1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK

58 17 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ Logistics Tại Công Ty TNHH Vietlink
Tác giả Nguyễn Thị Cẩm Nhung
Người hướng dẫn Th.S Nguyễn Thị Thảo
Trường học Trường Đại Học Duy Tân
Chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh
Thể loại Chuyên Đề Tốt Nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 58
Dung lượng 2,02 MB

Cấu trúc

  • LỜI CẢM ƠN

  • DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

  • DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

  • DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

  • MỤC LỤC

  • LỜI MỞ ĐẦU

  • CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ LOGITICS

    • 1.1.2. Đặc điểm của dịch vụ logistics

    • 1.2. Tình hình dịch vụ logistics những năm gần đây

      • 1.2.1. Trong nước

      • 1.2.2 Thế giới

    • 1.4 Các nhóm dịch vụ logistics hiện nay

      • 1.4.1 Nhóm dịch vụ chủ yếu

      • 1.4.2 Nhóm dịch vụ liên quan

    • 2.1 Giới thiệu về công ty TNHH Vietlink

      • 2.1.1 Vài nét về công ty TNHH Vietlink

      • 2.1.2 Lĩnh vực kinh doanh

      • 2.1.3 Mục tiêu và phương hướng hoạt động

      • 2.1.4 Cơ cấu tổ chức

    • 2.5 Đánh giá dịch vụ logistics công ty TNHH Vietlink

      • 2.5.1 Ưu diểm

      • 2.5.2 Nhược điểm

  • CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI CÔNG TY TNHH VIETLINK

    • 3.2 Một số giải pháp phát triển dịch vụ logistics tại công ty TNHH Vietlink

      • 3.2.4 Đầu tư công nghệ thông tin cho công ty

      • 3.2.5 Tăng cường phát triển hoạt động marketing

  • KẾT LUẬN

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • PHỤ LỤC

Nội dung

Theo điều 233 Luật Thương mại : “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ LOGITICS

Tổng quan về dịch vụ logistics

1.1.1 Khái niệm dịch vụ logistics

Thuật ngữ "logistics" đã xuất hiện từ thế kỷ XIX, ban đầu mang ý nghĩa về khả năng tư duy hệ thống và kỹ năng tính toán hợp lý Ngày nay, logistics được hiểu là quá trình quản lý và kiểm soát sự di chuyển của các nguồn lực một cách khoa học và hiệu quả.

Theo Hội đồng chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng Hoa Kỳ:

Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát các hoạt động liên quan đến vận chuyển và lưu trữ hàng hóa Quá trình này bao gồm cả dịch vụ và thông tin cần thiết từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ, nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng Logistics không chỉ bao gồm đầu vào và đầu ra mà còn cả chuyển động bên trong và bên ngoài của hàng hóa.

Xét từ khía cạnh quản trị các chuỗi cung ứng:

Logistics là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và kiểm soát hiệu quả việc di chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Theo Điều 233 Luật Thương mại, dịch vụ logistics được định nghĩa là hoạt động thương mại mà trong đó thương nhân tổ chức thực hiện nhiều công việc liên quan đến hàng hóa, bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, đóng gói, ghi mã hiệu và giao hàng Tất cả các dịch vụ này được thực hiện theo thỏa thuận với khách hàng nhằm nhận thù lao.

Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng các khái niệm về dịch vụ Logistics có thể chia làm hai nhóm:

Nhóm định nghĩa thứ nhất giúp phân biệt rõ ràng giữa các nhà cung cấp dịch vụ đơn lẻ như vận tải, giao nhận, khai thuế hải quan, phân phối, dịch vụ hỗ trợ sản xuất và tư vấn quản lý, với các nhà cung cấp dịch vụ Logistics chuyên nghiệp.

Bản chất của dịch vụ Logistics là việc kết hợp các yếu tố cần thiết để hỗ trợ quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng.

1.1.2 Đặc điểm của dịch vụ logistics

1.1.2.1 Đặc điểm về nội dung dịch vụ logistics

Dịch vụ logistics đại diện cho sự phát triển toàn diện của các dịch vụ liên quan đến hàng hóa, bao gồm vận tải, đóng gói, giao nhận và lưu kho Các thương nhân cung cấp dịch vụ logistics có khả năng cung cấp các dịch vụ riêng lẻ như thuê tàu, đóng gói, làm thủ tục hải quan, và đánh ký mã hiệu, hoặc cung cấp giải pháp trọn gói từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng.

Thương nhân cung ứng dịch vụ logistics thực hiện chuỗi dịch vụ một cách hợp lý để tiết kiệm chi phí và thời gian, bao gồm nhận hàng, đóng gói, ghi ký mã hiệu, vận chuyển, lưu kho và giao hàng Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, họ chuẩn bị giấy tờ cần thiết và làm thủ tục hải quan Dịch vụ logistics là một quá trình liên hoàn, không mang tính chất đơn lẻ, với các khâu được tổ chức theo kế hoạch chi tiết nhằm đảm bảo sự di chuyển liên tục của hàng hóa, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí Dịch vụ này còn giúp giảm lãng phí do sản xuất thừa, hàng tồn kho, di chuyển, quá trình vận hành và thời gian chờ đợi.

1.1.2.2 Đặc điểm về tính chất dịch vụ logistics

Dịch vụ logistics đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình từ chuẩn bị nguyên vật liệu, sản xuất cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng Các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ này nhằm mục tiêu giao hàng nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí.

Sự phát triển của dịch vụ logistics đã thúc đẩy sự chuyển dịch trong phương thức sản xuất kinh doanh, khi các quốc gia phát triển chuyển địa bàn sản xuất sang các quốc gia đang phát triển để tận dụng nguồn lực giá rẻ như tài nguyên và lao động Những quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Việt Nam đã trở thành công xưởng lớn của thế giới, sản xuất phần lớn hàng hóa tiêu dùng toàn cầu Nguyên nhân chính của xu hướng này là sự hoàn thiện của các chuỗi dịch vụ logistics, giúp giảm chi phí giao nhận và vận chuyển nguyên vật liệu, tạo cơ hội cho doanh nghiệp tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh.

Thương nhân cung cấp dịch vụ logistics đáp ứng nhu cầu khách hàng bằng cách cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ trong chuỗi cung ứng và nhận thù lao từ hoạt động này Họ cũng được thanh toán các chi phí hợp lý phát sinh khi thực hiện theo chỉ dẫn của khách hàng hoặc để bảo đảm quyền lợi chính đáng của khách hàng.

