1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ

46 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Tác giả Nhóm 7
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Chí Hải
Trường học Đại học Kinh tế - Luật
Chuyên ngành Kinh tế học phát triển
Thể loại tiểu luận
Định dạng
Số trang 46
Dung lượng 8,32 MB

Cấu trúc

  • II. Mục tiêu nghiên cứu (0)
  • III. Phương pháp nghiên cứu (0)
  • IV. Đối tượng và phạm vi (0)
  • V. Nguồn số liệu (6)
  • II. Vai trò của nông nghiệp, nông thôn (7)
  • III. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp (8)
    • 1. Các yếu tố tự nhiên (8)
    • 2. Các yếu tố kinh tế xã hội (9)
  • II. Điều kiện tự nhiên (10)
  • Chương II: Quá trình phát triển nền kinh tế nông nghiệp ở Ấn Độ I. Kinh tế nông nghiệp Ấn Độ trước năm 1963 (0)
    • II. Các cuộc cách mạng nông nghiệp ở Ấn Độ (14)
      • 1. Cách mạng xanh lần một (14)
      • 2. Cách mạng xanh lần hai (16)
      • 3. Các hệ luỵ từ cuộc Cách mạng xanh (18)
      • 4. Cách mạng trắng (21)
    • III. Các cuộc cải cách kinh tế ở Ấn Độ từ năn 1991 đến nay (24)
      • 1. Cải cách kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp giai đoạn 1991-1999 (25)
      • 2. Cải cách kinh tế lần hai – Kinh tế nông nghiệp Ấn Độ từ năm 2000 đến nay (26)
      • 3. Công nghệ hoá thông tin trong nông nghiệp Ấn Độ (0)
      • 4. Kết quả đạt được (33)
        • 4.1. Những thành tựu đạt được trong các công cuộc cải cách (33)
        • 4.2. Những hạn chế trong quá trình phát triển kinh tế nông nghiệp Ấn Độ (35)
    • II. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam (38)
      • 1. Công nghệ hoá thông tin trong lĩnh vực nông nghiệp (0)
      • 3. Bài học từ các công cuộc cải cách (45)

Nội dung

Nguồn số liệu

Số liệu trong nghiên cứu này được thu thập từ các nguồn thông tin đại chúng, các công trình nghiên cứu khoa học trước đó, và các bài báo.

PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN

I Khái niệm về nông nghiệp, nông thôn:

Nông nghiệp, trong nghĩa hẹp, là ngành sản xuất ra của cải vật chất dựa vào quy luật sinh trưởng của cây trồng và vật nuôi để tạo ra lương thực và thực phẩm, đáp ứng nhu cầu con người Trong nghĩa rộng, nông nghiệp còn bao gồm lâm nghiệp và ngư nghiệp, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào tự nhiên Các yếu tố như đất đai, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và bức xạ mặt trời ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng Tuy nhiên, nông nghiệp có năng suất lao động thấp do phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và gặp khó khăn trong việc ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ Hơn nữa, sản xuất nông nghiệp thường gắn liền với các phương pháp canh tác và tập quán truyền thống.

Nông thôn là khu vực nơi người dân chủ yếu sinh sống dựa vào nông nghiệp, tận dụng tiềm năng của môi trường tự nhiên để phát triển và tạo ra của cải Qua quá trình từ việc hái lượm tài nguyên thiên nhiên, người dân đã dần chuyển sang canh tác, nhằm sản xuất thực phẩm và cải thiện đời sống.

Vai trò của nông nghiệp, nông thôn

9 Cung cấp lương thực, thực phẩm cho xã hội:

Nhu cầu ăn uống là nhu cầu cơ bản hàng đầu của con người, và lương thực, thực phẩm là yếu tố thiết yếu không thể thiếu trong xã hội Việc thỏa mãn nhu cầu này không chỉ quan trọng cho sự ổn định xã hội và kinh tế, mà còn quyết định sự phát triển của nông nghiệp Đảm bảo nhu cầu lương thực, thực phẩm là điều kiện tiên quyết để phát triển các lĩnh vực khác trong đời sống kinh tế - xã hội.

9 Cung cấp nhiên liệu để phát triển công nghiệp nhẹ:

Các ngành công nghiệp nhẹ như chế biến lương thực, thực phẩm, chế biến hoa quả, và công nghệ dệt, giấy, đường phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu chủ yếu từ nông nghiệp Quy mô và tốc độ tăng trưởng của nguồn nguyên liệu này là yếu tố quyết định đến sự phát triển của các ngành công nghiệp này.

9 Cung cấp một phần vốn để công nghiệp hóa:

Công nghiệp hóa đất nước là nhiệm vụ quan trọng trong quá trình chuyển đổi lên chủ nghĩa xã hội Để đạt được thành công trong công nghiệp hóa, cần giải quyết nhiều vấn đề và huy động vốn Là một quốc gia nông nghiệp, việc xuất khẩu nông sản sẽ giúp nông nghiệp và nông thôn đóng góp vào việc đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế.

9 Nông nghiệp, nông thôn là thị trường quan trọng của các ngành công nghiệp và dịch vụ:

Nông nghiệp và nông thôn đóng vai trò quan trọng trong các nước lạc hậu, nơi tập trung phần lớn lao động và dân cư Khi nông nghiệp và nông thôn phát triển, nhu cầu về tư liệu sản xuất như thiết bị nông nghiệp, phân bón và thuốc trừ sâu tăng cao, cùng với nhu cầu về dịch vụ như vốn, thông tin, giao thông vận tải và thương mại Sự phát triển này cũng nâng cao mức sống và thu nhập của cư dân nông thôn, dẫn đến gia tăng nhu cầu về các sản phẩm công nghiệp như ti vi, tủ lạnh, xe máy, cũng như các dịch vụ văn hóa, y tế và giáo dục.

9 Phát triển nông nghiệp, nông thôn là cơ sở ổn định kinh tế, chính trị, xã hội:

Nông thôn là khu vực kinh tế quan trọng, nơi tập trung đông đảo dân cư và đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nhu cầu lương thực, thực phẩm cho xã hội Phát triển kinh tế nông thôn không chỉ cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp nhẹ mà còn tạo ra thị trường cho các dịch vụ khác Điều này góp phần ổn định và phát triển nền kinh tế quốc dân Đồng thời, sự phát triển này nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn, đồng thời giữ gìn an ninh quốc gia.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp

Các yếu tố tự nhiên

Đất đai đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trồng trọt và chăn nuôi, là cơ sở nền tảng cho sản xuất nông nghiệp Quỹ đất, tính chất và độ phì nhiêu của đất ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô, cơ cấu, năng suất cũng như sự phân bố của cây trồng và vật nuôi.

