Công ty Đông Ấn Anh (EIC) phải chấp nhận thất bại tại đảo Negrais và để Miến Điện lơi lỏng trong suốt gần ba thập kỷ.

Vào giữa thế kỉ XVIII, nội bộ thực dân Pháp tồn tại hai quan điểm trái ngược: một là tiếp tục đối đầu với Anh để mở rộng quyền lực tại Miến Điện, hai là tạm thời tập trung vào việc thôn tính các quốc gia trên bán đảo Đông Dương nhằm tránh xung đột không lợi với Anh De Bruno, đại diện Pháp, đã ký Hiệp ước thương mại 1751 với triều đình Pegu và khẳng định rằng với khoảng 500 đến 600 quân thiện chiến, Pháp có thể kiểm soát Vương quốc Môn Ý tưởng này nhận được sự ủng hộ từ Thống đốc Dupleix, người đã đề nghị Ban Giám đốc Công ty Đông Ấn Pháp nhanh chóng phê duyệt kế hoạch chinh phạt Tuy nhiên, Ban Giám đốc đã từ chối, khuyến cáo Dupleix cần thận trọng trong quyết định này.

Bản hiệp ước thương mại năm 1751 đã mang lại quyền lợi đầy đủ cho hoạt động của Công ty tại Pegu, trong khi những can thiệp quân sự lại gây tốn kém và làm căng thẳng mối quan hệ với người Anh Pháp đã quyết định tạm gác những mưu toan đối với Miến Điện, điều này rõ ràng có lợi hơn cho họ trong bối cảnh vấn đề Đông Dương chưa được giải quyết Do đó, vào những thập niên cuối thế kỷ XVIII, mâu thuẫn giữa Anh và Pháp về vấn đề Miến Điện đã tạm thời lắng xuống.

Ngay từ đầu kế hoạch xâm chiếm Đông Nam Á, Anh và Pháp đã đối đầu nhau với mục tiêu khai thác triệt để mọi tình huống có lợi cho lợi ích của họ Cả hai quốc gia đều tìm cách thôn tính lãnh thổ Đông Nam Á, dẫn đến những mâu thuẫn ban đầu giữa hai cường quốc ở Miến Điện vào thế kỷ XVIII Những xung đột này đã báo hiệu một thời kỳ căng thẳng không thể tránh khỏi trong quan hệ Anh – Pháp trong thế kỷ tiếp theo.

Quan hệ Anh – Pháp về vấn đề Miến Điện

2.2.1 Anh xâm lược Miến Điện

Trong thế kỷ XVIII – XIX, sự quan tâm của Anh đối với Miến Điện chủ yếu nhằm phục vụ lợi ích an ninh cho thuộc địa Ấn Độ và mở rộng thương mại tại Trung Quốc Từ nửa sau thế kỷ XIX, mục tiêu của Anh chuyển sang thỏa mãn tham vọng đế quốc, khẳng định vị thế tại Đông Nam Á và toàn cầu Trong suốt thế kỷ XIX cho đến đầu thế kỷ XX, Miến Điện được coi là phần mở rộng của Ấn Độ về kinh tế, văn hóa và chính trị Quá trình này bắt đầu mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XVIII khi Anh củng cố thuộc địa tại Ấn Độ Đầu thế kỷ XIX, thực dân Anh đã chiếm gần hết bán đảo Ấn Độ, đặc biệt là Bengal, nơi trở thành thuộc địa của Anh và là bàn đạp cho các cuộc tấn công vào Miến Điện.

Để thiết lập quyền lực tối cao ở Miến Điện, thực dân Anh quyết định loại trừ ảnh hưởng của Pháp và sử dụng vũ lực để thôn tính vương quốc này Vào đầu năm 1824, Anh tuyên chiến với Miến Điện, với lý do chính thức là tạo dấu ấn về quyền lực và ngăn cản vương triều Ava gây rối trong quan hệ thân thiện Họ khẳng định rằng người Miến Điện cần bị trừng phạt để đảm bảo an ninh cho Anh và ngăn chặn họ trở thành kẻ thù trong tương lai Tuy nhiên, đây chỉ là những lời biện minh cho hành động xâm lược quy mô lớn của thực dân Anh, đánh dấu sự khởi đầu của những hành động quyết liệt nhằm ngăn chặn sự can thiệp của bất kỳ bên thứ ba nào, đặc biệt là Pháp, trong việc kiểm soát Miến Điện.

Từ năm 1824 đến 1886, thực dân Anh đã tiến hành nhiều cuộc chiến tranh xâm lược Miến Điện, biến quốc gia này thành thuộc địa của mình Họ sử dụng vũ lực để chiếm đoạt từng phần lãnh thổ, nhằm thỏa mãn tham vọng đế quốc và củng cố vị thế thống trị ở khu vực Nam Á và Đông Nam Á.

2.2.2 Pháp can thiệp vào Miến Điện và động thái của Anh Ở Miến Điện, người Pháp đến muộn hơn nếu so sánh với người Anh, nhưng không phải vì thế mà Pháp bỏ đi cơ hội tranh giành ảnh hưởng với Anh ở miền đất trù phú này Với nhãn quan thực dân tinh tường và từng trải, Pháp đã sớm nhận thấy vị trí địa lý thuận lợi của Miến Điện, cũng như nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu có của vương quốc này Do đó, Miến Điện sớm được Pháp xem như một mục tiêu quan trọng trong quá trình mở rộng ảnh hưởng ở Đông Nam Á

Trong nửa đầu thế kỷ XIX, khi Anh nỗ lực lôi kéo Miến Điện khỏi sự ảnh hưởng của Pháp, người Pháp tỏ ra điềm tĩnh và không có động thái ngăn chặn Anh Họ nhận thấy rằng đây không phải là thời điểm thích hợp để đối đầu trực diện với người Anh.

Sau khi đế chế Napoleon sụp đổ, Pháp không chỉ mất đi vị thế mạnh mẽ ở châu Âu mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự trỗi dậy của các thế lực phong kiến phản động và sự bùng nổ của phong trào công nhân.

Vào thời kỳ này, vương quốc Miến Điện đang trải qua giai đoạn suy yếu, nhưng tinh thần kiên cường của dân tộc Miến vẫn không thể bị khuất phục.

Pháp lo ngại về khả năng xảy ra chiến tranh với Anh nếu có bất kỳ hành động nào vượt quá giới hạn trong thời điểm nhạy cảm này.

Pháp đã quan sát một cách thận trọng cuộc xâm lược của Anh tại Miến Điện, trong khi chờ đợi thời điểm cả hai bên đều suy yếu để có thể thâm nhập và chiếm lĩnh lãnh thổ này.

Sau cuộc chiến tranh Anh – Miến lần thứ nhất và Hiệp ước Yandabo ký ngày 24-2-1826, Pháp gặp khó khăn trong việc thâm nhập vào Miến Điện, khi mà toàn bộ vương quốc này đã nằm trong kế hoạch thôn tính của thực dân Anh Từ đó, chủ quyền Miến Điện chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa, trong khi Anh đã chiếm được hai tỉnh duyên hải Arakan và Tenasserim, nơi giàu tài nguyên thiên nhiên và có vị trí chiến lược quan trọng cho việc mở rộng ảnh hưởng của đế chế Anh tại Ấn Độ, Đông Nam Á và Nam Thái Bình Dương.

Sau khi kết thúc chiến tranh Anh - Miến lần thứ hai, người Anh đã mở rộng thuộc địa không chỉ ở vùng duyên hải phía Tây và Nam mà còn bao gồm cả phần Hạ Miến Điều này đã khiến Pháp phải can thiệp trở lại Myanmar một cách cuống cuồng.

Sau khi Miến Điện bị Anh ép ký Hiệp ước nô dịch thương mại mới tại Mandalay vào ngày 25 tháng 10 năm 1867, vua Miến đã tìm đến Pháp để xin liên minh nhằm phá vỡ sự bao vây của Anh vào năm 1873 Nhân cơ hội này, Pháp đã nhanh chóng can thiệp vào tình hình Miến Điện, với mục đích lợi dụng sự suy yếu của quốc gia này để ký kết các Hiệp ước bất bình đẳng, từ đó thực hiện kế hoạch nô dịch.

Trong bối cảnh căng thẳng, Anh đã cảnh báo Pháp rằng Miến Điện, mặc dù là một quốc gia độc lập, vẫn nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Anh, và không cho phép sự can thiệp từ bất kỳ cường quốc châu Âu nào khác Tuy nhiên, cảnh cáo này không đủ sức thuyết phục Pháp ngừng can thiệp vào tình hình Miến Điện.

