Trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, chuỗi cung ứng hoa tươi khá được chú trọng phát triển bởi tiềm năng của nó. Hiện nay, Việt Nam đang hội nhập sâu vào thị trường quốc tế, điều này mang lại nhiều cơ hội cho thị trường hoa của đất nước, nhưng bên cạnh đó còn tạo ra những thách thức đáng kể cho thị trường hoa Việt Nam hoạt động trong môi trường cạnh tranh càng gay gắt với các thị trường hoa của doanh nghiệp và tập đoàn nước ngoài. Nhiều nghiên cứu và thực tiễn chứng minh, nếu doanh nghiệp thực hiện tốt chuỗi cung ứng trong xây dựng sẽ giúp doanh nghiệp tăng cao khả năng cạnh tranh, chiếm lĩnh thị trường, cũng như sự tín nhiệm của khách hàng. Doanh nghiệp không chỉ có thể thu được lợi nhuận cao mà còn có thể vượt xa các đối thủ cạnh tranh trong thị trường hoa và ngày càng phát triển bền vững. Vì vậy, chuỗi cung ứng là một vấn đề quan trọng và phải được nhiều sự quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, do đây là một mặt hàng cần có khâu xử lý, vận chuyển khá phức tạp so với một nơi như Việt Nam việc quản lý chuỗi cung ứng còn mới mẻ, bóng dáng của chuỗi cung ứng còn mờ nhạt, nhận thức về nó còn khá hạn chế, nên việc vận hành chuỗi cung ứng hoa cắt cành một cách có hiệu quả cần phải thiết kế một kế hoạch hợp lý. Bên cạnh đó, do ảnh hưởng của đại dịch COVID19, không chỉ chuỗi cung ứng hoa mà hầu như chuỗi cung ứng của tất cả các sản phẩm đều bị ảnh hưởng nặng nề về mặt tìm nguồn tiêu thụ và doanh thu.
Thị trường thế giới
Về sản xuất
Ngành trồng hoa đang trải qua sự phát triển mạnh mẽ nhờ vào công nghệ và phương pháp canh tác tiên tiến trong thế kỷ 21 Tuy nhiên, tác động của COVID-19 đã tạo ra nhiều thách thức cho ngành này, cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Thị trường hoa và cây cảnh toàn cầu, bao gồm các loại cây trồng chủ yếu để làm hoa cắt cành, trang trí trong nhà và thiết kế cảnh quan, dự kiến sẽ tăng trưởng khoảng 6,3% trong 5 năm tới Dự báo đến năm 2024, giá trị thị trường này sẽ đạt 57,4 tỷ USD, tăng từ 42,4 tỷ USD vào năm 2019.
– Tính đến năm 2019, Hà Lan vẫn giữ vai trò chủ chốt trong thương mại toàn cầu hoa cắt cành, chiếm hơn 40% tổng lượng xuất khẩu toàn cầu.
Tính đến năm 2019, Kenya đã trở thành nước xuất khẩu hoa tươi cắt cành lớn thứ 3 thế giới, cung cấp gần 40% tổng doanh số bán hoa ở Châu Âu Trong 20 năm qua, sản lượng hoa cắt cành của Kenya đã tăng trưởng với tốc độ trung bình hàng năm đạt 7,5% Dưới đây là bảng thống kê 10 quốc gia sản xuất hàng đầu thế giới về số lượng hoa cắt cành tính đến năm 2018.
Bảng 1.1: 10 quốc gia có sản lượng sản xuất hoa lớn nhất toàn cầu tính đến năm 2018
Vị trí Quốc gia % Tỷ trọng sản lượng toàn cầu
(Nguồn: Global Floriculture Industry Statistics & Trends)
5 quốc gia hàng đầu theo doanh thu xuất khẩu hoa năm 2019:
Bảng 1.2: 5 quốc gia có doanh thu về xuất khẩu hoa cao nhất năm 2019
Vị trí Quốc gia Doanh thu xuất khẩu ($) Tỉ trọng (%)
(Nguồn: Global Floriculture Industry Statistics & Trends)
Về tiêu dùng
Ngày lễ tình nhân, Giáng sinh, lễ Hanukkah và Ngày của mẹ là những sự kiện hoa lớn nhất trong năm, chiếm hơn 70% doanh thu hàng năm của các doanh nghiệp trồng hoa.
77% số lần mua hoa liên quan đến một dịp hoặc lý do cụ thể Sinh nhật và Ngày kỷ niệm chiếm 24% doanh thu hàng năm.
Khoảng 60% hoa và cây được bán trên toàn cầu được sử dụng làm quà tặng, trong khi 20% được mua cho các sự kiện như đám cưới hoặc đám tang Ngoài ra, khoảng 20% hoa và cây được mua để trang trí cho nhà hoặc văn phòng.
Hoa hồng, loài hoa phổ biến nhất, là biểu tượng vượt thời gian của tình yêu và sự lãng mạn Không chỉ đẹp mắt, hoa hồng còn được sử dụng để bày tỏ lời khen ngợi trong nhiều dịp khác nhau suốt cả năm.
Thị trường Việt Nam
Thực trạng về sản xuất
Ngành sản xuất hoa và cây cảnh ở Việt Nam đã tồn tại từ lâu, nhưng chỉ chính thức được công nhận là một ngành kinh tế có giá trị hàng hóa từ thập niên 1980 Tương tự như nhiều quốc gia khác trên thế giới, lĩnh vực này đang phát triển với tốc độ nhanh chóng.
Sản xuất hoa ở Việt Nam phân bố rộng rãi, nhưng ba vùng trồng hoa lớn nhất là đồng bằng Sông Hồng (34% diện tích cả nước), Tây Nguyên (33,38%) và đồng bằng sông Cửu Long (11,96%) Trong những năm gần đây, diện tích trồng hoa tại đồng bằng Sông Hồng đã tăng trưởng ổn định Các tỉnh nổi bật với diện tích trồng hoa tập trung bao gồm Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Hải Dương, Bắc Ninh và Vĩnh Phúc, với các loại hoa chủ yếu như hoa hồng, hoa cúc và hoa đồng.
3 tiền phục vụ thị trường trong nước là chính và một số ít loại hoa tiêu thụ sang thị trường Trung Quốc.
Tại Tây Nguyên, Lâm Đồng là tỉnh nổi bật trong sản xuất hoa, với nhiều lợi thế cho việc trồng các loại hoa phổ biến như cúc, hồng, cùng các loại hoa cao cấp như lyly, lan và cẩm tú cầu Việc áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất đã giúp sản phẩm hoa của Lâm Đồng không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường địa phương mà còn cung cấp cho các thành phố lớn và xuất khẩu, mang lại kim ngạch đáng kể Lâm Đồng cũng thu hút nhiều đối tác nước ngoài trong lĩnh vực sản xuất hoa.
Diện tích sản xuất hoa tại đồng bằng sông Cửu Long đang gia tăng, nhưng tốc độ chậm hơn so với các vùng khác trong cả nước, với Đồng Tháp là trung tâm sản xuất chính Hoa chủ yếu được sản xuất để phục vụ thị trường địa phương Gần đây, một số địa phương ở vùng Tây Bắc, như Sơn, cũng đã bắt đầu khai thác tiềm năng trong sản xuất hoa.
Lào Cai và Hòa Bình là hai địa phương có sản lượng hoa năm sau tăng trưởng vượt bậc so với năm trước Sự đa dạng về chủng loại hoa ngày càng phong phú, cung cấp những sản phẩm thiết thực cho các thị trường lớn trong khu vực, đặc biệt là thành phố Hà Nội và các tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng.
Bảng 1.3: Tốc độ phát triển ngành sản xuất hóa, cây cảnh giai đoạn 2000-2020
Giá trị sản lượng (Tr.đ) 850.000 1.856.000 4.840.000 7.468.160 23.400.000
Giá trị thu nhập TB
Mức tăng diện tích so với 2000 (lần) 1,0 1,7 3,2 3,9 6,6
Mức tăng giá trị sản lượng so với 2000 (lần)
(Nguồn: Số liệu thống kê và điều tra tổng hợp của Viện nghiên cứu Rau quả năm 2021)
Theo thống kê, cả nước hiện có khoảng 45.000 ha hoa và cây cảnh, với thu nhập bình quân đạt 520 triệu đồng/ha/năm So với năm 2000, diện tích hoa, cây cảnh đã tăng gấp 6,6 lần vào năm 2020, giá trị sản lượng tăng 27,5 lần, đạt 23.400 tỷ đồng, trong đó xuất khẩu gần 80 triệu USD Mức tăng giá trị thu nhập trên mỗi hecta là 2,1 lần, với nhiều mô hình đạt từ 1,5 tỷ đến 2,5 tỷ đồng/ha/năm Tốc độ tăng trưởng của ngành hoa, cây cảnh rất cao so với các lĩnh vực nông nghiệp khác.
