CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM
Khái niệm marketing
Philip Kotler định nghĩa marketing là quá trình mà cá nhân và tổ chức đạt được nhu cầu và mong muốn của họ thông qua việc sáng tạo và trao đổi sản phẩm cùng giá trị giữa các bên.
Học viện Hamilton, Hoa Kỳ: “Marketing là hoạt động kinh tế trong đó hàng hóa được đưa từ người sản xuất đến người tiêu dùng.”
Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ định nghĩa marketing là quá trình lập kế hoạch và quản lý việc định giá, quảng bá và phân phối ý tưởng, hàng hóa và dịch vụ Mục tiêu của marketing là tạo ra các giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu của cá nhân, tổ chức và xã hội.
Marketing là hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua quá trình trao đổi hàng hóa.
Nhu cầu của con người là trạng thái thiếu hụt cần được thỏa mãn, bao gồm cả nhu cầu vật chất lẫn tinh thần Những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, đi lại và an toàn tính mạng là thiết yếu cho sự tồn tại của con người Nếu không được đáp ứng, con người sẽ không thể sống một cách đầy đủ và khỏe mạnh.
Mong muốn là hình thái nhu cầu sâu sắc và cụ thể hơn của con người, được hình thành từ các yếu tố như văn hóa, tôn giáo, gia đình, trường học và doanh nghiệp Trong lĩnh vực marketing, mặc dù không thể tạo ra nhu cầu, nhưng có khả năng kích thích sự ham muốn và tác động đến mức cầu Do đó, marketing cần bắt đầu từ nhu cầu và ước muốn của con người, nhằm hướng tới việc kích thích sự ham muốn trong họ.
Mức cầu, hay nhu cầu có khả năng thanh toán, phản ánh những mong muốn về sản phẩm cụ thể, kèm theo khả năng và sự sẵn sàng chi trả Khi mong muốn đi kèm với sức mua, chúng trở thành nhu cầu thực sự Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhu cầu bằng cách phát triển những sản phẩm phù hợp, hấp dẫn và tiện dụng cho khách hàng mục tiêu.
Khao khát là cảm giác mãnh liệt về việc mong muốn một điều gì đó hoặc một người nào đó, thường gắn liền với hy vọng vào kết quả mà mình đang chờ đợi Khi một cá nhân có khao khát, cảm xúc này được kích thích từ việc nghĩ đến những đối tượng hoặc con người mà họ ao ước, thúc đẩy họ hành động để đạt được mục tiêu của mình.
Sản phẩm là bất kỳ mặt hàng nào được cung cấp trên thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, thu hút sự chú ý và khuyến khích hành động mua sắm Trong lĩnh vực marketing, khái niệm sản phẩm bao gồm cả sản phẩm hữu hình và vô hình, phản ánh sự đa dạng trong cách mà khách hàng tương tác và sử dụng.
Sản phẩm bình thường đáp ứng nhu cầu lý tính, nhưng sản phẩm cao cấp và độc đáo phải đáp ứng được mong muốn và hơn thế nữa.
Trao đổi là hành vi nhận một thứ mình mong muốn từ người khác và đổi lại một thứ khác Đây là một trong bốn hình thức chính mà con người có thể đạt được vật phẩm mong muốn Khái niệm trao đổi đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực Marketing.
Thị trường là tập hợp tất cả khách hàng có nhu cầu và mong muốn chưa được đáp ứng, họ có khả năng và sẵn sàng tham gia vào các giao dịch để thỏa mãn những nhu cầu này.
Khách hàng là những cá nhân hoặc tổ chức mà doanh nghiệp nhắm đến trong các chiến dịch marketing, đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định mua sắm.
Quá trình marketing
Quá trình marketing trong doanh nghiệp được thực hiện qua 5 giai đoạn:
2.1 Nghiên cứu thông tin marketing (R: Research)
Nghiên cứu marketing là quá trình thu thập, xử lý và phân tích thông tin liên quan đến thị trường, người tiêu dùng và môi trường Hoạt động này giúp doanh nghiệp xác định thị hiếu tiêu dùng và cơ hội thị trường, từ đó chuẩn bị các điều kiện và chiến lược phù hợp để tham gia vào thị trường Thông tin thu được từ nghiên cứu marketing là cơ sở quan trọng cho các công ty trong việc đưa ra các quyết định chiến lược về marketing.