Theo đó, Hiệp định song phương Pháp – Miến được kí vào ngày 15 – 1 –

Hiệp định năm 1885 không mang lại nhượng bộ nào cho Pháp, mà chỉ quy định các quyền cư trú, thương mại và đặc quyền tối huệ quốc Tuy nhiên, Miến Điện đã đạt được vị thế chủ quyền được công nhận, trong khi Pháp được phép đặt lãnh sự tại Mandalay Ngoài ra, còn có hai hiệp định mật cho phép Pháp có nhượng địa để xây dựng đường sắt, thành lập đội thương thuyền trên sông Iraoađi, mở ngân hàng và khai thác mỏ Pháp công nhận Miến Điện là nước trung lập dưới sự bảo hộ của Pháp, Ý và Đức, đồng thời hứa cung cấp vũ khí cho Miến Điện.

Cuộc gặp gỡ thỏa thuận ngầm giữa Pháp và Miến Điện đã gây lo ngại lớn cho Anh, đặc biệt là trong bối cảnh khả năng Pháp mở rộng ảnh hưởng vào thị trường Tây Nam Trung Quốc Điều này khiến giới chức và thương gia Anh phải xem xét khả năng thôn tính vùng Thượng Miến, nhất là khi có nhiều đồn đoán về việc các thỏa thuận này sẽ giúp Pháp kiểm soát nền kinh tế Thượng Miến Điện.

Quan hệ Anh – Pháp về vấn đề Xiêm

2.3.1 Mâu thuẫn Anh – Pháp về vấn đề Xiêm

* Tầm quan trọng của Xiêm với Anh và Pháp

Xiêm từ lâu đã giữ vai trò quan trọng trên tuyến đường thương mại chiến lược Đông – Tây, được xem là trạm trung chuyển thiết yếu cho việc buôn bán hương liệu Con đường này bắt nguồn từ các địa điểm quanh quần đảo Moluques và thường hướng đến các thị trường Trung Đông và Địa Trung Hải.

Xiêm, với vị trí chiến lược trên con đường hương liệu Bắc – Nam, kết nối Nhật Bản và Trung Quốc, đã thu hút sự chú ý của các thực dân châu Âu như Anh và Pháp từ rất sớm Đặc biệt trong thế kỷ XIX, khi nhu cầu thị trường thuộc địa gia tăng trong xã hội tư bản, việc xâm chiếm và sở hữu Xiêm trở thành mối quan tâm hàng đầu của Anh và Pháp.

Trong nhận thức của thực dân Anh, Xiêm giữ vị trí quan trọng đặc biệt, dẫn đến việc họ xem việc xâm lược Xiêm là một mục tiêu then chốt trong chiến lược thôn tính thuộc địa ở Đông Nam Á.

Thực dân Anh quan tâm đến Xiêm vì vị trí chiến lược đặc biệt của quốc gia này, là đầu mối thương mại sôi động ở Đông Nam Á, hỗ trợ phát triển kinh tế buôn bán của Anh Xiêm nằm tiếp giáp với phía Đông lãnh thổ Miến Điện, ở vị trí trung tâm khu vực Việc chiếm được Xiêm giúp Anh tạo ra một hệ thống thuộc địa rộng lớn ở Đông Nam Á, kết nối với Ấn Độ và mở rộng ảnh hưởng ra các khu vực xung quanh.

Thực dân Anh chú ý đến Xiêm vì quốc gia này sở hữu nhiều tiềm năng phong phú, đặc biệt là vùng đồng bằng miền Trung, nơi sông Chao Phraya bồi đắp tạo nên vựa lúa trù phú nhất châu Á Xiêm còn nổi bật với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, bao gồm rừng gỗ quý như tếch, hồng đào, mun ở miền Bắc và cây cọ dầu, cao su ở miền Nam Bên cạnh đó, lãnh thổ Xiêm cũng chứa đựng nhiều khoáng sản quý giá như vàng, bạc, sắt, than, thiếc và hồng ngọc.

Sự thuận lợi về địa lý và điều kiện tự nhiên của Xiêm đã tạo ra sức hấp dẫn lớn đối với Anh, khiến vương quốc này trở thành mục tiêu xâm lược trong thế kỷ XIX Là một cường quốc hàng đầu, Anh đã nỗ lực thu phục và kéo Xiêm vào quỹ đạo của chủ nghĩa thực dân.