Các khu vực trồng hoa quy mô lớn và tập trung tại Việt Nam bao gồm Tây Tựu, Mê Linh, Nhật Tân (Hà Nội), Văn Giang (Hưng Yên), Hoành Bồ, Đông Triều (Quảng Ninh), An Dương (Hải Phòng), Hải Hậu (Nam Định), An Nhơn (Bình Định) và Đà Lạt (Lâm Đồng).
Củ Chi, Gò Vấp (TP Hồ Chí Minh) và Sa Đéc (Đồng Tháp) là những vùng trồng hoa, cây cảnh mang lại thu nhập cao, đạt từ 1,0 – 1,5 tỷ đồng/ha/năm, với một số mô hình có thể đạt 3,0–5,0 tỷ đồng/ha/năm So với mức thu nhập trung bình toàn ngành trồng trọt chỉ khoảng 82 - 83 triệu đồng/ha/năm, thu nhập từ trồng hoa gấp gần 5 lần Những địa phương có diện tích trồng hoa, cây cảnh chuyên canh thường có đời sống người dân cải thiện rõ rệt, nhiều hộ gia đình có thu nhập từ 500 - 800 triệu đồng/năm.
Thực trạng về nhà đầu tư, cung cấp
Trong nông nghiệp, trồng trọt thường được xem là lĩnh vực đầu tư có hiệu quả thấp và rủi ro cao, điều này dẫn đến việc ít doanh nghiệp quan tâm đầu tư vào ngành này.
Trước năm 2000, chỉ có Công ty Hasfarm, với 100% vốn nước ngoài, đầu tư mạnh vào ngành trồng hoa và cây cảnh tại Đà Lạt Các công ty liên doanh và doanh nghiệp trong nước khác chỉ đầu tư với mức kinh phí hạn chế từ 3-5 tỷ đồng, chủ yếu lựa chọn những khu vực có khí hậu thuận lợi như Đà Lạt và Sapa để phát triển.
Nhu cầu thị trường trong nước về hoa và cây cảnh chất lượng cao ngày càng tăng, trong khi chúng ta vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn từ nước ngoài mỗi năm Nhận thấy cơ hội này, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực sản xuất hoa và cây cảnh trong vài năm qua, với số vốn đầu tư lên đến hàng chục, hàng trăm tỷ đồng.
Trong những năm gần đây, đầu tư vào sản xuất hoa và cây cảnh đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành này tại Việt Nam, nâng cao cả sản lượng lẫn chất lượng sản phẩm Sự phát triển này không chỉ tạo ra nhiều việc làm cho lao động mà còn định hướng ngành hoa, cây cảnh theo hướng sản xuất hàng hóa, tuân thủ quy trình công nghệ và quản lý chất lượng như các ngành công nghiệp khác Tuy nhiên, để thành công, ngành cần đảm bảo chất lượng nghiên cứu, giống cây tốt và quy trình phù hợp, nếu không, đầu tư sẽ không mang lại hiệu quả.
Thực trạng về sản phẩm
Trước năm 2000, Việt Nam chủ yếu sử dụng các loại hoa và cây cảnh truyền thống như quất, đào, mai, hồng, cúc, lay ơn, huệ và thược dược Gần đây, thị trường hoa đã chứng kiến sự gia tăng về số lượng và giá trị của các loại hoa mới cao cấp, cho thấy sự chuyển mình trong sở thích và nhu cầu của người tiêu dùng.
Kết quả điều tra cho thấy rằng diện tích các loại hoa và cây cảnh truyền thống đang có xu hướng ổn định, trong khi đó, các chủng loại hoa và cây cảnh mới, có giá trị cao hơn như lily, lan, tulip, cát trường, hải đường, đỗ quyên, tình nhân thảo, salem, bay bi, hoa chậu và hoa thảm đang dần thay thế.
Bảng 1.4: Cơ cấu số lượng, chủng loại hoa, cây cảnh ở Việt Nam qua các năm ĐVT: %
Chủng loại Năm 2000 Năm 2005 Năm 2015 Năm 2020
(Nguồn: Số liệu thống kê và điều tra tổng hợp của Viện Nghiên cứu Rau quả năm 2020)
Sự thay đổi trong thị trường hoa và cây cảnh hiện nay xuất phát từ nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đối với các loại hoa, cây cảnh mới lạ và chất lượng, bao gồm màu sắc đẹp, độ bền lâu và hương thơm dễ chịu Bên cạnh đó, sự hội nhập quốc tế đã mang đến nhiều chủng loại hoa, cây cảnh mới du nhập vào Việt Nam qua nhiều kênh khác nhau Đồng thời, các cơ quan khoa học cũng đóng góp lớn trong việc lai tạo, thu thập và tuyển chọn các giống hoa, cây cảnh mới, góp phần làm phong phú thêm thị trường này.
Hoa cắt cành đã trở thành một trong những thế mạnh của các nhà xuất khẩu hoa Việt Nam, mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể cho đất nước trong những năm gần đây Diện tích sản xuất hoa của cả nước đã mở rộng lên tới 8000 ha, với sản lượng đạt 4,5 tỷ cành, trong đó mục tiêu xuất khẩu là 1 tỷ cành, trị giá trên 60 triệu USD vào năm 2010, tương đương với Hà Lan Đà Lạt nổi bật là trung tâm sản xuất hoa lớn nhất cả nước, theo thông điệp của Bộ Thương mại trong chiến lược phát triển hoa xuất khẩu.
Khu vực duyên hải Miền Trung mới bắt đầu sản xuất hoa cắt cành chủ yếu phục vụ thị trường nội địa, trong khi Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh Nam Bộ có diện tích trồng hoa lớn với các loại hoa nhiệt đới Tỉnh Lâm Đồng nổi bật với diện tích hoa cắt cành lên đến 1.100 ha, sản xuất khoảng 800 triệu cành mỗi năm, trở thành trung tâm sản xuất hoa cắt cành lớn nhất Việt Nam Mặc dù có một số doanh nghiệp nước ngoài áp dụng công nghệ tiên tiến và có khả năng xuất khẩu, phần lớn hoa của Lâm Đồng và cả nước vẫn chủ yếu phục vụ thị trường trong nước, với lượng xuất khẩu tiểu ngạch sang các nước láng giềng như Trung Quốc và Campuchia rất hạn chế.
Trong vùng Trung du và miền núi phía Bắc, diện tích trồng hoa lên tới gần 136 ha, trong đó hoa hồng chiếm ưu thế với 55,27%, sản lượng đạt 26,53 triệu bông mỗi năm Hoa cúc đứng thứ hai về diện tích với 14,5 ha, sản lượng 5 triệu cành hàng năm.
Sản phẩm thương mại bán ra thị trường:
Thị trường nội địa là trọng tâm tiêu thụ hoa Việt Nam, với các kênh chính là những người thu gom và chủ vựa tại các đô thị lớn như TP Hồ Chí Minh và Hà Nội Xuất khẩu hoa chỉ chiếm khoảng 5% tổng sản lượng, trong đó Đà Lạt là vùng xuất khẩu lớn nhất, đóng góp 9% sản lượng hoa hàng năm Các thị trường xuất khẩu chủ yếu của hoa cắt cành Đà Lạt bao gồm Nhật Bản (63%), EU (15%), Úc (10%) và Đài Loan (5%).
Thực trạng về khách hàng
Khách hàng trong nước:
Việt Nam, với dân số vượt qua 97 triệu người, nổi bật với sự yêu thích hoa và cây cảnh của người dân Theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Rau quả, trung bình mỗi người Việt Nam chi khoảng 45.000 VNĐ mỗi năm cho việc mua sắm hoa và cây cảnh.
Hoa và cây cảnh ở Việt Nam được sử dụng đa dạng cho nhiều dịp như đón Tết, lễ hội, khai trương, tiếp khách, sinh nhật, và cả trong những lúc chia buồn Chúng không chỉ mang ý nghĩa trang trí cho không gian nội ngoại thất mà còn thể hiện tình cảm và lòng hiếu thảo Nhu cầu về hoa cây cảnh ngày càng gia tăng theo sự phát triển kinh tế và mức sống của người dân.
– Theo kết quả điều tra nhu cầu thị trường hoa, cây cảnh của Việt Nam, giai đoạn
Từ năm 2000 đến 2011, mức tiêu thụ hoa và cây cảnh của người dân đô thị tăng trung bình 9% mỗi năm, đạt 52.000 đồng/người/năm vào năm 2011 Giai đoạn 2011-2015, mức tăng này vượt 11%, với tiêu dùng lên tới 100.000 đồng/người/năm vào năm 2013 và hơn 130.000 đồng/người/năm vào năm 2014 Trong khi đó, mức tiêu thụ ở nông thôn chỉ bằng 20% so với đô thị, với mức tăng bình quân về cầu đạt 15% mỗi năm.
