0 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KINH TẾ KINH DOANH QUỐC TẾ ———— BÀI THẢO LUẬN MÔN KINH TẾ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Giảng viên hướng dẫn ThS Nguyễn Thị Thanh Nhóm thực hiện 02 Lớp HP 2209FECO2022 HÀ NỘI 2022 1 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG 2 DANH MỤC BIỂU ĐỒ 2 Tóm tắt 3 1 Đặt vấn đề 4 2 Cơ sở lý thuyết về môi trường đầu tư 4 2 1 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) 4 2 2 Môi trường đầu tư 5 2 3 Các yếu tố môi trường đầu tư ảnh hưởng tới thu hút FDI 5 3 Tình hình thu hút FDI của Singapore 7 3 1 Giai đoạn trước.
Cơ sở lý thuyết về môi trường đầu tư
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) là hình thức đầu tư quốc tế, trong đó nhà đầu tư từ một quốc gia đầu tư toàn bộ hoặc một phần lớn vốn vào dự án tại quốc gia khác Mục tiêu của FDI là giành quyền kiểm soát hoặc tham gia vào việc quản lý dự án đó.
FDI bao gồm hai hình thức chính: FDI vào và FDI ra FDI vào diễn ra khi nhà đầu tư nước ngoài kiểm soát tài sản tại quốc gia tiếp nhận đầu tư, được gọi là nước chủ nhà Ngược lại, FDI ra xảy ra khi các nhà đầu tư trong nước kiểm soát tài sản ở nước ngoài, tức là nước chủ đầu tư hoặc nước xuất xứ.
Môi trường đầu tư
Môi trường đầu tư bao gồm các yếu tố địa phương ảnh hưởng đến cơ hội và động lực cho doanh nghiệp, giúp tạo ra việc làm và mở rộng hoạt động Trong khi đó, môi trường đầu tư quốc tế là sự kết hợp của các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư ra nước ngoài của nhà đầu tư, cũng như các hoạt động của họ tại thị trường nước ngoài.
Một môi trường đầu tư hiệu quả không chỉ giúp các công ty tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội Điều này bao gồm việc thúc đẩy đổi mới, tăng cường đầu tư, kích thích tăng trưởng, nâng cao năng suất, tạo ra nhiều việc làm và giảm giá hàng hóa, dịch vụ.
Các yếu tố môi trường đầu tư ảnh hưởng tới thu hút FDI
2.3.1 Môi trường chính trị và thể chế
Hệ thống chính trị là tổng thể các tổ chức chính trị hợp pháp trong xã hội, bao gồm Đảng chính trị, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội Các thành phần này được liên kết trong một cấu trúc và chức năng nhất định, với cơ chế vận hành và mối quan hệ chặt chẽ nhằm thực thi quyền lực chính trị.
Rủi ro môi trường chính trị:
Rủi ro môi trường chính trị đề cập đến khả năng xảy ra những thay đổi mạnh mẽ trong môi trường thương mại và đầu tư do quyền lực chính trị, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp Có bốn loại rủi ro chính trị chính: rủi ro bất ổn định chung, rủi ro quyền sở hữu, rủi ro điều hành và rủi ro chuyển tiền Để đánh giá mức độ rủi ro của một quốc gia, chỉ số ổn định chính trị (Political Stability and Absence of Violence/Terrorism) có thể được sử dụng, với thang điểm từ 0 đến 100, trong đó giá trị cao hơn cho thấy tình hình tốt hơn, hoặc theo thứ hạng từ 1 đến 190, với giá trị rank thấp hơn cho thấy tình trạng kém hơn.
Chất lượng thể chế và mức độ tham nhũng:
Tham nhũng là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi cá nhân Để đánh giá mức độ tham nhũng, chỉ số cảm nhận tham nhũng CPI được sử dụng Các quốc gia đang phát triển cần nỗ lực xóa bỏ tham nhũng để thu hút đầu tư nước ngoài.
Môi trường pháp lý là tập hợp các quy định pháp luật mà doanh nghiệp cần tuân thủ trong suốt quá trình hoạt động, bắt đầu từ khi thành lập cho đến khi kết thúc hoạt động.
Một số yếu tố môi trường pháp lý (Doing Business - WB):
• Cấp giấy phép xây dựng
• Các quy định về lao động
• Bảo vệ nhà đầu tư
• Hệ thống thuế và đóng thuế
Môi trường kinh tế là trạng thái của các yếu tố kinh tế vĩ mô, quyết định sự thịnh vượng và lành mạnh của nền kinh tế, đồng thời ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và ngành nghề.
Môi trường kinh tế gồm các yếu tố như:
• Chu kỳ của nền kinh tế
• Tăng trưởng của nền kinh tế, quy mô thị trường
• Thất nghiệp và tiền lương
• Lạm phát, chi phí sản xuất và sinh hoạt
• Chính sách tài khóa và tiền tệ
Cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội bao gồm hai thành phần chính: cơ sở hạ tầng kinh tế và cơ sở hạ tầng xã hội Cơ sở hạ tầng kinh tế bao gồm các hệ thống như đường xá, giao thông vận tải, cảng biển và sân bay, nhằm hỗ trợ quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa Trong khi đó, cơ sở hạ tầng xã hội là các công trình phục vụ cho hoạt động văn hóa, xã hội và giáo dục, bao gồm nhà ở, bệnh viện và các công trình công cộng.
Cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút FDI, giúp giảm chi phí và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường Điều này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế.
2.3.5 Khả năng tiếp cận các nguồn lực
Các nguồn lực mà nhà đầu tư có thể tiếp cận bao gồm đất đai, vốn và lao động Khả năng tiếp cận những nguồn lực này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư Cụ thể, nếu việc tiếp cận đất đai gặp khó khăn, đây sẽ là rào cản lớn đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mới hoặc mở rộng Ngoài ra, khả năng tiếp cận vốn cũng quyết định đến khả năng đầu tư và phát triển của doanh nghiệp Cuối cùng, nhà đầu tư ngày càng chú trọng đến nguồn lao động có kỹ năng để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Tại nhiều quốc gia đang phát triển, việc tiếp cận đất đai vẫn là một rào cản lớn đối với các doanh nghiệp, trong khi thị trường bất động sản chưa phát triển đầy đủ Các thủ tục đăng ký bất động sản còn phức tạp và việc giải phóng mặt bằng gặp nhiều khó khăn Thêm vào đó, tỷ lệ doanh nghiệp có khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng còn thấp do chi phí giao dịch không chính thức cao, cùng với các thủ tục thế chấp và vay vốn phức tạp, tính minh bạch hạn chế và thị trường tài chính còn hạn chế.
Tình hình thu hút FDI của Singapore
Giai đoạn trước 1965
Singapore trở thành thuộc địa của Anh vào năm 1819 và trải qua thời kỳ chiếm đóng của Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai Sau khi chiến tranh kết thúc, Singapore vẫn giữ tư cách thuộc địa của Anh nhưng được trao một số quyền chính trị và tự trị hạn chế Đến năm 1959, Singapore mới đạt được tự trị rộng rãi, ngoại trừ các lĩnh vực ngoại giao và quốc phòng.
Trong những năm 1960, Singapore đã trải qua nhiều khó khăn về kinh tế, và tình hình càng trở nên nghiêm trọng hơn khi quân đội Vương quốc Anh được thành lập và kiểm soát tại đây.
Có thể nói, tại thời điểm đó, nền kinh tế Singapore phụ thuộc rất nhiều Anh quốc với những khoản đầu tư dành cho các nước thuộc địa.
Giai đoạn từ 1965-1999
Kinh tế Singapore đã mở cửa cho thương mại và đầu tư từ sau giai đoạn nhập khẩu thay thế (1963-1965), nổi bật với chính phủ hoạt động hiệu quả và không bị gián đoạn Quốc gia này luôn chào đón sự cạnh tranh, giúp Singapore đạt được vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng toàn cầu vào năm 2011 và 2012, đứng đầu trong số 183 quốc gia.
Singapore đứng đầu trong lĩnh vực "giao dịch qua biên giới", nhờ vào việc dễ dàng tuyển dụng, sắp xếp giờ làm việc linh hoạt và chi phí dự phòng hợp lý Ngoài ra, quốc gia này cũng xếp thứ hai trong danh mục "bảo vệ nhà đầu tư".
“giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán”.
