TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ DOANH NGHIỆP
Khái quát về đánh giá doanh nghiệp
Trên thế giới và Việt Nam có nhiều quan niệm về “đánh giá", các quan điểm được trình bày lần lượt sau đây:
Theo từ điển Oxford Dictionary, đánh giá là hoạt động liên quan đến việc thẩm định, đo lường hoặc khẳng định giá trị của đối tượng cần được đánh giá.
Theo định nghĩa của Ủy ban Hỗ trợ phát triển (DAC) thuộc OECD, "Đánh giá" là một quá trình xác định giá trị của đối tượng được đánh giá Đây là hoạt động hệ thống và khách quan, nhằm thẩm định đối tượng đã được lên kế hoạch, đang thực hiện hoặc đã hoàn thành.
Theo Bohn và John A trong cuốn “Phân tích rủi ro trên các thị trường đang chuyển đổi”, việc đánh giá doanh nghiệp liên quan đến khả năng thanh toán đúng hạn nợ gốc và lãi vay cho khoản vay của nó trong suốt thời gian vay.
- Theo công ty chứng khoán Merrill Lynch: “Đánh giá doanh nghiệp là đánh giá chất lượng tín dụng về một khoản nợ nhất định của doanh nghiệp”.
Theo Moody's, việc đánh giá doanh nghiệp là quá trình đưa ra nhận định về khả năng thanh toán đúng hạn một khoản nợ cụ thể trong suốt thời gian tồn tại của khoản nợ đó.
Theo Samir EL Daher, việc đánh giá doanh nghiệp liên quan đến mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy định tài chính cụ thể là rất quan trọng Để thực hiện đánh giá này hiệu quả, cần phân loại doanh nghiệp theo thứ hạng và khả năng trả nợ gốc cùng lãi vay Qua đó, có thể xem xét rủi ro của từng khoản nợ vay và từ đó đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp.
Đánh giá doanh nghiệp là một quá trình hệ thống, sử dụng các phương pháp đánh giá để xác định mức độ triển vọng và rủi ro của doanh nghiệp một cách độc lập, khách quan và đáng tin cậy.
1.1.2 Đặc điểm Đánh giá doanh nghiệp có một số đặc điểm sau:
Đánh giá doanh nghiệp có tính tin cậy cao nhờ vào thông tin được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như báo cáo tài chính đã được kiểm toán và thông tin từ các tổ chức có thẩm quyền như Tổng cục Thuế và Kiểm toán Nhà nước Điều này làm cho báo cáo đánh giá doanh nghiệp trở thành công cụ quan trọng cho cơ quan quản lý Nhà nước trong việc hoạch định và điều chỉnh chính sách, cũng như là cơ sở cho các chủ thể kinh tế đưa ra quyết định tài chính chính xác.
Đánh giá doanh nghiệp được thực hiện bởi các chuyên gia độc lập, có trình độ chuyên môn cao, không bị chi phối bởi lợi ích kinh tế, đảm bảo tính độc lập và khách quan cao Các tổ chức đánh giá không chỉ tập trung vào lợi ích riêng của doanh nghiệp mà còn hướng đến sự phát triển chung của nền kinh tế, vì vậy báo cáo đánh giá luôn mang tính khách quan và độc lập.
Đánh giá doanh nghiệp có tính độc lập, khách quan và tin cậy, từ đó mang lại tính khuyến nghị và cảnh báo Báo cáo đánh giá doanh nghiệp hỗ trợ cơ quan quản lý Nhà nước trong việc đưa ra quyết định chính sách, giúp nhà đầu tư lựa chọn hạng mục, cổ phiếu và trái phiếu hiệu quả, đồng thời cảnh báo doanh nghiệp về mức độ rủi ro trong hoạt động hiện tại.
Mục đích chính của việc đánh giá doanh nghiệp là xác định chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp đó Qua đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh hiệu quả, đồng thời nâng cao tính minh bạch, tạo niềm tin cho nhà đầu tư, khách hàng và đối tác.
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của khu vực công và tư nhằm nâng cao giá trị xã hội Việc đánh giá doanh nghiệp là cơ sở thiết yếu để cơ quan quản lý Nhà nước ra quyết định, đặc biệt trong lĩnh vực chính sách đối với khu vực tư Đối với doanh nghiệp nhà nước (DNNN), đánh giá này giúp Nhà nước sắp xếp, tái cấu trúc và cổ phần hóa, từ đó giảm gánh nặng ngân sách và nâng cao hiệu quả hoạt động Đối với doanh nghiệp tư nhân, đánh giá doanh nghiệp là căn cứ để điều chỉnh các chính sách như thuế, tín dụng, tài khóa và tiền tệ Một báo cáo đánh giá khả năng sinh lời từ chính sách thuế sẽ phản ánh rõ ràng tác động của chính sách hiện hành.
Nhà nước có tác động tích cực đến doanh nghiệp thông qua việc sử dụng nợ vay, với tấm lá chắn từ thuế giúp gia tăng giá trị Tuy nhiên, việc vay nợ vượt quá ngưỡng cho phép có thể dẫn đến chi phí tài chính cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp.
Đối với tổ chức tín dụng
Hoạt động của các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại (NHTM) tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng, có thể tác động lớn đến toàn bộ nền kinh tế Để duy trì khả năng hoàn trả vốn huy động từ khách hàng và bảo toàn vốn, các tổ chức này cần thường xuyên thu hồi số vốn đã cho vay Do đó, việc đánh giá doanh nghiệp trở thành một yếu tố quan trọng đối với các tổ chức tín dụng.
- Ra quyết định cấp tín dụng: xác định hạn mức tín dụng, thời hạn, mức lãi suất, biện pháp bảo đảm tiền vay,
Giám sát và đánh giá khách hàng trong thời gian còn dư nợ tín dụng là rất quan trọng Thứ hạng khách hàng giúp tổ chức tín dụng dự đoán chất lượng tín dụng và thực hiện các biện pháp ứng phó kịp thời.
- Phát triển chính sách tín dụng nhằm hướng tới các khách hàng ít rủi ro hơn.
-Ước lượng mức vốn đã cho vay sẽ khó thu hồi được để trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tính giá trị rủi ro.
Đối với các nhà đầu tư trên thị trường
Sự ra đời của thị trường chứng khoán đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự phát triển kinh tế Việt Nam, tạo ra kênh dẫn vốn hiệu quả cho các doanh nghiệp Thị trường chứng khoán không chỉ thúc đẩy hoạt động kinh doanh mà còn giúp nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp một cách chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động trên thị trường.
Các phương pháp đánh giá doanh nghiệp
Trong nền kinh tế thị trường, rủi ro là yếu tố không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và tổ chức tín dụng Các doanh nghiệp không chỉ phải đối mặt với rủi ro từ nguyên nhân khách quan mà còn phải chú ý đến rủi ro tín dụng, liên quan đến khả năng thanh toán của đối tác Để quản lý rủi ro này, nhiều phương pháp đánh giá doanh nghiệp (ĐGDN) đã được áp dụng thực tiễn Dựa trên kết quả nghiên cứu, các phương pháp ĐGDN có thể được phân loại theo mục đích và đối tượng đánh giá.
Phương pháp chuyên gia là kỹ thuật thu thập và xử lý đánh giá dự báo thông qua việc tập hợp ý kiến từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học cụ thể Quy trình này được chia thành ba giai đoạn chính: lựa chọn chuyên gia, trưng cầu ý kiến và thu thập, xử lý các đánh giá dự báo Chuyên gia giỏi có khả năng nhận diện rõ ràng các mâu thuẫn và vấn đề trong lĩnh vực của họ, đồng thời luôn hướng về tương lai để giải quyết những vấn đề đó nhờ vào kiến thức sâu rộng, kinh nghiệm phong phú và trực giác nghề nghiệp nhạy bén Phương pháp này dựa trên việc tổng kết kinh nghiệm, khả năng phản ánh tương lai tự nhiên của các chuyên gia và xử lý thống kê các câu trả lời một cách khoa học Nhiệm vụ chính của phương pháp là đưa ra những dự báo khách quan về tình hình hiện tại và sự phát triển trong tương lai của một lĩnh vực khoa học dựa trên việc xử lý hệ thống các đánh giá dự báo từ các chuyên gia.
Trong đánh giá doanh nghiệp (ĐGDN), phương pháp dựa trên kinh nghiệm của các chuyên gia giúp xác định bản chất mối quan hệ giữa nguy cơ phá sản và các yếu tố ảnh hưởng Kinh nghiệm này được hình thành từ quan sát và trải nghiệm thực tế, cùng với kiến thức kinh tế liên quan đến rủi ro kinh doanh Nhiều mô hình sử dụng phương pháp chuyên gia, bao gồm bảng câu hỏi đánh giá cổ điển, hệ thống định tính và hệ thống chuyên gia Những mô hình này thường phân tích mối quan hệ giữa khả năng trả nợ và cho vay để đánh giá nguy cơ phá sản của doanh nghiệp và người đi vay Chất lượng các mô hình chẩn đoán phụ thuộc vào độ chính xác của kinh nghiệm chủ quan của các chuyên gia tín dụng, và không chỉ các yếu tố hiệu quả hoạt động mà cả mức độ tương quan và trọng số của chúng cũng được xác định dựa trên kinh nghiệm này.
Ưu điểm của phương pháp chuyên gia
- Tận dụng được kinh nghiệm và tri thức chuyên sâu của các chuyên gia trong chuyên ngành của họ.
- Độ tin cậy cao do kết quả đánh giá được tập hợp từ nhiều chuyên gia nên được xem xét trên nhiều góc độ, tránh phiến diện.
Nhược điểm của phương pháp chuyên gia
- Chi phí đánh giá có thể rất cao khi số lượng người tham gia đông và số vòng thu thập ý kiến gồm nhiều lần
Không thể tránh khỏi sự chủ quan trong việc đánh giá kết quả, vì người đánh giá có thể bị ảnh hưởng bởi những cạm bẫy mà số liệu mang lại.
Phương pháp chuyên gia thường được áp dụng nhằm thu thập ý kiến dự báo và đánh giá của các chuyên gia trong lĩnh vực như:
- Đánh giá tiềm năng thị trường và chiến lược cạch tranh của doanh nghiệp.
- Đánh giá và xếp hạng doanh nghiệp về tổ chức quản lý, tình hình quản trị nguồn nhân lực.
- Đánh giá và xếp hạng doanh nghiệp trên phương diện tài chính.
- Dự báo về những biến động của môi trường kinh doanh.
Dự báo và đánh giá triển vọng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ tỷ lệ tăng trưởng, lạm phát và biến động tỷ giá hối đoái Việc phân tích các xu hướng này giúp xác định tương lai của các ngành kinh tế, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và chính sách phù hợp Sự hiểu biết sâu sắc về triển vọng từng ngành cũng góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững cho nền kinh tế.
- Dự báo và đánh giá về triển vọng và chu kỳ phát triển công nghệ của các ngành.
- Đánh giá về địa điểm và địa bàn hoạt động của doanh nghiệp.
- Đánh giá và dự báo tiềm năng thị trường sản phẩm của doanh nghiệp.
Phương pháp thống kê là công cụ nghiên cứu quan trọng giúp phát hiện quy luật khách quan từ các hiện tượng Quá trình này bao gồm điều tra thống kê, tổng hợp thông tin, phân tích và dự báo, cho phép mô hình hóa toán học các vấn đề nghiên cứu Nhờ đó, các phương pháp phân tích thống kê đa chiều, lý thuyết điều khiển và lý thuyết dự báo, cùng với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, có thể được áp dụng hiệu quả Tùy thuộc vào phương pháp thống kê trong đánh giá doanh nghiệp, có thể sử dụng các mô hình như phân tích phân biệt, hồi quy, logit và Probit.
Phương pháp đánh giá doanh nghiệp (ĐGDN) dễ áp dụng và đơn giản, hoàn toàn dựa trên cơ sở định lượng Với chi phí thấp và thời gian thực hiện nhanh chóng, phương pháp này giúp loại bỏ khía cạnh chủ quan trong kết quả đánh giá.
Khi thu thập số liệu gặp khó khăn hoặc số liệu không đáng tin cậy, việc triển khai phương pháp thống kê trở nên khó khăn Hơn nữa, một số mô hình yêu cầu phải thỏa mãn các giả thiết nhất định, điều này tạo ra hạn chế trong quá trình áp dụng Nếu các giả thiết của mô hình không được đáp ứng, kết quả xếp hạng có thể trở nên không đáng tin cậy.
Phương pháp thống kê thường được áp dụng trong ĐGDN trên các phương diện tài chính, phi tài chính…
1.2.3 Phương pháp định giá quyền chọn
Phương pháp định giá quyền chọn trong định giá doanh nghiệp (ĐGDN) được biết đến như các mô hình lý thuyết, trong đó quy trình ĐGDN được xây dựng dựa trên phân tích trực tiếp rủi ro kinh doanh theo lý thuyết kinh tế Tuy nhiên, trong quá trình phát triển các mô hình này, các phương pháp thống kê không được sử dụng để kiểm định giả thuyết với dữ liệu thực nghiệm.
Phương pháp mô hình trong định giá quyền chọn mang lại sự dễ hiểu và có thể kiểm chứng qua thực nghiệm, đảm bảo kết quả đánh giá có tính khách quan cao.
Kết quả xếp hạng không được giải thích rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng phương pháp này vào các môi trường mới.
Phương pháp định giá quyền chọn chỉ phù hợp với các doanh nghiệp đại chúng niêm yết trên thị trường chứng khoán chính thức hoặc thị trường không chính thức (OTC).
1.2.4 Các phương pháp kết hợp
Các phân tích về ưu, nhược điểm và phạm vi áp dụng của các phương pháp đánh giá doanh nghiệp cho thấy không có phương pháp nào là toàn diện Mỗi phương pháp chỉ phù hợp với một số nội dung đánh giá nhất định Do đó, để khai thác tối đa những ưu điểm và hạn chế nhược điểm của từng phương pháp, việc áp dụng phương pháp kết hợp là một giải pháp hiệu quả.
Phương pháp kết hợp là việc sử dụng nhiều phương pháp khác nhau trong quá trình đánh giá, đảm bảo rằng mỗi nội dung được đánh giá chỉ áp dụng những phương pháp phù hợp với tiêu chí cụ thể của nó.
Các mô hình trong đánh giá doanh nghiệp thường không được sử dụng dưới dạng thuần tuý mà thường kết hợp với các mô hình khác để tận dụng lợi thế bổ sung cho nhau Mô hình thống kê và lý thuyết có thể đạt được mục tiêu cao hơn trong phân loại so với mô hình chẩn đoán, nhưng lại có giới hạn trong việc xử lý các yếu tố về vỡ nợ nếu không có kiến thức chuyên gia Điều này có thể dẫn đến việc mất thông tin quan trọng về tình hình tài chính của doanh nghiệp Để có cái nhìn toàn diện về mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp, việc sử dụng mô hình chẩn đoán để đánh giá dữ liệu định tính là rất hợp lý Sự kết hợp giữa các mô hình này không chỉ nâng cao độ tin cậy mà còn gia tăng khả năng chấp nhận từ người sử dụng trong quá trình đánh giá tín dụng tự động.
Mô hình liên kết ngang là mô hình được minh hoạ dưới đây:
Hình1.2: Mô hình liên kết ngang
Các nhân tố cần được xem xét khi đánh giá doanh nghiệp
1.3.1 Nhóm các yếu tố môi trường vĩ mô
Nghiên cứu môi trường vĩ mô là cần thiết để đánh giá quy mô và tiềm năng thị trường của doanh nghiệp Các yếu tố chính trong môi trường này bao gồm môi trường kinh tế, môi trường chính trị - pháp luật, và môi trường văn hóa - xã hội Những yếu tố này có tác động lớn đến hoạt động và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Dữ liệu định tính Dữ liệu định lượng Đánh giá trường công nghệ; Môi trường dân số; Môi trường tự nhiên; Môi trường toàn cầu.
1.3.2 Nhóm các yếu tố mội trường ngành
Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp không thể được đánh giá chỉ dựa vào kết quả môi trường vĩ mô; thay vào đó, cần phân tích môi trường ngành để xác định vị trí của doanh nghiệp trong lĩnh vực hoạt động Môi trường ngành bao gồm chu kỳ kinh doanh, triển vọng tăng trưởng, phân tích cạnh tranh, nguồn cung ứng và áp lực cạnh tranh tiềm tàng.
1.3.3 Nhóm các yếu tố về thị trường và sản phẩm của doanh nghiệp
Thị trường và sản phẩm của doanh nghiệp bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như chiến lược cạnh tranh, quy mô thị trường và thị trường tiềm năng, chu kỳ sản phẩm, vai trò và chất lượng sản phẩm Để đánh giá vị thế của doanh nghiệp, cần xem xét thị phần, vai trò sản phẩm đối với xã hội và nền kinh tế, cũng như chu kỳ đời sống và tiềm năng của sản phẩm Nếu doanh nghiệp cung cấp nhiều sản phẩm, việc đánh giá từng sản phẩm một cách chi tiết là cần thiết để xác định mức độ đóng góp của chúng Kết quả đánh giá sẽ phản ánh vị thế cạnh tranh hiện tại và tương lai, cùng với triển vọng của sản phẩm và thị trường.
1.3.4 Nhóm các yếu tố bên trong doanh nghiệp
Quản trị doanh nghiệp nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh và hướng tới sự phát triển bền vững Các hoạt động quản trị cần được đánh giá một cách toàn diện để đảm bảo hiệu quả và sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
Thông tin về công nghệ - thiết bị của doanh nghiệp
Thông tin công nghệ hiện tại của doanh nghiệp rất quan trọng để xác định công nghệ đó có lạc hậu hay hiện đại Công nghệ quyết định khả năng sản xuất ra các sản phẩm hoàn hảo hơn với chi phí thấp hơn Khi phân tích thông tin công nghệ, người ta thực hiện các bước cần thiết để đánh giá hiệu quả và tiềm năng của công nghệ trong doanh nghiệp.
- Đánh giá công nghệ hiện tại của doanh nghiệp.
- Đánh giá chiến lược đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.
- Đánh giá công suất máy móc thiết bị của doanh nghiệp.
- Đánh giá sự tác động của công nghệ với môi trường
Nguồn nguyên liệu là yếu tố then chốt đối với các doanh nghiệp sản xuất và chế biến, vì chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm Hơn nữa, trữ lượng và tính ổn định của nguồn nguyên liệu có thể quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Để đánh giá nguồn cung ứng, cần xem xét nhiều khía cạnh khác nhau.
- Đánh giá tính ổn định của nguồn nguyên liệu.
- Đánh giá quãng đường vận chuyển nguyên liệu.
- Đánh giá phương án thay thế nguồn nguyên liệu
Địa điểm của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lợi thế thương mại, đặc biệt khi nằm gần các trục giao thông hoặc khu thị trấn Tuy nhiên, việc chọn địa điểm cũng tiềm ẩn nguy cơ nếu doanh nghiệp phải di dời Do đó, việc đánh giá địa điểm là cần thiết để xác định cơ hội và triển vọng phát triển Khi thực hiện đánh giá, cần phân tích trên nhiều phương diện khác nhau để có cái nhìn tổng quát và chính xác.
Thông tin về loại hình doanh nghiệp và tổ chức quản lý
Các chủ sở hữu doanh nghiệp có quyền tự do chọn loại hình và cơ cấu tổ chức cho doanh nghiệp của mình Tuy nhiên, việc lựa chọn này phải tuân theo những quy luật và nguyên tắc nhất định, từ đó có thể đánh giá được tính hợp lý và hiệu quả của các quyết định này.
- Đánh giá loại hình của doanh nghiệp: công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh.
- Đánh giá cơ cấu tổ chức chính thức của doanh nghiệp.
- Đánh giá cơ cấu tổ chức phi chính thức của doanh nghiệp.
- Đánh giá quy mô kinh doanh của doanh nghiệp.
Thông tin về quản trị nguồn nhân lực
- Đánh giá nền văn hoá doanh nghiệp.
- Đánh giá chính sách nhân sự của doanh nghiệp.
- Đánh giá về ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Tình hình tài chính của doanh nghiệp là yếu tố then chốt trong đánh giá doanh nghiệp (ĐGDN), vì nó phản ánh trạng thái hoạt động kinh doanh Việc phân tích thông tin tài chính giúp xác định các chỉ số quan trọng, từ đó đưa ra những đánh giá chính xác về hiệu quả và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Phân tích các chỉ tiêu tài chính
Phân tích các tỷ số tài chính giúp đánh giá tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp, đồng thời cho phép so sánh "sức khoẻ" tài chính giữa các thời kỳ và với các doanh nghiệp khác hoặc giá trị trung bình của ngành Hệ thống chỉ tiêu tài chính để phân tích và đánh giá tín dụng doanh nghiệp thường được chia thành các nhóm khác nhau.
Nhóm chỉ tiêu thanh khoản đánh giá khả năng đáp ứng các khoản nợ, đặc biệt là nợ ngắn hạn của doanh nghiệp Các tỷ số phổ biến trong nhóm này bao gồm tỷ số thanh toán nhanh, tỷ số thanh toán hiện thời và tỷ số nợ Nghiên cứu cho thấy không phải tất cả tỷ số về khả năng thanh khoản đều có mối quan hệ rõ ràng với tần suất doanh nghiệp gặp nguy cơ phá sản, với một số đồ thị biểu diễn tương đối nằm ngang và không thể hiện mối quan hệ rõ ràng.
Nhóm chỉ tiêu hoạt động đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp thông qua doanh thu, giúp xác định tốc độ quay vòng của các đại lượng quan trọng Những chỉ tiêu này cung cấp thông tin thiết yếu cho quản trị tài chính và phản ánh mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp Các tỷ số thường được sử dụng bao gồm tỷ số vòng quay hàng tồn kho và kỳ thu tiền bình quân.
Nhóm chỉ tiêu đòn bẩy phản ánh quy mô nợ so với vốn cổ phần của doanh nghiệp, cho thấy khả năng hoàn trả nợ trong dài hạn và mức độ rủi ro của doanh nghiệp Sử dụng đòn bẩy kinh doanh cao làm giảm khả năng chống đỡ trước những cú sốc từ môi trường kinh doanh, dẫn đến tăng xác suất phá sản Một số tỷ số quan trọng trong nhóm chỉ tiêu này bao gồm: Nợ phải trả/Tổng tài sản, Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu, và Nợ quá hạn/Tổng dư nợ tổ chức tín dụng.
Nhóm chỉ tiêu lợi nhuận là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận Lợi nhuận cao không chỉ phản ánh sức mạnh tài chính mà còn tăng khả năng thanh toán, từ đó giảm nguy cơ phá sản cho doanh nghiệp.
Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng các biểu đồ tần suất phá sản liên quan đến các chỉ tiêu khả năng sinh lời như ROE, lợi nhuận dòng, lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế và lãi vay trên tổng tài sản cho thấy mối quan hệ giảm giữa tần suất vỡ nợ và khả năng sinh lời.
ĐÁNH GIÁ CÔNG TY TNHH ANH HƯNG PHÁT
Khái quát chung về công ty TNHH Anh Hưng Phát
2.1.1 Quá trình hình thành phát triển
Tên giao dịch tiếng việt: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH
Tên giao dịch tiếng anh: ANH HUNG PHAT EQUIPMENT
Tên viết tắt: ANH HUNG PHAT EQUIPMENT CO.,LTD
Địa chỉ trụ sở chính: Lô 07, Khu Thể Thao Cây Xanh (Gần Siêu
Thị MeTro), Phố Cầu Đơ, Q Hà Đông, TP Hà Nội
Hình thức sở hữu vốn: Công ty TNHH
Vốn điều lệ: 8 tỷ VNĐ
Người đại diện: Ông Trương Tuấn Anh – Giám đốc
* Lịch sử hình thành và phát triển
Công ty TNHH Thiết Bị Anh Hưng Phát, được thành lập vào ngày 3/3/2010, đã có 10 năm hoạt động và phát triển trong lĩnh vực công nghệ xây dựng Công ty đã tiên phong đưa ra thị trường Việt Nam những sản phẩm máy xây dựng công nghệ đột phá, như máy cắt rãnh tường điện nước, máy đánh bóng tường, máy phun vữa, máy tạo nhám và máy phun bê tông, góp phần nâng cao hiệu quả trong ngành xây dựng.
Công ty cam kết đưa khoa học công nghệ vào mọi công trình, khẳng định vị trí và chất lượng sản phẩm trên thị trường Việt Nam Với sản phẩm công nghiệp hóa, hiện đại hóa và thực tiễn cao, công ty giúp tiết kiệm chi phí cho nhà đầu tư, giảm chi phí nhân công và tối ưu hóa hiệu quả cho các công trình xây dựng.
Công ty TNHH thiết bị Anh Hưng Phát cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và uy tín nhất, thể hiện rõ định hướng phát triển bền vững của mình.
2.1.2 Bộ máy, cơ cấu tổ chức
Hiện nay công ty có một bộ máy quản lý điều hành bao gồm:
Phòng giám đốc là trung tâm quản lý tất cả hoạt động kinh doanh của công ty và là nơi đưa ra các quyết định quan trọng cho doanh nghiệp Ban giám đốc bao gồm những thành viên chủ chốt, những người chịu trách nhiệm định hướng và phát triển chiến lược kinh doanh.
Giám đốc tại cơ sở chính ở Hà Nội và kế toán trưởng có trách nhiệm lập báo cáo tài chính, đảm bảo phản ánh trung thực và hợp lý tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và tình hình lưu chuyển tiền tệ của công ty vào cuối năm tài chính.
+ 1 Trưởng chi nhánh ở thành phố Hồ Chí Minh phụ trách quản lý hoạt động kinh doanh của công ty tại cơ sở TP HCM.