Khách hàng nước ngoài:
Thị trường hoa và cây cảnh trên toàn cầu đã phát triển mạnh mẽ, đạt gần 104 tỷ USD vào năm 2010, với tỷ lệ tăng trưởng 6% mỗi năm Sự tăng trưởng này vượt trội so với các loại nông sản khác như gạo, cà phê và chè, cho thấy tiềm năng lớn của ngành hoa và cây cảnh.
Đà Lạt là trung tâm sản xuất hoa lớn nhất Việt Nam, nổi bật với sự phong phú và đa dạng về chủng loại hoa Sự hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo ra nhiều cơ hội thuận lợi cho việc mở rộng thị trường xuất khẩu hoa tươi Việt Nam ra toàn cầu.
Mà chủ yếu là xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản với các loại hoa chủ lực như: cúc, cẩm chướng, hồng, lan, ly, kỳ lân,…
Thực trạng về tình hình vận chuyển
Giá trung bình cho mỗi chuyến vận chuyển cây ở Việt Nam không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố Yếu tố quan trọng nhất là quãng đường di chuyển, tiếp theo là giá trị và kích thước của cây, cùng với thời điểm vận chuyển.
– Nếu quãng đường xa, cây giá trị lớn và vận chuyển vào những ngày giáp Tết thì chi phí sẽ cao và ngược lại.
Dịch vụ vận chuyển hoa và cây cảnh đang trở thành xu hướng phổ biến không chỉ ở các huyện mà còn tại nhiều thành phố khác Nhu cầu của khách hàng đối với dịch vụ này gia tăng mạnh mẽ, dẫn đến mức giá thuê cao hơn đáng kể so với các năm trước.
Theo khảo sát, hiện nay có hai loại hình vận chuyển hoa và cây cảnh tại một số tỉnh thành Loại hình thứ nhất dành cho những gốc đào, mai, quất có giá trị cao từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng, được vận chuyển bằng xe cẩu hoặc xe chở hàng lớn để đảm bảo an toàn Loại hình thứ hai áp dụng cho những cây nhỏ hơn, có giá trị thấp hơn, thường được vận chuyển bằng xe ôm, cửu vạn, xe thồ hoặc xích lô.
Giá vận chuyển cây cảnh có sự phân cấp rõ rệt giữa các tỉnh thành, điều này được thể hiện qua những khác biệt rõ ràng trong mức giá Theo thông tin từ một chủ đơn vị cho thuê xe cẩu, giá cả vận chuyển cây cảnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố địa lý và nhu cầu thị trường.
Nếu bạn cần vận chuyển cây cảnh trong nội thành Vinh, giá cước sẽ từ 500.000 đến 800.000 đồng mỗi chuyến Đối với các huyện cách Vinh trong khoảng 40km, mức giá sẽ dao động từ 1 triệu đến 1,5 triệu đồng Đối với khoảng cách trên 40km, chi phí sẽ tăng cao hơn nữa.
Đối với các cây nhỏ, khách hàng thường lựa chọn thuê xích lô, xe ôm hoặc xe thồ để vận chuyển với giá từ 200.000 đến 500.000 đồng mỗi chuyến Theo khảo sát, mức giá này đã tăng khoảng 30% so với các năm trước.
Đường hàng không là phương thức vận chuyển chủ yếu cho việc xuất nhập khẩu hoa và cây cảnh, do tính chất dễ hư hỏng của chúng Việc bảo quản hoa và cây cảnh đòi hỏi yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và thông gió trong suốt quá trình vận chuyển Hơn nữa, thời gian vận chuyển ngắn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Vận chuyển hoa tươi trong nước chủ yếu được thực hiện qua đường bộ bằng xe tải lạnh, là phương thức chính để giao hàng đến các tỉnh thành Khoảng cách giữa các tỉnh không quá xa, giúp giảm chi phí so với vận chuyển hàng không Hình thức vận chuyển này vẫn đảm bảo các tiêu chí cần thiết cho hoa và cây cảnh, do đó, đường bộ là lựa chọn hàng đầu cho việc vận chuyển sản phẩm này.
Thực trạng về lưu trữ, bảo quản
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp hoa tươi và cây cảnh toàn cầu, đặc biệt là ở các nước tiên tiến, đã phát triển mạnh mẽ Nghiên cứu về biến đổi sinh lý của hoa trong quá trình bảo quản và các phương pháp bảo quản hoa cắt sau thu hoạch đang được chú trọng Việt Nam sở hữu nhiều giống hoa và cây cảnh phong phú, cùng với những bước tiến vượt bậc trong kỹ thuật trồng trọt Tuy nhiên, nghiên cứu về kỹ thuật lưu trữ và bảo quản hoa, cây cảnh vẫn còn là một lĩnh vực mới mẻ tại Việt Nam và kết quả đạt được vẫn còn hạn chế.
Người trồng hoa Việt Nam còn do dự trong việc ứng dụng công nghệ cao bảo quản sau thu hoạch do lo ngại về chi phí và đầu tư Tuy nhiên, Trung tâm rau quả cho biết lợi nhuận từ việc sử dụng công nghệ bảo quản cao hơn nhiều so với các phương pháp đơn giản Chẳng hạn, hoa Lily nếu được bảo quản lạnh khô có thể giữ được 15-20 ngày, trong khi bảo quản lạnh ẩm có thể kéo dài đến 25-28 ngày Tổng chi phí cho một sào hoa Lily là 86,495 triệu đồng, với doanh thu đạt 142,884 triệu đồng, mang lại lợi nhuận 56,389 triệu đồng.
Tình trạng lưu trữ và bảo quản hoa, cây cảnh tại Việt Nam hiện đang gặp nhiều hạn chế Cần áp dụng các biện pháp cải tiến và ứng dụng công nghệ cao để nâng cao hiệu quả trong việc bảo quản và lưu trữ.
Thực trạng về tình hình xuất khẩu
Năm 2007, diện tích trồng hoa và cây cảnh tại Việt Nam đạt khoảng 15.000 ha, tăng 7% so với năm 2006 Trong đó, diện tích trồng hoa chiếm 4.800 ha, sản xuất khoảng 3 tỷ cành hoa mỗi năm, tương đương với sản lượng hoa của Tây Ban Nha, quốc gia đứng thứ 5 trong sản xuất hoa tại Liên minh châu Âu.
Hiện nay, hoa tươi Việt Nam ngày càng được thị trường quốc tế chấp nhận, với doanh thu xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm Cụ thể, doanh thu từ 5,3 triệu USD năm 2004 đã tăng lên 10 triệu USD vào năm 2005, và đạt 13 triệu USD vào năm 2007 Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các loại hoa như hoa hồng, cẩm chướng, thược dược, và cúc sang nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Nhật Bản, Singapore, Australia, và Ả Rập Xê út.
Trong thị trường xuất khẩu hoa, Nhật Bản là quốc gia chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60% sản lượng, trong khi Úc và Đài Loan lần lượt chiếm 3,2% và 3,1% Các nước khác như Hàn Quốc, Bỉ, Thái Lan, Philippines, Singapore, Nga và Campuchia cũng tham gia vào thị trường này Gần đây, hoa tươi Việt Nam, đặc biệt là hoa sen, đã trở nên phổ biến tại Nhật Bản Tuy nhiên, xuất khẩu hoa tươi sang Nhật Bản trong năm qua chỉ đạt 6,2 triệu USD, tương đương 1,4% thị trường nhập khẩu hoa của nước này.
Trong 9 tháng đầu năm 2020, Sở Công thương tỉnh Lâm Đồng cho biết sản lượng hoa xuất khẩu ước đạt 257 triệu cành, mang lại giá trị 41,03 triệu USD Mặt hàng hoa chậu đạt kim ngạch 6,91 triệu USD, giảm 1,1% về lượng nhưng tăng 17,1% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Sự tăng trưởng này được lý giải bởi sự lây lan nhanh chóng và diễn biến phức tạp của dịch COVID-19 trên toàn cầu Người tiêu dùng chỉ tập trung vào các mặt hàng nhu yếu phẩm, trong khi các hoạt động lễ hội bị hủy bỏ hoặc hoãn lại, dẫn đến nhu cầu tiêu thụ hoa giảm.
Hiện nay, các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu hoa đang gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là do ảnh hưởng của dịch bệnh Thị trường xuất khẩu chính như Trung Quốc đã hoàn toàn đóng cửa, trong khi Đài Loan và Hồng Kông cũng ghi nhận sự giảm sút đáng kể Điều này đã dẫn đến việc sản lượng hoa cắt cành xuất khẩu giảm tới 40% và tiêu thụ nội địa giảm 50%.
GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ NÂNG CAO CHUỖI CUNG ỨNG
Vận chuyển
Thương mại toàn cầu kết nối khách hàng và ngành công nghiệp trên khắp thế giới, đòi hỏi các hình thức vận chuyển hàng hóa như đường biển, hàng không, đường bộ và đường sắt ngày càng hoàn thiện Trong bối cảnh nhu cầu sống đẹp và khỏe của con người hiện đại, hoa trở thành mặt hàng được săn đón nhiều nhất Tuy nhiên, hoa là loại hàng hóa đặc biệt cần thời gian vận chuyển ngắn và nhiệt độ bảo quản phù hợp để tránh hư hỏng.
Hiện nay, quy mô nguồn cung hoa trên thị trường chủ yếu đến từ các hộ gia đình sản xuất nhỏ và phân tán Các vùng không chuyên canh có diện tích dưới 360m², trong khi vùng chuyên canh trung bình chỉ dưới 1.000m² Ngay cả các hợp tác xã và doanh nghiệp lớn cũng chỉ có diện tích canh tác dưới 1 ha Do đó, việc tối ưu hóa quy trình tập kết, phân phối và vận chuyển hoa để đạt hiệu quả cao nhất luôn là một thách thức quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa.
2.1.2 Giải pháp Đối với đường hàng không, đây là đường vận chuyển chủ yếu dành cho việc xuất, nhập khẩu hoa, cây cảnh Bởi đặc thù hoa, cây cảnh là loại dễ hư hỏng, khó bảo quản, yêu cầu cao về nhiệt độ, độ ẩm, thông gió trong quá trình vận chuyển Và quan trọng hơn cả đó là phải vận chuyển với thời gian ngắn.
Việc bảo quản hoa trong quá trình vận chuyển là rất quan trọng để duy trì chất lượng, đặc biệt là do tác động của nhiệt độ Hệ thống làm lạnh trên máy bay giúp điều chỉnh nhiệt độ, bảo vệ hoa khỏi ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài, và điều này rất hữu ích cho việc vận chuyển hoa cắt cành.
Sắp xếp hàng hóa lên phương tiện vận chuyển là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm Chất lượng của hộp đựng hoa ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình bảo quản và vận chuyển, vì nếu hộp không chắc chắn và dễ bị móp méo, hàng hóa bên trong sẽ bị ảnh hưởng.
Để bảo vệ tính chất của hoa và đảm bảo độ bền của hộp, việc sắp xếp các pallet một cách khoa học là rất quan trọng Các hộp cần được xếp thẳng hàng với nhau để tránh hư hại Do đó, xác định kích thước hộp đựng hoa phù hợp để đặt lên pallet một cách đồng đều sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.
Giải pháp tối ưu cho việc vận chuyển hoa là sử dụng container LD-3 và pallet LD-9, kết hợp với việc tối ưu kích thước hộp đựng Sự phù hợp về kích thước thiết bị giúp nâng cao hiệu quả xếp hàng Ngay khi xếp hoa lên pallet, cần bao phủ hoa bằng lớp phủ cách nhiệt hoặc ít nhất là màng polyethylene để ngăn chặn sự tăng nhiệt độ đột ngột, bảo vệ hoa khỏi hư hại.
Bao gói hàng hóa
Đóng gói hàng hóa là quy trình quan trọng, yêu cầu hiểu biết về đặc tính của sản phẩm và các yếu tố môi trường trong quá trình vận chuyển Mục tiêu chính của việc đóng gói là bảo vệ an toàn cho hàng hóa đồng thời tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
Hư hỏng hàng hóa gây thiệt hại về sản phẩm và tài chính, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ Các loại hư hỏng như hư hỏng vật lý và hư hỏng do ướt thường xảy ra khi hàng hóa không được đóng gói đúng cách, khiến chúng không được bảo vệ trong quá trình vận chuyển dài, điển hình như hoa.
Nỗ lực giảm thiểu tác động đến môi trường không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn thu hút sự chú ý của người tiêu dùng trong xã hội hiện đại, nơi mà yếu tố sinh thái ngày càng được coi trọng.
Vấn đề bao gói sử dụng một lần, đặc biệt là việc đóng gói bằng nilon và bìa carton, đang trở thành thách thức lớn đối với bảo vệ môi trường Do đó, việc lựa chọn chất liệu bao gói hợp lý, chất lượng, đúng quy cách và đảm bảo an toàn cho hoa là vô cùng cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Trong vận chuyển hàng hóa bằng máy bay, việc sử dụng pallet không đủ lạnh có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng của các hộp hàng Do đó, việc đảm bảo chất lượng của pallet là rất quan trọng để bảo vệ hàng hóa một cách tốt nhất.
– Vấn đề về lợi ích cũng là tối quan trọng trong bao gói hàng hóa được kể đến như:
Bảo quản và bảo vệ bên trong hàng hóa.
Hợp lý hóa, tạo điều kiện thuận tiện cho việc vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa.
Thông tin và quảng cáo sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu thụ Để giải quyết những vấn đề cơ bản này, nhóm chúng em đã đề xuất một số giải pháp hiệu quả.
Hộp đựng hoa cắt cành thường có hình dạng chủ yếu là hình hộp chữ nhật với thiết kế lồng hoàn toàn, giúp hạn chế chiều sâu và giảm số lượng hoa trong mỗi hộp Tuy nhiên, việc đặt đầu hoa ở cả hai đầu của hộp có thể tối ưu hóa không gian sử dụng, mang lại hiệu quả đóng gói tốt hơn.
Hình 2.4a,b: Các cách đóng gói hoa cắt cành
(Nguồn: Handling Of Cut Flowers For Air Transport)
Sử dụng mảnh giấy báo nhỏ để bảo vệ đầu hoa là phương pháp hiệu quả, giúp làm mát hoa sau khi đóng gói Bằng cách lựa chọn và sắp xếp hoa theo tiêu chuẩn từng bông, chúng ta có thể kiểm soát chất lượng hoa cắt cành, đặc biệt là hoa hồng Để ngăn ngừa việc lỏng lẻo trong quá trình đóng gói, cần sử dụng một hoặc nhiều "tấm lót" như xốp hoặc giấy báo đặt lên từng lớp sản phẩm.
Một số loài hoa như Gladioli và snapdragons được đóng gói theo phương đứng trong các ngăn, giúp giữ dáng cho hoa và bảo quản tốt hơn.
Thiết kế và cấu tạo hộp:
Hình 2.5: Cấu tạo và thiết kế hộp đựng hoa
(Nguồn: Handling Of Cut Flowers For Air Transport)
Thiết kế hộp đựng với kích thước hợp lý không chỉ giúp tối ưu chi phí vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng Bên cạnh đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng chất liệu hộp là cần thiết để đảm bảo chất lượng hoa được bảo quản tốt nhất.
Độ bền của bìa cứng sẽ giảm khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, dẫn đến khả năng hộp đựng bị móp và hư hại Nếu xảy ra tình trạng này với số lượng lớn, nó có thể gây ra sự gián đoạn trong dây chuyền đóng gói.
Để tăng cường độ chắc chắn cho hộp, cần thêm thanh chống hình tam giác ở các góc đáy, tạo khoảng trống giữa hoa và đáy hộp, giúp tăng khối lượng đóng gói và đảm bảo độ bền cho góc hộp Bìa carton có màu trắng sẽ tối ưu hóa việc bảo quản lạnh, đồng thời làm nổi bật quảng cáo in ấn trên bề mặt hộp Thiết kế còn bao gồm các lỗ thông khí ở hai bên, giúp ngăn ngừa đọng nước và ủ nhiệt, từ đó bảo vệ chất lượng và tránh hư hỏng hàng hóa.
Hình 2.6: Thanh chống hình tam giác ở các góc của hộp đựng hoa
(Nguồn: Made-in-China.com)
– Các nắp trên hộp sẽ có kim bấm để cung cấp độ cứng cho các góc có thể thay thế ghim bấm bằng keo nóng với vị trí:
+Ba tấm lên ở góc ngoài,
+Một ở góc dưới cùng bên trong
+ Một ít hơn ở giữa nắp
– Với thiết kế hộp gấp này hiện được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất, và nên được đưa vào đóng gói hoa.
Dịch vụ khách hàng
- Dịch vụ khách hàng ngày nay là một tiêu chí cực kỳ quan trọng luôn được nhắc đến nhất là trong dịch vụ logistics.
Đây là chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống trong việc cung cấp giá trị về thời gian và địa điểm cho sản phẩm, dịch vụ mà khách hàng nhận được, bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau giao dịch.
