CƠ SỞ LÝ THUYẾT
ĐẠI CƯƠNG VỀ CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN
1.1.1Khái niệm về hệ thống a Hệ thống Định nghĩa: Hệ thống là tập hợp gồm nhiều phần tử có các mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau và cùng hoạt động hướng tới một mục đích chung (Ví dụ một cỗ máy là một hệ thống các chi tiết liên kết với nhau thực hiện chức năng của cỗ máy )
Những yếu tố cơ bản của một hệ thống bao gồm:
- Hệ thống luôn có mục tiêu, phải hướng về một mục đích chung
Trong một hệ thống, các phần tử bao gồm phương tiện, vật chất và nhân lực, mỗi phần tử đều mang những thuộc tính đặc trưng, từ đó xác định vai trò quan trọng của chúng trong toàn bộ hệ thống.
Hệ thống được xác định bởi các phần tử bên trong và bên ngoài, với tính chất giới hạn mở Bên trong mỗi hệ thống, có thể tồn tại các hệ thống con.
Mối quan hệ giữa các phần tử trong một hệ thống, dù là bản chất vật lý hay thông tin, đóng vai trò quyết định trong sự tồn tại và phát triển của hệ thống đó Việc thêm hoặc bớt phần tử sẽ dẫn đến sự biến đổi trong các mối quan hệ, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của hệ thống.
- Hệ thống có tính kiểm soát (cân bằng và tự điều chỉnh) điều đó đảm bảo tính thống nhất, ổn định và để theo đuổi mục tiêu của mình.
Hệ thống hoạt động trong một môi trường mà một số phần tử của nó tương tác với các yếu tố bên ngoài Để phân biệt rõ ràng giữa môi trường và hệ thống, cần xác định giới hạn của hệ thống về mặt vật lý hoặc khái niệm, đồng thời làm rõ các giao điểm giữa môi trường và hệ thống.
Môi trường của hệ thống bao gồm các yếu tố bên ngoài không thuộc về hệ thống nhưng có sự trao đổi thông tin với nó Việc xác định môi trường, hay còn gọi là khoanh vùng hệ thống, được thực hiện dựa trên mục tiêu cơ bản của toàn bộ hệ thống.
1.1.2 Một số hệ thống thông tin
Kinh doanh là khái niệm chung áp dụng cho các tổ chức kinh tế như nhà máy, xí nghiệp, công ty và tổ chức dịch vụ, với mục đích phục vụ cho hoạt động kinh doanh Hoạt động này có thể nhằm mục đích tạo ra lợi ích hoặc lợi nhuận cho tổ chức.
Các công ty, nhà máy và tổ chức dịch vụ được xem là các hệ thống kinh doanh vì lợi nhuận, trong khi các trường học, công trình công cộng và bệnh viện là các hệ thống kinh doanh vì lợi ích Đặc điểm của hệ thống kinh doanh bao gồm mục tiêu tạo ra lợi nhuận, cung cấp dịch vụ và sản phẩm cho khách hàng, đồng thời đóng góp vào sự phát triển xã hội.
- Có sự tham gia của con người, có sự sáng tạo bằng trí tuệ con người, luôn biến động cạnh tranh không ngừng về số lượng và chất lượng.
- Mục đích của hệ thống này do con người đặt ra và phục vụ con người. b Các thành phần của hệ thống kinh doanh
Hệ quyết định bao gồm con người, công cụ và phương pháp nhằm đề xuất các quyết định và chiến lược kinh doanh, liên quan đến mọi hoạt động trong hệ thống Quá trình ra quyết định diễn ra qua hai bước chính.
- Lựa chọn giải pháp Tuỳ theo tầm quan trọng, phạm vi ảnh hưởng ta chia làm 2 loại quyết định:
- Quyết định chiến lược: Là quyết định cho một kế hoạch tổng thể lâu dài, có tính chất định hướng.
- Quyết định chiến thuật: Quyết định này có tính chất cục bộ, có phạm vi hẹp trong thời gian ngắn để hỗ trợ cho quyết định chiến lược.
