TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÀM MÁT ĐỘNG CƠ 2 1.1 KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG LÀM MÁT TRÊN Ô TÔ
Công dụng
Nhiệt độ của các bộ phận như piston, xéc măng, xu pap và nắp xylanh có thể tăng lên do tiếp xúc với khí cháy, nhận khoảng 25-35% nhiệt lượng từ nhiên liệu khi bị đốt cháy Cụ thể, nhiệt độ của piston có thể đạt đến 600 °C, trong khi nhiệt độ ở nấm xu pap có thể lên tới 900 °C Khi các chi tiết này luôn hoạt động ở nhiệt độ cao, chúng sẽ gặp phải nhiều hậu quả nghiêm trọng.
- Các chỉ số bền của các chi tiết sẽ bị giảm đi đáng kể;
Khi dầu bôi trơn hoạt động ở nhiệt độ cao, khả năng bôi trơn sẽ giảm, dẫn đến tăng tổn thất ma sát.
- Có thể xảy ra hiện tượng giãn nở nhiệt dẫn đến piston bị kẹt trong xylanh;
- Hệ số nạp bị giảm;
Hệ thống làm mát động cơ xăng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ tối ưu, ngăn ngừa hiện tượng kích nổ Nhiệm vụ chính của hệ thống này là truyền nhiệt từ hỗn hợp khí cháy qua thành buồng cháy đến dung môi làm mát, đảm bảo các chi tiết không quá nóng hoặc quá nguội Khi động cơ quá nóng, có thể xảy ra các vấn đề nghiêm trọng, trong khi nếu động cơ quá nguội, hiệu suất nhiệt sẽ giảm do hao tổn nhiệt cho dung môi làm mát Hơn nữa, nhiệt độ thấp còn làm tăng độ nhớt của dầu bôi trơn, khiến dầu khó lưu động, dẫn đến tăng hao tổn cơ giới và tổn thất ma sát, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu kinh tế và công suất của động cơ.
* Làm mát động cơ và máy nén
Hệ thống làm mát có nhiệm vụ chính là duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ trong suốt quá trình hoạt động Ngoài ra, hệ thống còn giúp giảm thời gian khởi động và nhanh chóng đưa động cơ trở lại nhiệt độ hoạt động lý tưởng Đặc biệt, máy nén khí cũng được làm mát bằng nước làm mát để nâng cao hiệu suất hoạt động, với đường nước làm mát máy nén được lấy từ đường nước làm mát của động cơ.
* Làm mát dầu bôi trơn
Nhiệt độ của dầu bôi trơn tăng liên tục khi tiếp xúc với các chi tiết động cơ, những chi tiết này sinh nhiệt trong quá trình hoạt động của động cơ.
- Trong quá trình ma sát các ổ trục ngoài, nhiệt lượng tỏa ra bởi các trục sẽ được dầu bôi trơn làm;
Các chi tiết máy tiếp xúc với khí cháy cần được làm mát bằng dầu bôi trơn để đảm bảo khả năng bôi trơn hiệu quả Việc duy trì nhiệt độ ổn định và độ nhớt của dầu bôi trơn là rất quan trọng, do đó, hệ thống làm mát dầu bôi trơn phải được thiết kế hợp lý Trên động cơ, đường dẫn làm mát dầu bôi trơn được bố trí song song với đường dẫn nước làm mát, giúp quá trình làm mát động cơ và dầu bôi trơn diễn ra đồng thời.
Yêu cầu
Những yêu cầu mà hệ thống làm mát phải đáp ứng để động cơ luôn làm việc ổn định:
- Quá trình vận hành êm dịu và công suất tiêu hao cho hệ thống làm mát nhỏ;
Nhiệt độ nước làm mát tại đầu ra của van hằng nhiệt thường dao động từ 80 đến 95 độ C, trong khi nhiệt độ dầu bôi trơn trong động cơ nằm trong khoảng từ 95 đến 115 độ C.
Đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả trong mọi chế độ và điều kiện khí hậu, đồng thời phù hợp với hạ tầng và dễ dàng trong việc bố trí, lắp đặt và sửa chữa.
Phân loại
Dựa vào kết cấu và nguyên lý hoạt động đặc trưng, hệ thống làm mát chia làm hai loại chính:
- Hệ thống làm mát bằng không khí;
- Hệ thống làm mát bằng nước.
HỆ THỐNG LÀM MÁT ĐỘNG CƠ BẰNG KHÔNG KHÍ
Hệ thống làm mát động cơ sử dụng sức gió bao gồm ba bộ phận chính: phiến tản nhiệt gắn trên thân máy và nắp xylanh, quạt gió, và bản dẫn gió.
Hệ thống làm mát được phân chia thành hai loại chính dựa trên cấu trúc và nguyên lý hoạt động: làm mát tự nhiên và làm mát cưỡng bức.
Dựa vào đặc điểm kết cấu và nguyên lý hoạt động đặc trưng mà trang bị hệ thống làm mát phù hợp với mỗi loại động cơ [3]
1.2.1 Hệ thống làm mát bằng không khí theo kiểu tự nhiên
Hệ thống làm mát này có thiết kế đơn giản, với các phiến tản nhiệt được bố trí hợp lý trên nắp xylanh và thân máy Các tấm tản nhiệt trên nắp xylanh được sắp xếp dọc theo hướng di chuyển của xe, trong khi các phiến làm mát ở thân thường được đặt vuông góc với đường tâm của xylanh Đây là một hệ thống làm mát phổ biến, được áp dụng cho hầu hết các loại động cơ mô tô.
Một số loại xe mô tô với động cơ nằm ngang thiết kế phiến tản nhiệt dọc theo trục xylanh, giúp gió luồn qua rãnh giữa các phiến khi xe di chuyển Hệ thống làm mát tự nhiên này tận dụng sức gió khi xe chạy để làm mát các phiến tản nhiệt.
Khi xe leo dốc, chở tải nặng hoặc di chuyển chậm, động cơ dễ bị quá nóng do hệ thống làm mát không hiệu quả Để khắc phục tình trạng này, phương pháp làm mát bằng không khí cưỡng bức đã được phát triển.
1.2.2 Hệ thống làm mát không khí kiểu cưỡng bức
Hệ thống làm mát này nổi bật với khả năng duy trì hiệu quả làm mát cho động cơ ngay cả khi xe đứng yên Tuy nhiên, nó cũng gặp phải một số khuyết điểm, bao gồm kết cấu phức tạp trong quá trình chế tạo và thách thức trong việc bố trí, thiết kế các tấm tản nhiệt cũng như hình dạng của chúng.