- Hầu hết các doanh nghiệp thành công đều là những doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Dịch vụ khách hàng chất lượng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng xuất khẩu hoa sang nhiều thị trường mới, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành xuất khẩu hoa Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp kinh doanh hoa trong nước và vườn cung cấp hoa:
Để trở thành một người bán hoa chuyên nghiệp, không nhất thiết phải có bằng cấp chính thức, nhưng cần khoảng 5 đến 7 năm để tích lũy kiến thức và kinh nghiệm cần thiết Có nhiều lựa chọn đào tạo cho những người muốn theo đuổi nghề này, bao gồm các chương trình đào tạo tại các trường trung học, cao đẳng và đại học.
– Tư vấn loại hoa cho khách hàng muốn mua: ý nghĩa các loại hoa, công dụng các loài hoa, màu phong thủy,
– Xác nhận được đâu là phân khúc khách hàng của mình
– Xác định nguồn hoa của mình ở đâu để có thể đưa ra được những giải pháp tốt nhất về thời gian, số lượng.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hoa:
– Thiết lập hệ thống quản lý khách hàng (CRM)
Thị trường hoa tươi xuất khẩu của Việt Nam có rất nhiều tiềm năng để phát triển.
Duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng là yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng hoa Để đáp ứng nhu cầu cao từ các doanh nghiệp nhập khẩu hoa lớn, việc xây dựng một hệ thống CRM hoàn chỉnh là cần thiết Dưới đây là quy trình tham khảo để thiết kế và triển khai hệ thống quản trị khách hàng CRM.
+ Bước 1: Lập kế hoạch - đưa ra mục tiêu chi phí và những hoạt động cần triển khai thiết kế và vận hành hệ thống quản trị CRM.
+ Bước 2: Định hướng nhóm thị trường - Cần định hướng, đặt các nhiệm vụ, yêu cầu đầu ra của hệ thống CRM.
Bước 3: Chọn phần mềm và nhà cung cấp phù hợp - Để thành công trong thị trường xuất khẩu hoa tươi, nơi khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp nước ngoài, việc đánh giá và lựa chọn phần mềm quản lý thích hợp là rất quan trọng.
Để đảm bảo hệ thống thông tin hoạt động liên tục, bước 4 là tích hợp các phần mềm CRM hiện có với phần mềm mới đã được chọn ở bước 3 Việc này giúp kết nối dữ liệu cũ và mới, tránh gián đoạn trong quá trình vận hành.
Bước 5: Thiết lập thang đo và đánh giá hiệu quả hệ thống CRM bằng cách đưa ra các tiêu chí cụ thể để đo lường mức độ hiệu quả và khả năng đáp ứng của hệ thống so với kế hoạch đã đề ra ở Bước 1 Đồng thời, tiến hành chạy thử nghiệm hệ thống để thu thập dữ liệu đánh giá chính xác.
Bước 6: Đào tạo người dùng - Hướng dẫn những nhân viên - người trực tiếp sử dụng các cách thức vận hành và quản lý hệ thống CRM.
Bước 7: Bảo trì, nâng cấp và cải thiện liên tục.
Hình 2.7: Quy trình thiết kế và triển khai hệ thống CRM
(Nguồn: Quản trị chuỗi cung ứng - TS Đinh Bá Hùng Anh, Ths Lê Hữu Hoàng)
– Duy trì mối quan hệ sẵn có:
Việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại là vô cùng quan trọng, bên cạnh việc tìm kiếm khách hàng mới Chi phí để thu hút khách hàng mới thường cao gấp 5-6 lần so với việc giữ chân khách hàng cũ Để tạo lập và giữ vững mối quan hệ tốt với khách hàng trong thị trường xuất khẩu, chuỗi cung ứng hoa cần thực hiện một số hoạt động thiết thực.
Hình 2.8: Các hoạt động để duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng hiện có
(Nguồn: Quản trị chuỗi cung ứng - TS Đinh Bá Hùng Anh, Ths Lê Hữu Hoàng)
Quản lý tương tác hiệu quả giữa bộ phận bán hàng và khách hàng là bước đầu tiên để xây dựng mối quan hệ bền vững Tiếp theo, việc phát triển và duy trì mối quan hệ tốt đẹp sẽ giúp giữ chân khách hàng lâu dài, tạo ra sự trung thành và tăng cường doanh thu cho doanh nghiệp.
Chất lượng phục vụ bao gồm hai yếu tố chính: chất lượng kỹ thuật, tức là những gì khách hàng nhận được, và chất lượng chức năng, phản ánh cách thức dịch vụ được cung cấp Ngoài ra, hành vi của nhân viên cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua việc tăng tốc độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Kỹ thuật bảo quản hoa
Sau khi thu hoạch và xử lý hoa bằng hóa chất, việc bảo quản hoa cắt cành là rất quan trọng Để đảm bảo chất lượng hoa, cần chú ý đến một số điều kiện bảo quản như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng Việc duy trì các yếu tố này sẽ giúp hoa tươi lâu và giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
– Ɓảo quản ở độ ẩm tương đối > 95%.
– Ɓảo quản ở nhiệt độ thấp để ngăn mất nước.
Sau khi cắt gốc khỏi cây mẹ, cần đảm bảo thông mạch dẫn để ngăn ngừa vi khuẩn sinh trưởng, giúp hoa hấp thụ đủ nước và dinh dưỡng, từ đó nuôi cây được lâu dài Đồng thời, việc cung cấp dinh dưỡng hợp lý cho từng loại hoa cắt cành là rất quan trọng.
Hoa là sản phẩm nông nghiệp dễ thối hỏng, vì vậy phương pháp bảo quản mát (lạnh) là cần thiết Chuỗi cung ứng hoa tươi thực chất là áp dụng chuỗi cung ứng lạnh, trong đó quản lý chuỗi lạnh bao gồm các lựa chọn phân phối và mạng lưới cơ sở, đồng thời kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm qua các giai đoạn Tuy nhiên, phương pháp làm mát truyền thống hiện nay vẫn chưa đạt hiệu quả kinh tế và bảo quản tối ưu.
Xét về yếu tố nhiệt độ:
Thời gian và nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến chất lượng hoa và cây Dữ liệu từ bảng 2.1 chỉ ra rằng nhiệt độ có tác động đến tốc độ hô hấp trung bình, hay còn gọi là sản sinh nhiệt, của hoa cẩm chướng đã được cắt cành.
Bảng 2.1: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ hô hấp trung bình đối với hoa cẩm chướng đã cắt cành
Nhiệt độ () Lượng hô hấp cho hoa cẩm chướng và hoa hồng (mg CO2/kg/giờ)
Tăng hô hấp so với
(Nguồn: Improving The Cold Chain For Cut Flowers And Potted Plants – White Paper II)
Từ bảng trên ta có thể thấy: Ở nhiệt độ mà những bông hoa này thường tiếp xúc
(50 ), chúng hô hấp (và do đó già đi) nhanh hơn khoảng ba lần so với nhiệt độ dây chuyền lạnh lý tưởng (32)
Dữ liệu từ hình 2.10a và 2.10b cho thấy sự thay đổi nhiệt độ trong quá trình vận chuyển hoa cắt Các đường màu xanh lam/tím biểu thị nhiệt độ không khí trong hộp hoa trong ba ngày, trong khi đường màu hồng phản ánh ảnh hưởng của quản lý nhiệt độ kém đến vase life Cụ thể, trong biểu đồ đầu tiên, mặc dù nhiệt độ không khí ổn định, hoa vẫn mất 10% vase life Ngược lại, trong biểu đồ thứ hai với điều kiện nhiệt độ kém, gần 30% vase life bị mất Dữ liệu trong biểu đồ thứ hai thường phản ánh thực tế hơn về nhiệt độ không khí trong quá trình vận chuyển hoa.
Sự thay đổi nhiệt dộ trong quá trình vận chuyển hoa cắt cành
(Nguồn: Improving the cold chain for cut flowers can potted plants - White paper II)
Từ các nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ đến việc bảo quản hoa tươi, nhóm chúng em đề xuất một số giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng hoa cho cả thị trường trong nước và thị trường xuất khẩu.
– Đối với hoa tươi thị trường nội địa: Làm mát bằng không khí cưỡng bức (Forced- air cooling)
Làm mát bằng không khí cưỡng bức là phương pháp hiệu quả để giảm nhiệt độ của hoa, giúp chúng được bảo quản tốt hơn Quá trình này có thể làm lạnh hầu hết các loại hoa trong vòng 45 phút đến một giờ, trong khi một số loại hoa cắt có thể cần tối thiểu 8 giờ Đối với các lô hàng nhỏ, việc làm mát được thực hiện bằng cách đặt hộp hoa xung quanh quạt trong máy làm mát, trong khi các hệ thống lớn hơn sử dụng nhiều quạt cố định để tối ưu hóa hiệu quả làm lạnh Do đó, thiết kế và kích thước của hệ thống lạnh là rất quan trọng để đảm bảo quá trình làm mát bằng gió cưỡng bức diễn ra hiệu quả.
