Anh Ngữ Ms Linh Hoá Nhựt – Tân Uyên – Bình Dương Check homework - Starter Check Vocabulary Translate these below words into English (Dịch từ sau sang Tiếng Anh) 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 Mẹ: Ba: Anh/em trai: Chị/em gái: Ông: Bà: Dì/mợ: Chú/cậu: Anh em họ: Dài: Ngắn: Xoăn: Thẳng: Nâu: Đen: Xám: Tóc: Xin chào Bạn khoẻ khơng?: Tơi khoẻ Cảm ơn bạn Tên bạn gì: Tên Linh: Bạn tuổi: Tôi tuổi: Đây (số ít): Những (số nhiều): Có (chỉ số ít): Có(chỉ số nhiều): Thứ hai: Thứ ba: Thứ tư: Thứ năm: Thứ sáu: Thứ bảy: Chủ nhật: Trái banh: Xe hơi: Tàu lửa Búp bê: Gấu bơng: Xe đạp: Có xe hơi: 41 Có xe hơi: 42 Có búp bê: 43 Có búp bê: .. .41 Có xe hơi: 42 Có búp bê: 43 Có búp bê: