Giáo trình Thương mại điện tử (Nghề Tin học ứng dụng - Trình độ Cao đẳng) gồm có 4 chương như sau: Chương 1 tổng quan thương mại điện tử và khung pháp lý, chương 2 cơ sở công nghệ của thương mại điện tử, chương 3 thị trường trong thương mại điện tử, chương 4 xây dựng website thương mại điện tử. Mời các bạn tham khảo!
TONG QUAN THUONG MAI ĐIỆN TỬ VÀ KHUNG PHÁP LÝ
Lịch sử phát triển của thương mại: điểÄL_H, cauccsaeesananhneekAiL000A610 1006118 05000064500480064.L/0u 8 Sự hình thành của thương mại điện tử (E-ComimerC€) . - ô+ ô++Ê+s+++< 3 2 Cấp độ phát triển của thương mại điện tử . -¿- 2+2 ©xecrxecrxeecrxecre 3 3 Thế giới và sự phát triển của thương mại điện tử -.2- 22+ 3 2 Khai niém thuong mai dién ttr (E-Commerce) 2 + - + xxx *£x£*v+vv*v£eEexrevrve 4 sS,:Gáo 1mn6ìhình:thương mai điên: tŨ:,cueeeeoedaraddDasiaisaniaebAi610166112646134606110400350054610/661 006 5 3 Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B) 5 cà Ssnsssrerererrrrrree 6
1.1 Sự hình thành của thương mại điện tử (E-Commerce)
Tiền thân của thương mại điện tử là chuyển tiền điện tử (EFT - Electronic Fund Transfer) giữa các tổ chức, được phát triển vào những năm 1970 Sự phát triển này đã mở ra nền tảng cho các giao dịch thương mại trực tuyến sau này.
EDI (Electronic Data Interchange: trao đồi dữ liệu điện tử) — công nghệ dùng để chuyển văn bản, dữ liệu giữa các doanh nghiệp lớn
Internet ra đời vào năm 1969, ban đầu phục vụ cho chính phủ Mỹ và các trường đại học, viện nghiên cứu, trước khi được thương mại hóa và dẫn đến sự xuất hiện của World Wide Web vào đầu những năm 1990, hình thành khái niệm Thương mại điện tử Tại Việt Nam, Internet xuất hiện vào năm 1997 và trở nên phổ biến vào năm 2000 Tuy nhiên, khái niệm Thương mại điện tử vẫn còn mới mẻ với nhiều người trong giai đoạn 2000 — 2003, nhưng từ năm 2004, Thương mại điện tử đã dần trở nên phổ biến hơn.
1.2 Cấp độ phát triển của thương mại điện tử
Sự phát triển của thương mại điện tử được chia làm 6 cấp độ phát triển:
Cấp độ 1 của sự hiện diện trên mạng cho doanh nghiệp là việc sở hữu một website đơn giản, chỉ cung cấp thông tin cơ bản về doanh nghiệp và sản phẩm Tại giai đoạn này, website không có các chức năng phức tạp, mà chủ yếu phục vụ mục đích giới thiệu.
Cấp độ 2 của một website chuyên nghiệp được đặc trưng bởi cấu trúc phức tạp hơn, với nhiều chức năng tương tác giúp hỗ trợ người xem Người dùng có thể dễ dàng liên lạc với doanh nghiệp, tạo thuận lợi trong việc trao đổi thông tin và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Cấp độ 3 trong chuẩn bị E-commerce cho thấy doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai bán hàng hoặc dịch vụ trực tuyến Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn chưa thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ để hỗ trợ giao dịch trực tuyến, dẫn đến việc các giao dịch diễn ra chậm chạp và thiếu an toàn.
Cấp độ 4 trong E-Commerce cho phép website của doanh nghiệp kết nối trực tiếp với dữ liệu trong mạng nội bộ, tự động hóa các hoạt động truyền dữ liệu Điều này không chỉ giảm thiểu sự can thiệp của con người mà còn làm giảm đáng kể chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Cấp độ 5 của E-Commerce không dây cho thấy doanh nghiệp áp dụng thương mại điện tử trên các thiết bị không dây như điện thoại di động và máy tính bỏ túi (pocket PC) Việc sử dụng giao thức truyền không dây WAP (Wireless Application Protocol) giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ thương mại điện tử mọi lúc, mọi nơi.