Sau khi nghiên cứu, doanh nghiệp sẽ phát hiện nhiều phân khúc khách hàng khác nhau Do đó, việc đánh giá và lựa chọn phân khúc phù hợp với khả năng là rất cần thiết Doanh nghiệp cần định vị sản phẩm để khách hàng nhận biết lợi ích nổi bật và tạo sự khác biệt so với sản phẩm cạnh tranh Định vị là nỗ lực xây dựng nhận thức khác biệt trong tâm trí người tiêu dùng.
2.3 MM (marketing - mix): Marketing hỗn hợp
Khi công ty xác định được thị trường mục tiêu, việc xây dựng chiến lược marketing – mix là rất quan trọng để định hướng và phục vụ hiệu quả cho thị trường đó.
2.4 I (Implementation): Triển khai thực hiện chiến lược
Dựa trên các chiến lược marketing tổng thể đã được xác định, công ty sẽ tổ chức và triển khai các chương trình marketing Giai đoạn này yêu cầu công ty xây dựng các kế hoạch chi tiết để đảm bảo hiệu quả trong việc thực hiện các hoạt động marketing.
Quảng cáo Khuyến mãi Quan hệ công chúng Bán hàng cá nhân Marketing trực tiếp
- Các mức giá Giảm giá
Chiết khấu Thanh toán Tín dụng
2.5 C (control): Kiểm soát, đánh giá chiến lược
Doanh nghiệp cần thu thập phản hồi từ thị trường để đánh giá và đo lường hiệu quả hoạt động marketing, xem xét liệu có đạt được mục tiêu đề ra hay không Nếu không thành công, họ cần xác định nguyên nhân của sự thất bại để thiết kế các hành động điều chỉnh kịp thời.
Marketing – mix
Marketing - mix là tập hợp các yếu tố mà doanh nghiệp có khả năng kiểm soát để ảnh hưởng đến thị trường mục tiêu, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Các thành tố trong Marketing – mix gồm có: sản phẩm (Product), giá cả (Price), phân phối (Place), truyền thông (Promotion) và thường được gọi là 4P
3.2 Các thành phần của Marketing-mix
Sản phẩm là thành phần cốt lõi trong chiến lược marketing - mix, bao gồm cả sản phẩm hữu hình và vô hình Sản phẩm hữu hình bao gồm chất lượng, thiết kế, đặc tính, bao bì và nhãn hiệu, trong khi sản phẩm vô hình liên quan đến các dịch vụ như giao hàng, sửa chữa và huấn luyện.
Giá cả là yếu tố quan trọng trong marketing-mix, bao gồm giá bán sỉ, giá bán lẻ, chiết khấu, giảm giá và tín dụng Giá phải tương xứng với giá trị mà khách hàng nhận được và cần đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Phân phối là một yếu tố quan trọng trong marketing - mix, bao gồm các hoạt động nhằm đưa sản phẩm đến tay khách hàng mục tiêu Để đạt được hiệu quả, công ty cần hiểu rõ và lựa chọn các nhà trung gian phù hợp, đồng thời thiết lập mối liên kết chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm tiếp cận đúng thị trường mục tiêu.
Truyền thông là một tập hợp các hoạt động nhằm giới thiệu và thúc đẩy sản phẩm đến với thị trường mục tiêu Để thực hiện điều này, công ty cần triển khai các chương trình quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp Ngoài ra, việc tuyển dụng, đào tạo và khuyến khích đội ngũ bán hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược truyền thông của công ty.
3.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến marketing-mix
Marketing - mix không có khuôn mẫu chung nào cho mọi trường hợp mà nó thay đổi theo các yếu tố ảnh hưởng như:
- Khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp
Đối thủ cạnh tranh và vị trí, uy tín của doanh nghiệp trên thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chiến lược truyền thông Khi doanh nghiệp đã chiếm lĩnh thị phần cao, họ có thể tiết kiệm chi phí cho các hoạt động quảng bá mà vẫn duy trì doanh thu ổn định.
Sản phẩm khác nhau yêu cầu các chiến lược bán hàng và truyền thông riêng biệt Do đó, doanh nghiệp cần thiết kế hệ thống phân phối phù hợp và áp dụng các công cụ truyền thông đa dạng để tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng.
- Giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm: Mỗi giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm có đặc điểm khác nhau nên cần có marketing-mix khác nhau.
- Các mục tiêu marketing và khả năng của doanh nghiệp.
- Các yếu tố môi trường khác
Vai trò và chức năng của hoạt động marketing
4.1 Vai trò của hoạt động marketing
Marketing bắt nguồn từ thị trường, nhu cầu và mong muốn của khách hàng, vì vậy nó đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn các doanh nghiệp nghệ thuật nhận diện nhu cầu của khách hàng Qua đó, marketing giúp các doanh nghiệp thỏa mãn mong đợi của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh.
•Là cầu nối giúp doanh nghiệp giải quyết tốt các mối quan hệ và dung hòa lợi ích giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng và xã hội.
•Là công cụ cạnh tranh giúp doanh nghiệp xác lập vị trí, uy tín trên thị trường.
•Là “trái tim” cho mọi hoạt động của doanh nghiệp
4.2 Chức năng của hoạt động marketing
Chức năng tiêu thụ sản phẩm:
- Tìm hiểu những người tiêu thụ và lựa chọn những người tiêu thụ có khả năng nhất.
Hướng dẫn khách hàng thực hiện các thủ tục cần thiết để sẵn sàng giao hàng, bao gồm ký kết hợp đồng, lập đơn đặt hàng, chuẩn bị chứng từ vận tải, lập danh mục hàng gửi, thực hiện các thủ tục hải quan, chỉ dẫn bao gói, ký mã hiệu và các thủ tục khác liên quan.
- Kiểm soát về giá cả.
- Chỉ ra các nghiệp vụ và nghệ thuật bán hàng.
Chức năng nghiên cứu thị trường bao gồm việc phân tích các biến động của thị trường và đánh giá hiệu quả của các chiến lược marketing của công ty Đồng thời, nó cũng liên quan đến việc xác định nhu cầu tiêu dùng và dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai.
Chức năng tổ chức quản lý:
- Tăng cường khả năng của các xí nghiệp thích ứng với điều kiện biến động thường xuyên về lao động, vật tư, tài chính, thị trường.
- Phối hợp và lập kế hoạch.
- Thỏa mãn nhu cầu thị trường ngày càng cao.
- Tổ chức và hoàn thiện hệ thống tiêu thụ, phân phối sản phẩm.
Chức năng hiệu quả kinh tế của marketing đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Nó giúp hợp lý hóa các hoạt động sản xuất và kinh doanh, từ đó trở thành công cụ thiết yếu cho việc tạo ra lợi nhuận.
Chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp Việc thực hiện hiệu quả chiến lược sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hóa việc triển khai mà còn phối hợp hiệu quả các công cụ marketing khác, từ đó đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng mục tiêu.
5.1 Khái niệm chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm là hướng đi và quyết định liên quan đến sản xuất và kinh doanh, nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng trong từng giai đoạn hoạt động và đạt được các mục tiêu Marketing của doanh nghiệp.
5.2 Vai trò, vị trí của chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm có một vai trò và vị trí vô cùng quan trọng Nó là nền tảng, là xương sống của chiến lược chung Marketing:
- Chiến lược sản phẩm là công cụ cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Yếu tố quyết định vị trí của một sản phẩm trên thị trường là ở chỗ:
+ Liệu sản phẩm đó có vượt qua được sản phẩm cạnh tranh hay không?
Để khách hàng lựa chọn sản phẩm của bạn, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược sản phẩm hiệu quả, kết hợp giữa đổi mới và chất lượng tốt Sản phẩm chính là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp.
Việc xác định đúng đắn chiến lược sản phẩm có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại của doanh nghiệp.
- Thực hiện tốt chiến lược sản phẩm thì các chiến lược giá, phân phối và truyền thông với triển khai và phối hợp một cách hiệu quả.
Chiến lược sản phẩm là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp xác định phương hướng đầu tư, nghiên cứu, thiết kế và sản xuất hàng loạt Một chiến lược sản phẩm yếu kém có thể dẫn đến việc doanh nghiệp không có thị trường tiêu thụ, khiến cho các hoạt động này trở nên rủi ro và có nguy cơ dẫn đến thất bại nghiêm trọng.