Khí hậu: Sự phát triển và phân bố nông nghiệp chịu ảnh hưởng sâu sắc của các yếu tố khí hậu.

Sự khác biệt về khí hậu giữa các nước, các vùng thường thể hiện trong sự phân bố của các loại cây trồng và vật nuôi.

Thổ nhưỡng là lớp đất có khả năng nuôi dưỡng và tái sinh thực vật, hình thành từ sự tương tác của các yếu tố tự nhiên như khí hậu, nham thạch phong hóa và địa hình Mỗi loại thổ nhưỡng thường hỗ trợ sự phát triển của các lớp thực vật đặc trưng, do đó, thổ nhưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự phân bố của các loại cây trồng.

Nguồn nước từ sông, hồ và nước ngầm đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển và phân bố cây trồng, vật nuôi, đặc biệt là các loại ưa nước Ngoài ra, sông ngòi còn bồi đắp phù sa, tạo ra các vùng đất trồng trọt và chăn nuôi mới.

Các yếu tố kinh tế xã hội

Theo Griffon, thị trường nông nghiệp trong khu vực đang đối mặt với nhiều thách thức lớn Đầu tiên, việc tiếp cận thị trường gặp khó khăn do địa lý xa xôi, dân cư thưa thớt và khối lượng giao dịch thấp, dẫn đến chi phí giao dịch cao Thứ hai, nguồn cung nông sản thiếu linh hoạt, chủ yếu do tính dễ hỏng của sản phẩm và nhu cầu thanh khoản của nông dân Thứ ba, giá nông sản không ổn định do tính cứng nhắc của nguồn cung, sự thay đổi theo mùa vụ và biến động trong các chính sách dự trữ Cuối cùng, tiềm năng năng suất thấp xuất phát từ việc thiếu đầu tư và tâm lý ngại rủi ro của nông dân trước những thay đổi lớn trong phương thức canh tác.

Thị trường nông nghiệp trong khu vực gặp khó khăn trong việc phát triển do những đặc điểm riêng, khiến nông dân khó tiếp cận thị trường và môi trường thể chế thân thiện Hệ quả là, các nông hộ không chỉ thiếu nguồn lực sản xuất mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình lưu thông hàng hóa.

Cơ sở hạ tầng kém phát triển ở nông thôn các nước đang phát triển là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả và năng suất sản xuất nông nghiệp Sự hạn chế này không chỉ làm giảm năng suất mà còn cản trở đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp Do đó, có thể khẳng định rằng cơ sở hạ tầng yếu kém là một yếu tố chính kìm hãm sự phát triển của khu vực nông nghiệp.

Nghiên cứu phát triển nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển, vì tri thức và công nghệ được coi là động lực chính cho sự phát triển bền vững Việc thúc đẩy nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn góp phần vào sự phát triển lâu dài của nền kinh tế.

PHẦN III : TỔNG QUAN NỀN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP ẤN ĐỘ ắ Chương I: Khỏi quỏt vị trớ địa lý, điều kiện tự nhiờn, quỏ trỡnh hỡnh thành và phỏt triển ở Ấn Độ.

Ấn Độ nằm ở khu vực Nam Á, giáp với Trung Quốc, Nepal và Bhutan ở phía Bắc; Myanmar và Bangladesh ở phía Đông; Pakistan và Afghanistan ở phía Tây Bắc; và nhìn sang Sri Lanka qua một eo biển ở phía Nam.

Ấn Độ là một phần lớn của tiểu lục địa Ấn Độ, nằm trên Mảng kiến tạo Ấn Độ, phía bắc Mảng kiến tạo Ấn-Úc và phía nam Nam Á Các bang phía bắc và đông bắc Ấn Độ một phần nằm trên dãy Himalaya, trong khi phần còn lại ở phía bắc, trung và đông gồm đồng bằng Ấn-Hằng phì nhiêu Ở phía tây, biên giới đông nam Pakistan là Sa mạc Thar, và miền nam Bán đảo Ấn Độ bao gồm toàn bộ đồng bằng Deccan, được bao bọc bởi hai dãy núi ven biển là Tây Ghats và Đông Ghats.

Điều kiện tự nhiên

Điều kiện thiên nhiên và khí hậu của Ấn Độ rất đa dạng và phức tạp, với địa hình bao gồm núi non, sông ngòi và đồng bằng màu mỡ Nơi đây có những vùng khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, cùng với những khu vực lạnh giá và sa mạc khô cằn Sự đa dạng và khắc nghiệt của điều kiện tự nhiên và khí hậu đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của cư dân Ấn Độ.

Đất nước Ấn Độ được chia thành ba vùng tự nhiên chính: vùng núi Himalaya, vùng đồng bằng sông Gange và bán đảo Ấn Độ Vùng Himalaya bao gồm các dãy núi bao quanh thung lũng Kashmyr, cùng với khu vực trung tâm và phía Đông của dãy Himalaya.

Đồng bằng sông Gange nằm ở phía Nam dãy Himalaya, được hình thành bởi sông Gange và các phụ lưu của nó, là khu vực có mức sản xuất nông nghiệp cao nhất Ấn Độ Ở phía Tây của đồng bằng, sông Indus cùng các phụ lưu như Sutlej và Chenb chảy qua bang Punjab, nằm ở góc Tây Bắc Ấn Độ.

Sa mạc Thar, một vùng đất cát khô cằn và rộng lớn, nằm ở phía Tây Nam của đồng bằng sông Gange và kéo dài đến Pakistan Phía Nam của vùng đồng bằng là bán đảo Ấn Độ, được bảo vệ bởi dãy núi và cao nguyên ở phía Bắc Bán đảo này được bao quanh bởi những vùng duyên hải phì nhiêu, trong khi bờ biển phía Tây có cư dân chủ yếu sống bằng nông nghiệp và ngư nghiệp Các con đường thương mại cổ xưa đã biến các thành phố và thị trấn trong khu vực thành những trung tâm giao thương về vải vóc và gia vị.

