Tổng quan về Hệ điều hành
Một số khái niệm cơ bản
Trong quá trình sử dụng hệ điều hành Windows và các ứng dụng, người dùng thường xuyên tương tác với hai loại con trỏ: con trỏ chuột (Mouse cursor) và con trỏ văn bản (Text cursor).
Con trỏ văn bản là một vạch đứng nhấp nháy, có chức năng xác định vị trí nhập văn bản trong các vùng soạn thảo Nó giúp người dùng biết nơi sẽ gõ ký tự, cũng như vị trí sẽ bị xóa khi sử dụng các phím Del và Backspace, hoặc điểm bắt đầu của vùng văn bản được chọn.
+ Con trỏ chuột: Là một hình ảnh thu nhỏ, được điều khiển bởi thiết bị
Chuột (Mouse) là chủ yếu Tại mỗi vị trí, con trỏ chuột có thể thay đổi hình dạng
Hình dạng của con trỏ chuột cho biết chức năng của thiết bị chuột tại thời điểm đó
Ta có thể sử dụng thiết bị Chuột để đưa con trỏ văn bản đến một vị trí bất kỳ trong văn bản thông qua thao tác: Kích chuột
Trong máy tính, có nhiều loại thiết bị lưu trữ thông tin, được gọi chung là ổ đĩa (Disk drive) Mỗi ổ đĩa này đều có một tên riêng, được gọi là tên ổ đĩa, giúp phân biệt các loại thiết bị lưu trữ khác nhau.
Hệ điều hành Windows qui định tên ổ đĩa là một chữ cái trong bảng chữ cái A,
Con trỏ chuột trong Windows 7
B, C, và theo sau chữ cái là dấu hai chấm (:)
Theo quy định của nhà sản xuất, ổ đĩa mềm được gán tên A: và B:, trong khi các ổ đĩa cứng, CD, DVD, và USB flash bắt đầu từ C: trở đi Mỗi khi làm việc, người dùng sẽ tương tác với một ổ đĩa cụ thể, được gọi là ổ đĩa hiện thời.
Tập tin, hay còn gọi là tệp, là một tập hợp thông tin được nhận diện và xử lý qua tên của nó Các tập tin thường được lưu trữ trên các thiết bị như đĩa cứng, đĩa mềm, CD, DVD và các chip điện tử sử dụng công nghệ flash trong ổ nhớ USB Nói một cách đơn giản, tập tin là chuỗi bit có tên, được lưu trữ trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
Tùy từng hệ điều hành, tên tập tin được qui định đặt khác nhau Trong hệ điều Windows 7, tên tập tin phải đặt theo các qui định:
Tên tập tin bao gồm hai phần: phần tên do người sử dụng đặt và phần mở rộng do các chương trình ứng dụng tự động gán Phần mở rộng, hay còn gọi là kiểu tập tin, cho phép người dùng nhanh chóng nhận biết ứng dụng tạo ra tập tin Nó cũng giúp hệ điều hành Windows xác định chương trình cần chạy khi mở tập tin Nếu người dùng thay đổi phần mở rộng không đúng với giá trị mặc định, hệ điều hành sẽ không nhận diện được ứng dụng cần mở, và người dùng sẽ phải chọn chương trình phù hợp từ hộp thoại của Windows.
+ Độ dài của tên tập tin (gồm cả phần tên và phần mở rộng) không quá 255 ký tự
Hệ điều hành Windows cấm sử dụng 9 ký tự đặc biệt sau để đặt tên tập tin: \ / : * ? " < > | Tuy nhiên, các ký tự đặc biệt khác, bao gồm cả ký tự trống, vẫn được phép sử dụng trong tên tập tin.
Một vấn đề nữa mà người sử dụng cần quan tâm về tập tin là các thuộc tính
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 3 của tập tin Mỗi tập tin có thuộc tính phổ biến sau:
Lưu trữ (Archive) là thuộc tính của tập tin trong một số hệ điều hành, cho phép tự động thực hiện lệnh sao lưu dữ liệu mỗi khi tập tin bị thay đổi hoặc xóa.
Tập tin ẩn là những tập tin có thuộc tính "ẩn", khiến cho các chương trình liệt kê tập tin không hiển thị chúng theo mặc định Mặc dù không được hiển thị, người dùng vẫn có thể thao tác và làm việc với những tập tin này như bình thường.
Tập tin có thuộc tính "Chỉ đọc" sẽ ngăn chặn các chương trình xử lý tập tin xóa, di chuyển hoặc thay đổi nội dung của nó Tuy nhiên, người dùng vẫn có thể thực hiện các thao tác như đổi tên và đọc nội dung của tập tin này.
Tập tin thuộc về hệ thống có các thuộc tính đặc biệt, bao gồm cả thuộc tính ẩn (Hidden) và chỉ đọc (Read-only), khiến chúng không hiển thị trong danh sách, không thể xóa, di chuyển hay thay đổi nội dung Những tập tin này thường là các thành phần quan trọng của hệ điều hành, đảm bảo sự ổn định và bảo mật cho hệ thống.
Thư mục, hay còn gọi là Folder, là một phân vùng trên ổ đĩa giúp quản lý và sắp xếp các tập tin cùng các thư mục khác Trong hệ điều hành MS DOS, thư mục được gọi là Directory và đóng vai trò như một ngăn chứa, hỗ trợ người dùng trong việc tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Tùy từng hệ điều hành, tên thư mục cũng được qui định đặt khác nhau Trong hệ điều Windows 7, tên thư mục phải đặt theo các qui định:
+ Tên thư mục thường không có phần mở rộng như tên tập tin
+ Độ dài của tên thư mục không quá 255 ký tự
Hệ điều hành Windows quy định rằng không được sử dụng 9 ký tự đặc biệt sau để đặt tên thư mục: \ / : * ? " < > | Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các ký tự đặc biệt khác, bao gồm cả ký tự trống, để đặt tên thư mục.
Trong một thư mục trên hệ điều hành Windows 7, tên các tập tin và thư mục con phải là duy nhất, vì hệ thống không cho phép đặt trùng tên tập tin hay thư mục trong cùng một thư mục.
Trong hệ điều hành Windows 7, thư mục được tổ chức theo cấu trúc cây, với thư mục gốc ở cấp 0 tương đương với ổ đĩa Các thư mục nằm trong thư mục gốc được phân loại là cấp 1, và các thư mục nằm trong cấp 1 là cấp 2, và cứ tiếp tục như vậy Khi đề cập đến thư mục gốc, thường sẽ kèm theo tên ổ đĩa tương ứng.
Ví dụ: Thư mục gốc của ổ đĩa D:
Ngoài các khái niệm về thư mục gốc, cấp thư mục như trình bày ở trên, còn có các khái niệm sau về thư mục:
+ Thư mục hiện thời (Current Directory): Là thư mục mà chúng ta đang làm việc tại thời điểm đó Ký hiệu: (một dấu chấm)
+ Thư mục cha (Parent Directory): Là thư mục có cấp của cấp thư mục hiện tại trừ đi 1 Ký hiệu: (hai dấu chấm)
+ Thư mục rỗng (Empty Directory): Là thư mục trong đó không chứa tập tin hay thư mục con nào
Một số thao tác chung
1.1.2.1 Thao tác với bàn phím
+ Bấm phím (còn gọi là Gõ phím, Ấn phím, ): Thực hiện nhanh, dứt điểm với phím cần bấm
Khi thực hiện bấm tổ hợp phím, các phím Ctrl, Alt và Shift cần được giữ xuống trước Các phím khác trong tổ hợp sẽ được bấm đồng thời với các phím đang giữ để thực hiện thao tác một cách chính xác.