Hệ tác nghiệp là tập hợp con người và phương tiện thực hiện các nhiệm vụ trong hệ thống kinh doanh, nhằm đạt được các mục tiêu đã được xác định trước.
Hệ thống thông tin bao gồm con người, công cụ và phương pháp, đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin, nhằm đảm bảo sự liên kết giữa hệ thống quyết định và hệ thống tác nghiệp.
- Những thông phản ảnh tình trạng hiện thời của hệ thống (tình trạng kinh doanh, thông tin về vật tư, thiết bị, nhân sự )
- Những thông tin vào, ra
1.1.2.2 Hệ thống thông tin quản lý a Khái niệm quản lý
Quản lý như một quá trình biến đổi thông tin đưa đến hành động, là một quá trình tương đương việc ra quyết định… (J.W Forsester)
Quản lý bao gồm việc điều hoà các nguồn tài nguyên (nhân lực và vật chất) để đạt tới mục đích (F Kasat và J Rosenweig).
Công tác quản lý là một nghệ thuật ứng xử riêng của từng cá nhân lãnh đạo, phụ thuộc vào hoàn cảnh kinh tế xã hội và tính đa dạng của môi trường Nghệ thuật này đòi hỏi người lãnh đạo phải có khả năng thích nghi và linh hoạt để đạt được mục tiêu thông qua việc quản lý và điều hành một nhóm người Bằng cách áp dụng nghệ thuật quản lý, các nhà lãnh đạo có thể tận dụng tối đa nguồn lực và khả năng của từng cá nhân để đạt được thành công trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.
Tri thức quản lý là sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn và kết quả nghiên cứu khoa học từ nhiều lĩnh vực, trong đó yếu tố chủ quan đóng vai trò quan trọng Hệ thống thông tin quản lý thực hiện chức năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định hiệu quả trong tổ chức.
Hệ thống thông tin phải hỗ trợ cho các nhà quản lý để họ có thể đưa ra những sách lược, chiến lược trong việc chỉ đạo
Thông tin cần phải linh hoạt và có khả năng thích ứng với các thay đổi cũng như nhu cầu thông tin bằng cách điều chỉnh các khả năng xử lý của hệ thống.
Nhu cầu thông tin ở các cấp quản lý khác nhau rất quan trọng Hệ thống thông tin Đối ngoại có nhiệm vụ trao đổi thông tin với môi trường bên ngoài, trong khi đó, hệ thống thông tin Đối nội đóng vai trò là cầu nối liên lạc giữa các bộ phận trong hệ thống kinh doanh.
STAR UML
Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unifield Modeling Language - UML) là một ngôn ngữ để biểu diễn mô hình theo hướng đối tượng được xây dựng bởi
JamesRumbaugh, Grady Booch và Ivar Jacobson với chủ đích là:
Mô hình hóa các hệ thống sử dụng các khái niệm hướng đối tượng.
Thiết lập một kết nối từ nhận thức của con người đến các sự kiện cần mô hình hóa.
Giải quyết vấn đề về mức độ thừa kế trong các hệ thống phức tạp, có nhiều ràng buộc khác nhau.
Tạo một ngôn ngữ mô h́nh hóa có thể sử dụng được bởi người và máy.
1.2.2 Các thành phần của ngôn ngữ UML
Ngôn ngữ UML bao gồm nhiều phần tử đồ họa có thể kết hợp để tạo ra các biểu đồ Là một ngôn ngữ, UML tuân theo các nguyên tắc nhất định để sắp xếp và kết hợp các phần tử này một cách hợp lý.
Một số những thành phần chủ yêu của ngôn ngữ UML:
Hướng nhìn là khái niệm chỉ ra các khía cạnh khác nhau của hệ thống cần mô hình hóa, không phải là bản vẽ mà là sự trừu tượng hóa thông qua nhiều biểu đồ khác nhau Để xây dựng bức tranh hoàn thiện về hệ thống, cần định nghĩa một loạt các hướng nhìn, mỗi hướng nhìn thể hiện một khía cạnh riêng biệt Các hướng nhìn này cũng kết nối ngôn ngữ mô hình hóa với quy trình phát triển đã chọn.
Biểu đồ (diagram) là hình vẽ mô tả nội dung từ một góc nhìn nhất định Trong UML, có tổng cộng 9 loại biểu đồ khác nhau, mỗi loại được sử dụng trong các sự kết hợp cụ thể để cung cấp cái nhìn toàn diện về một hệ thống.
Phần tử mô hình hóa là các khái niệm được sử dụng trong biểu đồ, thể hiện những khái niệm hướng đối tượng quen thuộc như lớp, đối tượng, thông điệp và các mối quan hệ giữa chúng, bao gồm liên kết, phụ thuộc và khái quát hóa Mặc dù một phần tử mô hình có thể xuất hiện trong nhiều biểu đồ khác nhau, nhưng nó luôn mang một ý nghĩa và ký hiệu duy nhất.
Cơ chế chung trong mô hình cung cấp nhận xét bổ sung, thông tin và quy tắc ngữ pháp cho các phần tử, đồng thời cho phép mở rộng ngôn ngữ UML để phù hợp với các phương pháp xác định, như quy trình, tổ chức hoặc người dùng.
Biểu đồ User case (Use Case Diagram)
Biểu đồ Use case là công cụ quan trọng trong việc mô tả các Use case và các actor, thể hiện mối quan hệ tương tác giữa chúng Nó giúp hiển thị các chức năng của hệ thống và cách mà hệ thống tương tác với thế giới bên ngoài.
Sơ đồ ca sử dụng là công cụ quan trọng trong phân tích hệ thống, giúp nắm bắt yêu cầu và hiểu rõ hoạt động của hệ thống.
Biểu đồ lớp (Class Diagram)
Biểu đồ lớp mô tả cấu trúc tĩnh của các lớp trong hệ thống, với mỗi lớp đại diện cho các "vật" được xử lý Các lớp có thể có mối quan hệ với nhau thông qua liên kết, chuyên biệt hóa hoặc đóng gói Tất cả các mối quan hệ này được thể hiện rõ ràng trong biểu đồ lớp, cùng với cấu trúc bên trong của các lớp dựa trên các thuộc tính và thủ tục.
Biều đồ trình tự (Sequence Diagram)
Biểu đồ trình tự thể hiện sự tương tác giữa các đối tượng thông qua việc chỉ ra trình tự các thông điệp được gửi đi Nó mô tả cách các đối tượng tương tác tại những thời điểm cụ thể trong quá trình thực thi của hệ thống Trong biểu đồ, các đối tượng được biểu diễn bằng các đường thẳng đứng, với trục thời gian hướng từ trên xuống dưới Sự trao đổi thông điệp diễn ra theo thời gian, được thể hiện bằng các đường gạch ngang nối với mũi tên giữa các đường thẳng đứng Thông tin bổ sung và nhận xét thường được đưa vào phần lề của biểu đồ.
Biểu đồ hoạt động mô tả dòng hoạt động của hệ thống, thể hiện các trạng thái hoạt động khác nhau Nó cho thấy cách mà một trạng thái chuyển đổi sang trạng thái khác khi thực hiện một hoạt động tương ứng, đồng thời minh họa trình tự các bước, tiến trình thực hiện, các điểm quyết định và sự phân nhánh theo luồng sự kiện.
UML cho phép mô tả bốn loại mối quan hệ giữa các đối tượng trong hệ thống, bao gồm quan hệ phụ thuộc, quan hệ kết hợp, quan hệ tổng quát hóa và hiện thực hóa.
Quan hệ phụ thuộc là mối liên hệ ngữ nghĩa giữa hai phần tử, trong đó sự thay đổi của một phần tử sẽ ảnh hưởng đến ngữ nghĩa của phần tử còn lại.
Kết hợp là mối quan hệ cấu trúc xác định sự liên kết giữa các lớp đối tượng Khi một đối tượng thuộc lớp này gửi hoặc nhận thông điệp từ đối tượng của lớp khác, hai lớp đó sẽ có quan hệ kết hợp.
Quan hệ tổng quát là mối quan hệ mô tả sự khái quát hóa, trong đó một số đối tượng cụ thể thuộc lớp con sẽ thừa kế các thuộc tính và phương thức từ các đối tượng tổng quát thuộc lớp cơ sở.
