Khái quát chung về phân tích hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp3 1 Khái niệm
Bản chất của hiệu quả kinh doanh
Hiệu quả kinh doanh là sự so sánh giữa kết quả đầu ra và yếu tố đầu vào của một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, phục vụ nhu cầu của nhà quản trị Các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá năng lực quản lý và đưa ra quyết định tương lai Tuy nhiên, độ chính xác của thông tin từ các chỉ tiêu này phụ thuộc vào nguồn số liệu cũng như thời gian và không gian phân tích Hiệu quả kinh doanh có thể được đánh giá thông qua hai công thức khác nhau.
Công thức 1 so sánh kết quả đầu ra với yếu tố đầu vào, cho thấy rằng kết quả tính được càng lớn thì hiệu quả kinh doanh càng cao Kết quả đầu ra và yếu tố đầu vào có thể được đo bằng thước đo hiện vật hoặc thước đo giá trị, tùy thuộc vào mục đích phân tích Cả hai yếu tố này đều được thể hiện rõ trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán.
Dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, các chỉ tiêu đầu ra quan trọng bao gồm tổng doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, lợi nhuận gộp, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế, và lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp.
Dựa trên Bảng cân đối kế toán, các chỉ tiêu đầu vào cần xem xét bao gồm tổng tài sản bình quân, tổng nguồn vốn chủ sở hữu bình quân, tổng tài sản dài hạn bình quân và tổng tài sản.
Kết quả đầu ra phản ánh nguồn lực đầu vào, bao gồm sản ngắn hạn bình quân, chi phí, giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động được trình bày trong báo cáo kết quả kinh doanh.
Công thức này cho thấy mối quan hệ giữa chi phí đầu vào, bao gồm vốn, nhân công, nguyên vật liệu và máy móc thiết bị, với kết quả đầu ra như doanh thu và lợi nhuận trong kỳ kinh doanh.
Công thức 2: Sự so sánh giữa yếu tố đầu vào với kết quả đầu ra
Công thức này chỉ ra rằng để đạt được 1 đồng doanh thu, lợi nhuận hay giá trị sản lượng hàng hóa, cần bao nhiêu đồng chi phí đầu vào như vốn, nguyên vật liệu và nhân công Chỉ tiêu này càng thấp thì hiệu quả kinh doanh càng cao Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh, cần xem xét mối quan hệ giữa các chỉ tiêu này với hiệu quả xã hội và quan điểm về hiệu quả.
Phân biệt giữa các chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh và hiệu quả
Để hiểu rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh, cần phân biệt giữa các chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh.
Kết quả kinh doanh là các chỉ tiêu tài chính quan trọng, phản ánh quy mô thu nhập từ hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm sản lượng tiêu thụ, doanh thu bán hàng và lợi nhuận sau thuế Những chỉ tiêu này được chia thành hai nhóm: chỉ tiêu trung gian, như sản lượng sản phẩm và doanh thu bán hàng, và chỉ tiêu cuối cùng, bao gồm lợi nhuận trước và sau thuế.
Hiệu quả kinh doanh là chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng hoạt động trong điều kiện hiện có nhằm đạt được mục tiêu tối ưu Nó được chia thành hai nhóm chính: chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh phía trước, như số vòng quay hàng tồn kho và số vòng quay tài sản, và chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh cuối cùng, chủ yếu là tỷ suất sinh lời như ROA, ROE và ROS.
Ý nghĩa
Phân tích hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác và xây dựng các kế hoạch, chiến lược hiệu quả.
Nguồn lực đầu vào Kết quả đầu ra lược trong tương lai, chẳng hạn như tung ra thị trường sản phẩm mới hoặc mở rộng thị trường tiêu thụ
Phân tích là công cụ quan trọng giúp phát hiện và khai thác những khả năng tiềm ẩn trong kinh doanh, đồng thời cải tiến cơ chế quản lý Dù hoạt động trong điều kiện nào, doanh nghiệp vẫn có thể tìm ra những tiềm năng chưa được khai thác thông qua phân tích Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn giúp xác định nguyên nhân và nguồn gốc của các vấn đề phát sinh, từ đó đưa ra giải pháp cụ thể để cải tiến quản lý.
- Là biện pháp quan trọng để đề phòng những rủi ro trong kinh doanh
Phân tích hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác khả năng, sức mạnh và hạn chế của mình Dựa trên những thông tin này, các doanh nghiệp có thể xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả.
- Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ quan trọng trong những chức năng quản trị có hiệu quả ở doanh nghiệp
Tài liệu phân tích hoạt động kinh doanh rất quan trọng không chỉ cho các nhà quản trị nội bộ mà còn cho các bên ngoài có mối quan hệ lợi ích với doanh nghiệp Thông qua việc phân tích, họ có thể đưa ra quyết định chính xác về hợp tác, đầu tư hoặc cho vay với doanh nghiệp.
Nhiệm vụ
Kiểm tra và đánh giá kết quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu kinh tế đã xây dựng
Xác định các yếu tố tác động đến các chỉ tiêu kinh doanh và tìm hiểu nguyên nhân của mức độ ảnh hưởng đó Đề xuất các giải pháp nhằm phát huy tiềm năng và khắc phục những hạn chế trong hoạt động kinh doanh.
Xác định phương án kinh doanh căn cứ vào mục tiêu đã định.
Nội dung
Phân tích hiệu quả kinh doanh là công cụ quan trọng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp điều hành hoạt động kinh doanh và cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng bên ngoài Những thông tin này thường không có sẵn trong các báo cáo kế toán tài chính hay tài liệu khác của doanh nghiệp, do đó, việc phân tích là cần thiết để thu thập và hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Phân tích là quá trình đánh giá nhằm đạt được kết quả kinh doanh, bao gồm cả kết quả đã đạt được và mục tiêu tương lai cần đạt Kết quả kinh doanh phải được xác định rõ ràng trong từng khoảng thời gian, không thể chung chung Đặc biệt, trong cơ chế thị trường, kết quả hoạt động kinh doanh cần được định hướng theo các mục tiêu dự đoán Quá trình này được cụ thể hóa thành các chỉ tiêu kinh tế, và phân tích cần tập trung vào đánh giá các kết quả của các chỉ tiêu đó.
Phân tích hiệu quả kinh doanh không chỉ là việc đánh giá sự biến động của kết quả kinh doanh qua các chỉ tiêu kinh tế, mà còn cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi của những chỉ tiêu này.
Nhân tố là các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ tiêu, với mức độ tác động và mối quan hệ có thể theo chiều hướng thuận hoặc nghịch Sự phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cách thức mà các nhân tố tác động đến chỉ tiêu được xem xét.
Phân tích các nhân tố liên quan đến mối quan hệ cụ thể với chỉ tiêu phân tích là rất quan trọng Các chỉ tiêu và nhân tố có khả năng chuyển hóa lẫn nhau tùy thuộc vào mục tiêu của quá trình phân tích.
Để phân tích hiệu quả kinh doanh, trước tiên cần thiết lập một hệ thống các chỉ tiêu kinh tế và xác định mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này Việc xây dựng liên hệ giữa các chỉ tiêu khác nhau sẽ giúp phản ánh tính phức tạp và đa dạng trong nội dung phân tích.
Tài liệu và phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh
Tài liệu để phân tích
1.2.1.1 Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là một báo cáo tài chính quan trọng, phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể Báo cáo này có ý nghĩa lớn đối với các bên liên quan như cổ đông, đối tác kinh doanh và nhà quản lý Thông thường, bảng cân đối kế toán được trình bày dưới dạng bảng, trong đó một bên thể hiện tài sản và bên còn lại thể hiện nguồn vốn của doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán thể hiện giá trị tổng thể của tài sản mà doanh nghiệp quản lý tại thời điểm lập báo cáo, bao gồm tài sản cố định và tài sản lưu động Đồng thời, bên nguồn vốn phản ánh số vốn cần thiết để hình thành các loại tài sản, bao gồm vốn chủ sở hữu và các khoản nợ.
