PT TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY VINACOTEX
NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
Những vấn đề chung về tài chính doanh nghiệp, phân tích tình hình tài chính
1.1.1 Khái niệm, bản chất và vai trò của tài chính doanh nghiệp a Khái niệm, bản chất của tài chính doanh nghiệp
Có nhiều khái niệm khác nhau về tài chính doanh nghiệp Tuy nhiên, những khái niệm này về cơ bản được thể hiện trên hai phương diện, đó là:
Tài chính doanh nghiệp bao gồm các mối quan hệ kinh tế liên quan đến giá trị trong quá trình hình thành, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp Hệ thống này nhằm hỗ trợ các hoạt động của doanh nghiệp và góp phần vào việc đạt được các mục tiêu đề ra.
Tài chính doanh nghiệp liên quan đến các quỹ tiền tệ trong quá trình hình thành, phân phối và sử dụng, nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật.
Hoạt động tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh hoạt động của tổ chức Tình hình tài chính phản ánh thực trạng tài chính tại một thời điểm cụ thể, đồng thời là kết quả của toàn bộ hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện Thông tin về tình hình tài chính là cơ sở thiết yếu giúp các nhà quản lý kiểm soát và điều hành hiệu quả các hoạt động của doanh nghiệp.
Vai trò của tài chính doanh nghiệp được thể hiện trên các khía cạnh:
- Khai thác, thu hút vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm và có hiệu quả.
- Kiểm soát các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Thúc đẩy, phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh.
1.1.2 Khái niệm cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính doanh nghiệp là quá trình áp dụng các phương pháp phân tích khoa học để đánh giá tình hình tài chính và an ninh tài chính của doanh nghiệp Quá trình này giúp các nhà quản lý hiểu rõ thực trạng tài chính hiện tại, dự đoán chính xác tình hình tài chính trong tương lai và nhận diện các rủi ro tài chính có thể xảy ra Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định phù hợp nhằm bảo vệ lợi ích của mình và phát triển doanh nghiệp.
1.1.2.1 Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính là quá trình sử dụng các khái niệm, phương pháp và công cụ để thu thập và xử lý thông tin kế toán, nhằm đánh giá tình hình tài chính và khả năng của doanh nghiệp Qua việc phân tích các báo cáo tài chính và các chỉ tiêu tài chính đặc trưng, người sử dụng có thể tiếp cận thông tin từ nhiều góc độ khác nhau, giúp đưa ra quyết định tài chính, quản lý, đầu tư và tài trợ một cách chính xác và hiệu quả.
1.1.2.2 Vai trò của phân tích tài chính doanh nghiệp
Trong nền kinh tế thị trường được quản lý vi mô bởi nhà nước, nhiều đối tượng như nhà đầu tư, nhà cung cấp tín dụng, quản lý doanh nghiệp, cơ quan thuế, và người lao động đều quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp Phân tích tài chính cung cấp thông tin cần thiết cho các đối tượng này, giúp họ đưa ra quyết định kinh doanh hợp lý dựa trên mục đích riêng của mình.
Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cần chú trọng đến khả năng sinh lãi của doanh nghiệp, đồng thời cũng cần quan tâm đến tính an toàn của vốn đầu tư.
Các nhà đầu tư và nhà cung cấp tín dụng đều chú trọng đến mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp trong các dự án đầu tư Phân tích tài chính là công cụ quan trọng giúp đánh giá khả năng sinh lời và sự ổn định lâu dài của doanh nghiệp, đồng thời xác định khả năng hoàn trả nợ của doanh nghiệp.
Các nhà quản lý doanh nghiệp cần thông tin để kiểm soát và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả Do đó, họ thường chú trọng đến việc phân tích tài chính, giúp định hướng quyết định về đầu tư, cơ cấu nguồn tài chính và phân chia lợi nhuận Phân tích tài chính còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra những biện pháp điều chỉnh phù hợp.
Cơ quan thuế chú trọng đến số thuế mà doanh nghiệp cần nộp Thông tin tài chính cung cấp cái nhìn tổng quan về việc thực hiện nghĩa vụ thuế, bao gồm số tiền phải nộp, số đã nộp và số còn lại cần thanh toán.
Cơ quan thống kê và nghiên cứu tài chính có khả năng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế của toàn ngành, khu vực hoặc nền kinh tế, từ đó thực hiện phân tích vĩ mô Qua đó, họ có thể đề xuất các chiến lược phát triển kinh tế dài hạn.
Người lao động cần nắm rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp để đánh giá triển vọng tương lai và hiểu rõ sức mạnh thực sự của công ty Họ mong muốn biết về việc sử dụng quỹ, phân chia lợi nhuận và các kế hoạch kinh doanh sắp tới, từ đó tạo niềm tin và động lực làm việc Phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin hữu ích cho các bên liên quan, giúp họ đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu của mình.
1.1.2.3 Trình tự và các bước tiến hành phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính là quá trình thu thập và xem xét thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để hiểu rõ thực trạng hoạt động tài chính của doanh nghiệp, phục vụ cho việc dự đoán tài chính Điều này bao gồm thông tin nội bộ và bên ngoài, thông tin kế toán cũng như các dữ liệu quản lý khác, từ số lượng đến giá trị Trong đó, thông tin kế toán chủ yếu được thể hiện qua các báo cáo tài chính.
Phân tích tài chính doanh nghiệp là quá trình đánh giá các báo cáo tài chính của 5 doanh nghiệp quan trọng, nhằm cung cấp thông tin cần thiết cho việc ra quyết định.
Xử lý thông tin là giai đoạn tiếp theo trong phân tích tài chính, nơi người dùng khai thác và ứng dụng thông tin đã thu thập theo nhiều phương pháp khác nhau Quá trình này bao gồm việc sắp xếp thông tin theo các mục tiêu cụ thể nhằm tính toán, so sánh, giải thích, đánh giá và xác định nguyên nhân của các kết quả Mục đích cuối cùng là hỗ trợ cho quá trình dự đoán và ra quyết định hiệu quả.
Các nội dung phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
1.2.1 Phân tích cấu trúc tài chính
Cấu trúc tài chính của doanh nghiệp thể hiện cơ cấu tài sản và nguồn vốn, giúp nhà quản lý đánh giá tình hình sử dụng và phân bổ vốn Phân tích cấu trúc tài chính cho phép nhận diện khả năng huy động vốn, tỷ trọng của từng loại tài sản và nguồn vốn, từ đó đánh giá chính sách tài chính và mức độ rủi ro tài chính, cũng như khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp.
Phân tích cấu trúc tài chính bao gồm việc đánh giá cơ cấu và biến động của tài sản, nguồn vốn, cũng như mối quan hệ giữa chúng Việc này giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả.
6 giữa tài sản và nguồn vốn.
1.2.1.1 Phân tích cơ cấu và sự biến động của tài sản
Tài sản doanh nghiệp phản ánh tổng số vốn và cách phân bổ vốn để hình thành tài sản, bao gồm tài sản ngắn hạn và dài hạn Mỗi loại tài sản có ảnh hưởng khác nhau đến tình hình kinh doanh Sự thay đổi về số vốn và cách phân bổ hợp lý sẽ tác động lớn đến kết quả kinh doanh và tình hình tài chính Để đánh giá chính xác, cần xem xét đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp và ngành nghề, đồng thời phân tích qua nhiều năm và so sánh với số liệu ngành Việc phân tích cơ cấu và biến động tài sản có thể thực hiện qua biểu đồ.
Bảng 1.1 Phân tích cơ cấu và sự biến động tài sản
Các chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
ST TT ST TT ST TL TT
I Tiền và các khoản tương đương tiền
II Đầu tư tài chính ngắn hạn
III Phải thu ngắn hạn
V Tài sản ngắn hạn khác
II Tài sản cố định
III Bất động sản đầu tư
IV Đầu tư tài chính ngắn hạn
V Tài sản dài hạn khác
Bảng phân tích tài sản doanh nghiệp cung cấp cái nhìn rõ ràng về cấu trúc tài chính, giúp đánh giá tính hợp lý của đầu tư vốn Phân tích số liệu qua nhiều kỳ kinh doanh cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý trong việc quyết định loại tài sản cần đầu tư và thời điểm hợp lý Đồng thời, việc xác định mức dự trữ hàng tồn kho hợp lý trong từng giai đoạn là cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất - kinh doanh Các biện pháp và chính sách thanh toán hợp lý cũng rất quan trọng để đảm bảo thu hồi vốn kịp thời, khuyến khích tiêu thụ hàng hóa và cung cấp dịch vụ hiệu quả.
1.2.1.2 Phân tích cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn Để tiến hành hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp cần phải xác định nhu cầu sử dụng để từ đó tiến hành tổ chức và huy động vốn Vốn của doanh nghiệp có thể huy động từ nhiều nguồn khác nhau, từ nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.
Vốn chủ sở hữu là số vốn mà các chủ sở hữu và nhà đầu tư đóng góp ban đầu cũng như trong quá trình kinh doanh, bao gồm cả các khoản phát sinh như chênh lệch tỷ giá hối đoái, chênh lệch đánh giá lại tài sản, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và các quỹ doanh nghiệp Điều đặc biệt là vốn chủ sở hữu không phải là nợ, do đó doanh nghiệp không có nghĩa vụ phải thanh toán.
Nợ phải trả thể hiện số vốn mà doanh nghiệp đã sử dụng trong hoạt động kinh doanh, do đó, doanh nghiệp có trách nhiệm và cam kết thực hiện thanh toán đúng hạn.
Phân tích cơ cấu nguồn vốn giúp hiểu rõ về cách doanh nghiệp huy động vốn và trách nhiệm đối với các bên liên quan như nhà cho vay, nhà cung cấp, người lao động và ngân sách Qua đó, doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ độc lập tài chính và xu hướng biến động của nguồn vốn huy động, từ đó đưa ra các quyết định tài chính hợp lý.
Phân tích cơ cấu nguồn vốn được thực hiện tương tự như phân tích cơ cấu tài sản, bao gồm việc tính toán tỷ trọng của từng bộ phận nguồn vốn trong tổng nguồn vốn Đồng thời, cần so sánh sự biến động giữa kỳ phân tích và kỳ gốc về số tiền, tỷ lệ và tỷ trọng của từng loại nguồn vốn.
Bảng 1.2 Phân tích cơ cấu và sự biến động nguồn vốn
Các chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
ST TT ST TT ST TL TT
II Nguồn kinh phí và quĩ khác
Dựa vào số liệu từ bảng phân tích, doanh nghiệp có thể đánh giá cơ cấu huy động vốn, tính hợp lý và an toàn của các nguồn vốn Việc theo dõi sự biến động của tổng nguồn vốn và từng loại nguồn vốn giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định hợp lý về mức độ huy động vốn, từ đó đảm bảo hiệu quả kinh doanh tối ưu.
Bảng phân tích cho phép đánh giá năng lực tài chính và mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp Để thực hiện phân tích này, ngoài việc sử dụng bảng phân tích, có thể tính toán các chỉ tiêu liên quan.
Các chỉ tiêu tài chính như "Hệ số tự tài trợ" và "Hệ số nợ" phản ánh mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp Khi "Hệ số tự tài trợ" cao, "Hệ số nợ" thấp, cho thấy tình trạng công nợ thấp và độc lập tài chính cao Ngược lại, "Hệ số nợ" cao dẫn đến "Hệ số tự tài trợ" thấp, làm tăng tình trạng công nợ và giảm độc lập tài chính Doanh nghiệp có "Hệ số tự tài trợ" thấp và "Hệ số nợ" cao sẽ gặp khó khăn trong việc vay vốn Vì vậy, cần có giải pháp phù hợp để xây dựng và duy trì cơ cấu nguồn vốn hợp lý, với mục tiêu tối ưu hóa chi phí.