Quan hệ hiện thực hóa
Hiện thực hóa là mối quan hệ ngữ nghĩa giữa giao diện và lớp, trong đó lớp thực hiện cài đặt các dịch vụ được khai báo trong giao diện.
KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Khảo sát hiện trạng
Phòng net của anh Đức mới thành lập với 30 máy cho khách và 1 máy chủ Hiện tại, quán vẫn chủ yếu quản lý bằng sổ sách, nhưng đang từng bước hiện đại hóa hệ thống Việc áp dụng các phần mềm quản lý ngày càng trở nên phổ biến, giúp quán net cải thiện hiệu quả quản lý và thay thế các phương pháp thủ công.
Qua quá trình khảo sát hệ thống cũ cho thấy các nhược điểm sau:
+ Quá trình thanh toán tốn nhiều thời gian + Không thể đặt trước máy
+ Khó tiếp cận các dịch vụ, chương trình khuyến mại của quán
Về phía người quản ly:
+ Khó khăn trong việc quản lý các khoản thu chi, tình trạng của quán, sao lưu dữ liệu.
+ Thanh toán dễ sai sót và mất nhiều thời gian.
+ Khó khăn trong việc quản lý máy + Tốn nhiều thời gian trong việc lập báo cáo
+ Công cụ trao đổi giữa quản lý và khách hàng.
+ Công cụ hỗ trợ khách hàng online + Các phương thức thanh toán khác nhau
+ Mất thời gian trong quá trình thanh toán, sử dụng dịch vụ + Quản lý bằng sổ sách phức tạp, dễ sai sót
+ Hiệu suất làm việc chưa cao
+ Chi phí quản lý, thống kê
Người dùng quán NET có thể dễ dàng đặt dịch vụ qua hệ thống, xem thông tin dịch vụ và thực hiện thanh toán nhanh chóng, giảm thiểu sai sót Khách hàng sẽ được cung cấp các thông tin cần thiết như mã khách hàng, tên, số dư tài khoản, tên đăng nhập và mật khẩu.
Nhân viên nhanh chóng tiếp nhận thông tin và yêu cầu của khách hàng về dịch vụ, đồng thời quản lý thời gian sử dụng máy và tình trạng thiết bị một cách hiệu quả Họ cũng lưu giữ các thông tin quan trọng như tên, mã nhân viên, số điện thoại, địa chỉ, mức lương, tên đăng nhập và mật khẩu.
Người quản lý có khả năng quản lý toàn bộ nhân viên, tạo báo cáo định kỳ một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời tiết kiệm thời gian và cập nhật các dịch vụ cũng như ưu đãi Thông tin của người quản lý bao gồm tên, mã, địa chỉ, số điện thoại, tên đăng nhập và mật khẩu Về các dịch vụ, chúng bao gồm đồ ăn, thức uống, combo và khuyến mại của quán, mà khách hàng có thể mua hoặc nhận làm quà Thông tin dịch vụ bao gồm mã dịch vụ, tên, loại, giá thành và số lượng còn lại.
Thiết kế theo phong cách Gaming.
Font chữ dễ nhìn, thân thiện với người dùng…
Giao diện bắt mắt, hình ảnh chất lượng, màu sắc hài hòa để thu hút được thị hiếu của người sử dụng.
Phần cứng và phần mềm
Tương thích với hệ điều hành Windows.
Khả năng vận hành chính xác của các thiết bị phần cứng phải được đảm bảo.
2.1.4 Những chức năng chính của hệ thống
Quản lý tài khoản khách hàng : Cần cho biết thông tin của khách : tên khách, sdt, tài khoản, mật khẩu, thời gian sử dụng còn lại.
Quản lý máy tính trong quán cần nắm rõ thông tin về số lượng máy có thể sử dụng, bao gồm tình trạng hiện tại của từng máy, như đang được sử dụng hay còn trống Đồng thời, cần theo dõi tình trạng bảo trì, sửa chữa, cập nhật và cảnh báo lỗi của các máy để đảm bảo hoạt động hiệu quả và liên tục.