Cấp độ 6 - cả thế giới trong một máy tính: chỉ với một thiết bị điện tử, người dùng có thể truy cập vào một kho tàng thông tin khổng lồ mọi lúc, mọi nơi, bao gồm hình ảnh, âm thanh, phim và nhiều loại dữ liệu khác, đồng thời thực hiện các giao dịch một cách dễ dàng.
1.3 Thế giới và sự phát triển của thương mại điện tử
Alibaba là công ty thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc, hoạt động như một nền tảng kết nối doanh nghiệp mà không sở hữu hàng hóa Công ty tạo ra môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp bằng cách cho thuê gian hàng trên website của mình.
Giáo trình Thương mại điện tử Page 3 để bán sản phẩm Doanh thu chủ yếu của Alibaba đến từ quảng cáo, bán dịch vụ thanh toán
Công ty sở hữu ba trang thương mại điện tử chủ chốt là Taobao, Tmall và Alibaba.com, trong đó Alibaba chuyên xử lý các giao dịch thương mại trực tuyến lớn hơn bất kỳ công ty nào trong ngành.
eBay là nền tảng đấu giá trực tuyến hàng đầu thế giới, ghi nhận lợi nhuận 778 triệu USD và khối lượng giao dịch lên tới 34 tỷ USD trong năm 2010 Năm 2012, eBay được xếp hạng 9 trong top 10 thương hiệu bán lẻ giá trị nhất toàn cầu với giá trị 10,9 tỷ USD Doanh thu chủ yếu của eBay đến từ hoa hồng trên các giao dịch của khách hàng, phí quảng cáo và phí thanh toán qua dịch vụ Paypal.
Amazon khác với Ebay và Alibaba nhờ vào hệ thống kho hàng khổng lồ và việc trưng bày đa dạng sản phẩm trực tuyến cho khách hàng lựa chọn Được thành lập vào năm 1995 với tư cách là một trang web bán sách, Amazon đã trở thành một trong những công ty thương mại điện tử hàng đầu thế giới, phục vụ hàng trăm triệu khách hàng tại hơn 200 quốc gia Năm 2013, doanh thu thương mại của Amazon đứng đầu bảng xếp hạng tại Mỹ.
2 Khái niệm thương mại điện tử (E-Commerce)
Công nghệ hiện đại cho phép doanh nghiệp chuyển đổi website thành siêu thị trực tuyến, mang lại cho người tiêu dùng quyền tự do lựa chọn sản phẩm, tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả, và thực hiện mua sắm một cách dễ dàng Hệ thống tự động tính toán chi phí giúp quá trình ký kết hợp đồng trở nên minh bạch và đáng tin cậy.
Thương mại điện tử (E-Commerce) là hình thức kinh doanh sử dụng các phương pháp điện tử để thực hiện giao dịch Nó bao gồm việc trao đổi thông tin kinh doanh thông qua các công nghệ điện tử, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.
Thương mại điện tử hiện nay được hiểu theo nhiều cách khác nhau Một số người cho rằng thương mại điện tử chỉ đơn thuần là việc bán hàng trực tuyến qua Internet, trong khi những ý kiến khác mở rộng khái niệm này ra nhiều khía cạnh khác của giao dịch thương mại trên nền tảng số.
KHÁI HIỂN g titiasgtgGTGEERBESIGIGRGIGIXGIENEEBNAiGitšitGE(SflãI0988ãE0A890N88880S0x08ag 6 3.1.2 Đặc điểm -c + 2221222222 TT Tri 6 3.1.3 Đối tượng tham gia và các thông tin giao dịch trong thương mại điện tử B2B.T 3.1.4 Gidiphap throng mai Gién HE CHOB2B vevcecccsescvsessicencsesvessiecenssnsassasnasvessavssnvesen 8 3.2, Doanh nghiép voi Khach hang (B2C) ssssscsssssssxsssavsnssscsnsrssessessusasussssvesnutsssessaervesey 8 3.2.1 Khái quát về thương mại điện tử B2C 3.2.2 Quy mô của thương mại điện tử B2C trên thế giới 9 4 Khuynh Hướng Toàn Cầu -2 +£©©++22EE+++2EEE+ESEEEEYEEE2111222111 271112211122 9
Vấn đề pháp lý trong đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho các giao dịch TMĐT 5.1.3 Bảo vệ người tiêu dùng 5.1.4 Các vấn đề về hợp đông 5.1.5 Các yêu cầu hình thức văn bản, chữ ký, văn bản gỐc
An toàn và tin cậy là yếu tố quan trọng mà người tham gia thương mại điện tử cần xem xét trước khi quyết định tham gia Nếu người sử dụng không cảm thấy thông tin giao dịch của họ được bảo vệ an toàn và có nguy cơ bị sửa đổi hoặc khám phá trái phép, họ sẽ từ chối tham gia Vì vậy, cần thiết phải xây dựng hạ tầng viễn thông an toàn với các phương tiện bảo vệ thông tin, đồng thời thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng để phân định trách nhiệm của các bên liên quan trong từng giai đoạn giao dịch thương mại Ngoài ra, người sử dụng cũng cần trang bị cho mình các biện pháp kỹ thuật để tự bảo vệ.
