GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
ĐẶT VẤN ĐỀ
Điện năng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và đời sống, giúp tự động hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng cuộc sống Sự phát triển công nghiệp hóa hiện đại hóa dẫn đến nhu cầu điện năng tăng cao, gây ra tình trạng thiếu hụt và suy giảm chất lượng điện Chất lượng điện kém, đặc biệt là điện áp thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất lao động và chất lượng sản phẩm, dẫn đến thiệt hại cho doanh nghiệp Do đó, các nhà máy và xí nghiệp cần trang bị máy phát điện dự phòng để đảm bảo cung cấp điện cho các phụ tải quan trọng khi mất điện lưới.
Trong ngành công nghiệp và sinh hoạt hiện nay, một số hộ tiêu thụ đặc biệt như bệnh viện, trung tâm điện toán, hệ thống SCADA, và các công trình quan trọng quốc gia như Hội trường quốc hội, Nhà khách chính phủ, Ngân hàng nhà nước, Đại sứ quán, khu quân sự, sân bay, hải cảng, và khách sạn cao cấp cần được cung cấp điện liên tục với độ tin cậy cao nhất Việc mất điện trong những trường hợp này có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản Do đó, thiết bị tự động chuyển nguồn ATS (Automatic Transfer Switch) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn điện không bị gián đoạn cho các phụ tải đặc biệt này.
SƠ LƯỢC VỀ ATS
ATS (Automatic Transfer Switch) là hệ thống chuyển đổi phụ tải từ lưới điện chính sang máy phát điện khi xảy ra sự cố như mất điện, mất pha, hoặc điện áp không ổn định Khi lưới điện trở lại hoạt động bình thường, ATS sẽ chuyển tải trở lại từ máy phát điện sang lưới điện chính và dừng máy phát điện dự phòng.
Hệ thống ATS hoạt động ở hai chế độ Automatic (tự động) và Manual (bằng tay) và phải đảm bảo chức năng bảo vệ cho hệ thống.
Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thiện- Quang Linh-Tùng Lâm- Trường Khiêm
Hình 1.1 Sơ đồ nguyên lý đơn giản của hệ thống ATS
Tùy thuộc vào tính toán kinh tế và kỹ thuật của các hộ tiêu thụ, việc sử dụng nguồn dự phòng cần được thực hiện một cách hợp lý Dựa trên lưới điện dự phòng, có thể phân chia ATS thành hai loại khác nhau.
- ATS nguồn lưới chính - nguồn lưới dự phòng
- ATS nguồn lưới -nguồn máy phát
Hệ thống ATS đảm bảo cung cấp điện liên tục với thời gian chuyển mạch tối thiểu, được đánh giá là đơn giản, tối ưu và dễ vận hành hơn so với các hệ thống khác Nó hoạt động ổn định và có độ tin cậy cao Tuy nhiên, đối với một số phụ tải đặc biệt như thông tin liên lạc và viễn thông, cần sử dụng các nguồn điện khác như UPS.
ATS chỉ có khả năng phát hiện sự cố nguồn điện và gửi tín hiệu cảnh báo, nhưng không thể khắc phục sự cố Để đảm bảo hoạt động liên tục, nguồn nuôi của PLC cần phải được duy trì bằng pin hoặc ắc quy, không được sử dụng nguồn điện từ lưới hoặc máy phát.
Khi xảy ra sự cố với nguồn lưới như mất pha, mất trung tính, quá áp, thấp áp hoặc mất điện, ATS sẽ tự động ngắt nguồn lưới chính cung cấp cho phụ tải, khởi động máy phát điện và chuyển nguồn điện từ máy phát vào phụ tải Sau khi hệ thống ổn định, ATS sẽ tự động chuyển đổi nguồn để tắt máy phát điện.
Khi máy phát điện gặp sự cố, hệ thống ATS sẽ phát tín hiệu cảnh báo và tự động ngắt nguồn điện từ máy phát Sau khi sự cố được khắc phục, máy phát sẽ cung cấp lại nguồn điện cho tải một cách an toàn.