Singapore không áp đặt hạn chế về lợi nhuận hoặc dòng vốn, đồng thời cũng không có thuế quan thương mại ngoại trừ một số mặt hàng đặc biệt như rượu, thuốc lá, xăng dầu và xe cơ giới.
Cơ quan tiền tệ Singapore (MAS), ngân hàng trung ương của Singapore, thiết lập tỷ giá hối đoái trong một biên độ không công bố nhằm ổn định giá cả trong nước Từ năm 1964 đến 2004, lạm phát trung bình chỉ đạt 3%, và MAS đã can thiệp để ngăn chặn việc định giá quá cao của đồng tiền Điều này đã thu hút khoảng 7.000 công ty nước ngoài hoạt động tại Singapore.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế mở rộng, chính sách trong nước của Singapore nhằm khuyến khích đầu tư nước ngoài được thiết lập bởi Bộ Kinh tế và Ban Phát triển (EDB), được thành lập vào năm 1961 Nhiệm vụ chính của EDB là thu hút đầu tư nước ngoài, với văn phòng đầu tiên được mở tại New York và Hồng Kông EDB tiếp tục thúc đẩy FDI vào Singapore thông qua các ưu đãi thuế và phi thuế, đồng thời lập kế hoạch cho tương lai phát triển của đất nước.
Singapore đã trở thành một trong những quốc gia phụ thuộc nhiều vào đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), với tỷ lệ FDI ròng trung bình đạt 6% GDP trong những năm 1970, 10% trong những năm 1980, và tăng lên 12% và 15% trong những năm 1990 và 2000 Từ năm 1980 đến 1985, FDI chiếm gần 19% vốn đầu tư trong nước, và con số này tăng lên gần 28% trong giai đoạn 1994-1997 So với Hồng Kông và Hàn Quốc, tỷ lệ FDI tại Singapore cao hơn đáng kể, lần lượt là 7% và 10% ở Hồng Kông, 0,4% và 1,1% ở Hàn Quốc Thành công này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhà ở giá cả phải chăng, môi trường sống trong lành, tỷ lệ tội phạm thấp, dịch vụ hiệu quả, cơ sở hạ tầng chất lượng, cùng với sự quản lý chính quyền minh bạch và không tham nhũng.
Các nhà đầu tư nước ngoài nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn, bao gồm giảm thuế và các dịch vụ hỗ trợ trước và sau đầu tư từ các cơ quan chính phủ, cùng với việc giảm bớt một số hạn chế.
Năm 1959, Pháp lệnh Công nghiệp Tiên phong và Pháp lệnh Mở rộng Công nghiệp đã được thông qua, nhằm giảm thuế và khuyến khích việc thành lập cũng như phát triển sản xuất.
Năm 1967, nền kinh tế được khuyến khích thông qua các biện pháp giảm thuế và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp địa phương Các chương trình phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp, khuyến khích doanh nhân công nghệ, và quỹ phát triển kỹ năng cũng được triển khai Tất cả các khuyến khích này đều nhằm mục đích mở rộng và nâng cấp hoạt động kinh doanh, thiết lập trụ sở khu vực hoặc toàn cầu, kiếm tiền bản quyền, thúc đẩy đổi mới và giới thiệu các kỹ năng công nghệ cao, thay vì chỉ tập trung vào một ngành cụ thể nào.
Singapore không chỉ thu hút dòng vốn nước ngoài mà còn sở hữu nguồn vốn nội địa dồi dào với tỷ lệ tiết kiệm cao, đạt trên 40% trong 30 năm qua Mặc dù tiết kiệm gia tăng, tiêu dùng hộ gia đình đã giảm xuống chỉ còn 37% GDP vào năm 2010 Quỹ dự phòng trung ương (CPF) đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích tiết kiệm cá nhân, được thiết lập từ năm 1955 và yêu cầu hộ gia đình tiết kiệm nhiều hơn mức tối thiểu Các yếu tố như nhân khẩu học, thiếu phúc lợi chính phủ và thu nhập tăng cao đã góp phần vào xu hướng tiết kiệm này Ngoài ra, thặng dư ngân sách và lợi nhuận từ các doanh nghiệp nhà nước đã nâng doanh thu chính phủ lên khoảng 27% GDP, so với 22% trong những năm 1970 Để thu hút đầu tư nước ngoài, Singapore đã tạo ra một môi trường thuận lợi với ba nền tảng chính: cơ sở hạ tầng, giáo dục và các tổ chức phát triển.
Từ khi bắt đầu phát triển, Singapore đã nhận thức rõ tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng trong việc tận dụng lợi thế vị trí địa lý của quốc gia Cảng đóng vai trò trung tâm trong thương mại khu vực, trong khi chính phủ còn chú trọng xây dựng môi trường sống hiện đại với nhà ở và giao thông thuận lợi để thu hút đầu tư nước ngoài Để đáp ứng sự thay đổi của công nghệ, Singapore đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới nhằm kết nối với hệ thống thông tin toàn cầu Hơn nữa, chính phủ xem cơ sở hạ tầng một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào sân bay, đường xá và tiện ích công cộng mà còn phát triển nhà ở giá cả phải chăng và các cơ sở hỗ trợ nghiên cứu, phát triển trong các lĩnh vực công nghiệp.
Vào thời điểm độc lập, chỉ có 50% dân số Singapore biết chữ, nhưng đến năm 1980, tỷ lệ này đã tăng lên 80% và đạt 95% vào năm 2008 Đến cuối những năm 1990, Singapore đã vươn lên vị trí thứ hai về chỉ số giáo dục toàn cầu.
Theo kết quả khảo sát PISA, Singapore đứng thứ năm về khả năng đọc và thứ tư về toán học cũng như khoa học Dữ liệu từ Điều tra dân số năm 2000 cho thấy 35% dân số sử dụng tiếng phổ thông là ngôn ngữ chính, trong khi 23% nói tiếng Anh Đến năm 2007, 23% lực lượng lao động của quốc gia này đã có trình độ đại học.
Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục ở Việt Nam vẫn ở mức thấp, chỉ đạt 3% GDP vào năm 2001, đứng sau 122 quốc gia khác Đến năm 2010, tỷ lệ này chỉ tăng nhẹ lên 3,3% GDP, cho thấy sự đầu tư cho giáo dục vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển Tổng chi tiêu cho giáo dục trong năm chỉ khoảng 10%.
2010, bằng với năm 1983 và thấp hơn của các nước OECD (khoảng 13%) và thấp hơn nhiều so với các nước đang phát triển ở Mỹ Latinh và Caribe (15%)
Hệ thống giáo dục của Singapore đã xây dựng một nền công nghiệp và dạy nghề hiệu quả, với chương trình giảng dạy được liên tục nâng cấp thông qua sự hợp tác giữa EDB và các tổ chức quốc tế như Liên đoàn Công nghiệp Điện/Electronic của Pháp và Cơ quan Hợp tác Kỹ thuật Đức Một trong những điểm nổi bật của phương pháp tiếp cận cung ứng lao động có tay nghề cao ở Singapore là việc khuyến khích nhập cư của người lao động nước ngoài nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng cụ thể.
Giai đoạn từ 2000 đến 2010
Trong giai đoạn 11 năm từ 2000 đến 2010, Singapore đã trải qua nhiều thăng trầm kinh tế, với những giai đoạn suy thoái nghiêm trọng và sau đó là sự phục hồi mạnh mẽ Tình hình FDI của Singapore trong khoảng thời gian này phản ánh rõ nét những biến động này, cho thấy sự chuyển mình thần kỳ của nền kinh tế.
Biểu đồ 1: Tổng FDI tại Singapore giai đoạn 2000-2010 (tỷ USD)
- FDI vào Singapore ở giai đoạn này có những thay đổi đáng kể.
- Năm 2002, FDI vào Singapore giảm 1 cách kỉ lục từ 17,007 tỷ USD (2001) xuống chỉ còn 6,157 tỷ USD (2002).
Để không để tình trạng giảm sút FDI kéo dài, Singapore đã triển khai những chính sách ứng phó kịp thời, giúp thu hút đầu tư nước ngoài Nhờ đó, đến năm 2003, FDI vào Singapore đã phục hồi mạnh mẽ, đạt 17,051 tỷ USD, gấp khoảng 2.8 lần so với năm 2002.
- FDI vào Singapore tăng kỉ lục vào năm 2007 nhưng lại bị giảm sút nặng nề vào
2008 do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế thế giới
- Không lâu sau đó, FDI vào Singapore đã được khắc phục và tăng đáng kể vào năm 2010 (55,322 tỷ USD), cao nhất trong giai đoạn từ 2000-2010
Singapore đã nhanh chóng phục hồi và ứng phó hiệu quả trước các khủng hoảng kinh tế, giúp đất nước lấy lại phong độ và vươn cao hơn.
Giai đoạn 2000-2010, Singapore đã chú trọng thu hút FDI thông qua việc thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng dựa vào đổi mới sáng tạo và tri thức Trong thời gian này, lĩnh vực dược phẩm trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế.
Singapore đã áp dụng nhiều chính sách thu hút nhà đầu tư, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, khi nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn gia tăng Chính phủ Singapore tập trung vào ba lĩnh vực chính: sản xuất mới, xây dựng và xuất khẩu Ban đầu, với nền kinh tế còn thấp, Singapore đã sử dụng FDI để phát triển các ngành xuất khẩu như dệt may và lắp ráp thiết bị điện Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp điện tử và các công nghệ tiên tiến đã định hướng nguồn vốn đầu tư vào các lĩnh vực như sản xuất máy vi tính, điện tử, hàng tiêu dùng, công nghiệp lọc dầu và khai thác mỏ.
Năm 2003, Singapore đứng thứ 3 châu Á về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Đến năm 2005, FDI vào Singapore đã đạt 19.3 tỷ USD, giữ vững vị trí thứ 3 châu Á, chỉ sau Trung Quốc và Hồng Kông.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã làm giảm mạnh dòng vốn FDI vào Singapore, khiến tỷ lệ FDI trong GDP giảm từ hơn 20% xuống còn hơn 5% Tuy nhiên, Singapore vẫn duy trì tỷ lệ FDI cao nhất trong khu vực Đến năm 2009, khi nền kinh tế thế giới phục hồi, FDI vào Singapore bắt đầu tăng trở lại Đến năm 2010, Singapore đạt mức FDI kỷ lục và đứng thứ 22 trong số các quốc gia thu hút FDI nhiều nhất thế giới.
Về lĩnh vực đầu tư:
Từ đầu những năm 70 đến năm 2003, sự phân phối FDI vào các ngành đã có sự thay đổi đáng kể Ngành điện tử luôn dẫn đầu về thu hút FDI với 4.22 tỷ S$ (2.5 tỷ USD) vào năm 2003 Ngành hóa chất đứng thứ hai với 1.5 tỷ S$ (885 triệu USD), tiếp theo là ngành dược phẩm với 851 triệu S$ (504 triệu USD) Trong lĩnh vực dịch vụ, FDI đạt 2.08 tỷ S$ (1.22 tỷ USD) vào năm 2002, nhưng đã giảm 8% xuống còn 1.92 tỷ S$ (1.1 tỷ USD) vào năm 2003.
Xu hướng chuyển dịch nguồn FDI toàn cầu sang các ngành dịch vụ đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Singapore, đặc biệt là trong năm 2009, khi ngành dịch vụ tài chính và bảo hiểm thu hút tới 230,8 tỉ đô Sing, chiếm 41,8% tổng vốn FDI vào quốc đảo này Các lĩnh vực khác cũng nhận được FDI đáng kể, như sản xuất với 120,7 tỉ đô và thương mại bán buôn, bán lẻ với 17,2 tỉ đô.
Theo thống kê năm 1979, Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC) là nhà đầu tư lớn nhất tại Singapore, với 36,1% tổng tài sản cố định nước ngoài.
Theo Cục Thống kê Singapore, từ năm 2005 đến 2009, Mỹ dẫn đầu với 28.6% tổng đầu tư, tiếp theo là Nhật Bản với 16.5%, Hồng Kông chiếm 5.1% và Đài Loan 4.4% Thứ hạng của các nhà đầu tư lớn này vào Singapore không có sự thay đổi đáng kể trong giai đoạn này.
Giai đoạn từ 2010 đến nay
Biểu đồ 2: Tổng FDI tại Singapore giai đoạn 2010-2020
FDI tại Singapore trong giai đoạn này có sự tăng trưởng không đồng đều
Sau sự tăng trưởng mạnh mẽ vào năm 2010, FDI vào Singapore đã giảm xuống còn 49.156 tỷ USD vào năm 2011 Mặc dù đây là một thách thức cho quốc gia này, nhưng Singapore vẫn giữ được niềm tin lạc quan, nhờ vào việc từng là quốc gia Châu Á đầu tiên chịu ảnh hưởng của khủng hoảng năm 2008 và nhanh chóng phục hồi, đạt kỷ lục tăng trưởng trong năm 2010.
Không ngoài dự đoán, từ năm 2012-2015, FDI tại Singapore liên tục tăng và đạt mức 69.775 tỷ USD năm 2015
Năm 2016 chứng kiến sự giảm nhạy trong đầu tư nước ngoài do tác động của suy giảm kinh tế toàn cầu và sự gia tăng tư tưởng dân tộc chủ nghĩa, đặc biệt là sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump phản đối thương mại tự do và rút Hoa Kỳ khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương Sự kiện Brexit cũng góp phần vào bối cảnh này Tuy nhiên, Singapore đã tận dụng tình hình để thu hút FDI, đạt 100.786 tỷ USD vào năm 2017, trước khi giảm xuống còn 83.111 tỷ USD vào năm 2018.
Năm 2019, Singapore ghi nhận mức FDI cao nhất với tổng vốn đầu tư đạt 120.439 tỷ USD Tuy nhiên, vào năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, số vốn này đã giảm đáng kể, khoảng 1.4 lần so với năm trước.
FDI tại Singapore theo lĩnh vực đầu tư
Biểu đồ 3: FDI tại Singapore theo lĩnh vực đầu tư năm 2010
Biểu đồ 4: FDI tại Singapore theo lĩnh vực đầu tư năm 2010
Trong giai đoạn này, FDI từ ngành dịch vụ của Singapore đã tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm Năm 2019, ngành dịch vụ tài chính và bảo hiểm chiếm khoảng 54.5% tổng vốn FDI vào các ngành kinh tế của Singapore, khẳng định vị thế mạnh mẽ của Singapore trong lĩnh vực này.
Ngoài các lĩnh vực dịch vụ, Singapore còn chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất và thương mại bán buôn, bán lẻ, điều này đã thu hút một lượng đáng kể vốn đầu tư nước ngoài.
Đầu tư vào công nghệ tài chính tại Singapore đã phục hồi mạnh mẽ trong quý II, đạt 278 triệu USD, tăng hơn 4 lần so với 68 triệu USD trong quý I năm 2020, theo Hiệp hội công nghệ tài chính Singapore (SFA) và Công ty tư vấn quản lý Oliver Wyman.
Từ năm 2015 đến năm 2019, khoảng 65% vốn đầu tư cho công nghệ tài chính tại Đông Nam Á đã được tập trung vào các doanh nghiệp ở Singapore, gấp gần 4 lần so với số vốn mà Indonesia, thị trường lớn tiếp theo, nhận được.
+ Ngoài ra, trong số 95 thỏa thuận tài trợ trong 9 tháng (1-9/2020), gần 2/3 thuộc về các công ty công nghệ tài chính ở Singapore.
Nhà đầu tư chính của Singapore hiện nay bao gồm các đối tác từ Hoa Kỳ, Quần đảo Cayman, Quần đảo Virgin và Nhật Bản, bên cạnh đó còn có sự tham gia của Hà Lan.
Năm 2019, tổng vốn đầu tư của nước này vào Singapore chỉ đạt 34.334 triệu SGD, giảm mạnh so với 71.117,5 triệu SGD của năm 2018 Hoa Kỳ tiếp tục dẫn đầu về vốn đầu tư và chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu FDI vào Singapore Singapore đang hướng tới các nhà đầu tư chiến lược này để không chỉ thu hút nguồn vốn mà còn cả công nghệ và trình độ kỹ thuật cao từ họ.
Kinh nghiệm của Singapore về cải thiện môi trường đầu tư
Môi trường chính trị và thể chế của Singapore
Singapore là một nước cộng hòa nghị viện với hệ thống chính phủ nghị viện nhất viện theo mô hình Westminster, đại diện cho các khu vực bầu cử Hiến pháp của quốc gia này thiết lập một hệ thống chính trị dân chủ đại diện.
Quyền hành pháp tại Singapore thuộc về Nội các do Thủ tướng dẫn dắt, trong khi Tổng thống, được bầu qua phổ thông đầu phiếu, có quyền phủ quyết một số quyết định hành pháp như việc sử dụng dự trữ quốc gia và bổ nhiệm thẩm phán Tuy nhiên, vai trò của Tổng thống chủ yếu mang tính chất nghi lễ.
Quốc hội đóng vai trò là nhánh lập pháp của Chính phủ.
Thể chế hành chính:phương thức sử dụng công chức và quản trị công
Cố Thủ tướng Lý Quang Diệu được coi là người có công lớn trong những thành công hiện nay của Singapore Ông từng nhấn mạnh rằng "không có cách nào để vận hành một đất nước tốt hơn là dùng người giỏi nhất cho công việc khó khăn nhất" Với quan điểm này, ông đã tập hợp những nhân tài xuất sắc vào các cơ quan chính phủ, từ đó xây dựng một bộ máy hành chính ưu việt và quản trị hiệu quả.
Trong quá trình phát triển kinh tế, Singapore đã áp dụng chính sách can thiệp mạnh mẽ Nhà nước tham gia vào hầu hết các thị trường trong nền kinh tế, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
Thị trường vốn tại Singapore được Nhà nước kiểm soát nhằm thúc đẩy tiết kiệm và đầu tư, phát triển hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính, cũng như phân bổ đầu tư vào sản xuất Sự can thiệp này tạo ra các thị trường và thể chế cần thiết trong nền kinh tế định hướng thị trường, từ đó giúp xây dựng một hệ thống tài chính hoạt động hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho tiết kiệm và đầu tư.
Singapore có một khu vực nhà nước hoạt động hiệu quả, khác với nhiều nước khác đang phải đối mặt với cải cách do hoạt động kém hiệu quả và nợ công cao Trong khi nhiều quốc gia chấp nhận tư nhân hóa, Singapore không chịu áp lực phải tiến hành cải cách theo hướng thị trường Do đó, tư nhân hóa không phải là ưu tiên hàng đầu trong cải cách khu vực nhà nước ở Singapore Thay vào đó, quốc gia này áp dụng mô hình doanh nghiệp cho một số dịch vụ công, kết hợp quản lý doanh nghiệp với việc duy trì sở hữu công.
Singapore thể hiện một hệ thống chính trị hiệu quả với những giá trị cốt lõi như ý thức hệ sống còn, thực dụng và giá trị châu Á Chính sách trọng dụng nhân tài, cùng với việc tiếng Anh được chọn làm ngôn ngữ chính thức, đóng vai trò quan trọng trong phát triển Đất nước này kiên quyết chống tham nhũng và thực hiện chính sách trả lương xứng đáng cho công chức, phản ánh cam kết của Đảng Nhân dân Hành động (PAP) trong việc lãnh đạo và phát triển quốc gia.
Hệ thống chính trị Singapore thực hiện cơ chế đa đảng, nhưng thực tế chỉ có Đảng Hành động Nhân dân (PAP) chiếm ưu thế và cầm quyền gần 60 năm qua, trong khi các đảng đối lập hoạt động yếu Điều này cho thấy sức mạnh hạn chế của các phe đối lập trong chính trị Singapore, khi mà các đảng khác không có ảnh hưởng đáng kể Do đó, cơ chế một đảng lãnh đạo có xu hướng độc quyền được xem là phù hợp với bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội của Singapore cũng như các nước Đông Á, góp phần quan trọng vào sự phát triển của đất nước.
Singapore không hoàn toàn là một chế độ độc tài theo kiểu Đảng cầm quyền toàn trị, mà hệ thống chính trị của quốc gia này cho phép có sự phản biện xã hội Chính phủ Singapore tiếp thu những ý kiến quý báu từ người dân, đặc biệt là từ tầng lớp trí thức, nhằm thúc đẩy sự phát triển của đất nước.
Khác với Singapore, Việt Nam theo chế độ xã hội chủ nghĩa với Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng duy nhất lãnh đạo, cam kết với nguyên tắc "tập trung dân chủ" và không cho phép đa đảng Trong bối cảnh khu vực có nhiều bất ổn chính trị và kinh tế, Việt Nam đã duy trì được sự ổn định về chính phủ và xã hội, trở thành điểm đến lý tưởng cho các nhà đầu tư Sau 40 năm hòa bình và phát triển, an ninh đã trở thành yếu tố quan trọng hàng đầu thu hút đầu tư FDI vào Việt Nam.
Về chỉ số nhận thức tham nhũng quốc tế (Corruption perceptions index)
Singapore là một trong những quốc gia hiếm hoi ở Châu Á giữ vững điểm số cao trong chỉ số nhận thức tham nhũng quốc tế (CPI) Năm 2020, Singapore được xếp hạng là quốc gia ít tham nhũng thứ 3 trên thế giới, với 85 điểm trong tổng số 180 quốc gia Xếp hạng này đã được duy trì liên tục bởi Singapore.
2018 đến nay, đồng thời là quốc gia duy nhất tại châu Á nằm trong top 10 các quốc gia ít tham nhũng nhất hành tinh.
Tình hình tham nhũng ở Singapore đang được kiểm soát tốt, với số liệu từ Cục Điều tra Thực hành Tham nhũng (CPIB) cho thấy số báo cáo liên quan đến tham nhũng đã giảm Số trường hợp tham nhũng trong khu vực công cũng duy trì ở mức thấp trong những năm qua Singapore đã hành động quyết liệt để chống tham nhũng và nhận được sự công nhận quốc tế về tính minh bạch trong quản lý công.
Theo cuộc khảo sát nhận thức công khai của CPIB vào năm 2020, 94% người dân Singapore tin tưởng vào hiệu quả của khung chống tham nhũng quốc gia, tăng từ 92% trong năm 2018 Hơn nữa, 91% người tham gia khảo sát cho rằng quyết tâm chính trị và hình phạt nặng nề là những yếu tố quan trọng nhất giúp duy trì tỷ lệ tham nhũng thấp ở Singapore.
→ Chỉ số xếp hạng tham nhũng thấp là điều kiện thuận lợi để các nhà đầu tư có thể an tâm mở rộng thị trường kinh doanh tại đây.
Năm 2020, Việt Nam đạt 36/100 điểm trong chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI), giảm 1 điểm so với năm 2019, xếp thứ 104/180 trên toàn cầu Mặc dù điểm CPI của Việt Nam thấp hơn mức trung bình của ASEAN (42/100), nhưng vẫn cao hơn một số quốc gia trong khu vực như Phi-líp-pin, Lào, My-an-ma và Cam-pu-chia So với Singapore, tỷ lệ tham nhũng ở Việt Nam vẫn còn khá cao, đòi hỏi cần có những giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng này.
Trong những năm gần đây, chỉ số CPI của Việt Nam đã có sự cải thiện tích cực, cho thấy nỗ lực của Đảng trong công tác phòng, chống tham nhũng Tổ chức Hướng tới Minh bạch cho rằng điều này phản ánh kết quả từ việc truy tố và xét xử nhiều vụ án tham nhũng lớn Tuy nhiên, chỉ số CPI năm 2020 chỉ ra rằng Việt Nam cần tiếp tục tăng cường các biện pháp phòng, chống tham nhũng một cách quyết liệt và mạnh mẽ hơn, nhằm đảm bảo kết quả đạt được sâu rộng và tạo ra những bước tiến đột phá trong tương lai.
Môi trường pháp lý
Singapore được xem là một trong những môi trường đầu tư hấp dẫn nhất thế giới nhờ vào hệ thống pháp luật mạnh mẽ và hiệu quả của chính phủ Sự hiệu quả của khung pháp lý FDI tại Singapore được chứng minh qua điểm số cao mà các nhà nghiên cứu đánh giá trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương.
Bảng 1: Chấm điểm sự hiệu quả của khung pháp lí FDI của các nước Châu Á Thái
Các vấn đề hành chính liên quan đến đầu tư và thành lập doanh nghiệp đã được tối giản hóa, với thủ tục mở công ty và đăng ký mã số thuế được gộp lại và thực hiện hoàn toàn trực tuyến Môi trường pháp lý cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại quốc gia này thể hiện sự hiệu quả qua những con số ấn tượng: thời gian xin giấy phép đầu tư chỉ mất 26 ngày và thời gian đăng ký kinh doanh cho một công ty hoạt động là 2 ngày.
Các giấy phép xây dựng hiện có thể được thực hiện trực tuyến, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận các thủ tục hành chính Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí cho việc thực hiện các thủ tục này.