Các khoản mục trên bảng cân đối kế toán được sắp xếp theo khả năng thanh khoản giảm dần từ trên xuống dưới:
Tài sản bao gồm tài sản lưu động như tiền mặt, chứng khoán ngắn hạn, các khoản phải thu và hàng tồn kho, cùng với tài sản tài chính, tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình.
Bên nguồn vốn bao gồm nợ ngắn hạn, như nợ phải trả nhà cung cấp và các khoản phải nộp khác, cùng với nợ dài hạn từ ngân hàng và tổ chức tín dụng, bao gồm cả vay qua phát hành trái phiếu Ngoài ra, vốn chủ sở hữu thường được cấu thành từ vốn góp ban đầu, lợi nhuận chưa phân phối và phát hành cổ phiếu mới.
Về mặt kinh tế, bên tài sản thể hiện quy mô và cấu trúc của các loại tài sản, trong khi bên nguồn vốn phản ánh cơ cấu tài trợ và khả năng tài chính độc lập của doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán bao gồm các cột chỉ tiêu cho bên tài sản và bên nguồn vốn, với số dư đầu kỳ và số dư cuối kỳ Ngoài các khoản mục chính trong bảng, còn tồn tại một số khoản mục ngoài bảng như tài sản thuê ngoài, vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, hàng hóa nhận gia công, hàng hóa nhận bán hộ và ngoại tệ các loại.
Bảng cân đối kế toán cung cấp thông tin quan trọng về loại hình doanh nghiệp, quy mô và mức độ tự chủ tài chính Thông qua bảng này, các nhà phân tích có thể đánh giá khả năng cân bằng tài chính, khả năng thanh toán và khả năng cân đối vốn của doanh nghiệp.
1.2.1.2 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là tài liệu bắt buộc, thể hiện kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định Báo cáo này phản ánh tổng quan các khoản phải thu, thu nhập phát sinh và chi phí đã sử dụng để tạo ra doanh thu Lãi hay lỗ thuần được tính bằng chênh lệch giữa doanh thu, thu nhập và chi phí Việc công bố thông tin trong báo cáo này là bắt buộc, và nội dung báo cáo cần bao gồm các yếu tố chính như doanh thu, thu nhập khác, chi phí và kết quả kinh doanh.
1.2.1.3 Một số thông tin khác
Trong bối cảnh kinh tế biến động hiện nay, các nhà quản lý cần chú trọng đến các yếu tố vĩ mô, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh Phân tích các yếu tố như lạm phát, lãi suất và chính sách nhà nước sẽ giúp đưa ra các quyết định hợp lý, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội trong kinh doanh.
Các nhà quản lý cần cập nhật thông tin theo ngành nghề để hiểu rõ tình hình kinh tế, công nghệ mới, mức độ cạnh tranh và quy mô thị trường trong lĩnh vực kinh doanh của họ.
Mỗi doanh nghiệp có những đặc điểm riêng biệt trong tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh và phương hướng phát triển Để đánh giá tình hình tài chính một cách chính xác, các nhà quản lý cần nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp mình.
Phương pháp phân tích số liệu
Nguyên tắc chung: Dựa vào nguyên lý của phép biện chứng duy vật làm cơ sở, nền tảng và phương pháp luận cho phân tích:
- Xem xét các sự kiện trong trạng thái vận động và phát triển
- Phải khách quan và có quan điểm lịch sử cụ thể
- Phát hiện, phân loại mâu thuẫn và đề ra biện pháp giải quyết phù hợp
Phương pháp đối chiếu chỉ tiêu kinh tế là một kỹ thuật phân tích, trong đó một chỉ tiêu kinh tế được chọn làm gốc để so sánh với các chỉ tiêu khác Đây là phương pháp phổ biến và đã được sử dụng lâu dài trong lĩnh vực phân tích kinh tế Khi áp dụng phương pháp này, cần chú ý đến một số vấn đề quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của việc so sánh.
Lựa chọn gốc so sánh:
Việc lựa chọn số gốc để so sánh phải căn cứ vào mục tiêu và yêu cầu của phân tích
Có thể lựa chọn các loại số gốc sau:
- Số gốc là số kế hoạch, việc lựa chọn số gốc này là nhằm đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch hay mục tiêu đề ra
Số gốc là số liệu của các năm trước hoặc kỳ trước, được chọn để đánh giá sự biến động của chỉ tiêu cần phân tích theo thời gian.
Số gốc được xác định là số liệu từ doanh nghiệp khác hoặc số trung bình của ngành, nhằm mục đích đánh giá vị trí hiện tại của doanh nghiệp và đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả.
- Các chỉ tiêu phải phản ánh cùng một nội dung kinh tế, mỗi chỉ tiêu thì phải phản ánh một nội dung kinh tế cụ thể
- Các chỉ tiêu phải có cùng một phương pháp tính toán
- Các chỉ tiêu phải có cùng một thước đo sử dụng
So sánh bằng số tuyệt đối là quá trình xác định sự chênh lệch giữa giá trị của chỉ tiêu trong kỳ phân tích và giá trị của chỉ tiêu trong kỳ gốc Kết quả của loại so sánh này thể hiện khối lượng và quy mô của các hiện tượng kinh tế.
= Số kỳ phân tích – Số kỳ gốc
So sánh bằng số tương đối giúp phân tích tỷ lệ giữa chỉ tiêu trong kỳ phân tích và chỉ tiêu trong kỳ gốc Kết quả của loại so sánh này thể hiện cấu trúc, mối quan hệ tỷ lệ, tốc độ phát triển, cũng như mức độ phổ biến của các hiện tượng được nghiên cứu.
1.2.2.2 Phương pháp thay thế liên hoàn
Phương pháp thay thế liên hoàn giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự biến động của chỉ tiêu phân tích bằng cách cố định các yếu tố khác trong mỗi lần thay thế Phương pháp này cho phép phân tích một cách chi tiết và chính xác hơn về tác động của từng nhân tố.
Để xác định mức độ ảnh hưởng của một nhân tố, cần biến đổi nhân tố đó trong khi giữ cố định các nhân tố khác.
Các nhân tố cần được sắp xếp theo một trình tự nhất định, trong đó nhân tố số lượng được ưu tiên đặt trước, còn nhân tố chất lượng sẽ được xếp sau Điều này giúp xác định rõ ràng ảnh hưởng của nhân tố số lượng trước, và nhân tố chất lượng sẽ được xem xét sau đó.
Để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, ta lần lượt thay thế số kế hoạch bằng số thực tế và so sánh kết quả của các lần thay thế Qua các lần thay thế này, ta hình thành một mối quan hệ liên hoàn, trong đó tổng đại số mức độ ảnh hưởng của các nhân tố phải tương ứng chính xác với đối tượng phân tích.