1.2.4 Lựa chọn tủ ATS Để chế tạo tủ ATS thì có nhiều lựa chọn tùy theo yêu cầu của phụ tải, của máy phát hoặc của nhà đặt hàng Thông thường với loại máy phát công suất dưới 100KVA thì dùng loại
2 contactor, máy phát công suất lớn đến 600KVA dùng MCCB hoặc lớn hơn nữa thì dùng đến máy cắt ACB.
Hiện nay, ATS được áp dụng khá rộng rãi cho nhiều phụ tải, tùy theo mức độ quan trọng ta phân thành :
Phụ tải loại 1 là loại phụ tải nhận điện liên tục, và việc mất điện ở loại phụ tải này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho con người, kinh tế, cũng như an ninh quốc gia.
- Phụ tải loại 2: Loại phụ tải nếu xảy ra mất điện sẽ ảnh hưởng đến kinh tế của doanh nghiệp, nhà máy
- Phụ tải loại 3: Khu dân cư, công trình dân dụng,
TỔNG QUAN VỀ PLC
GIỚI THIỆU VỀ PLC
PLC (Bộ điều khiển lập trình) là thiết bị chuyên dụng trong công nghiệp, dùng để điều khiển các quy trình xử lý từ đơn giản đến phức tạp Tùy thuộc vào người điều khiển, PLC có khả năng thực hiện nhiều chương trình và sự kiện khác nhau.
Cấu trúc PLC bao gồm:
- Ngõ vào: Đưa các tín hiệu điện bên ngoài vào PLC để xử lí theo các điều kiện khác nhau.
- Ngõ ra: Điều khiển các tải theo yêu cầu.
- CPU: Xử lý và điều khiển theo yêu cầu người lập trình.
Hình 2.1 Cấu trúc và hoạt động của hệ thống PLC
Bên cạnh đó, nhằm phục vụ bài toán điều khiển số, PLC phải có các khối chức năng như Timer, counter và các hàm chức năng khác
PLC thực hiện các phép toán logic trên relay, thời gian, bộ đếm và bộ thứ tự Những ưu điểm của PLC bao gồm kích thước nhỏ gọn, chi phí thấp, độ tin cậy cao, khả năng tái lập trình và dễ dàng trao đổi thông tin với môi trường xung quanh.
Hình 2.2 Bộ điều khiển logic lập trình ( PLC ) 2.1.1 Nguyên lí hoạt động
PLC hoạt động theo chu kỳ lặp, mỗi chu kỳ được gọi là vòng quét Vòng quét bắt đầu bằng việc đọc dữ liệu từ các cổng vào vào bộ đệm ảo, sau đó thực hiện chương trình từ lệnh đầu tiên đến lệnh kết thúc Sau giai đoạn thực hiện, PLC tiến hành truyền thông nội bộ và kiểm tra lỗi Cuối cùng, vòng quét kết thúc bằng việc chuyển nội dung từ bộ đệm ảo tới các cổng ra.
4 Chuyển dữ liệu - 1 Nhập dữ liệu lừ bộ đệm ảo lừ ngoại vi ra ngoại vì // \ * vào bộ đệm ảo
3 Truyền thông và tư kiểm tra lỗi
Hình 2.3 Chu trình làm việc của PLC 2.1.2 Ứng dụng PLC
Hiện nay, PLC (Bộ điều khiển lập trình) được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp và dân dụng Nó không chỉ điều khiển các hệ thống đơn giản với chức năng ON/OFF mà còn được áp dụng trong các lĩnh vực phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao và tích hợp các thuật toán trong quy trình sản xuất.
Các linh vực tiêu biểu ứng dụng PLC bao gồm:
- Điều khiển robot gắp và xếp hàng.
- Sản xuất xe hơi, vỏ xe, vi mạch, thủy tinh, thiết bị điện
PLC
PLC là thiết bị lý tưởng cho việc điều khiển thiết bị điện trong dân dụng và các hệ thống công nghiệp, nhờ vào các tính năng vượt trội, bao gồm khả năng điều khiển đơn giản trong các ứng dụng thông thường.
• Hiệu suất mang lại cao với kích thước nhỏ gọn, tối thiểu.
• Bộ nhớ chương trình: 2k steps.
• Tốc độ hoạt động cao.
Dễ dàng thay đổi chương trình theo ý muốn.
• Tích hợp điều khiển vị trí.
• Ngôn ngữ lập trình: GX Developer, GX work2
2.2.2 Board mạch plc FX 3U -24 MR
Hình 2.5 Board mạch plc FX 3U -24 MR 2.2.2.1 Thông số
- Số đầu vào: 14, số đầu ra rơle: 10
- X0-X5 đầu vào tốc độ cao, có thể đọc encoder, giá trị mặc định là 12k, có thể chọn lựa 100k.
- 6 kênh analog input: 3 kênh 0-10V và 3 kênh 0 - 20 mA
- Hỗ trợ mã hóa: 16 bit
- Tốc độ quét: 3000 bước/lms
- Hỗ trợ kết nối: HDMI.
- Upload và Download sử dụng cáp RS232 hoặc cáp USB to RS232
Hình 2.6 Sơ đồ chân board mạch PLC
- Lập trình trên GX - Developer, GX - work2
- Các lệnh dùng để lập trình như: ON/OFF bit, timer, couter,
PLC được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng và công nghiệp.
PLC được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghệ, bao gồm bơm, xử lý nước thải, giám sát năng lượng, giám sát hệ thống điện, dây chuyền đóng gói và máy đánh sợi.
Các hãng PLC nổi tiếng hiện nay bao gồm Siemens, Mitsubishi và Omron, trong đó Mitsubishi được ưa chuộng nhất nhờ chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh Học sinh đã được tiếp cận với chương trình lập trình và xử lý PLC của Mitsubishi ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Hình 2.7 Ứng dụng của PLC trong thực tế
MẠCH ĐỘNG LỰC TỦ ATS
CÁC PHẦN TỬ KHÍ CỤ ĐIỆN MCB MCCB
CB là khí cụ điện dùng để đóng ngắt mạch điện (1 pha,3 pha) có công dụng bảo vệ quá tải, ngắn mạch, sụt áp cho mạch điện
Hình 3.1 Một số loại CB 3 pha 3 cực
CB thường được chế tạo có hai cấp tiếp điểm (tiếp điểm chính và hồ quang) hoặc ba cấp tiếp điểm (chính, phụ, hồ quang).
Khi đóng mạch, tiếp điểm hồ quang được đóng trước, tiếp theo là tiếp điểm phụ, và cuối cùng là tiếp điểm chính Ngược lại, khi cắt mạch, tiếp điểm chính mở trước, sau đó là tiếp điểm phụ, và cuối cùng là tiếp điểm hồ quang Quá trình này giúp hồ quang chỉ cháy trên tiếp điểm hồ quang, bảo vệ tiếp điểm chính khỏi hư hại và đảm bảo dẫn điện hiệu quả Việc sử dụng thêm tiếp điểm phụ giúp ngăn chặn hồ quang lan rộng, bảo vệ an toàn cho tiếp điểm chính.
Hộp dập hồ quang là thiết bị quan trọng trong các cầu dao (CB) để kiểm soát hồ quang trong mọi chế độ hoạt động của lưới điện Có hai loại thiết bị dập hồ quang phổ biến: kiểu nửa kín và kiểu hở Kiểu nửa kín được thiết kế trong vỏ kín của cầu dao và có lỗ thoát khí, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình hoạt động.
Trong buồng dập hồ quang thông dụng, các tấm thép được xếp thành lưới ngăn nhằm chia nhỏ hồ quang thành nhiều đoạn ngắn, giúp việc dập tắt hồ quang trở nên hiệu quả hơn.
Cơ cấu truyền động cắt
Truyền động cắt CB có hai phương pháp chính: điều khiển bằng tay và điều khiển bằng cơ điện, bao gồm điện từ và động cơ điện Để tăng cường lực điều khiển bằng tay, người ta sử dụng một tay dài theo nguyên lý đòn bẩy Bên cạnh đó, còn có phương pháp điều khiển bằng động cơ điện hoặc khí nén.
CB tự động ngắt mạch nhờ vào các móc bảo vệ, giúp bảo vệ hệ thống điện khỏi các sự cố như quá dòng, quá tải, ngắn mạch và sụt áp.
Hình 3.2 Cấu tạo CB 3.1.1.1 Nguyên lí hoạt động
Trong điều kiện làm việc bình thường, cầu dao (CB) hoạt động như một công tắc để mở và đóng mạch điện Khi xảy ra tình trạng quá tải hoặc ngắn mạch, cầu dao sẽ tự động ngắt dòng điện để bảo vệ hệ thống.
- Theo kết cấu người ta chia CB ra ba loại: một cực ,hai cực và ba cực
- Theo thời gian thao tác người ta chia CB ra loại tác động không tức thời và loại tác động tức thời (nhanh)
- Tùy theo công dụng bảo vệ người ta chia CB ra các loại CB cực đại theo dòng điện, CB cực tiêu theo điện áp, CB dòng điện ngược,
Việc lựa chọn CB chủ yếu dựa vào :
- Dòng điện tính toán đi trong mạch
- Khi CB thao tác phải có tính chọn lọc.
3.1.2.1 Khái quát và phân loại
Contactor là thiết bị điện quan trọng, được sử dụng để đóng ngắt các tiếp điểm và tạo liên lạc trong mạch điện thông qua nút nhấn Thiết bị này cho phép điều khiển mạch điện từ xa, có khả năng chịu đựng điện áp lên đến 500V và dòng điện tối đa 600A.
Phân loại contactor tùy theo các đặc điểm sau:
- Theo nguyên lí truyền động : kiểu điện từ, kiểu hơi ép, kiểu thủy lực
- Theo dạng dòng điện: 1 chiều và xoay chiều (1 pha và 3 pha)
3.1.2.2 Cấu tạo nam châm điện
Mạch động lực Nguồn điêu khiển
Nam châm điện gồm có : cuộn dây, lõi sắt, lò xo phản lực
Hệ thống dập hồ quang là cần thiết để bảo vệ các tiếp điểm trong contactor, bởi khi chuyển mạch, hồ quang sẽ xuất hiện và gây ra hiện tượng cháy, mòn Việc sử dụng hệ thống này giúp gia tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của thiết bị.
Hệ thống tiếp điểm của contactor kết nối với phần lõi từ di động thông qua bộ phận liên động cơ khí Dựa vào khả năng tải dẫn qua các tiếp điểm, chúng ta có thể phân loại các tiếp điểm của contactor thành hai loại.
Tiếp điểm chính có khả năng cho dòng điện lớn đi qua, từ 10A đến vài nghìn A Khi cấp nguồn vào mạch từ của contactor, tiếp điểm thường hở sẽ đóng lại, giúp mạch từ contactor hút lại.
- Tiếp điểm phụ: Có khả năng cho dòng điện đi qua các tiếp điểm nhỏ hơn 5A Tiếp điểm phụ có hai trạng thái: Thường đóng và thường hở
Khi cấp nguồn điện với điện áp định mức vào cuộn dây của contactor, lực từ sinh ra hút lõi từ di động, tạo thành mạch từ kín và làm contactor hoạt động Lúc này, cơ chế liên động giữa lõi từ di động và hệ thống tiếp điểm khiến tiếp điểm chính đóng lại, trong khi tiếp điểm phụ chuyển đổi trạng thái (thường đóng mở ra, thường hở đóng lại) và duy trì trạng thái này Khi ngừng cấp nguồn cho cuộn dây, contactor trở về trạng thái nghỉ và các tiếp điểm quay về vị trí ban đầu.
Hình 3.5 Bộ lưu điện UPS
Hình 3.6 sơ đồ bộ lưu điện line - interactive
Trong điều kiện điện áp nguồn bình thường khoảng 220V, Bộ lưu điện sẽ hoạt động tương tự như hình ảnh bên trái, giống như một Bộ lưu điện Offline thông thường.
Khi điện áp vào thấp hơn mức chuẩn, biến áp tự ngẫu sẽ tự động chuyển mạch sang nấc khác để duy trì điện áp đầu ra xấp xỉ 220V Tương tự, nếu điện áp lưới điện cao hơn thông số chuẩn, biến áp cũng sẽ điều chỉnh để đảm bảo ổn định điện áp.
Trong trường hợp mất điện, Bộ lưu điện công nghệ Line Interactive sẽ hoạt động như một Bộ lưu điện Offline thông thường, tức là nó sẽ ngắt nhánh qua biến áp tự ngẫu và chuyển sang sử dụng nguồn từ ắc quy thông qua Inverter.
Bộ lưu điện Line Interactive Up Select US500 được trang bị cầu chì dòng điện xoay chiều, giúp bảo vệ chống quá tải khi có điện Trong trường hợp mất điện, UPS sẽ ngừng hoạt động khi quá tải đạt 110%.
4 giây Quá tải 135% UPS dừng hoạt động ngay giúp bảo vệ thiết bị của bạn an toàn trong mọi tình huống.
- Sản phẩm: Bộ lưu điện
- Hãng sản xuất: Up Select
Thời gian lưu tối đa: Lưu 5-20 phút phụ thuộc vào chế độ phụ tải.
- Tần số nguồn vào: 50Hz
- Cổng giao tiếp: cổng RS232/ RJ45/RJ11
- Mô tả khác: Tích hợp chức năng tự động ổn định điện áp.Thời gian chuyển mạch
3.1.3.1 Khái quát và công dụng
MẠCH ĐỘNG LỰC
- Một tủ điện kích thước:700x 500 x 210
- Ray lắp role cầu chì Phần điện:
- Rơle trung gian loại 8 chân
- Đèn báo : đèn báo pha, đèn báo chế độ làm việc,
- Công tắc GEN/OFF/AUTO
- Công tắc ON/OFF nguồn
- Vôn kế thang đo từ 0-500V.
- Ampe kế thang đo từ 0-100A.
- Board mạch PLC FX 3U -24 MR
Hình 3.12 Sơ đồ mạch động lực
Nguồn điện lưới là nguồn cung cấp chính cho tải trong quá trình làm việc, sử dụng mạch điện 3 pha 4 dây R, S, T, N với trung tính nối chung với trung tính của nguồn máy phát Hệ thống đèn kiểm tra bao gồm các đèn Đ1, Đ2, Đ3 cho nguồn máy phát và các đèn Đ4, Đ5, Đ6 cho nguồn lưới, giúp theo dõi tình trạng hoạt động của cả hai nguồn điện.
Contactor K1 được sử dụng để đóng cắt mạch điện cho tải từ nguồn máy phát, và cần đảm bảo liên động an toàn với contactor K2 từ nguồn điện lưới Điều này nhằm tránh tình trạng cả hai nguồn điện cùng cấp cho tải trong cùng một thời gian Nguồn điện máy phát là nguồn xoay chiều 3 pha 4 dây R, S, T, N, chỉ được sử dụng khi nguồn điện chính gặp sự cố và hoạt động trong thời gian khắc phục sự cố nguồn điện lưới.
CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN - KẾT NỐI
SƠ ĐỒ ĐƠN TUYẾN MẠCH ĐIỀU KHIỂN
Hình 4.1 Sơ đồ mạch điều khiển
X1 cố TÍN HIỆU MÁY PHÁT
XO CÓ TÍN HIỆU ĐIỆN LƯỚI
X6 ĐÓNG MÁY PHÁT BẢNG TAY
• X1: ngõ vào báocó tín hiệu máy phát
• X0: ngõ vào báocó tín hiệu lưới
• X2: ngõ vào báođã đóng lưới
• X3: ngõ vào báođã đóng máy phát
• X4: ngõ vào báo chế độ Manua/Auto
R1,R2,R3: Nhận tín hiệu 3 pha của máy phát
R4,R5,R6: Nhận tín hiệu 3 pha của điện lưới
R7 câp điện cho khởi K2 đóng điện lưới
R8 câp điện cho khởi K1 đóng điện máy phát
R9 dùng để lây tiếp điểm đâu song song với nút đề máy phát
R10 dùng để lây tiếp điểm đâu song song nút tắt máy phát Nguyên lý hoạt động :
Khi đang có điện lưới thì contactor K2 đóng ưu tiên dùng điện lưới.