+ Bấm tổ hợp phím: Ctrl+C
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 11
Ta thực hiện bằng cách: Giữ phím Ctrl xuống trước, tiếp theo bấm phím C, rồi nhả phím Ctrl
+ Bấm tổ hợp phím: Ctrl+Alt+Del
Ta thực hiện bằng cách: Giữ đồng thời 2 phím Ctrl và Alt xuống trước, tiếp theo bấm phím Del, rồi nhả phím Ctrl, Alt
Có nhiều thuật ngữ mô phỏng thao tác với chuột như: Kích, Nhấn, Bấm, Nháy, với thiết bị chuột
Trong tài liệu này sẽ sử dụng thuật ngữ: Kích
+ Kích chuột: Kích nhanh một lần phím trái của chuột
+ Kích kép chuột: Kích nhanh hai lần phím trái của chuột
+ Kích phải chuột: Kích nhanh một lần tại phím phải của chuột
+ Rê chuột: Giữ phím trái chuột xuống, đồng thời di chuyển chuột.
Hệ điều hành Windows 7
Giới thiệu Windows 7
Windows 7 (Từng có tên mã là Blackcomb và Vienna) là thế hệ hệ điều hành kế tiếp của dòng họ hệ điều hành Microsoft Windows, được phát triển bởi hãng phần mềm Microsoft dành cho các loại máy tính cá nhân, bao gồm máy tính để bàn, xách tay, Tablet PC, netbook và các máy tính trung tâm phương tiện (media center PC) cho gia đình hoặc doanh nghiệp, được phát hành trên toàn thế giới vào ngày 22/10/2009
Windows 7 là một bản nâng cấp lớn từ Vista, được thiết kế để tương thích hoàn toàn với các trình điều khiển, ứng dụng và phần cứng đã hỗ trợ Windows Vista Hệ điều hành này nổi bật với khả năng hỗ trợ cảm ứng đa điểm, một Windows Shell mới cùng thanh tác vụ cải tiến, và hệ thống mạng gia đình HomeGroup Một số ứng dụng như Windows Movie Maker và Windows Photo Gallery không còn có sẵn trong Windows 7, mà được cung cấp riêng rẽ miễn phí thông qua bộ Windows Live Essentials.
Windows 7 có các phiên bản: Window 7 stater, Window 7 home basic, Window 7 home premium, Window 7 professional, Window 7 untimate và enterprise, Window 7 Thin PC
+ Phiên bản rút gọn các tính năng cao cấp, chỉ bao gồm các tính năng cơ bản
+ Giao diện đơn giản: Thiếu giao diện Aero (hiệu ứng hiển thị)
Để tối ưu hiệu suất, hạn chế chạy quá 3 chương trình đồng thời (không bao gồm các chương trình chạy ngầm mặc định) Hệ thống không hỗ trợ đa màn hình, không có khả năng sử dụng DVD và thiếu các tính năng quản lý mạng cũng như các chức năng thiết kế cho máy tính xách tay.
+ Thích hợp với các máy netbook, hướng tới đối tượng là người mua mới netbook, người mới làm quen với máy vi tính, người có thu nhập thấp
+ Giao diện đơn giản: Thiếu giao diện Aero
Bản Home Premium đã lược bỏ một số chức năng giải trí nâng cao, như Media Center, và không hỗ trợ tính năng xem trước cửa sổ phần mềm khi di chuột qua biểu tượng trên thanh Taskbar.
Sản phẩm này phù hợp cho các loại netbook và máy tính cá nhân, đặc biệt hướng đến các công ty vừa và nhỏ Đối tượng mục tiêu là những người mua netbook lần đầu và các gia đình có thu nhập trung bình.
+ Hỗ trợ giao diện Aero, cảm ứng đa điểm chạm
Windows Media Center cung cấp các chức năng giải trí, giao tiếp và kết nối hiệu quả, hỗ trợ người dùng xem phim và ghi đĩa dễ dàng Ngoài ra, nó còn giúp tạo ra mạng nội bộ thuận tiện cho việc chia sẻ nội dung đa phương tiện.
Sản phẩm này phù hợp với các máy netbook thế hệ mới, máy tính cá nhân (PC) và laptop, nhắm đến đối tượng người dùng là hộ gia đình và các công ty vừa và nhỏ.
Hỗ trợ tính năng tạo và quản lý mạng phức tạp, sao lưu dễ dàng, in ấn thông minh, cùng với các chức năng dành cho người dùng di động và thuyết trình.
+ Có chế độ XP Mode, hỗ trợ chức năng Domain Join giúp cho việc kết nối các máy tính trong cùng một mạng dễ dàng và an toàn hơn
+ Thích hợp với các công ty lớn, các doanh nhân thường xuyên làm việc với máy vi tính để trao đổi dữ liệu
Similar to Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate and Enterprise encompass all features from previous versions Additionally, they offer enhanced security functionalities such as DirectAccess, BitLocker, and AppLocker.
Windows 7 Ultimate và Windows 7 Enterprise đều cung cấp sức mạnh toàn năng cho người dùng trong việc trao đổi thông tin và giải trí mọi lúc, mọi nơi Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa hai phiên bản này là Windows 7 Enterprise cung cấp giải pháp giá cả hợp lý và hỗ trợ toàn diện hơn so với Windows 7 Ultimate, đáp ứng nhu cầu của cá nhân và tổ chức muốn một giải pháp hoàn chỉnh cho hoạt động máy vi tính của họ.
Windows 7 Ultimate được thiết kế cho người dùng cá nhân, trong khi Windows 7 Enterprise nhắm đến môi trường cộng đồng, tương tự như phiên bản Professional Đặc biệt, Windows 7 Ultimate là phiên bản thương mại toàn cầu, trong khi Windows 7 Enterprise chỉ dành cho các tổ chức đặt hàng với số lượng lớn và không được bán lẻ.
+ Lược bỏ một số phần không cần thiết trong Windows
+ Dành cho máy có cấu hình thấp (Nhẹ gần bằng Windows XP)
1.2.1.3 Yêu cầu phần cứng a Cấu hình tối thiểu để chạy được Windows 7:
Bộ vi xử lý 1 GHz IA-32 1 GHz x86-64
Card đồ họa Bộ xử lý đồ họa DirectX 9 với driver WDDM model
1.0 (không thực sự cần thiết, chỉ cần khi muốn dùng Aero)
Dung lượng ổ đĩa cứng còn trống 16 GB 20 GB Ổ đĩa quang Ổ DVD-ROM (dùng để cài đặt từ đĩa) b Yêu cầu bổ sung để sử dụng tính năng nhất định:
Windows XP (Professional, Ultimate, and Enterprise) requires an additional 1 GB of RAM and 15 GB of free hard disk space, along with a processor that supports hardware virtualization.
+ Windows Media Center (bao gồm trong Home Premium, Professional, Ultimate và Enterprise), yêu cầu một bộ thu TV để nhận và ghi lại chương trình TV.
Khởi động và tắt máy tính
Sau khi bật máy tính, thời gian khởi động phụ thuộc vào cấu hình máy và phần mềm khởi động trong Windows 7 Nếu chỉ có một tài khoản không có mật khẩu, màn hình đăng nhập sẽ không xuất hiện Ngược lại, nếu có tài khoản có mật khẩu, màn hình đăng nhập sẽ hiện ra, giúp bảo mật thông tin trên máy tính.
Từ màn hình Windows 7, ta có thể thực hiện tắt máy tính bằng cách:
Để tắt máy tính chạy hệ điều hành Windows 7, bạn chỉ cần nhấn vào nút Start, sau đó chọn mục Shut down Quá trình này sẽ tự động đóng tất cả các ứng dụng đang hoạt động trước khi tắt máy.