Hệ số nợ tài trợ = ; Hệ số nợ =
1.2.1.3 Phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn
Phân tích cơ cấu và sự biến động tài sản cùng nguồn vốn không đủ để phản ánh chính sách huy động và sử dụng vốn của doanh nghiệp Chính sách này không chỉ thể hiện nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh tài chính và hiệu quả sử dụng vốn Do đó, nó tác động đến hiệu quả kinh doanh và rủi ro mà doanh nghiệp phải đối mặt Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn, chúng ta cần tính toán và so sánh các chỉ tiêu liên quan.
(1) Hệ số nợ trên tài sản: phản ánh mức độ tài trợ tài sản của doanh nghiệp bằng các khoản nợ.
Hệ số nợ trên tài sản cao cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào chủ nợ và có mức độ độc lập tài chính thấp Điều này làm giảm khả năng tiếp nhận các khoản vay của doanh nghiệp.
Biến đổi công thức bằng cách thay tử số (Nợ phải trả = Nguồn vốn - Vốn chủ sở hữu = Tài sản – Vốn chủ sở hữu):
Qua đó, ta thấy để giảm “Hệ số nợ trên tài sản”, phải tăng “Hệ số tài trợ
Hệ số nợ trên tài sản Hệ số nợ trên tài sản = = 1 - = 1 – Hệ số tài trợ
(2) Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu là chỉ tiêu phản ánh mức độ đầu tư tài sản của doanh nghiệp bằng vốn chủ sở hữu.
Mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp tỷ lệ nghịch với trị số của chỉ tiêu này; nếu trị số lớn hơn 1, nghĩa là doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn tài trợ ngoài vốn chủ sở hữu, dẫn đến giảm mức độ độc lập tài chính Ngược lại, khi trị số gần 1, doanh nghiệp chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu để đầu tư vào tài sản, từ đó tăng cường độc lập về mặt tài chính.
Chỉ tiêu này có thể viết:
Giới thiệu chung về tổng công ty
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu và Xây Dựng Việt Nam (Vinaconex) có trụ sở tại Tòa nhà Vinaconex, số 34 Láng Hạ, Quận Đống Đa, TP Hà Nội Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ qua số điện thoại 024-62849234.
Email: info@vinaconex.com.vn
Website: www.vinaconex.com.vn
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam, trước đây là Công ty Dịch vụ và Xây dựng nước ngoài, được thành lập vào ngày 27/09/1988 Đến ngày 20/11/1995, Tổng Công ty Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam chính thức được thành lập, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và xây dựng.
Kể từ khi thành lập, Vinaconex đã đặt mục tiêu "Không ngừng mở rộng, không ngừng vươn xa" nhằm trở thành tập đoàn kinh tế hàng đầu tại Việt Nam và khu vực trong lĩnh vực xây dựng và đầu tư kinh doanh bất động sản Hiện tại, Vinaconex có hơn 40 đơn vị trực thuộc, tham gia vào 5 công ty liên doanh và 14 công ty liên kết, hoạt động đa dạng trên toàn quốc Đội ngũ nhân viên lên tới 40.000 người, bao gồm cán bộ, kỹ sư và chuyên gia được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm Công ty ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh từ 20%-25% trong những năm qua, với giá trị tổng sản lượng, doanh thu và lợi nhuận ngày càng tăng, cải thiện đời sống cán bộ, công nhân viên Năm 2020, cổ phiếu của Vinaconex chính thức được niêm yết tại Sở giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE).
……… Đại hội đồng Hội đồng quản trị Tổng giám đốc
Phó tổng giám vv đốc Phó TGĐ thường trực
Ban tài chính kế hoạchBan đối ngoại pháp chế
Ban quản lý và giám sát đầu tư tài chính
Văn phòng Ban truyền thông thương hiệuBan phát triển nhân lựcPhòn quản lý giá và chi phíBan xây dựng và marketing
Các công ty liên kết
Các công ty có vốn góp chi phối của tổng công ty
Các văn phòng đại diện
Trường trung cấp xây dựng thanh hóa
Các ban quản lý, ban điều hành dự án
Ban quản lý dự án 1
Kinh doanh bất động sản
Kinh doanh bất động sản là lĩnh vực then chốt của VINACONEX, được phát triển từ năm 1995 với các dự án nổi bật như Khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính và Trung tâm thương mại Tràng Tiền tại Hà Nội Hiện nay, VINACONEX cùng các đơn vị thành viên đang triển khai hàng trăm dự án bất động sản trên toàn quốc, bao gồm Khu đô thị mới Bắc An Khánh - Splendora (Hà Nội) và Khu phức hợp nghỉ dưỡng Cát Bà Amatina (Đảo Cát Bà, Hải Phòng).
Thương hiệu VINACONEX đã khẳng định vị thế vững chắc trong lĩnh vực xây dựng, với hình ảnh cờ VINACONEX xuất hiện tại nhiều dự án trên toàn quốc Để đạt được thành công này, VINACONEX đã đầu tư mạnh mẽ vào máy móc, thiết bị thi công và ứng dụng công nghệ tiên tiến như công nghệ đúc hẫng cho cầu, công nghệ đổ bê tông cốp-pha trượt trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, cùng công nghệ bê tông dự ứng lực cho các cấu kiện có cường độ cao Đặc biệt, yếu tố con người luôn được VINACONEX đặt lên hàng đầu, với hơn 40.000 cán bộ, kỹ sư và công nhân có trình độ chuyên môn cao, nhiều người được đào tạo quốc tế, giúp VINACONEX làm chủ nhiều công nghệ xây lắp hiện đại, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các công trình trong và ngoài nước.
Sản xuất công nghiệp & VLXD
Lĩnh vực sản xuất công nghiệp và vật liệu xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững của Tổng công ty VINACONEX Các sản phẩm công nghiệp như xi măng, điện năng, nước sạch, đá ốp lát, gạch xây dựng, ống sợi, kính an toàn, ống nhựa và bê tông thương phẩm không chỉ thiết yếu cho đời sống xã hội mà còn được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Tư vấn thiết kế của VINACONEX, mặc dù ra đời sau, nhưng đã phát triển nhanh chóng và ấn tượng, với sản phẩm chất lượng cao và phong cách độc đáo Tất cả các phương án quy hoạch và thiết kế đều tập trung vào con người, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu về không gian làm việc, sinh hoạt và giải trí Những giải pháp tư vấn thiết kế là sự kết hợp giữa tri thức chuyên môn của các chuyên gia quốc tế và sự giao thoa giữa văn hóa phương Đông và phương Tây, tạo ra các công trình mang bản sắc riêng.
Xuất khẩu lao động & XNK
Xuất khẩu lao động là lĩnh vực truyền thống, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Vinaconex Từ khi thành lập, Vinaconex đã tập trung vào việc cung cấp và quản lý lực lượng chuyên gia cũng như lao động xây dựng cho thị trường quốc tế, khẳng định vị thế hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực này.
Trong gần 20 năm phát triển, Vinaconex đã chú trọng xây dựng nền tài chính vững mạnh và mở rộng đầu tư tài chính, góp phần đạt tốc độ tăng trưởng 25-30% Tổng giá trị tài sản của Tổng Công ty đã tăng gần 13 lần, doanh thu hàng năm tăng hơn 6 lần, vốn chủ sở hữu tăng 9 lần và lợi nhuận tăng hơn 10 lần trong 5 năm qua.
Hệ thống Trường Lý Thái Tổ của Vinaconex tại Khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính là một mô hình đào tạo liên thông, góp phần vào hệ thống giáo dục quốc dân.
Thủ đô bao gồm các cấp học từ mầm non đến trung học phổ thông bao gồm: Trường
Mầm non Lý Thái Tổ, Trường Mầm non Lý Thái Tổ 2, Trường Tiểu học Lý Thái Tổ,
Trường Trung học phổ thông Lý Thái Tổ.
Dự án Trung tâm Thương mại Tràng Tiền tại Hà Nội đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc chuyển hướng sang lĩnh vực kinh doanh thương mại của Tổng công ty.
Tràng Tiền Plaza, tọa lạc tại trung tâm thủ đô Hà Nội, nổi bật với cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại Đây là một trong những trung tâm mua sắm lớn nhất thành phố, quy tụ nhiều thương hiệu uy tín toàn cầu như Seiko, Rado, Longines và Candino.
Edox, Valentino Rudy, Nike, Adidas, Giovanni, Wielii, Sony, v.v .
Phân tích cấu trúc tài chính
2.2.1 Phân tích khái quát cơ cấu và sự biến động tài sản
Bảng 2.1 Phân tích cơ cấu và biến động tài sản Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
Số tiền TT Số tiền TT Số tiền Tỷ lệ TT
1 Tiền và tương đương tiền 1.342.790.535.647 6,95 1.995.309.859.376 10,17 652.519.323.729 48,59 3,22
2 Đầu tư tài chính ngắn hạn 959.157.915.431 4,97 1.551.143.358.581 7,91 591.985.443.150 61,72 2,94 3.Phải thu ngắn hạn 7.303.394.632.328 37,81 7.468.436.870.571 38,08 165.042.238.243 2,26 0,28 4.Hàng tồn kho 2.321.342.453.663 12,02 2.220.137.098.380 11,32 -101.205.355.283 -4,36 -0,69 5.Tài sản ngắn hạn khác 128,408,958,748 0,66 162.284.910.620 0,83 33.875.951872 26,38 0,16
2 Tài sản cố định 2.441.752.883.790 12,64 2.582.356.154.557 13,17 140.603.270.767 5,76 0,53 3.BĐS đầu tư 865.671.885.905 4,48 799.734.384.870 4,08 -65.937.501.035 -7,62 -0,40 4.TS dở dang dài hạn 1.761.374.299.673 9,12 850.348.825.391 4,34 -911.025.474.282 -51,72 -4,78 5.Đầu tư tài chính dài hạn 869.498.877.695 4,50 1.062.466.114.451 5,42 192.967.236.756 22,19 0,92 6.TS dài hạn khác 736.978.934.230 3,81 707.929.026.424 3,61 -29.049.907.806 -3,94 -0,2
Thông qua số liệu bảng trên ta có thể đánh giá khái quát như sau:
Cơ cấu tài sản của doanh nghiệp cho thấy tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn hơn so với tài sản dài hạn, điều này phản ánh tính linh hoạt và khả năng hoạt động hiệu quả Đặc biệt, tỷ trọng tài sản ngắn hạn vào cuối kỳ có sự gia tăng, cho thấy sự cải thiện trong khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.
5,92%, tỷ trọng tài sản dài hạn giảm 5,92% so với đầu kỳ
+ Đối với tài sản ngắn hạn thì các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất
Tỷ lệ đầu kỳ là 37,81% và cuối kỳ là 38,08%, tăng 0,28%, điều này phản ánh sự mở rộng quy mô doanh nghiệp Trong tài sản ngắn hạn, khoản mục tiền và tương đương tiền có sự biến động lớn nhất với tỷ trọng tăng 3,22%, điều này hợp lý do doanh nghiệp cần dự trữ tiền trong thời kỳ dịch bệnh.
Trong cơ cấu tài sản dài hạn, tài sản cố định (TSCĐ) chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là các khoản đầu tư tài chính dài hạn, điều này phản ánh sự phù hợp với điều kiện kinh doanh của công ty.
Tuy nhiên, để có cái nhìn chính xác hơn cần đi sâu phân tích chi tiết các khoản mục tài sản của công ty.
- Tổng tài sản vào thời điểm cuối kỳ so với đầu kỳ tăng 291,61 tỷ đồng , với tỷ lệ tăng
1,51%, điều đó cho thấy quy mô đầu tư của công ty tăng Cụ thể:
Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp tăng 11,13%, đạt 1.342,217 tỷ đồng, trong đó tiền và tương đương tiền tăng 652,519 tỷ đồng (48,59%) do nhu cầu dự trữ tài chính trong bối cảnh khó khăn do dịch COVID-19 Đáng chú ý, khoản đầu tư tài chính ngân hàng tăng mạnh 591,985 tỷ đồng (61,72%) so với đầu kỳ, trong khi hàng tồn kho giảm 101,205 tỷ đồng (4,36%) và tỷ trọng cũng giảm.