Khí hậu Ấn Độ là khí hậu gió mùa nhiệt đới, với sự đa dạng vùng khí hậu do diện tích rộng lớn và độ cao khác nhau Dãy Himalaya đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn gió lạnh mùa Đông từ phía Bắc, làm cho khí hậu ở nhiều khu vực trở nên ôn hòa hơn Lượng mưa tại Ấn Độ không đồng đều, trong đó Cherapunji ở Meghalaya ghi nhận mực nước mưa lên tới 1.062 cm, một trong những nơi có lượng mưa cao nhất thế giới.

Khí hậu đa dạng của Ấn Độ đã tạo điều kiện cho quốc gia này trở thành một trong những nơi có đa dạng sinh học cao nhất thế giới, đứng thứ hai về số loài động thực vật chỉ sau Châu Phi Nơi đây có nhiều loài đặc hữu, trong đó bao gồm hơn 3000 hổ Bengal, 10000 voi châu Á và khoảng 8000 con bò tót, tất cả đều là những loài quý hiếm và có giá trị bảo tồn cao.

Tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất của Ấn Độ bao gồm đất và nước, với khoảng 54,7% diện tích đất đai là vùng khả canh Đồng bằng sông Gange nổi bật là một trong những khu vực đất phì nhiêu nhất, được hình thành từ phù sa của sông Gange và các phụ lưu Nơi đây có nguồn nước ngầm dồi dào, thuận lợi cho canh tác, cho phép nông dân trồng từ hai đến ba vụ mùa mỗi năm Hầu hết sản lượng lúa gạo và lúa mì của Ấn Độ đều được sản xuất tại khu vực này.

Đất đen và đất đỏ của cao nguyên Deccan, mặc dù không bằng độ dày của đất phù sa đồng bằng sông Gange, vẫn rất màu mỡ và có nguồn nước ngầm dồi dào, nhưng khó khai thác Nông dân chủ yếu trồng một vụ mùa với các loại cây hạt to như lúa miến, bắp, kê và bông vải, thường phải chờ đến mùa mưa để lấy nước Rừng chiếm 21,9% diện tích đất đai, cung cấp nguồn tài nguyên phong phú cho Ấn Độ, với nhiều loại rừng đa dạng, chủ yếu là rừng thay lá Rừng Ấn Độ có nhiều cây gỗ quý như gỗ tếch và gỗ hồng mộc Ngoài ra, Ấn Độ còn sở hữu trữ lượng lớn than đá, quặng sắt, mangan, mica, bauxite, quặng titan, crom, khí gas tự nhiên, kim cương, dầu mỏ, đá vôi và đất trồng trọt.

I Kinh tế nông nghiệp Ấn Độ trước năm 1963:

Lịch sử kinh tế nông nghiệp Ấn Độ trước năm 1963 được chia thành ba giai đoạn chính: giai đoạn đầu tiên là thời kỳ tiền thuộc địa kéo dài đến thế kỷ 17, tiếp theo là thời kỳ thuộc địa của Anh bắt đầu từ thế kỷ 18.

17, kết thúc bằng mốc Ấn Độ giành được độc lập từ Anh quốc năm 1947 Thời kỳ thứ 3 kéo dài từ năm

1947 cho đến 1963, kết thúc bằng mốc Ấn Độ thực hiện cuộc “cách mạng xanh” lần I.

1 Thời kỳ tiền thuộc địa:

Nền văn minh lưu vực sông Ấn, phát triển từ năm 2800 trước Công nguyên đến 1800 Công nguyên, nổi bật với nền nông nghiệp thịnh vượng và sự tự cung tự cấp Người dân chủ yếu sống bằng nghề nông, thuần hóa động vật, và sử dụng hệ thống đo lường thống nhất, tạo ra công cụ và vũ khí, đồng thời tham gia vào thương mại với các thành phố khác Nông nghiệp không chỉ đáp ứng nhu cầu lương thực mà còn cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp như dệt và chế biến thực phẩm Sự du nhập của người nước ngoài đã thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp như tiêu, quế, và cây chàm sang châu Âu và các khu vực khác, mang lại nguồn thu từ giao thương Tuy nhiên, đánh giá nền kinh tế tiền thuộc địa của Ấn Độ chủ yếu dựa trên thông tin định tính do thiếu dữ liệu định lượng Trước khi người Anh xâm lược, Ấn Độ là một nền kinh tế nông nghiệp truyền thống, với một hệ thống thương mại và sản xuất phát triển cạnh tranh.

Thời kỳ thuộc địa đã gây ra những biến đổi lớn trong nền kinh tế Ấn Độ, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp, do sự thực dân hóa của Anh trùng với quá trình công nghiệp hóa toàn cầu Cuối thời kỳ này, Ấn Độ trở thành một trong những nước nghèo nhất, với nền nông nghiệp lạc hậu không đủ đáp ứng nhu cầu dân số đang tăng Nguyên nhân chính là kỹ thuật canh tác lạc hậu và sự phụ thuộc vào tự nhiên, cùng với chế độ chiếm hữu ruộng đất nặng nề Mặc dù chính phủ đã tìm kiếm nhiều biện pháp cải thiện, năng suất nông nghiệp vẫn thấp, dẫn đến việc thành lập Ủy ban Hoàng gia về Nông nghiệp vào năm 1926 để điều chỉnh lĩnh vực này Những phát hiện của Ủy ban và Hội đồng nghiên cứu nông nghiệp (ICAR) đã giúp nông nghiệp phát triển trở lại, nhưng sau Chiến tranh Thế giới thứ II, ngành này lại bị tàn phá Thêm vào đó, sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào khí hậu, khiến Ấn Độ phải đối mặt với nhiều nạn đói lớn, bao gồm nạn đói Bengal năm 1770, nạn đói Chalisa và nạn đói Bengal năm 1943, gây ra cái chết của hàng triệu người.

3 Thời kỳ sau khi độc lập:

Sau khi giành độc lập vào năm 1947, Ấn Độ đã phải đối mặt với nạn đói nghiêm trọng, đặc biệt là vào năm 1950 và 1952, khi sản lượng lương thực chỉ đạt 55 triệu tấn do ảnh hưởng tiêu cực từ việc phân vùng đất nước Tuy nhiên, sự thành lập của Ủy ban Kế hoạch vào năm 1950 và việc thực hiện các kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm đã giúp nông nghiệp phục hồi và đạt được nhiều thành tựu Chính phủ đã tiến hành cải cách ruộng đất, mở rộng diện tích canh tác, nghiên cứu và thiết lập Ủy ban hàng hóa để hỗ trợ nông nghiệp Từ năm 1955 đến 1960, các cải tiến trong thực hành nông nghiệp, như sử dụng giống cây tốt hơn, phân bón, bảo tồn đất và nước, đã được thực hiện, dẫn đến sự gia tăng diện tích thực gieo từ 119 triệu ha lên 133 triệu ha Năng suất cây trồng cũng tăng trưởng 1,5% mỗi năm trong giai đoạn này, với tốc độ tăng trưởng đạt 1,7% giữa thập niên 1950 và 1960 Ngoài ra, nhiều chương trình phát triển nông nghiệp như chương trình NES năm 1953 và IADP giai đoạn 1961-1962 đã được triển khai, góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của ngành nông nghiệp Ấn Độ.

Kể từ khi giành được độc lập từ thực dân Anh cho đến trước thập kỷ 90 của thế kỷ XX, Ấn Độ đã lựa chọn mô hình phát triển kết hợp giữa tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa Nền kinh tế Ấn Độ hiện nay là một nền kinh tế hỗn hợp, phản ánh sự giao thoa giữa các yếu tố của hai hệ thống này.

Quá trình phát triển nền kinh tế nông nghiệp ở Ấn Độ I Kinh tế nông nghiệp Ấn Độ trước năm 1963

Các cuộc cách mạng nông nghiệp ở Ấn Độ

1 Cách mạng xanh lần một:

Cách mạng Xanh, bắt đầu từ thập niên 50 và 60 của thế kỷ XX, là một cuộc cách mạng nông nghiệp diễn ra tại nhiều quốc gia, trong đó Mêhico và các tổ chức nghiên cứu quốc tế như CIMMYT và IRRI đóng vai trò quan trọng Cuộc cách mạng này chủ yếu dựa vào các biện pháp kỹ thuật như phân bón, thuốc trừ sâu và giống cây lai tạo, giúp tăng năng suất đáng kể cho các loại cây trồng, đặc biệt là lúa mì và lúa gạo.

Từ năm 1951 đến giữa những năm 1960, ngành nông nghiệp Ấn Độ ghi nhận sự giảm tốc trong tăng trưởng do chính sách ưu tiên cải cách thể chế và thúc đẩy công nghiệp nặng Sau Kế hoạch năm một lần, nông nghiệp bị bỏ quên, cùng với hai năm hạn hán liên tiếp, dẫn đến tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng Những khủng hoảng kinh tế và chính trị đã thúc đẩy chính phủ Ấn Độ chuyển đổi chính sách nông nghiệp, mở đầu cho cuộc Cách mạng xanh lần II vào năm 1963.

9 Tạo giống mới năng suất cao:

Năm 1963, Ấn Độ đã nhập nội một số giống lúa mì mới từ Mêhico và xử lý giống Sonora 64 bằng phóng xạ, tạo ra giống Sharbati Sonora với hàm lượng protein và chất lượng vượt trội Sản lượng lúa mì kỷ lục đạt 17 triệu tấn vào những năm 1967 - 1968 Ngoài ra, các loại ngũ cốc khác cũng ghi nhận năng suất cao nhờ giống mới, như Bajra với 2500 kg/ha, ngô cao sản từ 5000 - 7300 kg/ha, và lúa miến đạt 6000 - 7000 kg/ha, đều có ưu điểm vượt trội về khả năng chống chịu sâu bệnh Đặc biệt, giống lúa cải tiến IR8 trong Cách mạng xanh đã đạt năng suất 8 - 10 tấn/ha, đồng thời cải thiện chất lượng dinh dưỡng của cây trồng Giống Sharbati không chỉ có hạt to và chắc, mà còn chứa 16% protein, trong đó 3% là lizin, và một số nơi giống này đã đạt đến 21% protein nhờ vào việc cải tiến và tuyển chọn giống.

9 Sử dụng phân bón và cải cách ruộng đất:

Vào giữa những năm 1960, công nghệ phân bón mới bắt đầu phổ biến toàn cầu, và Ấn Độ đã nhanh chóng tận dụng cơ hội này để nhập khẩu phân bón nhằm nâng cao năng suất cây trồng Kể từ khi áp dụng phân bón cho các giống cây cải tiến, năng suất nông nghiệp ở Ấn Độ đã có sự cải thiện rõ rệt, giúp các giống mới phát huy tối đa những ưu điểm đã được lai tạo.

9 Cải tạo hệ thống thuỷ nông:

Thuỷ lợi đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng xanh, giúp phát triển các khu vực cây trồng khác nhau Trước đây, sản lượng nông nghiệp bị hạn chế bởi lượng mưa, nhưng nhờ vào hệ thống thuỷ lợi, nước có thể được lưu trữ và cung cấp cho những vùng khô hạn, tạo ra nguồn nước ổn định cho sản xuất nông nghiệp, từ đó tăng cường năng suất cây trồng trên toàn quốc.

Sản lượng lúa mì kỷ lục của Ấn Độ đạt 17 triệu tấn vào những năm 1967 - 1968 Ngoài lúa mì, các loại ngũ cốc khác cũng ghi nhận năng suất cao nhờ vào việc phát triển giống mới Cụ thể, giống kê Bajra có năng suất ổn định đạt 2500 kg/ha, trong khi ngô cao sản có năng suất từ 5000 đến 7300 kg/ha Lúa miến (Sorga) cũng đóng góp vào thành tích này với năng suất ấn tượng.

Giống lúa gạo IR8 đã mang lại năng suất 6000 - 7000 kg/ha, vượt trội với khả năng chín sớm và chống chịu sâu bệnh tốt hơn so với các giống địa phương Tại Ấn Độ, giống này được trồng trên diện tích rộng lớn hơn 35 triệu ha, giúp nâng năng suất trung bình từ 1,1 tấn/ha lên 8 - 10 tấn/ha nhờ Cách mạng Xanh Ấn Độ, từng đối mặt với nạn đói, giờ đây đã sản xuất được 60 triệu tấn lương thực mỗi năm, không chỉ đủ ăn mà còn dư để xuất khẩu, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa ở nhiều quốc gia Cách mạng Xanh không chỉ cung cấp giống cây lương thực năng suất cao mà còn cải thiện đáng kể chất lượng dinh dưỡng, như giống Sharbati với 16% protein, trong đó 3% là lizin, và một số nơi đã đạt tới 21% protein nhờ vào việc cải tiến giống.

2 Cách mạng xanh lần hai:

Cuộc Cách mạng xanh thứ nhất ở Ấn Độ đã nâng sản lượng lương thực từ 120 triệu tấn lên hơn 210 triệu tấn, nhưng sau 10 năm, dân số tăng thêm hơn 150 triệu người trong khi lương thực chỉ tăng 15 triệu tấn Để đảm bảo an ninh lương thực và xuất khẩu gạo, Ấn Độ đã khởi động cuộc Cách mạng xanh lần thứ hai với ba giải pháp chính.

9 Áp dụng công nghệ và kỹ thuật canh tác mới.

9 Quản lý và điều phối nguồn nước tưới tiêu bao gồm chuyển nước từ miền Bắc xuống miền Tây và miền Nam.

9 Bảo đảm thu nhập tốt và bình đẳng hơn cho người nông dân.

2.1 Nội dung: Ấn Độ đã đề ra cuộc cách mạng xanh lần 2 trong lúc chưa có chuyện biến đổi gen, các nhà bác học về nông nghiệp của Ấn Độ đang hướng vào việc chọn giống, lai giống, tìm ra những loại giống thích hợp với vùng đất của từng bang với mục tiêu thay đổi về chất trong sản xuất nông nghiệp Trên cơ sở đó, bằng việc tiếp tục tạo ra các loại giống và cây trồng có năng suất cao, chất lượng tốt, có khả năng chống chịu dịch bệnh; thích nghi với nhiều môi trường, khí hậu khắc nghiệt, Ấn Độ đã áp dụng đồng bộ các biện pháp công nghệ và kỹ thuật canh tác mới, mà việc quan trọng hàng đầu là quản lý và điều phối nguồn nước tưới từ đó mở rộng việc cung cấp các yếu tố đầu vào và dịch vụ cho nông dân Trong khi cuộc cách mạng xang đầu tiên phát sinh từ sự giới thiệu của lúa mì và gạo Mexico (các loại giống mới, năng suất cao), thì cuộc cách mạng xanh lần hai được cho là phần mở rộng trong vật tư đầu vào và dịch vụ cho nông dân, khuyến nông và phương pháp quản lý tốt.

Cuộc cách mạng xanh chủ yếu dựa vào các biện pháp kỹ thuật như phân bón, thuốc trừ sâu và cung cấp giống cây trồng mới thông qua lai tạo, giúp tăng năng suất cây trồng đáng kể, đặc biệt là lúa mì và lúa gạo Tại Ấn Độ, năng suất lương thực đã tăng gấp 2 - 3 lần, và vào năm 1984, quốc gia này đã cơ bản tự đáp ứng được nhu cầu lương thực, chấm dứt tình trạng đói nghèo.

Gạo Bột mỳ Đậu Hạt chứa dầu Đường Trà Bông

Bảng 1: Năng suất sản xuất nông sản trong giai đoạn 1970 – 1991.

Sản lượng lương thực của Việt Nam đã tăng mạnh từ 120 triệu tấn vào những năm 1960 lên 210 triệu tấn trong những năm gần đây Điều này đã giúp Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, với hơn 5 triệu tấn gạo xuất khẩu mỗi năm.

Năm 2005, sự kiện này đã giúp nhiều quốc gia ở châu Á và châu Phi thoát khỏi nạn đói, đồng thời tạo ra nguồn lương thực phong phú, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa.

Cùng với những thành tựu về nông sản, các mặt hàng thuỷ sản cũng đạt được nhiều thành công đáng kể:

Hình 1 : Sản lượng đánh bắt cá hàng năm (Đv: vạn tấn)

3 Các hệ luỵ từ cuộc Cách mạng xanh:

Cách mạng xanh, mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng gây ra tác hại rõ rệt đối với môi trường tự nhiên Nhiều nhà nghiên cứu, đặc biệt từ Âu - Mỹ, đã chỉ ra rằng sự suy kiệt và phá hoại môi trường do cách mạng xanh góp phần làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu, ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống con người Hiện tượng này diễn ra trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

Nhu cầu lương thực gia tăng đã dẫn đến việc mở rộng diện tích canh tác, gây ra tình trạng chặt phá rừng để lấy đất trồng trọt Việc sử dụng phân bón vô cơ và thuốc trừ sâu không kiểm soát đã làm đất bị bào mòn, giảm độ phì nhiêu và đa dạng sinh học Tại Ấn Độ, cuộc cách mạng xanh đã làm tăng nhanh diện tích đất bị sa mạc hóa Nông nghiệp truyền thống, vốn dựa trên hệ canh tác tự túc, giờ đây đã chuyển sang hệ canh tác bổ sung, dẫn đến sự phá vỡ cấu trúc tự nhiên của đất, giảm độ màu mỡ và khả năng thông thoáng Hệ thống sông suối cũng bị tác động, làm suy giảm đáng kể nguồn thủy sản, ảnh hưởng đến nguồn thực phẩm quan trọng của nông dân.

Bảng 2: Sản xuất và sử dụng phân bón trong nông nghiệp Ấn Độ (Đv: ngàn tấn)

Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật mới trong nông nghiệp, đặc biệt là việc sử dụng phân hóa học và thuốc trừ sâu, đã làm phá vỡ hệ thống tri thức bản địa của người nông dân, được hình thành qua nhiều thế hệ về môi trường và kỹ thuật canh tác Sự chuyển giao kiến thức địa phương bị gián đoạn, trong khi người dân chưa kịp tiếp thu các kỹ thuật mới Đối với cư dân canh tác nương rẫy, sự đa dạng trong giống lúa và hoa màu đã giảm sút, khi họ chỉ còn có thể gieo trồng những giống lúa mới, đồng nhất và ít sự lựa chọn Các giống cây trồng bản địa thường có chất lượng dinh dưỡng tốt và ít tác động tiêu cực đến môi trường, trong khi các giống ngoại nhập mặc dù có năng suất cao nhưng yêu cầu kỹ thuật phức tạp và có thể gây hại cho môi trường.

Các cuộc cải cách kinh tế ở Ấn Độ từ năn 1991 đến nay

Từ khi giành độc lập từ thực dân Anh cho đến trước thập kỷ 90 của thế kỷ XX, Ấn Độ đã theo đuổi mục tiêu tự lực tự cường thông qua chính sách thay thế nhập khẩu và bảo hộ ngành công nghiệp nhà nước, dẫn đến một nền kinh tế tự cung tự cấp, gần như khép kín với thế giới Điều này đã tạo ra sự lười biếng và ỷ lại trong khu vực kinh tế nhà nước, trong khi khu vực tư nhân bị hạn chế bởi nhiều đạo luật và hệ thống cấp phép phức tạp Kết quả là, mức tăng GDP giảm xuống chỉ còn 0,8% vào năm tài chính 1991-1992, lạm phát vượt 13%, và dự trữ ngoại tệ chỉ còn khoảng 1 tỷ USD, đủ cho nhập khẩu trong 20 ngày Cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng năm 1991 đã kéo theo rối loạn xã hội, buộc Chính phủ Ấn Độ phải hành động.

Tháng 7/1991, một cuộc cải cách mạnh mẽ và toàn diện đã được Chính phủ phát động và thực hiện, chia thành hai giai đoạn:

9 Giai đoạn đầu (từ 1991 đến 1999).

9 Giai đoạn hai (từ 1999 đến nay).

1 Cải cách kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp giai đoạn 1991-1999:

Kể từ năm 1991, Ấn Độ đã khởi xướng một cuộc cải cách toàn diện, trong đó nông nghiệp đóng vai trò quan trọng Quốc gia này nhận thức rõ rằng chỉ có cải cách nông nghiệp một cách toàn diện mới đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế Để đạt được mục tiêu này, Ấn Độ đã triển khai nhiều biện pháp cải cách khác nhau.

Chính phủ đang tập trung vào việc tăng cường kết cấu hạ tầng nông nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực thủy lợi với kế hoạch phát triển nguồn nước và lập quỹ hỗ trợ cho 100 khu vực ưu tiên Đầu tư cũng được mở rộng cho các lĩnh vực bảo quản, chế biến và tiếp thị sau thu hoạch Ngoài ra, việc sử dụng phân bón ngày càng được chú trọng, với 10 triệu USD được nhà nước chi cho chương trình cải tạo và khai thác đất hoang.

Quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên, áp dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao sản lượng lương thực tại miền Đông và Đông Bắc, đồng thời mở rộng và củng cố các hợp tác xã là những bước quan trọng để phát triển bền vững.

9 Khuyến khích nghề làm vườn, trồng hoa, cây dược liệu, trồng rừng, tăng xuất khẩu các sản phẩm thuộc lĩnh vực này.

9 Thành lập trung tâm dự báo mùa màng quốc gia giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất.

9 Sửa đổi Luật Hàng hoá thiết yếu, kiểm soát chặt chẽ việc tích trữ và buôn bán các loại nông sản nhằm ổn định thị trường.

9 Xây dựng chương trình quốc gia về công nghiệp hoá nông thôn, với kế hoạch mỗi năm triển khai ở 100 nhóm làng xã.

Kể từ năm 1992, việc kiểm soát giá cả phân bón nông nghiệp đã được dỡ bỏ hoàn toàn Đến tháng 4 năm 1995, một kế hoạch bảo hiểm toàn diện cho mùa màng được triển khai, trong đó phí bảo hiểm được chia đều giữa các bang và chính phủ trung ương với tỷ lệ 1/2 Đồng thời, các ngân hàng nông thôn đã được thành lập ở từng khu vực, cung cấp 11% tín dụng cho phát triển nông nghiệp.

Nông nghiệp Ấn Độ, mặc dù chỉ chiếm khoảng 2,3% diện tích đất đai toàn cầu, nhưng lại là nguồn sống cho 58% dân số nước này, góp phần đảm bảo an ninh lương thực cho khoảng 17,5% dân số thế giới Thành tựu của nông nghiệp Ấn Độ đã để lại nhiều dấu ấn, với sản xuất lương thực không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn hướng đến xuất khẩu Tuy nhiên, những kết quả đạt được từ cải cách nông nghiệp chưa được thể hiện rõ ràng, đặc biệt là khi cuộc cải cách kinh tế lần hai diễn ra ngay sau đó.

2 Cải cách kinh tế lần hai – Kinh tế nông nghiệp Ấn Độ từ năm 2000 đến nay:

Sau năm 2000, cải cách kinh tế chuyển sang giai đoạn II, tập trung vào việc nâng cao kiểm soát chất lượng sản phẩm và tăng cường đầu tư, hỗ trợ sản xuất Trong giai đoạn này, chủ trương phát triển nông nghiệp được xác định rõ ràng.

Để phát triển nhanh nông nghiệp và các ngành công nghiệp liên quan, cần tập trung vào những khu vực thuận lợi như vùng có lượng mưa dồi dào, đất đai phong phú và nguồn nước dồi dào Đồng thời, việc nâng cao hệ thống tín dụng nông thôn cũng rất quan trọng để hỗ trợ nông dân và thúc đẩy sản xuất.

Chính phủ đã tiến hành hiện đại hóa các kho lạnh, nâng cao khả năng bảo quản thêm 80.000 tấn hàng hóa Đặc biệt, kho lạnh dành cho các loại hành có khả năng chứa lên tới 450.000 tấn.

Kiểm soát giá phân bón và cân đối sử dụng phân hóa học với phân hữu cơ là cần thiết để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp Đồng thời, cần tiếp tục cải cách các hợp tác xã nông nghiệp để tăng cường sự liên kết và hỗ trợ nông dân Việc thực hiện bảo hiểm cho mùa màng cũng rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro Cuối cùng, đảm bảo dự báo thời tiết chính xác sẽ giúp nông dân lập kế hoạch sản xuất hiệu quả hơn.

Chính sách tài chính và tín dụng đối với nông thôn đã có những chuyển biến tích cực, với việc Nhà nước tăng cường tín dụng cho khu vực này, cấp khoảng 7 tỉ USD vào năm 1997 và 8,4 tỉ USD vào năm 1998 Ngoài ra, quỹ phát triển kết cấu hạ tầng nông thôn cũng được thành lập với quy mô vốn ngày càng tăng Các ngân hàng nông nghiệp địa phương cũng đã trải qua quá trình cải cách và cơ cấu lại nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Ngày 28-7-2000, Chính phủ Ấn Độ công bố chính sách nông nghiệp mới nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng 4%/năm, trong khi nông nghiệp chỉ tăng 1,5%/năm trước đó Chính sách này tập trung vào việc tiếp tục đầu tư cho nông nghiệp, với tổng đầu tư từ năm 2004-2005 đến 2009-2010 tăng từ 7,5% đến 7,7%/năm Theo thống kê chính thức, kinh phí cho các dự án của Cục Nông nghiệp và hợp tác thuộc Bộ Nông nghiệp đã tăng đáng kể, đạt 9.865,58 crore rupee trong năm 2008.