Nếu ta kích chuột vào biểu tượng ở bên phải mục chọn Shut down (biểu tượng hình tam giác) thì sẽ xuất hiện một menu chứa các mục chọn:
+ Switch user: Quay về màn hình đăng nhập mà không đóng các chương trình ứng dụng đang chạy
+ Log off: Quay về màn hình đăng nhập mà có đóng tất cả các chương trình ứng dụng đang chạy
+ Lock: Khóa màn hình máy tính Tính năng này tương tự Switch user
Khi gặp tình trạng máy tính hoạt động không ổn định hoặc sau khi cài đặt ứng dụng mới, việc khởi động lại máy tính và đưa các chương trình về chế độ an toàn là rất cần thiết Tính năng này giúp khắc phục sự cố và cải thiện hiệu suất máy tính.
Chế độ Ngủ (Sleep) cho phép lưu trữ các tài liệu và chương trình đang mở vào bộ nhớ, giúp máy tính chuyển sang chế độ Tiết kiệm điện Việc khởi động lại máy tính chỉ mất vài giây, làm cho chế độ này trở nên rất hữu ích Chế độ Ngủ tương tự như chức năng tạm dừng khi xem phim hoặc DVD.
+ Hibernate: Ở chế độ này sẽ lưu các tài liệu và chương trình đang mở của bạn vào ổ đĩa cứng, sau đó tắt máy tính
Chế độ Hibernate sẽ khiến máy tính khởi động chậm hơn so với chế độ Sleep Tuy nhiên, sau khi khởi động, người dùng có thể ngay lập tức tiếp tục làm việc với các tài liệu và chương trình trước đó.
- Ở chế độ Sleep, các tài liệu và chương trình sẽ được lưu vào bộ nhớ còn trong chế độ Hibernate chúng sẽ được lưu vào đĩa cứng
- Ở chế độ Sleep, máy tính sẽ vẫn sử dụng một lượng nhỏ điện năng, nhưng chế độ Hibernate sẽ không sử dụng điện
Cần lưu ý rằng bạn có thể chỉ thấy một trong hai chế độ Sleep hoặc Hibernate Điều này phụ thuộc vào cấu hình máy tính của bạn
* Ngoài ra: Ta có thể tắt máy tính bằng bàn phím qua các bước:
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 15
Màn hình giao diện Windows 7
Sau khi máy tính khởi động xong, ta sẽ làm việc với màn hình nền
Để nhanh chóng trở về màn hình nền trong quá trình làm việc, bạn có thể nhấp chuột vào nút "Show Desktop" trên thanh tác vụ hoặc sử dụng tổ hợp phím.
Màn hình nền (Desktop) của Windows 7 có chức năng hiển thị các biểu tượng chương trình ứng dụng thường sử dụng
Người dùng có thể nhanh chóng đưa biểu tượng của ứng dụng ra màn hình nền bằng cách nhấp chuột phải vào biểu tượng hoặc chương trình ứng dụng đó, sau đó chọn mục "Gửi đến" và chọn "Màn hình nền (Tạo lối tắt)".
Trong hệ điều hành Windows 7 đã bổ sung tính năng Gadget Tính năng
Gadget là công cụ hữu ích giúp người dùng quản lý tài nguyên hệ thống, bộ nhớ, đĩa cứng, lịch, đồng hồ, cùng với việc theo dõi thông tin thời tiết, tỷ giá và tin tức Những tiện ích này chiếm một phần trên màn hình nền của Windows 7 và có khả năng tùy chỉnh dễ dàng.
Tính năng Gadget đã thu hút nhiều người dùng, nhưng việc lạm dụng nó có thể làm giảm tốc độ hoạt động và tính bảo mật của máy tính Để đưa một gadget ra màn hình nền, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau đây.
- Start/Control panel/ Appearance and Personalization/Desktop
Gadget/Kích chuột phải vào mẫu Gadget muốn sử dụng/Chọn Add Để đóng một gadget khỏi màn hình nền, ta thực hiện như sau:
- Kích chuột phải vào Gadget muốn đóng/Chọn Close gadget
Ngoài ra, khi kích phải chuột vào vùng trống của màn hình nền (menu ngắn sẽ xuất hiện), ta có thể thực hiện được các thao tác:
+ Thay đổi cách hiển thị màn hình nền (View)
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 17
+ Sắp xếp lại các biểu tượng trên màn hình nền (Sort by)
+ Thay đổi độ phân giải màn hình (Screen resolution)
Thay đổi mẫu màn hình nền và ảnh nền, cùng với việc tùy chỉnh chương trình bảo vệ màn hình, giúp tối ưu hóa không gian làm việc theo sở thích cá nhân.
1.2.3.2 Thanh tác vụ (Task bar)
Thanh tác vụ trong Windows 7 được cải tiến vượt bậc so với các phiên bản trước, mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn Các biểu tượng lớn hơn giúp người dùng dễ dàng quản lý và truy cập các ứng dụng quan trọng Bên cạnh đó, thanh tác vụ cũng có độ trong suốt cao hơn, tạo cảm giác hiện đại và thân thiện hơn cho người sử dụng.
Thanh tác vụ thường được đặt ở phía dưới màn hình nền (Desktop) Để điều chỉnh các tùy chọn của thanh tác vụ, bạn chỉ cần nhấp chuột phải vào vùng trống trên thanh tác vụ và chọn mục mà bạn muốn thay đổi.
+ Toolbars: Ẩn/Hiện một số thành phần trên thanh tác vụ (Như thanh địa chỉ, Links, )
+ Lock the taskbar: Khóa/Bỏ khóa thanh tác vụ
+ Properties: Thay đổi các thuộc tính của thanhtác vụ và menu Start
Trên thanh tác vụ có một số thành phần cơ bản sau: a Nút Start
Nằm ở vị trí bên trái thanh tác vụ, nút Start cho phép người dùng ẩn hoặc hiện menu Start bằng cách nhấp chuột vào nó, hoặc sử dụng phím tắt bằng cách bấm phím Windows hoặc tổ hợp phím Ctrl + ESC.
+ Mục Search programs and file: Tìm nhanh một tập tin, thư mục, shortcut, có chứa cụm từ nhập vào ô tìm kiếm
Chứa các biểu tượng thư mục, chương trình ứng dụng đã được cài đặt trong hệ điều
+ Mục Documents: Thư mục lưu trữ các tài liệu
+ Mục Computer: Quản lý ổ đĩa, thư mục, tập tin và các thiết bị phần cứng kết nối đến máy tính
+ Control panel: Thay đổi các tùy chọn, chỉnh sửa theo ý người sử dụng trên hệ điều hành Windows 7
Xem và quản lý các thiết bị, máy in và các công việc in
+ Default Programs: Lựa chọn chương trình mặc định cho trình duyệt web, thư điện tử, nghe nhạc và các ứng dụng khác
+ Help and Support: Tìm các chủ đề trợ giúp, hướng dẫn xử lý lỗi và hỗ trợ các dịch vụ khác trong Windows 7
+ Shut down: Đóng tất cả các chương trình ứng dụng đang chạy, sau đó đóng hệ điều Windows 7 và tắt máy tính
Vùng phía trên mục Tất cả Chương trình là nơi lưu trữ biểu tượng của các ứng dụng đã được ghim và những chương trình thường dùng gần đây Các ứng dụng đang được ghim giúp người dùng truy cập nhanh chóng vào những phần mềm cần thiết.
Bao gồm các biểu tượng chương trình ứng dụng đang chạy và thường chạy
Các chương trình đang chạy sẽ hiển thị biểu tượng hình nổi, trong khi các chương trình mở nhiều tài liệu sẽ có nếp gấp đôi ở cạnh bên phải biểu tượng Để ghim các ứng dụng lên thanh tác vụ, bạn chỉ cần nhấp chuột phải.
Để ghim ứng dụng vào thanh tác vụ trong môn Tin học đại cương, bạn chỉ cần nhấp chuột phải vào biểu tượng ứng dụng và chọn "Pin to Taskbar" Ngược lại, để bỏ ghim ứng dụng, hãy nhấp chuột phải vào biểu tượng và chọn "Unpin this program from taskbar".
* Nút tác vụ (Taskbar buttons):
Các nút tác vụ trong vùng Pinning items cho phép người dùng dễ dàng theo dõi các chương trình đang chạy và số lượng tài liệu mở Để khởi động hoặc chuyển đổi giữa các ứng dụng, người dùng chỉ cần nhấp chuột vào nút tác vụ tương ứng hoặc sử dụng tổ hợp phím + Số thứ tự (từ 1 đến 9) để truy cập nhanh chóng vào các chương trình trên thanh tác vụ.
* Danh sách tùy chọn (Jump list)
Jump list của Windows explorer
Jump List trong Microsoft Word cho phép người dùng truy cập nhanh chóng vào các tài liệu và tác vụ liên quan đến ứng dụng đã cài đặt trên hệ thống.
Có thể so sánh Jumplist với tính năng lưu lại các file mới mở trong menu
Chức năng Start/My Recent Document trên Windows đã được nâng cấp với nhiều tiện ích hơn, cho phép người dùng dễ dàng truy cập danh sách các trang web và tệp tin gần đây khi nhấp chuột phải vào từng ứng dụng Đối với trình duyệt Google Chrome, phần Recent sẽ hiển thị các trang web đã truy cập, trong khi Microsoft Word sẽ hiển thị các tài liệu văn bản được mở gần nhất Ngoài ra, Jumplist cũng cho phép người dùng tùy chỉnh theo sở thích cá nhân.
Khi bạn thường xuyên truy cập một thư mục qua Windows Explorer, chỉ cần nhấp chuột phải vào thư mục và kéo-thả vào biểu tượng Windows Explorer để "ghim" nó lại Điều này giúp việc truy cập vào thư mục trong lần tiếp theo trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn.
Cửa sổ trong hệ điều hành Windows 7
1.2.4.1 Các thao tác chung với cửa sổ a Mở cửa sổ Để mở một cửa sổ có biểu tượng trên Desktop hoặc trong cửa sổ Windows explorer thì ta phải kích đúp chuột Nếu biểu tượng nằm trong menu Start hoặc trên thanh tác vụ thì kích chuột để mở cửa sổ Để mở cửa sổ bằng bàn phím, ta sử dụng các phím: Tab và Shift Tab để di chuyển giữa các vùng Sử dụng các phím di chuyển trong một vùng để chọn tập tin Phím Enter để mở cửa sổ Ngoài ra, ta có thể sử dụng các tổ hợp
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 21 phím để mở của sổ tương ứng (nếu có) b Đóng cửa sổ
Có nhiều cách đóng cửa sổ, trong đó có các cách thông dụng sau:
Để đóng cửa sổ, bạn có thể nhấp vào nút Close, sử dụng tổ hợp phím Alt+F4, hoặc nhấp chuột phải vào biểu tượng chương trình trên thanh tác vụ và chọn Close window hoặc Close all windows Để di chuyển cửa sổ, hãy đưa con trỏ chuột đến thanh tiêu đề của cửa sổ và kéo nó, hoặc nhấn Alt+Space bar, chọn lệnh Move, sau đó sử dụng các phím mũi tên để di chuyển cửa sổ Nhấn phím Enter để hoàn tất việc di chuyển.
Khi cửa sổ đang ở kích thước tối đa, việc di chuyển bằng chuột sẽ khiến hệ điều hành tự động đưa cửa sổ về kích thước trước đó, trong khi lệnh Move trên bàn phím không có tác dụng Để thay đổi kích thước cửa sổ, hãy đưa trỏ chuột đến các đường viền, khi thấy dạng mũi tên hai chiều, bạn có thể rê chuột để điều chỉnh kích thước Ngoài ra, bạn cũng có thể nhấn tổ hợp phím Alt+Space bar, chọn lệnh Size, sau đó sử dụng các phím mũi tên để thay đổi kích thước cửa sổ và nhấn Enter để hoàn tất.
Nếu cửa sổ đang có kích thước cực đại thì thao tác thay đổi kích thước cửa sổ không thực hiện được e Phóng cực đại cửa sổ
Kích chuột vào nút Maximize (Hoặc Bấm tổ hợp phím Alt+Space bar, chọn lệnh Maximize; Hoặc Bấm tổ hợp phím +) f Thu cửa sổ về kích thước cực tiểu
Để thu nhỏ cửa sổ, bạn có thể nhấp vào nút Minimize, sử dụng tổ hợp phím Alt+Space bar và chọn lệnh Minimize, hoặc nhấn tổ hợp phím Windows + ↓ cho đến khi cửa sổ đạt kích thước tối thiểu.
Sử dụng tổ hợp phím + hoặc + để điều chỉnh kích thước cửa sổ một cách tuần tự, bao gồm nửa màn hình bên trái, nửa màn hình bên phải và kích thước không cực đại trước đó của cửa sổ.
1.2.4.2 Làm việc với Windows explorer a Chức năng
Windows explorer là một công cụ cho phép người sử dụng xem, tạo, sao chép, di chuyển, đổi tên, xóa, các tập tin, thư mục
Windows Explorer không chỉ giúp người dùng quản lý tệp tin mà còn có chức năng quản lý ổ đĩa và các thiết bị phần cứng kết nối với máy tính Để khởi động Windows Explorer, người dùng có thể thực hiện bằng nhiều cách khác nhau.
To access Windows Explorer, you can click on the Start Menu, select the Windows Explorer icon from the taskbar, double-click the Computer icon on your desktop, or use the keyboard shortcut Windows key + E Additionally, there are various operations you can perform within Windows Explorer to manage your files and folders efficiently.
Để mở thư mục, bạn có thể kích đúp chuột vào thư mục đó hoặc sử dụng phím Tab và Shift+Tab để di chuyển đến khu vực hiển thị nội dung thư mục Sau đó, sử dụng các phím mũi tên trái, phải, lên, xuống để chọn thư mục cần mở và nhấn phím Enter để truy cập.
* Về thư mục đã làm việc trước đó
Kích chuột vào lệnh Back (Hoặc bấm phím Back space)
* Chọn tập tin, thư mục
+ Chọn một tập tin, thư mục
Để chọn tập tin hoặc thư mục, bạn có thể nhấp chuột vào đối tượng cần chọn Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng phím Tab hoặc Shift+Tab để di chuyển đến vùng hiển thị nội dung thư mục, sau đó sử dụng các phím mũi tên trái, phải, lên, xuống để lựa chọn tập tin hoặc thư mục mong muốn.
+ Chọn tập tin, thư mục liên tục
Để chọn nhiều tập tin hoặc thư mục, bạn hãy nhấp chuột vào tập tin hoặc thư mục đầu tiên (hoặc cuối cùng) cần chọn Sau đó, giữ phím Shift và nhấp chuột vào tên tập tin hoặc thư mục ở vị trí cuối cùng (hoặc đầu tiên) cần chọn Ngoài ra, bạn có thể sử dụng phím Tab hoặc Shift+Tab để di chuyển đến vùng hiển thị nội dung thư mục, rồi dùng các phím mũi tên để chọn tập tin hoặc thư mục mong muốn.
+ Chọn tập tin, thư mục không liên tục
Để chọn nhiều tập tin hoặc thư mục, bạn hãy nhấp chuột vào tập tin hoặc thư mục đầu tiên Sau đó, giữ phím Ctrl và lần lượt nhấp chuột vào các tập tin hoặc thư mục còn lại mà bạn muốn chọn Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng phím Tab hoặc Shift+Tab để di chuyển đến vùng hiển thị nội dung thư mục, rồi tiếp tục chọn các mục cần thiết.
Để chọn một tập tin hoặc thư mục trong môn Tin học đại cương, bạn sử dụng các phím mũi tên (← ↑ → ↓) Giữ phím Ctrl và nhấn các phím mũi tên để di chuyển ô chọn đến mục cần chọn Để xác nhận lựa chọn, nhấn phím Space bar Ngoài ra, bạn có thể tạo thư mục mới khi cần thiết.
To create a new folder, navigate to the File menu and select New, then Folder, and enter the desired folder name before pressing Enter Alternatively, you can right-click in the empty area of the folder content display, choose New, and then Folder, entering the new name and pressing Enter You can also use the Tab or Shift+Tab keys to move to the content display area, press the Menu key, select New, then Folder, and finally enter the new folder name before hitting Enter.
To create a new file, navigate to the File menu, select New, choose the desired file type, and enter a new file name Alternatively, you can right-click in an empty area of the folder display, select New, choose the file type, and enter the file name You can also use the Tab or Shift+Tab keys to move to the folder content area, press the Menu key, select New, choose the file type, and enter the new file name.
Tập tin được tạo ra từ các phương pháp trên sẽ ban đầu là rỗng Để thêm nội dung vào tập tin này, bạn chỉ cần nhấp đúp chuột vào nó Ngoài ra, bạn cũng có thể đổi tên tập tin hoặc thư mục theo ý muốn.
Thư mục Recycle Bin
Chứa các tập tin, thư mục đang tạm thời bị xóa Khi mở Recycle
Trong thùng rác, người dùng có thể thực hiện các thao tác khôi phục hoặc xóa vĩnh viễn các tập tin và thư mục đang tạm thời bị xóa Để khôi phục các tập tin và thư mục này, chỉ cần chọn các đối tượng cần phục hồi và thực hiện thao tác khôi phục.
B 1 Chọn các tập tin, thư mục trong Recycle Bin
To restore selected items from the Recycle Bin, click the "Restore the selected items" button on the command bar, or navigate to the File menu and choose Restore, or simply press the Menu key and select Restore from the shortcut menu To delete files and folders from the Recycle Bin, follow the appropriate steps.
B 1 Chọn các tập tin, thư mục trong Recycle Bin
B 2 Bấm phím Del (Hoặc vào menu File/Chọn Delete; Hoặc bấm phím
Menu/Chọn Delete từ menu ngắn)
Chú ý: Để xóa tất cả các tập tin trong Recycle bin, ta kích chuột vào nút lệnh Empty the
Recycle Bin trên thanh lệnh (Hoặc vào menu File/Chọn Empty Recycle Bin).
Control panel
Control Panel trong Windows 7 cho phép người dùng thay đổi các thiết lập theo nhu cầu cá nhân Qua Control Panel, người dùng có thể kiểm soát hầu hết mọi tính năng và chức năng trong hệ điều hành Để mở Control Panel, người dùng chỉ cần thực hiện một vài bước đơn giản.
- Kích chuột vào nút Start/Chọn Control panel b Thay đổi cách hiển thị trong Coltrol panel
Kích chuột vào mục View by , chọn chế độ muốn hiển thị:
Category: Hiển thị theo từng thể loại
Large icons: Hiển thị dạng biểu tượng lớn
Small icons: Hiển thị dạng biểu tượng nhỏ c Chức năng các mục trong Coltrol panel
* Ở chế độ hiển thị theo Thể loại (Category):
Hệ thống và bảo mật cho phép người dùng quản lý và điều chỉnh các thiết lập hệ thống, thực hiện sao lưu và khôi phục các tệp tin hệ thống, nâng cấp máy tính, cũng như theo dõi tốc độ RAM và bộ vi xử lý Ngoài ra, người dùng có thể kiểm tra tường lửa để đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Mạng và Internet: Cung cấp khả năng kiểm tra tình trạng mạng, thay đổi cài đặt, chia sẻ tệp và máy tính, cấu hình kết nối cũng như hiển thị thông tin về Internet.
Cài đặt và gỡ bỏ máy in cùng các phần cứng khác, thay đổi âm thanh hệ thống, quản lý nguồn điện và cập nhật driver cho thiết bị là những chức năng quan trọng trong phần cài đặt phần cứng và âm thanh.
Programs: Gỡ bỏ chương trình ứng dụng, gỡ bỏ Gadgets, cài đặt chương trình mới mạng Internet online,
User Accounts and Family Safety: Thay đổi các cài đặt cho các tài khoản và mật khẩu
Enhancing desktop appearance and family safety involves customizing the desktop interface, modifying window templates, and adjusting screensaver settings It is essential to optimize options through the Start menu and taskbar to create a user-friendly environment that promotes security and accessibility for all family members.
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 27
Clock, Language and Region: Thay đổi ngày, giờ, múi giờ, ngôn ngữ sử dụng Thay đổi cách hiển thị số, ngày, giờ, trên máy tính
Ease of Access: Thiết lập chế độ nghe nhìn, sử dụng công nghệ nhận dạng giọng nói để điều khiển máy tính bằng giọng nói,
* Ở chế độ hiển thị theo biểu tượng (Large icons hoặc Small icons):
Action Center: Xem các tin nhắn hỗ trợ giải quyết với các vấn đề mà máy tính đang gặp phải
Administrative Tools: Các công cụ quản trị hệ thống
AutoPlay: Thay đổi các cài đặt mặc định để nghe nhạc, xem ảnh, cài đặt phần mềm và chơi games
Backup and Restore: Sao lưu và khôi phục cac file hệ thống Xem tình trạng lần sao lưu gần nhất và thay đổi cấu hình máy tính
Color Management: Quản lý các cài đặt về màu sắc cho chế độ hiển thị, máy quét, máy in
Credential Manager: Quản lý các thông tin của hệ điều hành Windows Date and Time: Điều chỉnh ngày, giờ của đồng hồ hệ thống
Default Programs: Thay đổi các chương trình ngầm định để lướt web, xử lý ảnh, gửi thư điện tử, nghe nhạc,
Desktop Gadgets: Xem các Gadgets đã cài đặt trên máy tính, cài đặt bổ sung gadgets,
Device Manager: Xem và cập nhật driver, cài đặt cho các thiết bị phần cứng
Devices and Printers: Xem và quản lý các thiết bị phần cứng, máy in, máy fax, các công việc in,
Display: Thay đổi hiển thị của Desktop, của các khung cửa sổ…
Ease of Access Center: Thiết lập máy tính dễ dàng sử dụng hơn
Folder Options: Các tùy chọn quản lý thư mục
Fonts: Quản lý các loại font chữ
HomeGroup: Xem các thiết lập cho HomeGroup, thiết lập chia sẻ, thay đổi mật khẩu,
Indexing Options: Thay đổi chỉ mục cho các mục giúp máy tính tìm kiếm nhanh hơn
Internet Options: Tùy chọn các chức năng của trình duyệt IE khi kết nối với Internet
Keyboard: Thay đổi các cài đặt cho bàn phím, con trỏ văn bản,
Location and Other Sensers: Cấu hình các sensers
Mouse: Điều chỉnh tính năng hoạt động của chuột máy tính
Network and Sharing Center: Kiểm tra tình trạng mạng, thay đổi các cài đặt mạng, chia sẻ máy in và file tài liệu,
Notification Area Icons: Thay đổi các biểu tượng và thông báo sẽ xuất hiện ở vùng thông báo
Performance Information and Tools: Xem các thông tin về hiệu suất làm việc của máy tính, tốc độ máy tính và các vấn đề khác về hiệu suất
Personalization: Thay đổi ảnh, màu, âm thanh, cho máy tính
Power Options: Các tùy chọn về sử dụng điện năng
Programs and Features: Cài đặt, thay đổi hay gỡ bỏ các chương trình ứng dụng có trên máy tính
Phone and Modem: Cấu hình điện thoại và modem
Khôi phục hệ thống cho phép người dùng quay lại các thời điểm trước đó mà không làm ảnh hưởng đến các tập tin cá nhân hoặc thay thế các cài đặt của máy tính và hệ điều hành.
Region and languange: Các tùy chọn đối chuẩn định dạng theo vùng miền địa lý hoặc ngôn ngữ
RemoteApp and Desktop connetions: Quản lý các kết nối từ xa
Sound: Cấu hình các thiết bị âm thanh trên máy tính
Optimize your computer for enhanced productivity with speech recognition technology, allowing for efficient voice commands and hands-free operation Additionally, utilize Sync Center to seamlessly synchronize files between your computer and a designated network folder, ensuring that your data is always up-to-date and accessible.
System: Tinh chỉnh các thuộc tính của hệ thống.…
Taskbar and Start menu: Cài đặt cho thanh tác vụ và menu Start
Troubleshooting: Hỗ trợ xử lý sự cố
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 29
User Accounts: Quản lý tài khoản - mật khẩu cho người dùng
Windows Firewall: Thay đổi các cài đặt tường lửa nhằm phòng chống các phần mềm gián điệp, hacker thâm nhập trái phép vào máy tính
Windows Mobility Center: Thay đổi độ tương phản màn hình, âm lượng, quản lý nguồn điện,
Windows Update: Cập nhật các thay đổi nâng cấp cho hệ điều hành windows.
So sánh Windows 7 với Windows 8.1
Làm việc bằng chuột và bàn phím
Làm việc với Word, Excel, Outlook và các chương trình quen thuộc khác Được thiết kế cho PC và máy tính bảng cảm ứng
Các ứng dụng từ Windows Store Được thiết kế cho PC và máy tính bảng cảm ứng
Giữ cài đặt và ứng dụng của người sử dụng trên tất cả máy tính và thiết bị của người sử dụng
Tìm kiếm thông minh của Bing để tìm các nội dung trên web, ứng dụng và máy tính của người dụng
Màn hình Bắt đầu với các nội dung cập nhật trực tiếp
Thời gian khởi động nhanh hơn
Chương này giới thiệu những kiến thức cơ bản về hệ điều hành Windows 7 cho người sử dụng Qua bảng so sánh, chúng ta nhận thấy rằng hầu hết thông tin trong tài liệu này cũng phù hợp với hệ điều hành Windows 8 và phiên bản Windows 9 sắp ra mắt.
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 31
Hệ soạn thảo văn bản MicroSoft Word 2010
Giới thiệu chung
2.1.1 Hệ soạn thảo văn bản là gì?
Khi nhắc đến phần mềm ứng dụng văn phòng, không thể không đề cập đến phần mềm soạn thảo văn bản Dựa trên các đặc điểm như nhập dữ liệu từ bàn phím, lưu trữ thông tin và hiển thị trên màn hình hoặc máy in, các chương trình đã được phát triển để biến máy tính thành công cụ nhập, lưu trữ và in ấn văn bản Những chương trình này được gọi là Hệ soạn thảo văn bản trên máy tính.
Trong hệ điều hành Windows 7 được tích hợp sẵn 2 chương trình soạn thảo văn bản là: Notepad, WordPad:
Notepad là một chương trình soạn thảo văn bản đơn giản, được tích hợp trong Microsoft Windows từ phiên bản 1.0 năm 1985 Đây là một trong những trình soạn thảo văn bản phổ biến nhất, cho phép người dùng lưu văn bản dưới định dạng TXT Notepad không hỗ trợ thẻ định dạng hay kiểu định dạng nào, điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho việc chỉnh sửa các tập tin trong môi trường DOS.
Wordpad là một chương trình soạn thảo văn bản đa năng, hỗ trợ cả văn bản thường và siêu văn bản (hyper-text), cho phép người dùng sửa đổi phông chữ và nhiều kiểu định dạng khác Khi lưu tài liệu, Wordpad tạo ra tập tin với phần mở rộng Rich Text File (RTF), giúp lưu trữ nhiều kiểu văn bản và hình ảnh đơn giản Để khởi động chương trình Wordpad, người dùng chỉ cần thực hiện một số thao tác đơn giản.
Để sử dụng Notepad hoặc Wordpad trên Windows, bạn có thể truy cập vào menu Start, sau đó chọn All Programs và tìm đến Accessories Nếu bạn muốn sử dụng một hệ soạn thảo văn bản khác không có sẵn trong Windows, trước tiên cần cài đặt chương trình đó Sau khi cài đặt, bạn có thể khởi động và thiết lập môi trường soạn thảo để tạo ra các văn bản theo ý muốn.
2.1.2 Các bước cần thực hiện trong soạn thảo văn bản
Để bắt đầu, hãy mở một tập tin văn bản mới Nhiều phần mềm soạn thảo văn bản hiện nay có tính năng tự động lưu trữ nội dung cho các tập tin đã được đặt tên Do đó, sau khi mở tập tin mới, bạn nên ngay lập tức thực hiện thao tác lưu trữ để đặt tên cho tập tin văn bản của mình.
Bước 2: Nhập nội dung văn bản một cách hiệu quả bằng cách chỉ tập trung vào việc nhập liệu mà không thực hiện các thao tác khác như định dạng hay soát sửa, vì điều này có thể làm giảm tốc độ làm việc Đồng thời, hãy thường xuyên lưu trữ nội dung để đảm bảo rằng dữ liệu đã nhập không bị mất mát trong trường hợp xảy ra sự cố.
- Bước 3: Hiệu chỉnh văn bản Trong bước này, ta sẽ thực hiện các công việc như: Soát lỗi chính tả, trình bày văn bản
Việc soát lỗi chính tả có thể thực hiện bằng phương pháp thủ công hoặc sử dụng phần mềm chuyên dụng Khi soát lỗi thủ công, nên tách biệt giữa việc kiểm tra chính tả và ngữ pháp Đối với văn bản tiếng Anh, tính năng Spelling & Grammar trong Word 2010 và Auto Correct có thể hỗ trợ hiệu quả Còn đối với văn bản tiếng Việt, phần mềm VietSpell là công cụ hữu ích để phát hiện sai sót chính tả.
Trình bày văn bản bao gồm các thao tác như định dạng và căn chỉnh tài liệu Để đạt được hiệu quả tốt nhất, chúng ta nên thực hiện các thao tác này theo trình tự từ đầu đến cuối văn bản.
Sau khi hoàn tất việc chỉnh sửa văn bản, hãy sử dụng tính năng Xem trước khi in (Print preview) để kiểm tra sự cân đối của nội dung trên trang in Nếu cần thiết, tiếp tục điều chỉnh văn bản cho đến khi đạt được kết quả mong muốn.
Việc hiệu chỉnh văn bản đòi hỏi nhiều công sức và tư duy, do đó, chúng ta cần chủ động thực hiện các thao tác cất giữ trong suốt quá trình này để đảm bảo hiệu quả làm việc.
Bước 4: Trong quá trình in văn bản, cần xác định máy in sẽ sử dụng, đặc biệt nếu là máy in mạng Cần quyết định xem có in tất cả các trang hay chỉ một số trang cụ thể, cũng như số bản in cho mỗi trang Nếu số bản in nhiều hơn 1, cần xác định thứ tự in, có thể là theo từng trang hoặc theo từng bản in, nhằm tránh việc phải chia lại văn bản sau khi in.
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 33
2.1.3 Một số vấn đề trong soạn thảo văn bản tiếng Việt a Phần mềm gõ tiếng Việt
Hiện nay, hầu hết máy tính ở Việt Nam sử dụng bàn phím quốc tế, dẫn đến việc không thể gõ trực tiếp các ký tự tiếng Việt trong soạn thảo văn bản Để khắc phục điều này, người dùng cần cài đặt phần mềm gõ tiếng Việt trên máy tính Các phần mềm phổ biến hiện nay bao gồm Unikey, Vietkey và VNI, trong đó Unikey nổi bật với tính năng mã nguồn mở và hoàn toàn miễn phí.
Phần mềm gõ tiếng Việt giúp người dùng nhập ký tự tiếng Việt bằng cách quy định lại cách gõ bàn phím Mỗi quy định này được gọi là Kiểu gõ tiếng Việt Hiện nay, có nhiều Kiểu gõ tiếng Việt khác nhau để phục vụ nhu cầu của người dùng.
3 Kiểu gõ tiếng Việt được sử dụng phổ biến trong cộng đồng là: Kiểu gõ TELEX, kiểu gõ VNI và kiểu gõ VIQR
Kiểu gõ TELEX là phương pháp gõ tiếng Việt dựa trên quy ước của tín hiệu điện tín, cho phép bỏ dấu Với ưu điểm dễ học, dễ nhớ và dễ sử dụng, kiểu gõ này trở thành phổ biến nhất và được hỗ trợ bởi hầu hết các phần mềm gõ tiếng Việt Đặc biệt, kiểu gõ TELEX được ưa chuộng tại các tỉnh miền Bắc và miền Trung Việt Nam.
Kiểu gõ VNI, được sáng tạo bởi kỹ sư Hồ Thành Việt vào năm 1987, quy định lại các phím trên máy tính tương tự như các phím trên máy đánh chữ tiếng Việt trước đó Do đó, kiểu gõ này thường khó học hơn so với kiểu gõ Telex VNI hiện đang được sử dụng phổ biến ở các tỉnh thành phía Nam của Việt Nam.
Giới thiệu về MicroSoft Word 2010
Microsoft Word, hay còn gọi là Winword, là phần mềm ứng dụng chuyên nghiệp của Microsoft dùng để soạn thảo văn bản Nó cho phép người dùng làm việc với văn bản thô, áp dụng các hiệu ứng như phông chữ, màu sắc, và tích hợp hình ảnh đồ họa cùng nhiều hiệu ứng đa phương tiện như âm thanh và video, giúp việc soạn thảo trở nên dễ dàng hơn Bên cạnh đó, Microsoft Word còn cung cấp các công cụ kiểm tra chính tả và ngữ pháp cho nhiều ngôn ngữ khác nhau, hỗ trợ tối ưu cho người sử dụng.
* Lịch sử phát triển của Microsoft Word:
11/1983 Word 1.0 Phiên bản Word đầu tiên chạy trên hệ điều hành MS-DOS
1989 Word for Windows Phiên bản Microsoft Word đầu tiên chạy trên Windows
1991 Word 2 for Windows Word 2.0 trở nên khá phổ biển đối với người sử dụng trước khi có Word 6.0
Word 6.0 for Windows, ra mắt vào năm 1993, là phiên bản hỗ trợ cả DOS và Windows, trở thành một trong những ứng dụng phổ biến trong bộ Microsoft Office 4.3 Đây cũng là phiên bản cuối cùng của Word dành cho hệ điều hành MS-DOS.
Năm 1995, Microsoft phát hành Word 95, hay còn gọi là Word 7.0 Phiên bản này về cơ bản tương tự như Word 6.0, nhưng được cải tiến với khả năng hỗ trợ chế độ 32-bit của Windows.
Windows 95 đã cải thiện khả năng hỗ trợ tên tập tin dài, cho phép người dùng sử dụng tên tập tin lên đến 255 ký tự, trong khi MS-DOS chỉ giới hạn tên tập tin ở 8 ký tự cho phần tên và 3 ký tự cho phần mở rộng.
1997 Word 97 Đây là phiên bản phổ biến tiếp theo, thuộc gói sản phẩm Microsoft Office 97
1999 Word 2000 Đi kèm với bộ phần mềm Microsoft Office 2000
2001 Word XP Đi kèm với bộ phần mềm Microsoft Office XP Còn được gọi là Word 2002
2003 Office Word 2003 Phiên bản này đi cùng với gói công cụ văn phòng Microsoft Office 2003
Microsoft Office 2007 giới thiệu phiên bản Office Word 2007 với giao diện hoàn toàn mới Định dạng văn bản mặc định đã được chuyển đổi từ DOC sang DOCX, điều này khiến các phiên bản Word trước 2007 không hỗ trợ định dạng DOCX.
2010 Office Word 2010 Phiên bản này đi cùng với gói công cụ văn phòng Microsoft Office 2010
2013 Office Word 2013 Phiên bản này đi cùng với gói công cụ văn phòng Microsoft Office 2013
Các phiên bản Microsoft Word lưu tên tập tin với phần mở rộng DOC cho các phiên bản 2003 trở về trước và DOCX cho các phiên bản từ 2007 trở đi Tất cả phiên bản Word đều có khả năng mở các tập tin văn bản thô (.TXT) và hỗ trợ làm việc với nhiều định dạng khác, bao gồm xử lý siêu văn bản (.HTML) và thiết kế trang web.
Phiên bản Office 2007 đã mang đến sự khác biệt rõ rệt so với Office 2003 và các phiên bản trước đó, đặc biệt là về giao diện và menu Trong khi đó, Office 2010 đã nâng cấp trải nghiệm người dùng với sự thay đổi đáng kể trong menu công cụ Thay vì chỉ có menu sổ xuống như trước, Office 2010 cung cấp một giao diện trực quan hơn, với toàn bộ cửa sổ thay đổi màu sắc và hiển thị các tùy chọn một cách rõ ràng.
Trong chương này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các vấn đề cơ bản khi làm việc với phần mềm soạn thảo văn bản MicroSoft Word 2010
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 37
Các thao tác cơ bản của MicroSoft Word 2010
2.3.1 Khởi động và thoát khỏi MicroSoft Word 2010 a Khởi động MicroSoft Word 2010
- Kích chuột vào nút Start/chọn All programs/Chọn MicroSoft Office/Chọn
Microsoft Word 2010 b Màn hình giao diện của Microsoft Word 2010
1 Thanh công cụ truy cập nhanh (Quick Access Toolbar)
Thanh công cụ truy cập nhanh nằm ở góc trái của cửa sổ, chứa các lệnh thường xuyên sử dụng như Save, Undo và Repeat Người dùng có thể tùy chỉnh thanh công cụ này bằng cách thêm các lệnh yêu thích, giúp chúng luôn hiển thị mà không phụ thuộc vào thẻ ribbon hiện tại.
Để thêm nút lệnh vào Thanh công cụ truy cập nhanh, chỉ cần nhấp chuột phải vào nút lệnh mong muốn và chọn "Thêm vào Thanh công cụ truy cập nhanh".
Thanh Ribbon chứa 7 thẻ Ribbon chính cùng với các thẻ Ribbon phụ Mỗi thẻ Ribbon đại diện cho một vùng hoạt động cụ thể, trong khi các thẻ Ribbon phụ chỉ hiển thị khi người dùng tương tác với các đối tượng liên quan.