Phòng bán hàng cần duy trì liên lạc thường xuyên và giới thiệu sản phẩm đến khách hàng, đồng thời tìm kiếm đối tác mới Sau đó, những thông tin này sẽ được trình bày cho giám đốc để lên kế hoạch thực hiện giao dịch trực tiếp với các đối tác.
Phòng tài chính - kế toán chịu trách nhiệm quan sát và ghi chép hệ thống các hoạt động kinh doanh hàng ngày, đồng thời lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực và quy định hiện hành Các báo cáo này phải phản ánh hoạt động kinh doanh liên tục, trừ khi có lý do cho thấy công ty không thể tiếp tục hoạt động Đội ngũ phòng kế toán bao gồm một kế toán trưởng và một kế toán viên.
Phòng kỹ thuật đảm nhận trách nhiệm kiểm tra chất lượng các mặt hàng nhập khẩu của công ty, đảm bảo chúng phù hợp với tiêu chuẩn quy định trong hợp đồng Ngoài ra, phòng cũng chịu trách nhiệm về các lỗi kỹ thuật của thiết bị đã bán và thực hiện bảo hành, bảo dưỡng sản phẩm một cách trực tiếp.
Các phòng ban chuyên môn, các đơn vị hạch toán phụ thuộc thực hiện các nhiệm vụ theo chức năng và nhiệm vụ được giao.
Bộ máy quản lý của công ty được khái quát trong sơ đồ sau:
Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty
Phòng kế toán Phòng bán hàng Phòng kỹ thuật
Các đơn vị trực thuộc
2.1.3 Sản phẩm, dịch vụ chính và kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong những năm gần đây
* Sản phẩm, dịch vụ chính
Công ty chuyên về buôn bán tư liệu sản xuất chủ yếu là các loại vật tư máy móc, thiết bị nhập khẩu phục vụ ngành xây dựng như:
- Máy móc, thiết bị bê tông
- Máy móc và thiết bị xây dựng…
* Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty
Bảng 2.1.3: Báo cáo tình hình tài chính Đơn vị tính: Đồng
Kết quả kinh doanh Năm 2017 01/01-
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8.054.330.121 10.534.670.268 10.898.793.592
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1.897.403.690 2.398.736.851 2.388.763.850
Doanh thu hoạt động tài chính 22.220.560 108.750.618 60.506.017
Chi phí quản lý doanh nghiệp 780.089.115 1.475.674.238 2.159.303.312
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 49.830.868 446.987.708 123.153.310
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73.662.126 52.410.951 418.735.269
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53.016.731 37.736.165 318.249.216
( Theo tài liệu công ty TNHH thiết bị Anh Hưng Phát)
Đánh giá công ty TNHH Anh Hưng Phát
2.2.1 Nhóm các yếu tố môi trường vĩ mô
Môi trường vĩ mô là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của tất cả các doanh nghiệp, bao gồm cả công ty TNHH Anh Hưng Phát Các yếu tố vĩ mô như điều kiện kinh tế, chính trị – pháp luật, văn hóa – xã hội, tự nhiên, nhân khẩu học, kỹ thuật – công nghệ và môi trường toàn cầu đều đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá tác động đến doanh nghiệp Việc phân tích môi trường kinh tế, chính trị – pháp luật, văn hóa – xã hội, công nghệ và toàn cầu sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội và thách thức trong bối cảnh hiện tại.
2.2.2 Nhóm các yếu tố mội trường ngành
Tốc độ tăng trưởng kinh tế được thể hiện qua xu hướng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tổng sản phẩm quốc dân (GNP) Số liệu hàng năm về tốc độ tăng trưởng của GDP và GNP cung cấp thông tin quan trọng về sự phát triển của nền kinh tế và mức thu nhập bình quân đầu người Điều này giúp dự đoán dung lượng thị trường cho từng ngành và thị phần của các doanh nghiệp.
Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong các năm từ 2009 – 2019 như sau:
Nguồn: Tổng cục thống kê
Hình 2.2: Biểu đồ thể hiện mức độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong các năm từ 2009 – 2019
Theo Tổng cục thống kê, năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng của Tổng sản phẩm trong nước (GDP) với mức tăng 7,02% Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa vượt mốc 500 tỷ USD, trong khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân năm tăng 2,79% so với năm 2018 Những con số này tạo nên bức tranh kinh tế đầy màu sắc cho năm 2019.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế đang tạo ra ảnh hưởng tích cực đến ngành bán buôn, đặc biệt là thị trường tiêu thụ vật liệu và thiết bị xây dựng Công ty TNHH Anh Hưng Phát, với chuyên môn trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị xây dựng, có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
2.2.3 Nhóm các yếu tố về thị trường và sản phẩm của doanh nghiệp
* Đánh giá sản phẩm của doanh nghiệp
Các sản phẩm của doanh nghiệp bao gồm:
Máy Móc & Thiết Bị Bê Tông
Máy cắt cọc bê tông
Máy Móc & Thiết Bị Xây Dựng
Máy đục rãnh tường
* Đánh giá vai trò của sản phẩm
Theo Hiệp hội Vật liệu Xây dựng Việt Nam, một sản phẩm bất động sản được tạo ra từ hơn 80 loại vật liệu xây dựng, bao gồm xi măng, sắt thép, đá ốp lát, máy bơm keo, máy phun và kính xây dựng.
Theo Bộ Xây dựng, trong năm 2020, Chính phủ vẫn chú trọng đến đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật, giao thông và thủy lợi, đồng thời thị trường bất động sản có dấu hiệu phục hồi tích cực Nhu cầu xây dựng của người dân vẫn cao, mang lại tín hiệu khả quan cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh vật liệu, thiết bị xây dựng.
Ngành kinh doanh vật liệu và thiết bị xây dựng đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân, ảnh hưởng lớn đến quy mô và trình độ kỹ thuật của xã hội Đây là yếu tố quyết định cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong giai đoạn hiện nay.
Đánh giá tiềm năng của sản phẩm là quá trình phân tích khả năng thay thế của sản phẩm này bằng một sản phẩm khác, cũng như khả năng sản phẩm khác có thể thay thế sản phẩm hiện tại Việc đánh giá này giúp xác định vị thế cạnh tranh và xu hướng phát triển trong thị trường.
Các nội dung đánh giá bao gồm:
- Khả năng thay thế sản phẩm khác
- Khả năng bị sản phẩm khác thay thế
Công ty TNHH Anh Hưng Phát nổi bật như một trong những doanh nghiệp uy tín hàng đầu trong lĩnh vực thiết bị xây dựng, thể hiện sức cạnh tranh mạnh mẽ và khả năng thay thế sản phẩm của các công ty cùng ngành.
Sản phẩm của công ty được thiết kế với tính công nghiệp hóa, hiện đại hóa cao, giúp tiết kiệm chi phí cho nhà đầu tư và giảm chi phí nhân công, từ đó mang lại hiệu quả tối ưu cho các công trình xây dựng Với tiềm năng phát triển lớn, các sản phẩm như máy cắt rãnh tường điện nước, máy đánh bóng tường, máy phun vữa, máy tạo nhám và máy phun bê tông đều sở hữu công nghệ đột phá chưa từng có trên thị trường Việt Nam Tuy nhiên, hiện nay, một số sản phẩm trong cùng ngành có khả năng thay thế lẫn nhau.
Để đánh giá chất lượng sản phẩm của công ty, tôi đã sử dụng bảng hỏi 3 trong phần phụ lục và tiến hành phỏng vấn 10 khách hàng về chất lượng sản phẩm mà công ty cung cấp.
Dựa vào phương pháp chuyên gia và bảng hỏi 3 trong phần phụ lục ta có kết quả như sau:
Bảng 2.2.3: Kết quả bảng hỏi đánh giá chất lượng sản phẩm của công ty
Rất kém Kém Trung bình Tốt Rất tốt
1 Anh/chị thấy chất lượng sản phẩm của công ty thế nào?
2 Anh/chị cảm thấy giá cả của sản phẩm có tương ứng với chất lượng không?
3 Anh/chị thấy thời gian cung ứng sản phẩm có kịp thời không?
4.Anh/chị thấy thái độ làm việc của công ty thế nào?
Sản phẩm của công ty đã nhận được đánh giá tích cực từ người tiêu dùng, thể hiện sự thành công rõ rệt mà công ty đã nỗ lực đạt được Dựa trên những đặc điểm nổi bật và phản hồi của khách hàng, tôi đánh giá rằng sản phẩm đã mang lại sự hài lòng cao cho người tiêu dùng.
Đánh giá sản phẩm của công ty TNHH Anh Hưng Phát:
Rất không tốt (1) Đánh giá vai trò của sản phẩm 5 Đánh giá tiềm năng của sản phẩm 4 Đánh giá chất lượng sản phẩm 4
* Đánh giá thị trường của doanh nghiệp
Hoạt động nhập khẩu máy móc thiết bị tại Việt Nam hiện nay đang diễn ra rất sôi động Theo số liệu thống kê mới nhất từ Tổng cục Hải quan, tình hình nhập khẩu cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các giao dịch và nhu cầu sử dụng máy móc hiện đại, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.
9 tháng đầu năm 2019, giá trị NK máy móc thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác đã lên tới hơn 26,8 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ năm 2018.
Trong 8 tháng đầu năm, Việt Nam đã nhập khẩu máy móc thiết bị chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, trong đó nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 9,38 tỷ USD, tăng 27,8% so với cùng kỳ năm ngoái.
Thị trường thiết bị xây dựng tại Việt Nam đang trở nên năng động và đa dạng hơn, dẫn đến nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm này ngày càng tăng và trở nên tinh tế hơn.
2.2.4 Nhóm các yếu tố bên trong doanh nghiệp
2.2.4.1 Đánh giá quản trị nhân lực
* Đánh giá văn hóa doanh nghiệp
Văn hoá là những niềm tin, nghi thức xã hội, những đặc tính, các giá trị chung của một nhóm người, một chủng tộc, tôn giáo, dân tộc.
Văn hóa doanh nghiệp là những niềm tin, nghi thức xã hội, những đặc tính, các giá trị chung của một doanh nghiệp.
Đánh giá chung về công ty
Sau quá trình phân tích đánh giá, tôi xin đưa ra bảng chấm điểm như sau:
Đánh giá vai trò của sản phẩm đạt 5 điểm, cho thấy tầm quan trọng của nó trong thị trường Tiềm năng sản phẩm được đánh giá 4 điểm, cho thấy khả năng phát triển tốt Chất lượng sản phẩm cũng nhận 4 điểm, phản ánh sự đáng tin cậy Văn hóa doanh nghiệp được đánh giá 4 điểm, cho thấy môi trường làm việc tích cực Chính sách nhân sự của doanh nghiệp cũng đạt 4 điểm, thể hiện sự quan tâm đến nhân viên Cuối cùng, quy mô doanh nghiệp được đánh giá 3 điểm, cho thấy cần cải thiện để mở rộng hơn nữa.
2.3.1 Những kết quả đạt được
Sản phẩm của công ty đã và đang tạo được sự tin cậy của người tiêu dung, giá cả phù hợp…
Công ty không ngừng nghiên cứu và áp dụng công nghệ mới trong việc lắp đặt, sửa chữa và bảo hành các sản phẩm của mình Đồng thời, công ty cũng thường xuyên cập nhật công nghệ toàn cầu để đa dạng hóa danh mục sản phẩm công nghệ cung cấp cho khách hàng.
Có nền văn hóa vững mạnh, uy tín trên thị trường.
Chính sách xây dựng lương thưởng dựa trên công việc thực tế, khuyến khích người có chuyên môn cao.
Ban giám đốc đã xây dựng một kế hoạch khoa học và cụ thể, thường xuyên kiểm tra, hội ý, tranh luận và trao đổi để đưa ra các quyết định kịp thời và chính xác trong việc điều hành sản xuất Việc phân công thành viên trong công ty được thực hiện hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh doanh, nhằm phát huy tối đa năng lực quản lý và lãnh đạo của từng thành viên.
* Về khả năng thanh toán
Các hệ số thanh toán tổng quát và hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn đều lớn hơn 1, điều này cho thấy công ty có khả năng đảm bảo thanh toán trong ngắn hạn một cách hiệu quả.
*Về cơ cấu tài chính
Công ty có tỷ lệ tài sản ngắn hạn cao hơn tài sản dài hạn, cho thấy khả năng thanh toán ngắn hạn được đảm bảo tốt Đồng thời, quy mô nguồn vốn của công ty gia tăng nhờ vào việc huy động vốn từ chủ sở hữu và đặc biệt là từ nguồn vốn vay, cho thấy chính sách huy động vốn đang phát huy hiệu quả.
* Về khả năng sinh lời
Các chỉ số khả năng sinh lời của công ty, bao gồm tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), đều duy trì sự ổn định Điều này phản ánh hiệu quả của chính sách quản trị doanh thu, chi phí và sử dụng vốn của công ty.
Tuy nhiên chiến lược quản lý công nợ và quản lý hàng tồn kho không hiệu quả.
Bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, kết quả đánh giá công ty TNHH Anh Hưng Phát còn cho thấy những hạn chế:
* Về khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán nhanh của công ty hiện đang không ổn định, với hệ số thanh toán nhanh dưới 1, và vào năm 2019, con số này thậm chí còn thấp hơn 0,5 Điều này cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ, và để giải quyết vấn đề này, có thể công ty sẽ phải bán gấp hàng hóa hoặc tài sản để có tiền trả nợ.
Tình hình công nợ của công ty vẫn chưa ổn định, với hệ số các khoản phải thu tăng cao, cho thấy doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc quản lý vốn Để cải thiện tình hình, công ty cần tăng cường công tác thu hồi vốn, nhằm tránh tình trạng ứ đọng và sử dụng vốn không hiệu quả.
* Về cơ cấu tài sản và nguồn vốn
Tiền và tương đương tiền trong cơ cấu tài sản giảm Điều này làm giảm khả năng thanh toán nhanh các khoản nợ đến hạn của công ty.
Nợ ngắn hạn đang chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn, trong khi khả năng thanh toán ngắn hạn chỉ vừa đủ, điều này cho thấy rủi ro thanh toán trong tương lai.
2.3.3 Nguyên nhân của hạn chế
* Về khả năng thanh toán
Hệ số khả năng thanh toán nhanh thấp hơn khả năng thanh toán hiện hành cho thấy doanh nghiệp đang quá phụ thuộc vào hàng tồn kho, điều này gây khó khăn lớn và gia tăng rủi ro thanh toán khi lượng hàng tồn kho bị ứ đọng nhiều.
Hệ số các khoản phải thu tăng cao do sự tồn đọng lớn của các khoản phải thu khó đòi và hàng tồn kho không tiêu thụ được Điều này bao gồm nợ không thu hồi được và nguyên vật liệu dự trữ quá mức, cùng với hàng hóa và thành phẩm không bán được, dẫn đến tình trạng không đối lưu.
* Về cơ cấu tài sản và nguồn vốn
Tiền và tương đương tiền trong cơ cấu tài sản của công ty giảm do đầu tư quá nhiều vào tài sản ngắn hạn, đặc biệt là lượng hàng tồn kho lớn Đồng thời, nợ ngắn hạn cũng tăng lên chủ yếu do sự gia tăng của các khoản phải trả.
Hệ số các khoản phải trả năm 2019 tăng 0,2 lần so với năm 2018, chúng tỏ công ty tăng huy động vốn vay, sử dụng nhiều đòn bẩy tài chính.