CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Môi trường Marketing của doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm môi trường Marketing
Môi trường marketing bao gồm các yếu tố nội bộ như khách hàng, nhân viên, cổ đông, phân phối và các nhà bán lẻ, cùng với các yếu tố bên ngoài như pháp lý, xã hội, chính trị, công nghệ và kinh tế Những yếu tố này có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và các chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp.
Theo Philip Kotler, môi trường marketing của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố và lực lượng bên ngoài hoạt động quản trị marketing, ảnh hưởng đến khả năng của doanh nghiệp trong việc thực hiện và duy trì các giao dịch thành công với khách hàng mục tiêu.
1.1.2 Tầm quan trọng của phân tích môi trường marketing
Môi trường kinh doanh luôn biến động và khó lường, vì vậy nghiên cứu thị trường là cần thiết để doanh nghiệp xác định hướng đi đúng đắn Qua đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định chính xác, áp dụng các biện pháp thích ứng với sự biến đổi, phòng ngừa rủi ro và tận dụng cơ hội kinh doanh Đồng thời, nghiên cứu thị trường cũng giúp dự báo xu hướng phát triển chiến lược kinh doanh lâu dài.
1.1.3 Phân loại môi trường marketing
- Môi trường marketing bao gồm 2 loại:
+ Môi trường marketing vĩ mô
+ Môi trường marketing vi mô
- Môi trường marketing luôn biến động nên công ty phải thường xuyên thu nhập thông tin nắm bắt được sự thay đổi của môi trường.
Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố xã hội lớn có ảnh hưởng đến các yếu tố môi trường vi mô của doanh nghiệp, như dân số, tự nhiên, kinh tế, công nghệ, văn hóa và pháp luật Những yếu tố này tạo ra bối cảnh tổng thể mà doanh nghiệp phải hoạt động và thích ứng để phát triển bền vững.
Môi trường chính trị luật pháp
Trong một doanh nghiệp, các quyết định marketing thường chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố pháp lý, những yếu tố này quy định và điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật cho phép.
- Môi trường chính trị luật pháp:
+ Bảo vệ quyền lợi của công ty với nhau.
+ Bảo vệ người tiêu dùng tránh giao dịch mua bán không công bằng.
+ Bảo vệ lợi ích rộng lớn của xã hội tránh khỏi các hành vi kinh doanh sai lệch.
- Môi trường kinh tế tác động đến quá trình chi tiêu của khách hàng và tác động đến quá trình sản xuất của tổ chức
Các yếu tố kinh tế quan trọng bao gồm GDP, GNP, lãi suất, mức thu nhập, lạm phát, tài trợ và trợ cấp của chính phủ, cùng với phân phối thu nhập và các biến số kinh tế chính khác.
Môi trường văn hóa xã hội
- Các yếu tố văn hóa cũng ảnh hưởng đến chiếc lược marketing của tổ chức, doanh nghiệp.
Nghiên cứu môi trường văn hóa doanh nghiệp giúp xác định chiến lược kinh doanh phù hợp với từng nền văn hóa khác nhau, đồng thời cải thiện khả năng giao tiếp và ứng xử khi ký kết hợp đồng với khách hàng.
Môi trường dân số bao gồm các yếu tố như quy mô, mật độ, tuổi và giới tính, là những yếu tố quan trọng mà các nhà marketing cần chú ý, vì chúng có mối liên hệ trực tiếp với hành vi và nhu cầu của con người.
- Những vấn đề được nhà marketing quan tâm là:
+ Cấu trúc dân số theo giới tính.
+ sự chuyển dịch cơ cấu dân số.
+ Những thay đổi về tuổi tác.
+ Sự thay đổi cơ cấu gia đình.
+ Trình độ văn hóa dân cư.
Môi trường khoa học – kĩ thuật
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải biến kỹ thuật và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Do đó, các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng môi trường công nghệ để phát triển các chiến lược cạnh tranh phù hợp.
Môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp, là nhân tố đầu vào cần thiết và không thể thiếu Bao gồm nguồn tài nguyên thiên nhiên như đất đai, nước, không khí, khoáng sản, môi trường tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và đặc biệt là hoạt động marketing của doanh nghiệp.
- Dầu mỏ, khoáng sản, than đá… là các nguồn tài nguyên không thể tái tạo ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của tổ chức.
- Sự thành công của chiến lược marketing phụ thuộc vào phản ứng của các nhà cạnh tranh, giới trung gian, giới công chúng, các nhà cung ứng khách hàng.
Các nhà cung cấp là cá nhân hoặc tổ chức cung cấp nguồn lực thiết yếu cho hoạt động kinh doanh, bao gồm dịch vụ, sản phẩm, nguyên vật liệu và các nguồn lực khác.
Các trung gian marketing đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp trong việc truyền thông, phân phối và bán sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng Chẳng hạn, các công ty cung cấp dịch vụ quảng cáo và nghiên cứu thị trường là những ví dụ điển hình cho các trung gian này.
Doanh nghiệp Nhà cung ứng
Trung gian marketing Đối thủ cạnh h
Khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thị trường và là đối tượng mà doanh nghiệp phục vụ Mục tiêu chính của các tổ chức doanh nghiệp là đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra sự hài lòng và đạt được lợi nhuận Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về khách hàng là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức mạnh của công ty Đối thủ cạnh tranh là những doanh nghiệp đang nỗ lực thu hút khách hàng và chi tiêu của họ Do đó, việc phân tích đối thủ là cần thiết để hiểu rõ thị trường và phát triển chiến lược marketing hiệu quả cho doanh nghiệp của mình.
+ Đối thủ cạnh tranh về ước muốn.
+ Đối thủ cạnh tranh giữa các nghành
+ Đối thủ cạnh tranh trong nội bộ nghành.
+ Đối thủ cạnh tranh về nhãn hiệu sản phẩm.
Công chúng bao gồm bất kỳ nhóm nào có sự quan tâm thực sự hoặc tiềm năng đến doanh nghiệp, đồng thời họ cũng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đã đề ra.
- Môi trường nội bộ của doanh nghiệp gồm các yếu tố và lực lượng bên trong tổ chức của doanh nghiệp đó.
Công nghệ Marketing Văn hóa tổ
Chọn thị trường mục tiêu (Chiến lược STP)
1.2.1 Khái niệm chiến lược STP
- Sử dụng chiến lược STP giúp doanh nghiệp chọn được thị trường kinh doanh hiệu quả, có cơ hội sinh lời cao hơn.
- Tổng quát về chiến lược S-T-P.
Bước 1: Phân đoạn thị trường:
- Xác định tiêu chuẩn phân đoạn thị trường.
- Xác định đặc điểm của thị trường đã được xác định.
Bước 2: Lựa chọn thị trường mục tiêu:
- Đánh giá mức độ hấp dẫn của các đoạn thị trường.
- Lựa chọn đoạn thị trường mục tiêu.
Bước 3: Định vị thị trường:
- Định vị hàng hóa trong đoạn thị trường mục tiêu
- Xây dựng hệ thống Maketing-Mix cho đoạn thị trường mục tiêu
1.2.2 Tổng quan về chọn thị trường mục tiêu (chiến lược STP):
- Chọn thị trường mục tiêu là một giai đoạn không thể thiếu được trong quá trình xây dựng chiến lược và tổ chức thực hiện các chương trình marketing
- Doanh nghiệp trong bất kì lĩnh vực kinh doanh nào cũng cần phân tích và chọn thị trường mục tiêu thích hợp cho mình
Thị trường rất đa dạng với nhu cầu, thói quen và sở thích khác nhau của từng khách hàng Do đó, mỗi doanh nghiệp cần xác định những phân khúc thị trường hấp dẫn nhất, có khả năng phục vụ hiệu quả và phù hợp với năng lực của mình.
Việc chọn thị trường mục tiêu sẽ đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:
Giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh bằng cách thu hút khách hàng và đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhóm khách hàng khác nhau.
- Phân khúc được các nhóm khách hàng và nhu cầu của họ, tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu đó một cách tốt.
- Giúp doanh nghiệp xác định rõ đâu là thị trường tiềm năng cần phát triển để xây dựng chiến lược marketing một cách hiệu quả.
- Thu hút và thỏa mãn được nhu cầu của những nhóm khách hàng khác nhau.
- Phân khúc các nhóm khách hàng và nhu cầu của họ, qua đó tìm hiểu và thỏa mãn chúng một cách tốt nhất.
- Giúp doanh nghiệp phát hiện được những cơ hội thị trường và tận dụng cơ hội đó một cách hiệu quả nhất.
- Giúp tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp qua việc tạo sản phẩm khác biệt và tránh cạnh tranh đối đầu.
1.2.3 Quá trình chọn thị trường mục tiêu (chiến lược STP):
Phân khúc thị trường là quá trình chia nhỏ thị trường thành các bộ phận cụ thể, được gọi là khúc thị trường Quá trình này dựa trên bốn tiêu chí chính: khu vực địa lý, đặc điểm dân số - xã hội học, yếu tố tâm lý và hành vi tiêu dùng của khách hàng.
* Phân khúc thị trường theo địa lý
- Vùng: thị trường Mỹ, Nhật, Miền Bắc, Miền Trung
- Khu vực, tỉnh: Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Đông Nam Á…
- Khu vực dân cư: nội thành, ngoại thành, nông thôn, thành phố…
* Phân khúc theo dân số- xã hội học
- Giai đoạn vòng đời gia đình: độc thân, kết hôn, kết hôn đã có con…
- Nghề nghiệp: nhân viên văn phòng, học sinh, công nhân…
- Tằng lớp xã hội: thượng lưu, trung lưu, bình dân…
* Phân khúc theo tâm lý
- Lối sống: sự quan tâm, quan điểm về môi trường xung quanh…
- Cá tinh: tự tin, lịch thiệp, năng động…
* Phân khúc theo hành vi mua hàng
- Dịp mua: tháng khuyến mãi, mùa tết, noel…
- Lợi ích tìm kiếm: độ bền, giá…
- Mức độ sẵn sàng mau: chưa biết, biết nhưng chưa thích, thích, tin tưởng
* Các tiêu thức phân khúc thị trường doanh nghiệp
- Khu vực địa lý: nội địa, nước ngoài, vùng miền, khu vực…
- Đặc điểm công ty: loại hình, quy mô…
- Đặc điểm mua hàng: tần xuất, thủ tục, quy mô mua hàng
* Yêu cầu của phân khúc thị trường
- Có thể phân biệt được giữa các phân khúc khác nhau
1.2.3.2 Lựa chọn khúc thị trường mục tiêu:
Nghiên cứu khúc thị trường cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của thị trường sản phẩm, giúp phân loại chính xác các khúc thị trường thành những nhóm nhu cầu tương đồng.
- Sau khi phân khúc thị trường, công ty cần thực hiện 2 quyết định quan trọng:
Cần chiếm lĩnh bao nhiêu khúc thị trường?
Làm sao để xác định khúc thị trường có lợi nhất cho mình?
- Nguyên tắc cơ bản là lựa chọn một sản phẩm thích hợp cho một khúc thị trường mục tiêu.
* Các chiến lược chọn thị trường mục tiêu:
- Tập trung vào một phân khúc thị trường: Tập trung vào một phân khúc thị trường thuận lợi nhất để kinh doanh một loại sản phẩm thuận lợi nhất
- Chuyên môn hóa có chọn lọc theo khúc thị trường: Công ty chọn một số đoạn thị trường phù hợp với khả năng cuả công ty để kinh doanh.
- Chuyên môn hóa sản phẩm: Công ty chọn một sản phẩm thuận lợi và cung cấp cho tất cả các đoạn thị trường
- Chuyên môn hóa thị trường: Công ty chọn một thị trường nào đó và cung cấp các sản phẩm của mình.
- Phục vụ toàn bộ thị trường: Bao phủ toàn bộ thị trường với tất cả các loại sản phẩm khác nhau.
Ba chiến lược đáp ứng thị trường mục tiêu:
- Marketing không phân biệt: sử dụng chiến lược bao phủ thị trường bằng một nỗ lực marketing giống nhau trên quan điểm hướng tới những điểm chung.
- Marketing có phân biệt: Tấn công vào nhiều khúc thị trường khác nhau và áp dụng những chiến lược marketing khác biệt cho từng khúc thị trường.
- Marketing tập trung: Chỉ tập trung vào một hay một vài khúc thị trường
Căn cứ để lựa chọn chiến lược:
Mức độ đồng nhất của sản phẩm
Chu kỳ sống của sản phẩm
Mức độ đồng nhất của thị trường
Chiến lược marketing của đối thủ
Xác định khúc thị trường hấp dẫn nhất:
Doanh nghiệp cần thu thập thông tin về các khúc thị trường, bao gồm khối lượng bán, tổng doanh số và mức độ cạnh tranh Những tiêu chí này giúp doanh nghiệp xác định các khúc thị trường hấp dẫn, từ đó đưa ra chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Quy mô và mức độ tăng trưởng của từng khúc thị trường rất quan trọng, vì vậy cần xác định doanh số, khả năng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận kỳ vọng để có cái nhìn rõ ràng về tiềm năng phát triển.
Sự hấp dẫn của các khúc thị trường phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh trong ngành, áp lực từ phía người mua và sức ép từ các nhà cung ứng Những yếu tố này quyết định tiềm năng sinh lợi và khả năng thu hút đầu tư trong từng phân khúc thị trường.
Mục tiêu và khả năng về nguồn lực của doanh nghiệp cần phải tương đồng và khả thi để đạt hiệu quả trong việc xác định các khúc thị trường hấp dẫn.
Doanh nghiệp phải đánh giá và lựa chọn thị trường phù hợp nhất với mục tiêu, nguồn lực và thế mạnh của mình.
1.2.3.3 Định vị sản phẩm trên thị trường
Định vị sản phẩm là quá trình mà doanh nghiệp sử dụng các chiến lược marketing để tạo ra một hình ảnh đặc biệt và độc đáo cho sản phẩm và công ty trong tâm trí của khách hàng mục tiêu.
- Một số vấn đề cần hiểu rõ trong khái niệm định vị:
Định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng nhằm tạo ra cảm giác về lợi ích và giá trị mà doanh nghiệp cung cấp, vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Doanh nghiệp phải luôn tìm cách nâng cao và khác biệt hoá lợi ích, giá trị của thương hiệu và dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
Định vị không chỉ là mục tiêu mà còn là định hướng chiến lược cho các hoạt động marketing của doanh nghiệp.
Vai trò của định vị:
Phân tích khách hàng Phân tích đối thủ
Phân tích chính doanh nghiệp mình
Giúp doanh nghiệp xác định và tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn nhất trên thị trường mục tiêu mà mình đã chọn.
Định vị sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng một cách hiệu quả nhất nguồn lực có hạn của mình để tạo ra lợi thế cạnh tranh
Để triển khai hiệu quả chương trình marketing-mix, việc định vị thị trường là cần thiết, không chỉ dừng lại ở việc phân khúc thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu.
Quy trình định vị a) Phân tích tình hình
Phân tích đồng thời cả 3 yếu tố: khách hàng, đối thủ, chính doanh nghiệp mình
Bước 1 Phân tích tình hình
Bước 2 Lập bản đồ định vị
Bước 3 Lựa chọn chiến lược định vị
Bước 4 Nỗ lực Marketing - mix để thực hiện chiến lược định vị
Để xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ lưỡng các thông tin chi tiết về khách hàng, bao gồm ai là người sẽ mua sản phẩm, những điều họ tìm kiếm ở sản phẩm, mong muốn thực sự của họ, lý do họ quyết định mua hàng, địa điểm sinh sống và tầng lớp xã hội của họ Ngoài ra, việc xác định nguồn thông tin hữu ích mà khách hàng tìm kiếm và thời điểm họ thực hiện giao dịch mua sắm cũng rất quan trọng.
Thông tin quan trọng để xác định các thuộc tính sản phẩm mà khách hàng quan tâm trong quyết định mua hàng giúp doanh nghiệp định vị chính xác và thực hiện các chiến lược truyền thông hiệu quả, từ đó tác động tích cực đến nhận thức của khách hàng mục tiêu.
Doanh nghiệp cần xác định rõ ràng đối thủ cạnh tranh hiện tại và những đối thủ tiềm năng có thể xuất hiện trong tương lai gần.
Để xây dựng một tập hợp các đối thủ cạnh tranh, cần thu thập thông tin chi tiết về sản phẩm của họ trong cùng ngành hoặc sản phẩm thay thế trên thị trường Điều này bao gồm việc tìm hiểu cảm nhận của khách hàng về các sản phẩm đó, xác định điểm mạnh và điểm yếu của từng đối thủ, phân tích giá cả sản phẩm và kênh phân phối mà họ sử dụng, cùng với các chiến lược định vị mà họ đã thực hiện.
Hoạt động Marketing-mix
Marketing-mix, hay còn gọi là Marketing hỗn hợp, là một bộ công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp có thể kiểm soát để tác động đến thị trường mục tiêu Mục đích của việc áp dụng Marketing-mix là nhằm đạt được các mục tiêu đã được xác định trước đó.
1.3.2 Các thành phần của Marketing-mix
Marketing mix được phân loại theo mô hình 4P, bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Truyền thông (Promotion), đóng vai trò quan trọng trong hoạt động Marketing hàng hóa.
Sản phẩm là thành phần cốt lõi trong Marketing – mix, bao gồm cả sản phẩm hữu hình và vô hình để đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng Các yếu tố quan trọng của sản phẩm bao gồm chất lượng, thiết kế, đặc tính, bao bì và nhãn hiệu Ngoài ra, sản phẩm còn bao gồm các dịch vụ vô hình như giao hàng, sửa chữa và huấn luyện, tất cả đều góp phần nâng cao giá trị cho khách hàng.
- Không có sản phẩm thì cũng chẳng có giá, quảng cáo hoặc địa điểm Do đó trong4P sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất.
Các yếu tố định hình một sản phẩm tốt: concept chức năng (functional) tiện, , dụng (usability) hiệu năng (performance).,
Các chiến lược sản phẩm:
- Chiến lược tập hợp sản phẩm.
Chiến lược dòng sản phẩm bao gồm việc thiết lập các dòng sản phẩm, phát triển thông qua việc mở rộng và bổ sung, cùng với các chiến lược cụ thể cho từng sản phẩm như đổi mới, bắt chước, thích ứng và tái định vị.
Theo mục đích sử dụng của người tiêu dùng, sản phẩm được phân loại dựa trên thời gian sử dụng, đặc điểm cấu tạo và tính chất phức tạp Thói quen mua sắm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loại sản phẩm mà khách hàng lựa chọn.
Các giai đoạn thị trường của một sản phẩm:
- Giai đoạn giới thiệu sản phẩm, giai đoạn tăng trưởng, giai đoạn bão hòa, giai đoạn suy thoái.
Giá cả là một yếu tố quan trọng trong marketing - mix, cần phải tương xứng với giá trị mà khách hàng nhận được và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Giá trị trong giao dịch được xác định bằng tiền, bao gồm giá bán sỉ, giá bán lẻ, chiết khấu, giảm giá và tín dụng Người mua cần đưa ra mức giá hợp lý để đạt được sản phẩm mong muốn từ người bán Giá cả là yếu tố phức tạp, phản ánh cung và cầu, giá trị thực của sản phẩm và giá trị cảm nhận trong tâm trí người tiêu dùng Nếu mức giá không phản ánh đúng các yếu tố này, hoặc quá cao hoặc quá thấp, sẽ không tạo ra doanh số hiệu quả.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định giá bao gồm:
Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến chiến lược Marketing bao gồm mục tiêu Marketing, giá cả và các biến số khác, chi phí sản xuất, cũng như những đặc trưng của sản phẩm Hệ số co giãn của cung và thẩm quyền quyết định giá trong doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị và hiệu quả của các chiến dịch Marketing.
Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến thị trường và cầu bao gồm mối quan hệ tổng quát giữa giá và cầu, sự nhạy cảm về giá cùng độ co giãn của cầu theo giá Bên cạnh đó, yếu tố tâm lý của khách hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chấp nhận mức giá Thêm vào đó, cạnh tranh và các yếu tố khác như môi trường kinh tế và thái độ phản ứng của chính phủ cũng góp phần định hình thị trường.
Hiện nay, có ba chiến lược định giá phổ biến: chiến lược định giá thâm nhập thị trường nhằm thu hút khách hàng mới, chiến lược định giá hớt váng sữa tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận từ những khách hàng sẵn sàng chi trả cao, và chiến lược định giá nhằm chắt lọc thị trường để tối ưu hóa doanh thu từ các phân khúc khác nhau.
Phân phối là một yếu tố quan trọng trong Marketing-mix, đóng vai trò trong việc chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng Quá trình này bao gồm nhiều phương thức và hoạt động khác nhau, trong đó việc lựa chọn và kết nối với các nhà trung gian là cần thiết để đưa sản phẩm đến thị trường mục tiêu một cách hiệu quả.
Kênh phân phối sản phẩm là quá trình chuyển giao sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua các nhà phân phối, đại lý bán hàng và công ty thương mại.
- Kênh phân phối gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ, nhà bán sỉ, nhà bán lẻ hay người tiêu dùng.
Chiến lược phân phối là hệ thống các hoạt động chuyển giao sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng, thông qua các trung gian nhằm đạt được mục tiêu phân phối trên thị trường Điều này bao gồm việc thiết lập kênh phân phối, lựa chọn giải pháp phù hợp, xây dựng mối quan hệ trong kênh, phát triển mạng lưới phân phối và giải quyết các vấn đề liên quan.
Các chiến lược phân phối:
Chiến lược phân phối rộng khắp (Extensive distribution strategy).
Chiến lược phân phối độc quyền (Exclusive distribution strategy).
Chiến lược phân phối chọn lọc (Select distribution strategy)
Truyền thông đóng vai trò then chốt trong mô hình 4P Marketing, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của doanh nghiệp Đây là hoạt động thực hiện chức năng thông tin, giúp doanh nghiệp kết nối và tương tác hiệu quả với khách hàng.
Chiến lược truyền thông trong marketing bao gồm các hoạt động thông tin, quảng bá và giới thiệu sản phẩm, thương hiệu và tổ chức Những biện pháp này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về sản phẩm mà còn kích thích tiêu thụ, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận và thu hút khách hàng hiệu quả hơn.
Các công cụ truyền thông:
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING-MIX CỦA VINFAST TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM
Giới thiệu về VinFast và tập đoàn VinGroup
2.1.1 Giới thiệu sơ lược về Vingroup
Tập đoàn Vingroup, tiền thân là Tập đoàn Technocom, được thành lập tại Ukraina năm 1993 bởi những người trẻ tuổi Việt Nam Trong những năm đầu, Technocom đã vươn lên trở thành một trong 100 doanh nghiệp lớn mạnh nhất Ukraina Để góp phần xây dựng quê hương, từ năm 2000, Vingroup đã trở về Việt Nam và không ngừng đầu tư Trong suốt 20 năm qua, Vingroup đã giới thiệu nhiều thương hiệu mới đến người tiêu dùng Việt Nam, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế, góp phần tạo nên phong cách sống hiện đại cho người Việt, bao gồm các chuỗi thương hiệu như Vincom (trung tâm thương mại), Vinhomes (căn hộ và biệt thự dịch vụ đẳng cấp), Vinmec (y tế), và Vinschool (giáo dục).
*VinCommerce (Kinh doanh bán lẻ: VinMart, VinPro, VinDS ), *VinEco (Nông nghiệp), *Vinpearl (Khách sạn, du lịch), *Almaz (Trung tâm ẩm thực và Hội nghị Quốc tế).
Vingroup cam kết mang đến cho thị trường những sản phẩm và trải nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế, khẳng định vai trò dẫn dắt xu hướng tiêu dùng trong mọi lĩnh vực Tập đoàn đã thành công trong việc nâng cao thương hiệu Việt, trở thành niềm tự hào và một trong những Tập đoàn kinh tế tư nhân lớn nhất Việt Nam Với nhiều chiến lược và đường lối độc đáo, Vingroup được đánh giá là một lực lượng hùng mạnh trong nền kinh tế.
2.1.2 Giới thiệu về công ty Vinfast
VinFast, một thành viên của tập đoàn Vingroup, thể hiện khát vọng xây dựng thương hiệu công nghệ hiện đại cho Việt Nam Tên gọi VinFast mang ý nghĩa sâu sắc, bao gồm Việt Nam, Phong cách, An toàn, Sáng tạo và Tiên phong, phản ánh cam kết của công ty trong việc phát triển các sản phẩm đột phá và an toàn cho người tiêu dùng.
Slogan của VinFast, “Mãnh liệt tinh thần Việt Nam,” thể hiện khát vọng nâng tầm Việt Nam lên một vị thế mới Logo thương hiệu VinFast với hình chữ “V” cách điệu không chỉ đại diện cho Việt Nam mà còn cho VinGroup và VinFast, khẳng định sự kết nối sâu sắc với nguồn cội và sứ mệnh phát triển của công ty.
VinFast tự hào sở hữu những mẫu xe được thiết kế độc đáo bởi các đơn vị hàng đầu thế giới, nhằm đưa Việt Nam vào thị trường ô tô toàn cầu Hãng thiết kế danh tiếng Pininfarina, nhà thầu sản xuất uy tín Magna Steyr và hệ thống truyền động hàng đầu AVL đã cùng nhau tham gia vào quá trình tạo ra những chiếc xe đẳng cấp của VinFast.