Giả sử một chỉ tiêu kinh tế Q bao gồm có 4 nhân tố ảnh hưởng là a, b, c
Các nhân tố này hình thành chỉ tiêu bằng 1 phương trình kinh tế như sau:
Q = a x b x c Đặt Q 1 : kết quả kỳ phân tích, Q 1 = a 1 x b 1 x c 1
Q 0 : Chỉ tiêu kỳ kế hoạch, Q 0 = a 0 x b 0 x c 0
Số kỳ phân tích – Số kỳ gốc
Ta có: Q 1 – Q 0 = Q: mức chênh lệch giữa thực hiện so với kế hoạch, là đối tượng phân tích
Thực hiện phương pháp thay thế liên hoàn:
● Thay thế bước 1 (cho nhân tố a): a 0 b 0 c 0 được thay thế bằng a 1 b 0 c 0
Mức độ ảnh hưởng của nhân tố “a” sẽ là: a = a 1 b 0 c 0 - a 0 b 0 c 0
● Thay thế bước 2 (cho nhân tố b): a 1 b 0 c 0 được thay thế bằng a 1 b 1 c 0
Mức độ ảnh hưởng của nhân tố “b” sẽ là: b = a 1 b 1 c 0 – a 1 b 0 c 0
● Thay thế bước 3 (cho nhân tố c): a 1 b 1 c 0 được thay thế bằng a 1 b 1 c 1
Mức độ ảnh hưởng của nhân tố “c” sẽ là: c = a 1 b 1 c 1 – a 1 b 1 c 0
Tổng hợp mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, ta có: a + b + c = (a 1 b 0 c 0 – a0b 0 c 0 ) + (a 1 b 1 c 0 – a1b 0 c 0 ) + (a 1 b 1 c 1 – a 1 b 1 c 0 )
= a 1 b 1 c 1 – a 0 b 0 c 0 = Q: đối tượng phân tích Trong đó: Nhân tố đã thay ở bước trước phải được giữ nguyên cho các bước thay thế sau
Phương pháp phân tích chi tiết các bộ phận cấu thành của chỉ tiêu giúp nhà phân tích hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chung và mức độ đóng góp của từng yếu tố Từ đó, doanh nghiệp có thể áp dụng các biện pháp phù hợp với thực tế kinh doanh, đảm bảo hiệu quả tối ưu trong quản lý và phát triển.
1.2.2.4 Phương pháp phân tích Dupont
Phân tích Dupont là một kỹ thuật quan trọng giúp chia tỷ số ROE thành các bộ phận liên quan, từ đó đánh giá ảnh hưởng của từng phần đến kết quả tài chính cuối cùng Kỹ thuật này thường được các nhà quản lý sử dụng để có cái nhìn sâu sắc và đưa ra quyết định cải thiện tình hình tài chính của công ty Phân tích Dupont dựa trên hai đẳng thức cơ bản, trong đó đẳng thức đầu tiên là ROA = H TS x ROS.
Trong đó: HTS là hiệu suất sử dụng toàn bộ tài sản của doanh nghiệp
ROS là sức sinh lời của doanh thu thuần
Mô hình tài chính Dupont là công cụ quan trọng để phân tích hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp, nhấn mạnh mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và kết quả đầu ra Các yếu tố đầu vào được thể hiện qua tài sản đầu tư, trong khi kết quả đầu ra bao gồm doanh thu thuần và lợi nhuận Mục tiêu của mô hình này là đánh giá khả năng sinh lời từ mỗi đồng tài sản mà doanh nghiệp sử dụng, từ đó hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra quyết định nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
Phương trình này cho thấy sức sinh lời của tài sản phụ thuộc vào hai yếu tố:
- Thu nhập của doanh nghiệp trên mỗi đồng doanh thu là bao nhiêu (ROS)
Một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu (H TS) thể hiện rằng nhà quản trị có ba chỉ tiêu quan trọng để quản lý ROE.
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là chỉ số quan trọng thể hiện tỷ lệ lợi nhuận sau thuế so với doanh thu thuần của doanh nghiệp Khi chỉ số này tăng, điều đó cho thấy doanh nghiệp đang quản lý doanh thu và chi phí một cách hiệu quả.
- Hiệu suất sử dụng tài sản (H TS ) phản ánh doanh thu tạo ra từ mỗi đồng vốn hay còn gọi là số vòng quay tài sản
Tỷ suất tự tài trợ là chỉ số quan trọng thể hiện khả năng huy động vốn từ bên ngoài của doanh nghiệp Khi tỷ số này tăng, điều đó cho thấy doanh nghiệp đang gia tăng nguồn vốn huy động từ các nguồn bên ngoài, cho phép mở rộng hoạt động và đầu tư hiệu quả hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
Nhân tố là các yếu tố nội tại của mỗi hiện tượng và quá trình, ảnh hưởng trực tiếp đến độ lớn, tính chất, xu hướng và mức độ xác định của chỉ tiêu phân tích.
Nhân tố tác động đến kết quả của quá trình sản xuất kinh doanh rất nhiều, có thể phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau
- Theo nội dung kinh tế của nhân tố, bao gồm hai loại:
Các yếu tố điều kiện kinh doanh như số lượng lao động, số lượng vật tư và tiền vốn có tác động lớn đến quy mô sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Các yếu tố liên quan đến kết quả kinh doanh thường có tác động dây chuyền, bắt đầu từ khâu cung ứng, tiếp theo là sản xuất và tiêu thụ, từ đó ảnh hưởng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
- Theo tính tất yếu của nhân tố, gồm hai loại:
Nhân tố chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Các yếu tố như giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và tăng thời gian lao động hoàn toàn phụ thuộc vào nỗ lực và quyết định của chính doanh nghiệp.
Nhân tố khách quan, bao gồm giá cả thị trường và thuế suất, đóng vai trò quan trọng trong việc phát sinh và tác động đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Những yếu tố này là yêu cầu tất yếu, nằm ngoài sự kiểm soát của bản thân doanh nghiệp.
- Theo tính chất của nhân tố, gồm hai loại:
+ Nhân tố số lượng: phản ánh quy mô sản xuất và kết quả kinh doanh, như: số lượng lao động, số lượng vật tư, doanh thu bán hàng…
+ Nhân tố chất lượng: phản ánh hiệu suất kinh doanh, như: giá thành đơn vị sản phẩm, lãi suất, mức doanh lợi, hiệu quả sử dụng vốn…
Nội dung phân tích hiệu quả kinh doanh
Đánh giá khái quát kết quả kinh doanh
Doanh thu từ hoạt động kinh doanh là tổng số tiền thu được từ việc bán sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ, sau khi đã trừ các khoản thuế, giảm giá và hàng bán bị trả lại (nếu có chứng từ hợp lệ) Doanh thu này không phân biệt đã thu tiền hay chưa, và có thể được chia thành ba loại chính: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu từ hoạt động tài chính, và thu nhập khác.
Doanh thu được phân chia thành ba loại chính: doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu từ hoạt động tài chính, và thu nhập khác.
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: là giá trị sản phẩm hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đã bán ra trong kỳ
Doanh thu hoạt động tài chính của doanh nghiệp bao gồm các khoản thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau, như góp vốn liên doanh, đầu tư mua bán chứng khoán ngắn hạn và dài hạn, thu lãi từ tiền gửi và cho vay, thu lãi từ bán ngoại tệ, cùng với các hoạt động đầu tư khác.
Thu nhập khác là các khoản thu từ hoạt động ngoài kinh doanh chính và tài chính của doanh nghiệp, bao gồm doanh thu từ việc nhượng bán và thanh lý tài sản cố định, tiền phạt vi phạm hợp đồng, thu hồi các khoản nợ khó đòi đã xử lý xóa sổ, và tiền bảo hiểm bồi thường.
Chi phí là tổng giá trị các khoản tiền mà doanh nghiệp phải chi ra, làm giảm lợi ích kinh tế Tổng chi phí bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí tài chính, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và các chi phí khác.
Giá vốn hàng bán là giá trị vốn của hàng hóa đã được tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến quá trình sản xuất sản phẩm.