Tính toán thời gian làm mát
Thời gian cần thiết để đạt được nhiệt độ mong muốn được biểu thị qua đường cong làm lạnh điển hình Thời gian làm lạnh, chiếm bảy phần tám, là khoảng thời gian cần thiết để giảm nhiệt độ của hoa từ nhiệt độ ban đầu xuống nhiệt độ của không khí làm mát, và đây là một chỉ số quan trọng cho các bộ làm mát thương mại Mối quan hệ này được minh họa rõ ràng trong hình 2.10.
Hình 2.10 : Đường cong làm mát cho những bông hoa đã cắt trong một máy làm mát không khí cưỡng bức với không khí cung cấp ở 32℉
(Nguồn: Improving the cold chain for cut flowers can potted plants - White paper II)
Tốc độ làm mát của hoa chậm lại khi nhiệt độ của chúng gần bằng nhiệt độ không khí làm mát, dẫn đến việc hoa hiếm khi đạt được nhiệt độ này hoàn toàn Dữ liệu cho thấy cần khoảng nửa giờ để hoa đạt 37,5°F (làm lạnh 7/8), trong khi để hoa tiếp cận nhiệt độ không khí làm mát 32°F, sẽ mất hơn 2 giờ.
Hệ thống làm mát bằng gió cưỡng bức có nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và sản phẩm cụ thể Trong tiểu luận này, chúng tôi sẽ tập trung vào sơ đồ làm lạnh dành cho hoa cắt cành.
Hình 2.11: Sơ đồ thiết bị làm lạnh sơ bộ trong đường hầm cho hoa cắt cành
(Nguồn: Improving the cold chain for cut flowers can potted plants - White paper II)
Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản hoa hồng và hoa cẩm chướng là khoảng 32℉, tuy nhiên, nhiều lần nhiệt độ trên xe tải cao hơn mức này đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm Để đảm bảo điều kiện bảo quản tốt nhất trong suốt hành trình vận chuyển, việc làm mát hoa trước khi chất lên xe tải là rất quan trọng Các loại hoa như hoa lan, hoa lay ơn và các loài nhiệt đới khác cần nhiệt độ bảo quản cao hơn Sự tích tụ hơi ẩm trong hộp vận chuyển có thể tạo điều kiện cho nấm Botrytis và các bệnh sau thu hoạch phát triển Khi hoa ở nhiệt độ ấm được đặt lên xe tải lạnh, quá trình hô hấp vẫn tiếp tục diễn ra với tốc độ cao, dẫn đến ngưng tụ nước trên hoa và bao bì Một thí nghiệm tại Watsonville, CA đã được thực hiện để nghiên cứu vấn đề này.
Dữ liệu cho thấy rằng các bông hoa được làm mát bằng không khí cưỡng bức và vận chuyển trong các bọc nhựa có độ ẩm trên ống bọc ít hơn so với những bông hoa tương tự được đặt trong tủ lạnh khi còn ấm Ngoài ra, hộp hoa nở đóng gói có thể nhanh chóng ấm lại nếu để dưới ánh nắng trực tiếp hoặc trong môi trường ấm áp.
Hình 2.12: Phần trăm bọc bảo quản hoa bị ẩm ướt, ngày 31 tháng 8 năm 1976
(Nguồn: Forced-air Cooling for California Flower Crop)
– Đối với hoa tươi thị trường xuất khẩu:
Do ảnh hưởng lớn của nhiệt độ vận chuyển đến tuổi thọ của hoa, cùng với xu hướng hoa bị quá nóng khi đóng gói, việc vận chuyển hoa cần được thực hiện ở nhiệt độ gần với nhiệt độ tối ưu để đảm bảo chất lượng và độ bền của hoa.
Giải pháp hệ thống kho hàng
Các thùng chứa lạnh và cách nhiệt thụ động là giải pháp hiệu quả để kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận chuyển Khi sản phẩm được làm lạnh đúng cách trước khi đóng gói trong thùng LD-3, việc sử dụng cách nhiệt sẽ giúp cải thiện quản lý nhiệt độ trong chuỗi cung ứng Do thiếu kiểm soát nhiệt độ trên nhiều máy bay chở hoa cắt cành, logistics cần tập trung duy trì dây chuyền lạnh để đảm bảo chất lượng hoa Hoa cần được làm mát tại nơi trồng, vận chuyển bằng xe tải lạnh hoặc ít nhất là xe có cách nhiệt tốt Sự tiếp xúc với nhiệt độ cao và mất nước trong quá trình làm mát chân không có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hoa và thời gian giữ được vẻ tươi mới trong bình.
2.5 Quản lý hệ thống kho hàng
Quản lý hàng tồn kho là quá trình quan trọng giúp doanh nghiệp cung cấp hàng hóa đúng nhu cầu khách hàng với chi phí tối ưu Việc xây dựng một hệ thống quản lý kho hiệu quả không chỉ đáp ứng nhanh chóng nhu cầu mà còn giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho doanh nghiệp.
Quản lý hàng tồn kho trong ngành hoa tươi hiện nay còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực tới chất lượng sản phẩm và lượng khách hàng trong chuỗi cung ứng Để phát triển chuỗi cung ứng bền vững, cần chú trọng xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý kho hàng và hàng tồn kho.
2.5.2 Giải pháp ứng dụng RFID trong quản lý kho hàng
RFID đang trở thành công nghệ phổ biến trong ngành nông sản thực phẩm nhờ khả năng thu thập dữ liệu tự động, không cần sự can thiệp của con người Khi sản phẩm được gán mã RFID, nó có thể được theo dõi xuyên suốt chuỗi cung ứng, cung cấp thông tin chi tiết về thời gian và địa điểm vận chuyển cũng như lưu trữ sản phẩm.
Công nghệ RFID đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng, nhờ vào khả năng theo dõi dữ liệu hiệu quả, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình lưu trữ và vận chuyển sản phẩm Việc áp dụng công nghệ này giúp cải thiện quản lý dây chuyền lạnh, đồng thời tạo ra giải pháp tiêu chuẩn hóa cho ngành phân phối hoa.
Để đảm bảo sự chính xác trong quản trị hàng tồn kho, doanh nghiệp và nhà cung ứng cần kiểm soát hiệu quả từng loại hoa trong hệ thống kho hàng Việc này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp kinh doanh và sản xuất nhiều loại hoa khác nhau.
Khi sản phẩm được nhập vào kho thành phẩm, chúng đã được gắn thẻ RFID sẵn Nhân viên sẽ đưa sản phẩm qua cửa kho hoặc vị trí có thiết bị đọc RFID được lắp đặt để thực hiện việc kiểm tra và quản lý hàng hóa.
Khi sản phẩm đi qua, đầu đọc thẻ RFID sẽ tự động quét tất cả các thẻ RFID gắn trên sản phẩm, ngay cả khi chúng không thể nhìn thấy Dữ liệu được thu thập sẽ được truyền trực tiếp đến phần mềm server để đối chiếu và so sánh với số lượng nhập kho hoặc tạo phiếu nhập kho mới cùng với các thông tin quản lý khác Từ thời điểm này, sản phẩm sẽ được quản lý hiệu quả thông qua thẻ RFID.
Hình 2.13 : Minh hoa ứng dụng hệ thống RFID trong quản trị hàng tồn kho
(Nguồn: Lower Shipping Costs Long Range RFID System For Warehouse Inventory Management)
Khi xuất hàng hóa, máy kiểm kho RFID sẽ kiểm tra và ghi nhận dữ liệu vào phần mềm kho Nếu có hàng hóa bị lấy nhầm, hệ thống sẽ kích hoạt báo động để ngăn chặn sai sót và tình trạng mất trộm Phần mềm kho sẽ tự động cập nhật để đảm bảo tính chính xác của hàng hóa trong kho.
– Quy trình kiểm kho và tìm kiếm vị trí sản phẩm:
Trong quá trình kiểm kho, nhân viên chỉ cần truy cập vào phần mềm để nắm bắt số lượng tồn kho và vị trí cụ thể của từng sản phẩm Điều này cho phép họ dễ dàng xuất báo cáo hoặc cập nhật số liệu theo yêu cầu.
– Quy trình kiểm tra nguồn gốc sản phẩm:
Khi sản phẩm đã được giao cho khách hàng, nếu phát hiện sản phẩm bị lỗi hoặc có vấn đề, công ty cần nắm rõ thông tin về thời gian sản xuất và khách hàng đã nhận sản phẩm đó.
…thì có thể vào hệ thống để truy tìm thông tin về sản phẩm này thông qua RFID được gắn trên sản phẩm.
Việc tìm kiếm thông tin sản phẩm được thực hiện qua đầu đọc RFID hoặc bằng cách nhập mã số sản phẩm vào mô-đun truy tìm nguồn gốc, giúp công ty có được thông tin chính xác và đưa ra giải pháp tối ưu cho các vấn đề phát sinh Hệ thống RFID mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong việc quản lý và theo dõi sản phẩm.
Quản lý tình hình vào ra và số lượng sản phẩm các loại bằng thẻ thông minh tầm xa UHF giúp tối ưu hóa quy trình kiểm kê hàng hóa, đồng thời cung cấp thống kê chính xác về số lượng sản phẩm thực tế.
Công nghệ RFID giúp tối ưu hóa việc tra cứu và trích xuất dữ liệu, hỗ trợ hiệu quả trong việc lập báo cáo cho công tác quản lý Bên cạnh đó, nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin với các cá nhân và tổ chức liên quan một cách nhanh chóng và dễ dàng.
– Tăng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Chủ động được nguồn vốn nhờ lượng tồn kho thấp và có chiến lược thích hợp.
Việc áp dụng công nghệ RFID giúp doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động, đặc biệt là chi phí nhân công, từ đó tăng lợi nhuận Nhờ vào sự tích hợp và hỗ trợ chặt chẽ trong hệ thống quản lý nghiệp vụ, RFID giảm thiểu các thao tác nhập số liệu, giúp hạn chế nhầm lẫn trong các hoạt động nghiệp vụ.
– Đảm bảo hàng hóa đến khách hàng đúng thời gian quy định Tăng sự hài lòng của khách hàng.
NHỮNG HẠN CHẾ VÀ PHƯƠNG HƯỚNG GIẢI QUYẾT KHI THỰC HIỆN GIẢI PHÁP
Hạn chế và phương hướng giải quyết khi thực hiện giải pháp về vận chuyển30 3.2 Hạn chế và phương hướng giải quyết khi thực hiện giải pháp về bao gói
Vận chuyển hoa bằng đường hàng không có thể gặp trục trặc như việc giao nhận hàng hóa bị muộn trước khi máy bay khởi hành, dẫn đến việc các pallet được lắp ráp vội vàng và không có thời gian làm lạnh cho hoa Trong quá trình chất hàng, pallet có thể ở nhiệt độ môi trường lên đến 4 giờ, do đó cần có kế hoạch cụ thể cho việc giao nhận hàng hóa và thực hiện chính xác Các ngành công nghiệp sản xuất và vận tải cần phối hợp để thiết lập tiêu chuẩn về quản lý nhiệt độ, cấu trúc pallet và duy trì nhiệt độ trong suốt quá trình tải.
3.2 Hạn chế và phương hướng giải quyết khi thực hiện giải pháp về bao gói
Một lỗ hổng lớn trong thiết kế của một số hộp là các lỗ thông hơi làm mát trước không được bịt kín, dẫn đến việc chúng trở thành lỗ thông hơi 'nóng lên nhanh chóng' khi hộp bị xử lý ở nhiệt độ cao Để khắc phục, bao bì cần được điều chỉnh phù hợp với hệ thống xử lý tổng thể, với kích thước hộp tiêu chuẩn hóa và tiêu chí độ bền phát triển cho việc vận chuyển bằng xe tải lạnh và làm mát bằng không khí cưỡng bức Kích thước hộp tiêu chuẩn hóa đảm bảo luồng không khí phù hợp xuyên qua toàn bộ tải trọng hoa Hệ thống nắp đậy đơn giản có thể bịt kín rất thích hợp cho các hộp hoa tiếp xúc với nhiệt độ môi trường, giúp giảm thiểu sự tiếp xúc của hoa với nhiệt độ bên ngoài sau khi làm lạnh trước.
Hạn chế và phương hướng giải quyết trong khi thực hiện dịch vụ khách hàng
3.3.1 Đối với doanh nghiệp kinh doanh hoa trong nước và vườn cung cấp hoa
Đội ngũ nhân viên trong bộ phận dịch vụ khách hàng hiện có trình độ chuyên môn hạn chế, thiếu kiến thức sâu rộng về tư vấn, bán hàng, xác định nguồn hoa và phân khúc khách hàng, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình kinh doanh của doanh nghiệp Để khắc phục tình trạng này, doanh nghiệp cần tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng và khuyến khích đội ngũ tự nâng cao kiến thức thông qua việc tham gia các khóa học chuyên sâu.
3.3.2 Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hoa: Thiết lập hệ thống quản lý khách hàng (CRM) Đầu tư xây dựng và triển khai CRM luôn là sự lựa chọn đúng đắn nhất đối với các doanh nghiệp trong việc xây dựng dịch vụ khách hàng cũng như hoàn thành mục tiêu kinh doanh, gia tăng lợi nhuận, tăng trưởng quy mô và phát triển doanh nghiệp Tuy nhiên, đi đôi với những lợi ích thì việc triển khai CRM cũng gặp phải rất nhiều khó khăn và thách thức Từ đó, tìm ra được phương hướng khắc phục thì việc nắm rõ được những thách thức khi triển khai CRM với doanh nghiệp là điều cần thiết.
– Không xác định rõ mục tiêu khi triển khai
Xác định mục tiêu rõ ràng là thách thức lớn khi triển khai CRM mà mọi doanh nghiệp đều gặp phải Trước khi bắt đầu, doanh nghiệp cần xác định cụ thể mục tiêu của mình, vì điều này sẽ giúp các ứng dụng CRM liên kết chặt chẽ với quy trình kinh doanh Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần nắm vững các chiến lược, mục tiêu dài hạn và ngắn hạn, cùng với phương thức triển khai, để xác định chính xác các tính năng cần thiết trong CRM, từ đó giảm thiểu tối đa những thách thức trong quá trình triển khai.
Có như vậy, việc triển khai CRM mới đạt được hiệu quả và thành công đúng như mong đợi.
– Sử dụng phần mềm CRM không phù hợp
Một trong những thách thức lớn khi triển khai hệ thống CRM là lựa chọn phần mềm không phù hợp với hoạt động của doanh nghiệp Trước khi quyết định, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng về sự phù hợp của CRM với tổ chức, văn hóa và quy trình kinh doanh Đồng thời, cần xác định khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai, cũng như khả năng hỗ trợ hoạt động hiệu quả Việc này giúp doanh nghiệp tránh lãng phí thời gian và chi phí cho việc tìm kiếm phần mềm thay thế.
Khả năng tích hợp CRM với các hệ thống hiện có là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và hiệu quả Nếu CRM không tương thích với các hệ thống khác, việc triển khai sẽ gặp nhiều thách thức, ảnh hưởng đến các hoạt động như gọi điện, gửi tin nhắn, email, và quản lý đơn hàng Do đó, doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng và lựa chọn phần mềm CRM có khả năng tích hợp tốt với các giải pháp hiện tại để đảm bảo quy trình làm việc không bị gián đoạn.
– Không thích ứng với người dùng
Triển khai một hệ thống CRM lớn có thể gặp khó khăn cho doanh nghiệp nếu phần mềm đó không phù hợp với nhu cầu của người dùng, thậm chí là không thể đáp ứng được.
Để triển khai CRM thành công, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng nhân viên hiểu và chấp nhận sử dụng phần mềm này Trước khi triển khai, nên dành thời gian giải thích cho nhân viên về lợi ích của CRM, bao gồm gia tăng doanh số, cải thiện hiệu suất làm việc và tiết kiệm thời gian Đồng thời, doanh nghiệp cũng nên thiết lập các cơ chế thưởng và phạt để khuyến khích việc sử dụng CRM hiệu quả.
– Nhân viên không sử dụng thành thạo phần mềm CRM
Nhiều nhân viên, dù đã được đào tạo, vẫn không hiểu và sử dụng CRM hiệu quả, tạo ra thách thức lớn trong việc triển khai hệ thống này Để khắc phục vấn đề này, doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên một cách riêng biệt, phù hợp với từng bộ phận và phòng ban Mỗi bộ phận có những tác vụ và tính năng chuyên biệt khác nhau, do đó, việc phân loại và hướng dẫn cụ thể sẽ giúp nâng cao hiệu quả đào tạo và đảm bảo nhân viên sử dụng CRM đúng cách.
Hạn chế và phương hướng giải quyết khi sử dụng hệ thống làm mát bằng khí cưỡng bức - Forced-air Cooling (FAC) trong kỹ thuật bảo quản hoa
Làm mát bằng không khí cưỡng bức là phương pháp hiệu quả để bảo quản chất lượng sản phẩm tươi, đặc biệt là hoa Tuy nhiên, phương pháp này cũng gặp phải một số khó khăn và hạn chế trong quá trình vận hành Bài viết này sẽ đề cập đến những thách thức trong việc sử dụng hệ thống làm mát bằng khí cưỡng bức cho hoa và đưa ra các giải pháp nhằm khắc phục cũng như tối ưu hóa những vấn đề hiện tại.
3.4.1 Nhiệt độ không không khí trong phòng dễ thay đổi
Khi vận hành hệ thống làm lạnh cưỡng bức FAC, nhiệt độ không khí trong phòng có thể tăng lên sau mỗi lần thêm hoa, đặc biệt ở các hệ thống nhỏ Điều này có thể dẫn đến hiện tượng "đổ mồ hôi" ở sản phẩm đã được làm lạnh và sự gia tăng nhẹ nhiệt độ Do đó, việc sử dụng một phòng riêng biệt làm mát bằng khí cưỡng bức là một giải pháp hợp lý.
3.4.2 Đòi hỏi chi phí cao
Làm mát bằng không khí cưỡng bức có thể dẫn đến chi phí năng lượng cao hơn so với phương pháp làm mát đơn giản do nhu cầu điện tăng Điều này góp phần đáng kể vào hóa đơn tiền điện của nhiều cơ sở Để giảm chi phí, cần tránh làm mát sản phẩm nhanh hơn mức cần thiết, vì điều này có thể làm tăng tải làm mát và yêu cầu các đơn vị làm lạnh lớn hơn Mặc dù chi phí này cần được khấu hao trong suốt thời gian hoạt động, nhưng lợi ích từ việc làm mát bằng không khí cưỡng bức vẫn vượt xa chi phí phát sinh.
3.4.3 Hệ thống cần phải có công suất lạnh phù hợp
Hệ thống lạnh cần được thiết kế để duy trì nhiệt độ 32°F và độ ẩm tương đối ít nhất 90% cho việc bảo quản hoa tươi Đầu tiên, xác định loại hàng hóa cần bảo quản và chọn thiết bị làm mát có công suất phù hợp Giám sát nhiệt độ không khí lạnh vào và không khí ẩm ra, độ ẩm trong kho, thời gian sản phẩm đã ở trong hệ thống và hoạt động của các quạt áp suất tĩnh là rất quan trọng Đối với những doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm với hệ thống FAC, việc ghi lại nhiệt độ bên trong sản phẩm là cần thiết, trong khi đó, những người đã có kinh nghiệm có thể giảm bớt việc này Cuối cùng, kiểm tra nhiệt độ bằng thiết bị hiển thị kỹ thuật số tức thời tại trung tâm sản xuất là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của hệ thống.
3.4.4 Hệ thống điện của FAC thường xảy ra chập điện nếu hệ thống này không tốt
Không khí di chuyển theo con đường có ít lực cản nhất, vì vậy ngay cả những vết nứt nhỏ cũng cần được bịt kín Trong một hệ thống thiết kế và vận hành tốt, chỉ khoảng 10% không khí có thể gây ra hiện tượng đoản mạch, trong khi con số này có thể vượt quá 30% ở những hệ thống kém Ngăn chặn hiện tượng đoản mạch của không khí làm mát là rất quan trọng để duy trì chất lượng hoa Một số biện pháp hiệu quả để phòng ngừa đoản mạch bao gồm: lắp đặt đệm mút hoặc đệm cửa giữa các pallet và vách làm mát; đảm bảo các thùng vận chuyển được chất đầy pallet để không có khoảng trống; và sử dụng các tấm bạt vừa khít với thùng chứa hoa hoặc sử dụng quạt gió đẩy để cải thiện hiệu quả làm mát.
Hạn chế và phương hướng giải quyết khi thực hiện giải pháp quản lý hệ thống
Mặc dù hệ thống RFID mang lại nhiều lợi ích trong quản lý hàng tồn kho, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm gây cản trở cho việc ứng dụng công nghệ này Những nhược điểm này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng và gây ra những lo ngại khác Để khắc phục các hạn chế này, cần đề xuất những phương hướng cải tiến phù hợp.
3.5.1 Chi phí lắp đặt cao
Việc triển khai hệ thống quản lý hàng tồn kho RFID đòi hỏi vốn ban đầu cao Vì phải mua những thứ sau đây:
– Đầu đọc RFID cố định hoặc cầm tay, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp – Thẻ RFID
– Phần mềm kiểm kê RFID
Mặc dù hệ thống mã vạch có chi phí đầu tư cao hơn, nhưng lợi ích lâu dài của nó hoàn toàn xứng đáng với số tiền bỏ ra Để tối ưu hóa chi phí, doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi triển khai hệ thống RFID và nhu cầu sử dụng, liệu nó sẽ là giải pháp điểm hay nền tảng Đối với dự án quy mô nhỏ, một hệ thống RFID vừa phải và tập trung vào một nhiệm vụ sẽ là lựa chọn hợp lý Tuy nhiên, nếu phần mềm RFID cần tích hợp với nhiều ứng dụng kinh doanh khác và chia sẻ cơ sở dữ liệu, quy mô phải đủ lớn để đáp ứng Cuối cùng, doanh nghiệp cần quyết định giữa hệ thống RFID có sẵn và hệ thống tùy chỉnh; hệ thống có sẵn thường rẻ hơn ban đầu nhưng có thể phát sinh chi phí nâng cấp sau này, trong khi hệ thống tùy chỉnh yêu cầu đầu tư lớn hơn nhưng mang lại sự linh hoạt trong việc thay thế và sửa chữa.
3.5.2 Đòi hỏi nhu cầu cơ sở hạ tầng
Cài đặt hệ thống RFID yêu cầu tích hợp nhiều yếu tố như trình đọc, thẻ, hệ thống quản lý hàng tồn kho, mạng và hệ thống dây dẫn, điều này có thể tốn thời gian và tài nguyên Một số công ty có thể cần nâng cấp toàn bộ hệ thống quản lý tồn kho vì không phải nền tảng nào cũng hỗ trợ RFID Để theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực, hệ thống RFID cần sử dụng GPS và dữ liệu di động, gây gánh nặng cho hệ thống Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc phát triển công nghệ để triển khai RFID, yêu cầu một nguồn vốn nhất định hoặc khả năng huy động vốn Việc có đủ nguồn vốn sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề trong xây dựng và bảo trì hệ thống.
3.5.3 RFID chỉ có thể hoạt động nếu có đủ cường độ tín hiệu và thường có sự cố với liên kết RF
RF là yếu tố quyết định sức mạnh của RFID, nhưng cũng chính là điểm yếu và nhược điểm của công nghệ này RF truyền tải thông tin giữa đầu đọc và thẻ, ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống RFID.
Để giảm thiểu điểm chết RF, bạn nên sử dụng nhiều hơn một đầu đọc và anten phân cực tròn hoặc nhiều trục, giúp cải thiện khả năng thu nhận tín hiệu.
Một nhược điểm của công nghệ RFID là tín hiệu RF không thể nhìn thấy và các thẻ có thể bị ẩn Để khắc phục tình trạng không đọc được thẻ, hãy kiểm tra trình đọc bằng thẻ kiểm tra chất lượng tốt Việc này giúp xác minh tính hoạt động của hệ thống Nếu hệ thống hoạt động tốt, hãy di chuyển người đọc gần hơn với các thẻ mục tiêu để dễ dàng truy xuất thông tin liên quan đến kho hàng, đặc biệt trong quản lý hoa.
3.5.4 Thẻ RFID có thể gây nhiễu, dễ bị hư hỏng do phóng điện tĩnh
Nhiễu RFID là những gián đoạn làm giảm hiệu suất của hệ thống quản lý lượng hoa tồn kho RFID, thường xảy ra do ma sát và tích tụ điện tĩnh trên các vật liệu cách điện như nhựa ESD (Điện tĩnh phóng điện) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thiết bị RFID, gây ra sự cố không thể đoán trước, từ việc hoạt động không ổn định đến việc hỏng hoàn toàn Việc bảo vệ chủ động chống lại ESD là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống Độ ẩm trong không khí có thể giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách tạo ra một đường rò rỉ cho điện tích tĩnh, do đó lắp đặt hai thiết bị có thể là một giải pháp hiệu quả để bảo vệ hệ thống RFID.
3.5.5 Vấn đề bảo mật của hệ thống RFID
Hệ thống RFID bao gồm thẻ, đầu đọc và kênh liên lạc tần số vô tuyến, nhưng dễ bị tấn công qua các phương thức chủ động và thụ động Để bảo mật thẻ RFID, giải pháp hiệu quả là sử dụng cơ chế lệnh Kill, cho phép phá hủy vật lý thẻ, khiến thẻ không còn khả năng bị truy vấn Ngoài ra, việc áp dụng cơ chế che chắn tĩnh điện như lồng Faraday giúp bảo vệ thông tin và quyền riêng tư của người tiêu dùng, đảm bảo an toàn cho hệ thống kho hàng.