1.1.2.3 Đặc điểm về chủ thể tham gia dịch vụ logistics

Chủ thể tham gia dịch vụ logistics bao gồm thương nhân kinh doanh dịch vụ và khách hàng Thương nhân cung ứng dịch vụ logistics phải có đủ điều kiện về phương tiện, thiết bị và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp Họ có thể đảm nhiệm một hoặc toàn bộ các công đoạn trong chuỗi logistics Đồng thời, thương nhân có thể xây dựng chuỗi logistics bằng cách kết hợp nguồn lực và công nghệ với các thương nhân khác Trong chuỗi dịch vụ này, có thương nhân quản lý và điều hành chuỗi, đồng thời ký hợp đồng với khách hàng để đưa hàng hóa vào chuỗi cung ứng mà họ đã thiết lập.

Khách hàng trong dịch vụ logistics bao gồm tổ chức và cá nhân có nhu cầu giao nhận hàng hóa, có thể là thương nhân hoặc không Họ có thể là chủ sở hữu hàng hóa hoặc không, và trong một số trường hợp, khách hàng còn là đại diện được ủy thác bởi chủ sở hữu hàng hóa để thực hiện việc giao nhận.

1.1.3 Vai trò của dịch vụ logistic

Logistics đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển đồng bộ của nền kinh tế, giúp chuỗi cung ứng hoạt động liên tục Sự hiệu quả của logistics không chỉ thúc đẩy dòng chảy giao dịch kinh tế mà còn là yếu tố thiết yếu cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ.

Hiện đại hóa chuỗi cung ứng trong bối cảnh kinh tế số đã trở nên cấp thiết, đặc biệt sau đại dịch, khi nhu cầu về số hóa và công nghệ tăng cao Các công cụ như robot di động tự động và phân tích thời gian thực đang được ứng dụng để tự động hóa nhiệm vụ và hỗ trợ ra quyết định phức tạp Việt Nam cũng ghi nhận sự gia tăng các vụ sáp nhập và liên doanh giữa các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần trong và ngoài nước, cùng với các quan hệ hợp tác mạnh mẽ trong lĩnh vực này.

- Liên kết các hoạt động trong nền kinh tế quốc gia

Tình hình dịch vụ logistics những năm gần đây

Giai đoạn 2016 - 2020, hệ thống hạ tầng giao thông đã được đầu tư phát triển nhanh chóng, với nhiều công trình hiện đại đi vào khai thác Sự tập trung vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đã giúp tái cơ cấu hợp lý lĩnh vực vận tải, đảm bảo kết nối hài hòa giữa các phương thức vận tải Điều này không chỉ phát huy thế mạnh của từng phương thức mà còn giảm chi phí và nâng cao hiệu quả, chất lượng dịch vụ vận tải, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế.

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng, chuyển từ mua sắm truyền thống sang mua hàng trực tuyến Với nền kinh tế mở cửa và hội nhập sâu rộng, Việt Nam có hơn 500 tỷ USD xuất nhập khẩu hàng năm, cùng với quy mô vận tải hàng hóa lớn qua đường bộ, đường biển, đường hàng không và đường sắt, tạo ra nhiều cơ hội cho các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực logistics.

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 ảnh hưởng từ đầu năm 2020, ngành dịch vụ logistics Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các FTA thế hệ mới Tháng 10/2021, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của khu vực kinh tế trong nước đạt 6,89 tỷ USD, giảm 1,8% so với cùng kỳ năm trước (theo Bộ Công Thương).

Theo Cục Hàng hải Việt Nam, trong 11 tháng đầu năm 2021, tổng khối lượng hàng hóa qua cảng biển đạt 647 triệu tấn, tăng 2% so với cùng kỳ năm 2020 Khảo sát cho thấy 80% doanh nghiệp ghi nhận tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận so với năm 2020, trong khi 83% doanh nghiệp còn đạt được mức tăng trưởng so với năm 2019, thời điểm trước đại dịch.

Các sự kiện ở châu Mỹ, bao gồm đợt đóng băng ở Mỹ và biểu tình tại cảng Buenaventura, đã tác động đến các tuyến đường thương mại ở Latam Những xáo trộn này làm trầm trọng thêm tình hình, nhưng nguyên nhân chính của sự chậm trễ logistics và chi phí vận chuyển hàng hóa cao là do cung và cầu không cân bằng.

Vào đầu năm 2020, sự bùng phát ban đầu của Covid-19 đã buộc các nhà máy Trung Quốc phải đóng cửa, dẫn đến sự gia tăng nhu cầu toàn cầu Khi tình hình dần trở lại bình thường, nhu cầu trong nhiều ngành, đặc biệt là ngành công nghiệp hóa chất, đã tăng nhanh hơn mức bình thường và dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong năm 2021.

Vào tháng 3 năm 2021, kênh đào Suez ở Ai Cập bị phong tỏa do tàu container Ever Given mắc kẹt, gây thiệt hại thương mại ước tính 9,6 tỷ đô la Mỹ Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh những thách thức về hậu cần toàn cầu trở nên nghiêm trọng hơn, bất chấp kỳ vọng rằng các vấn đề sẽ giảm sau tác động ban đầu của đại dịch Ngành công nghiệp toàn cầu hóa đang phải đối mặt với tình trạng thiếu kho bãi, giá container cao, tắc nghẽn cảng và thiếu xe tải, phản ánh sự phân đôi giữa nhu cầu gia tăng và các hạn chế do Covid.

Các yếu tố cơ bản dịch vụ logitics

Vận tải là yếu tố then chốt trong dịch vụ logistics, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất kinh doanh Nguyên vật liệu và hàng hóa chỉ có thể di chuyển từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng nhờ vào các phương tiện vận tải Thương nhân trong lĩnh vực logistics thường là những nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa không sở hữu tàu (NVOCC) hoặc vận tải đa phương thức Họ thực hiện việc vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng thông qua phương tiện của mình hoặc bằng cách thuê mướn Trong quá trình này, họ giữ vai trò là người đại diện cho chủ hàng, ký kết hợp đồng vận chuyển và chịu trách nhiệm toàn bộ về mọi vấn đề phát sinh Dù là vận chuyển trực tiếp hay gián tiếp, họ vẫn phải chịu trách nhiệm trước khách hàng về mọi mất mát, hư hỏng hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển Để chuyên chở hàng hóa, các bên liên quan có thể lựa chọn các phương thức vận tải như đường biển, đường bộ, đường hàng không hoặc kết hợp nhiều phương thức, gọi là vận tải đa phương thức, mỗi phương thức đều có những đặc điểm riêng.