Quản lý dịch vụ tại quán bao gồm việc khách hàng nạp tiền và mua các dịch vụ như đồ ăn, nước uống, cũng như các gói khuyến mại Ngoài ra, khách hàng còn có thể đặt trước máy để tiện lợi hơn trong việc sử dụng dịch vụ.
Trong quá trình sử dụng sản phẩm, khách hàng có thể gặp phải sự cố hoặc có những đóng góp quý giá Do đó, cần có một phần để khách hàng có thể báo cáo trực tiếp cho quản lý, giúp cải thiện dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Hệ thống báo cáo lợi nhuận tự động tổng hợp các khoản thu, chi và tình trạng quán net hàng tháng hoặc hàng tuần, giúp quản lý tiết kiệm thời gian Dữ liệu và thông tin được sao lưu hàng ngày, bao gồm thông tin khách hàng, máy móc, dịch vụ, thời gian sử dụng và chi phí Đầu ra sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chi phí thanh toán của khách hàng cùng doanh thu của cửa hàng.
Phân tích hệ thống
2.2.1 Xác định và mô tả các tác nhân
- Các tác nhân: khách hàng, quản lý
Khách hàng có thể truy cập thông tin dịch vụ của quán, đặt máy trước và sử dụng các dịch vụ Nếu là thành viên, khách hàng có quyền thêm, sửa, xóa thông tin cá nhân, nạp tiền vào tài khoản và nhận ưu đãi khi đặt dịch vụ.
Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý máy móc, dịch vụ và khách hàng, đồng thời có khả năng thêm, sửa và xóa thông tin liên quan đến các máy, dịch vụ và khách hàng.
Người quản lý có trách nhiệm điều hành và giám sát nhân viên, đồng thời tạo ra các báo cáo thống kê định kỳ hàng tháng và hàng tuần Họ cũng xác định các trường hợp sử dụng (use-case) và xây dựng sơ đồ use-case để tối ưu hóa quy trình làm việc.
Hệ thống bao gồm nhiều use-case quan trọng như: đăng ký và đăng nhập thành viên, quản lý khách hàng với các chức năng thêm, sửa, xóa và xem thông tin khách, quản lý dịch vụ cho phép thêm, sửa, xóa và xem dịch vụ, quản lý máy để xem, sửa, xóa thông tin và thay đổi trạng thái máy, quản lý nhân viên với các thao tác thêm, sửa, xóa thông tin nhân viên, thống kê doanh thu theo tháng và tuần, sử dụng dịch vụ để tìm, xem và chọn dịch vụ, thanh toán cho dịch vụ và nạp tiền, cũng như tiếp nhận phản hồi và đăng xuất.
Biểu đồ use-case tổng quát
Hình 2.1 Biểu đồ use- case tổng quát của hệ thống
Biểu đồ use-case phân rã
Biểu đồ use-case phân rã cho tác nhân người quản lý
Hình 2.2 Biểu đồ use-case phân rã cho tác nhân người quản lý Biểu đồ use-case phân rã cho tác nhân nhân viên
Hình 2.3 Biểu đồ use-case phân rã cho tác nhân nhân viên
Biểu đồ use-case phân rã cho tác nhân khách hàng
Hình 2.4 Biểu đồ use-case phân rã cho tác nhân khách hàng
2.2.2 Đặc tả các use-case phân rã cho các chức năng a Chức năng đăng nhập của khách hàng
Biểu đồ use-case phân rã
Hình 2.5 Biểu đồ use-case phân rã chức năng đăng nhập của khách hàng
Tên yêu cầu Đăng nhập của khách hàng Đối tượng sử dụng Khách hàng
Nội dung Cho phép tất cả các nhóm người dùng thực hiện đăng nhập vào hệ thống.
Bước 1:Người dùng chọn kiểu đăng nhập Có thể nhấp vào nút “Đăng nhập bằng tài khoản” hoặc nút “Yêu cầu mở máy”.
Bước 2: Nếu người dùng chọn “Đăng nhập bằng tài khoản" thì người dùng sẽ nhập các thông tin cần thiết.