Trong phiên bản Word 2010 có các thẻ Ribbon phụ sau:
- Table Tools: Xuất hiện khi làm việc trong bảng biểu
- Picture Tools: Xuất hiện khi làm việc với các ảnh
- Drawing Tools: Xuất hiện khi làm việc với các nét vẽ đồ họa
- SmartArt Tools: Xuất hiện khi làm việc với các lược đồ
- Chart Tools: Xuất hiện khi làm việc với các biểu đồ
- Text Box Tools: Xuất hiện khi làm việc với hộp văn bản
- Equation Tools: Xuất hiện khi làm việc với Công thức theo mẫu
3 Trang Ribbon (Ribbon page): Là nội dung của mỗi thẻ Ribbon Mỗi trang
Ribbon bao gồm nhiều nhóm Ribbon khác nhau Nội dung của từng trang Ribbon được nghiên cứu và thiết kế cẩn thận, đảm bảo rằng các nhóm Ribbon được sắp xếp ở vị trí hợp lý nhất để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
4 Nhóm Ribbon (Ribbon Group): Mỗi nhóm Ribbon chứa các lệnh có cùng chủ đề với nhóm Một số nhóm Ribbon có một nút hình mũi tên chéo nằm ở góc phải bên dưới của nhóm ribbon Nút mũi tên đó được gọi là Nút mở hộp thoại (Dialog Box Launcher) Nếu ta kích chuột vào nút Nút mở hộp thoại thì Excel sẽ xuất hiện hộp thoại cho phép thay đổi các tùy chọn liên quan đến nhóm ribbon tương ứng
5 Lệnh (Command): Mỗi lệnh có thể là một nút, một vùng để nhập nội dung hoặc một Menu (trình đơn) Khi tìm hiểu mỗi Lệnh, ta cần quan tâm đến hình ảnh, chức năng, tên, vị trí, và tổ hợp phím (nếu có) của lệnh Để nhanh chóng biết chức năng, tên và tổ hợp phím (nếu có) của lệnh, ta chỉ việc đưa trỏ chuột về lệnh muốn biết và chờ vài giây sẽ thấy xuất hiện các thông tin trên
Ribbon được xác định bởi bởi các thành phần cơ bản: Thanh ribbon, Trang
Ribbon Mỗi trang ribbon xác định bởi các nhóm Ribbon Mỗi nhóm Ribbon xác định bởi các lệnh
6 Ẩn/Hiện trang Ribbon (Expand/Minimize the Ribbon)
Trang Ribbon trong Excel 2010 giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và quản lý các chức năng Tuy nhiên, có những lúc bạn chỉ muốn tập trung vào bảng tính mà không cần sử dụng các công cụ trên Ribbon Để tạo thêm không gian làm việc, bạn có thể ẩn trang Ribbon một cách đơn giản.
Kích đúp chuột vào Thẻ ribbon hiện tại để ẩn nội dung trang ribbon Để hiển thị lại trang Ribbon, chỉ cần kích đúp vào Thẻ hiện tại một lần nữa hoặc nhấn vào tùy chọn Minimize the Ribbon để ẩn hoặc mở rộng nó.
Ribbon để hiện trang Ribbon; Hoặc bấm tổ hợp phím Ctrl+F1 để ẩn/hiện trang ribbon)
7 Chia màn hình văn bản (Split)
Trong quá trình làm việc, có những lúc chúng ta cần quan sát hai vị trí khác nhau trong cùng một văn bản đồng thời Chẳng hạn, khi muốn xem hình ảnh có đánh số thứ tự cho các thành phần và nhập chú thích cho từng vị trí, tính năng Chia màn hình sẽ rất hữu ích.
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 39 hình văn bản này
8 Ẩn/hiện các thước (View ruler)
Ta có thể kích chuột vào nút View ruler để ẩn hiện thước ngang, thước dọc có trong màn hình soạn thảo văn bản
9 Thanh cuộn dọc (Vertical Scroll Bar):
Thanh cuộn dọc cho phép người dùng xem nội dung văn bản bị che khuất ở trên và dưới Ngoài ra, người dùng có thể sử dụng các phím Page Up, Page Down, hoặc các phím mũi tên lên và xuống để thay thế cho việc cuộn.
Hãy kích phải chuột vào thanh cuộn dọc để khám phá tiếp các tính năng của thanh cuộn dọc
10 Vùng chứa các biểu tượng của nhóm ribbon Document view và Zoom
11 Thanh trạng thái (Status bar)
Thanh trạng thái là công cụ hiển thị thông tin quan trọng trong quá trình soạn thảo văn bản, bao gồm trang văn bản hiện tại, tổng số trang, số thứ tự của section đang làm việc và tổng số từ có trong văn bản.
Dùng để thay đổi loại bước nhảy khi bấm phím Tab
Dùng để căn lề trên, dưới cho trang văn bản, thay đổi lề cho phần tiêu đề đầu và cuối trang in,
Dùng để căn lề trái, phải cho trang văn bản, lề trái, phải cho đoạn văn bản, đặt vị trí các điểm Tab,
15 Treo thụt lề trái cho các dòng văn bản (Hanging Indent)
Dùng để thay đổi giá trị lề trái cho tất cả các dòng trong các đoạn văn bản đang chọn (trừ dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn bản)
16 Thay đổi lề trái cho các đoạn văn bản (Left Indent):
Dùng để thay đổi giá trị lề trái cho tất cả các đoạn văn bản đang chọn
17 Thay đổi lề trái cho các dòng văn bản (First Line Indent)
Dùng để thay đổi giá trị lề trái cho dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn bản trong các đoạn văn bản đang chọn
18 Thay đổi lề phải cho các đoạn văn bản (Right Indent):
Dùng để thay đổi giá trị lề phải cho tất cả các đoạn văn bản đang chọn
Trong Word 2010, người dùng có thể hoàn toàn sử dụng bàn phím để mở các thẻ Ribbon và chọn lệnh một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giữ phím Alt trong 2 giây sẽ hiển thị các chữ cái trên các thẻ Ribbon và các số trên thanh truy cập nhanh Bạn có thể nhấn phím chữ cái tương ứng với thẻ Ribbon cần kích hoạt, sau đó sẽ có thêm chữ cái xuất hiện để chọn lệnh trong thẻ đó Nếu lệnh kích hoạt có chứa Menu, sẽ có chữ cái tương ứng với các lệnh trong menu để bạn lựa chọn.
Ví dụ: Giữ phím Alt 2 giây sẽ thấy màn hình có nội dung
Bấm tiếp phím N sẽ thấy nội dung sau của thẻ ribbon Insert:
Để kích hoạt nút lệnh Page Number, bạn hãy nhấn phím NU (trước tiên bấm phím N, sau đó bấm phím U) Sau khi thực hiện, menu của nút lệnh Page Number sẽ xuất hiện, vì nút này chứa một menu tùy chọn.
Bấm tiếp phím T để chọn nút lệnh Top of Page
Khi đó, thấy nội dung sau:
Sử dụng các phím mũi tên và phím Enter để chọn nút lệnh cần sử dụng
Bài giảng môn Tin học đại cương _ 41 b Thoát khỏi Microsoft Word 2010
Kích chuột vào nút Close (Hoặc Kích chuột vào thẻ ribbon File/Chọn Exit; Hoặc bấm tổ hợp phím Alt+F4)
Nếu nội dung văn bản hiện tại chưa được cất giữ sẽ xuất hiện hộp thoại:
- Kích chuột vào nút lệnh Save (hoặc bấm phím S): Lưu lại những thay đổi trong văn bản và thoát khỏi Word
- Kích chuột vào nút lệnh Don't Save (hoặc bấm phím N): Không lưu lại những thay đổi trước đó và thoát khỏi Word
Để không lưu lại những thay đổi trước đó và quay về màn hình soạn thảo văn bản mà không thoát khỏi Word, bạn chỉ cần kích chuột vào nút lệnh Cancel hoặc bấm phím ESC.
2.3.2 Các thao tác với tập tin văn bản