Hình 1 1 Hệ thống làm mát kiểu không khí động cơ 4 xylanh
(A)- Hệ thống làm mát nhờ sức gió sử dụng quạt gió hướng trục
1.Tang trống 2.Nắp đầu trục 3.Bulong 4.Trục quạt gió 5.Tang trống có cánh dẫn 6.Bánh đai truyền
Hệ thống làm mát của động cơ gồm ba bộ phận chính: tấm tản nhiệt, bản dẫn gió và quạt gió Trong đó, quạt gió đóng vai trò quan trọng nhất, cung cấp lượng gió lớn với tốc độ cao để làm mát động cơ Quạt gió được dẫn động từ trục khuỷu, giúp giảm thời gian từ trạng thái nguội đến khi động cơ đạt nhiệt độ làm việc nhờ vào ly hợp thủy lực hoặc điện từ.
Hình vẽ (A) minh họa hướng lưu động của dòng không khí làm mát cho động cơ bốn xylanh thông qua quạt gió hướng trục Không khí đi vào qua cửa hút gió, tiếp theo là quạt gió hướng trục, sau đó được dẫn vào khu vực các phiến tản nhiệt của xylanh và cuối cùng thoát ra ngoài qua đường ống thải.
Bản dẫn gió giúp phân chia dòng không khí vào làm mát một cách đều đặn đến các xylanh, giữ cho nhiệt độ giữa các xylanh tương đối đồng nhất Hơn nữa, nhờ có bản dẫn gió, dòng không khí sẽ bám sát mặt đỉnh của các phiến tản nhiệt, từ đó nâng cao hiệu suất truyền nhiệt Chúng ta có thể linh hoạt ưu tiên dòng không khí đến các khu vực có nhiệt độ cao nhất để làm mát các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với khí cháy.
Bản dẫn gió có kết cấu bằng tôn có độ dày 0,8÷1mm Để giảm thiểu rung và ồn, bản dẫn gió được lắp cố định vào thân máy [1]
HỆ THỐNG LÀM MÁT BẰNG NƯỚC
Hệ thống làm mát được phân loại dựa trên nguyên lý hoạt động và cấu trúc, bao gồm các loại chính như làm mát theo kiểu đối lưu tự nhiên, làm mát bốc hơi, làm mát tuần hoàn cưỡng bức và làm mát ở nhiệt độ cao Việc lựa chọn kiểu làm mát phù hợp sẽ phụ thuộc vào đặc tính của từng loại động cơ.
1.3.1 Hệ thống làm mát kiểu bốc hơi
Kết cấu cũng như nguyên lý làm việc của kiểu làm mát này được đánh giá là đơn giản nhất Hệ thống này không cần sử dụng bơm, quạt
Bộ phận chứa nước bao gồm hai phần chính: khoang nước xung quanh thành xylanh (8) và khoang nắp xylanh (5), cùng với thùng chứa nước bay hơi (2) ở phía trên.
Sơ đồ nguyên lý của hệ thống như sau:
Hình 1 2 Hệ thống làm mát bằng nước kiểu bốc hơi
1.Thùng nhiên liệu 2.Khoang chứa nước bốc hơi 3,4.Xu páp 5.Nắp xylanh 6.Thân máy 7.Piston 8.Xylanh 9.Thanh truyền 10.Trục khuỷu
Hệ thống làm mát này có nhược điểm là lượng nước trong thùng giảm nhanh chóng, do đó cần bổ sung nước thường xuyên và kịp thời Vì lý do này, hệ thống làm mát kiểu này không phù hợp cho động cơ của phương tiện vận tải nặng.
Kiểu làm mát này rất thích hợp cho động cơ đốt trong với xylanh nằm ngang, nhờ vào cấu trúc đơn giản và đặc tính lưu động đối lưu đã được phân tích.
Hệ thống làm mát kiểu này có nhược điểm là thất thoát nước nhiều và hao mòn xylanh không đồng đều [3]
1.3.2 Hệ thống làm mát bằng nước kiểu đối lưu tự nhiên
Hệ thống làm mát đối lưu tự nhiên cho phép môi chất làm mát lưu thông tuần hoàn mà không cần sử dụng bơm, nhờ vào sự chênh lệch áp lực giữa cột nước nóng và cột nước lạnh Cột nước nóng nằm bên trong động cơ, trong khi cột nước lạnh được chứa trong thùng hoặc két nước.
Hình 1 3 Hệ thống làm mát bằng nước kiểu đối lưu tự nhiên
1.Đường nước 2.Hướng gió vào 3.Két nước 4.Nắp két 5.Đường dẫn nước vào két làm mát 6.Quạt gió 7.Đường nước làm mát động cơ 8 Xylanh
Sự lưu động nước làm mát trong hệ thống dựa vào chênh lệch áp suất giữa cột nước nóng trong áo nước và cột nước lạnh trong két nước làm mát Khi động cơ khởi động, dòng nước lưu động chậm do chênh lệch nhiệt độ nhỏ, nhưng sẽ tăng lên theo tốc độ và tải trọng xe Hiệu số chiều cao giữa hai cột nước cũng ảnh hưởng đến chênh lệch áp suất, vì vậy cần đảm bảo mực nước trong thùng chứa luôn ổn định.
Tuy nhiên, nhược điểm của hệ thống này là lượng nước lưu động trong hệ thống có vận tốc nhỏ nằm trong khoảng 0,120,19 m/s [2] Điều đó dẫn đến sự
Sự chênh lệch lớn giữa nhiệt độ nước vào và ra có thể khiến thành xylanh làm mát không đồng đều Để khắc phục tình trạng này, có thể tăng tiết diện lưu động của nước mát bên trong động cơ, tuy nhiên điều này sẽ làm cho động cơ trở nên cồng kềnh và nặng nề Do đó, hệ thống làm mát kiểu này không phù hợp cho động cơ ô tô máy kéo, mà thường được áp dụng cho các động cơ tĩnh tại.
1.3.3 Hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức
Hệ thống làm mát tuần hoàn cưỡng bức khắc phục nhược điểm của hệ thống làm mát đối lưu bằng cách sử dụng bơm để tạo ra nước lưu động Các kiểu làm mát trong hệ thống này được phân loại theo số vòng tuần hoàn, bao gồm kiểu cưỡng bức một vòng hở, một vòng kín và hai vòng tuần hoàn Mỗi kiểu có những ưu nhược điểm riêng biệt dựa trên cấu tạo và nguyên lý hoạt động.
1.3.3.1 Hệ thống làm mát cưỡng bức tuần hoàn kín một vòng
Hình 1 4 Hệ thống làm mát cưỡng bức tuần hoàn kín một vòng
Thân động cơ là bộ phận quan trọng trong hệ thống làm mát, kết nối với đường ống nước ra để dẫn nước từ bơm Đường nước đi tắt giúp tối ưu hóa quá trình làm mát Nhiệt kế theo dõi nhiệt độ, trong khi van hằng nhiệt điều chỉnh dòng chảy nước Két nước lưu trữ nước làm mát, và quạt gió hỗ trợ làm mát không khí Đường ống nước vào cung cấp nước cho hệ thống, cùng với bộ làm mát dầu bôi trơn đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả.