- Khi mất điện lưới contactor K2 nhả, các rơ le R4, R5, R6, nhả tiếp điểm báo mất điện lưới về PLC, lúc này PLC điều khiển kích đề máy phát.
Sau khi máy phát khởi động và có điện, các rơ le R1, R2, R3 sẽ xác nhận rằng máy phát đã cung cấp điện cho PLC Sau khoảng thời gian chờ 3 giây để máy phát ổn định, contactor K1 sẽ được đóng để cấp điện cho hệ thống sử dụng.
Khi máy phát điện hoạt động và có nguồn điện lưới, các rơ le R4, R5, R6 sẽ nhận điện và gửi tín hiệu về PLC Ngay lập tức, PLC ngắt điện máy phát và sau 1 giây, đóng contactor K2 để cấp điện từ lưới cho sử dụng.
Trong quá trình hoạt động, nếu xảy ra tình trạng mất pha, thấp áp hoặc quá áp, hệ thống sẽ tự động báo lỗi và ngắt nguồn điều khiển Điều này dẫn đến việc nhả contactor K1 hoặc K2, ngăn không cho cấp điện cho tải.
Nguồn cấp cho PLC cần được duy trì qua bộ lưu điện UPS để đảm bảo không bị mất tín hiệu điều khiển trong trường hợp mất điện lưới, cho đến khi hệ thống chuyển sang sử dụng điện từ máy phát.
- Khi chế độ Auto bị lỗi hoặc muốn chủ động chuyển nguồn điện thì chuyển
SW sang chế độ Manua.
- Chuyển SW (3 chế độ) qua Lưới để dùng nguồn lưới
Để khởi động máy phát điện, hãy chuyển SW qua Gen ở chế độ Auto, với SW ở vị trí OFF Trong suốt quá trình vận hành ở chế độ Auto hoặc Manual, nếu xảy ra sự cố, nhấn nút Emergency để dừng toàn bộ hệ thống điều khiển.
CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN MELSOFT DEVELOP GX
tin hieu dong dien luoi
OFF MF chay may phat lap gian nhan giu nut thoi gian cho de dong dien luoi
T3 thoi gian ngung cho de lai MF neu may ko chay
M4: ngo out kích de MF
CO dem 3 lan ko de duoc bao loi
Hình 4.4 Chương trình PLC thoi gian kích de MF
MI ũ dong lucii ũ che do MÃN
Mil dong MF o che do MAN
T9 sau khi MF chay cho 5s on dinh
LẮP ĐẶT TỦ
DANH SÁCH VẬT TƯ
Bảng 5.1 Danh sách vật tư
Tên thiết bị Số lượng (Cái)
Contactor 2 Đồng hồ đo Ampe 1 Đồng hồ đoVolt 1
Rơle bảo vệ mất pha 1
Công tắc xoay 3 vị trí 1
Công tắc xoay 2 vị trí 2
Công tắc chuyển mạch Volt 1
Công tắc chuyển mạch Ampe 1
HÌNH ẢNH THIẾT KẾ BỐ TRÍ TỦ ATS
Hình 5.2 Sơ đồ mặt ngoài tủ
HÌNH ẢNH HOÀN THIỆN TỦ ATS
Hình 5.3 Thực tế mặt ngoài tủ điện
Hình 5.4 Bố trí bên trong tủ điện
Sau khi tiến hành thử nghiệm, tủ làm việc đã thể hiện sự ổn định cao Các thiết bị được lựa chọn đáp ứng đầy đủ yêu cầu tải, đảm bảo hoạt động bền bỉ và ổn định trong thời gian dài.
ĐÁNH GIÁ
ƯU ĐIỂM
Tủ ATS được thiết kế tiện lợi, dễ lắp ráp và có khả năng tùy biến cao với nhiều chế độ hoạt động và thông số kỹ thuật ưu việt Sản phẩm này cho phép thay thế nhanh chóng khi gặp sự cố và bảo dưỡng dễ dàng, đồng thời kết nối hiệu quả với các hệ thống quản lý cấp cao hơn Mục tiêu chính của tủ ATS là nâng cao độ tin cậy trong cung cấp điện và giảm thiểu sơ đồ cung cấp điện.