Mã hóa là công cụ quan trọng trong việc bảo đảm an toàn cho các giao dịch thương mại điện tử, giúp người dùng bảo vệ thông tin cá nhân một cách hiệu quả Nó không chỉ đảm bảo nguồn gốc và tính toàn vẹn của thông tin mà còn ngăn chặn những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình giao dịch.
Trong lĩnh vực thương mại điện tử, tội phạm có thể lợi dụng công nghệ mã hóa để bảo vệ thông tin, điều này tạo ra thách thức cho các Giám đốc doanh nghiệp trong việc kiểm soát hoạt động của nhân viên cấp dưới.
5.1.2 Van đề bảo đảm tính riêng trr
Thông tin cá nhân được pháp luật bảo vệ, và mỗi cá nhân có quyền giữ bí mật thông tin về đời tư của mình Trong giao dịch trực tuyến, người dùng thường phải cung cấp thông tin cá nhân như số thẻ tín dụng, địa chỉ, ngày sinh, địa chỉ nhà và số điện thoại để xác minh và kiểm tra Điều này là cần thiết do các bên tham gia giao dịch không quen biết nhau Tuy nhiên, thông tin này dễ bị bên thứ ba đánh cắp và sử dụng sai mục đích, gây hại cho người dùng trong thương mại điện tử Vì vậy, cần quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan đối với thông tin cá nhân trong các giao dịch thương mại điện tử.
5.1.3 Bao vệ người tiêu dùng
Trong thương mại điện tử, việc người mua và người bán không cần gặp nhau có thể dẫn đến rủi ro, đặc biệt là đối với người tiêu dùng, vì họ thường phải trả tiền trước cho sản phẩm mà chưa biết rõ về chất lượng và cam kết giao hàng Tình hình trở nên phức tạp hơn khi các bên tham gia đến từ hai quốc gia khác nhau, chịu sự điều chỉnh của các luật pháp và thẩm quyền tài phán khác nhau Do đó, các quốc gia đều có quy định pháp lý nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong TMĐT Tuy nhiên, vì luật pháp của mỗi quốc gia không giống nhau, hai bên cần thống nhất trước về luật áp dụng khi giao dịch xuyên quốc gia.
5.1.4 Các vẫn đề về hợp đồng
Theo quy định pháp luật, hợp đồng hình thành khi các bên đồng ý với các điều kiện trong hợp đồng, dù là thỏa thuận miệng hay văn bản Tuy nhiên, việc xác định nơi giao kết hợp đồng là cần thiết để giải quyết tranh chấp Thực tế, vị trí của webserver thường không được chú ý và không phải lúc nào cũng rõ ràng Ngoài ra, tên miền cũng không phải là căn cứ chính để xác định nơi giao kết hợp đồng, vì nhiều doanh nghiệp Việt Nam thực hiện giao dịch qua tên miền nước ngoài và ngược lại.
Tất cả các loại hợp đồng đều có thể được ký kết trực tuyến, nhưng một số hợp đồng theo quy định pháp luật cần phải được thể hiện bằng văn bản, có công chứng và đăng ký Luật pháp của nhiều quốc gia công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử, không coi thường chỉ vì chúng tồn tại dưới dạng dữ liệu.