Chi phí tài chính là một tài khoản quan trọng, thể hiện tất cả các khoản chi mà doanh nghiệp cần thanh toán Nó bao gồm các hoạt động như đầu tư, cho vay vốn, góp vốn, chi phí liên kết, lãi suất, lỗ và các giao dịch mua bán chứng khoán.
- Chi phí bán hàng là: chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa bao gồm:
Chi phí nhân viên bán hàng bao gồm tiền lương cho nhân viên bán hàng, nhân viên đóng gói, bảo quản hàng hóa, và vận chuyển hàng hóa tới nơi tiêu thụ Ngoài ra, còn có các khoản chi cho bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và kinh phí công đoàn.
+ Chi phí vật liệu bao bì phục vụ cho việc đóng gói sản phẩm, bảo quản sản phẩm, nhiên liệu để vận chuyển sản phẩm đi tiêu thụ
+ Chi phí dụng cụ, đồ dùng phục vụ cho hoạt động bán hàng như bàn ghế, máy vi tính
Chi phí khấu hao tài sản cố định trong bộ phận quản lý sản phẩm hàng hóa và bộ phận bán hàng bao gồm các khoản chi phí liên quan đến khấu hao nhà kho, cửa hàng và phương tiện vận chuyển.
+ Chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ cho hoạt động bán hàng: chi phí sữa chữa tài sản cố định, tiền thuê kho bãi
Chi phí bán hàng bao gồm các khoản chi đã chi ra như chi phí giới thiệu sản phẩm, chi phí chào hàng, quảng cáo, tiếp khách và tổ chức hội nghị khách hàng Những khoản chi này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động bán hàng hiệu quả.
Chi phí quản lý doanh nghiệp là khoản chi phí liên quan đến các hoạt động quản lý kinh doanh, quản lý hành chính và quản lý điều hành chung của toàn bộ doanh nghiệp.
Bài viết đề cập đến tổng thu nhập của giám đốc và nhân viên, bao gồm tiền lương, các khoản phụ cấp, chi phí ăn giữa ca, cũng như các khoản trích từ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và kinh phí công đoàn.
+ Chi phí vật liệu phục vụ cho hoạt động quản lý doanh nghiệp
Chi phí đồ dùng văn phòng và khấu hao tài sản cố định là hai yếu tố quan trọng trong công tác quản lý doanh nghiệp Chi phí đồ dùng văn phòng bao gồm các vật dụng cần thiết cho hoạt động hàng ngày, trong khi chi phí khấu hao tài sản cố định liên quan đến các tài sản như nhà, văn phòng làm việc, vật kiến trúc, phương tiện vận tải, thiết bị truyền dẫn và thiết bị văn phòng Việc quản lý hiệu quả những chi phí này sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu suất hoạt động.
+ Thuế phí, lệ phí: thuế môn bài, thuế nhà đất
+ Chi phí dự phòng: dự phòng phải thu khó đòi
+ Chi phí dịch vụ mua ngoài
+ Chi phí khác bằng tiền
Lợi nhuận là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp, phản ánh kết quả tài chính từ hoạt động sản xuất kinh doanh Nó được tính bằng khoản chênh lệch giữa doanh thu và chi phí mà doanh nghiệp đã chi ra để đạt được doanh thu đó.
Lợi nhuận của doanh nghiệp được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính, cũng như lợi nhuận từ các hoạt động khác như liên doanh, liên kết và các dịch vụ tài chính.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh
1.4.2.1 Các chỉ tiêu cường độ sử dụng tài sản và nguồn vốn
Các chỉ tiêu cường độ sử dụng vốn là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài sản của công ty, bao gồm tốc độ luân chuyển hàng tồn kho, tài sản cố định và hiệu suất sử dụng tổng tài sản Đặc biệt, tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho
Trong các loại hình doanh nghiệp, hàng tồn kho (HTK) đóng vai trò quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị tài sản ngắn hạn (TSNH) HTK hiện diện trong hầu hết các giai đoạn mua, dự trữ và bán, giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục Tốc độ quay vòng của HTK ảnh hưởng lớn đến tốc độ quay vòng chung của TSNH Do đó, để đánh giá hiệu suất sử dụng TSNH, cần phân tích số vòng quay của HTK thông qua các chỉ tiêu cụ thể.
Khi H HTK tăng, N HTK giảm, cho thấy tốc độ luân chuyển hàng tồn kho nhanh, phản ánh công tác quản lý hàng tồn kho hiệu quả Điều này không chỉ thúc đẩy tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn mà còn thể hiện khả năng chuyển đổi hàng tồn kho thành tiền mặt hoặc các khoản phải thu, giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu thanh toán nợ ngắn hạn.
Tốc độ luân chuyển khoản phải thu là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý và sử dụng các khoản nợ phải thu Việc phân tích chỉ tiêu này giúp xác định khả năng thu hồi nợ và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Khi H Pth tăng, N Pth giảm, cho thấy tốc độ luân chuyển khoản phải thu của doanh nghiệp được cải thiện, điều này chứng tỏ công tác quản lý và thu hồi nợ hiệu quả Sự cải thiện này không chỉ làm tăng tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn mà còn phản ánh khả năng quản lý tài chính của doanh nghiệp.
Số vòng quay hàng tồn kho Giá trị hàng tồn kho bình quân
Giá vốn hàng bán (Vòng/kỳ)
Thời gian một vòng quay HTK Thời gian kỳ phân tích
Số vòng quay hàng tồn kho
Số vòng quay khoản phải thu = Doanh thu thuần
Giá trị khoản phải thu bình quân Thời gian một vòng quay khoản phải thu
Thời gian kỳ phân tích
Số vòng quay khoản phải thu
(N PT ) năng chuyển đổi khoản phải thu thành tiền càng nhanh, góp phần đáp ứng nhu cầu thanh toán nợ của doanh nghiệp
Tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn:
Tài sản ngắn hạn (TSNH) là loại tài sản có khả năng luân chuyển nhanh chóng, cho phép thực hiện nhiều vòng quay trong một kỳ Do đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng TSNH đồng nghĩa với việc xem xét tốc độ luân chuyển của chúng Để đánh giá hiệu suất sử dụng TSNH, cần tính toán và so sánh các chỉ tiêu liên quan.
Khi chỉ tiêu H TSNH tăng, chỉ tiêu N TSNH sẽ giảm, cho thấy tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn tăng lên, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sử dụng tài sản ngắn hạn một cách hiệu quả Chỉ tiêu này càng cao thì tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn càng nhanh, giúp tiết kiệm vốn cho sản xuất kinh doanh và giảm thiểu tình trạng ứ đọng Điều này phản ánh sự quản lý vốn hợp lý trong các khâu dự trữ, tiêu thụ và thanh toán, từ đó tạo nền tảng cho tình hình tài chính vững mạnh.
Hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn (TSDH) là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất, vì giá trị sản xuất chủ yếu phụ thuộc vào năng lực TSDH Để đánh giá hiệu quả này, chỉ tiêu hiệu suất sử dụng TSDH được áp dụng, giúp doanh nghiệp nhận diện khả năng khai thác và tối ưu hóa tài sản dài hạn của mình.
Hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn phản ánh hiệu quả khai thác tài sản này Tỷ số này cho biết trung bình mỗi đồng giá trị tài sản dài hạn tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần trong năm Tỷ số càng cao, chứng tỏ hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn càng tốt.
Hiệu quả sử dụng TSCĐ
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả khai thác tài sản cố định Tỷ số này cho biết trung bình mỗi đồng giá trị còn lại của tài sản cố định trong năm tạo ra được bao nhiêu lợi nhuận.