Trong quá trình mở rộng thuộc địa của thực dân Pháp ở Đông Nam Á, Xiêm đã trở thành một mục tiêu chiến lược quan trọng Sự trở lại của Pháp ở Xiêm vào thế kỷ XIX thực chất là một sự tái quan tâm, vì ngay từ thế kỷ XVII, các giáo sĩ Pháp đã bắt đầu xâm nhập vào quốc gia này và đạt được thành công trong việc truyền bá đạo Thiên Chúa Đối với Xiêm, Pháp được xem như một vị cứu tinh trong việc tìm kiếm đồng minh để đối phó với sự bành trướng của Hà Lan Do đó, mối quan hệ giữa Xiêm và Pháp nhanh chóng phát triển từ lĩnh vực tôn giáo sang chính trị, quân sự và thương mại, khiến Pháp trở thành cường quốc có ảnh hưởng lớn nhất ở Xiêm vào cuối thế kỷ XVII.

Pháp, giống như các nước phương Tây khác, đã sớm bộc lộ tham vọng lớn đối với Xiêm, với quan điểm của Louis XIV và giới quý tộc rằng việc truyền bá đạo Thiên Chúa sẽ dẫn đến việc thiết lập chính quyền Pháp tại đây Công ty Đông Ấn Pháp mong muốn hoạt động tự do để biến Xiêm thành căn cứ phát triển ảnh hưởng của Pháp tại Viễn Đông Tuy nhiên, quan hệ giữa hai nước nhanh chóng chuyển từ hợp tác sang xung đột và chiến tranh Cuộc phiêu lưu của Pháp tại Xiêm vào cuối thế kỷ XVII, do các giáo sĩ Thiên Chúa dẫn dắt, đã kết thúc bằng Hiệp ước 1688, buộc quân Pháp rút lui và để lại vùng đất này cho đến thế kỷ XIX.

Pháp đã bỏ qua Xiêm trong một thời gian dài do nhiều cuộc chiến tranh giành quyền lực ở châu Âu và sự bùng nổ của các cuộc cách mạng tư sản Thời kỳ này không cho phép Pháp tập trung vào các vùng hải ngoại ở phương Đông, bao gồm cả Xiêm.

Bước sang thế kỷ XIX, khi tình hình châu Âu đã ổn định, Pháp đã quay lại và tăng cường xâm chiếm thị trường Xiêm Việc thôn tính Xiêm không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp Pháp cạnh tranh với Anh và khẳng định tiềm lực, sức mạnh hải ngoại của mình.

Vào thế kỉ XIX, những xung đột lợi ích giữa Anh và Pháp đã khiến Xiêm trở thành điểm nóng trong quan hệ giữa hai cường quốc ở Đông Nam Á.

* Những mâu thuẫn cơ bản của Anh – Pháp về vấn đề Xiêm

Mâu thuẫn giữa Anh và Pháp liên quan đến vương quốc Xiêm tập trung vào hai vấn đề chính: xung đột trong lãnh thổ Xiêm và tại các thuộc địa của Xiêm ở Lào và Campuchia Tình hình tại vương quốc Xiêm là một trong những điểm nóng trong quan hệ giữa hai cường quốc này.

Vào thế kỷ XIX, Anh và Pháp đều gia tăng hoạt động xâm lược tại Xiêm Từ những năm 20, thương gia Anh đã xuất hiện nhiều và tìm cách buộc vua Xiêm ký hiệp định thương mại tự do Song song với hoạt động thương mại, các nhà truyền giáo Pháp, đặc biệt là giáo sĩ Pallegoix, cũng bắt đầu có mặt tại Xiêm từ năm 1828 Tuy nhiên, chỉ đến nửa sau thế kỷ XIX, mối quan hệ giữa Anh và Pháp ở Xiêm mới trở nên căng thẳng.

Lúc này, Anh đã cơ bản thôn tính xong Ấn Độ, chuẩn bị xâm chiếm vùng

Hạ Miến, sức ép của người Anh đối với Xiêm ngày một tăng Bắt đầu từ năm

Vào năm 1845, hạm đội Anh gia tăng hoạt động trên sông Mê Nam, tạo ra mối đe dọa trực tiếp cho Thủ đô Băng Cốc Đến năm 1852, cuộc chiến tranh Anh – Miến Điện lần thứ hai bùng nổ, dẫn đến việc Pegu và toàn bộ miền nam Miến bị sáp nhập vào lãnh thổ của đế quốc Anh, khiến biên giới của đế quốc này tiến sát biên giới Xiêm.

Vào năm 1855, một tàu chiến của hải quân Hoàng gia Anh, trang bị đầy đủ đại bác, đã theo chân phái đoàn Anh do Thống đốc Hồng Công kiêm đặc phái viên dẫn đầu.

Kết cục của mâu thuẫn Anh – Pháp và sự xác lập địa quyền ở Đông Nam Á

Cuối thế kỉ XIX, cuộc cạnh tranh giữa thực dân Anh và Pháp để phân chia thuộc địa ở Đông Nam Á đã gần đi đến hồi kết Thực dân Anh đã chiếm lĩnh bán đảo Mã Lai, kiểm soát Brunay, Sarawak, Sabah, và chiếm Miến Điện với diện tích 1.010.000 km², đồng thời ký kết những điều ước bất bình đẳng với Xiêm Trong khi đó, Pháp đã hoàn toàn chiếm lĩnh bán đảo Đông Dương, với diện tích hơn 740.000 km², mặc dù ban đầu có tranh chấp với Campuchia và Lào Kết quả, Đông Nam Á chỉ còn lại Xiêm chưa bị thôn tính.

Xiêm, ban đầu là điểm nóng tranh chấp giữa hai đế quốc Anh và Pháp, đứng trước nguy cơ bị chia cắt Để đối phó

Sự độc lập của Xiêm trong giai đoạn này chủ yếu được duy trì nhờ vào sự cạnh tranh và thù địch giữa Anh và Pháp Cả hai quốc gia này đều lo ngại về sự xâm lược từ phía đối phương Bangkok đã khéo léo tận dụng tình hình này để tạo ra sự cân bằng quyền lực giữa Anh ở phía tây và Pháp ở phía đông.

Thuộc địa đóng vai trò quan trọng đối với Anh và Pháp, hai quốc gia đầu tiên chuyển sang giai đoạn đế quốc và dẫn đầu trong công cuộc xâm lược, mà họ gọi là khai phá Mặc dù quan hệ giữa Anh và Pháp về thuộc địa ở Đông Nam Á kết thúc bằng một hiệp định phân chia ảnh hưởng, nhưng tổng thể, Anh vẫn chiếm ưu thế và đạt nhiều quyền lợi hơn Trên thực tế, Anh luôn vượt trội Pháp về diện tích thuộc địa, với tổng diện tích thuộc địa của hai đế quốc này lên đến hơn 42,5 triệu km² và 426 triệu dân vào năm 1900 Trong đó, Anh chiếm 33 triệu km² với 370 triệu người, lý giải cho câu nói "đế quốc mặt trời không bao giờ lặn" khi mà sự mở rộng lãnh thổ của Anh luôn đảm bảo rằng mặt trời luôn chiếu sáng trên ít nhất một vùng lãnh thổ của họ.

Thủ đoạn xâm lược của Anh tinh vi hơn so với Pháp, khi họ sử dụng thương nhân làm người tiên phong, tạo ấn tượng hiền lành và vô hại với người dân địa phương Những thương nhân này mang đến nhiều lợi ích cho cộng đồng bản địa, từ đó xây dựng mối quan hệ tốt đẹp Ngược lại, Pháp thường sử dụng giáo sĩ và quân đội để tiến hành xâm lược, làm cho quá trình này trở nên bạo lực hơn Do đó, xâm lược của Anh diễn ra một cách âm thầm, giống như hình thức tằm ăn lá dâu, thay vì qua những cuộc chiến tranh ào ạt như Pháp.

Vào thế kỷ XIX, Anh là nước có tiềm lực kinh tế và quân sự mạnh nhất trong các nước thực dân, đi đầu trong cuộc cách mạng công nghiệp và hoàn thành giai đoạn chủ nghĩa đế quốc sớm hơn Pháp Trong khi Pháp chỉ bắt đầu cuộc cách mạng công nghiệp vào thế kỷ XX, Anh đã tích lũy được kinh nghiệm và tiềm lực vững chắc hơn Hạm đội hải quân của Anh vượt trội, mang lại lợi thế trong các cuộc tranh giành thuộc địa, giúp Anh chiếm nhiều đất đai và đứng đầu thế giới về hệ thống thuộc địa Tiềm lực này là cơ sở vững chắc để thực dân Anh chinh phục nhiều miền đất trên toàn cầu, tạo áp lực lên đối thủ Pháp, buộc họ phải thận trọng trong các chiến lược của mình.