Hệ thống làm mát cưỡng bức một vòng kín có ưu điểm nổi bật là nước làm mát được tái sử dụng sau khi đi qua két làm mát và quay trở lại động cơ Điều này giúp giảm thiểu việc bổ sung nước, tăng hiệu quả hoạt động và tiết kiệm chi phí.
Hệ thống làm mát động cơ bằng nước rất hiệu quả, đặc biệt cho các xe chạy đường dài, vì nó tận dụng nguồn nước để duy trì nhiệt độ ổn định Phương pháp này rất thuận lợi tại những khu vực có nguồn nước hạn chế, giúp động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
1.3.3.2 Hệ thống làm mát cưỡng bức tuần hoàn hai vòng
Hệ thống làm mát hai vòng là phương pháp hiệu quả, trong đó nước được làm mát trực tiếp tại két nước mà không cần đến không khí từ quạt Quá trình làm mát đầu tiên diễn ra trong vòng kín, tương tự như hệ thống cưỡng bức một vòng Ở vòng thứ hai, nước từ sông hoặc biển được bơm vào két nước làm mát, giúp hạ nhiệt cho nước làm mát trước khi được thải ra lại môi trường Phương pháp này rất phổ biến trong động cơ tàu thủy, nhờ vào khả năng tận dụng nguồn nước tự nhiên để duy trì hiệu suất làm mát.
Hình 1 5 Hệ thống làm mát cưỡng bức kiểu hai vòng tuần hoàn
Hệ thống làm mát động cơ bao gồm các thành phần quan trọng như đường nước chính, thân động cơ, nắp máy, và van hằng nhiệt Két nước đóng vai trò lưu trữ và điều hòa nhiệt độ, trong khi đường nước đi ra và đường nước vào bơm nước vòng hở giúp tuần hoàn nước làm mát Ngoài ra, bơm nước vòng kín cũng là một phần thiết yếu, đảm bảo hiệu suất làm mát ổn định cho động cơ.
Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý chu trình kín, trong đó nước ngọt được sử dụng để làm mát động cơ Nước sẽ được bơm đến động cơ, giúp làm mát cho thân máy hiệu quả.
Nước ngọt trong hệ thống kín được làm mát nhờ nước từ môi trường bên ngoài được bơm vào Quá trình này diễn ra qua bơm (7) và lưới lọc, tiếp theo là các bình làm mát dầu bôi trơn, trước khi đi qua két làm mát (5) Cuối cùng, nước ngọt được làm mát sẽ được dẫn ra ngoài môi trường qua đường ống (5).
KẾT LUẬN
Hệ thống làm mát không những phải đảm bảo hoạt động êm dịu mà còn phải ít tiêu hao công suất của động cơ
Hệ thống làm mát động cơ gồm hai loại chính: làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước Mặc dù mỗi loại có cấu trúc và chế độ hoạt động khác nhau, chúng đều nhằm mục đích chính là duy trì nhiệt độ động cơ ổn định trong quá trình hoạt động liên tục, từ đó giúp xe vận hành êm ái và kéo dài tuổi thọ của động cơ.
Mỗi loại hệ thống làm mát đều có ưu nhược điểm riêng, trong đó làm mát bằng không khí và nước cũng không ngoại lệ Đối với xe du lịch như Toyota Innova, hệ thống làm mát cần đảm bảo dễ bố trí, tối ưu hóa khả năng làm mát và hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết và địa hình Vì vậy, nhiều người chọn lắp đặt hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức để đáp ứng các yêu cầu này.
PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG LÀM MÁT TRÊN XE TOYOTA
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ XE TOYOTA INNOVA
Toyota Innova đã chính thức ra mắt tại thị trường ô tô Việt Nam vào tháng 1 năm 2006, với tên gọi bắt nguồn từ "Innovative", thể hiện sự đổi mới và sáng tạo Là dòng xe du lịch 8 chỗ ngồi, Toyota Innova được trang bị động cơ 1TR-FE, mang lại hiệu quả lái xe ổn định Khung gầm cứng cáp cùng khả năng giảm xóc và chống rung tốt giúp hành khách trải nghiệm cảm giác thoải mái và êm ái trên mọi hành trình.
Bảng 2.1 Bảng thông số xe Toyota Innova 2019-2.0V
STT Thông số kỹ thuật Đơn vị Giá trị
2 Hộp số Cấp số Tự động 6 cấp/6AT
Trọng lượng toàn tải Kg 2330
Trọng lượng không tải Kg 1755
Dài x rộng x cao toàn bộ mm x mm x mm 4735x1830x1795
Chiều dài cơ sở mm 2750
Chiều rộng cơ sở mm 1540
Khoảng sáng gầm xe mm 178
Loại động cơ 1TR-FE, DOHC
Dung tích công tác cm 3 1998 Đường kính xylanh D mm 86
Mã lực tại vòng/phút 102(137)/5600
Mô men xoắn tối đa
Hệ thống phun xăng điện tử EFI
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
16 xu páp dẫn động bằng xích, DOHC, có VVT-i
Treo trước Tay đòn kép
Treo sau Liên kết 4 điểm với tay đòn bên
8 Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,4
9 Dung tích bình xăng lít 70
ĐẮC ĐIỂM KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG LÀM MÁT TRÊN XE
Hình 2 1 Sơ đồ cấu tạo hệ thống làm mát
Nắp két nước và lá nhôm tản nhiệt đóng vai trò quan trọng trong hệ thống làm mát của động cơ Ống dẫn nước nóng và cánh quạt giúp duy trì nhiệt độ ổn định, trong khi khớp chất lỏng và puly căng đai hỗ trợ trong việc truyền động Puly bơm và buồng đốt là những thành phần thiết yếu để đảm bảo hiệu suất hoạt động Pittong và áo nước giữ cho hệ thống hoạt động hiệu quả, cùng với bánh đà và các te giúp ổn định động cơ Ống dẫn nước từ van hằng nhiệt về bơm và bơm nước đóng vai trò quan trọng trong việc tuần hoàn nước làm mát Cuối cùng, van hằng nhiệt và ống dẫn nước đã làm mát đảm bảo rằng động cơ luôn ở nhiệt độ lý tưởng.