2009 và dự kiến là 17.254 crore rupee trong 2010-2011.

Hình 3: Vốn đầu tư cho nông nghiệp qua các năm.

Trong chăn nuôi, việc nâng cấp giống gia súc là cần thiết để đáp ứng nhu cầu về sữa, trứng, thịt và các sản phẩm chăn nuôi khác Cần ưu tiên chăn nuôi gia súc và gia cầm, đồng thời thực hiện đa dạng hóa trong sản xuất nông nghiệp Điều này không chỉ giúp tăng lượng đạm trong khẩu phần dinh dưỡng mà còn nâng cao khả năng xuất khẩu.

Ấn Độ đang ưu tiên phát triển kết cấu hạ tầng điện khí hoá nông thôn và hệ thống thuỷ lợi Kế hoạch lớn của nước này nhằm liên kết các con sông lớn thông qua hệ thống kênh, đập và hồ chứa, kết nối 14 con sông ở vùng núi Himalaya với 17 con sông phía Nam Dự án này dự kiến phân bổ khoảng 173 tỷ m³ nước mỗi năm, trong đó một phần sẽ được sử dụng để phát triển nông nghiệp, góp phần nâng cao sản lượng lương thực.

Đến năm 2050, Việt Nam dự kiến sẽ đạt sản lượng 450 triệu tấn, đóng góp quan trọng vào việc xoá đói giảm nghèo, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và tăng cường xuất khẩu Ngoài ra, lượng nước này cũng sẽ được sử dụng để phát triển nguồn năng lượng thủy điện.

Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

1 Công nghệ hoá trong nông nghiệp Việt Nam:

Trong 5 năm (2006 - 2010), tổng số vốn đầu tư cho chương trình khoa học công nghệ (KHCN) nông nghiệp của nước ta lên tới hơn 2.600 tỉ đồng Tuy nhiên, hoạt động KHCN trong nông nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế và thấp kém so với các nước trong khu vực:

Trong 5 năm qua, Vụ Khoa học công nghệ và Môi trường (Bộ NN&PTNT) đã triển khai 4.386 đề tài nghiên cứu và dự án sản xuất thử nghiệm, tạo ra 273 giống cây trồng, 29 dòng và giống vật nuôi mới, cùng 20 quy trình công nghệ bảo vệ thực vật Tuy nhiên, hiệu quả thực hiện các đề tài KHCN nông nghiệp còn thấp, với nhiều đề tài không được áp dụng vào sản xuất do chất lượng kém và không phù hợp với yêu cầu thực tiễn.

Khoa học và công nghệ (KHCN) nông nghiệp của Việt Nam hiện đang ở mức khiêm tốn trong khu vực, với mục tiêu trong 5 - 10 năm tới đạt trình độ trung bình, đặc biệt là trong một số lĩnh vực như lúa và ngô Tuy nhiên, nghiên cứu KHCN nông nghiệp vẫn chủ yếu tập trung vào các sản phẩm chủ lực, chưa chú trọng đến công nghệ ứng dụng cho các vùng núi và vùng sâu, vùng xa Mặc dù hàng năm có nhiều chương trình đầu tư cho KHCN từ các địa phương và Bộ NN&PTNT, Bộ Khoa học và Công nghệ, nhưng sự thiếu liên kết và đồng bộ giữa các chương trình này dẫn đến tình trạng chồng chéo, phân tán và hiệu quả thấp.

Việc nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ ở Việt Nam cần tập trung vào chất lượng và nhu cầu thực tiễn Để đạt được điều này, Việt Nam nên học hỏi từ Ấn Độ, quốc gia được biết đến như một cường quốc công nghệ thông tin, đã khéo léo áp dụng ngành khoa học này để thúc đẩy sự phát triển nông nghiệp.

Việt Nam nên tham khảo trang web ICAR của Ấn Độ vì nội dung phong phú của trang web này phục vụ nhu cầu của các nhà khoa học, nông dân và doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp Trang web cung cấp cho người tiêu dùng toàn cầu khả năng tìm kiếm nguồn cung cấp lương thực phù hợp, cùng với việc chia sẻ kinh nghiệm qua nhiều công cụ miễn phí Điều này giúp Việt Nam nâng cao kiến thức về thị trường tiêu dùng nông sản toàn cầu và học hỏi, nhập khẩu các máy móc hiện đại từ Ấn Độ cho sản xuất nông nghiệp.

Chính phủ Việt Nam nên tăng cường đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là trong việc trang bị máy móc công nghệ cao, mặc dù chi phí ban đầu cao, nhưng sẽ nâng cao năng suất cây trồng và tiết kiệm thời gian cũng như lao động Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp là yếu tố quan trọng không thể thiếu trong quá trình phát triển bền vững của đất nước.

2 “Cách mạng xanh” ở Việt Nam:

Cuộc Cách mạng Xanh ở Ấn Độ đã góp phần giảm đáng kể số người thiếu ăn trên toàn cầu, trở thành bài học quan trọng cho các quốc gia đang phát triển nông nghiệp, trong đó có Việt Nam Mặc dù thế giới đã thay đổi từ giữa thế kỷ 20, Việt Nam cần rút ra kinh nghiệm từ những thành công và thất bại của cuộc Cách mạng xanh Việc này rất quan trọng để các nhà khoa học nông nghiệp, nông dân và nhà hoạch định tương lai có thể học hỏi từ những thành công trước đó và nhận diện các vấn đề còn tồn tại, nhằm tránh lặp lại những sai lầm trong quá trình phát triển nông nghiệp.

Cuộc cách mạng xanh tại Ấn Độ bao gồm việc tạo giống mới năng suất cao, sử dụng phân bón rộng rãi, cải cách ruộng đất và cải tạo hệ thống thuỷ nông Thành công của Ấn Độ trong nông nghiệp là bài học quý giá cho Việt Nam, giúp nước này học hỏi kinh nghiệm và tìm ra con đường phát triển riêng.

2.1 Tạo giống cây trồng, vật nuôi mới năng suất cao, chất lượng tốt:

Cuộc Cách mạng xanh ở Ấn Độ đã tạo ra các giống lương thực mới, nâng cao hiệu quả năng suất thông qua việc chọn lọc giống tốt Để cải thiện năng suất cây trồng và vật nuôi tại Việt Nam, cần đẩy mạnh nghiên cứu, lai tạo và tuyển chọn nhằm phát triển nhiều giống cây trồng và vật nuôi mới.