Số vòng quay TSNH Doanh thu thuần Giá trị TSNH bình quân
Doanh thu thuần Giá trị còn lại của TSCĐ bình quân Hiệu suất sử dụng TSCĐ Thời gian một vòng quay TSNH Thời gian kỳ phân tích
Hiệu suất sử dụng TSDH Doanh thu thuần Giá trị TSDH bình quân
Tỷ số doanh thu thuần trên tổng tài sản cố định (H TSCĐ) phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp Một tỷ số lớn cho thấy doanh nghiệp đang khai thác tài sản cố định một cách hiệu quả, góp phần vào tổng tài sản của công ty.
Hiệu quả sử dụng tổng tài sản:
Hiệu quả sử dụng tài sản phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được và tài sản của doanh nghiệp Để đánh giá hiệu quả này, chúng ta cần sử dụng các chỉ tiêu cụ thể.
Tỷ số vòng quay tổng tài sản là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản trong công ty Chỉ số này cho biết mỗi đồng tài sản bình quân đầu tư tại doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng giá trị sản xuất Khi giá trị của chỉ số này tăng, điều đó cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp cũng tăng theo.
Hiệu quả sử dụng nợ phải trả:
Số vòng quay các khoản phải trả lớn cho thấy doanh nghiệp thanh toán tiền hàng kịp thời, từ đó nâng cao uy tín và giảm chiếm dụng vốn Ngược lại, trị số thấp cho thấy tốc độ thanh toán chậm, dẫn đến việc doanh nghiệp chiếm dụng vốn nhiều hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín với nhà đầu tư, nhà cung cấp và khách hàng.
1.4.2.2 Các chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn vốn Đối với các doanh nghiệp mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận Lợi nhuận là một chỉ tiêu tài chính tổng hợp phản ánh hiệu quả của toàn bộ quá trình đầu tư, sản xuất, tiêu thụ và những giải pháp kỹ thuật, quản lý kinh tế tại doanh nghiệp Vì vậy, lợi nhuận là chỉ tiêu tài chính mà bất cứ một đối tượng nào muốn đặt quan hệ với doanh nghiệp cũng đều quan tâm
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH
Khái quát chung về Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hƣng
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của công ty
2.1.1.1 Tên, địa chỉ của công ty
Tên công ty: Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng
Địa chỉ: Số 50 Đường 31/3- P Lê Lợi- TP Quy Nhơn- T Bình Định
Giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh số: 4101415456
Giám đốc: Võ Văn Kính
2.1.1.2 Thời điểm thành lập, các mốc quan trọng của công ty
Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng được thành lập vào ngày 12 tháng 11 năm
Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng được thành lập vào ngày 12 tháng 12 năm 2013, theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định Sau gần 8 năm hoạt động, công ty đã vượt qua nhiều khó khăn ban đầu và phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của Ban giám đốc Công ty không chỉ mở rộng quy mô hoạt động mà còn góp phần giải quyết việc làm cho nhiều lao động tại địa phương, đặc biệt là ở thành phố Quy Nhơn.
2.1.1.3 Quy mô hiện tại của công ty
Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hưng, với tổng vốn 119.606.625.522 đồng, được xếp vào doanh nghiệp quy mô lớn theo nghị định 56/2009/NĐ-CP Đến năm 2020, công ty có 85 lao động và tổng vốn kinh doanh đạt 119.606.625.522 đồng.
- Tồn tại dưới hình thức tài sản là: 119.606.625.522 đồng
+ Tài sản ngắn hạn là: 101.453.926.650 đồng
+ Tài sản dài hạn là: 18.152.698.872 đồng
- Tồn tại dưới hình thức nguồn vốn là: 119.606.625.522 đồng
+ Nợ phải trả là: 80.031.187.121 đồng
+ Nguồn vốn chủ sỡ hữu là: 39.575.438.401 đồng
2.1.1.4 Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của công ty qua ba năm (2018-2020)
Bảng 2.1: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty qua ba năm (2018-2020)
(Nguồn: Phòng Tài chính- Kế toán)
Theo báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, doanh thu của công ty có sự biến động không đồng đều qua các năm Cụ thể, doanh thu năm 2018 đạt 257.982.023.300 đồng nhưng giảm xuống còn 198.703.957.796 đồng vào năm 2019, tương ứng với mức giảm 22,98% (59.278.065.504 đồng) Nguyên nhân chính là do công ty giảm giá bán để thu hút khách hàng, trong khi công tác vận chuyển và bảo quản hàng hóa chưa được đảm bảo, dẫn đến hiệu quả hoạt động kém trong năm 2019.
Năm 2020, doanh thu của công ty tăng 45,40% so với năm 2019 nhờ vào việc nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu khách hàng và đầu tư thêm phương tiện vận chuyển Mặc dù chi phí cũng tăng 46,14%, nhưng mức tăng này không quá lớn so với doanh thu, giúp lợi nhuận năm 2020 vẫn tăng 6,81% Tình hình hoạt động của công ty trong năm 2020 có nhiều biến động tích cực, vì vậy công ty cần phát huy điểm mạnh, giảm chi phí và áp dụng chính sách kinh doanh hợp lý để nâng cao hiệu quả hoạt động.
2.1.1.5 Thuận lợi và khó khăn
Thứ nhất là công ty tạo ra sản phẩm đạt chất lượng cao
Thứ hai là công ty có đội ngũ quản lí, nhân viên giàu kinh nghiệm, nhiệt tình, tích cực trong công việc
Thứ ba là công ty áp dụng các kỹ thuật tiên tiến vào quá trình sản xuất
Thứ tư là công ty thuộc địa bàn miền trung nên việc vận chuyển sẽ thuận tiện
Công ty đã nhận được sự hỗ trợ từ UBND TP Quy Nhơn và các ngành liên quan, cùng với sự lãnh đạo trực tiếp của Chi ủy và Ban Giám đốc, nhờ đó thể hiện nỗ lực không ngừng của toàn thể nhân viên.
Tình hình cạnh tranh trong ngành nông lâm sản và động vật sống đang trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết, khi nguồn cung ngày càng hạn chế, trong khi số lượng đối thủ, cả trong nước lẫn quốc tế, ngày càng tăng lên.
Thị trường hiện nay đang trải qua nhiều biến động về giá cả, dẫn đến chi phí đầu tư tăng cao đột ngột, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến trình thực hiện các dự án đầu tư.
Hạn chế về nguồn vốn là một thách thức lớn trong hoạt động kinh doanh, khi vốn tự có của công ty còn thấp so với quy mô và nhu cầu phát triển Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty, khiến cho hoạt động kinh doanh chưa đạt được tiềm năng tối đa như mong đợi.
Và cuối cùng: Sản phẩm mang tính thời vụ nên dễ dẫn đến thiếu, ứ đọng hàng và khó bảo quản, vận chuyển
2.1.1.6 Phương hướng hoạt động cho năm 2020
Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau khi gia nhập WTO, dẫn đến sự gia tăng đáng kể vốn đầu tư vào đất nước Điều này đã tạo ra nhu cầu ngày càng cao từ phía người tiêu dùng Để cạnh tranh hiệu quả với các doanh nghiệp khác và tận dụng những cơ hội này, công ty đã xác định phương hướng và nhiệm vụ phù hợp cho sự phát triển bền vững.
Để khắc phục những khó khăn hiện tại và lâu dài, cần tìm ra những chính sách phù hợp nhằm cân bằng cung và cầu, tập trung vào chất lượng và số lượng sản phẩm.
Tìm kiếm nguồn đầu tư và thu hút vốn là yếu tố quan trọng để mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, củng cố sự phát triển của thị trường và xây dựng lòng tin vững chắc từ phía khách hàng.
