NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
- Windows Server là hệ điều hành dành riêng cho máy chủ do tập đoàn Microsoft sản xuất
-Tính đến ngày nay Windows Server có rất nhiều phiên bản nhưng nổi bật gồm các phiên bản sau:
+ Windows 2000 Server + Windows Server 2003 + Windows Server 2008 + Windows Server 2008 R2 + Windows Server 2012 + Windows Server 2012 R2 + Windows Server 2016
Windows Server 2003 là hệ điều hành do Microsoft phát triển, được phát hành vào ngày 24 tháng 4 năm 2003 Đây là phiên bản kế nhiệm của Windows 2000 Server, tích hợp nhiều tính năng từ Windows XP Khác với Windows 2000 Server, Windows Server 2003 mang đến những cải tiến đáng kể về hiệu suất và bảo mật.
Windows Server 2003 được thiết kế với các chế độ tương thích cao, cho phép các ứng dụng cũ hoạt động ổn định hơn Nó cải thiện tính tương thích với Windows NT 4.0 và hỗ trợ triển khai Active Directory nâng cao, giúp giảm thiểu khó khăn trong việc chuyển đổi từ Windows NT 4.0 sang Windows Server 2003 và Windows XP Professional.
Recent updates to various services, including the nearly completely rewritten IIS web server, have enhanced performance and security The Distributed File System now supports multiple DFS storage on a single server, while improvements have also been made to Terminal Server, Active Directory, Print Server, and other areas Notably, Windows Server 2003 is recognized as the first operating system to implement these significant changes.
TỔNG QUAN VỀ HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOW SERVER
Sự ra đời và tính năng của Windows Server
- Windows Server là hệ điều hành dành riêng cho máy chủ do tập đoàn Microsoft sản xuất
-Tính đến ngày nay Windows Server có rất nhiều phiên bản nhưng nổi bật gồm các phiên bản sau:
+ Windows 2000 Server + Windows Server 2003 + Windows Server 2008 + Windows Server 2008 R2 + Windows Server 2012 + Windows Server 2012 R2 + Windows Server 2016
Windows Server 2003 là hệ điều hành được phát triển bởi Microsoft, ra mắt vào ngày 24 tháng 4 năm 2003, kế thừa từ Windows 2000 Server và tích hợp nhiều tính năng của Windows XP Phiên bản này mang lại sự cải tiến đáng kể so với người tiền nhiệm, cung cấp hiệu suất và khả năng quản lý tốt hơn cho các máy chủ.
Windows Server 2003 cung cấp chế độ tương thích cao, cho phép các ứng dụng cũ hoạt động ổn định hơn, đồng thời cải thiện khả năng tương thích với Windows NT 4.0 Hệ điều hành này hỗ trợ Active Directory nâng cao và triển khai hiệu quả, giúp giảm thiểu khó khăn trong quá trình chuyển đổi từ Windows NT 4.0 sang Windows Server 2003 và Windows XP Professional.
Windows Server 2003 đã trải qua nhiều thay đổi quan trọng về dịch vụ, bao gồm việc cải tiến máy chủ web IIS để nâng cao hiệu suất và bảo mật Hệ thống Tệp Phân Tán (DFS) hiện cho phép lưu trữ nhiều DFS trên một máy chủ, trong khi Terminal Server, Active Directory và Print Server cũng được cải thiện Đây là hệ điều hành đầu tiên mà Microsoft phát hành sau khi công bố sáng kiến Trustworthy Computing, dẫn đến việc thay đổi các mặc định và thực tiễn an ninh.
Windows Server 2008, phát hành vào ngày 4 tháng 2 năm 2008 bởi Microsoft, là phiên bản thứ hai trong dòng hệ điều hành Windows Server dành cho máy chủ Phiên bản này kế thừa từ Windows Server 2003, mang đến nhiều cải tiến và tính năng mới cho người dùng.
Windows Server 2008 R2 was released on October 22, 2009, and is built on the same kernel as Windows 7, targeting customer needs It is Microsoft's first 64-bit operating system, featuring enhancements such as new Active Directory capabilities, improved virtualization, and advanced management tools This version also includes an updated 7.5 iteration of Internet Information Services (IIS) for web servers and supports up to 256 logical processors Additionally, it comes in seven editions: Foundation, Standard, Enterprise, Datacenter, Web, HPC Server, and Itanium, along with Windows Storage Server 2008 R2.
Windows Server 2012 là phiên bản thứ 6 của hệ điều hành Windows Server, kết hợp giữa Windows 8 và những tính năng thành công của Windows Server 2008 R2 Phiên bản này được ra mắt và cung cấp cho người dùng bắt đầu từ ngày 4 tháng 9 năm 2012.
Windows Server 2012 không còn hỗ trợ các máy sử dụng Itanium, đánh dấu sự khác biệt so với các phiên bản trước Nhiều tính năng mới đã được bổ sung hoặc cải tiến từ Windows Server 2008 R2, với sự tập trung vào điện toán đám mây, bao gồm phiên bản cập nhật của Hyper-V, vai trò quản lý địa chỉ IP, phiên bản mới của Windows Task Manager và hệ thống tập tin ReFS.
- Windows Server 2012 R2 được phát hành vào ngày 18 tháng 10 năm
Windows Server 2012 R2 được công bố vào ngày 3 tháng 6 năm 2013 tại TechEd North America, với bốn phiên bản được xác định trong thông số kỹ thuật công bố vào ngày 31 tháng 5 năm 2013.
Foundation, Essentials, Sandard và Datacenter Giống như Windows Server
Vào năm 2012, phiên bản Datacenter và Standard của hệ điều hành Windows Server hoàn toàn giống nhau, sự khác biệt chỉ nằm ở cách cấp phép, đặc biệt là đối với các phiên bản ảo Phiên bản Essentials có tính năng tương tự như Datacenter và Standard nhưng đi kèm với một số hạn chế nhất định.
Windows Server 2012 R2 Update, được phát hành vào tháng 4 năm 2014, là một bản cập nhật bảo mật tích lũy, bao gồm các bản cập nhật và sửa lỗi quan trọng.
Windows Server 2016 là hệ điều hành máy chủ do Microsoft phát triển, thuộc dòng Windows NT và được phát triển song song với Windows 10 Phiên bản xem trước đầu tiên ra mắt vào ngày 1 tháng 10 năm 2014, và hệ điều hành chính thức được phát hành vào ngày 26 tháng 9 năm 2016 tại hội nghị Ignite của Microsoft, sau đó đến tay người dùng vào ngày 12 tháng 10 năm 2016.
Hiện nay, thị trường có nhiều phiên bản Windows Server, nhưng Windows Server 2008 vẫn được ưa chuộng nhờ vào độ ổn định cao Vì vậy, tôi quyết định lựa chọn phiên bản Windows Server này.
2008 để triển khai đề tài.
Windows Server 2008
1.2.1 Tổng quan về Windows Server 2008
- Microsoft Windows Server 2008 là thế hệ kế tiếp của hệ điều hành
Windows Server giúp các chuyên gia công nghệ thông tin kiểm soát tối đa cơ sở hạ tầng, mang lại khả năng quản lý và hiệu lực vượt trội Sản phẩm này đảm bảo độ an toàn, khả năng tin cậy và tạo ra môi trường máy chủ vững chắc hơn so với các phiên bản trước.
Windows Server 2008 mang lại giá trị mới cho các tổ chức bằng cách đảm bảo mọi người dùng đều có thể truy cập các thành phần bổ sung từ dịch vụ mạng Hệ điều hành này cũng cung cấp nhiều tính năng vượt trội và khả năng chẩn đoán, giúp các quản trị viên nâng cao thời gian hỗ trợ cho các hoạt động doanh nghiệp.
Hình 1.1:Hình ảnh Windows Server 2008
Windows Server 2008 được phát triển dựa trên nền tảng vững chắc của Windows Server 2003, cùng với những cải tiến từ Service Pack 1 và Windows Server 2003 R2 Tuy nhiên, phiên bản này vượt trội hơn hẳn các hệ điều hành trước đó, mang đến nhiều tính năng và hiệu suất cải tiến đáng kể.
Năm 2008 được thiết kế để cung cấp cho các tổ chức một nền tảng sản xuất mạnh mẽ cho ứng dụng, mạng và các dịch vụ web, từ nhóm làm việc đến trung tâm dữ liệu Với tính năng động, tính năng mới có giá trị và những cải thiện mạnh mẽ cho hệ điều hành cơ bản, nền tảng này giúp các tổ chức đạt được hiệu suất và hiệu quả cao hơn.
1.2.2 Cải thiện cho hệ điều hành máy chủ của Windows
Windows Server 2008 mang đến nhiều cải tiến vượt trội so với Windows Server 2003, bao gồm cải thiện mạng, bảo mật nâng cao, truy cập ứng dụng từ xa, quản lý role máy chủ tập trung, và các công cụ kiểm tra độ tin cậy và hiệu suất Những tính năng như nhóm chuyển đổi dự phòng và hệ thống file cũng được nâng cấp, giúp tổ chức tối đa hóa tính linh hoạt, khả năng sẵn có và kiểm soát máy chủ hiệu quả hơn.
1.2.3 Những lợi ích mang lại của Windows Server 2008
- Windows Server 2008 mang đến cho các bạn lợi ích trong bốn lĩnh vực chính dưới đây:
Windows Server 2008 cung cấp khả năng phân phối trải nghiệm web phong phú một cách hiệu quả, đồng thời cải thiện quản trị và cung cấp các công cụ ứng dụng, phát triển và chuẩn đoán Bên cạnh đó, hệ thống này còn giúp giảm chi phí cho cơ sở hạ tầng.
Đơn giản hóa quản lý Web server với Internet Information Services 7.0, nền tảng mạnh mẽ cho ứng dụng và dịch vụ Với giao diện quản lý dựa trên nhiệm vụ, IIS 7.0 cung cấp tính đơn giản và kiểm soát tốt hơn cho các site, đồng thời nâng cao bảo mật và tích hợp quản lý tình trạng hệ thống cho các dịch vụ Web.
- Giao diện dựa trên việc đơn giản hóa các nhiệm vụ quản lý Web server nói chung
- Copy qua các site cho phép bạn dễ dàng copy thiết lập của Web site qua các Web server mà không cần phải cấu hình thêm
Quản trị viên có thể ủy quyền cho các ứng dụng và trang web, cho phép một số người kiểm soát các phần khác của máy chủ web.
Phân phối linh hoạt và ứng dụng thông minh giúp kết nối người dùng với dữ liệu của họ, cho phép hình dung, chia sẻ và tác động đến thông tin một cách hiệu quả.
Công nghệ ảo hóa máy chủ trên Windows Server 2008 giúp giảm chi phí, tối ưu hóa việc sử dụng phần cứng, nâng cao hiệu suất hạ tầng và cải thiện khả năng phục vụ của máy chủ.
Công nghệ ảo hóa cho phép chạy nhiều hệ điều hành như Windows, Linux và các hệ điều hành khác trên cùng một máy chủ Với sự tích hợp ảo hóa trong hệ điều hành và các chính sách đăng ký linh hoạt, công nghệ này mang lại nhiều lợi ích, giúp tiết kiệm chi phí hiệu quả hơn bao giờ hết.
Truy cập ứng dụng tập trung và tích hợp liền mạch với các ứng dụng công cộng điều khiển xa giúp cải thiện khả năng kết nối từ xa qua tường lửa mà không cần VPN Điều này cho phép bạn nhanh chóng đáp ứng nhu cầu của người dùng từ xa mà không lo lắng về vị trí của họ.
- Các tùy chọn triển khai mới cung cấp một phương pháp thích hợp nhất cho môi trường của bạn
- Khả năng cộng tác với môi trường bạn đang sở hữu
- Đội ngũ kỹ thuật chất lượng cao và đầy nghị lực cung cấp những kinh nghiệm phong phú thông qua chu trình sản phẩm
- Windows Server 2008 là Windows Server an toàn nhất chưa từng có
A robust operating system combined with innovative security measures, such as Network Access Protection, Federated Rights Management, and Read-Only Domain Controller, offers unprecedented levels of protection for your network, data, and enterprise.
Bảo vệ máy chủ bằng các biện pháp bảo mật tiên tiến giúp giảm thiểu các cuộc tấn công vào bề mặt kernel, mang lại một môi trường máy chủ an toàn và mạnh mẽ hơn.
Bảo vệ mạng của bạn với Network Access Protection, cho phép cách ly các máy tính không tuân thủ chính sách bảo mật đã thiết lập Việc yêu cầu các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng.
Thiết lập Server
Hiện nay, thị trường có nhiều phiên bản Windows Server, nhưng Windows Server 2008 vẫn được ưa chuộng nhờ vào độ ổn định cao Vì vậy, tôi quyết định chọn phiên bản Windows Server này.
Để triển khai đề tài vào năm 2008, bạn cần đặt đĩa CD vào ổ đĩa và khởi động lại máy tính để bắt đầu quá trình cài đặt Ngoài ra, bạn cũng có thể cài đặt bằng USB tương tự như cách cài hệ điều hành Windows.
Hình 1.2: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
Bước 1: Hình 1.2 thiết lập như sau:
- Language to instalk: Ngôn ngữ muốn hiển thị
- Time and currency format: Định dạng thời gian và tiền tệ
- Keyboard or input method: Định dạng bàn phím và phương thức nhập chữ.Sau khi lựa chọn, click Next để tiếp tục cài đặt
Hình 1.3: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
Bước 2: Hình 1.3 Click Install now để bắt đầu cài đặt
Hình 1.4: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
Bước 4: Hình 1.4 lựa chọn phiên bản Windows Server thích hợp Click Next để tiếp tục
Hình 1.5: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
Step 5: In Figure 1.5 of the "MICROSOFT PRE-RELEASE SOFTWARE LICENSE TERMS" table, you will find the terms of use for Microsoft's product To accept these terms, check the box labeled "I accept the license terms" and then click Next to proceed.
Hình 1.6: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
Bước 6: Hình 1.6chọn Custom (advaneced) để tiến hành cài đặt tùy chọn
Hình 1.7: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
1.7 tiếp theo là ch Next
2008 Sau khi hệ thống hoàn t
Administrator, tuy nhiên m phải thiết lập mật khẩu p theo là chọn ổ đĩa để cài dặt Windows Ti Next sau khi đã chọn ổ đĩa cài đặt
Hình 1.8: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
1.8 Đợi cho đến khi hoàn tất cài đặt Windows Server ng hoàn tất cái đặt sẽ tự động đăng nhập vờ Administrator, tuy nhiên mật khẩu đang ở trạng thái trống (blank) vì th u ở lần đăng nhập đầu tiên t Windows Tiếp tục click t Windows Server 2008 t Windows Server ời tài khoản ng (blank) vì thế cần
1.9 c nhập vào bằng mật khẩ
Hình 1.9: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
1.9 click OK để tiến hành thay đổi mật khẩ ẩu vừa thay đổi Đến đây là kết thúc quá trình. t Windows Server 2008 ẩu Sau đó đăng t thúc quá trình
Hình 1.10: Quy trình cài đặt Windows Server 2008
Hình 1.11: Quy trình cài đặt Windows Server 2008 Đến đây là quá trình hoàn tất.
PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ PHẦN MỀM HIỆN NAY SỬ DỤNG QUẢN LÝ PHÒNG HỌC MÁY TÍNH
Phần mềm Os-monitor
Os-Monitor là phần mềm giám sát mạng LAN hiệu quả, cho phép theo dõi quá trình làm việc của các máy tính trong mạng Hoạt động theo mô hình client-server, Os-Monitor thu thập dữ liệu từ các máy trạm và lưu trữ trên máy chủ Phần mềm này giúp quản lý việc sử dụng máy tính, ngăn chặn người dùng thực hiện các công việc không liên quan trong giờ làm việc Được thiết kế cho mạng văn phòng, Os-Monitor đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu và an ninh cho mạng LAN của bạn.
Hình 2.1: Hình ảnh phần mềm Os-Monitor
1.Giám sát, lưu, phát lại toàn bộ hình ảnh màn hình của máy trạm (máy người dùng), hỗ trợ giám sát màn hình, thông qua camera giám sát
2 Có thể cấm truy cập trang web
3 Giám sát từ xa và thao tác trên máy người dùng giống như thao tác trên máy tính của mình
Hình 2.2: Hình ảnh giám sát màn hình của Os-Monitor
4 Giám sát thời gian sử dụng các phần mềm của mỗi máy trạm
5 Giám sát và cưỡng chế sao lưu các tập tin có giá trị đến máy chủ (như tập tin Word\Excel v.v) Tuy nhiên chỉ có thể sử dụng nếu không lưu folder/file không phải là tiếng việt và phải theo đường dẫn nhất định
Hình 2.3: Hình ảnh cưỡng chế thu file word/excel của Os-Monitor
6 Giám sát download dung lượng lớn chiếm dụng băng thông trong mạng nội bộ, lưu lượng vượt quá giới hạn cho phép sẽ tự động ngắt mạng
Hình 2.4: Hình ảnh ghi lại thời gian sử dụng của Os-Monitor
7 Giám sát ghi lại các thay đổi phần cứng trên máy nhân viên, khi có thay đổi phần cứng sẽ được ghi lại một cách kịp thời, chính xác
8 Giám sát nhật ký cắm/rút USB, ổ CD-DVD, giám sát tất cả các tập tin đã xóa và copy.
Phần mềm Netop School
Netop School là phần mềm giáo dục phổ biến toàn cầu, được thiết kế để nâng cao hiệu quả giảng dạy với máy tính Nhờ công nghệ điều khiển từ xa tiên tiến, Netop School giúp giảng viên tổ chức các buổi học trên máy tính một cách hiệu quả hơn so với phương pháp dạy học truyền thống.
Phần mềm Netop School giúp giảng viên quản lý và hỗ trợ học viên từ xa một cách dễ dàng mà không cần di chuyển Nó cung cấp cơ hội cho học viên thực hành những kiến thức đã học Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia, Netop School được thiết kế bởi các chuyên gia đào tạo giàu kinh nghiệm, kết hợp tính linh hoạt và bảo mật trực quan Chương trình này không yêu cầu giảng viên có nhiều kinh nghiệm trong đào tạo trên máy tính, và chức năng điều khiển từ xa mở ra nhiều khả năng cho các phòng học đa chức năng và đào tạo trực tuyến.
Giải pháp giảng dạy Netop School mang lại hiệu quả vượt trội cho giảng viên trong việc trình bày kiến thức một cách rõ ràng và hiệu quả Những ai đã từng trải nghiệm công cụ này đều nhận thấy sự khác biệt rõ rệt trong quá trình giảng dạy.
2.2.2 Chức năng của phần mềm Neto
Giảng bài: Chia s và thu lại bài tập Với Neto
Bằng cách truyền màn hình c dõi bài giảng như đang đư không phải lo lắng về
School cho phép bạn khóa bàn phím và chu theo dõi bài giảng
Quản lý: Quản lý l giáo viên rất quan tâm đ
Netop School bạn có th học sinh trên màn hình c
Phân phối: Phân ph các bài tập có thể được phân ph
Netop School là phần mềm hỗ trợ giáo viên trong việc quản lý lớp học hiệu quả Với tính năng chia sẻ màn hình, giáo viên có thể hướng dẫn trực tiếp cho toàn bộ lớp, giúp học sinh cảm thấy như đang ngồi ở hàng ghế đầu Phần mềm cho phép theo dõi hoạt động của từng học sinh, bao gồm việc quản lý bàn phím và chuột, giúp giáo viên dễ dàng quan sát và hỗ trợ học sinh khi cần Ngoài ra, Netop School còn cho phép phân phối và thu hồi tài liệu từ học sinh một cách nhanh chóng, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có thể truy cập vào nội dung bài học Với những tính năng này, Netop School giúp nâng cao sự tập trung của học sinh và cải thiện hiệu quả giảng dạy.
- Cảnh báo: Khóa màn hình, bàn phím và chu bằng một lệnh đơn giả giảng
Liên lạc trong lớp học có thể được cải thiện bằng cách cho phép thu âm nội dung trao đổi và tạo các diễn đàn trực tuyến để học sinh tham gia Hệ thống yêu cầu khóa màn hình, bàn phím và chuột để học sinh tập trung vào bài giảng Ngoài ra, giáo viên có thể gửi thông báo bằng văn bản cho cả lớp và lưu lại các cuộc thảo luận, giúp tăng cường sự tương tác và hiệu quả học tập.
- Nhóm làm việc: T của giáo viên cho trưởng nhóm Giáo viên gi nhóm
- Các lệnh: logoff, shutdown ho một lệnh đơn giản
Những lợi ích chính củ
- Tất cả học viên đư
- Giảng viên dễ dàng qu
- Thảo luận trực tuy phương tiện
- Các học viên có th
- Dễ dàng tạo ra các nhóm th
Giao diện của Netop School cho phép tạo các nhóm làm việc độc lập và chuyển nhóm linh hoạt, giúp giáo viên dễ dàng quản lý và điều khiển tất cả máy tính trong lớp học Họ có thể thực hiện các thao tác như logoff, shutdown hoặc restart, nâng cao hiệu quả đào tạo nhờ vào việc đầu tư nâng cấp phần cứng Hệ thống đảm bảo sự bình đẳng cho học viên và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát cũng như hỗ trợ học sinh Học viên có thể yêu cầu giúp đỡ khi cần, tham gia vào các nhóm thực hành độc lập và làm việc trên tài liệu chung một cách dễ dàng Giao diện thân thiện và khả năng chuyển quyền điều khiển giữa các máy tính giúp tối ưu hóa quá trình học tập.
Shool ủa máy tính hơn a các thiết bị đa
- Sử dụng công nghệ có khả năng đáp ứng nhanh và cực kỳ ổn định
- Dễ dàng triển khai trên hệ thống mạng LAN và mạng WAN.
Kết luận
Phần mềm Os-monitor cũng như phần mềm Netop School là hai phần mềm khá ưu việt tuy nhiên nó vẫn tồn tại một vài nhược điểm như sau:
1 Không thể phân phát bài, thu bài nếu người dùng lưu Folder/file bằng tiếng việt
2 Không thể cài đặt phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
3 Không thể khóa một số phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
4 Không thể cấm máy trạm truy cập USB từ máy chủ
5 Không thể ấn định thời gian sử dụng cho máy trạm từ máy chủ( áp dụng khi quản lý thi)
6.Quản lý truy cập web còn hạn chế
Để quản lý giảng dạy hiệu quả, việc kết hợp phần mềm quản lý phòng máy với Windows Server sẽ mang lại kết quả tối ưu nhất.
ỨNG ĐỤNG HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS SERVER
Quy trình thiết lập quản lý phòng học máy tính
3.1.1.Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua mạng Lan các máy trong mạng vớ
3.1 t Open Network and Sharing Center p quản lý phòng học máy tính ết nối giữa các máy tính thông qua mạng Lan phải thiết lập địa ch ới nhau
: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua
3.1 ta kích phải chuột vào biểu tượng mạng LAN và ch Open Network and Sharing Center ết nối giữa các máy tính thông qua mạng Lan a chỉ IP cho a các máy tính thông qua mạng Lan ng LAN và chọn
2: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua m
3.2 sau đó ta kích vào Change adapter settings
3: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua m
3.3 kích phải chuột chọn Properties a các máy tính thông qua mạng Lan au đó ta kích vào Change adapter settings a các máy tính thông qua mạng Lan
3.5 t và tương tự với các máy trong cùng 1 m
4: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua m
3.4 kích đúp vào Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4)
5: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua m
3.5 ta đặt địa chỉ IP cho các máy trong phòng i các máy trong cùng 1 mạng a các máy tính thông qua mạng Lan ích đúp vào Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) a các máy tính thông qua mạng Lan
IP cho các máy trong phòng và kích Ok
3.6 t ta phải tắt tường lửa củ
6: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua m
3.6 trước khi để kiểm tra kết nối giữa các máy v ủa tất cả các máy trong cũng 1 server
7: Quy trình kết nối giữa các máy tính thông qua m a các máy tính thông qua mạng Lan a các máy với nhau a các máy tính thông qua mạng Lan
3.7 kết nối của các máy trong m
Domain là tập h được nhóm lại với nhau đ là dành cho Domain Controller (b tài nguyên trở nên dễ dàng hơn.
3.7 Ta sử dụng cú pháp lệnh Ping “địa chỉ ip” đ a các máy trong mạng ạo Domain Controller p hợp các tài khoản người dùng và tài kho i nhau để quản lý một cách tập trung Và công vi là dành cho Domain Controller (bộ điều khiển miền) nhằm giúp vi dàng hơn ặt được Domain Controller phải cài Active Directory Roles
Hình 3.8: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.8 vào Start → Administrative Tools →Server Manager ip” để kiểm tra i dùng và tài khoản máy tính p trung Và công việc quản lý m giúp việc khai thác
Active Directory p lên Domain Controller
Hình 3.9: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
Hình 3.10: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.10 cửa sổ Add Roles Wizard hiện ra và trang Beffore p lên Domain Controller p lên Domain Controller n ra và trang Beffore
Hình 3.11: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.11 chọnActive Directory Domain Services và nh
Hình 3.12: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.12 Đợi khi quá trình hoàn tất nhấn Close p lên Domain Controller
Active Directory Domain Services và nhấn p lên Domain Controller
Vào Run gõ lệnh dcpromo
7 3.14 t việc với Domain Controller thường chưa thành thạo thì ta k c ấn Next
Hình 3.13: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.13 việc tạo Domain Controller được thực hi nh dcpromo
Hình 3.14: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.14 ta tích vào Use advanced mode installation là làm Controller ở chế độ cao và sẽ có thêm nhiều tính năng, b o thì ta k cần tích và làm việc với chế độ cơ b
Controller c hiện như sau: p lên Domain Controller a tích vào Use advanced mode installation là làm u tính năng, bình cơ bản Sau đó
Create a new domain in a forest: là t
Forest( forest là rừng mà m mỗi chi tượng trưng cho 1 Domain) ta chọn dòng này và ấn Next.
Hình 3.15: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.15 đến bước này ta có 2 lựa chọn để cài đ
Khi đã có một rừng (forest) và miền (domain) sẵn có, bạn chỉ cần nhấn vào tùy chọn tương ứng Nếu bạn muốn tạo một miền mới trong một rừng, hãy hình dung rằng mỗi rừng gồm nhiều cây, trong đó mỗi cây đại diện cho một miền Trong trường hợp này, nếu bạn chưa có rừng và miền, hãy chọn "Tiếp theo" để bắt đầu quá trình tạo mới.
Hình 3.16: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.16 đến bước này ta nhập tên Domain và nh p lên Domain Controller cài đặt cấu hình i ta kích vào đây i Domain và tạo mới cây có nhiều chi và đây ta chưa có forest và Domain nên p lên Domain Controller p tên Domain và nhấn Next
Chọn DNS server và kích tìm thấy DNS server ta nh
Hình 3.17: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.17 trong trang Set Forest Functional Level Windows Server 2008 Nhấn Next để tiếp tục
Hình 3.18: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.18 trong trang Additional Domain Controller Options và kích Next Lúc này xuất hiện một hộp thoạ y DNS server ta nhấn Yes để tiếp tục cài đặt p lên Domain Controller
Set Forest Functional Level, chọn p lên Domain Controller
Domain Controller Options, ại báo là không
File log của cơ sở
File hệ thông liên quan đ
Hình 3.19: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.19 cơ sở dữ liệu và tài khoản người dùng, Đư n Database folder ở dữ liệu được lưu ở phần Log files filder thông liên quan đến môi trường Domain đượ ng dẫn thích hợp rồi tiếp tục chọn Next
20: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller p lên Domain Controller i dùng, Được lưu n Log files filder ợc lưu ở phần p lên Domain Controller
14 3.21 c chọn ấn Next để cài đặt
15 3.22 n và cài đặt Máy tính sẽ
3.20 cửa sổ Directory Services Restore Mode Administrator Passwword xuất hiện bạn nhập mật khẩu và ấn Next
Hình 3.21: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.21 cửa sổ Summary là tổng hợp lại tất c t
Hình 3.22: Quy trình nâng cấp lên Domain Controller
3.22 nhấn vào Reboot on completionđể t tự đăng nhập vào user khi khởi động lại
Directory Services Restore Mode n Next p lên Domain Controller t cả quá trình đã p lên Domain Controller tự động restart
3.23 c nhập tên và mật khẩu qu
Hình 3.24: Quy trình Join máy client vào Domain Controller ập máy trạm vào Domain (Join client in domain) i My Computer →Properties →Change Settings
: Quy trình Join máy client vào Domain Controller
3.23 chọn Domain → nhập tên Domain → nh u quản lý của Domain → nhấn OK
4: Quy trình Join máy client vào Domain Controller ào Domain (Join client in domain)
4: Quy trình Join máy client vào Domain Controller
Hình 3.25: Quy trình Join máy client vào Domain Controller
3.1.4 Ấn định thời gian sử dụng của máy trạm Để quản lý thời gian s
5: Quy trình Join máy client vào Domain Controller
3.25 đến đây là hoàn tất quá trình cần reset l ời gian sử dụng của máy trạm i gian sử dụng máy trạm ta thực hiện như sau:
6: Quy trình quản lý thời gian sử dụng máy tr
3.26 vào Start → Administrative Tools → Active Directory User and Computer
5: Quy trình Join máy client vào Domain Controller n reset lại máy để n như sau: ng máy trạm
7: Quy trình quản lý thời gian sử dụng máy tr
3.27 kích phải chuột vào Domain → New → User.
8: Quy trình quản lý thời gian sử dụng máy tr
3.28 ta tạo mới 1 user ứng với số báo danh c ng máy trạm
→ New → User ng máy trạm báo danh của sinh viên
3.29 s phải chuột vào User → Properties → Account → Logon hours → thi thời gian → Ok
3.1.5 , phân phát bài, thu bài n bằng tiếng việt
Tại máy chủ windows server 2008 r2 vào
9: Quy trình quản lý thời gian sử dụng máy tr
3.29 sau đó ta thiết lập thời gian sử dụng b
→ Properties → Account → Logon hours → thi
n phát bài, thu bài nếu người dùng lưu Folder/file
PC2: Windows 7 windows server 2008 r2 vào ổ E tạo thư m ng máy trạm ng bằng cách kích
→ Properties → Account → Logon hours → thiết lập ng lưu Folder/file thư mục có tên là
3.31 kích phải chuột vào thư mụ Properties qua tab Sharing → Advanced Sharing ọn
3.32 k ta phân quyền truy cập đ
3.32 kích vào Share this folder → Chọn Permissions p để các User có thể vào thư mụ
3.44 tại máy chủ windows server 2008 r2 vào
32 windows server 2008 r2 vào ổ E tạo thư
3.45 kích phải chuột vào thư mụ qua tab Sharing → Advanced Sharing
3.52 vào Start → Administrative tool → Active Directory User and Computer →
3.1.6 Triển khai phần mềm từ máy chủ xuống máy trạm
3.64 t Policy Management ển khai phần mềm từ máy chủ xuống máy trạm
Hình 3.63: Quy trình triển khai phần mềm
3.63 ta chuẩn bị sẵn 1 file dữ liệu cần triển khai
Hình 3.64: Quy trình triển khai phần mềm
3.64 ta vào Start Adminnistrative tools n khai ở ổ C
3.66 k Group policy managemnt editor xu
Hình 3.65: Quy trình triển khai phần mềm
3.65 tạo 1 GPO với tên TKPM
Hình 3.66: Quy trình triển khai phần mềm
3.66 kích phải chuột vào GPO vừa tạo ch Group policy managemnt editor xuất hiện o chọn Edit, tab
Hình 3.67: Quy trình triển khai phần mềm
3.67 theo đường dẫn User configuration Software installation
Hình 3.68: Quy trình triển khai phần mềm
3.68 kích phải chuột vào Software installation ch n User configuration →Policies t vào Software installation chọn new
Hình 3.69: Quy trình triển khai phần mềm
3.69 theo đường dẫn tìm đến phần mềm c
Hình 3.70 Quy trình triển khai phần mềm
3.70 chọn Assiged m cần triển khai
3.72 q application at logon, Basic kích ok
Hình 3.71: Quy trình triển khai phần mềm
3.71 kích phải chuột vào phần mềm hi
Hình 3.72: Quy trình triển khai phần mềm
3.72 qua tab Deployment chọn Assigned, Install this logon, Basic kích ok m hiện ra chọn n Assigned, Install this
3.73 kích ph chọn Link an Existing GPO
Hình 3.73: Quy trình triển khai phần mềm
3.73 kích phải chuột vào OU cần triển khai ph n Link an Existing GPO
Hình 3.74: Quy trình triển khai phần mềm
3.74 chọn đến GPO tên TKPM → ok n khai phần mềm
Hình 3.75: Quy trình triển khai phần mềm
3.75 vào run gõ CMD sau đó gõ lệnh gpupdate/force
Hình 3.76: Quy trình triển khai phần mềm
3.76 sang Pc2 log on lên đã thấy phần m nh gpupdate/force n mềm được triển
3.77 v Diretory Users and Computers Kích ph
Hình 3.7 truy cập USB từ máy chủ
Hình 3.77: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
3.77 v → Adminnistrative tools Diretory Users and Computers Kích phải chuột vào Domain
Hình 3.78: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
Adminnistrative tools → Active t vào Domain → new →
3.78 tạo 1 Organizational Unit có tên là CamUSB kích
Hình 3.79: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
3.79 tạo 1 group có trong ou CamUSB
Hình 3.80: Quy trình cấm Usb từ máy chủ o 1 Organizational Unit có tên là CamUSB kích
Hình 3.81: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
3.81 tạo 1 GPO có tên là CamUSB
Hình 3.82: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
3.83 t Administrative Templates chuột vào Removable Disks: Deny read acces
3.82 kích phải chuột vào GPO CamUSB ch
Hình 3.83: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
3.83 theo đường dẫn User Configuration → Polcies → Administrative Templates → System → Removable Storage → kích ph t vào Removable Disks: Deny read acces t vào GPO CamUSB chọn Edit
→ System → Removable Storage → kích phải
Hình 3.84: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
Hình 3.85: Quy trình cấm Usb từ máy chủ
3.1.8 Khóa một số phần mềm tr
Tạo 1 GPO có tên Khoaphanmem
ột số phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
Hình 3.86: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch
3.86 vào Start → Adminnistrative tools → Group Policy o 1 GPO có tên Khoaphanmem → Kích OK máy chủ
Policies → Windows Settings → Software Restriction Policies → New Software Restriction Policies
Hình 3.87: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch ích phải chuột vào GPO Khoaphanmem chọ
Hình 3.88: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch
3.88 Theo đường dẫn Computer Configuration
→ Windows Settings → Software Restriction Policies → New Software Restriction Policies máy chủ ọn Edit máy chủ n Computer Configuration →
→ Windows Settings → Software Restriction Policies → New
Hình 3.89: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch
3.89 kích phải chuột vào Additional Rules
Hình 3.90: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch
3.90 theo đường dẫn chọn đến phần mềm cầ máy chủ t vào Additional Rules → New Hash máy chủ ần khóa
Hình 3.91: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch
3.91 vào CMD gõ lệnh gpupdate/force
Hình 3.92: Quy trình khóa phần mềm từ máy ch máy chủ máy chủ
3.92 v thấy This program is blocked by group policy. ng
3.1.9 Quản lý truy cập web
3.92 vào pc2 log on lên kích vào phần mề y This program is blocked by group policy ản lý truy cập web
Hình 3.93: Quy trình quản lý truy cập web
3.93: Vào Administrative tool → Group Policy ains → tên miền → Domains controller → Edit v Default Domain Controller Policy ềm Unikey thì
→ Security Setting → Internet Explorer Maintenance → Security →
Hình 3.94: Quy trình quản lý truy cập web
3.94 User Configuration → policies → Windows Setting
→ Security Setting → Internet Explorer Maintenance → Security →
Hình 3.95: Quy trình quản lý truy cập web
→ Security Setting → Internet Explorer Maintenance → Security →
Hình 3.96: Quy trình quản lý truy cập web
Hình 3.97: Quy trình quản lý truy cập web
- Kiểm tra: Soạn đ câu hỏi khác nhau Sử sinh trực tuyến Đề bài đư
Hình 3.98: Quy trình quản lý truy cập web
Bài kiểm tra định kỳ sử dụng Test Center của NetOp School giúp soạn thảo nhanh chóng với 10 loại mô đun khác nhau, phục vụ cho việc kiểm tra học sinh hiệu quả.
Wizard Sau khi có đầu bài ki một lúc bằng cách bấm vào m kiểm tra hoàn toàn tự đ học sinh
- Cảnh báo: Khóa màn hình, bàn phím và chu bằng một lệnh đơn giả giảng
- Liên lạc: Cho phép t audio Có khả năng tham gia nhi nội dung trao đổi, và có th
- Nhóm làm việc: T của giáo viên cho trưởng nhóm Giáo viên gi nhóm
- Các lệnh: Logoff, shutdown ho một lệnh đơn giản
Trong bài kiểm tra, giáo viên có thể phân phối đề cho học sinh qua một nút duy nhất, sau đó chấm điểm và thông báo kết quả qua điện thoại Hệ thống cho phép tạo báo cáo về khả năng học tập, khóa màn hình, bàn phím và chuột của học sinh để đảm bảo họ tập trung vào bài học Ngoài ra, giáo viên có thể tạo diễn đàn trực tuyến cho học sinh thảo luận, tham gia nhiều diễn đàn cùng lúc và gửi thông báo cho cả lớp Hệ thống cũng hỗ trợ tạo nhóm làm việc độc lập và chuyển đổi giữa các nhóm Giáo viên có quyền điều khiển toàn bộ máy tính trong lớp, bao gồm tắt, khởi động lại hoặc khởi động lại máy tính Học sinh có thể làm bài và nhận thông báo điểm ngay trên máy tính của mình, giúp cải thiện sự tập trung và hiệu quả học tập.
Hình 3.99: Hình ảnh NetOP - School
Sau quá trình nghiên cứu và thực hiện, em đã xây dựng thành công ứng dụng hệ điều hành Windows Server vào quản lý phòng học máy tính
Có thể phân phát bài, thu bài nếu người dùng lưu Folder/file bằng tiếng việt
Có thể cài đặt phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
Có thể khóa một số phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
Có thể cấm máy trạm truy cập USB từ máy chủ
Có thể ấn định thời gian sử dụng cho máy trạm từ máy chủ( áp dụng khi quản lý thi)
Có thể quản lý truy cập web
Trong tương lai, có thể áp dụng thêm nhiều tính năng khác của hệ điều hành Windows Server 2008 để nâng cao hiệu quả quản lý phòng học máy tính.
Tính năng Audit cho phép máy chủ ghi lại mọi hoạt động của máy trạm, giúp kiểm soát và phát hiện các bất thường liên quan đến hiệu suất, bảo mật và ứng dụng từ phía máy trạm một cách hiệu quả.
- Tính năng Shadow Copy: Cho phép khôi phục dễ dàng một thư mục Share khi máy trạm vô tình xóa mất
The File Server Resource Manager feature enables users to set storage limits on specific folders or drives, and it restricts the copying of designated file formats as specified by the administrator.
Hệ điều hành Windows Server cung cấp nhiều chức năng quản lý hiệu quả, nhưng bài viết này chỉ tập trung vào một số chức năng cơ bản phù hợp với quản lý phòng học máy tính Trong tương lai, có thể mở rộng ứng dụng Windows Server cho quản lý doanh nghiệp, nơi yêu cầu sử dụng các tính năng nâng cao khác của hệ điều hành này.
KẾT LUẬN CHUNG
Sau quá trình nghiên cứu và thực hiện, em đã xây dựng thành công ứng dụng hệ điều hành Windows Server vào quản lý phòng học máy tính
Có thể phân phát bài, thu bài nếu người dùng lưu Folder/file bằng tiếng việt
Có thể cài đặt phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
Có thể khóa một số phần mềm trên máy trạm từ máy chủ
Có thể cấm máy trạm truy cập USB từ máy chủ
Có thể ấn định thời gian sử dụng cho máy trạm từ máy chủ( áp dụng khi quản lý thi)
Có thể quản lý truy cập web
Trong tương lai, có thể áp dụng thêm nhiều tính năng khác của hệ điều hành Windows Server 2008 để nâng cao hiệu quả quản lý phòng học máy tính.
Tính năng Audit trên máy chủ giúp ghi lại các hoạt động của máy trạm, từ đó kiểm soát hiệu suất, bảo mật và các ứng dụng, góp phần phát hiện các bất thường kịp thời.
- Tính năng Shadow Copy: Cho phép khôi phục dễ dàng một thư mục Share khi máy trạm vô tình xóa mất
The File Server Resource Manager feature enables users to set storage quotas on specific folders or drives, while also restricting the copying of designated file formats as specified by the administrator.
Hệ điều hành Windows Server cung cấp nhiều chức năng quản lý hiệu quả, tuy nhiên, bài viết này chỉ tập trung vào một số chức năng cơ bản phù hợp với việc quản lý phòng học máy tính Trong tương lai, có thể mở rộng ứng dụng Windows Server trong quản lý doanh nghiệp, nơi cần khai thác thêm các tính năng khác của hệ thống này.