Trong những năm qua, công tác lai tạo và tuyển chọn giống cây trồng đã đạt được nhiều kết quả, nhưng vẫn chưa bền vững và thiếu đột phá về năng suất, chất lượng Đặc biệt, trong lĩnh vực giống lúa, chúng ta còn thiếu các giống phù hợp với điều kiện thời tiết và sâu bệnh Việc sản xuất hạt lúa lai, đặc biệt là lai 3 dòng, gặp nhiều khó khăn do khí hậu, dẫn đến sản lượng trong nước chỉ đạt 3.200 - 3.500 tấn, chỉ đáp ứng 20 - 25% nhu cầu, phần còn lại phải nhập từ Trung Quốc Hơn nữa, hiện tại chưa có giống cây trồng nào của Việt Nam đạt tiêu chuẩn và thương hiệu quốc tế Gạo Thái Lan luôn có giá cao hơn gạo Việt Nam từ vài chục đến cả trăm USD/tấn Tương tự, trong khi 1kg thanh long ruột đỏ Đài Loan có giá khoảng 40 ngàn đồng, thì thanh long ruột trắng của Việt Nam chỉ bán được với giá khoảng 10 ngàn đồng.

Việt Nam cần áp dụng các biện pháp quản lý giống một cách đồng bộ và hiệu quả, nhằm phát triển đa dạng giống cây trồng và vật nuôi phù hợp với từng hệ sinh thái Điều này không chỉ giúp tăng khả năng chống chịu sâu bệnh mà còn đảm bảo chất lượng giống, tạo ra sản phẩm vượt trội và xây dựng thương hiệu nông sản riêng cho Việt Nam.

2.2 Cải tạo và sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả:

Một bài học quý giá từ Ấn Độ là cải tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng đất, đặc biệt trong nông nghiệp Đất đai là tư liệu sản xuất thiết yếu; nếu được khai thác và sử dụng hợp lý, chúng ta có thể tối đa hóa lợi ích từ đất Điều này không chỉ giúp các giống cây trồng và vật nuôi phát huy tối đa ưu điểm mà còn cải thiện chất lượng đất theo thời gian.

Áp dụng công nghiệp vào nông nghiệp thông qua việc sử dụng máy móc để cải tạo đất là cần thiết Che phủ đất là biện pháp hiệu quả cho những vùng đất bạc màu, giúp hạn chế bốc hơi nước và giữ ẩm cho đất Ngoài ra, che phủ đất còn bảo vệ cây trồng khỏi gió rét, giảm thiểu cỏ dại, và giữ ấm cho cây Phương pháp này cũng giúp phân phối nước đồng đều, ngăn ngừa tình trạng úng thối, đồng thời tạo điều kiện cho hệ vi sinh vật trong đất hoạt động tốt, làm cho đất tơi xốp và thoáng khí, từ đó hỗ trợ sự phát triển của hệ rễ cây trồng.

Việc sử dụng phân bón hợp lý theo từng giai đoạn phát triển của cây trồng và loại đất là rất quan trọng Hiện nay, nông dân Việt Nam vẫn chưa áp dụng hiệu quả, dẫn đến việc lạm dụng phân bón, không chỉ gây lãng phí mà còn gây hại cho môi trường đất Để nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón và giảm chi phí sản xuất, cần chuyển sang sử dụng phân bón sinh học và vi sinh học Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền và hướng dẫn bà con nông dân về việc sử dụng phân bón một cách khoa học, áp dụng luân canh cây trồng hợp lý và sử dụng nước tưới hiệu quả, nhằm đưa nhanh tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất phân bón.

Hoàn thiện chính sách đất đai là cần thiết để nông dân chủ động trong lao động và sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất và thu nhập Chính phủ cần xây dựng các chính sách hợp lý, bao gồm thảo luận về hạn điền và thời hạn sử dụng đất, cùng với việc minh bạch quyền lợi của nông dân Điều này sẽ tạo ra tâm lý yên tâm cho nông dân, khuyến khích họ đầu tư vào đất đai và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Ngày đăng: 26/03/2022, 17:17

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1: Năng suất sản xuất nông sản trong giai đoạn 1970 – 1991. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Bảng 1 Năng suất sản xuất nông sản trong giai đoạn 1970 – 1991 (Trang 17)
Hình 1 : Sản lượng đánh bắt cá hàng năm (Đv: vạn tấn) - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Hình 1 Sản lượng đánh bắt cá hàng năm (Đv: vạn tấn) (Trang 18)
Bảng 2: Sản xuất và sử dụng phân bón trong nông nghiệp Ấn Độ (Đv: ngàn tấn) - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Bảng 2 Sản xuất và sử dụng phân bón trong nông nghiệp Ấn Độ (Đv: ngàn tấn) (Trang 19)
Hình 2: Sự tăng trưởng trong liên kết hợp tác xã sữa trước, trong và sau khi Cách mạng - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Hình 2 Sự tăng trưởng trong liên kết hợp tác xã sữa trước, trong và sau khi Cách mạng (Trang 23)
Hình 3: Vốn đầu tư cho nông nghiệp qua các năm. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Hình 3 Vốn đầu tư cho nông nghiệp qua các năm (Trang 27)
Bảng 3: Các khoảng trợ cấp cho nông nghiệp. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Bảng 3 Các khoảng trợ cấp cho nông nghiệp (Trang 29)
Hình 4: Áp dụng khoa học công nghệ tưới tiêu vào nông nghiệp. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Hình 4 Áp dụng khoa học công nghệ tưới tiêu vào nông nghiệp (Trang 30)
Bảng 4: Năng suất một số mặt hàng nông sản chủ yếu từ 2000 – 2009. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Bảng 4 Năng suất một số mặt hàng nông sản chủ yếu từ 2000 – 2009 (Trang 34)
Bảng 5: Sản xuất và tiêu dùng gạo tại Ấn Độ. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Bảng 5 Sản xuất và tiêu dùng gạo tại Ấn Độ (Trang 34)
Hình 5: Tốc độ tăng trưởng GDP trong nông nghiệp 1990 – 2010. - Kinh tế nông nghiệp nông thôn, cơ sở lý luận và thực tiễn tại Ấn Độ
Hình 5 Tốc độ tăng trưởng GDP trong nông nghiệp 1990 – 2010 (Trang 35)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w