VinFast đã vận chuyển những chiếc xe đầu tiên của mình bằng đường hàng không đến 14 quốc gia trên 4 châu lục để thử nghiệm độ an toàn và chất lượng Đặc biệt, mẫu xe Lux SA2.0 và Lux A2.0 đã được cấp giấy chứng nhận an toàn 5 sao từ NCAP Châu Á.
Tập đoàn đã đầu tư hơn 13.600 tỷ đồng vào VinFast, áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến như công nghệ 4.0, với hơn 1000 robot tự động hóa và quy trình lắp ráp hoàn toàn tự động Để hiện diện trên bản đồ ô tô thế giới, VinFast không ngừng phát triển các chiến lược sáng tạo và hiệu quả Công ty đã thiết lập mối quan hệ đối tác với nhiều công ty nước ngoài để cải thiện thiết kế, thiết bị sản xuất và linh kiện Đặc biệt, VinFast đã hợp tác với các nhà cung cấp quốc tế nhằm đạt tỷ lệ nội địa hóa 60% thông qua việc thành lập các nhà máy sản xuất linh kiện tại khu phức hợp Hải Phòng.
VinFast, thương hiệu ô tô Việt Nam đầu tiên, đã ra mắt tại triển lãm Paris Motor Show 2018 Hãng xe này ngày càng trở nên quen thuộc trên thị trường Việt Nam với các sản phẩm nổi bật, đứng TOP trong phân khúc.
VinFast mang đến những dòng xe với thiết kế đa dạng và tiêu chuẩn an toàn cao, tập trung vào trải nghiệm của khách hàng Thương hiệu này muốn truyền tải thông điệp đến khách hàng thông qua các thiết kế ngoại thất sang trọng, công nghệ an toàn tiên tiến và mức giá hợp lý với thu nhập của người Việt.
Phân tích môi trường Marketing của VinFast
Việt Nam là quốc gia đông dân thứ ba ở Đông Nam Á và đứng thứ 15 trên thế giới, với tổng dân số đạt 96.298.984 người Trong đó, tỷ lệ dân số nữ chiếm 50,2% và nam chiếm 49,8% Trong vòng 10 năm qua, dân số Việt Nam đã tăng thêm 10,4 triệu người, đặc biệt tại thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Nội có mật độ dân số cao nhất cả nước, với mật độ dân số của hai trung tâm kinh tế này vượt xa gấp hơn 10 lần so với mức trung bình toàn quốc.
Nhu cầu sở hữu ô tô tại Việt Nam đang gia tăng, nhờ vào sự cải thiện về trình độ lao động và thu nhập của người dân Sự phát triển đời sống này tạo điều kiện thuận lợi cho VinFast trong việc sản xuất ô tô nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
Các yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong quyết định hoạt động kinh doanh của VinFast Tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và thu nhập ảnh hưởng đến sức mua và chi tiêu của khách hàng đối với sản phẩm của công ty.
Trong bối cảnh kinh tế thương mại toàn cầu suy giảm, Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng ấn tượng với GDP năm 2019 đạt 7.02%, vượt chỉ tiêu Quốc hội đề ra Các biện pháp của Nhà nước không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng, đảm bảo sự ổn định vĩ mô vững chắc hơn.
Lạm phát cao đang ảnh hưởng đến cả sản xuất và tiêu dùng của Vinfast, khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc mua ô tô Điều này dẫn đến sự giảm cầu và đầu tư Tỷ lệ lạm phát năm 2019 chỉ đạt 2,79%, là mức thấp nhất trong ba năm gần đây.
Thu nhập bình quân đầu người tại Việt Nam hiện đạt khoảng 300 USD, cho thấy nhu cầu sở hữu ô tô đang gia tăng Dự báo GDP bình quân đầu người sẽ tiếp tục tăng trong tương lai, cùng với chi phí nhân công thấp, giúp giảm chi phí sản xuất Điều này sẽ tăng lợi nhuận cho VinFast, tạo điều kiện thuận lợi cho công ty trong việc đưa ra các chiến lược sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
Môi trường chính trị - luật pháp
Việt Nam nổi bật với nền chính trị ổn định so với nhiều quốc gia khác trên thế giới, điều này giúp ngành ô tô tại đây không bị tác động bởi các hoạt động chính trị.
Mâu thuẫn gần đây giữa Trung Quốc và Việt Nam trên Biển Đông có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của VinFast và các ngành sản xuất khác trong cả nước, do Trung Quốc là nguồn cung cấp nhiều linh kiện quan trọng cho Việt Nam.
- Thuế: thuế ô tô được nhà nước đánh cao => làm giá những sản phẩm ô tô của Vinfast đến tay của người tiêu dùng ô tô tăng cao
Trong tương lai, mức thu phí đối với ô tô dự kiến sẽ tăng cao, khiến nhiều người băn khoăn về việc sở hữu xe Mục tiêu của việc này là hạn chế lưu thông xe, giảm ùn tắc giao thông và giảm thiểu tai nạn.
Môi trường khoa học công nghệ
Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam vẫn chưa phát triển mạnh mẽ và vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu Tuy nhiên, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đang có ảnh hưởng tích cực đến VinFast, giúp công ty này nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển trong thị trường ô tô.
Trên toàn quốc, chỉ có khoảng 300 doanh nghiệp hoạt động trong ngành ô tô, với mỗi doanh nghiệp có khoảng 2 nhà sản xuất linh kiện phụ trợ Đáng chú ý, hơn 90% các linh kiện phụ trợ này đến từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
VinFast là doanh nghiệp đầu tiên của Việt Nam sở hữu nhà máy ô tô lớn với xưởng dập duy nhất tại nước này, có khả năng tự dập các tấm lớn Nhà máy VinFast được trang bị công nghệ gia công sản xuất tại chỗ đạt tiêu chuẩn Châu Âu, sử dụng nhiều robot hiện đại hoạt động tự động theo lập trình Đặc biệt, quy trình sản xuất của VinFast không gây ô nhiễm môi trường độc hại, góp phần bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp ô tô.
Bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu là những vấn đề quan trọng mà VinFast phải xem xét trong quá trình hoạch định chiến lược Để giảm thiểu tác động tiêu cực, VinFast và các nhà sản xuất xe trên toàn cầu đang nỗ lực cải tiến công nghệ, nhằm tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải, góp phần bảo vệ môi trường.
- Yếu tố tự nhiên làm Vinfast phải thích ứng linh hoạt và đồng thời tác động lớn đến các kế hoạch và chiến lược của Vinfast.