Hàng hóa chào bán trực tuyến cần đảm bảo chất lượng, phù hợp với mục đích sử dụng, an toàn và không có khuyết điểm nhỏ Nếu người bán thông báo về khuyết điểm trước khi ký hợp đồng, sản phẩm sẽ không bị coi là có khuyết điểm Dịch vụ chủ yếu là cung cấp sức lao động và kỹ năng Khi mua phần mềm tại cửa hàng, phần mềm được xem là hàng hóa, trong khi hợp đồng với công ty tin học để phát triển phần mềm là một dạng hợp đồng dịch vụ.
Giáo trình Thương mại điện tử Page 11 giới thiệu dịch vụ số hoá, cho phép người bán gửi đến người mua các sản phẩm như băng video, âm nhạc, sách báo và phần mềm qua mạng Internet.
5.1.5 Các yêu cầu hình thức văn bán, chữ ký, văn bản gốc
Một số loại giao dịch pháp luật yêu cầu phải thực hiện bằng văn bản, thường liên quan đến tài sản có đăng ký Các giao dịch này bắt buộc phải sử dụng văn bản giấy và không được thực hiện qua mạng Tương tự như các văn bản giấy, trong giao dịch thương mại điện tử (TMĐT) cần có chữ ký để ràng buộc các bên với nội dung tài liệu Trong những trường hợp này, chữ ký điện tử sẽ được áp dụng.
UNCITRAL đã thiết lập khung pháp lý cho chữ ký điện tử, giúp các quốc gia tham khảo trong việc xây dựng luật riêng Trong thương mại điện tử, việc đảm bảo tính nguyên vẹn của tài liệu là rất quan trọng, đặc biệt đối với các giấy tờ liên quan đến quyền sở hữu và tài sản có giá trị như vận đơn Điều này đảm bảo rằng bản gốc tài liệu luôn được giữ bởi người sở hữu hợp pháp Tuy nhiên, trong môi trường TMĐT, việc tạo ra các bản sao giống hệt bản gốc trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết Do đó, việc bảo vệ dữ liệu do một cá nhân khởi tạo không bị thay đổi về nội dung là rất cần thiết để duy trì tính nguyên vẹn của thông tin.
Thời điểm, địa điểm gửi, nhận thông điệp điện tử . ccccccc+ 12 5.2 Pháp luật về thương mại điện tử trên thế giới -¿- 22222 12 SDL 'Gb tổ Chữn QHEU Hỗ itttrttttGiGiGlD0GLSDSGIGSURIRISQNGSISSQ0igtSatiSa 12 5.2.2 Các nước trên thế giới và KRU Vực . e-©ce+©c+esc+seeExeecrxeerreesrrerrrve 13 5.2.3 Luật mẫu của UNCITRAL về thương mại điện tử . -: c-©+ 13 5.2.3 Luật thương mại điện tử của một số nước trên thế giới
Thời gian giao kết rất quan trọng để xác định thời điểm bắt đầu nghĩa vụ của các bên
Trong thương mại điện tử, do các bên không quen biết và giao tiếp qua mạng, việc xác định thời điểm giao kết thương mại trở nên khó khăn Sự khác biệt trong hiểu biết về thời điểm giao dịch có thể dễ dàng dẫn đến tranh chấp giữa các bên.
Người được chào hàng có thể chấp nhận lời chào hàng, tạo ra hợp đồng trực tiếp, với sự phản hồi của khách hàng được coi là sự trả giá Trong trường hợp này, người mua là người trả giá và người bán là người chấp nhận hợp đồng Việc xác lập hợp đồng không nhất thiết phải do con người thực hiện, mà có thể tự động qua hệ thống máy móc, như máy bán nước giải khát tự động chấp nhận tiền từ khách hàng Trong thương mại điện tử, người chào hàng có thể quy định thời gian gửi ý kiến chấp nhận, và thời điểm chấp nhận hợp đồng được xác định khi thông tin chấp nhận của khách hàng được nhập vào hệ thống.
Thời gian nhận thông điệp điện tử được xác định dựa trên các nguyên tắc cụ thể Nếu người nhận chỉ định một hệ thống thông tin cụ thể, thời gian nhận sẽ là khi thông điệp điện tử vào hệ thống đó hoặc vào một hệ thống khác mà người nhận đang sử dụng để truy lục Ngược lại, nếu không có hệ thống thông tin được chỉ định, thời điểm nhận sẽ được tính từ khi thông điệp điện tử truy nhập vào hệ thống thông tin của người nhận.