Chi Phí (% giá trị tổng hàng) 3.3
Chỉ số kiểm soát chất lượng xây dựng (0-15) 13 Điểm - thứ hạng (2020) 87.9 điểm - xếp thứ 4
Bảng 2: Điểm xử lý giấy phép xây dựng của Singapore
Bảo vệ nhà đầu tư:
Theo bảng xếp hạng về độ bảo vệ nhà đầu tư của Doing business 2020, độ bảo vệ nhà đầu tư của Singapore đạt 86 điểm, xếp thứ 3 toàn thế giới.
Biểu đồ 5: Điểm xếp hạng mức độ bảo vệ nhà đầu tư năm 2020
Tại Singapore, các nhà đầu tư nước ngoài không bị yêu cầu tham gia vào các hoạt động liên doanh hay nhượng quyền kiểm soát cho chính quyền địa phương Chính phủ Singapore không áp đặt hạn chế nào đối với các nhà đầu tư nhằm bảo vệ nền sản xuất trong nước, ngoại trừ một số lĩnh vực đặc thù như sản xuất vũ khí, công nghiệp truyền thanh và thông tin nội địa.
Singapore đã gỡ bỏ các hạn chế về quyền sở hữu của người nước ngoài trong các ngành ngân hàng, bảo hiểm và điện lực Kể từ năm 1978, quốc gia này không còn giới hạn giao dịch chứng khoán nước ngoài và chuyển dịch vốn, cho phép tái đầu tư và chuyển vốn cùng lãi suất về nước mà không bị ràng buộc.
Singapore đã ký nhiều hiệp ước và thỏa thuận khuyến khích và bảo hộ đầu tư với các nước ASEAN, Liên minh kinh tế Bỉ-Luxembourg và 19 quốc gia khác, bao gồm cả Mỹ Những thỏa thuận này nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân và doanh nghiệp trong thời gian đặc biệt, thường kéo dài 15 năm, trong trường hợp xảy ra chiến tranh, sung công hoặc quốc hữu hóa Nếu có sự kiện sung công hoặc quốc hữu hóa, chính phủ sẽ bồi thường hợp lý cho nhà đầu tư dựa trên giá trị tài sản trên thị trường tự do.
Hệ thống thuế và đóng thuế:
Singapore có một mạng lưới rộng khắp các hiệp định thuế hai lần (DTA) với hơn
Singapore đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư kinh doanh nhờ vào mạng lưới DTA mở rộng, với 80 quốc gia tham gia, giúp giảm gánh thuế cho doanh nghiệp nước ngoài Hệ thống thuế của Singapore được đánh giá là “đơn giản và thân thiện với nhà đầu tư”, với thuế suất thấp và miễn thuế cho tất cả thu nhập có nguồn gốc nước ngoài nếu thu nhập đó đã chịu thuế ở quốc gia có mức thuế suất tối thiểu là 15% Đặc biệt, thuế tăng vốn và thu nhập cổ tức bằng 0, cùng với việc không đánh thuế khấu lưu đối với cổ tức sau thuế từ Singapore, càng làm tăng sức hấp dẫn của quốc gia này trong lĩnh vực đầu tư.
Việc bán cổ phần cho các nhà đầu tư mới tại Singapore có thể hoàn tất trong vài giờ, trong khi ở nhiều quốc gia khác, quy trình này có thể kéo dài hàng tuần Nhờ có hiệp định chống đánh thuế hai lần, các công ty không phải chịu gánh nặng thuế bổ sung Tuy nhiên, Singapore không phải là “thiên đường thuế” như một số địa điểm khác thường được nhắc đến trong danh sách đầu tư nước ngoài.
Môi trường kinh tế lý tưởng của Singapore một phần nhờ vào chính sách thuế, điều này là bài học quý giá cho Việt Nam trong việc cải thiện môi trường kinh doanh Ở Việt Nam, hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp gặp nhiều bất cập, như quy định về thủ tục ưu đãi không ổn định và thay đổi liên tục Thêm vào đó, sự phức tạp của các văn bản pháp lý và thiếu hướng dẫn chi tiết tạo ra áp lực cho doanh nghiệp, khiến họ phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tuân thủ quy định thuế.
Thuế thu nhập cá nhân hiện nay còn nhiều bất cập, với biểu thuế lũy tiến dày và mức giảm trừ gia cảnh tăng chậm hơn so với sự biến động của giá cả thực tế, dẫn đến sự không công bằng trong việc thu thuế.
Chính phủ Singapore đã áp dụng các chính sách tiến bộ nhằm thu hút nhà đầu tư và doanh nhân nước ngoài, với mức thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cố định ở 17%, giúp duy trì vị thế là một trong những hệ thống thuế tốt nhất thế giới Mặc dù mức thuế danh nghĩa là 17%, thực tế các doanh nghiệp tại đây phải đóng thuế thấp hơn nhiều nhờ vào các chương trình và chính sách ưu đãi hợp pháp Điều này đã tạo điều kiện cho nhiều doanh nghiệp lớn hoạt động tại Singapore, nơi doanh thu thuế chỉ chiếm 14,2% GDP.
Sau đây là một số điểm đáng chú ý về thuế tại Singapore:
– Thuế suất thu nhập doanh nghiệp thấp thứ ba trên thế giới và được giới hạn ở mức 17% trên thu nhập chịu thuế;
– Thuế suất cá nhân dao động từ 0 đến 22% và có thể được giảm thêm nếu cá nhân đủ điều kiện yêu cầu giảm thuế cá nhân;
– Lợi nhuận từ cổ tức và vốn không phải chịu thuế;
– Tránh bị đánh thuế kép vì Singapore đã tham gia Hiệp định tránh đánh thuế 2 lần với hơn 80 quốc gia trên thế giới;
Các khoản khấu trừ thuế đơn phương từ chính phủ áp dụng khi lợi nhuận phát sinh từ các quốc gia không có hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Singapore.
Hầu hết hàng hóa được miễn thuế theo cơ chế thuế tối huệ quốc (MFN), ngoại trừ 06 dòng thuế như bia và một số hàng hóa liên quan đến tinh thần khác, sẽ phải chịu mức thuế cụ thể Điều này có nghĩa là khoảng 70% số mặt hàng bị ràng buộc thuế có mức thuế trung bình là 6,9%.
Quản lý xuất khẩu tại Singapore chủ yếu nhằm đảm bảo an toàn, an ninh, sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường, đồng thời thực hiện các cam kết quốc tế Đặc biệt, Singapore không áp dụng thuế xuất khẩu, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Để khuyến khích xuất khẩu, chính phủ cung cấp các ưu đãi thuế và trợ cấp bảo hiểm, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn tài chính cần thiết.
Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính nhằm thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp Trong số đó, ba chương trình ưu đãi thuế quan trọng nhất bao gồm chương trình ưu đãi thuế dành cho các công ty khởi nghiệp.
– Chương trình ưu đãi thuế một phần cho toàn bộ doanh nghiệp Singapore;
– Chương trình hoàn thuế hàng năm.
Môi trường kinh tế Singapore
Singapore, từng được mệnh danh là một trong bốn con rồng Châu Á, đã trải qua quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng và duy trì mức tăng trưởng cao từ thập niên 1960 đến đầu thế kỷ 21 Dù không còn giữ vị trí hàng đầu, nền kinh tế Singapore vẫn được xem là mạnh mẽ trong khu vực và trên thế giới Một trong những yếu tố quan trọng góp phần vào thành công kinh tế của Singapore là việc xây dựng một môi trường kinh tế lý tưởng.
Về GDP, GDP bình quân đầu người và tốc độ tăng trưởng kinh tế
Kinh tế Singapore hiện nay được đánh giá là một trong những nền kinh tế mạnh mẽ nhất khu vực và toàn cầu Theo thống kê của Ngân hàng Thế giới, GDP danh nghĩa của Singapore năm 2020 đạt 339,998.48 tỷ USD, đứng thứ 4 ở Đông Nam Á, 14 châu Á và 34 toàn cầu GDP (PPP) của Singapore trong cùng năm cũng đạt 560.205 tỷ USD, cho thấy sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế này.
Singapore nằm trong top 40 quốc gia có GDP cao nhất thế giới, điều này đặc biệt ấn tượng khi xét đến diện tích và dân số hạn chế của quốc gia này Chỉ số GDP của Singapore là một thành tựu đáng mơ ước, phản ánh sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của đất nước.