Chỉ khi chiến lược sản phẩm được thực hiện hiệu quả, các chiến lược giá, phân phối và truyền thông mới có thể phát huy tối đa tác dụng Ví dụ, khi doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm mới với chất lượng cao, họ có thể dễ dàng đưa sản phẩm vào các kênh tiêu thụ, nâng giá bán mà khách hàng vẫn chấp nhận và tạo ra các hoạt động quảng cáo hấp dẫn, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
- Triển khai chiến lược sản phẩm là một trong những yếu tố giúp doanh nghiệp thực hiện tốt các mục tiêu Marketing được đặt ra trong từng thời kỳ
5.3 Nội dung chiến lược sản phẩm
5.3.1 Kích thước của tập hợp sản phẩm/ danh mục sản phẩm
* Kích thước tập hợp của một sản phẩm gồm có các số đo sau:
Chiều rộng của tập hợp sản phẩm đề cập đến số lượng loại sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp trên thị trường, phản ánh danh mục sản phẩm của doanh nghiệp Điều này không chỉ thể hiện sự đa dạng hóa sản phẩm mà còn biểu thị quy mô và sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành.
Chiều dài của tập hợp sản phẩm, hay còn gọi là dòng sản phẩm, đề cập đến sự đa dạng của các chủng loại sản phẩm trong một loại sản phẩm cụ thể Mỗi loại sản phẩm đều có những chủng loại riêng, và việc tập hợp tất cả những chủng loại này tạo thành chiều dài của dòng sản phẩm.
Chiều sâu của tập hợp sản phẩm bao gồm các thông số kỹ thuật, mẫu mã bao bì, trọng lượng, kiểu dáng và màu sắc của một loại sản phẩm nhất định.
Ba số đo này là nền tảng cho doanh nghiệp trong việc quyết định tập hợp sản phẩm Các phương án sẽ được điều chỉnh dựa trên tình hình thị trường, đối thủ cạnh tranh và năng lực của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần quyết định danh mục sản phẩm kinh doanh dựa trên phân tích thị trường và khả năng của mình Việc này giúp hạn chế các nhóm hàng hoặc loại sản phẩm mà doanh nghiệp cho là ít hiệu quả hoặc không mang lại lợi ích.
Doanh nghiệp đang xem xét việc mở rộng sản phẩm bằng cách gia nhập lĩnh vực kinh doanh mới hoặc bổ sung thêm danh mục sản phẩm hiện có, nhằm tăng trưởng và đa dạng hóa nguồn thu nhập.
- Thay đổi sản phẩm kinh doanh
* Quyết định về dòng sản phẩm:
Doanh nghiệp nên thu hẹp dòng sản phẩm khi nhận thấy một số chủng loại không đáp ứng nhu cầu khách hàng và không mang lại lợi nhuận Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào những sản phẩm có tiềm năng phát triển hơn.
- Mở rộng dòng sản phẩm kinh doanh: nhằm tăng khả năng lựa chọn sản phẩm, thỏa mãn nhu cầu cho những nhóm khách hàng khác nhau.
- Hiện đại hóa dòng sản phẩm: loại trừ những sản phẩm đã lạc hậu, cải tiến để đưa ra những sản phẩm mới hơn
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, doanh nghiệp cần hoàn thiện và nâng cao đặc tính sử dụng của sản phẩm Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cũng như lắng nghe phản hồi từ khách hàng để cải tiến chất lượng và tính năng sản phẩm.
- Hoàn thiện cấu trúc kỹ thuật của sản phẩm.
- Nâng cao thông số kỹ thuật của sản phẩm.
- Tăng cường tính hữu dụng của sản phẩm.
Doanh nghiệp cần điều chỉnh kích thước sản phẩm dựa trên mục tiêu Marketing và tình hình thị trường Khi gặp nguy cơ hoặc sản phẩm không được thị trường chấp nhận, doanh nghiệp có thể thu hẹp danh mục sản phẩm, thay đổi thông số kỹ thuật hoặc mẫu mã bao bì để giảm thiểu rủi ro Ngược lại, trong môi trường thuận lợi, doanh nghiệp nên mở rộng sản phẩm và hiện đại hóa dòng sản phẩm Những quyết định đúng đắn sẽ giúp doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm, hạn chế nguy cơ và tận dụng cơ hội từ môi trường kinh doanh.