Bước 3: Người dùng nhấn nút “đăng nhập” sau khi điền đủ thông tin
Khi người dùng chọn "Yêu cầu mở máy", hệ thống sẽ gửi yêu cầu đến nhân viên quán Nếu nhân viên chấp nhận, hệ thống sẽ chuyển người dùng đến trang Menu Ngược lại, nếu yêu cầu không được chấp nhận, người dùng sẽ nhận được thông báo từ hệ thống.
Khi người dùng chọn "Đăng nhập bằng tài khoản", hệ thống sẽ kiểm tra thông tin mà họ đã nhập Nếu thông tin chính xác, người dùng sẽ được chuyển đến trang Menu Ngược lại, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi cho người dùng.
Kết quả Đăng nhập thành công hoặc thất bại
Bảng 2 1 Đặc tả chi tiết chức năng đăng nhập của khách hàng
Hình 2.6 Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập của khách hàng
Hình 2.7 Biểu đồ trình tự chức năng đăng nhập của khách hàng
Biểu đồ chuyển trạng thái
Hình 2.8 Biểu đồ chuyển trạng thái chức năng đăng nhập của khách hàng
Chức năng đăng nhập của nhân viên và quản lý
Biểu đồ use-case phân rã
Hình 2.9 Biểu đồ use-case phân rã chức năng đăng nhập của người quản lý và nhân viên
Tên yêu cầu Đăng nhập của nhân viên và người quản lý Đối tượng sử dụng Nhân viên và người quản lý
Nội dung Cho phép người quản lý và nhân viên truy cập vào hệ thống.
Bước 1: Người dùng nhập thông tin cá nhân cần thiết.
Bước 2: Người dùng nhấp vào nút “Hoàn thành”
Hệ thống sẽ kiểm tra dữ liệu mà người dùng đã nhập Nếu dữ liệu hợp lệ, người dùng sẽ được chuyển đến trang quản trị Ngược lại, nếu dữ liệu không hợp lệ, hệ thống sẽ gửi thông báo lỗi cho người dùng.
Kết quả Đăng nhập thành công hoặc thất bại
Bảng 2 2 Đặc tả chi tiết chức năng đăng nhập của nhân viên quản lý
Hình 2.10 Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập của người quản lý và nhân viên
Hình 2.11 Biểu đồ trình tự chức năng đăng nhập của người quản lý và nhân viên
Biểu đồ chuyển trạng thái
Hình 2.12 Biểu đồ chuyển trạng thái chức năng đăng nhập của khách hàng b Chức năng đăng xuất
Biểu đồ use-case phân rã
Hình 2.13 Biểu đồ use-case phân rã chức năng xuất
Tên yêu cầu Đăng xuất Đối tượng sử dụng Tất cả nhóm người dùng
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập trước đó
Nội dung Cho phép người dùng thực hiện đăng xuất ra khỏi hệ thống, kết thúc phiên làm việc
Bước 1: Người dùng nhấp vào nút “Đăng xuất”
Bước 2: Hệ thống đăng xuất, xóa lịch sử của phiên làm việc và chuyển người dùng trở lại trang Đăng nhập.
Kết quả Đăng xuất thành công.
Bảng 2 3 Đặc tả chi tiết chức năng đăng xuất
Hình 2.14 Biểu đồ hoạt động chức năng đăng xuất
Hình 2.15 Biểu đồ trình tự chức năng đăng xuất
Biểu đồ chuyển trạng thái
Hình 2.16 Biểu đồ chuyển trạng thái chức năng đăng xuất c Chức năng sử dụng dịch vụ của khách hàng
Biểu đồ use-case phân rã
2.17 Biểu đồ use-case phân rã chức năng sử dụng dịch vụ
Tên yêu cầu Sử dụng dịch vụ Đối tượng sử dụng Khách hàng
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập trước đó và vào trang sử dụng dịch vụ
Nội dung Cho phép khách hàng sử dụng các chức năng: tìm, xem và chọn dịch vụ
Sau khi đăng nhập thành công, khách hàng sẽ được chuyển đến trang sử dụng dịch vụ của hệ thống Tại đây, khách hàng có thể dễ dàng truy cập và sử dụng các dịch vụ mà hệ thống cung cấp.
Bước 1: Người dùng nhập tên dịch vụ cần tìm kiếm vào khung tìm kiếm và bấm nút tìm kiếm.
Hệ thống sẽ thực hiện truy vấn cơ sở dữ liệu để tìm kiếm các dịch vụ có tên tương tự với tên người dùng đã nhập ở bước 1 Nếu không tìm thấy dịch vụ nào phù hợp, hệ thống sẽ thông báo "Không có sản phẩm nào giống với từ khóa."
Hệ thống kiểm tra và hiển thị các dịch vụ khả dụng, cho phép khách hàng nhấn vào từng dịch vụ để xem thông tin chi tiết.
Bước 1: Khách hàng chọn dịch vụ cần đặt
Bước 2: Hệ thống hiển thị ra form điền các thông tin dịch vụ ( số lượng, kích thước … )
Bước 3: Người dùng điền đầy đủ các thông tin cần thiết của dịch vụ.
Bước 4: Người dùng bấm nút xác nhận để đặt dịch vụ Hoặc nút hủy để hủy đặt dịch vụ.
Bước 5: Hệ thống sẽ thông báo cho nhân viên về dịch vụ khách hàng đã đặt Nếu khách hàng bấm hủy hệ thống sẽ quay lại trang trước.
Kết quả Thực hiện sử dụng dịch vụ thành công hoặc thất bại
Bảng 2.4 Đặc tả chi tiết chức năng sử dụng dịch vụ của khách hàng
Hình 2.18 Biểu đồ hoạt động của chức năng tìm dịch vụ
Hình 2.19 Biểu đồ hoạt động của chức năng chọn dịch vụ
Hình 2.20 Biểu đồ hoạt động của chức năng xem dịch vụ
Hình 2.21 Biểu đồ trình tự cho chức năng tìm dịch vụ
Hình 2.22 Biểu đồ trình tự cho chức năng xem dịch vụ
Hình 2.23 Biểu đồ trình tự cho chức năng chọn dịch vụ ( đặt dịch vụ )
Biểu đồ chuyển trạng thái
Hình 2.24 Biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng tìm kiếm
Hình 2.25 Biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng chọn dịch vụ d Chức năng thanh toán của khách hàng
Biểu đồ use-case phân xã
Hình 2.26 Biểu đồ use-case cho chức năng thanh toán của kahsch hàng
Tên yêu cầu Thanh toán Đối tượng sử dụng Khách hàng
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập trước đó và vào trang thanh toán.
Nội dung Cho phép khách hàng sử dụng các chức năng: nạp tiền, thanh toán dịch vụ.
Cách xử lý Sau khi đăng nhập thành công Khách hàng vào trang thanh toán của hệ thống Từ trang thanh toán khách hàng có thể:
Bước 1: Người dùng nhập số tiền cần nạp
Bước 2: Người dùng chọn cách nạp tiền Có 2 cách là chuyển qua ngân hàng và thanh toán trực tiếp.
Khi người dùng chọn phương thức thanh toán qua ngân hàng, hệ thống sẽ hiển thị thông tin số tài khoản của quán cùng với nội dung chuyển tiền Nếu người dùng chọn thanh toán trực tiếp, hệ thống sẽ thông báo cho nhân viên quán, sau đó nhân viên sẽ cập nhật số dư cho khách hàng và xác nhận việc nạp tiền.
Bước 4: Nếu người dùng chọn chuyển khoản qua ngân hàng thì sẽ cần phải chờ nhân viên xác nhận thành công
Bước 1: Hệ thống sẽ trích xuất dữ liệu hiện ra danh sách các dịch vụ khách hàng chưa thanh toán và số tiền
Bước 2: Khách hàng chọn các dịch vụ muốn thanh toán tiền
Bước 3: Người dùng nhấn vào nút thanh toán để chuyển sang bước tiếp theo
Bước 4: Hệ thống hiện ra hai phương thức thanh toán là chuyển tiền qua ngân hàng và thanh toán trực tiếp
Khi người dùng chọn phương thức chuyển tiền qua ngân hàng, hệ thống sẽ hiển thị thông tin số tài khoản của quán cùng với nội dung cần chuyển Nếu lựa chọn thanh toán trực tiếp, hệ thống sẽ gửi thông báo đến nhân viên quán, và nhân viên sẽ xác nhận khi khách hàng đã thanh toán thành công.