Tỷ lệ 0,69% cho thấy doanh nghiệp có khả năng quản lý hàng tồn kho hiệu quả Các khoản mục như phải thu ngắn hạn và tài sản ngân hàng khác đều có xu hướng tăng Tuy nhiên, sự gia tăng tài sản ngắn hạn chủ yếu đến từ các khoản mục tiền và tương đương tiền, cũng như đầu tư tài chính ngắn hạn.
Tài sản dài hạn của doanh nghiệp đã giảm 14,46%, tương đương với 1.050,607 tỷ đồng Trong đó, hai khoản mục giảm mạnh nhất là phải thu dài hạn với mức giảm 64,31% và tài sản dở dang dài hạn giảm 51,72%, đóng vai trò chính trong việc kéo giảm tổng tài sản dài hạn Mặc dù vậy, khoản đầu tư tài chính dài hạn lại tăng 22,19%, cho thấy một sự chuyển biến tích cực trong lĩnh vực này.
Số liệu 192,967 tỷ đồng cho thấy rằng các khoản đầu tư tài chính dài hạn đang mang lại hiệu quả tốt Tuy nhiên, tỷ trọng của khoản mục này trong tổng thể vẫn chưa cao.
Để có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính, cần làm rõ nguyên nhân và kết hợp với chỉ tiêu khả năng thanh toán nhanh nhằm đưa ra kết luận chính xác.
2.2.2 Phân tích khái quát cơ cấu và sự biến động nguồn vốn
Bảng 2.2 Phân tích cơ cấu và biến động nguồn vốn Tổng CTCP Vinaconex năm
Chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
Số tiền TT Số tiền TT Số tiền TL TT
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 107.914.473.868 0,5586 110.632.951.913 0,5642 2.718.478045 2,52 0,0056
Nhận xét: Tổng nguồn vốn của doanh nghiệp cuối kỳ tăng so với đầu kỳ số tiền là 291,610 tỷ đồng với tỷ lệ tăng 1,51%
Mức tăng nợ phải trả chủ yếu là do nợ ngắn hạn, với tỷ trọng tăng 7,48% so với đầu kỳ Cụ thể, nợ ngắn hạn đã tăng 1.269,806 tỷ đồng, tương ứng với tỷ lệ tăng 16,44%, trong khi nợ dài hạn giảm 403,08 tỷ đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 10,45%.
Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đã giảm 7,57%, tương đương 577,834 tỷ đồng, dẫn đến tổng vốn chủ sở hữu giảm 7,43% Trong khi đó, nguồn kinh phí và quỹ khác tăng 2,52%, tương ứng với 2,718 tỷ đồng, nhưng do tỷ trọng nhỏ, khoản mục này chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tổng vốn chủ sở hữu.
Nợ phải trả chiếm một tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài chính, với xu hướng tăng lên đến 3,53% vào cuối kỳ, điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho doanh nghiệp Do đó, nhà quản trị cần xem xét kỹ lưỡng và đưa ra các quyết định phù hợp để đảm bảo tình hình tài chính ổn định.
2.2.3 Phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn
+ Hệ số nợ trên tài sản = Nợ phải trả / Tài sản
Hệ số nợ trên tài sản đầu kỳ = 0.5994
Hệ số nợ trên tài sản cuối kỳ =0.6347
+ Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu = Tài sản/ Vốn chủ sở hữu
Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu đầu kỳ = 2.4965
Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu cuối kỳ = = 2.7376
+ Hệ số khả năng thanh toán tổng quát = Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát đầu kỳ == 1.6682
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát cuối kỳ = = 1.5755
+ Nguồn vốn thường xuyên = Vốn chủ sở hữu + Nợ dài hạn (trừ nợ đã quá hạn)
- Hệ số đầu tư nguồn vốn thường xuyên cho tài sản dài hạn
= Nguồn vốn thường xuyên / Tài sản dài hạn
+ Nguồn vốn ngắn hạn (tạm thời) = Các khoản nợ ngắn hạn + Nợ dài hạn đã quá hạn
- Hệ số đầu tư nguồn vốn thường xuyên cho tài sản ngắn hạn
= Nguồn vốn tạm thời/ Tài sản ngắn hạn
+ Nguồn vốn luân chuyển = Nguồn vốn thường xuyên - Tài sản dài hạn
Nguồn vốn luân chuyển đầu kỳ
= 7,738,320,540,046 + 3,857,370,654,218 -7,263,276,041,746 = 4,332,415,152,518 Nguồn vốn luân chuyển cuối kỳ
+ Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn = Vốn chủ sở hữu/Tài sản dài hạn
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn đầu kỳ == 1.065
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn cuối kỳ == 1.153
Từ các dữ liệu tính được ở trên ta có:
Bảng 2.3 Phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn Tổng CTCP Vinaconex năm 2020
Các chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
1 Hệ số nợ trên tài sản
2 Hệ số khả năng thanh toán tổng quát (lần) 1.6682 1.5755 -0.0927 -5.56
3 Hệ số tài sản so với 2.4965 2.7376 0.2411 9.66 vốn chủ sở hữu (lần)
4 Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn (lần) 1.065 1.153 0.088 8.26
Hệ số nợ của doanh nghiệp vượt quá 0.5 và tăng 5.89% vào cuối kỳ so với đầu kỳ cho thấy mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp giảm Điều này chứng tỏ doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào chủ nợ, dẫn đến khả năng tiếp nhận các khoản vay càng thấp.
Hệ số tài sản so với vốn chủ sở hữu lớn hơn 1 và tỷ lệ tăng 9.66% vào cuối kỳ so với đầu kỳ cho thấy doanh nghiệp đang giảm dần mức độ độc lập về tài chính.
- Hệ số khả năng thanh toán của doanh nghiệp giảm 5.56% so với đầu kỳ cho thấy tình hình tài chính của doanh nghiệp có xu hướng xấu đi.
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn cuối kỳ tăng 8.26% so với đầu kỳ, cho thấy khả năng chi trả tài sản dài hạn từ nguồn vốn chủ sở hữu đã được cải thiện.
Bảng 2.4 Phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ
So sánh Chênh lệch Tỷ lệ
7 Hệ số đầu tư nguồn vốn thường xuyên cho tài sản dài hạn H1 (7=3/2) (lần) 1,5965 1,709 0,1125 7,05
8 Hệ số đầu tư nguồn vốn thường ngắn hạn cho tài sản ngắn hạn H2(8=4/1) (lần) 0,6406 0,6712 0,0306 4,78
Vốn thường xuyên của doanh nghiệp giảm 8,44%, trong khi vốn tạm thời tăng 16,44% vào cuối kỳ Sự thay đổi này là hợp lý do ảnh hưởng của dịch Covid-19 trong năm 2020, khiến doanh nghiệp cần tăng cường nguồn vốn ngắn hạn để ứng phó linh hoạt hơn trong bối cảnh khó khăn.
Phân tích tình hình thanh toán và khả năng thanh toán
2.3.1 Phân tích tình hình thanh toán
Tình hình thanh toán của doanh nghiệp được thể hiện qua việc thu hồi các khoản nợ phải thu và chi trả các khoản nợ phải trả Các khoản nợ này chủ yếu là nợ đối với người mua và người bán Do đó, khi phân tích, cần tập trung vào các khoản nợ phải thu từ người mua (tiền bán hàng hóa, dịch vụ) và khoản nợ phải trả cho người bán (tiền mua hàng hóa, vật tư, dịch vụ).
Bảng 2.5 Phân tích tình hình thanh toán Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
1 Tổng các khoản phải thu 7.891.393.792.781 7.678.270.818.433 -213.122.974.348 -2,7
2 Tổng các khoản phải trả 11.580.049.997.517 12.446.775.833.623 866.725.836.106 7,48
4 Hệ số các khoản phải thu 0,41 0,39 -0,02 -4,15
5 Hệ số các khoản phải trả 0,6 0,63 0,04 5,89
6 Hệ số các khoản nợ phải thu so với các khoản nợ phải trả 0,68 0,62 -0,06 -9,48
Cuối kỳ, quy mô các khoản phải thu của công ty giảm, trong khi các khoản phải trả tăng lên Điều này dẫn đến hệ số các khoản phải thu giảm và hệ số các khoản phải trả tăng, nhưng hệ số các khoản phải thu so với các khoản phải trả lại giảm Tình hình này cho thấy quy mô vốn bị chiếm dụng giảm, trong khi mức độ đi chiếm dụng vốn tăng lên.
Bảng 2.6 Phân tích tình hình các khoản phải thu Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kỳ Cuối kỳ So sánh
ST TT ST TT ST TL TT
I Các khoản phải thu ngắn hạn
1 Phải thu của khách hàng 3.891.524.365.970 53,28 3.204.914.777.825 42,91 -686.609.588.145 -17,64 -10,37 2 Trả trước cho người bán 1.363.281.570.656 18,67 3.322.201.152.009 44,48 1.958.919.581.353 143,69 25,82
3 Phải thu về cho vay 752.121.424.722 10,30 790.167.192.635 10,58 38.045.767.913 5,06 0,28
4 Các khoản phải thu khác 1.646.008.391.815 22,54 1.683.614.104.181 22,54 37.605.712.366 2,28 0,01
5 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi
6 Tài sản thiếu chờ xử lí 822.593.466 0,01 822.593.466 0,01 0 0 0
II Các khoản phải thu dài hạn 587.999.160.453 100 209.833.947.862 100 -378.165.212.591 -64,31 0
1 Phải thu của khách hàng 1.149.000.911 0,20 6.366.866.165 3,03 5.217.865.254 454,12 2,84
2 Trả trước cho người bán - - 150.000.000.000 71,49 - - -
3 Phải thu về cho vay 415.980.000.000 70,74 759.500.000 0,36 -415.220.500.000 -99,82 -70,38
4 Các khoản phải thu khác 185.058.804.453 31,47 60.342.906.608 28,76 -124.715.897.845 -67,39 -2,72
5 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi
Cuối kỳ, quy mô các khoản phải thu, đặc biệt là khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng, giảm 17,64% so với đầu kỳ Sự giảm này ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu bán hàng của doanh nghiệp, vì thông thường, doanh thu tăng khi doanh số bán hàng cao, dẫn đến số tiền khách hàng nợ tăng Đồng thời, dự phòng cho các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi của doanh nghiệp cũng tăng lên, cho thấy tình hình tài chính cần được chú ý hơn.
Tỷ lệ 337,63% cho thấy mức độ rủi ro cao trong thanh toán mà doanh nghiệp có thể đối mặt Bên cạnh đó, các khoản trả trước ngắn hạn cho người bán và các khoản phải thu ngắn hạn khác đã gia tăng so với đầu kỳ, trong khi các khoản phải thu dài hạn từ khách hàng cũng tăng lên.
454,12% và dự phòng các khoản phải thu dài hạn khó đòi của DN giảm đi.
Bảng 2.7 Phân tích tình hình thu hồi các khoản phải thu Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 So sánh
3 Số vòng quay các khoản phải thu khách hàng
4 Thời gian thu tiền bình quân 253 485 232 91,70
Tổng các khoản phải thu của công ty đã giảm từ năm 2019 sang năm 2020, cho thấy quy mô vốn chiếm dụng giảm Hệ số các khoản phải thu đầu năm là 0,41 và giảm xuống còn 0,39 vào cuối năm, giảm 0,02 Tuy nhiên, tốc độ luân chuyển các khoản phải thu không khả quan, với hệ số thu hồi nợ giảm 1.444 lần và kỳ thu nợ bình quân tăng thêm 232 ngày, cho thấy tình hình quản trị các khoản phải thu có chuyển biến không tích cực.
Bảng 2.8 Phân tích các khoản phải trả Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kì Cuối kì So sánh
ST TT ST TT ST TL TT
2 Người mua trả tiền trước 944.016.709.953 12,22 2.350.118.933.545 26,13 1.406.102.223.592 148,95 13,91
3 Thuế và các khoản phải nộp 208.993.141.959 2,71 279.061.062.296 3,10 70.067.920.337 33,53 0,40
4 Phải trả người lao động 187.564.185.961 2,43 147.405.519.024 1,64 -40.158.666.937 -21,41 -0,79
6 Doanh thu chưa thực hiện 93.124.947.298 1,21 81.129.487.988 0,90 -11.995.459.310 -12,88 -0,30
8 Vay và nợ thuê tài chính 2.219.609.745.449 28,74 2.140.720.119.017 23,81 -78.889.626.432 -3,55 -4,94
10 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 27.225.410.702 0,35 52.429.686.060 0,58 25.204.275.358 92,58 0,23
3 Doanh thu chưa thực hiện 1.252.926.335.039 32,48 1.250.749.886.435 36,21 -2.176.448.604 -0,17 3,73
5 Vay và nợ thuê tài chính 2.442.077.557.776 63,31 2.146.351.923.902 62,14 -295.725.633.874 -12,11 -1,17
6 Thuế thu nhập hoãn lại 175.952.322 0,00 175.952.322 0,01 0 0 0,01
So với đầu kỳ, quy mô các khoản phải trả cuối kỳ đã giảm, trong đó khoản phải trả ngắn hạn của khách hàng giảm 20,53% Khoản phải trả người lao động cũng giảm 21,41%, trong khi phải trả khác tăng 52,86% Đồng thời, dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn khó đòi của doanh nghiệp giảm 31,87%, và các khoản phải trả dài hạn khác cũng giảm.
26,57% và dự phòng các khoản phải trả dài hạn của DN tăng lên.
Bảng 2.9 Phân tích tình hình thanh toán các khoản phải trả Tổng CTCP Vinaconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 So sánh
2 Số dư bình quân 11.896.009.515.490 12.013.412.915.570 117.403.400.080 0,99 phải trả người bán
3 Số vòng quay phải trả người bán 0,702 0,537 -0,165 -23,50
4 Thời gian thanh toán bình quân khoản phải trả người bán
So với năm 2019, năm 2020 ghi nhận sự giảm 0,165 lần trong số vòng quay phải trả người bán, cho thấy doanh nghiệp đã gia tăng việc chiếm dụng vốn Thêm vào đó, thời gian thanh toán tiền kéo dài và tốc độ thanh toán chậm hơn càng khẳng định rằng doanh nghiệp đang chiếm dụng nhiều vốn hơn.
2.3.2 Phân tích khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp phản ánh năng lực tài chính ngắn hạn và dài hạn, với khả năng thanh toán cao đồng nghĩa với năng lực tài chính mạnh mẽ và an ninh tài chính vững chắc Ngược lại, khả năng thanh toán thấp cho thấy năng lực tài chính yếu kém và an ninh tài chính không bền vững Để phân tích khả năng thanh toán, cần tính toán và so sánh các chỉ số như Hệ số thanh toán tổng quát, Hệ số thanh toán hiện hành, Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn và Hệ số thanh toán nhanh.
Bảng 2.10 Phân tích khả năng thanh toán Tổng CTCP Vianconex năm 2020
1 Hệ số thanh toán tổng quát (lần) 1,67 1,58 -0,09 -5,39
2 Hệ số thanh toán ngắn hạn
3 Hệ số thanh toán nhanh
4 Hệ số khả năng thanh toán tức thời(lần) 0,17 0,22 0,05 29,41
5 Hệ số khả năng chuyển đổi thành tiền của
6 Hệ số khả năng thanh toán nợ dài hạn(lần) 1,88 1,79 -0,09 -4,79
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát là chỉ tiêu quan trọng đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp Khi hệ số này luôn lớn hơn 1 tại đầu kỳ và cuối kỳ, điều đó cho thấy doanh nghiệp có khả năng đáp ứng đầy đủ các khoản nợ đến hạn.
Hệ số thanh toán ngắn hạn là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn Dựa vào bảng số liệu, doanh nghiệp đã chứng minh có đủ năng lực tài chính để thanh toán các khoản nợ này, cho thấy tình hình tài chính của họ đang ở mức bình thường.
Hệ số khả năng thanh toán nhanh tại hai đầu kì và cuối kì lớn hơn 1 chỉ ra doanh nghiệp bảo đảm thừa khả năng thanh toán nhanh.
Hệ số khả năng thanh toán tức thời là một chỉ số quan trọng trong bối cảnh kinh tế khủng hoảng, đặc biệt là trong năm 2020 với nhiều biến động Chỉ số này giúp đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
Hệ số khả năng chuyển đổi thành tiền của tài sản ngắn hạn đã tăng 0,04 lần so với đầu kỳ, cho thấy doanh nghiệp đang có xu hướng gia tăng tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Hệ số khả năng thanh toán nợ dài hạn lớn hơn 1 ở cả đầu kỳ và cuối kỳ cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ tốt, đồng thời thể hiện sự an toàn tài chính vững chắc.
Tuy nhiên để kết luận chính xác về các hệ số là tốt hay xấu còn cần xem xét đến bản chất kinh doanh và điều kiện kinh doanh.
Phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
2.4.1 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động (TSNH)
Bảng 2.11 Phân tích chung tốc độ chu chuyển của tài sản ngắn hạn Tổng CTCP
Vianconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kì Cuối kì So sánh
Doanh thu thuần 9.502.313.345.387 5.551.436.196.150 -3.950.877.149.237 -41,58 TSNH bình quân 12.054.663.215.439 13.397.538.712.500 1.342.875.497.061 11,14
Số ngày chu chuyển TSNH 456,7 868,8 412,11 90,24
Mức tiết kiệm (lãng phí) vốn đầu tưu TSNH 6.354.970.100.607,89
Số vòng luân chuyển của tài sản ngắn hạn cuối kỳ giảm 0,37 vòng so với đầu kỳ, tương ứng với 47,43%, trong khi thời gian luân chuyển một vòng tăng 412,11 ngày, tương ứng với 90,24% Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp đã giảm, dẫn đến tín hiệu xấu về hiệu quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời làm giảm doanh thu thuần xuống 3.950.877.149.237 đồng.
Doanh thu thuần bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tài sản ngắn hạn bình quân, điều này phản ánh quy mô tài sản ngắn hạn tham gia vào quá trình luân chuyển Bên cạnh đó, số vòng quay của tài sản ngắn hạn cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện tốc độ luân chuyển của các tài sản này.
TSNH bình quân là chỉ tiêu phản ánh sự thay đổi theo thời gian của một vòng luân chuyển tài sản Trong kỳ, TSNH bình quân đã tăng 1.342.875.497.061 đồng, tương ứng với mức tăng 11,14% Sự gia tăng này đã góp phần làm tăng doanh thu thuần lên 556.437.103.955 đồng, được tính toán từ 1.342.875.497.061 đồng nhân với tỷ lệ 0,41.
Số vòng quay của tài sản ngắn hạn giảm 0,37 vòng tương đương giảm 47,43%, đã làm cho doanh thu thuần giảm: 12.054.663.215.439*0,37= 4.507.314.253.192đ
Số vòng luân chuyển tài sản ngắn hạn giảm, dẫn đến thời gian luân chuyển tăng, làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp Kết quả là mức lãng phí vốn đầu tư ban đầu của tài sản ngắn hạn tăng lên tới 6.354.970.100.607,89 đồng.
Bảng 2.12 Phân tích chung tốc độ chu chuyển của hàng tồn kho Tổng CTCP
Vianconex năm 2020 Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Đầu kì Cuối kì So sánh
Giá vốn hàng bán 8.191.445.918.394 4.715.112.309.132 -3.476.333.609.262 -42,44 HTK bình quân 2.321.342.453.663 2.220.137.098.380 -101.205.355.283 -4,36
Giá vốn bình quân 1 ngày 22.754.016.439,98 13.097.534.192,03 9.656.482.247,95 -42,44
Số ngày chu chuyển HTK 102 169,5 67,5 66,15
Mức tiết kiệm (lãng phí) vốn đầu tư HTK 883.939.498.344,69
Số vòng luân chuyển của hàng tồn kho (HTK) cuối kỳ giảm 1,4 vòng so với đầu kỳ, tương ứng với 39,81%, trong khi thời gian luân chuyển 1 vòng của HTK tăng thêm 67,5 ngày, tương ứng với 66,15% Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng HTK của doanh nghiệp đang giảm sút, là một tín hiệu xấu về hiệu quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn Hệ quả là giá vốn hàng bán giảm 3.476.333.609.262 đồng, tương ứng với 42,44%.
Nhân tố "giá vốn hàng bán" chịu ảnh hưởng tiêu cực này là do “HTK bình quân” và “Số vòng quay của HTK”, trong đó:
HTK bình quân giảm 101.205.355.283đ tương đương 4,36%, đã làm cho doanh thu thuần tăng: 101.205.355.283*2,12= 214.939.256.135,65đ
Số vòng quay của tài sản ngắn hạn giảm 0,37 vòng tương đương giảm 47,43%, đã làm cho doanh thu thuần giảm: 2.321.342.453.663*1,4= 3.261.394.353.126,35đ
Số vòng luân chuyển hàng tồn kho (HTK) giảm, dẫn đến thời gian cho mỗi vòng luân chuyển HTK tăng, làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp Điều này đã dẫn đến mức lãng phí vốn đầu tư ban đầu vào HTK tăng lên tới 883.939.498.344,69 đồng.
2.4.2 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định (TSDH)
Các số liệu sử dụng cho việc tính toán, phân tích là các số liệu của Tổng CTCP Vinaconex năm 2020:
- Tỷ suất sinh lời của TSDH= (lợi nhuận sau thuế/TSDH bình quân)*100%
- Sức sản xuất của TSDH = DT thuần bán hàng/TSDH bình quân
- Tỷ suất hao phí của tài sản so với doanh thu thuần = TSDH bình quân /Doanh thu thuần bán hàng
- Tỷ suất hao phí của TSDH so với lợi nhuận sau thuế = TSDH bình quân/ Lợi nhuận sau thuế TNDN
- Tỷ suất hao phí của TSCĐ= (TSCĐ bình quân/Doanh thu thuần bán hàng)*100%
Tỷ suất sinh lời của tài sản đầu tư tài chính dài hạn được tính bằng công thức: (Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư tài chính dài hạn chia cho tài sản bình quân đầu tư tài chính dài hạn) nhân với 100.
Tỷ suất sinh lời của tài sản đầu tư tài chính dài hạn và TSDH đều dương, đạt 27,2% và 260,6%, cho thấy tập đoàn có hiệu quả sử dụng vốn dài hạn tốt.
Sức sản xuất của TSDH là 0,89 cần được cải thiện để tăng tính hiệu quả của việc sử dụng vốn.
Chỉ số hao phí của tài sản cố định (TSDH) so với lợi nhuận sau thuế là 3,68, trong khi hao phí của tài sản so với doanh thu thuần là 1,12 Cần cải thiện những chỉ số này để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn TSDH của tập đoàn.
Phân tích chỉ tiêu tài chính đặc thù trong công ty cổ phần
Bên cạnh các chỉ tiêu nói trên, đối với các công ty cổ phần ta còn phân tích các chỉ tiêu đặc thù:
Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn tổng quan cho nhà đầu tư khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu của doanh nghiệp Trong năm 2020, doanh nghiệp không phát hành cổ phiếu ưu đãi, do đó, thu nhập mỗi cổ phiếu tương đương với thu nhập từ cổ phiếu phổ thông.