Quyết định về nhãn hiệu cho hàng hóa là yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp Doanh nghiệp cần xác định liệu có nên gắn nhãn hiệu, ai là chủ sở hữu nhãn hiệu, và các đặc trưng chất lượng tương ứng với nhãn hiệu đã chọn Việc đặt tên nhãn hiệu, mở rộng phạm vi sử dụng, và quyết định sử dụng một hay nhiều nhãn hiệu cho các sản phẩm khác nhau cũng cần được cân nhắc Mỗi sản phẩm thường có nhãn hiệu riêng, thể hiện slogan, triết lý kinh doanh và sự khác biệt của doanh nghiệp Nhãn hiệu không chỉ phân biệt sản phẩm mà còn phân biệt doanh nghiệp, do đó, việc quyết định cách đặt tên, người đứng tên và nâng cao uy tín nhãn hiệu là rất quan trọng.
* Quyết định về cách đặt tên nhãn: Có nhiều quyết định liên quan đến đặt tên cho sản phẩm.
- Đặt tên riêng cho mỗi sản phẩm.
- Đặt tên chung cho tất cả sản phẩm của doanh nghiệp.
- Đặt tên theo từng nhóm hàng.
- Kết hợp tên của công ty với tên nhãn hiệu.
Yếu tố môi trường tác động đến chiến lược sản phẩm
Theo Philip Kotler, môi trường marketing của doanh nghiệp bao gồm các tác nhân và lực lượng bên ngoài quản trị marketing, ảnh hưởng đến khả năng triển khai và duy trì các giao dịch thành công với khách hàng mục tiêu.
- Môi trường chính trị luật pháp
Các quyết định marketing của doanh nghiệp thường chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố pháp lý, bao gồm các điều khoản luật pháp và chính sách do nhà nước, chính phủ và chính quyền địa phương ban hành Những yếu tố này quy định hoạt động của doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật cho phép.
Các quy định liên quan đến quảng cáo, bảo vệ bản quyền và danh mục sản phẩm, dịch vụ được phép kinh doanh là rất quan trọng Đồng thời, việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và vệ sinh an toàn thực phẩm cũng cần được chú trọng để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Môi trường chính trị và pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi giữa các công ty, đảm bảo các giao dịch công bằng Đồng thời, nó cũng bảo vệ người tiêu dùng khỏi những thương vụ không công bằng và duy trì lợi ích chung của xã hội, ngăn chặn các hành vi kinh doanh sai lệch.
Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến khả năng chi tiêu của khách hàng và hình thành các mẫu tiêu dùng khác nhau Để hiểu rõ thị trường, cần nắm bắt cả mong muốn và khả năng chi tiêu của người tiêu dùng Khả năng chi tiêu không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu và giá cả mà còn bị chi phối bởi tình hình kinh tế, mức thu nhập, nhu cầu tiết kiệm và các điều kiện tài chính-tín dụng.
- Môi trường văn hóa - xã hội
Con người được hình thành và phát triển trong một xã hội nhất định, nơi mà niềm tin, nhận thức về giá trị, chuẩn mực và hành vi của họ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nền văn hóa xung quanh Văn hóa, bao gồm cả giá trị tinh thần và vật chất, là sản phẩm của lao động sáng tạo của con người, góp phần tạo nên bản sắc riêng biệt của từng dân tộc và địa phương Các đặc điểm của văn hóa bao gồm sự đa dạng, tính kế thừa và khả năng thích ứng với sự thay đổi của xã hội.
• Văn hóa là tập quán
• Văn hóa là sự quy ước
• Văn hóa có thể học hỏi
• Văn hóa mang tính kế thừa
• Văn hóa có sự giao lưu và năng động
Các đặc trưng văn hóa – xã hội
• Các biểu trưng văn hóa: vật chất, tinh thần, trình độ dân trí
• Các sự kiện văn hóa xã hội
Nghiên cứu môi trường văn hóa giúp doanh nghiệp xác định chiến lược kinh doanh phù hợp với từng nhóm khách hàng, từ đó cải thiện khả năng ký kết hợp đồng và giao dịch hiệu quả với đối tác và khách hàng.
Môi trường dân số bao gồm quy mô, mật độ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn và nghề nghiệp Những yếu tố này rất quan trọng đối với các chuyên gia marketing, vì chúng liên quan trực tiếp đến con người, những người đóng vai trò chủ chốt trong việc tạo ra thị trường.