+ Bơm nước: tạo ra áp suất để cho nước làm mát có thể lưu thông trong hệ thống;
+ Két nước: tại đây, luồng gió sẽ thổi qua để làm mát nước làm mát;
+ Quạt gió: hút gió xuyên qua các khe hở của két làm mát để tăng hiệu quả trao đổi nhiệt giữa nước làm mát và không khí;
+ Van hằng nhiệt: Quyết định sự làm mát của nước làm mát có đi qua két nước làm mát hay không;
+ Từ động cơ ra tới két nước gồm các đường ống nối bằng cao su
- Bình giãn nở được lắp thêm ở đầu ống nước tràn trong hệ thống làm mát tuần hoàn cưỡng mức một vòng kín
Các phiến tản nhiệt dẹt bằng nhôm được sắp xếp thẳng hàng, kết nối khoang trên và khoang dưới của két nước Trong quá trình làm mát, nước sẽ được làm mát khi đi qua các phiến tản nhiệt xếp hàng, với các cột thẳng hàng bên trong Khả năng tản nhiệt được cải thiện nhờ cánh tản nhiệt bên ngoài Ưu điểm của tản nhiệt dạng tấm là sức cản không khí thấp hơn so với dạng ống tròn, nhưng nhược điểm là khó sửa chữa và độ bền kém Đường ống nước vào khoang trên có kích thước 40mm, trong khi đường ống ra khoang dưới là 35mm.
Hình 2 2 Két cấu két nước làm mát
1.Ống dẫn nước đầu ra 2.Khoang dưới 3.Nước nguội; 4.Ống tản nhiệt 5.Khoang nước trên 6.Nắp két 7.Ống nước nóng đầu vào 8.cánh tản nhiệt
Nhiệt độ sôi của nước có thể tăng cao hơn mức bình thường do áp suất trong hệ thống luôn cao hơn áp suất không khí, nhờ vào nắp két nước Nước mát trong két nước và bình nước phụ được điều tiết qua hai van của nắp két nước, giúp giảm thiểu sự hao hụt nước làm mát do bốc hơi khi nước làm mát sôi ở nhiệt độ cao.
Hình 2 3 Kết cấu nắp két nước
Nắp, vòng đàn hồi, lò xo van xả hơi nước, và thân van xả hơi nước là những thành phần quan trọng trong hệ thống thoát hơi Lỗ thoát hơi, đĩa cao su của van xả, và đệm cao su van xả giúp đảm bảo quá trình xả hơi diễn ra hiệu quả Mũ van không khí và đệm van không khí hỗ trợ trong việc điều chỉnh áp suất, trong khi thân van hút không khí và lò xo van hút không khí đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lưu lượng không khí Cuối cùng, thân nắp két là phần không thể thiếu để hoàn thiện cấu trúc của hệ thống.
Nắp két nước được cấu tạo từ các thành phần chính như van xả hơi nước, hay còn gọi là van áp suất, bao gồm lò xo van xả và đĩa cao su van xả, cùng với đệm cao su Van chân không, hay van hút không khí, gồm mũ van và lò xo van hút không khí, hoạt động để đẩy vòng đệm lên phía trên Tất cả các bộ phận này hoạt động nhịp nhàng theo sự dẫn hướng của thân van, đảm bảo chức năng hiệu quả của nắp két nước.
Nhiệt độ làm việc tối đa của động cơ là yếu tố quyết định để van xả hơi nước hoạt động, nhằm duy trì áp suất ổn định cho hệ thống Khi động cơ nguội và mới khởi động, van này giúp giữ áp suất không thấp hơn áp suất bên ngoài Quá trình thoát hơi nước và hút không khí diễn ra khi áp suất trong két làm mát vượt quá mức quy định Van xả khí mở ra khi áp suất trong hệ thống đạt từ 0,125 đến 0,15 MN/m², cho phép hơi nước thoát ra ngoài Ngược lại, nếu áp suất giảm xuống dưới 0,09 đến 0,095 MN/m², áp suất chân không sẽ mở van hút, cho phép không khí vào bên trong.
Hai van trong hệ thống làm mát đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự bay hơi của nước, từ đó giúp giảm hao hụt nước làm mát Hệ thống này rất hiệu quả và thường được thiết kế cho hầu hết các loại động cơ, đặc biệt là trên ô tô và máy kéo, nhất là ở những vùng khan hiếm nguồn nước.
Hình 2 4 Kết cấu bơm nước
1.Bulong 2.Then hãm 3.Phần tĩnh 4.Thân bơm 5.Lỗ phớt chắn nước 6.Cánh quạt 7.Phần động 8.Lỗ thông hơi 9.Mỡ vòng bi 10.Trục bơm
Trong quá trình làm mát động cơ, bơm nước đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy nước làm mát, đảm bảo sự tuần hoàn và lưu lượng áp suất ổn định Áp suất cột nước của bơm cần đạt 12m, đồng thời duy trì lưu lượng nước làm mát cho hệ thống Bơm nước phải hoạt động êm dịu, tiêu thụ công suất nhỏ và có kết cấu gọn nhẹ, phù hợp với động cơ.
Dây đai dẫn động hình chữ V là bộ phận quan trọng trong việc điều khiển máy bơm, giúp tuần hoàn nước làm mát cho hệ thống làm mát và bộ sưởi Vòng bít trên roto và thân máy có tác dụng ngăn chặn dòng nước xâm nhập, từ đó hạn chế hiện tượng rò rỉ.
Nguyên lý hoạt động của bơm nước:
Trục bơm quay hoạt động nhờ vào sự dẫn động của trục khuỷu qua đai dẫn động và bánh răng Khi trục bơm quay, lực ly tâm khiến nước trong các rãnh của cánh bơm bị đẩy ra ngoài không gian đường kính cánh quạt Hình dạng xoắn ốc của không gian xả cùng chiều với chiều quay của trục bơm làm tăng áp suất dòng chảy khi nước làm mát ra tới không gian xả, nhưng lại giảm tốc độ dòng chảy Tại khu vực nối giữa miệng đẩy và các ống phân phối nước làm mát vào động cơ, áp suất đạt mức cao nhất Khi nước làm mát ở các rãnh cánh bơm bị văng ra xa tâm quay, khu vực gần tâm sẽ tạo ra chân không, dẫn đến áp suất hút kéo nước từ miệng hút qua ống dẫn vào khoang dưới két nước và ống lối tắt của van hằng nhiệt.
Hệ thống tản nhiệt của xe tạo ra luồng gió đi qua ống tản nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ trong mọi chế độ hoạt động Điều này không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát tối ưu mà còn nâng cao khả năng vận hành của xe trong các tình huống tải khác nhau.
Quạt gió hướng trục đóng vai trò quan trọng trong hệ thống làm mát, với cấu trúc và số vòng quay là những yếu tố chính để đánh giá hiệu suất hoạt động của quạt.