Biểu đồ 6:Biểu đồ tăng trưởng GDP của Singapore giai đoạn 1968 - 2020
Vào năm 2020, GDP bình quân đầu người của Singapore đạt 59,797.75 USD (danh nghĩa), đứng thứ 8 thế giới Đặc biệt, GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương (PPP) của quốc gia này đạt 98,520.03 USD, xếp thứ 2 toàn cầu, vượt qua nhiều quốc gia phát triển khác như Mỹ và Nhật Bản.
Biểu đồ 7:Biểu đồ tăng trưởng GDP bình quân đầu người của Singapore
Kinh tế Singapore đã có sự tăng trưởng khả quan kể từ khi giành độc lập vào năm 1965, với nhiều năm đạt tỷ lệ tăng trưởng hai con số, thậm chí có năm lên tới gần 15% Mức tăng trưởng kinh tế của Singapore sau đó duy trì ổn định ở mức 3-4% mỗi năm Mặc dù gặp khó khăn với mức tăng trưởng âm vào năm 2020 do đại dịch COVID-19, Bộ Thương mại và Công nghiệp Singapore (MTI) đã công bố vào ngày 17/2/2022 rằng nền kinh tế nước này đang phục hồi.
2021 tăng trưởng 7,6%, thậm chí cao hơn so với ước tính trước đó là 7,2%, đồng thời giữ nguyên mức dự báo tăng trưởng 3-5% trong năm 2022.
Biểu đồ 8: Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của Singapore giai đoạn 1965 - 2020
Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam là một điểm nhấn nổi bật, với mức tăng trưởng khá cao và ổn định trong giai đoạn từ năm 2000.
Từ năm 2019, tăng trưởng kinh tế Việt Nam luôn duy trì trên 5% Dù GDP năm 2020 đạt mức thấp nhất trong giai đoạn 2000 - 2020 do tác động của dịch Covid-19, Việt Nam vẫn ghi nhận thành công với tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất thế giới, đứng thứ 5 trong số 180 nền kinh tế có tăng trưởng GDP dương Tăng trưởng GDP giảm xuống 2,58% vào năm 2021 do biến thể Delta, nhưng dự kiến sẽ phục hồi lên 5,5% vào năm 2022.
Biểu đồ 9: Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2020
Về Chỉ số tự do kinh tế
Singapore tiếp tục khẳng định vị thế của mình trên bản đồ kinh tế toàn cầu khi dẫn đầu chỉ số tự do kinh tế 2021 của The Heritage Foundation, đánh dấu năm thứ hai liên tiếp Với số điểm vượt trội so với mức trung bình của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và toàn cầu, Singapore là quốc gia duy nhất được công nhận tự do về kinh tế dựa trên 12 chỉ số quan trọng Người dân ở các nền kinh tế tự do hưởng thu nhập cao gấp đôi và có tuổi thọ cao hơn, đồng thời có khả năng tiếp cận tốt hơn với giáo dục, y tế và môi trường sạch Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do kinh tế trong việc thúc đẩy tăng trưởng bền vững và tiến bộ xã hội.
Về chỉ số thuận lợi kinh doanh
Singapore đứng đầu thế giới về Chỉ số thuận lợi kinh doanh (EBDI), cho thấy môi trường kinh doanh tại đây rất thuận lợi Chỉ số này, do Ngân hàng Thế giới đề ra, phản ánh các quy tắc kinh doanh tốt hơn, đơn giản hơn và bảo vệ quyền sở hữu mạnh mẽ Nghiên cứu từ Ngân hàng Thế giới chứng minh rằng những cải cách này có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến tăng trưởng kinh tế Bên cạnh đó, Chỉ số phát triển con người (HDI) của Singapore cũng ấn tượng với điểm số 0.938, xếp thứ 11 trên toàn cầu.
Trong những năm gần đây, Singapore đã trải qua giai đoạn lạm phát thấp, đặc biệt từ 2015 - 2019, khi lạm phát luôn dưới 2% Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 vào năm 2020 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế, dẫn đến lạm phát gia tăng Theo The Straits Times, lạm phát cao có thể trở thành di chứng lâu dài trong quá trình phục hồi kinh tế toàn cầu Singapore, với việc nhập khẩu hầu hết hàng hóa tiêu dùng, đã ghi nhận chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng cao nhất trong 8 năm vào tháng 9/2021 Đến tháng 2/2022, lạm phát tiếp tục leo thang lên 4,3%, mức cao nhất kể từ tháng 2/2013 Để kiểm soát tình hình, chính phủ Singapore đã chấm dứt chính sách nới lỏng và điều chỉnh biên độ tỷ giá hối đoái của đồng SGD Các biện pháp nhằm hạ nhiệt lạm phát giá tài sản cũng đã được công bố Ngân hàng trung ương Singapore sẵn sàng thắt chặt chính sách nếu lạm phát vượt tầm kiểm soát, trong khi Bộ trưởng Tài chính cho biết sẽ theo dõi chặt chẽ tình hình kinh tế để quyết định thời điểm tăng Thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) từ 2022 - 2025.
Biểu đồ 10: Tỷ lệ lạm phát của Singapore giai đoạn 1965 - 2021
Tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam đã từng đạt mức hai con số, nhưng trong quý I năm 2022, lạm phát vẫn được kiểm soát tốt, mặc dù nhiều quốc gia khác ghi nhận mức tăng cao Nguyên nhân chính cho sự thành công này là nhờ vào tốc độ phản ứng nhanh chóng và các chính sách hợp lý của Chính phủ Mặc dù tình hình hiện tại khả quan, Việt Nam có thể xem xét học hỏi từ các biện pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả của Singapore.
Biểu đồ 11: Tỷ lệ lạm phát của Vietnam giai đoạn 1996 - 2021
Về tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp ở Singapore luôn duy trì ở mức thấp, với mức cao nhất ghi nhận từ năm 1986 đến 2021 là khoảng 6,00% và mức thấp nhất chỉ đạt 1,4% Đặc biệt, trong giai đoạn từ 2010 đến 2019, tỷ lệ thất nghiệp của Singapore luôn giữ dưới 2,5%.
Biểu đồ 12: Tỷ lệ thất nghiệp của Singapore giai đoạn 1986 – 2021
Năm 2020, đại dịch COVID-19 đã làm tỷ lệ thất nghiệp tại Singapore tăng trở lại, đạt 2,9% trong quý II, mức cao nhất trong hơn 10 năm theo thông báo của Bộ Nhân lực Singapore Tuy nhiên, sau giai đoạn bình thường hóa, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống.
Tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam luôn duy trì ở mức thấp, không vượt quá 3% trong giai đoạn 1999 - 2020, cho thấy khả năng kiểm soát thất nghiệp của Việt Nam tốt hơn Singapore Tuy nhiên, thực tế lại khác biệt; trong khi Singapore chỉ có khoảng 2% đến 3% lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, thì Việt Nam có tới 40% lực lượng lao động làm việc trong nông nghiệp, với trình độ lao động chủ yếu thấp.
Biểu đồ 13: Tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam giai đoạn 1999 – 2021
Các biện pháp, chính sách Singapore áp dụng để cải thiện môi trường kinh tế
Môi trường kinh tế hiện tại của Singapore rất lý tưởng cho các nhà đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế Tuy nhiên, sau khi độc lập vào năm 1965, Singapore đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thị trường nội địa nhỏ, tỷ lệ thất nghiệp cao và nghèo đói Lúc đó, 70% hộ gia đình sống trong điều kiện tồi tệ, một phần ba dân số ở trong khu ổ chuột, tỷ lệ thất nghiệp trung bình khoảng 14%, GDP bình quân đầu người chỉ đạt 516 USD, và một nửa dân số không biết chữ Thành tựu hôm nay của Singapore có công lớn từ sự lãnh đạo của Thủ tướng Lý Quang Diệu.
Cơ sở hạ tầng
Theo nghiên cứu Mercer Quality of Living (2012), Singapore được công nhận là thành phố có cơ sở hạ tầng tốt nhất thế giới, với các tiêu chí như cung cấp điện, nước, giao thông và hiệu quả của sân bay Ông Satish Bakhda, Giám đốc hoạt động tại công ty Rikvin, cho biết rằng có mối liên hệ chặt chẽ giữa cơ sở hạ tầng và chất lượng cuộc sống Nhờ đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng, Singapore không ngừng nâng cao chất lượng sống cho cả cư dân và người nước ngoài, điều này góp phần làm cho thành phố trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư và người nước ngoài.
Bộ Giao thông vận tải Singapore đang nỗ lực xây dựng một hệ thống giao thông tích hợp, nhằm tạo ra một mạng lưới vận tải liền mạch phục vụ nhu cầu di chuyển của người dân, du khách và hoạt động vận chuyển hàng hóa, dịch vụ.
Singapore đã trở thành một trong những quốc gia phát triển nhất châu Á với thu nhập bình quân đầu người cao và phúc lợi xã hội được xếp hạng cao trên thế giới Hạ tầng giao thông công cộng tại đây rất hiện đại, cho phép người dân dễ dàng sử dụng mà không cần phương tiện cá nhân Quốc đảo này áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và khai thác hệ thống giao thông, đặc biệt trong vận hành cảng biển, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và rút ngắn thời gian thực hiện Chính vì vậy, Singapore luôn giữ vị thế cạnh tranh khó có đối thủ nào sánh kịp.
Chính phủ Singapore tập trung phát triển hệ thống giao thông tích hợp bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm MRT và taxi, nhằm tạo ra môi trường thân thiện và thoải mái Điều này góp phần quan trọng vào việc biến quốc đảo này thành điểm đến lý tưởng và thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.
Nhà chức trách Singapore đã thực hiện nhiều cải tiến để nâng cao khả năng tiếp cận giao thông công cộng cho người dân, đặc biệt là người cao tuổi Các kế hoạch phát triển hạ tầng giao thông bao gồm việc xây dựng thêm thang máy tại các cầu vượt đi bộ, tăng cường chỗ ngồi tại các trạm chờ xe buýt và ga xe lửa, lắp đặt lối đi có mái che, sàn chống trơn trượt và cải thiện điều kiện nhà vệ sinh.
Singapore đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông công cộng nhằm giảm sự lệ thuộc vào phương tiện cá nhân Hệ thống tàu điện ngầm MRT dài 130km với 84 ga phục vụ trung bình 2 triệu lượt khách mỗi ngày, giúp người dân tiết kiệm thời gian di chuyển Các tuyến đường sắt được bố trí hợp lý, kết nối các khu vực trung tâm với các khu vực ngoại ô Trong tương lai, Singapore dự kiến sẽ mở rộng quy mô các tuyến đường sắt ít nhất gấp đôi so với hiện tại.
Chính sách thu phí tắc đường tại Singapore, được triển khai từ năm 1975, đã góp phần giảm thiểu sức hấp dẫn của phương tiện cá nhân Hệ thống thu phí điện tử (ERP) ra đời vào năm 1998 cho phép người dân thanh toán phí qua thẻ quẹt ngay trong xe, với yêu cầu các chủ xe tự trang bị máy quẹt UI và mua thẻ tiền tại ngân hàng Mức phí hiện tại dao động từ 1 đến 2,2 USD, trong khi xe quân sự và xe cấp cứu được miễn phí Du khách tự lái xe cần thuê thiết bị UI và mua thẻ Hệ thống hoạt động dựa trên camera tự động chụp biển số xe, và chủ xe không lắp UI hoặc không đủ tiền trong thẻ sẽ bị phạt nặng.
Hệ thống thu phí không chỉ giảm thiểu tình trạng tắc đường mà còn mang lại cho Chính phủ khoảng 50 triệu USD mỗi năm Một phần số tiền này được hoàn lại cho các chủ xe để bù đắp thuế phương tiện, trong khi phần còn lại được sử dụng để nâng cấp hạ tầng giao thông.
Trong suốt 30 năm thực hiện, lưu lượng giao thông tại các khu vực thu phí đã giảm từ 18 - 21%, đặc biệt ở khu vực trung tâm thành phố giảm từ 10 - 15% Số lượng xe ra vào khu vực thu phí trong giờ cao điểm giảm khoảng 25.000 xe mỗi năm, trong khi tốc độ lưu thông trên đường cao tốc tăng lên 20% Điều quan trọng nhất là phí tắc đường đã thay đổi thói quen di chuyển của người dân, với 63% người ra vào thành phố hiện sử dụng phương tiện công cộng.
Singapore đặc biệt chú trọng đến hành khách cao tuổi bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận giao thông công cộng Các biện pháp bao gồm xây dựng nhiều thang máy tại các cầu vượt đi bộ, tăng cường chỗ ngồi tại trạm chờ xe buýt và ga tàu điện, cùng với việc lắp đặt sàn chống trơn trượt Đến năm 2018, Singapore dự kiến bổ sung 200km đường đi bộ có mái che, nâng tổng chiều dài lên 246km, tạo điều kiện cho người đi bộ có lối đi khô ráo trong vòng 400m từ ga tàu điện ngầm gần nhất.
Bà Josephine Teo, Quốc vụ khanh cao cấp Văn phòng Thủ tướng, Bộ Ngoại giao và Bộ Giao thông Singapore, đã chia sẻ trên Straits Times rằng Cục Quản lý Giao thông đường bộ Singapore đang tiến hành đối thoại với người cao tuổi để nắm bắt những khó khăn mà họ gặp phải khi sử dụng phương tiện công cộng.
Khi tuổi tác tăng lên, sức khỏe giảm sút khiến việc di chuyển trở nên khó khăn hơn, ngay cả khi khoảng cách không quá xa Bà Teo nhấn mạnh rằng việc lắp đặt ghế ngồi nghỉ dọc các lối đi là một giải pháp hợp lý để hỗ trợ những người lớn tuổi.
Chính phủ Singapore đã thực hiện nhiều biện pháp hạn chế phương tiện cá nhân và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng, giúp giảm tình trạng xe máy và ô tô đỗ tràn lan trên vỉa hè và lấn chiếm lối đi bộ Ngoài ra, Singapore còn chú trọng xây dựng một hệ thống giao thông tích hợp giữa xe buýt và tàu điện, mang lại sự thuận tiện và thoải mái cho người dân Điều này đã góp phần làm cho quốc đảo này trở thành một điểm đến lý tưởng và dễ dàng để kinh doanh.
Cảng Singapore hiện đang được xếp hạng là cảng biển lớn thứ hai thế giới, với trên
Cảng Singapore xử lý 500 triệu tấn hàng hóa xuất nhập khẩu hàng năm, kết nối với 600 cảng trên toàn cầu và tiếp nhận trung bình 140.000 tàu mỗi năm Chính phủ đã triển khai xây dựng và phát triển cảng với hạ tầng hiện đại, dựa trên các chính sách đầu tư hiệu quả.
Cảng sử dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý và khai thác cảng:
Năm 1997, cảng Singapore đầu tư và lắp đặt hệ thống quản lý điều hành cảng, gồm
Bốn hệ thống con quan trọng tại cảng bao gồm CITOS, BOXNET, PORTNET và FAST-CONNECT CITOS đảm nhiệm việc quản lý và bố trí hạ tầng cũng như nhân lực, đồng thời điều hành toàn bộ quy trình bốc dỡ container BOXNET hỗ trợ các công ty vận tải đường bộ trong việc đưa phương tiện đến và rút hàng ra khỏi cảng theo đúng quy định PORTNET tạo điều kiện cho ban quản lý cảng liên lạc với chủ hàng thông qua thông tin điện tử hoạt động liên tục 24/7, giúp chủ hàng nhận thông tin nhanh chóng Cuối cùng, FAST-CONNECT giúp tiết kiệm thời gian điều tàu giữa hai lượt, giảm từ 8 giờ xuống chỉ còn 2 giờ.
Khả năng tiếp cận các nguồn lực
Singapore, một trong những quốc gia có diện tích nhỏ nhất thế giới, đang đối mặt với thách thức về mật độ dân số cao nhất toàn cầu và tình trạng thiếu đất cho xây dựng cơ sở hạ tầng Để quản lý vấn đề này, chính phủ Singapore đã hạn chế một số lĩnh vực đầu tư nước ngoài, bao gồm cả sở hữu đất đai, điều này tạo ra khó khăn cho các nhà đầu tư mới khi tiếp cận thị trường.
Singapore áp dụng chính sách hạn chế đầu tư nước ngoài trong một số lĩnh vực, bao gồm quyền sở hữu đất đai, khiến cho các nhà đầu tư nước ngoài gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường Ví dụ, nếu một quốc gia A muốn thuê đất để xây dựng nhà máy, quá trình này có thể kéo dài và phức tạp do chính sách của chính phủ Đất đai tại Singapore được phân chia thành hai loại: sở hữu Nhà nước và tư nhân, trong đó 98% là sở hữu Nhà nước Thời hạn thuê đất có thể từ 20 đến 99 năm tùy thuộc vào từng dự án và quy hoạch Sau khi hết thời hạn, người thuê phải tháo dỡ công trình và trả lại đất cho Nhà nước Nếu Nhà nước thu hồi đất trong thời gian thuê, hai bên sẽ thương lượng giá bồi thường; nếu không đạt được thỏa thuận, vụ việc sẽ được đưa ra tòa án hoặc khiếu nại đến Chính phủ, và nếu vẫn không giải quyết được, Nhà nước sẽ thực hiện quyền thu hồi đất.
Singapore áp dụng phương pháp so sánh và tính giá trị thặng dư của nhà đầu tư để xác định giá đất Khi đất và tài sản thuộc sở hữu nhà nước được đấu giá, nhà nước sẽ định giá và các nhà đầu tư cũng đưa ra mức giá của mình, với thông tin giá được bảo mật Do tình trạng khan hiếm đất đai, sự phát triển của một khu vực có thể ảnh hưởng đến các khu vực lân cận, vì vậy cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan để tìm ra giải pháp nhằm duy trì chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Luật Đất đai năm 2013 kế thừa và phát triển quy định từ các đạo luật trước, cho phép doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) lựa chọn phương thức tiếp cận đất từ Nhà nước hoặc thị trường Luật mở rộng các hình thức nhận quyền sử dụng đất cho doanh nghiệp ĐTNN, bao gồm giao đất có thu tiền hoặc cho thuê đất từ Nhà nước, và các hình thức tiếp cận từ thị trường như chuyển nhượng vốn đầu tư, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, hay thuê đất trong các khu công nghiệp Quyền tiếp cận đất đai là vấn đề quan trọng đối với doanh nghiệp ĐTNN tại Việt Nam, và pháp luật về quyền này đã được hoàn thiện qua gần 35 năm đổi mới, phản ánh quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế Các sửa đổi trong Luật đất đai thể hiện sự "thân thiện" hơn với cơ chế thị trường, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Doanh nghiệp tại Singapore, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), có thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng Chính phủ Singapore luôn tạo điều kiện thuận lợi cho các SME, giúp họ có cơ hội nhận các khoản vay ưu đãi chỉ cần đáp ứng các tiêu chí tối thiểu do các tổ chức tài chính và ngân hàng đề ra.
Mỗi tổ chức tài chính tại Singapore áp dụng các tiêu chí đủ điều kiện riêng để đánh giá các đơn xin vay kinh doanh từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ Những tiêu chí này khác biệt so với tiêu chí đánh giá tín dụng Do đó, một doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể đủ điều kiện nộp đơn xin vay, nhưng vẫn có khả năng bị từ chối.
Tiêu chí đủ điều kiện cơ bản
Hợp nhất Được hợp nhất tại Singapore
Năm hoạt động Tối thiểu 2 năm
Cổ phần Ít nhất 30% cổ phần địa phương
Bảng 3: Bảng Tiêu chí đủ điều kiện cho các khoản vay kinh doanh tại Singapote
Tuy nhiên, quy trình đăng ký cho một khoản vay kinh doanh tại Singapore trải qua nhiều bước như sau:
- Đăng ký trực tiếp hoặc trực tuyến tại các nhánh/cơ sở cho vay
- Xác nhận từ cơ sở cho vay lần một (ví dụ như loại hình kinh doanh, tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp)
- Xác nhận lần hai từ cơ sở/ tổ chức cho vay
Khi hồ sơ vay của bạn được phê duyệt, cơ sở cho vay sẽ cung cấp các đề xuất vay phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp bạn.
- Đôi khi họ sẽ yêu cầu truy cập vào trang web của doanh nghiệp bạn để hiểu rõ hơn về hệ thống hoạt động của doanh nghiệp
- Ký hồ sơ vay vốn
Từ một quốc gia nghèo thuộc "thế giới thứ ba", Singapore đã trải qua 30 năm phát triển để trở thành trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, duy trì vị thế này cho đến ngày nay Sự chuyển mình này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nguồn vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài.
Tính đến 2014, Singapore là trung tâm ngoại hối lớn thứ tư trên thế giới và có khả
Singapore là một trung tâm khu vực quan trọng, với khoảng 4.000 công ty Trung Quốc chọn nơi đây làm bệ phóng để thâm nhập vào thị trường Đông Nam Á Vào những năm 90, Singapore đã trở thành một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, đứng thứ tư về thị trường ngoại hối chỉ sau London, New York và gần Tokyo Tuy nhiên, vào đầu năm 1997, khi nhận thấy Cơ quan tiền tệ quốc gia (MAS) bị trì trệ, ông Lý Quang Diệu đã vận động để ông Lý Hiển Long trở thành Chủ tịch MAS từ năm 1998.
Ông Long đã thực hiện các bước quan trọng để phát triển ngành quản lý tài sản và điều chỉnh các quy định liên quan đến đồng đôla Singapore nhằm thúc đẩy tăng trưởng thị trường vốn MAS đã khuyến khích việc sáp nhập giữa SES và SIMEX, đồng thời thả nổi mức hoa hồng và quyền truy cập vào các sàn giao dịch Ngoài ra, MAS cũng đã tự do hóa việc thâm nhập vào thị trường ngân hàng nội địa, cho phép ngân hàng 100% vốn nước ngoài mở thêm chi nhánh và ATM, đồng thời gỡ bỏ các hạn chế về quyền sở hữu của nước ngoài đối với cổ phần ngân hàng nội địa Tuy nhiên, MAS yêu cầu các ngân hàng phải thành lập các ủy ban trong hội đồng quản trị, tương tự như cấu trúc tổ chức ở nhiều ngân hàng Mỹ.
"Để tạo ra sự khác biệt cho bản thân, chúng ta cần cung cấp chính trị và kinh tế ổn định, pháp quyền, cơ sở hạ tầng hiệu quả và đội ngũ chuyên gia tay nghề cao Những yếu tố này rất quan trọng cho hoạt động quản lý tài sản Chúng ta cần tìm kiếm các phương thức mới để tiếp thị và nâng cao hiệu quả kinh doanh," ông Lý Hiển Long, khi đó là Phó Thủ tướng Singapore kiêm Chủ tịch MAS, đã phát biểu vào tháng 10/2002.
Singapore là một trong những quốc gia thành công nhất thế giới trong phát triển kinh tế bền vững nhờ vào nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao Bài học từ Singapore là kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam và các quốc gia khác về chính sách phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh toàn cầu hóa Nguồn lao động chất lượng cao và kỷ luật đã thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư quốc tế, minh chứng cho tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực trong việc thu hút đầu tư.
Tính đến năm 2018, Singapore có 5.5 triệu lao động, bao gồm cả dân nhập cư và du học sinh Với dân số ít, chính phủ Singapore đã triển khai nhiều chính sách thu hút nguồn nhân lực trẻ từ nước ngoài Đặc biệt, trong số 5.5 triệu lao động, có đến 25% là người nước ngoài Singapore nhận thức rõ ràng rằng để phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, họ cần dựa vào nguồn lực bên ngoài và nhân lực chất lượng cao.
Chỉ số nhân lực 2020 (HCI) do Diễn đàn thế giới công bố đã xếp hạng Singapore đứng thứ ba toàn cầu và đầu tiên tại châu Á với 0,88 điểm Việt Nam đạt 0,69 điểm, xếp thứ 38 trong tổng số 174 nền kinh tế, tăng 0,03 điểm so với năm 2010 Mặc dù nằm trong nhóm các quốc gia có chỉ số vốn nhân lực cao nhất khu vực Đông Á - Thái Bình Dương, nhưng Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều so với Singapore.
Biểu đồ 14: Biểu đồ chỉ số vốn nhân lực ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương năm
Đào tạo đội ngũ lao động chất lượng cao với thái độ làm việc tích cực và chuyên môn vững vàng là yếu tố then chốt giúp tăng năng suất lao động Việc thúc đẩy đào tạo tiếng Anh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận thị trường toàn cầu Đặc biệt, lãnh đạo Singapore nổi bật với sự trong sạch, gần như không có tham nhũng, tạo ra môi trường làm việc hiệu quả và tin cậy.
Biểu đồ 15: Năng suất lao động của Singapore và một số nước trong khu vực 2019