Những vấn đề cần quan tâm của các nhà chiến lược marketing:
• Cấu trúc dân số theo giới tính
Sự chuyển dịch dân số đang diễn ra mạnh mẽ với sự gia tăng quy mô dân số ở nhiều quốc gia và khu vực, chủ yếu do tình trạng di dân Bên cạnh đó, nhiều người dân đang tập trung vào các đô thị lớn hơn, nơi có điều kiện làm việc và đời sống tốt hơn, dẫn đến mật độ dân số cao tại các thành phố này.
Sự thay đổi trong cơ cấu tuổi tác của dân số đang diễn ra, đặc biệt ở các quốc gia phát triển, nơi tỷ lệ sinh đẻ thấp dẫn đến một dân số già Thêm vào đó, các điều kiện phúc lợi xã hội tốt hơn cũng góp phần làm tăng tuổi thọ trung bình, từ đó tạo ra một cơ cấu tuổi tác già hơn trong cộng đồng.
Sự thay đổi trong cơ cấu gia đình hiện nay thể hiện qua sự gia tăng số lượng thanh niên độc thân sống tự lập, cùng với việc các cặp vợ chồng có xu hướng sinh ít con, dẫn đến gia đình có quy mô nhỏ hơn Bên cạnh đó, vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội ngày càng được nâng cao, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và giá trị của xã hội hiện đại.
Cơ cấu dân cư với trình độ văn hóa cao hơn được hình thành từ sự cải thiện trong đời sống kinh tế, văn hóa và giáo dục Sự thay đổi này dẫn đến tỷ lệ dân số có trình độ văn hóa tăng lên, tạo ra nhu cầu tiêu dùng cao cấp hơn trên thị trường, đồng thời đòi hỏi nhiều hơn về các nhu cầu giải trí, văn hóa và tinh thần.
- Môi trường khoa học - kỹ thuật
Yếu tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải tiến quy trình sản xuất và quản lý, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Tiến bộ khoa học kỹ thuật ảnh hưởng đến hoạt động marketing qua nhiều khía cạnh khác nhau.
• Chu kỳ sống của sản phẩm ngắn dần.
• Tạo ra nhiều ngành nghề mới và sản phẩm mới
• Tốc độ thay thế sản phẩm nhanh làm thay đổi tập quán tiêu dùng nhanh, đôi khi dẫn đến những hậu quả không mong đợi cho xã hội
• Tác động đến khả năng phục vụ khách hàng
• Khả năng lựa chọn và sử dụng các công cụ marketing
• Sự thay đổi ngân sách dành cho hoạt động R&D tại các công ty Các khía cạnh cần quan tâm nghiên cứu:
• Thực trạng ứng dụng khoa học - kỹ thuật trong công ty
• Theo dõi kỹ các xu thế phát triển kỹ thuật để sớm nhận biết cơ hội và nguy cơ từ những thành tựu mới trên thị trường công nghệ.
• Chú trọng thỏa đáng đến hoạt động R&D để phục vụ cho đầu tư phát triển theo chiều sâu.
• Khả năng ứng dụng công nghệ trong sản xuất – kinh doanh và marketing
• Thường xuyên cải tiến sản phẩm, dịch vụ.
• Đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tiêu chuẩn đo lường và quy cách chất lượng sản phẩm theo chính sách quản lý của nhà nước.
Môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, bao gồm các nguồn tài nguyên thiên nhiên thiết yếu cho hoạt động sản xuất Ngoài ra, môi trường này còn ảnh hưởng đến các chiến lược marketing của doanh nghiệp, đòi hỏi sự cân nhắc trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên.
• Sự khan hiếm nguồn nguyên vật liệu
Sự gia tăng chi phí năng lượng không chỉ làm tăng chi phí hoạt động sản xuất của doanh nghiệp mà còn dẫn đến việc tăng chi phí sinh hoạt và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của người tiêu dùng.
• Tình trạng ô nhiễm môi trường tăng lên do hoạt động của các ngành công nghiệp và do sinh hoạt của con người
Các khía cạnh cần quan tâm nghiên cứu:
• Tình hình khai thác tài nguyên và sự khan hiếm dần của một số loại nguyên liệu.
• Tình hình biến động giá cung cấp năng lượng.
• Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng tăng.
• Chính sách quản lý tài nguyên và môi trường của chính phủ.