Tác nhân lịch sử và tham vọng của Anh - Pháp đã dẫn đến sự cạnh tranh không thể tránh khỏi giữa hai nước ở Đông Nam Á vào thế kỷ XIX Mâu thuẫn kéo dài suốt một thế kỷ đã đẩy quan hệ giữa Anh và Pháp đến bờ vực chiến tranh Cuối cùng, qua thời gian dài tranh giành lãnh thổ, hiệp định 1896 đã đánh dấu sự kết thúc mâu thuẫn, chính thức xác lập địa quyền của hai nước trong khu vực này.

Việc thiết lập các đường biên giới mới ở Đông Nam Á vào thế kỷ XIX chủ yếu phụ thuộc vào mối quan hệ giữa hai cường quốc Anh và Pháp Khu vực này không chỉ là điểm chiến lược và thị trường tiêu thụ, mà còn là nơi đầu tư và khai thác nguyên liệu phong phú, mang lại lợi ích khổng lồ cho các nước chính quốc Chính những lợi ích to lớn này đã thúc đẩy Anh và Pháp cạnh tranh quyết liệt để chiếm lĩnh thị trường, không để đối phương độc chiếm nguồn tài nguyên quý giá này.

Bản hiệp định Luân Đôn 1896 không hoàn toàn thỏa mãn Anh và Pháp, với Anh bị ảnh hưởng bởi lợi ích kinh tế toàn cầu, mong muốn ổn định Châu Âu, và sự cai trị ở Ấn Độ, cùng tầm quan trọng trong thương mại với Trung Quốc Những yếu tố này đã định hình quan điểm của Anh về các vùng đất ở Đông Nam Á Để đối phó với các cường quốc châu Âu, Anh cần có những biện pháp phòng thủ toàn diện hơn, nhưng không nhất thiết phải ngăn chặn hoàn toàn Trong khi đó, Pháp kiên trì trong cuộc cạnh tranh thuộc địa với Anh, nhưng đã chọn thái độ nhũn nhặn và ngoại giao tinh vi trong vấn đề Xiêm để tránh một cuộc chiến không chắc thắng.

ĐẶC ĐIỂM VÀ TÁC ĐỘNG CỦA QUAN HỆ ANH – PHÁP VỀ VẤN ĐỀ THUỘC ĐỊA Ở ĐÔNG NAM Á THẾ KỈ XIX

Ngày đăng: 07/07/2022, 20:49

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
3. Đỗ Thanh Bình (2010), Lịch sử phong trào giải phóng dân tộc thế kỉ XX – Một cách tiếp cận, Nhà xuất bản Đại học Sư Phạm Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử phong trào giải phóng dân tộc thế kỉ XX – Một cách tiếp cận
Tác giả: Đỗ Thanh Bình
Nhà XB: Nhà xuất bản Đại học Sư Phạm
Năm: 2010
4. Đặng Văn Chương (2017), Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở một số quốc gia Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XVIII đến cuối thế kỉ XIX, Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở một số quốc gia Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XVIII đến cuối thế kỉ XIX
Tác giả: Đặng Văn Chương
Nhà XB: Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2017
5. Phạm Đức Dương (2013), Lịch sử văn hóa Đông Nam Á, Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử văn hóa Đông Nam Á
Tác giả: Phạm Đức Dương
Nhà XB: Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin
Năm: 2013
6. Phạm Gia Hải(1980), Lịch sử thế giới cận đại (1640 – 1870), Nhà xuất bản Giáo dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử thế giới cận đại (1640 – 1870)
Tác giả: Phạm Gia Hải
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo dục
Năm: 1980
7. D.G.E.Hall (1997), Lịch sử Đông Nam Á (Sách tham khảo), Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Đông Nam Á (Sách tham khảo)
Tác giả: D.G.E.Hall
Nhà XB: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia
Năm: 1997
8. Marry Somers Heidhues (Người dịch: Huỳnh Kim Oanh, Phạm Viêm Phương) (2007), Lịch sử phát triển Đông Nam Á, Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử phát triển Đông Nam Á
Tác giả: Marry Somers Heidhues (Người dịch: Huỳnh Kim Oanh, Phạm Viêm Phương)
Nhà XB: Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin
Năm: 2007
9. Trần Khánh (2012), Lịch sử Đông Nam Á (tập IV): Đông Nam Á trong thời kì thuộc địa và phong trào đấu tranh giành độc lập (từ thế kỉ XVI đến năm 1945), Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Đông Nam Á (tập IV): Đông Nam Á trong thời kì thuộc địa và phong trào đấu tranh giành độc lập (từ thế kỉ XVI đến năm 1945)
Tác giả: Trần Khánh
Nhà XB: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội
Năm: 2012
10. Trương Công Huỳnh Kỳ (chủ biên), (2013), Giáo trình Lịch sử Việt Nam cận đại, Nhà xuất bản Đại học Huế Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Lịch sử Việt Nam cận đại
Tác giả: Trương Công Huỳnh Kỳ (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Đại học Huế
Năm: 2013
11. V.I. Lênin, J. Sta-lin (1971), Chủ nghĩa đế quốc, NXB Sự Thật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chủ nghĩa đế quốc
Tác giả: V.I. Lênin, J. Sta-lin
Nhà XB: NXB Sự Thật
Năm: 1971
12. David S. Landes (Người dịch: Diệu Bình) (2001), Sự giàu và nghèo của các dân tộc, vì sao một số giàu đến thế mà một số lại nghèo đến thế, Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sự giàu và nghèo của các dân tộc, vì sao một số giàu đến thế mà một số lại nghèo đến thế
Tác giả: David S. Landes (Người dịch: Diệu Bình)
Nhà XB: Nhà xuất bản Thống kê
Năm: 2001
13. Phan Ngọc Liên (chủ biên) (2011), Lịch sử thế giới cận đại, Nhà xuất bản Đại học Sư phạm Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử thế giới cận đại
Tác giả: Phan Ngọc Liên (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm
Năm: 2011
14. Phan Ngọc Liên (chủ biên), (1998), Lược sử Đông Nam Á, Nhà xuất bản Giáo Dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lược sử Đông Nam Á
Tác giả: Phan Ngọc Liên (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo Dục
Năm: 1998
15. Lương Ninh (chủ biên), (2016), Đông Nam Á lịch sử từ nguyên thủy đến ngày nay,Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đông Nam Á lịch sử từ nguyên thủy đến ngày nay
Tác giả: Lương Ninh (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật
Năm: 2016
16. Lương Ninh (chủ biên), (2008), Lịch sử Đông Nam Á, Nhà xuất bản Giáo Dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Đông Nam Á
Tác giả: Lương Ninh (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo Dục
Năm: 2008
17. Vũ Dương Ninh (chủ biên), (2006), Lịch sử thế giới cận đại, Nhà xuất bản Giáo Dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử thế giới cận đại
Tác giả: Vũ Dương Ninh (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo Dục
Năm: 2006
18. Vũ Dương Ninh (1994), Lịch sử Vương quốc Thái Lan, Nhà xuất bản Giáo Dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Vương quốc Thái Lan
Tác giả: Vũ Dương Ninh
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo Dục
Năm: 1994
19. Vũ Dương Ninh (chủ biên), (2006), Một số chuyên đề lịch sử thế giới, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một số chuyên đề lịch sử thế giới
Tác giả: Vũ Dương Ninh (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm: 2006
20. Vũ Dương Ninh (chủ biên) (2016), Lịch sử quan hệ quốc tế: Từ đầu thời cận đại đến kết thúc Thế chiến thứ hai, Nhà xuất bản Đại học Sư phạm Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử quan hệ quốc tế: Từ đầu thời cận đại đến kết thúc Thế chiến thứ hai
Tác giả: Vũ Dương Ninh (chủ biên)
Nhà XB: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm
Năm: 2016
21. Vũ Dương Ninh (2016), Phong trào cải cách ở một số nước Đông Á giữa thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX,Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phong trào cải cách ở một số nước Đông Á giữa thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX
Tác giả: Vũ Dương Ninh
Nhà XB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm: 2016
22. Lê Văn Quang (1995), Lịch sử Vương quốc Thái Lan, Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử Vương quốc Thái Lan
Tác giả: Lê Văn Quang
Nhà XB: Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 1995

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w