- Có tác dụng giảm khả năng làm việc của quạt ở tốc độ động cơ cao
- Trong khoang ly hợp thuỷ lực chứa đầy dầu silicol
Khi động cơ hoạt động ở tốc độ thấp, quạt gió quay bình thường vì lực cản chưa đủ để vượt qua lực ma sát của bộ ly hợp Tuy nhiên, khi tốc độ động cơ tăng cao, ma sát trong bộ ly hợp không còn đủ để thắng lực cản của cánh quạt, dẫn đến hiện tượng trượt ly hợp Kết quả là cánh quạt quay chậm lại, giúp giảm tiêu hao công suất của động cơ.
Hình 2 5 Kết cấu quạt làm mát
Đai ốc, trục của ly hợp, vòng chặn, ổ bi đỡ, và các bộ phận như đĩa bị dẫn 1, đĩa bị dẫn 2, tấm lưỡng kim, lò xo, đĩa bi dẫn 3, đĩa dẫn, bu lông, cánh tản nhiệt, cánh quạt gió, bầu quạt, và khớp chất lỏng là những thành phần quan trọng trong hệ thống ly hợp và làm mát của động cơ Những bộ phận này không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động mà còn góp phần vào độ bền và ổn định của thiết bị.
Quạt được thiết kế đơn giản với 7 cánh bằng nhựa dẻo, được đúc liền với bầu quạt Trục khuỷu động cơ trực tiếp dẫn động trục quạt, trong đó một đầu lắp quạt gió và đầu còn lại lắp puly có rãnh Quạt gió kết nối với khớp chất lỏng, cho phép điều chỉnh tốc độ quạt dựa trên nhiệt độ không khí khi đi qua két nước để làm mát.
Hình 2 6 Kết cấu khớp chất lỏng
NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG
Khi động cơ khởi động, nước làm mát trong áo nước và khoang nước dưới của két được bơm lên và dẫn vào các đường ống làm mát trong thân máy Nước làm mát được phân chia đều để làm mát bốn xylanh và dầu bôi trơn, sau đó đi lên thân máy và hướng tới van hằng nhiệt.
Hình 2 10 Sơ đồ nguyên lý làm việc HTLM khi van hằng nhiệt đóng
Khi nhiệt độ nước làm mát thấp hơn mức quy định, van hằng nhiệt sẽ đóng lại, ngăn không cho nước làm mát lưu thông qua hệ thống chính Thay vào đó, nước làm mát sẽ được dẫn qua van đi tắt, giúp tuần hoàn qua mạch rẽ Quá trình này giúp tăng nhiệt độ của nước làm mát, từ đó nâng cao nhiệt độ động cơ.
Hình 2 11 Sơ đồ nguyên lý làm việc HTLM khi van hằng nhiệt mở
Khi nhiệt độ của nước làm mát đạt mức quy định, van hằng nhiệt sẽ mở một phần đường ống để dẫn nước làm mát đến két nước, giúp làm mát nước, và một phần khác sẽ dẫn nước làm mát về phía trước bơm nước.
Khi nhiệt độ nước làm mát vượt quá mức quy định, van hằng nhiệt sẽ mở để cho nước làm mát chảy qua két nước Lượng gió từ quạt sẽ được sử dụng để làm mát nước, giúp duy trì nhiệt độ động cơ ổn định.
Kết Luận
Xe Toyota Innova nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm sự tiện dụng và tính kinh tế cao, điều này đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ khách hàng.
Hệ thống làm mát bằng nước có nhiều ưu điểm vượt trội so với hệ thống làm mát bằng không khí, giúp động cơ hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết Tuy nhiên, hệ thống này cũng có nhược điểm như kết cấu phức tạp và chi phí cao hơn Trong quá trình vận hành, hệ thống cần điều chỉnh dòng nước làm mát liên tục thông qua van hằng nhiệt để duy trì nhiệt độ tối ưu cho động cơ, tránh tình trạng nước làm mát quá nóng, gây ra sự không ổn định và hư hỏng cho hệ thống làm mát cũng như các bộ phận khác của xe.
Mỗi hãng xe và loại xe đều có thiết kế riêng cho các bộ phận cấu tạo nên hệ thống làm mát Bài viết này sẽ khám phá các đặc điểm kết cấu của từng chi tiết trong hệ thống làm mát của xe.
QUY TRÌNH KIỂM TRA, BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG LÀM MÁT TRÊN XE INNOVA
NỘI DUNG BẢO DƯỠNG
* Nội dung bảo dưỡng thường xuyên:
Mực nước làm mát trong két cần phải duy trì thấp hơn miệng két từ 15 đến 20 mm Khi động cơ quá nóng, cần thận trọng khi thêm nước làm mát, đặc biệt với hệ thống làm mát bốc hơi, tránh đổ ngay vào khoang để ngăn ngừa nứt toác xylanh Ngoài ra, cần đảm bảo nước làm mát luôn sạch sẽ, không có bụi bẩn và các chất muối khoáng để tránh tình trạng ăn mòn.
Chú ý tới hiện tượng rò rỉ nếu có thì phải xử lý tức thời
* Nội dung bảo dưỡng định kỳ:
- Ưu tiên xử lý các hiện tượng rò rỉ nước làm mát ở các mối nối của hệ thống;
- Đảm bảo các ổ bi ở vú mỡ luôn được bôi trơn;
- Kiểm tra sự hoạt động của van không khí ở két nước;
Khi sử dụng lực ấn từ 3-4 KG vào dây đai quạt gió và bơm nước, cần kiểm tra và thay thế dây đai nếu độ võng vượt quá 10 đến 15 mm so với mức cho phép Quá trình thay thế có thể thực hiện bằng cách nới lỏng hoặc siết chặt đai ốc để đảm bảo dây đai hoạt động hiệu quả.
- Rửa hệ thống làm mát hai lần trong năm.
QUY TRÌNH KIỂM TRA CÁC CHI TIẾT CHÍNH TRONG HỆ THỐNG
3.2.1 Kiểm tra cụm bơm nước
Hình 3 1 Kiểm tra cụm bơm nước
Quan sát xem có rò rỉ nước làm mát qua lỗ xả và lỗ khí không
Kiểm tra puly và đảm bảo rằng vòng bi bơm nước hoạt động êm ái, không phát ra tiếng ồn Nếu vòng bi không quay mượt mà hoặc có tiếng ồn, cần thay thế bơm nước Hãy thực hiện kiểm tra bằng trực giác để đánh giá tình trạng này.
Kiểm tra các hiện tượng hư hỏng dễ thấy ở các chi tiết như vỏ, cụm cánh bơm và đệm cao su Sử dụng các dụng cụ đo lường như panme, thước cặp và đồng hồ so để đảm bảo độ chính xác trong quá trình kiểm tra.
- Kiểm tra độ ô van, độ côn rồi đối chiếu kết quả đo được với giá trị kỹ thuật cho phép
- Kiểm tra độ mòn của cánh bơm bằng thước cặp rồi đối chiếu với kết quả cho phép
- Sử dụng đồng hồ so để đo độ cong của trục rồi so sánh với giá trị tiêu chuẩn cho phép
- Dùng tay ấn mạnh một đầu, đầu còn lại tì vào đồng hồ so khi kiểm tra khe hở dọc trục
- Kiểm tra độ dơ của trục bơm bằng cách lắc giá đỡ puly c) Kiểm tra khi bơm làm việc có tiếng kêu (bằng kinh nghiệm)
- Kiểm tra độ dơ của trục bơm: lắc mạnh cánh bơm
- Kiểm tra và quan sát các vú mỡ
3.2.2 Kiểm tra van hằng nhiệt
Hình 3 2 Kiểm tra van hằng nhiệt
- Tiến trình kiểm tra bộ điều nhiệt như sau:
+ Dùng đũa khuấy đều nước để đảm bào nhiệt độ của nước là đồng đều; + Tăng dần nhiệt độ đến khi van chính mở;
+ Giữ nguyên 5 phút để chắc chắn van mở hoàn toàn;
+ Tăng thêm nhiệt độ nước cho đến khi đạt 95 o C Giữ trạng thái này trong
5 phút và đo độ dịch chuyển của xylanh;
+ Kiểm tra hiện tượng khi hạ nhiệt độ xuống 65 o C
+ Thay thế van hằng nhiệt nếu không đảm bảo
- Kiểm tra nhiệt độ mở van:
+ Nhiệt độ mở van: 80 đến 84°C (176 đến 183°F);
+ Nếu nhiệt độ mở van không như tiêu chuẩn, hãy thay van hằng nhiệt
- Kiểm tra độ nâng van:
+ Độ nâng van: 8,5 mm (0,3031in) trở lên ở 95°C (203°F);
+ Nếu độ nâng van không như tiêu chuẩn, hãy thay thế van hằng nhiệt;
+ Kiểm tra rằng van đóng hoàn toàn khi van hằng nhiệt ở nhiệt độ thấp (dưới 40 độ C) Nếu nó không đóng hoàn toàn, hãy thay thế van hằng nhiệt
3.2.3 Kiểm tra quạt làm mát
Kiểm tra tình trạng của quạt xem có dấu hiệu nút, gãy, biến dạng Đảm bảo các lỗ định tán được siết chặt
Hình 3 3 Kiểm tra ly hợp quạt gió
- Kiểm tra cân bằng tĩnh của cụm puly và quạt gió
- Lắp cụm cánh quạt lên động cơ Vừa quay vừa đánh dấu các vị trí trên puly hoặc các vị trí cánh quạt rơi thẳng xuống đất
- Dùng tay quay quạt nhiều vòng ỡ mỗi vị trí khác nhau rồi đánh dấu
- Xảy ra hiện tượng dồn trọng lượng nếu dừng lại cùng một vị trí đã đánh dấu Ta tiến hành sửa chữa nắn lại vị trí đó
- Kiểm tra sự rò rit dầu silicol và hư hỏng ở khớp dẫn động khi quay
- Kiểm tra sự đàn hồi của lò xo và tình trạng bên ngoài của lò xo lưỡng kim
Hình 3 4 Kiểm tra két nước
- Kiểm tra hiện tượng rò rỉ
- Kiểm tra đưỡng dẫn nước đầu vào, đầu ra và khoang bình dãn nở
- Nắn thẳng lại các ống tản nhiệt nếu có hiện tượng sô lệch hay biến dạng
Nếu bị dò rỉ nước thì hàn thiếc rồi mài phẳng
- Két nước bị tắc bẩn ta tiến hành súc rửa
- Kiểm tra hư hỏng của tấm hãm:
Nếu rãnh tấm hãm bị biến dạng ở cả hai bên, việc lắp lại bình sẽ không thể thực hiện được Do đó, trước tiên cần sử dụng kìm hoặc dụng cụ tương tự để khôi phục hình dạng ban đầu của rãnh tấm hãm.
+ Nước sẽ bị rò rỉ nước nếu dưới rãnh tấm hãm bị hỏng hay bị cong Hãy sửa hoặc thay tấm hãm đó nếu cần
* Chú ý: Két nước chỉ có thể đại tu được 2 lần Sau lần thứ 2, lõi két nước phải được thay thế
3.2.5 Kiểm tra đường ống dẫn
- Thay thế ống dẫn nếu có hiện tượng nứt, phồng hay rách khi bóp ống dẫn
Hình 3 5 Kiểm tra đường ống dẫn
- Thay thế các đầu nối ống và mặt bích bơm nếu có hiện tượng xấu khi quan sát.
CÁC HƯ HỎNG VÀ CÁCH KHẮC PHỤC, SỬA CHỮA
- Sự đóng cặn của các chất khoáng và cặn bẩn sẽ gây ra hiện tượng tắc trên thành ống;
Sự biến dạng của ống tản nhiệt có thể gây giảm hiệu suất làm mát và dẫn đến tình trạng rò rỉ nước làm mát ra ngoài két nước trong quá trình làm mát.
- Lưu lượng không khí sẽ bị cản trở nếu ông tản nhiệt bị biến dạng, bẹp ảnh hưởng đến hiệu suất làm mát;
- Sự lưu thông tuần hoàn của nước làm mát qua các mối nối dẫn nước ra, vào két sẽ bị ảnh hưởng khi két nước bị bẹp
- Két nước bị gỉ sét:
+ Nước tản nhiệt bị lợt màu;
+ Có hiện tượng sệt lại với các cặn gỉ bên trong;
+ Các gỉ sét trong thành két nước làm biến chất nước làm mát
Hình 3 6 Két nước bị gỉ sét
* Cách khắc phục, sửa chữa:
Để đảm bảo vệ sinh ống hiệu quả, cần tẩy rửa sạch sẽ các chất muối khoáng và bụi bẩn tích tụ Sử dụng hóa chất tẩy rửa kết hợp với dòng nước mạnh giúp loại bỏ cặn bẩn hiệu quả Bước đầu tiên trong quá trình vệ sinh là tháo van hằng nhiệt ra khỏi hệ thống Mặc dù phương pháp này tiêu tốn nhiều nước hơn, nhưng mang lại kết quả sạch sẽ hơn so với rửa chung cho toàn bộ hệ thống.
Hình 3 7 Két nước bị gỉ sét
- Gò, hàn lại ống nước tản nhiệt Số lượng hàn lấp không quá 10% tổng số ống;
- Nắn thẳng lại các cánh tản nhiệt;
Để đảm bảo hiệu suất của két nước, cần theo dõi lưu lượng nước chảy qua két và ghi lại thời gian cùng với lưu lượng trong suốt quá trình quan sát Nếu lưu lượng nước giảm hơn 15% so với mức ban đầu, việc thay thế két là cần thiết.
Phải thay két mới nếu:
- Số ống nước móp méo lớn hơn 20%;
- Số đường ống bị tắc lớn hơn 10%;
- Số cánh tản nhiệt bị hỏng lớn hơn 20% Kiểm tra độ kín của các chi tiết sau khi sửa chữa;
Khi két nước bị gỉ sét, việc thay thế bằng một két nước mới là giải pháp tốt nhất để đảm bảo hiệu suất và an toàn Gỉ sét bên trong két nước có thể dẫn đến tình trạng nghẹt, làm giảm khả năng hoạt động và gây ra những rủi ro không mong muốn.
- Vòng đệm cao su làm kín bị hỏng;
- Sự sai lệch áp suất chỉnh là do sự kẹt của lò xo áp suất và van chân không
Hình 3 8 Hư hỏng nắp két nước
* Cách khắc phục, sửa chữa:
- Thay vòng đệm cao su mới đảm bảo kín khít của két;
- Thay thế nắp két mới cùng chủng loại
Các chi tiết tiếp xúc và chịu nhiều tác động bởi các tác động lý hóa gây hư hỏng
Vòng bít hư hỏng có thể gây ra rò rỉ nước làm mát từ mỗ xả trên thân máy bơm Khi phát hiện nước làm mát thoát ra ngoài qua lỗ xả, nguyên nhân có thể là do vòng bít hoặc vòng bi bị hỏng.
- Bề mặt lắp ghép không kín khít sẽ xảy ra hiện tượng rò rỉ tại lỗ thăm thân bơm;
- Trục bơm bị rơ ngang do ổ bi bị hỏng;
- Bánh công tác của bơm bị ăn mòn lớn, gãy vỡ
* Cách khắc phục, sửa chữa:
Thông thường, máy bơm nước không thể sửa chữa bằng cách tháo rời, mà thường cần thay thế toàn bộ bộ phận Tuy nhiên, vẫn có một số loại máy bơm nước có thể tháo rời để thực hiện sửa chữa.
Kiểm tra phớt làm kín và bề mặt phớt bao kín để phát hiện hiện tượng mòn và rò rỉ Thay thế gioăng đệm mới giữa mặt lắp ghép thân bơm và thân máy để ngăn ngừa rò rỉ nước hiệu quả.
- Thay ổ bi mới cùng tiêu chuẩn;
- Bánh công tác phải được thay mới hoặc thay mới bơm nếu cần thiết để đả bảo độ cứng vững
3.3.4 Quạt làm mát (Hình 3.6 Trang 31)
- Cánh bắt không chặt trên giá;
- Bánh đai dẫn động quạt gió bị hư;
- Cánh quạt gió nứt, gãy, cong vênh
* Cách khắc phục, sửa chữa:
- Cần bắt chặt cánh quạt trên giá;
Có thể thực hiện hàn, phay và tiện để sửa chữa các vết nứt và biến dạng trên cánh quạt gió khi phát hiện sự cố Nếu cần thiết, hãy thay thế cánh quạt bằng sản phẩm mới.
3.3.5 Van hằng nhiệt (Hình 3.5 trang 34)
Động cơ quá nóng có thể xảy ra do nước làm mát không được lưu thông hiệu quả, thường là do van hằng nhiệt bị kẹt ở vị trí đóng hoặc mở Thời gian khởi động động cơ kéo dài sẽ dẫn đến tiêu tốn nhiên liệu và làm bào mòn các chi tiết bên trong động cơ Nếu van hằng nhiệt bị kẹt ở vị trí mở, tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ mà còn gây ô nhiễm môi trường.
* Cách khắc phục, sửa chữa:
Để duy trì hiệu suất tối ưu, cần vệ sinh sạch sẽ và loại bỏ các cặn muối khoáng cũng như bụi bẩn tích tụ Đồng thời, kiểm tra quy trình đóng mở theo nhiệt độ và thay thế các bộ phận nếu không đáp ứng yêu cầu.
Hình 3 9 Thay thế nước làm mát
Nên thay dung dịch làm mát thường xuyên, cụ thể là sau 250 giờ vận hành đầu tiên hoặc sau 1 năm, tùy theo điều kiện nào đến trước Các lần thay tiếp theo nên được thực hiện sau 1000 giờ hoặc sau 2 năm, tùy theo điều kiện nào đến trước.
Nước làm mát phải được thay theo một lịch trình bình thường để tránh làm thay đổi thành phần hóa học trong dung dịch và tạo nên axit.
SÚC RỬA HỆ THỐNG LÀM MÁT
Súc rửa hệ thống là một bước quan trọng để duy trì sự sạch sẽ và ngăn ngừa hiện tượng đóng cặn Để thực hiện việc này, có thể áp dụng một trong các phương pháp súc rửa hiệu quả.
3.4.1 Súc rửa hệ thống làm mát bằng dòng nước có áp suất cao
Để vệ sinh hệ thống làm mát, đầu tiên tháo van hằng nhiệt khỏi thân máy và vỏ lồng Sau đó, cho nước có áp suất cao chảy ngược dòng qua hệ thống làm mát Tiến hành súc rửa cho đến khi nước chảy ra từ động cơ sạch sẽ.
Khi tiến hành súc rửa động cơ, trước tiên cần tháo ống nối và van hằng nhiệt, sau đó vặn các vòi xả ra khỏi thân máy và mở vòi xả ở ống bọc tản nhiệt Sử dụng ống mềm, xối nước thẳng vào lỗ ống van hằng nhiệt và tiếp tục súc rửa cho đến khi nước chảy ra sạch từ vòi xả.
Khi súc rửa bộ tản nhiệt, hãy hướng dòng nước vào ống phía dưới để nước chảy ra qua ống mềm lắp vào ống phía trên, đồng thời đảm bảo nút bộ tản nhiệt được đậy kín.