Để xây dựng và tổ chức công ty vững mạnh, cần đầu tư vào phương tiện vận chuyển hiện đại nhằm duy trì chất lượng sản phẩm Đồng thời, việc đào tạo nâng cao trình độ cho đội ngũ quản lý và nhân viên cũng là yếu tố quan trọng không thể thiếu.
- Thường xuyên thực hiện công tác đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty để hạn chế những nhược điểm và phát huy ưu điểm
2.1.2 Chức năng và nhiệm vụ của công ty
2.1.2.1 Chức năng của công ty
Công ty chuyên sản xuất và bán buôn nông, lâm sản cùng động vật sống, đáp ứng nhu cầu khách hàng nhằm gia tăng lợi nhuận và hỗ trợ công cuộc công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước Thực hiện kế hoạch kinh doanh, công ty không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra của cải cho xã hội, mà còn đảm bảo việc làm ổn định cho người lao động.
2.1.2.2 Nhiệm vụ của công ty
- Đăng ký kinh doanh và kinh doanh đúng ngành nghề đăng ký Thực hiện kinh doanh theo đúng pháp luật và quy định của Nhà nước
Bảo vệ quyền lợi và đảm bảo chế độ tiền lương, thưởng hợp lý cho cán bộ công nhân viên là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp tạo ra công ăn việc làm ổn định mà còn nâng cao trình độ văn hóa và nghiệp vụ tay nghề cho họ.
Để đảm bảo việc nộp ngân sách nhà nước đầy đủ và đúng hạn, doanh nghiệp cần tuân thủ các chính sách, chế độ và luật pháp do nhà nước quy định Đồng thời, việc lập báo cáo, sổ sách và chứng từ kế toán hàng tháng, hàng quý cũng phải được thực hiện một cách nghiêm túc.
Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hƣng
2.2.1 Đánh giá khái quát kết quả kinh doanh
2.2.1.1 Phân tích doanh thu a) Phân tích chung về doanh thu của công ty qua 3 năm (2018-2020)
Căn cứ vào số liệu của bảng kết quả kinh doanh (bảng 2.5) của công ty, ta thấy:
Doanh thu thuần của công ty biến động thất thường, với sự tăng giảm theo từng năm do đặc điểm mùa vụ của ngành nông lâm sản Năm 2018, doanh thu đạt 257.982.023.300 đồng, nhưng năm 2019 giảm xuống còn 198.703.957.796 đồng, tương ứng với mức giảm 22,98% do công ty giảm giá bán để tiêu thụ nhiều sản phẩm hơn, cùng với việc vận chuyển và bảo quản chưa hiệu quả Tuy nhiên, năm 2020, doanh thu đã phục hồi, đạt 288.905.864.786 đồng, tăng 45,40% so với năm trước đó.
Năm 2019, công ty đã tiến hành khảo sát nhu cầu thị trường và đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định Đồng thời, công ty cũng đầu tư vào phương tiện vận chuyển và áp dụng các phương pháp bảo quản hợp lý, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.
Trong ba năm hoạt động, doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu của công ty, trong khi doanh thu tài chính và thu nhập khác chỉ đóng góp một phần nhỏ Do đó, sự biến động của doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến tổng doanh thu thuần của công ty.
Tổng doanh thu của công ty bao gồm ba thành phần chính: doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu từ hoạt động tài chính, và thu nhập khác.
Doanh thu được tính bằng tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác Để phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến doanh thu, phương pháp thay thế liên hoàn sẽ được áp dụng.
Gọi: DT là tổng doanh thu
BH là bán hàng và cung cấp dịch vụ
TC là hoạt động tài chính
TNK là thu nhập khác
Doanh thu năm 2019 so với năm 2018
DT 2019 = 112.782.569.214 + 85.921.388.582 = 198.703.957.796 (đồng) Đối tượng cần phân tích: DT = DT2019 –DT2018
Các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố doanh thu hoạt động tài chính:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố thu nhập khác:
∆TNK=∆TNK 2019 -∆TNK 2018 5.828.889-1.496.522.087=-690.693.197(đồng) Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng:
Doanh thu năm 2020 so với năm 2019
DT 2020 = 245.125.789.245 + 43.780.075.541 = 288.905.864.786 (đồng) Đối tượng phân tích là: DT = DT2020 – DT2019
= 288.905.864.786 - 198.703.957.796 = +90.201.906.990 (đồng) Các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố doanh thu hoạt động tài chính:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố thu nhập khác:
Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng:
Tổng thu nhập thuần của công ty đã trải qua sự biến động qua các năm Năm 2019, tổng doanh thu giảm 59.278.065.504 đồng, tương ứng với mức giảm 22,98%, do sự sụt giảm trong doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, và thu nhập khác Đến năm 2020, tổng doanh thu thuần phục hồi mạnh mẽ, tăng 90.201.906.990 đồng, tương ứng với mức tăng 45,40%, nhờ vào sự cải thiện tích cực trong các nguồn doanh thu Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân biến động doanh thu qua các năm, cần tiến hành phân tích chi tiết từng yếu tố.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty năm 2019 giảm 58.453.947.284 đồng, tương ứng với 22,89% so với năm 2018, do hàng hóa mang tính chất thời vụ và chất lượng bị ảnh hưởng trong quá trình vận chuyển xa, dẫn đến việc giảm giá để tăng tiêu thụ và loại bỏ hàng hóa không đạt chất lượng Tuy nhiên, năm 2020, doanh thu thuần đã tăng 85.201.849.123 đồng, tương ứng với 43,28% so với năm 2019, nhờ vào việc cải thiện khảo sát thị trường, giảm hàng ứ đọng, nâng cao dịch vụ vận chuyển và hướng dẫn bảo quản nguyên liệu cho khách hàng, giúp giảm thiểu hao hụt sản phẩm.
Doanh thu hoạt động tài chính của công ty đã có nhiều biến động trong những năm qua Cụ thể, năm 2019, doanh thu giảm 133.425.023 đồng, tương ứng với mức giảm 11,53%, do công ty rút tiền gửi ngân hàng để tăng vốn chủ sở hữu, dẫn đến mất lãi từ tiền gửi Tuy nhiên, sang năm 2020, doanh thu hoạt động tài chính đã tăng trở lại, với mức tăng 117.509.958 đồng, tương ứng với tỷ lệ tăng 11,48%, nhờ vào lợi nhuận từ hoạt động góp vốn liên doanh.
Thu nhập khác, tương tự như doanh thu thuần từ bán hàng và dịch vụ, cũng biến động qua các năm Cụ thể, trong năm 2019, thu nhập khác giảm 690.693.197 đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 46,15% so với năm 2018 Nguyên nhân chủ yếu là do số lượng khách hàng trả nợ khó đòi giảm, cho thấy khả năng thu hồi nợ cần được cải thiện.
Trong năm 2020, thu nhập khác đạt 4.882.547.909 đồng, tăng 605,90% so với năm 2019 Sự gia tăng này chủ yếu do việc thu tiền phạt vi phạm hợp đồng.
Doanh thu từ hoạt động tài chính và thu nhập khác không hoàn toàn phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, mà chỉ cung cấp thông tin để giải thích nguyên nhân tăng hoặc giảm doanh thu trong năm đó.
Năm 2019, công ty gặp nhiều khó khăn trong việc bảo quản và vận chuyển, dẫn đến tình trạng hàng hóa ứ đọng Tuy nhiên, đến năm 2020, công ty đã có những cải tiến tích cực Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, công ty cần khắc phục những hạn chế hiện tại và phát huy các điểm mạnh của mình.
Bảng 2.5: Bảng cơ cấu doanh thu của công ty qua 3 năm (2018 – 2020)
Số tiền Số tiền Số tiền Số tiền % Số tiền %
DT hoạt động tài chính 1.156.840.643 1.023.415.620 1.140.925.578 -133.425.023 -11,53 +117.509.958 +11,48 Thu nhập khác 1.496.522.087 805.828.889 5.688.376.798 -690.693.197 -46,15 +4.882.547.909 +605,90 Tổng DTT 257.982.023.300 198.703.957.796 288.905.864.786 -59.278.065.504 -22,98 +90.201.906.990 +45,40
(Nguồn: Tác giả tính toán và lập dựa vào bảng BCTC của công ty)
2.2.1.2 Phân tích chi phí a) Phân tích chung về chi phí của công ty qua 3 năm (2018-2020)
Phân tích tình hình thực hiện chi phí của doanh nghiệp là việc đánh giá sự biến động chi phí giữa các kỳ, từ đó xác định mức tiết kiệm hoặc bội chi Theo chế độ báo cáo tài chính hiện hành, chi phí của doanh nghiệp được chia thành ba loại: chi phí từ hoạt động kinh doanh, chi phí hoạt động tài chính và chi phí khác hoặc chi phí thất thường Trong quá trình phân tích, thường chú trọng vào việc xem xét chi phí từ hoạt động kinh doanh.
Chi phí của doanh nghiệp thường biến động qua các năm, với sự tăng giảm không đồng đều Đặc biệt, giá vốn hàng bán, chi phí tài chính và chi phí bán hàng là những yếu tố chính chịu ảnh hưởng lớn trong từng giai đoạn.
Tình hình tổng chi phí của công ty biến động không đồng đều qua các năm, với tổng chi phí năm 2018 đạt 253.536.884.328 đồng, giảm xuống còn 194.931.161.062 đồng vào năm 2019, tương ứng với tỷ lệ giảm 23,12% Nguyên nhân chủ yếu là do giá vốn hàng bán, chi phí tài chính và chi phí bán hàng giảm lần lượt 23,27%, 17,77% và 31,87%, mặc dù chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí khác lại tăng Đến năm 2020, tổng chi phí tăng mạnh lên 284.876.030.185 đồng, với mức tăng 46,14% Tất cả các loại chi phí đều tăng, trong đó giá vốn hàng bán tăng 45,21%, chi phí tài chính tăng 1,90%, chi phí bán hàng tăng 14,91%, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 2,97%, và đặc biệt chi phí khác tăng vọt 9787,79%.
Chi phí từ hoạt động kinh doanh (CP) của công ty được tạo thành từ các khoản mục chi phí:
Giá vốn hàng bán (GVHB)
Chi phí tài chính (CPTC)
Chi phí bán hàng (CPBH)
Chi phí quản lí doanh nghiệp (CP QLDN)
Ta có: CP = GVHB + CPTC + CPBH + CP QLDN + CPK
Chi phí năm 2019 so với năm 2018:
Tổng chi phí HĐKD năm 2018:
CP 2018 = GVHB + CPTC + CPBH + CP QLDN + CPK
CP 2019 = GVHB + CPTC + CPBH + CP QLDN + CPK
= 194.931.161.062 (đồng) Đối tượng phân tích là: CP = CP 2019 - CP 2018 = -58.605.723.266 (đồng)
Các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố giá vốn hàng bán:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố chi phí tài chính:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố chi phí bán hàng:
- Ảnh hưởng của nhân tố chi phái quản lí doanh nghiệp:
CP QLDN = CP QLDN 2019 – CP QLDN 2018 = 953.923.063 - 634.384.476
- Ảnh hưởng của nhân tố chi phí khác:
CPK = CPK 2019 – CPK 2018 = 52.871.317 - 2.411.572 = +50.459.745 (đồng) Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng:
CP = GVHB + CPTC + CPBH + CP QLDN + CPK
Đánh giá về hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hƣng
Doanh số tiêu thụ năm 2020 tăng trưởng mạnh mẽ, cùng với việc vòng quay hàng tồn kho cũng gia tăng, cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty rất hiệu quả và nhanh chóng tạo ra doanh thu lớn, tránh tình trạng ứ đọng Các chính sách bán chịu và thu hồi nợ được thực hiện hiệu quả, với các khoản phải thu quay vòng nhiều lần trong kỳ và thời gian vòng quay giảm, đây là dấu hiệu tích cực cho sự phát triển của công ty.
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định năm 2020 đạt 124,23%, tăng đáng kể so với năm 2019, mặc dù tổng tài sản cố định giảm 35,16% Điều này chứng tỏ công ty đã có những quyết định sáng suốt trong việc thanh lý các máy móc và dụng cụ hỏng, từ đó đầu tư vào thiết bị mới nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Công ty có đội ngũ lao động chuyên nghiệp, với trình độ học vấn cao, nhiệt huyết và sáng tạo, điều này góp phần nâng cao năng suất lao động một cách đáng kể.
3.1.2 Nhược điểm và nguyên nhân
Năm 2019, tổng doanh thu thuần của công ty giảm 56.452.198.380 đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 23,27% do tính chất thời vụ của sản phẩm, dẫn đến nguy cơ ứ đọng hàng hóa và tăng hàng tồn kho Tuy nhiên, năm 2020, doanh thu công ty đã có sự cải thiện đáng kể nhờ vào việc nắm bắt và xác định nhu cầu thị trường Để tồn tại và phát triển vững mạnh trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, công ty cần triển khai nhiều biện pháp hiệu quả hơn.
Trong năm 2020, doanh thu thuần của công ty tăng trưởng 45,40%, nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ tăng 6,81%, cho thấy công ty chưa kiểm soát tốt chi phí Cụ thể, giá vốn hàng bán tăng 45,21% do việc mua hàng từ nhà cung cấp mới, trong khi chi phí bán hàng tăng 14,91% do tuyển thêm nhân viên để hỗ trợ bán hàng và vận chuyển Chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng 2,97% do sử dụng dịch vụ bên ngoài Để cải thiện khả năng sinh lợi, công ty cần thực hiện các biện pháp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
Một số phương hướng đề xuất nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Nông Sản Nguyên Hƣng
3.2.1 Giải pháp tăng khả năng tiêu thụ hàng hóa công ty
3.2.1.1 Nguyên nhân thực hiện giải pháp
Tiêu thụ sản phẩm hàng hóa là hoạt động chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa từ doanh nghiệp sang khách hàng, đồng thời thu hồi tiền Quá trình này diễn ra thông qua hoạt động bán hàng, giúp hàng hóa chuyển đổi thành tiền, thực hiện vòng chu chuyển vốn trong doanh nghiệp và tiền tệ trong xã hội, từ đó đáp ứng nhu cầu xã hội Tiêu thụ hàng hóa không chỉ là điều kiện cần thiết để đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp, mà còn giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận Khi khối lượng hàng hóa tiêu thụ tăng, chi phí bình quân trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm, dẫn đến lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp.
3.2.1.2 Nội dung thực hiện giải pháp a) Giá cả sản phẩm tiêu thụ
Giá cả ảnh hưởng lớn đến tiêu thụ sản phẩm; một mức giá hợp lý, tương xứng với chất lượng sẽ thúc đẩy tiêu dùng, trong khi giá cao có thể cản trở Doanh nghiệp quản lý tốt, tiết kiệm chi phí để giảm giá thành sản phẩm sẽ tạo lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng từ đối thủ Giá cả linh hoạt cũng giúp tăng sức tiêu thụ Chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định thành bại của doanh nghiệp; sản phẩm chất lượng cao không chỉ thu hút khách hàng mà còn tăng doanh thu và lợi nhuận, nâng cao uy tín công ty Chất lượng sản phẩm chính là vũ khí mạnh mẽ để cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững Công tác tổ chức bán hàng và thanh toán cũng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên áp dụng đa dạng hình thức bán hàng như bán buôn, bán lẻ và bán đại lý để tăng cường khả năng tiêu thụ sản phẩm Việc tổ chức các dịch vụ vận chuyển và cung cấp quà tặng kèm theo không chỉ tạo thiện cảm cho khách hàng mà còn nâng cao sức cạnh tranh trong công tác tiêu thụ sản phẩm, từ đó giúp quá trình tiêu thụ diễn ra thuận lợi hơn.
Việc áp dụng nhiều hình thức thanh toán như thanh toán hàng đổi hàng, tiền mặt, chuyển khoản, thanh toán ngay và chậm sẽ tạo sự thuận tiện cho khách hàng, từ đó thu hút đông đảo người tiêu dùng đến với công ty Ngược lại, nếu chỉ sử dụng một hình thức thanh toán, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm do tính không linh hoạt Hơn nữa, khuyến khích khách hàng thanh toán nhanh và ngay sẽ giúp công ty thu hút nhiều khách hơn, tăng tốc độ tiêu thụ sản phẩm và nâng cao doanh thu.
Quảng cáo là hoạt động giới thiệu sản phẩm và hình ảnh công ty nhằm kích thích tiêu thụ, nâng cao uy tín và tăng cường khả năng cạnh tranh Để đạt hiệu quả, quảng cáo cần trung thực và gắn liền với chữ tín; nếu không, doanh nghiệp có thể bị khách hàng tẩy chay Quảng cáo sai sự thật có thể gây tác dụng ngược, làm giảm doanh thu Do đó, trong quảng cáo bán hàng, cần chú trọng đến tính tiết kiệm và hiệu quả để tối ưu hóa chi phí.
3.2.1.3 Kết quả sau khi thực hiện giải pháp
Khi áp dụng các giải pháp này, công ty sẽ xác định được điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó tối ưu hóa việc tiêu thụ hàng hóa và gia tăng doanh thu cũng như lợi nhuận Điều này giúp công ty có đủ nguồn lực để phân bổ tài chính hợp lý và trang trải các chi phí hoạt động kinh doanh.
3.2.2 Giải pháp kiểm soát chi phí
3.2.2.1 Nguyên nhân thực hiện giải pháp
Quản lý chi phí là quá trình tổng hợp, phân tích và đánh giá việc sử dụng nguồn vốn và chi phí của doanh nghiệp Nhà quản lý cần chú trọng đến chi phí vì lợi nhuận của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào các khoản chi này Kiểm soát chi phí không chỉ là một nhiệm vụ quan trọng mà còn là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.
3.2.2.2 Nội dung thực hiện giải pháp a) Định mức chi phí
- Trước khi chi tiêu: Định mức chi phí tiêu hao và hoạch định chi phí
- Trong khi chi tiêu: Kiểm soát để chi tiêu trong định mức
Sau khi chi tiêu, việc phân tích sự biến động của chi phí là cần thiết để xác định nguyên nhân tăng giảm Từ đó, chúng ta có thể tìm ra các biện pháp tiết kiệm hiệu quả cho kỳ sau Cắt giảm chi phí một cách thông minh sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả tài chính.
Để giảm chi phí hiệu quả, nhà quản lý cần xác định các chi phí cần cắt giảm bằng cách phân tích các trung tâm chi phí và phát hiện các bộ phận yếu kém trong quản lý chi phí Chỉ cần tập trung vào những biến động lớn về tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị, cũng như các biến động bất lợi kéo dài Việc xác định nguyên nhân chính gây ra biến động bất lợi là rất quan trọng, và nhà quản lý nên tập trung vào một vài nguyên nhân chủ yếu Sau khi hiểu rõ vấn đề, họ cần đưa ra các biện pháp cắt giảm chi phí, điều này yêu cầu sự hợp tác chặt chẽ từ nhân viên và các bộ phận liên quan, vì các biện pháp thường thiên về kỹ thuật hơn là quản lý.
Để tối ưu hóa chi phí, doanh nghiệp cần xác định rõ ràng các khoản chi không cần thiết và không tạo ra giá trị gia tăng Việc cắt giảm chi phí phải được thực hiện một cách hợp lý để không ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của công ty Cần phân biệt giữa các chi phí đóng góp vào lợi nhuận và những chi phí có thể cắt giảm để chuyển hướng nguồn lực sang các lĩnh vực tăng trưởng Các nhà quản lý cần tự đặt ra các câu hỏi về yếu tố chi phí nào là cần thiết để duy trì vị thế cạnh tranh, cũng như đánh giá khả năng cắt giảm các khoản chi hỗ trợ đội ngũ bán hàng và chi phí quản lý nhân sự Việc giải quyết những vấn đề này sẽ giúp công ty xây dựng một chiến lược cắt giảm chi phí hiệu quả và bền vững.
Để đạt được tăng trưởng bền vững, các công ty cần sử dụng mục tiêu lợi nhuận và doanh số bán hàng làm động lực cho việc quản lý chi phí Việc tiết kiệm chi phí hoạt động cơ bản kết hợp với việc đầu tư mạnh mẽ vào marketing, hợp tác đối tác và đổi mới quản lý là rất quan trọng Ban quản trị cấp cao cần công bố các mục tiêu thách thức để toàn công ty nhận thức rõ về nhu cầu áp dụng phương pháp cắt giảm chi phí mới Chỉ khi cắt giảm chi phí mà vẫn duy trì hoặc gia tăng doanh số bán hàng, công ty mới có thể đạt được mức tăng trưởng lợi nhuận mong muốn, tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa hai nhiệm vụ này.
Thường xuyên rà soát và điều chỉnh các mục tiêu cắt giảm chi phí là cần thiết để phù hợp với thực tế chi phí hiện tại và các chiến lược kinh doanh cụ thể.
Doanh nghiệp cần thiết lập các mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận hấp dẫn để khuyến khích các nhà quản lý cắt giảm chi phí, đồng thời xác định rõ tỷ lệ phần trăm lợi nhuận đạt được từ việc cắt giảm chi phí so với lợi nhuận từ các nỗ lực cải thiện và phát triển kinh doanh khác.
Công ty cần xây dựng hệ thống báo cáo tài chính tập trung, cung cấp chi tiết về các khu vực chi phí cụ thể trong từng bộ phận và ngăn ngừa chi tiêu không hợp lý Các "chi phí trung tâm" được phân loại và quản lý bởi ban quản trị cấp cao, bao gồm chi phí cho các hoạt động chức năng chủ chốt và hoạt động kinh doanh quan trọng Mục tiêu là quản lý hiệu quả các chi phí quan trọng, nhận diện các khoản ngân sách có thể tiết kiệm hơn, đồng thời đảm bảo đạt được các mục tiêu cơ bản, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của công ty.
Để cắt giảm chi phí hiệu quả đồng thời đảm bảo sự tăng trưởng, cần có sự kết hợp hài hòa giữa chỉ đạo từ trên xuống dưới và đề xuất từ dưới lên trên Các nhà quản lý cấp cao sẽ xây dựng trọng điểm và mục tiêu quản lý chi phí, trong khi đó các nhà quản lý cấp dưới sẽ thực thi nhiệm vụ, xử lý các chi tiết kinh doanh, xác định chi phí tốt và chi phí xấu, đồng thời đánh giá lợi hại của việc cắt giảm chi phí Điều này giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí ẩn, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và tăng cường hiệu quả quản lý chi phí.