5.2 Pháp luật về thương mại điện tử trên thế giới
5.2.1 Các tổ chức Quốc tế
Giáo trình Thương mại điện tử Page 12
UNCITRAL, Ủy ban của Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế, đã ban hành Luật mẫu về Thương mại điện tử vào năm 1996, cung cấp khung hướng dẫn cho các quốc gia trong việc xây dựng các đạo luật liên quan đến thương mại điện tử.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) tiến hành nghiên cứu và điều tra các lĩnh vực quan trọng trong thương mại điện tử, bao gồm thuế, bảo vệ người tiêu dùng và quyền riêng tư cá nhân Bên cạnh đó, OECD cũng phân tích tác động của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đối với tăng trưởng kinh tế.
'WIPO - Tổ chức Bảo vệ Sở hữu trí tuệ: về các lĩnh vực bản quyền, nhãn hiệu thương mại và các vấn đề liên quan đến tên miền
ICANN - giải quyết các tranh chấp về tên miền quốc tế
WTO - giải quyết các vấn đề liên quan đến rào cản thương mại điện tử quốc tế 5.2.2 Các nước trên thế giới và khu vực
EU: Năm 2000 đưa ra hướng dẫn chung về thương mại điện tử “Directive on electronic commerce”
US: UETA - Luat giao dich dién tir thống nhất (Uniform Electronic Transactions Act)
Canada: Luật giao dịch điện tử
Australia: Luật giao dịch điện tử các bang
Singapore: Luật giao dịch điện tử, năm 1998
Luật mẫu của UNCITRAL về thương mại điện tử
Nhằm tạo khung pháp lý cho phát triển thương mại điện tử, năm 1996 Uỷ ban Luật
Liên hợp quốc (UNCITRAL) đã xây dựng một luật mẫu về thương mại điện tử nhằm xác định các quy định công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, bảo vệ quyền lợi cho tổ chức và cá nhân tham gia thương mại điện tử Luật mẫu này có thể được tham khảo để hỗ trợ các quốc gia trong việc phát triển pháp luật thương mại điện tử Mục tiêu của luật mẫu là đảm bảo rằng các giao dịch thương mại điện tử được công nhận về mặt pháp lý và có thể thực hiện các biện pháp cần thiết để nâng cao khả năng thi hành cho các giao dịch điện tử Luật mẫu được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản.
Tài liệu điện tử có thể được xem là có giá trị pháp lý tương đương với tài liệu văn bản nếu đáp ứng đủ các yêu cầu kỹ thuật nhất định.
Tự do thoả thuận hợp đồng;
Tôn trọng việc sử dụng tự nguyện phương thức truyền thông điện tử;
Hợp đồng cần tuân thủ các yêu cầu pháp lý để đảm bảo giá trị pháp lý và khả năng thi hành Những quy định pháp lý về hình thức hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính hợp lệ của hợp đồng Việc tôn trọng các điều kiện này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan mà còn nâng cao tính ưu việt của hệ thống pháp luật.
Giáo trình Thương mại điện tử Page 13
Luật chỉ tập trung vào hình thức hợp đồng mà không xem xét nội dung, yêu cầu các hợp đồng phải đáp ứng những tiêu chí pháp lý nhất định.
Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng cần được ưu tiên hàng đầu, nhiều quốc gia đã tích hợp các nguyên tắc và nội dung của luật mẫu UNCITRAL vào hệ thống pháp luật quốc gia của họ.
5.2.3 Luật thương mại điện tử của một số nước trên thế giới
Luật giao dịch điện tử năm 1999, dựa trên luật mẫu về thương mại điện tử của UNCITRAL, quy định các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến việc phát hành và sử dụng phương tiện điện tử.
Hàng loạt luật liên quan đến công nghệ thông tin ban hành trong năm
Vào ngày 25/5/2000, Nhật Bản đã ban hành luật về chữ ký điện tử và tổ chức chứng thực điện tử, công nhận tính hiệu lực của việc chuyển giao các văn bản qua phương tiện điện tử.
Trung Quôc Luật hợp đông thừa nhận tính hiệu lực của các hợp đông điện tử
Vào ngày 7 tháng 1 năm 2000, Hồng Kông đã ban hành pháp lệnh giao dịch điện tử, quy định về chữ ký điện tử và bản ghi điện tử Văn bản này được áp dụng rộng rãi cho mọi hoạt động truyền thông, đồng thời công nhận tính pháp lý của các giao dịch điện tử.
Hàn Quốc Hàn Quôc có Luật Chữ ký điện tử vào năm 1999 và sửa đôi vào năm
Mehico Nghị định về TMĐT được thông qua năm 2000
Luật Giao dịch điện tử, được ban hành năm 1998 dựa trên luật mẫu về thương mại điện tử của UNCITRAL, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch điện tử Luật cũng quy định về việc cấp phép qua thiết bị điện tử trong khu vực công cộng và trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba Bên cạnh đó, cơ chế giải quyết tranh chấp điện tử qua Internet được áp dụng để xử lý các tranh chấp phát sinh.
Luật Giao dịch điện tử của Thái Lan, được ban hành vào tháng 10/2000, đã bao gồm quy định về chữ ký điện tử Luật này cũng áp dụng các quy định của Luật thương mại chung và Luật Chuyển tiền điện tử đối với các sản phẩm lưu trữ giá trị, dưới sự quản lý của Cục Dự trữ Liên bang.
Cơ sở hạ tầng thanh toán điện tử
Thẻ tín dụng đã được xử lý điện tử trong nhiều thập kỷ, bắt đầu từ các nhà hàng và khách sạn, sau đó lan rộng ra các cửa hàng bách hóa Ngành công nghiệp xử lý giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến ngày càng phát triển với sự tham gia của các công ty lớn như First Data Corp, Total System Corp, và National Data Corp Hàng triệu cửa hàng bách hóa tại Mỹ sử dụng các trạm đầu cuối, chủ yếu do Hewlett-Packard Verifone sản xuất, để kiểm tra thẻ tín dụng, nhập số thẻ và in biên lai Người dùng ký vào biên lai để xác thực giao dịch mua hàng.
Trước khi nhận số thẻ tín dụng từ người mua trực tuyến, người bán cần có chứng nhận từ ngân hàng Nếu đã có hoạt động kinh doanh, chỉ cần yêu cầu ngân hàng cung cấp chứng nhận Nếu chưa có, người bán có thể nhanh chóng thực hiện tại một ngân hàng hoặc truy cập vào website có mẫu đăng ký trực tuyến.
Giáo trình Thương mại điện tử Page 29
Sử dụng thẻ tín dụng trực tuyến hiện nay tương tự như việc sử dụng chúng với một "operating standing by", khi mà số thẻ và chi tiết giao dịch được lưu trữ và xử lý mà không cần sự hiện diện của người mua Điều này dẫn đến việc các chi phí xử lý thẻ tín dụng trực tuyến thường tương đương với chi phí xử lý giao dịch, không giống như mức phí điện thoại Các giao dịch này được thực hiện qua các trạm đầu cuối đã ký hợp đồng, chỉ mất khoảng phí giao dịch rất nhỏ.
Hình mình họa Quy trình thanh toán bằng thẻ tín dụng
Sử dụng dịch vụ của Visa và MasterCard giúp giảm phí giao dịch thẻ tín dụng, với mức chi phí từ 2 đến 3 xu cho mỗi đô la Các thỏa thuận giữa nhà cung cấp thẻ và doanh nghiệp giúp khách hàng không phải chịu các khoản phí này Mức chiết khấu cũng khác nhau giữa giao dịch tại điểm bán hàng vật lý và giao dịch trực tuyến.
Trong quá trình chuyển đổi, người bán được đảm bảo thanh toán, trong khi người mua yên tâm nhận hàng hóa và có một số bảo đảm hạn chế chống lại gian lận hoặc mất thẻ Bảo hiểm thẻ do các ngân hàng phát hành cung cấp, giúp giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng.
Để xử lý thẻ tín dụng trên cửa hàng trực tuyến, cần có phần mềm bảo mật với các biểu mẫu mã hóa, thường là Secure Socket Layer (SSL), đảm bảo an toàn cho dữ liệu Máy chủ cũng cần có một khóa mã hóa Bên cạnh đó, cần một chương trình giỏ hàng để người dùng có thể thu thập sản phẩm, tính giá và thuế, sau đó tạo hóa đơn cuối cùng Cuối cùng, để tránh xử lý tệp giao dịch thủ công, cần có một cơ chế giao dịch điện tử hiệu quả.