Môi trường văn hóa xã hội
Phong tục, tập quán, lối sống, trình độ dân trí và tín ngưỡng tôn giáo là những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động của VinFast, đặc biệt trong việc tác động đến nhu cầu thị trường Sự hiểu biết và tôn trọng những yếu tố này sẽ giúp VinFast định hình chiến lược kinh doanh phù hợp, từ đó gia tăng lượng cầu và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phân tích chiến lược STP của VinFast
2.3.1 Tình hình cung cầu ngành ô tô Việt Nam
Trong giai đoạn từ 2016 đến nay, thị trường ô tô chứng kiến sự cung vượt cầu liên tục Dữ liệu thống kê cho thấy lượng ô tô cung cấp, bao gồm cả nhập khẩu và lắp ráp, luôn ở mức cao hơn so với nhu cầu của người tiêu dùng.
2016 ở mức 92.440 xe, năm 2017 ở mức 51.950 xe, năm 2018 ở mức 58.417 xe, và 6T/2019 ở mức 80.345 xe.
- Dự báo nguồn cung ôtô năm 2020 sẽ tiếp tục dồi dào do lượng nhập khẩu có xu hướng tăng trở lại nhờ hiệp định ATIGA.
3.1 Cung cầu ngành ô tô Việt Nam giai đoạn 2016- nay
(Nguồn: Oto- hui Công nghệ và kĩ thuật ô tô Việt Nam)
2.3.1.1 Cung thị trường ô tô Việt Nam a) Cung ô tô nhập khẩu:
3.2 Lượng xe nhập khẩu 2016- nay 3.3 Các nước xuất khẩu xe ô tô sang Việt
Nam (Nguồn: Oto - hui Công nghệ và kĩ thuật ô tô Việt Nam)
- Nghị định 116 khiến lượng ô tô nhập khẩu sụt giảm trong năm 2018.
Năm 2018, lượng ô tô nhập khẩu đã giảm hơn 6% so với năm 2017, chủ yếu do tác động của nghị định 116/2017/NĐ-CP về điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu linh kiện và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô Nghị định này đã vô tình tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp kinh doanh và phân phối xe nhập khẩu.
- Ô tô nhập khẩu từ Thái Lan và Indonesia tăng mạnh nhờ hiệp định ATIGA.
Trong sáu tháng đầu năm 2019, Việt Nam đã nhập khẩu 75.437 chiếc ô tô nguyên chiếc, tăng gấp hơn 6 lần so với cùng kỳ năm trước Trong số đó, ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống chiếm 54.927 chiếc, cũng gấp 6 lần, trong khi ô tô vận tải đạt 17.879 chiếc, tăng hơn 6 lần so với cùng kỳ năm 2018 Tổng kim ngạch nhập khẩu ô tô trong thời gian này đạt 1,68 tỷ USD, tăng gấp 5 lần so với năm trước.
Lượng ô tô nhập khẩu chủ yếu đến từ Thái Lan và Indonesia, nhờ vào mức thuế nhập khẩu 0% theo Hiệp định ATIGA có hiệu lực từ ngày 01/01/2018 Bên cạnh đó, thị trường cũng có sự đóng góp từ cung ô tô lắp ráp trong nước.
3.4 Lượng xe ô rô lắp ráp từ 2016- nay 3.5 Thị phần các hãng ô tô Việt Nam năm 2018
(Nguồn: Oto - hui Công nghệ và kĩ thuật ô tô Việt Nam)
- Lượng xe lắp ráp đáp ứng hơn 70% nhu cầu.
Việt Nam hiện có hơn 350 doanh nghiệp trong ngành ô tô, với công suất lắp ráp thiết kế đạt khoảng 680.000 xe mỗi năm Trong số đó, có hơn 40 doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô, 45 doanh nghiệp sản xuất khung gầm, thân xe, và thùng xe, cùng với 214 doanh nghiệp sản xuất linh kiện và phụ tùng ô tô Sản lượng sản xuất và lắp ráp trong nước đáp ứng khoảng 70% nhu cầu đối với xe dưới 9 chỗ.
- Thaco dẫn đầu thị trường ô tô Việt Nam.
Thaco đã dẫn đầu thị trường ô tô Việt Nam năm 2018 với doanh số 96.127 xe, chiếm 34,7% thị phần Toyota Việt Nam đứng thứ hai với 65.856 xe, chiếm 23,8% thị phần (không bao gồm Lexus) Các vị trí tiếp theo thuộc về Honda Việt Nam, Ford Việt Nam và GM Việt Nam.
2.3.1.2 Cầu thị trường ô tô Việt Nam a) Cầu ô tô nhập khẩu
3.6 Doanh số ô tô nhập khẩu từ 2016- nay
(Nguồn: Oto- hui Công nghệ và kĩ thuật ô tô Việt Nam)
Cầu xe nhập khẩu tại Việt Nam đã tăng mạnh, với doanh số bán hàng đạt 62.543 xe tính đến hết tháng 6/2019, tăng 203% so với cùng kỳ năm ngoái Tuy nhiên, mức tăng này vẫn chưa tương xứng với sự gia tăng cung xe nhập khẩu, đạt 75.400 xe, dẫn đến tình trạng dư thừa gần 13.000 xe Trong khi đó, cầu ô tô lắp ráp cũng đang có những diễn biến đáng chú ý.
3.7 Doanh số ô tô lắp ráp từ 2016-nay
(Nguồn: Oto - hui Công nghệ và kĩ thuật ô tô Việt Nam)
Doanh số bán xe ô tô lắp ráp trong nước đến hết tháng 6/2019 đạt 91.731 xe, giảm 14% so với cùng kỳ năm trước Sản lượng xe lắp ráp trong 6 tháng đầu năm 2019 là 159.218 xe, dẫn đến tồn kho lên tới hơn 67.000 xe.
2.3.1.3 Thị trường ô tô tại Việt Nam
Năm 2020, thị trường ô tô Việt Nam trải qua nhiều biến động mạnh, với sự sụt giảm nghiêm trọng trong nửa đầu năm do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 Tuy nhiên, nửa cuối năm lại ghi nhận sự phục hồi ấn tượng nhờ vào chính sách hỗ trợ giảm 50% thuế của Chính phủ.
3.8 Biểu đồ thị phần doanh số ô tô bán chạy nhất tại Việt Nam năm 2020
Theo báo cáo từ Hiệp Hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), TC Motor và VinFast, doanh số của 10 mẫu xe ô tô bán chạy nhất tại Việt Nam trong năm 2020 đã được công bố.