Bước 6: Nếu người dùng chọn chuyển khoản qua ngân hàng thì sẽ cần phải chờ nhân viên xác nhận thành công
Kết quả Thực hiện thanh toán thành công hoặc thất bại
Ghi chú Bắt buộc cần phải có xác nhận của nhân viên để nạp tiền
Bảng 2 5 Đặc tả chi tiết chức năng thanh toán
Hình 2.27 Biểu đồ hoạt động cho chức năng nạp tiền của khách hàng
Hình 2.28 Biểu đồ hoạt động cho chức năng thanh toán dịch vụ của khách hàng
Hình 2.29 Biểu đồ trình tự cho chức năng nạp tiền của khách hàng
Hình 2.30 Biểu đồ trình tự cho chức năng thanh toán dịch vụ của khách hàng
Biểu đồ chuyển trạng thái
Hình 2.31 Biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng nạp tiền của khách hàng
Hình 2.32 Biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng thanh toán dịch vụ của khách hàng e Chức năng phản hồi của khách hàng
Biểu đồ use-case phân rã
Hình 2.33 Biểu đồ use-case cho chức năng phản hồi của khách hàng
Tên yêu cầu Chức năng phản hồi Đối tượng sử dụng Khách hàng
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập trước đó và vào trang phản hồi
Nội dung Cho phép khách hàng phản hồi về dịch vụ và phục vụ của quán
Sau khi đăng nhập, khách hàng có thể truy cập trang phản hồi, nơi có một form để nhập thông tin và nút gửi Khách hàng điền phản hồi vào form và nhấn nút gửi Hệ thống sẽ lưu trữ phản hồi vào cơ sở dữ liệu, cho phép nhân viên hoặc quản lý đọc và phản hồi lại khách hàng.
Kết quả Gửi thông tin phản hồi thành công hoặc thất bại
Bảng 2.6 Đặc tả chi tiết chức năng phản hồi
Hình 2.34 Biểu đồ hoạt động cho chức năng phản hồi của khách hàng
Hình 2.35 Biểu đồ trình tự cho chức năng phản hồi của khách hàng
Biểu đồ chuyển trạng thái
Hình 2.36 Biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng phản hồi của khách hàng f Chức năng quản lý khách hàng của nhân viên.
Biểu đồ use-case phân rã
Hình 2.37 Biểu đồ use-case cho chức năng quản lý khách hàng của nhân viên
Tên yêu cầu Quản lý khách hàng Đối tượng sử dụng Nhân viên
Tiền điều kiện Nhân viên đã đăng nhập trước đó và vào trang quản lý khách hàng
Nội dung Cho phép nhân viên thêm, sửa, xóa và chăm sóc khách hàng
Cách xử lý Sau khi đăng nhập thành công, nhân viên có thể vào trang quản lý khách hàng Từ trang quản lý khách hàng, nhân viên có thể:
Bước 1: Nhân viên nhập vào thông tin khách cần thêm vào form thêm và ấn nút xác nhận hoặc nhấn nút hủy để kết thúc.
Hệ thống sẽ kiểm tra thông tin khách hàng trong cơ sở dữ liệu để xác định xem thông tin đã tồn tại hay chưa Nếu thông tin chưa có, hệ thống sẽ thêm vào cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo thành công Ngược lại, nếu thông tin đã tồn tại, hệ thống sẽ thông báo thêm thất bại và yêu cầu khách hàng nhập lại thông tin.
Bước 1: Nhân viên nhạp mã khách hàng cần sửa vào form tìm kiếm.
Bước 2: Hệ thống truy vấn dữ liệu trả về kết quả tìm kiếm.
Nếu hệ thống tìm thấy thông tin, nhân viên cần nhập các dữ liệu cần sửa vào form và nhấn xác nhận Ngược lại, hệ thống sẽ thông báo không tìm thấy thông tin.