Tại các gara có trang bị bơm nước thì phương pháp này rất phổ biến
3.4.2 Súc rửa hệ thống làm mát bằng phương pháp dòng tuần hoàn
Bước 1: Cho động cơ làm việc đến khi nhiệt độ nước làm mát đạt từ 70÷80 o C
Bước 2: Cho động cơ làm việc ở chế độ không tải
Bước 3: Mở van xả nước, mở nắp két nước, đổ nước bổ sung liên tục, quan sát, khi thấy nước xả ra sạch là được
Bước 4: Đóng van xả nước và đổ đủ nước, đóng nắp két nước lại
Phương pháp súc rửa này được sử dụng rỗng rãi do quá trình thực hiện khá đơn giản
3.4.3 Súc rửa hệ thống làm bằng dung dịch hoá học
Bước 1: Pha chế dung dịch theo tỷ lệ qui định và đủ số lượng cho từng động cơ
Bước 2: Xả hết nước cũ trong hệ thống, rồi đóng các van xả lại
Bước 3: Ngâm hệ thống trong hóa chất trong vòng 20 phút
Sử dụng các hóa chất sao cho phù hợp với các kết cấu và vật liệu mà chúng được chế tạo;
QUY TRÌNH KIỂM TRA VÀ BỔ SUNG MÔI CHẤT LÀM MÁT 48 3.6 KẾT LUẬN
QUY TRÌNH KIỂM TRA VÀ BỔ SUNG MÔI CHẤT LÀM MÁT
HÌNH MINH HOA DỤNG CỤ
Kiểm tra bình chứa dung dịch làm mát
(bình chứa có các đường kẻ cho biết nước nước tối thiểu và tối đa)
Kiểm tra màu sắc của nước có bị thay đổi không
Găng tay kính bảo hộ
- Chỉ kiểm tra và thao tác khi động cơ ô tô đã nguội
- Lưu ý mức dung dịch trên bình chứa, sau đó kiểm tra lại sau vài ngày
Nếu màu sắc của nước làm mát bị thay đổi, cần thay ngay lập tức Sự thay đổi này cho thấy nước làm mát đã bị biến đổi hóa học, dẫn đến hiệu suất làm mát kém và có thể gây tổn hại cho động cơ.
Để bắt đầu, cần loại bỏ hoàn toàn nước làm mát cũ bằng cách mở nắp bình tản nhiệt Sau đó, nâng xe lên để xác định vị trí thoát nước nằm ở dưới đáy bình tản nhiệt.
- Nước sạch (Bằng 50% của hệ thống làm mát)
- Chậu chứa dung dịch làm mát cũ
Khi khởi động xe, bạn cần chú ý đến kim đồng hồ nhiệt để đảm bảo nó không vượt quá mức an toàn Nếu kim chỉ vào vùng báo động cơ nóng, hãy tắt máy ngay lập tức để tránh hư hỏng.
Để thực hiện quá trình làm mát, trước tiên bạn cần tham khảo sách hướng dẫn và đặt bình ở vị trí phù hợp Mở nút chặn ngang hoặc bu-lông hình chữ T để nước chảy vào chậu Khi nước trong bình tản nhiệt đã chảy hết, hãy đóng lỗ thoát nước lại Sau đó, đổ nước cất hoặc nước lã đã chuẩn bị sẵn vào đầy bình, đảm bảo lượng nước làm mát cần thiết để tránh sự cố.
Để đảm bảo máy hoạt động hiệu quả, hãy thêm dung dịch làm mát vào bình tản nhiệt nếu thấy mức nước chưa đầy, sau đó đậy nắp bình lại Nếu máy vẫn còn nóng khi hoạt động, cần châm thêm dung dịch làm mát.
Bước 3: Đậy nắp bình tản nhiệt, cho xe nổ máy khoảng 5 phút là nước đã có thể di chuyển qua toàn hệ thống tản nhiệt
Tắt máy xe và để hệ thống động cơ nguội hoàn toàn trước khi thực hiện quy trình súc bình Bước này giúp loại bỏ khí đọng còn sót lại Đối với lượng dung dịch cũ, hãy cho vào bình chứa và tìm nơi bỏ thích hợp để đảm bảo an toàn, tránh việc xả nước trực tiếp xuống nền đất.
Coolant có trong nước máy sẽ gây hại cho môi trường sống xung quanh
Thay nước làm mát mới Pha
Antifreeze với nước cất theo tỷ lệ 1:1 rồi đổ đầy bình tản nhiệt
Antifreeze vào bình tản nhiệt trước (
50% thể tích bình) rồi cho nước cất vào sau hoặc dùng hỗn hợp dung dịch như trên để đổ đầy bình nước phụ
Sau khi bổ sung nước làm mát vào bình tản nhiệt, hãy khởi động xe và giữ nguyên trạng thái này cho đến khi bình tản nhiệt bắt đầu sủi bọt khí, giúp loại bỏ không khí trong hệ thống làm mát.
Lúc này mực nước làm mát bên trong hệ thống sẽ hạ xuống dần, đồng thời còn xuất hiện những bong bóng khí
Hệ thống làm mát cần được bảo dưỡng và sửa chữa đúng quy trình để đảm bảo hiệu suất hoạt động Dung dịch vệ sinh phải sạch và phù hợp với loại động cơ Đây là một hệ thống quan trọng, do đó các bộ phận trong hệ thống cần được bảo trì thường xuyên Nếu phát hiện hư hỏng, cần sửa chữa hoặc thay thế ngay lập tức.
Sau một thời gian nghiên cứu và thực hiện đồ án với đề tài "Nghiên cứu hệ thống làm mát động cơ 1TR-FE 2019-2.0V trên xe Innova", tôi đã hoàn thành cơ bản các nội dung cần thiết.
Trong đề tài này, tôi nghiên cứu nguyên lý hoạt động và cấu trúc của hệ thống làm mát Bài viết bắt đầu với cái nhìn tổng quan về hệ thống, công dụng và phân loại các loại hệ thống làm mát thường thấy trên xe ô tô Phần chính của đồ án tập trung vào cấu tạo và nguyên lý hoạt động, làm rõ đường đi của nước làm mát trong hệ thống và phân tích các bộ phận chính Cuối cùng, tôi trình bày quy trình súc rửa hệ thống, các hư hỏng thường gặp ở từng bộ phận, cũng như phương pháp bảo dưỡng và sửa chữa hiệu quả.
Sau khi hoàn thành đồ án, tìm hiểu kỹ về hệ thống làm mát động động cơ
Hệ thống làm mát trên xe Innova 1TR-FE đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và tuổi thọ của động cơ Nếu hệ thống này hoạt động không hiệu quả, nó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của xe Do đó, việc kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ là cần thiết để đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động tối ưu.
Do còn nhiều hạn chế trong kiến thức và kinh nghiệm thực tế, đồ án của em vẫn còn một số thiếu sót Tuy nhiên, qua đề tài này, em đã bổ sung được nhiều kiến thức quý giá về hệ thống làm mát trên xe ô tô.
Trong quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp, tôi đã tích lũy được nhiều kiến thức bổ ích về các phần mềm như Word và CAD, cũng như cách khai thác tài liệu trên Internet Điều này giúp tôi chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau này Tôi nhận thấy cần nỗ lực học hỏi và tìm tòi thêm để đáp ứng yêu cầu của một kỹ sư ô tô, góp phần vào sự nghiệp “Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa đất nước”.