Vận tải đường biển là phương thức chuyển hàng hóa thông qua các tàu thuyền và cơ sở hạ tầng biển, nhằm phục vụ nhu cầu vận chuyển Các phương tiện chủ yếu bao gồm tàu và thiết bị xếp dỡ như xe cần cẩu, giúp tối ưu hóa quá trình giao nhận hàng hóa.

Cơ sở hạ tầng để phục vụ cho vận tải đường biển bao gồm các cảng biển, các cảng trung chuyển…

Vận tải đường biển là phương thức lý tưởng cho các khu vực có cảng biển, cho phép tàu cập bến để vận chuyển hàng hóa Hình thức này có thể áp dụng cho cả vận chuyển nội địa và quốc tế, đặc biệt phù hợp với ngành xuất nhập khẩu nhờ khả năng chở số lượng lớn hàng hóa Các tàu vận chuyển thường có quy mô và trọng tải lớn, mang lại nhiều lợi thế cho việc giao nhận hàng hóa hiệu quả.

Vận chuyển hàng hóa có kích thước và khối lượng lớn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, với khả năng không bị giới hạn về số lượng phương tiện và công cụ hỗ trợ.

+Giá thành vận chuyển thấp hơn các loại hình khác;

+Các tuyến đường vận tải trên biển hầu như là tuyến đường giao thông tự nhiên nên ít gặp các trở ngại khi di chuyển so với đường bộ;

+Có tính an toàn cao do ít va chạm giữa các tàu hàng;

+Góp phần mở rộng giao thương quốc tế thông qua đường biển.

Vận tải đường bộ là phương thức phổ biến cho vận chuyển nội địa và giữa các nước có biên giới chung, mang lại dịch vụ nhanh chóng và đáng tin cậy Phương thức này được ưa chuộng cho hàng hóa như đồ chơi trẻ em, đồng hồ, bánh kẹo, nông sản và sản phẩm từ sữa Điểm mạnh của vận tải đường bộ là tính linh hoạt cao, cung cấp dịch vụ từ cửa đến cửa hiệu quả, đặc biệt ở các nước phát triển với hệ thống đường sá và phương tiện hiện đại Theo thống kê, lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ ngày càng tăng, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong mạng lưới logistics của nhiều công ty.

Vận tải hàng không, trái ngược với vận tải đường biển, thích hợp cho hàng hóa nhỏ nhưng giá trị cao, đặc biệt là những mặt hàng cần giao nhanh như hàng hiếm, rau quả, thực phẩm tươi sống và thời trang Khách hàng thường chọn phương thức này khi không còn lựa chọn khác do cước phí cao và thủ tục phức tạp Dù có những nhược điểm như yêu cầu nhiều giấy tờ và dịch vụ chỉ từ cảng đến cảng, vận tải hàng không vẫn được ưa chuộng nhờ vào tốc độ vận chuyển nhanh và độ an toàn cao.

Tất cả dịch vụ logistics đều hướng tới việc thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng, bao gồm cả người sản xuất và người tiêu dùng Một số công ty đã áp dụng quy trình sản xuất "không lưu kho" cho một số mặt hàng, qua đó đạt được lợi nhuận cao Vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng giá trị sản phẩm và dịch vụ, đảm bảo hàng hóa được chuyển đến đúng địa điểm theo yêu cầu của người tiêu dùng, từ đó nâng cao giá trị hàng hóa Bên cạnh đó, việc đáp ứng yêu cầu về thời gian cũng rất quan trọng; việc lựa chọn phương tiện và phối hợp các hình thức vận tải khác nhau nhằm mục tiêu vận chuyển hàng hóa nhanh chóng đến tay người tiêu dùng Giá trị gia tăng trong khâu vận tải chính là việc cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm đúng nơi, đúng lúc Các nhà cung cấp dịch vụ logistics có thể lựa chọn một hoặc nhiều phương thức vận tải như đường biển, đường sông, đường bộ, đường sắt và đường hàng không để chuyên chở hàng hóa.

Hoạt động kho bãi là một phần quan trọng trong hệ thống logistics, đóng vai trò lưu trữ nguyên vật liệu và sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển Nó không chỉ cung cấp thông tin về tình trạng và vị trí hàng hóa mà còn ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng, tốc độ lưu chuyển hàng hóa và toàn bộ dây chuyền cung ứng Để tối ưu hóa hoạt động này, việc xác định vị trí kho hàng là rất quan trọng Vị trí kho hàng nên gần các trung tâm bán hàng lớn, có cơ sở hạ tầng tốt, thủ tục đơn giản, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tình hình chính trị-xã hội ổn định Điều này lý giải vì sao 60% các trung tâm phân phối lớn ở Châu Âu đều tập trung tại những khu vực này.

Người kinh doanh dịch vụ logistics tại Hà Lan có khả năng tư vấn cho khách hàng về các địa điểm lưu kho thuận lợi cho quá trình giao nhận và phân phối hàng hóa Họ không chỉ thực hiện các công tác lưu kho mà còn cung cấp dịch vụ quản lý kho và quản trị dự trữ, nâng cao hơn so với phương pháp truyền thống Theo quy định pháp luật, họ chịu trách nhiệm đối với hàng hóa trong thời gian lưu kho Các hoạt động gia tăng giá trị hàng hóa bao gồm dán nhãn, tái đóng gói, kiểm soát chất lượng và quản lý đơn đặt hàng Hoạt động lưu kho và vận tải có mối quan hệ chặt chẽ, cùng đóng góp giá trị gia tăng về thời gian và địa điểm cho sản phẩm Thiết kế hệ thống kho hàng hợp lý giúp tiết kiệm chi phí vận tải, trong khi quản lý hệ thống thông tin là công việc quan trọng trong hoạt động kho hàng.

Có nhiều loại kho khác nhau, cho phép người dùng lựa chọn loại kho phù hợp nhất với nhu cầu và mang lại hiệu quả kinh tế cao Một số loại kho tiêu biểu bao gồm:

- Kho CFS (Container Freight Station)

Kho CFS, hay còn gọi là địa điểm thu gom hàng lẻ, là kho chuyên dụng để thu gom và phân loại hàng hóa vận chuyển chung trong công-ten-nơ Khi các chủ hàng không đủ hàng để lấp đầy một công-ten-nơ (FCL), việc ghép hàng sẽ được thực hiện Dịch vụ logistics tại kho CFS bao gồm đóng gói lại và sắp xếp hàng hóa để chuẩn bị xuất khẩu Sau khi hàng hóa được thu gom, chúng sẽ chờ làm thủ tục xuất-nhập khẩu và có thể được phân chia hoặc ghép chung vào công-ten-nơ để xuất khẩu ra nước ngoài.

Kho lưu trữ hàng hóa bao gồm: a) Hàng hóa đã hoàn tất thủ tục hải quan và đang chờ xuất khẩu; b) Hàng hóa từ nước ngoài được đưa vào kho để chờ xuất ra nước ngoài hoặc nhập khẩu vào Việt Nam theo quy định pháp luật.

- Kho thuê theo hợp đồng

Thuê kho theo hợp đồng là một lựa chọn quan trọng cho các công ty, trong đó bên cho thuê và bên đi thuê thỏa thuận về quyền lợi và nghĩa vụ của nhau Bên cho thuê cung cấp dịch vụ kho bãi theo thỏa thuận, trong khi bên đi thuê thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền thuê Hình thức thuê kho này không chỉ mang lại lợi ích dài hạn mà còn giúp các bên chia sẻ rủi ro trong hoạt động chung, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ, năng suất và hiệu quả kinh doanh.

Là kho của chủ hàng dùng để chứa hàng hóa nhập khẩu đã được thông quan nhưng chưa nộp thuế.

- Các loại kho công cộng

Có nhiều loại kho công cộng khác nhau, bao gồm kho hàng tổng hợp, kho đông lạnh, kho hải quan, kho gửi hàng cá nhân, kho đặc biệt, kho hàng rời và kho hàng lỏng Mỗi loại kho này phục vụ những mục đích và nhu cầu lưu trữ khác nhau, giúp tối ưu hóa quy trình logistics và quản lý hàng hóa.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, thị trường mở rộng với nhiều lựa chọn cho khách hàng Khi các tổ chức cung cấp sản phẩm tương tự về đặc điểm, chất lượng và giá cả, dịch vụ khách hàng trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng Dịch vụ khách hàng không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn thu hút khách hàng mới, giúp doanh nghiệp thành công trên thị trường Đặc biệt trong lĩnh vực logistics, dịch vụ khách hàng là thước đo chất lượng của công ty, vì vậy việc chú trọng đến dịch vụ khách hàng là cần thiết để phát triển logistics.

Các nhóm dịch vụ logistics hiện nay

1.4.1 Nhóm dịch vụ chủ yếu

 Đại lý vận tải: nhiệm vụ tiến hành các thủ tục hải quan, bốc dỡ, đóng gói hàng hóa, đóng thùng gỗ chèn lót cho hàng hóa,…

 Bốc xếp hàng hóa: nhiệm vụ đóng hàng lên các container và dỡ hàng từ container xuống.

Bổ trợ bao gồm nhiều dịch vụ đa dạng như bảo quản hàng hóa trong kho, kiểm tra hàng tồn kho, xử lý đơn hàng hoàn trả từ khách, kiểm tra và xử lý hàng quá hạn, lỗi mốt, tái phân phối hàng hóa, cùng với dịch vụ cho thuê hoặc mua bán container.

 Kho bãi: nhiệm vụ lưu giữ hàng hóa bao gồm có kinh doanh cho thuê kho bãi

1.4.2 Nhóm dịch vụ liên quan Đối với nhóm dịch vụ logistics liên quan gồm các dịch vụ như:

 Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác

 Tư vấn dịch vụ hải quan xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp

 Dịch vị tra mã HS cho hàng hóa

 Dịch vụ xin giấy phép như giấy chứng nhận kiểm dịch giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa,…

 Kiểm tra sản phẩm, tư vấn vận chuyển

 Một số dịch vụ thương mại khác.

1.4.3 Nhóm dịch vụ vận tải

 Chuyển phát nhanh nội địa, chuyển phát nhanh quốc tế

 Vận chuyển đường biển quốc tế

 Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển nội địa

 Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không

 Vận chuyển đường bộ bằng container

 Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt

Các tiêu đánh giá hiệu quả của dịch vụ logitics

Độ tin cậy và uy tín của công ty vận tải được thể hiện qua khả năng giao hàng đúng hạn, đảm bảo an toàn cho hàng hóa, và cung cấp hỗ trợ kịp thời cho khách hàng Đơn vị vận tải cần có đủ năng lực để đáp ứng nhu cầu vận chuyển của doanh nghiệp Để đánh giá, bạn nên tự hỏi: Đơn vị đó cung cấp những dịch vụ gì? Các dịch vụ đó có phù hợp với yêu cầu của công ty bạn không? Nhà vận tải cũng cần sở hữu thiết bị và nguồn lực cần thiết, cùng khả năng đảm bảo chất lượng cho lô hàng được vận chuyển.

Uy tín và chuyên nghiệp của nhà cung cấp được thể hiện qua hồ sơ năng lực công ty, thông tin pháp lý rõ ràng và các dịch vụ thực hiện đúng cam kết Đặc biệt, đánh giá từ khách hàng cũ là yếu tố quan trọng giúp bạn xác định mức độ tin cậy của đơn vị vận tải hàng hóa trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.

 Chi phí vận chuyển và hình thức thanh toán

Một đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải chất lượng cao cần đảm bảo giá cả hợp lý và cạnh tranh Tuy nhiên, giá cả hợp lý không đồng nghĩa với việc phải rẻ Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn nhà vận tải có tỷ lệ tai nạn thấp, ngay cả khi phí dịch vụ cao hơn, vì điều này mang lại sự an toàn và tối ưu hơn so với nhà cung cấp có phí thấp nhưng tỷ lệ tai nạn đáng lo ngại.

Khi đánh giá nhà cung cấp, bên cạnh giá cả, phương thức thanh toán cũng là yếu tố quan trọng Doanh nghiệp cần xem xét xem nhà cung cấp có cho phép thanh toán nhiều lần hay chỉ yêu cầu thanh toán một lần duy nhất.

Phương thức thanh toán linh hoạt nhiều lần không chỉ giúp bạn dễ dàng quản lý tài chính mà còn đảm bảo nhà cung cấp nhận đủ nguồn tiền để duy trì hoạt động sản xuất.

Để đảm bảo công việc kinh doanh của đối tác không bị trì hoãn, việc đáp ứng tiến độ vận chuyển hàng hóa và giao đúng hẹn là rất quan trọng Nhiều khách hàng đã bày tỏ sự không hài lòng về việc giao hàng chậm trễ so với thời gian cam kết Do đó, tốc độ và thời gian giao hàng là những tiêu chí quan trọng để đánh giá độ uy tín của một công ty logistics.

Trải nghiệm dịch vụ khách hàng là yếu tố quan trọng phản ánh mức độ hài lòng và sự thỏa mãn của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Đánh giá này dựa vào thái độ làm việc và sự chuyên nghiệp của nhân viên trong việc phục vụ khách hàng Chất lượng dịch vụ khách hàng không chỉ tạo ra thiện cảm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và thỏa mãn của khách hàng với công ty.

Độ an toàn hàng hóa là yếu tố quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa nguyên vẹn đến nơi nhận Một dịch vụ vận chuyển uy tín luôn đặt sự an toàn của hàng hóa lên hàng đầu Các công ty logistics đáng tin cậy cần có hợp đồng bảo hiểm với các điều khoản rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi hàng hóa gặp sự cố trong quá trình vận chuyển, ngoại trừ những trường hợp do thiên tai Hãy đảm bảo rằng công ty bạn chọn cung cấp dịch vụ bảo hiểm hàng hóa.

Tính linh hoạt trong logistics là khả năng nhanh chóng đáp ứng và xử lý các tình huống phát sinh từ khách hàng Nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ logistics thường gặp khó khăn với những yêu cầu đặc biệt hoặc sự thay đổi đột ngột từ doanh nghiệp.

TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA CÔNG

Giới thiệu về công ty TNHH Vietlink

2.1.1 Vài nét về công ty TNHH Vietlink

 Tên công ty : CÔNG TY TNHH VIETLINK

 Tên quốc tế: VIETLINK CO.,LTD

 Địa chỉ: 190 đường Ba Tháng Hai, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

Công ty TNHH Vietlink, được thành lập vào ngày 27 tháng 4 năm 2004, ban đầu hoạt động như một đại lý giao nhận vận tải Eculine của Bỉ Nhận thấy nhu cầu vận tải ngày càng tăng, Vietlink đã phát triển từ một đại lý nhỏ thành một đơn vị cung cấp dịch vụ đa dạng, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.

Năm 2013, công ty đã chuyển mình từ đại lý giao nhận sang một doanh nghiệp độc lập Với phương châm "Kỹ năng phục vụ khách hàng chuyên nghiệp", công ty cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Giao nhận đa phương thức

Vận tải đường hàng không Đại lý tàu biển,môi giới hàng hải và thuê tàu

Ngoài ra, Vietlink Co., Ltd cung cấp dịch vụ Bảo hiểm.

2.1.3 Mục tiêu và phương hướng hoạt động

 Mở rộng thị phần của Công ty.

 Trở thành nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng đầu Việt Nam

 Mở rộng quan hệ hợp tác với các bên hữu quan, các công ty giao nhận trong và ngoài nước.

 Tăng cường nguồn nhân lực cả về số lượng lẫn chuyên môn, kinh nghiệm

 Đa dạng hóa và chuyên môn hóa các dịch vụ cung cấp cho khách hàng,

 Nuôi dưỡng mối quan hệ với những khách hàng hiện tại.

 Xây dựng cơ chế điều hành kinh doanh, công tác quản lý hợp lý nhằm tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ

Hình 2.1 2 Sơ đồ cơ cấu tổ chức

Người đại diện pháp nhân và tổ chức điều hành đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động của công ty Họ thực hiện nghiên cứu, phân tích và xử lý các mối quan hệ tài chính, đồng thời xây dựng kế hoạch tài chính hiệu quả Việc khai thác và sử dụng nguồn vốn một cách tối ưu là một trong những nhiệm vụ chính của họ, bên cạnh việc cảnh báo các nguy cơ tài chính và đưa ra những dự báo đáng tin cậy cho tương lai của doanh nghiệp.

Là bộ phận tham mưu, giúp công việc cho Giám đốc về công tác dịch vụ của

DVKH là bộ phận quan trọng trong việc xây dựng và phát triển mối quan hệ khách hàng, đóng vai trò chủ chốt trong công ty Nhiệm vụ của DVKH bao gồm đảm bảo đầu vào và đầu ra, nghiên cứu thị trường, giới thiệu sản phẩm, mở rộng thị trường và thu hút khách hàng mới Ngoài ra, DVKH còn tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh, tính giá, lập hợp đồng và ký kết hợp đồng thuê tàu với khách hàng.

- Phòng chứng từ và DVKH

Phòng nghiệp vụ chuyên trách quản lý chứng từ và hồ sơ cho các lô hàng xuất nhập khẩu từ phòng kinh doanh, cung cấp dịch vụ liên quan đến hải quan, tư vấn dịch vụ bảo hiểm cho khách hàng và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng.

Phòng nghiệp vụ tài chính có nhiệm vụ tham mưu quản lý hoạt động tài chính và hạch toán kế toán trong công ty, đồng thời kiểm soát các thủ tục thanh toán Phòng chịu trách nhiệm toàn bộ thu chi tài chính, đảm bảo chi phí cho lương, thưởng, mua sắm máy móc và vật liệu, cũng như lập phiếu thu chi cho các chi phí phát sinh Ngoài ra, phòng còn lưu trữ đầy đủ và chính xác số liệu về xuất, nhập theo quy định của công ty.

Chịu trách nhiệm ghi chép và phản ánh chính xác tình hình tài sản của Công ty, lập chứng từ cho sự vận động của các loại tài sản, đồng thời thực hiện các chính sách và chế độ theo quy định của Nhà nước Ngoài ra, cần lập báo cáo kế toán định kỳ hàng tháng, hàng quý và hàng năm để trình Ban Giám đốc.

Phòng tham mưu hỗ trợ Giám đốc trong các lĩnh vực tổ chức nhân sự, hành chính, pháp chế, truyền thông và quan hệ công chúng Hàng tháng, phòng lập báo cáo về tình hình nhân sự và quản lý quy trình tuyển dụng, bố trí lao động, sa thải và đào tạo nhân viên mới Phòng cũng có trách nhiệm soạn thảo, lưu trữ hồ sơ, văn bản, hợp đồng và theo dõi các công văn, chỉ thị liên quan Ngoài ra, phòng tổ chức thực hiện nội quy lao động, quản lý lao động và đề xuất khen thưởng, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho người lao động như lương, thưởng, trợ cấp và phúc lợi Phòng phối hợp với kế toán để thực hiện thanh toán lương, thưởng và các chế độ chính sách cho người lao động, cũng như đảm bảo đóng bảo hiểm xã hội theo quy định Cuối cùng, phòng chịu trách nhiệm trước Tổng giám đốc về các hoạt động trong nhiệm vụ và thẩm quyền được giao.

Bộ phận giao nhận là đơn vị chịu trách nhiệm tổ chức và thực hiện các yêu cầu giao nhận, vận chuyển hàng hóa, cũng như báo cáo định kỳ theo quy định Họ đảm nhiệm các thủ tục nhập xuất liên quan đến giao nhận, đồng thời điều phối, theo dõi và giám sát hoạt động của đoàn xe cùng các đối tác vận tải hợp pháp Ngoài ra, bộ phận này còn xử lý các trường hợp hao hụt trong quá trình vận chuyển và sai lệch chứng từ, đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành.

Tình hình sử dụng nguồn lực tại công ty TNHH Vietlink

2.2.1 Tình hình nhân lực: Nguồn nhân lực công ty từ năm 2019-2021

Năm GT ĐT TĐLĐ TỔN

Bên cạnh đó có một số nhân viên bên ngoài công ty

Đội ngũ nhân viên của chúng tôi, với kỹ năng và ý chí mạnh mẽ, không ngừng đa dạng hóa dịch vụ và cải thiện chất lượng để đáp ứng nhu cầu khách hàng trong và ngoài nước Số lượng nhân viên đã tăng lên hàng năm từ 2019 đến 2021 để phục vụ công việc hiệu quả hơn.

2.2.2 Tình hình cơ sở vật chất

Tên thiết bị Đơn vị Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021

(Nguồn:Phòng kế toán ) Bảng 2.2 2 Tình hình cơ sở vật chất

Bảng trên cho thấy sự gia tăng đáng kể về cơ sở vật chất của công ty, điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển mà còn hỗ trợ và phục vụ tốt hơn cho nhân viên.

2.2.3 Tình hình tài chính Đơn vị: triệu đồng

1 Tài sản ngắn hạn 232.600 219.490 317.073 1 Nợ phải trả 129.445 181.671 186.965

2 Tài sản dài hạn 108.300 111.116 88.840 2 Nguồn vốn chủ sở hữu 211.455 220.935 218.948

3 Tổng tài sản 340.900 430.606 405.913 3 Tồng nguồn vốn 340.900 430.606 405.913

Bảng 2.2 3 Cân đối kế toán

Qua bảng cân đối kế toán trên cho thấy,có thể cho thấy:

- Tài sản ngắn hạn có sự biến động giữa các năm 2019, 2020,2021 cụ thể:

Tài sản ngắn hạn năm 2019 so với 2020 từ 232.600 triệu đồng giảm 219.940 triệu đồng giảm bớt 13.110 triệu đồng.

Tài sản ngắn hạn năm 2020 so với năm 2021 từ 219.940 triệu tăng lên 317.072 triệu đồng tăng thêm 97.583 triệu đồng.

- Tài sản dài hạn có sự biến động giữa các năm 2019, 2020, 2021 cụ thể:

Tài sản dài hạn năm 2019 so với năm 2020 từ 108.300 triệu đồng tăng lên 111.116 triệu đồng tăng thêm 2.816 triệu đồng.

Tài sản dài hạn năm 2020 so với năm 2021 từ 111.116 triệu đồng giảm xuống 88.840 triệu đồng giảm bớt 22.276 triệu đồng.

- Tổng tài sản công ty qua đó có sự biến động giữa các năm 2019, 2020,2022 cụ thể:

Tổng tài sản năm 2019 so với năm 2020 từ 340.900 triệu đồng tăng lên 430.606 triệu đồng tăng thêm 89.706 triệu đồng.

Tổng tài sản năm 2020 so với năm 2021 từ 430.606 triệu đồng giảm 405.913 triệu đồng giảm bớt 24 693 triệu đồng.

Nợ phải trả tăng nhẹ giữa các năm nhằm phụ cho mục đích đầu tư phát triển doanh nghiệp vượt qua mùa đại dịch covid.

Sự biến động của tài sản doanh nghiệp đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch COVID-19, đặc biệt trong năm 2021 khi kênh đào Suez ở Ai Cập bị phong tỏa, gây cản trở thương mại toàn cầu.

Tình hình hoạt động kinh doanh

2.3.1 Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019-2021 Đơn vị : triệu đồng

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ.

Doanh thu thuần bán hàng và dịch vụ

Lợi nhuận gộp về bán hàng và dịch vụ

Chi phí tài chính 1.269 2.071 4.147 802 1.63 2.076 2.00 Chi phí quản lý doanh nghiệp

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

) Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp

Bảng 2.3 1 Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019-2021

Qua bảng kết quả hoạt động kinh doanh năm 2019-2021 của công ty :

Tình hình hoạt động kinh doanh và doanh thu bán hàng đã có sự tăng trưởng qua các năm Tuy nhiên, sự bùng phát mạnh mẽ của đại dịch COVID-19 cùng với sự cố tàu bị cạn ở kênh đào Suez vào năm 2021 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong năm đó.

Năm 2021, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng nhưng chậm hơn so với năm 2020 Cụ thể, chênh lệch doanh thu giữa năm 2020 và 2019 đạt 210.684 triệu đồng, chiếm tỷ lệ 2,83% Trong khi đó, chênh lệch doanh thu giữa năm 2021 và 2020 chỉ đạt 105.357 triệu đồng, tương ứng với tỷ lệ 1,32%.

Dẫn đến giá vốn hàng bán cũng tăng theo từng năm chênh lệch giữa năm

2020 so với 2019 là 131.161 triệu đồng chiếm tỉ lệ 2.48%, chênh lệch giữa năm

2021 so với năm 2020 là 150.287 triệu đồng chiếm tỉ lệ 1.68%

Chi phí hoạt động tài chính đã tăng hàng năm, cho thấy sự gia tăng trong chi trả lãi vay Cụ thể, chênh lệch giữa năm 2020 và 2019 là 802 triệu đồng, tương ứng với tỷ lệ 1,63% Tương tự, chênh lệch giữa năm 2021 và 2020 là 2.076 triệu đồng, chiếm tỷ lệ 2% Bên cạnh đó, đầu tư vào cơ sở vật chất và chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng, với chênh lệch giữa năm 2020 và 2019 là 1.349 triệu đồng (1,31%) và giữa năm 2021 và 2020 là 1.298 triệu đồng (1,23%).

Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp tăng đều qua các năm chênh lệch giữa

2020 so với 2019 là 1.228 triệu đồng chiếm tỉ lệ 1.14% , chênh lệch giữa 2021 so với 2020 là 1.639 triệu đồng chiếm tỉ lệ 1.17%.

Thực trạng dịch vụ logistics công ty TNHH Vietlink

Mặc dù dịch Covid-19 đã ảnh hưởng toàn cầu, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp vẫn tăng trưởng qua các năm Cơ sở vật chất vững chắc và mối liên kết với các đối tác vận chuyển giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt mọi yêu cầu của khách hàng, đồng thời đảm bảo giá cả hợp lý mà không tăng đột biến trong mùa dịch cũng như trong bối cảnh thế giới biến động.

Dịch vụ vận tải hàng hóa từ cảng Đà Nẵng, Việt Nam sang Lào và ngược lại cung cấp giải pháp vận chuyển hiệu quả cho các mặt hàng như gỗ, thuốc lá và thiết bị Chúng tôi cam kết giá cước cạnh tranh và thủ tục thông suốt, đảm bảo hàng hóa được giao nhận nhanh chóng và an toàn.

- Vận tải đường hàng không

Vận tải hàng không của Vietlink đảm bảo dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa hiệu quả thông qua mối quan hệ tốt với các hãng hàng không lớn như Vietnam Airlines, Airfrance, Singapore Airlines, Thai Airways, Korean Air, Lufthansa, Japan Airlines và Asiana Vietlink Co., Ltd cung cấp một mạng lưới toàn cầu rộng khắp, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển hàng không của bạn với các dịch vụ được xác định và đảm bảo thời gian nhờ sự hỗ trợ ưu tiên từ các hãng hàng không.

Vietlink hiện là tổng đại lý cho nhiều hãng tàu quốc tế, cung cấp đa dạng các loại tàu như tàu chở công-te-nơ, tàu chở hàng khô, hàng rời, hàng đông lạnh, cũng như tàu chở dầu sản phẩm, dầu thô, tàu rô-rô và tàu chở khách.

Với sự gia tăng hàng năm trong sản lượng vận tải đường biển, Vietlink đã thiết lập mối quan hệ hợp tác hiệu quả với các hãng tàu uy tín, điều này cho thấy chất lượng dịch vụ vận tải biển quốc tế đang ngày càng được nâng cao Chúng tôi cam kết phục vụ khách hàng và đại lý tốt hơn với thời gian vận chuyển nhanh chóng và mức giá cạnh tranh.

Vietlink duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các đối tác quốc tế, đảm bảo uy tín và trách nhiệm trong việc vận chuyển các mặt hàng như Cát Silic, Cát biển, Dăm gỗ, Sắn lát, Tinh bột sắn, Gạo, Phân bón, Clinker và Quặng Ilmenite Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển từ vài kg (LCL) đến container (FCL) qua đường biển xuất nhập khẩu từ Việt Nam đến các cảng chính.

Singapore - Thái Lan - Malaysia - Indonesia - Hàn Quốc - Nhật Bản - Hongkong - Đài Loan - Trung Quốc - Australia - Newzealand - Biển Mediterranean

- Đảo Canary - Đông Nam Á - Trung Đông - Đông Ara - Đông Âu - Châu Âu - Đông Âu - Đông Âu - Châu Âu - Đông Âu - Scandinavia - Bắc & Nam Mỹ - Hoa

Có hai tuyến đường chính cho việc vận chuyển hàng hóa: qua trung tâm Dubai hoặc Singapore Dịch vụ hạng nhất này phục vụ cho 14 quốc gia cung cấp đồng hồ Rolex giả tại khu vực Viễn Đông và Đông Nam Á Trong mùa cao điểm, Vietlink còn sử dụng hai cổng phụ tại Dubai, UAE và Bangkok, Thái Lan để hỗ trợ dịch vụ vận tải đường biển và đường hàng không.

Công ty TNHH Vietlink đã nâng cao chất lượng dịch vụ bằng cách cung cấp các tàu vận chuyển phù hợp cho từng lô hàng và đa dạng hóa các loại hàng hóa để chủ tàu có nhiều sự lựa chọn Đặc biệt, công ty luôn theo dõi chặt chẽ quá trình vận chuyển để kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh.

Hiện tại, Vietlink chỉ sử dụng kho thuê để lưu trữ hàng hóa mà chưa phát triển dịch vụ kho bãi Việc thuê kho tốn kém và có thể phát sinh thêm chi phí trong quá trình gia hạn hợp đồng, đồng thời không linh hoạt về thời gian Khi doanh nghiệp mở rộng, việc cải tạo kho cũng trở nên khó khăn hơn.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ dịch vụ đại lý cho tàu tại các cảng Việt Nam, bao gồm làm thủ tục ra vào cảng, sắp xếp bốc dỡ hàng hóa, cung cấp thông tin và tìm kiếm hàng cho tàu Chúng tôi cũng đại diện bảo vệ quyền lợi của chủ tàu, hỗ trợ thay đổi thuyền viên và cung ứng các dịch vụ liên quan đến tàu biển.

-Giao nhận đường biển và đường hàng không.

• Tư vấn về chứng từ xuất nhập khẩu

• Thu tiền khi giao hàng (COD)

• Thu xếp công nhân bốc dỡ hàng, kho hàng, kiểm đếm

• Kiểm tra hàng đông lạnh đóng trong công-te-nơ trước khi tàu khởi hành

• Giao nhận hàng mọi ngày trong tuần

• Xử lý hàng đặc biệt: hàng siêu trường, siêu trọng, hàng dễ hư hỏng và hàng có giá trị cao

• Phát chuyển nhanh (chứng từ, hàng hoá).

Dịch vụ vận chuyển đường biển và hàng không của Vietlink mang lại giải pháp tiết kiệm thời gian và chi phí cho mọi chuyến hàng Khách hàng được hưởng lợi từ thế mạnh của Vietlink trong lĩnh vực vận tải, với dịch vụ nhận và giao hàng tận nơi theo yêu cầu (door to door), phục vụ cả trong nước và quốc tế, bao gồm cả hàng lẻ Lô hàng sẽ được dỡ tại điểm vận chuyển, giúp giảm thời gian vận chuyển và rủi ro thiệt hại Vietlink cam kết cung cấp giá cước hấp dẫn và thời gian vận chuyển ngắn nhất, với 2-3 chuyến hàng mỗi tuần từ Thượng Hải và Hồng Kông.

-Làm thủ tục hải quan, làm trọn bộ chứng từ, thu xếp bảo hiểm, vận tải đa phương thức.

• Nhận hàng, giao hàng tận nơi theo yêu cầu của khách hàng (door to door); trong nước và quốc tế (kể cả hàng lẻ).

-Gom hàng và phân phối hàng.

• Gom và vận chuyển hàng lẻ đến tất cả những địa điểm trong và ngoài nước

Công ty chúng tôi phân chia rõ ràng giữa hàng lẻ và hàng công trình, đồng thời sở hữu đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng tận tình Chúng tôi cũng thường xuyên tiến hành khảo sát ý kiến khách hàng để cải thiện những điểm còn thiếu sót, nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

2.4.4 Công nghệ thông tin dịch vụ logistics

Vietlink đã áp dụng chứng từ và hợp đồng điện tử để tiết kiệm thời gian và chi phí, cho phép người dùng truy cập mọi lúc, mọi nơi mà không cần gặp trực tiếp đối tác Hệ thống này còn được bảo mật 24/7, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công và bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát.

Vietlink đã xử lý các đơn hàng trên phần mềm Business Planning and Control System (BPCS)

Hệ thống điều khiển và lập kế hoạch kinh doanh (BPCS) là một giải pháp phổ biến, được áp dụng tại hơn 15.000 doanh nghiệp trên toàn cầu BPCS mang lại nhiều ứng dụng hữu ích cho việc quản lý và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.

- Hỗ trợ việc xác định và phân tích tài chính doanh nghiệp.

- Ứng dụng trong việc lên kế hoạch cụ thể về hoạt động cũng như tài chính doanh nghiệp.

Vietlink đã đầu tư vào hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), cho phép các bộ phận trong hệ thống trao đổi thông tin một cách hiệu quả qua máy tính Mặc dù việc đầu tư vào EDI tốn kém, nhưng hệ thống này mang lại sự tiện ích và độ an toàn cao EDI đặc biệt hữu ích cho các khách hàng lớn và hỗ trợ việc trao đổi dữ liệu giữa các chi nhánh, đại lý trong hệ thống logistics toàn cầu Những lợi ích mà EDI mang lại là không thể phủ nhận.

- Giảm được khoảng 60% - 70% thời gian để lập, lưu trữ hồ sơ,chuyển đến địa chỉ cần thiết và các công việc có liên quan;

- Giảm thiểu được những sai sót so với việc thao tác bằng tay;

- Giảm được 80% chi phí chuyển đơn đặt hàng và giải quyết các công việc có liên quan;

- Giúp phản hồi thông tin nhanh chóng

- Tăng độ chính xác trong các công việc quy trình đặt hàng.

Đánh giá dịch vụ logistics công ty TNHH Vietlink

- Do chất lượng dịch vụ tốt nên công ty vẫn hoạt động kinh doanh tốt những năm vừa qua có mức tăng trưởng đáng kể.

Vietlink đã mở rộng mạng lưới hợp tác với các đại lý quốc tế, cho phép công ty cung cấp dịch vụ vận tải đến nhiều quốc gia trên toàn cầu.

- Hệ thống đại lý có uy tín và tiềm năng mạnh

- Sử dụng hệ thống điện tử thuận tiện và đảm bảo cho khách hàng

- Vietlink là một những công ty logisctic đã xây dựng được danh tiếng trên thị trường giao nhận.

-Vietlink cung cấp các dịch vụ tương đối đầy đủ cho khách hàng với thời gian nhanh gọn và chi phí thấp.

- Vietlink chưa có kho bãi riêng, nên dịch vụ kho bãi của công ty còn hạn chế, các dịch vụ liên quan đến kho bãi chưa được khai thác.

- Chưa ứng dụng nhiều thành tựu công nghệ vào cung cấp dịch vụ

- Trang web của công ty chưa được đầu tư, khách hàng khó có thể nắm bắt được thông tin về công ty.

- Dịch vụ khách hàng sau giao dịch chưa được chú trọng

- Nguồn nhân lực còn non trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm liên lạc với các khách hàng lớ

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI CÔNG

Ngày đăng: 07/04/2022, 10:42

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 2. 12 Sơ đồ cơ cấu tổ chức - GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK
Hình 2. 12 Sơ đồ cơ cấu tổ chức (Trang 24)
2.2 Tình hình sử dụng nguồn lực tại công ty TNHH Vietlink - GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK
2.2 Tình hình sử dụng nguồn lực tại công ty TNHH Vietlink (Trang 26)
Bảng 2. 22 Tình hình cơ sở vật chất - GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK
Bảng 2. 22 Tình hình cơ sở vật chất (Trang 27)
Qua bảng trên, cho thấy tình hình cơ sở vật chất công ty ngày càng tăng lên giúp đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty góp phần hỗ trợ và phục vụ cho nhân viên. - GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK
ua bảng trên, cho thấy tình hình cơ sở vật chất công ty ngày càng tăng lên giúp đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty góp phần hỗ trợ và phục vụ cho nhân viên (Trang 27)
2.3 Tình hình hoạt động kinh doanh - GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK
2.3 Tình hình hoạt động kinh doanh (Trang 29)
tri chuyển hàng trong kho. Mẫu thiết kế khá phổ biến nhất là hình dạng chữ nhật - GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH vụ LOGISTICS tại CÔNG TY TNHH VIETLINK
tri chuyển hàng trong kho. Mẫu thiết kế khá phổ biến nhất là hình dạng chữ nhật (Trang 38)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w