Có thể thấy Toyo ta đàn đứng đầu thị trường, tiếp đến là Hyundai và đứng thứ 3 là Vinfast
* Dựa vào 4 tiêu thức phân khúc mà Vinfast đã phân khúc thị trường xe ô tô tại Việt Nam thành 4 phân khúc sau:
Xe ô tô đơn thuần là phương tiện giao thông trong sinh hoạt và kinh doanh
Đối tượng có thu nhập trung bình và cần cần phương tiện đi lại
Đối tượng ở tầng lớp trung lưu
Sản phẩm có chất lượng và độ an toàn trung bình.
Đối thủ là các loại xe ô tô hạng A như: Toyota Wigo, Honda Brio, ….
Xe ô tô là một phương tiện giao thông và là một sở hữu mang tính thời trang
Giá từ 1,1 tỷ tới 1,3 tỷ đồng
Hướng vào thị trường thượng lưu
Đối tượng là người có thu nhập cao
Sản phẩm có độ bền cao hơn, an toàn hơn.
Tham gia thị trường này có Mazda 6, Toyota Camry, Honda Accord…
Hướng vào thị trường cao cấp
Đối tượng mục tiêu là những người có thu nhập cao, có địa vị trong xã hội
Giá từ 1,5 tỷ tới 1,8 tỷ đồng
Sản phẩm có độ bền và an toàn hơn.
Đối thủ là các loại xe: SUV 7 chỗ: Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe…
Trong thị trường hiện nay, người tiêu dùng không ngần ngại chi trả số tiền cao gấp nhiều lần so với giá trị thực của một phương tiện đi lại cá nhân.
Những chiếc xe trong phân khúc thị trường này mang đến sự sang trọng và lịch lãm, thể hiện cá tính và đẳng cấp của chủ sở hữu Chúng không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn phản ánh giai tầng và địa vị xã hội của người sử dụng.
Những chiếc xe hạng sang này có giá trị từ 3 tỷ đồng trở lên, thu hút sự quan tâm của các đại gia trong ngành như Honda và Piaggio Một số sản phẩm nổi bật trong phân khúc này bao gồm Mercedes-Benz GLS 450 4Matic và Lexus RX 350L.
2.3.3 Chọn thị trường mục tiêu:
2.3.3.1 Đánh giá từng phân khúc:
Phân khúc 1: Đây là phân khúc thấp nhất của xe ô tô tại thị trường Việt Nam, tham gia vào phân khúc này là các dòng xe ô tô hạng A
-Bộ phận người dân thuộc đối tượng có mức thu nhập trung bình ở Việt Nam vẫn chiếm một cơ số.
- Tâm lý thích các ô tô nhỏ gọn
- Phân khúc này ít có doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp xe ô tô tại thị trường Việt
Nam nào tham gia Mở ra cơ hội lớn.
-Tham gia vào phân khúc này dễ dàng vì đây là phân khúc giá rẻ, thị trường nhiều
-Phân khúc thấp đồng nghĩa là chất lượng sẽ không được chất lượng thấp hơn các phân khúc khác
-Sự đe dọa từ hoạt động sản xuất của các đối thủ cạnh tronh trong phân khhucs xê hạng A
-Xe giá rẻ đồng nghĩa với lợi nhuận sẽ thấp hơn.
-Mức sống của người dân ngày càng được cải thiện dẫn đến nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn
Phân khúc 2: Phân khúc xe tương đối cao tại thị trường Việt Nam
-Phù hợp với bộ phận người dân Việt
Nam- những người có thu nhập cao
- Nhu cầu xe senda Hạng D trên thị trường đang tăng cao
- Là dòng xe phổ biến nhất trên thị trường
-Nguy cơ đối mặt với các hãng xe lớn vì các thương hiệu này đẩy mạnh đầu tư vào phân khúc này
-Nguồn lực để đầu tư, tham gia vào phân khúc này sẽ cao hơn.
Phân khúc 3: Đây là phân khúc cao cấp, được các doanh nghiệp ngày càng đầu tư mạnh hơn, là “Miền đất hứa” cho các thương hiệu.
-Thị trường rộng mở cho các doanh nghiệp tham gia và phát triển.
-Hứa hẹn đem lại lợi nhuận cao.
Phân khúc này đang ngày càng mở rộng nhờ vào sự gia tăng thu nhập và trình độ dân trí Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng thể hiện bản thân nhiều hơn và chú trọng đến các yếu tố như an toàn và thiết kế.
- Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước khiến áp lực ngày càng tăng.
Khách hàng trong phân khúc này đặt ra yêu cầu và mong đợi rất cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư kỹ lưỡng vào nghiên cứu thị trường, ứng dụng khoa học công nghệ, cũng như sáng tạo và đột phá trong từng sản phẩm.
- Áp lực từ các doanh nghiệp lâu đời vốn đã thân quen với người tiêu dùng.
- Vốn đầu tư để tham gia phân khúc này rất lớn.
Phân khúc thứ 4: Đây là phân khúc cao cấp nhất, thời trang và giá thành cao
- Phân khúc luôn thiếu sự cung ứng, đặc biệt là sản xuất trong nước.
- Nhu cầu về các sản phẩm trong phân khúc này ngày càng nhiều hơn do thu nhập và mức sống người dân tăng.
- Hứa hẹn về lợi nhuận cao.
-Vì lợi nhuận khá cao nên thị trường này sẽ có áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt hơn
-Rào cản về trang thiết bị, công nghệ, kỹthuật -Rào cản về nguồn vốn
Phân tích hoạt động Marketing-mix của VinFast
2.4.1 Chiến lược về sản phẩm
- Tính đến giữa năm 2020, công ty đã phát triển 2 dòng sản phẩm chính tại Việt Nam đó là xe máy điện và ô tô xăng
Tính đến nay, VinFast đã giới thiệu nhiều dòng xe, bao gồm VinFast Fadil, VinFast Lux, VinFast President và VinFast Premium Trong đó, VinFast Fadil và VinFast Premium thuộc phân khúc ô tô giá phổ thông, còn VinFast Lux và VinFast President là các mẫu xe cao cấp với giá thành cao hơn Đặc biệt, VinFast cũng đã ra mắt hai loại phương tiện chạy bằng điện, bao gồm xe máy điện và xe buýt điện.
- VinFast Fadil là dòng xe đầu tiên mang thương hiệu “Made in VietNam” VinFast
Fadil là mẫu xe 5 chỗ cỡ nhỏ thuộc phân khúc hạng A, lý tưởng cho việc di chuyển trong đô thị nhờ kích thước gọn gàng Năm 2020, Fadil đã đạt doanh số 18.016 xe, trung bình 1.501 xe/tháng, dẫn đầu phân khúc và xếp thứ 3 trong top 15 xe bán chạy nhất Việt Nam Đặc biệt, vào ngày 23/10, VinFast đã nhận chứng nhận an toàn 4 sao cho Fadil từ chương trình Đánh giá xe mới của Đông Nam Á.