5.2 Định danh hay ID số hoá (Digital identificator)
Các khoá mã bảo mật trên máy chủ, hay còn gọi là ID số hoá, được cấp bởi các cơ quan chứng nhận thẩm quyền, có vai trò quan trọng trong việc cấp phép và bảo trì các bản.
Giáo trình Thương mại điện tử Page 30 đề cập đến diễn biến của các ID số hoá, trong đó VeriSign Inc là tổ chức chứng thực thẩm quyền lớn nhất, được thành lập vào năm 1995 và chuyên quản lý chứng nhận số hoá Công ty này xử lý các yêu cầu ID số hoá cho nhiều doanh nghiệp.
Vào mùa hè năm 1998, VeriSign đã thu phí 349 USD cho máy chủ, trong khi các công ty như American Online, Microsoft và Netscape cũng cung cấp các ID số hóa trực tiếp trên website của họ.
Công ty cần chi 249 USD cho mỗi máy chủ ID tiếp theo sau khi mua ID đầu tiên, trong khi Máy chủ ID toàn cầu có giá 695 USD Công nghệ ID số hoá của VeriSign, được xây dựng trên nền tảng SSL do RSA Technologies Inc phát triển, hiện thuộc về Security Dynamics Mỗi thông điệp được mã hoá bằng hai khoá: một khoá công cộng để mã hoá và một khoá riêng để giải mã, đảm bảo tính thống nhất và xác thực thông qua cơ quan chứng nhận như VeriSign Máy chủ ID số hoá cho phép ký và chứng thực chữ ký điện tử với sự xác nhận từ cơ quan chứng nhận.
5.3 Giỏ mua hàng điện tử
Mercantea SoftCart Version 3.0 là một giải pháp giỏ hàng điện tử trực tuyến dễ dàng triển khai trên máy chủ WEB Sau khi cài đặt, người dùng chỉ cần tạo một liên kết HTML từ trang sản phẩm đến chương trình, cho phép khách hàng điền thông tin, điều chỉnh số lượng và loại sản phẩm trước khi hoàn tất giao dịch Hệ thống sẽ chuyển tiếp thông tin đến cơ chế xử lý giao dịch để hoàn tất quy trình mua sắm.
Nếu kho hàng được lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu, người dùng cần có các kỹ năng viết hàm gọi đến cơ sở dữ liệu dưới định dạng dll cho môi trường Windows Các phần mềm này thường cung cấp những tính năng cơ bản như truy xuất và quản lý dữ liệu hiệu quả.
— Liên kết các yêu cầu bán hàng đến một biểu mẫu đặt hàng mà khách hàng có thể truy nhập qua WEB
Hoàn thành biểu mẫu đặt hàng sau khi đã lựa chọn hàng hoá và số lượng, rồi cập nhật thêm các thông tin về thẻ tín dụng
Xử lý biểu mẫu đặt hàng thường liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu thành tệp để xử lý theo gói Nếu cần xử lý giao dịch trực tuyến, sẽ cần một chương trình riêng biệt.
— Gửi thư biên lai hoàn chỉnh đến khách hàng qua thư điện tử và kiểm tra xác thực việc mua bán
Hỗ trợ khả năng linh hoạt trong việc xử lý đơn đặt hàng giúp hàng hóa được giao nhanh chóng Quy trình xử lý này có thể được thực hiện bởi bộ phận bán hàng hoặc bất kỳ cá nhân nào được ủy quyền.
Một số chương trình còn cung cấp thêm các tính năng bồ trợ sau:
— Cé sin mét cơ chế tìm kiếm cho các sản phẩm trong cơ sở dữ liệu
Giáo trình Thương mại điện tử Page 31
—_ Hỗ trợ các đối tượng HTML động sao cho giá cả có thể thay đổi nhanh chóng phụ thuộc vào số lượng đặt hàng
Chúng tôi cung cấp các biểu mẫu hỗ trợ thu thập thông tin bổ sung, bao gồm thông tin về khách hàng và danh sách địa chỉ email của họ, được phân loại theo nhóm sở thích liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
—_ Hỗ trợ EDI cho việc xử lý các đơn đặt hàng điện tử trong môi trường doanh nghiệp- tới-doanh nghiệp (B2B)