- Hiện nay, đã có 3 thiết kế được ra mắt thuộc dòng xe VinFast Lux
- VinFast LUX A2.0 là chiếc ô tô sedan 4 cửa sản xuất bởi VinFast thuộc tập đoàn Vingroup, dựa trên BMW 5 Series (F10)
VinFast LUX SA2.0 là một chiếc xe thể thao CUV hạng sang 7 chỗ ngồi, có kích thước trung bình và được phát triển dựa trên nền tảng của BMW X5 Mẫu xe này đã từng được giới thiệu tại triển lãm ô tô Paris 2018, thu hút sự chú ý của nhiều người yêu thích xe hơi.
Vào ngày 28 tháng 7 năm 2019, VinFast đã chính thức bàn giao khoảng 200 chiếc xe thuộc dòng Lux, bao gồm các mẫu A2.0 và SA2.0 Đến ngày 23 tháng 10 cùng năm, hãng đã nhận được chứng nhận an toàn 5 sao cho hai mẫu xe này từ Chương trình đánh giá xe mới của Đông Nam Á (ASEAN NCAP).
VinFast President là phiên bản thương mại của mẫu xe VinFast Lux V8 Concept, đồng thời là dòng SUV cao cấp trang bị động cơ V8 Mẫu xe này được VinFast giới thiệu tại triển lãm Geneva Motor Show 2019 tại Thụy Sỹ President được phát triển dựa trên thiết kế LUX SA2.0, đã được ra mắt tại triển lãm ô tô Paris vào tháng 10/2018.
- VinFast President chỉ được sản xuất 500 chiếc trên toàn thế giới, đúng như cái tên gọi President – chỉ dành cho những người đặc biệt.
- Theo như câu slogan mà hãng đang theo đuổi - “Việt Nam - Phong cách - An toàn
Chiếc xe "Sáng tạo - Tiên phong" được thiết kế dành riêng cho những khách hàng có khả năng tiên phong, biết dẫn dắt người khác, có tầm ảnh hưởng lớn, tầm nhìn rộng và ý chí vươn lên mạnh mẽ.
- VinFast Premium là dòng xe trung cao cấp tương đương các xe của Honda, Toyota trên thị trường.
Dòng xe này khởi đầu với 7 mẫu xe trải dài qua các phân khúc A, B, C và D Cụ thể, phân khúc A và B bao gồm một mẫu hatchback và một mẫu CUV, trong khi phân khúc C có một mẫu sedan và một mẫu CUV Phân khúc D được đại diện bởi một mẫu sedan, một mẫu SUV và một mẫu xe gia đình (MPV).
Vào ngày 22/01/2021, VinFast đã ra mắt ba dòng xe SUV điện (VF31, VF32, VF33) tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo với những tính năng thông minh vượt trội Sự kiện này đánh dấu một cột mốc quan trọng, khẳng định tầm nhìn của VinFast trong việc trở thành hãng xe điện thông minh toàn cầu, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghiệp ô tô thế giới.
Vào ngày 20/11/2018, VinFast đã ra mắt dòng xe máy điện Klara với hai phiên bản và sáu màu sắc nổi bật Sản phẩm này được trang bị nhiều tính năng ưu việt như khả năng chống sốc, vận hành êm ái và khả năng lội nước tốt.
Xe máy điện Klara (Nguồn: thethao247.vn)
- Ngoài ra còn có các dòng xe máy điện khác như: VinFast Klara S, VinFast Ludo, VinFast Impes, VinFast Feliz, VinFast Theon.
Bằng tài năng của Pininfarina, hãng thiết kế nổi tiếng từ Ý, hai sản phẩm SUV và sedan đã bắt kịp xu hướng mới nhất trong ngành công nghiệp ô tô Chúng sở hữu tỷ lệ kích thước cân đối và lý tưởng, cùng nền tảng hiện đại, tạo ra những chiếc xe có chiều dài cơ sở lớn, đảm bảo an toàn khi vận hành với thiết kế thanh thoát và đầy cảm hứng.
- SUV được thiết kế với nắp ca-pô vững chãi và những đường gân tạo mảng lồi, lõm mang tới cảm giác cứng cáp, khoẻ khoắn và thể thao.
Lưới tản nhiệt của xe được thiết kế chia thành hai phần đối xứng, nổi bật ở giữa là logo màu bạc hình chữ "V" quen thuộc của VinFast Bên cạnh đó, thanh nẹp crôm nằm ngang và dải đèn LED tạo nên chữ F cách điệu, đại diện cho âm tiết thứ hai của thương hiệu Logo chữ "V" đại diện cho nét phóng khoáng và niềm kiêu hãnh của VinFast, thương hiệu ô tô Việt đầu tiên bước ra thế giới.
VinFast đã hoàn hảo đưa tiêu chí “Việt Nam - Phong cách - An toàn - Sáng tạo - Tiên phong” vào các dòng xe, dựa trên thiết kế đặc sắc và độc đáo của mình.
Vào tháng 10/2018, VinGroup đã chính thức ra mắt thương hiệu ô tô "Made in Vietnam" mang tên VinFast, sau một thời gian dài chuẩn bị Tất cả các mẫu thiết kế của VinFast đều được phát triển bởi hai nhà thiết kế danh tiếng của Italy, ItalDesign và Pininfarina.
Được hỗ trợ mạnh mẽ từ tập đoàn VinGroup, VinFast đã nhận được đầu tư đáng kể ngay từ những ngày đầu ra mắt, cùng với các hoạt động marketing độc đáo và sáng tạo.
2.4.1.4 Chất lượng sản phẩm hiện tại
VinFast, nhờ vào nguồn vốn mạnh mẽ từ VinGroup, đã xây dựng các nhà máy với công nghệ và trang thiết bị hiện đại hàng đầu thế giới từ các đối tác lớn của Đức và Châu Âu Đội ngũ lãnh đạo và chuyên gia hàng đầu trong và ngoài nước đã tham gia vào quá trình này Kết quả là hai mẫu xe đầu tiên, VinFast LUX SA2.0 và A2.0, không chỉ kế thừa tinh hoa từ BMW mà còn được thiết kế dựa trên sự bình chọn của người tiêu dùng Việt Nam.
2.4.1.5 Nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới