1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Giáo trình Mỹ thuật học (Ngành Hội họa)

39 143 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo Trình Mỹ Thuật Học (Ngành Hội Họa)
Tác giả Hà Thị Minh Chính
Trường học Trường Cao Đẳng Lào Cai
Chuyên ngành Hội Họa
Thể loại Giáo Trình
Năm xuất bản 2019
Thành phố Lào Cai
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 790,71 KB

Cấu trúc

  • Chương 1: Đặc trưng ngôn ngữ mỹ thuật (6)
    • 1.3. Đặc trưng ngôn ngữ hội họa, điêu khắc (12)
    • 1.4. Đặc trưng ngôn ngữ đồ họa (15)
  • Chương 2 Thể loại và chất liệu hội họa (16)
    • 2. Thể loại và chất liệu hội họa (16)
      • 2.1.1. Khái niệm (16)
      • 2.1.2. Các thể loại hội họa (16)
      • 2.2. Chất liệu hội họa (0)
  • Chương 3: Thể loại và chất liệu điêu khắc, đồ họa (29)
    • 3. Thể loại và chất liệu điêu khắc, đồ họa (29)
      • 3.1. Thể loại điêu khắc (0)
      • 3.2. Chất liệu điêu khắc (29)
      • 3.3. Thể loại đồ họa (0)
      • 3.4. Chất liệu đồ họa (32)
  • Chương 4: Phân tích tác phẩm (35)
    • 4. Phân tích tác phẩm (35)
      • 4.1. Khái niệm (35)
      • 4.2. Những kiến thức liên quan tới phân tích tác phẩm (0)
        • 4.2.1. Kiến thức về nội dung và hình thức nghệ thuật (35)
      • 4.3. Quy trình viết phân tích tác phẩm (0)
        • 4.3.1. Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm định phân tích (36)
        • 4.3.2. Phân tích tác phẩm (37)

Nội dung

Đặc trưng ngôn ngữ mỹ thuật

Đặc trưng ngôn ngữ hội họa, điêu khắc

Điêu khắc là nghệ thuật tạo hình thông qua việc đục dẽo, khắc, chạm trên các bề mặt vật liệu cứng như đá, gỗ, kim loại, thạch cao và chất dẻo Nghệ thuật này không chỉ tạo ra hình khối mà còn khắc họa cuộc sống, truyền tải tư tưởng, tình cảm và cảm xúc đến người thưởng thức.

Nghệ thuật điêu khắc là quá trình tạo hình bằng cách kết hợp các hình khối trong không gian, cho phép nhà điêu khắc thể hiện những ý tưởng nghệ thuật độc đáo Tác phẩm điêu khắc có những đặc trưng riêng biệt, khác biệt với các loại hình nghệ thuật khác, khi nó tồn tại như một vật thể có trọng lượng, khối lượng và chiếm lĩnh không gian Ngôn ngữ của điêu khắc bao gồm hình khối, màu sắc và đường nét, tạo nên sự hấp dẫn và sức sống cho tác phẩm.

Khái niệm về khối bao gồm ba tương quan chủ yếu:

Sự chiếm chỗ trong không gian

Cảm giác về tính chất vật lý của chất liệu

Cảm giác về hình – như là một sự trừu tượng hóa khối lên một bề mặt

Ngôn ngữ của hội họa được thể hiện qua hình khối, màu sắc và đường nét trên mặt phẳng hai chiều, trong khi ngôn ngữ của điêu khắc lại tập trung vào mảng khối và mối quan hệ của tác phẩm với không gian đa chiều xung quanh.

Ngôn ngữ khối trong điêu khắc hiện đại được khai thác đa dạng qua nhiều khía cạnh khác nhau Các nhà điêu khắc không chỉ sử dụng các khối hình tròn, chắc chắn mà còn khám phá các khối tương phản như khối lồi, lõm, đặc và thủng Sự kết hợp giữa các khối đóng và khối mở đã tạo ra những hiệu ứng mới lạ và đầy biểu cảm cho thị giác.

Ánh sáng chiếu vào vật thể trong không gian giúp chúng ta nhận diện hình khối của nó Sự đối lập giữa khối lồi và khối lõm tạo ra những cảm xúc thẩm mỹ đa dạng, đồng thời cũng phản ánh sự tương phản trong đường nét.

Trong điêu khắc, đường nét đôi khi được tạo nên chính bởi sự xử lý các khối

Các nghệ sĩ sử dụng nét để kết hợp và xử lý hiệu quả với khối, tạo nên sự hòa quyện ăn ý, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp của tác phẩm.

Bề mặt của tượng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ngôn ngữ hình thể Khối tượng không chỉ được cảm nhận qua vị trí của nó trong không gian, mà còn thông qua tính chất vật lý của chính khối đó.

Mặc dù không chạm vào bề mặt của tượng, đôi mắt vẫn có khả năng cảm nhận các tính chất của vật chất nhờ vào chức năng xúc giác của nó Bề mặt và kết cấu của tượng mang lại những cảm giác cụ thể, giúp người xem hình dung rõ hơn về hình dáng và chất liệu của tác phẩm nghệ thuật.

Bề mặt tượng có hai khía cạnh quan trọng: đầu tiên, nó thể hiện mặt cắt trừu tượng của khối, và thứ hai, là bề mặt tự nhiên do chất liệu tạo ra Quá trình gia công chất liệu không chỉ là biểu hiện vật chất cụ thể của sáng tác điêu khắc mà còn phản ánh kết cấu bề mặt và tính chất của chất liệu Sự tương tác giữa khối và bề mặt của nó là một phần không thể tách rời trong ngôn ngữ nghệ thuật điêu khắc.

Vẻ đẹp thánh thần và chuẩn mực của các tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ điển như tượng "Người ném đĩa", "Vệ nữ Milô" và phù điêu Pác-tê-nông được tôn vinh một phần nhờ vào chất liệu đá cẩm thạch nhẵn mịn.

Chất đá xanh rắn với hình khối vuông vức và bề mặt nhẵn là đặc trưng nổi bật của điêu khắc Ai Cập Trong khi đó, điêu khắc Ấn Độ và Chàm lại ưa chuộng những loại đá cát với đặc tính ấm áp, xốp và khả năng phản chiếu ánh sáng tự nhiên.

Bề mặt của tượng ảnh hưởng đến đường nét thể hiện trên tượng, ví dụ như tượng Phật thường có bề mặt nhẵn mịn với đường nét mềm mại, biểu trưng cho sự nhu hòa Ngược lại, các vị La Hán thường mang bề mặt thô nhám và đường nét khúc khuỷu, phản ánh sự khắc khổ.

Điêu khắc và kiến trúc đều liên quan mật thiết đến không gian; điêu khắc là nghệ thuật chiếm chỗ trong không gian, trong khi kiến trúc là nghệ thuật phân chia không gian Khối và không gian có thể được xem là một thể thống nhất, vì bản chất của khối là tạo ra không gian, còn bản chất của không gian là hình thành khối Khối rỗng chứa đựng một phần không gian bên trong, trong khi khối đặc chiếm giữ phần không gian đó bằng vật chất của nó.

Có ba loại không gian khối:

Không gian bao bọc lấy khối xung quanh bề mặt của tác phẩm, khối gây cảm giác chiếm chỗ mạnh mẽ, chắc chắn.

Khối không chỉ đơn thuần là một thể tích mà còn cho phép không gian bên ngoài thâm nhập vào bên trong Sự chiếm chỗ của khối này không quá mạnh mẽ, mà thể hiện sự giao lưu tích cực giữa khối và không gian xung quanh.

Khối chính là không gian bên ngoài vào bên trong lòng nó

Tác phẩm điêu khắc không chỉ đơn thuần là một sản phẩm nghệ thuật mà còn được gắn liền với không gian thực nơi nó được đặt Việc lựa chọn không gian và điều kiện ánh sáng phù hợp sẽ làm tăng giá trị và vẻ đẹp của tác phẩm, trong khi nếu không được đặt đúng chỗ, tác phẩm sẽ mất đi sức hấp dẫn.

Đặc trưng ngôn ngữ đồ họa

Trong hội họa, đường và nét luôn song hành, với đường chỉ ra hướng và tạo nên nét vẽ Sự kết hợp của nhiều đường đơn lẻ hình thành nên nét vẽ, trong khi nhiều nét vẽ cũng tạo ra hướng nhất định trong tranh Tương tự, đồ họa sử dụng đường nét, chấm và vạch như ngôn ngữ chính để thể hiện Trong một số tác phẩm, yếu tố mảng và màu sắc trở thành thứ yếu, trong khi đường và nét giữ vai trò quan trọng nhất trong việc tạo hình và đường viên cho tác phẩm.

Trong đồ họa, bên cạnh các đường nét và chấm vạch, mảng màu cũng đóng vai trò quan trọng Mảng có thể được tạo thành từ đường nét bao quanh hoặc từ sự tập hợp của nhiều chấm và nét Chúng không chỉ mang lại sự vững chãi cho hình ảnh mà còn tạo độ đậm nhạt, khả năng diễn tả nông sâu và tạo khối Màu sắc và mảng màu cùng nhau góp phần tạo nên tiếng nói của tác phẩm đối với người xem.

Thể loại và chất liệu hội họa

Thể loại và chất liệu hội họa

Hội hoạ là loại hình nghệ thuật tạo hình, dựa vào nội dung, đề tài, tác phẩm thể hiện mà phân chia thành những thể loại nhỏ hơn

Bức tranh vẽ về con người và bộc lộ cá tính, tính cách, đặc điểm riêng về ngoại hình, nội tâm… được gọi là tranh chân dung

Tác phẩm vẽ về con người, nhưng những con người chung chung đặt trong các sinh hoạt, hoạt động, công việc… lại được gọi là tranh sinh hoạt

Hội hoạ có thể được phân chia thành các thể loại khác nhau dựa trên đặc điểm, tính chất, hình thức và khuôn khổ của bức tranh, bao gồm hai thể loại chính là hội hoạ giá vẽ và tranh tường (bích hoạ).

Ngoài hai cách phân chia thể loại nghệ thuật, còn có cách phân loại dựa vào đặc điểm địa lý của từng quốc gia và khu vực như phương Đông và phương Tây Bài viết này sẽ tập trung vào việc phân loại thể loại nghệ thuật theo kiểu châu Âu, bao gồm các thể loại như tranh sinh hoạt, tranh chân dung, tranh lịch sử, tranh phong cảnh và tranh tĩnh vật.

2.1.2 Các thể loại hội họa

Tranh sinh hoạt là thể loại nghệ thuật thể hiện các hoạt động thường nhật của con người Với đề tài phong phú và đa dạng, loại tranh này khai thác mọi khía cạnh và hoạt động trong cuộc sống, tạo nên những tác phẩm đặc sắc và ý nghĩa.

Lịch sử và sự phân loại

Tranh cổ điển là thể loại nghệ thuật ra đời từ thời Nguyên thủy, phản ánh chân thực các hoạt động hàng ngày của người nguyên thủy như săn bắn và đánh cá Trong thời Cổ đại, tranh tường về đề tài sinh hoạt trở nên phổ biến trong các lăng mộ và đền thờ, với mục đích minh họa và kể về cuộc sống lao động cũng như các hoạt động tôn giáo, tiêu biểu là bích họa Ai Cập.

Ban đầu, tranh sinh hoạt chủ yếu phản ánh đề tài cung đình và đời sống trong các cung điện Tuy nhiên, đến thế kỷ XVII, Hà Lan đã chứng kiến sự xuất hiện của những tác phẩm tranh sinh hoạt, tập trung vào cuộc sống của thị dân.

Nhưng đến thế kỷ XIX mới có những cảnh sinh hoạt giản dị đề cập đến mọi mặt của đời sống thị dân (Cuốc-bê, Vec-me)

Ngoài những bức tranh phản ánh sinh hoạt của thị dân, còn tồn tại loại tranh mô tả các hoạt động của thần thánh theo phong cách "thần nhân đồng hình", với đề tài được lấy từ nhiều nguồn cảm hứng khác nhau.

“Thần thoại Hy Lạp”… và xuất hiện nhiều nhất ở thời Phục Hưng (tranh minh hoạ) Tranh sinh hoạt được chia thành các loại:

+ Tranh sinh hoạt hiên thực

+ Tranh sinh hoạt thần thánh

+ Tranh sinh hoạt tôn giáo

+ Tranh sinh hoạt lịch sử

Trong đó có thể thấy 3 mảng đề tài: Cung đình, thị dân và hiện thực Đặc điểm của tranh sinh hoạt

Tranh sinh hoạt thường mang tính chất mô tả, diễn tả hiện thực thẩm mỹ đã làm rung động cảm xúc của người hoạ sĩ

Tranh sinh hoạt mang đậm tính chân thực và sống động

Những người thợ đập đá – Cuốc bê

Thể loại tranh chân dung

Tranh chân dung giữ vị trí quan trọng và lâu dài trong lịch sử hội họa, phản ánh sự tìm tòi và sáng tạo không ngừng của các họa sĩ qua các thời kỳ Nhiều kiệt tác nghệ thuật đã ra đời từ thể loại này, khẳng định giá trị và sức hấp dẫn của tranh chân dung trong nghệ thuật.

Tranh chân dung tự thể hiện một cái nhìn sinh động về một con người cụ thể, tái hiện chân thực diện mạo, thần khí và tính cách của nhân vật, đồng thời gắn kết họ với cuộc sống hiện tại.

Tranh chân dung là một thể loại cơ bản của hội hoạ, thường miêu tả một hoặc nhiều người, đặc biệt là các nhân vật quan trọng như anh hùng, vĩ nhân, nhà văn hoá và nhà khoa học Những tác phẩm này không chỉ thể hiện hình ảnh của họ mà còn giữ gìn và lưu truyền di sản văn hoá cho các thế hệ sau.

Ngoài việc vẽ chân dung của một cá nhân hay nhóm người cụ thể, nghệ thuật tranh chân dung còn phản ánh đặc trưng của một tầng lớp xã hội, lý tưởng hoặc trí tưởng tượng của họa sĩ Thậm chí, nhiều khi họa sĩ sử dụng hình ảnh của chính mình để bày tỏ tâm tư, tình cảm và quan điểm sống thông qua chân dung tự họa.

Lịch sử phát triển và sự phân chia thể loại của tranh chân dung

Tranh chân dung đã xuất hiện từ thời Cổ đại, thường được tìm thấy trong các hầm mộ với những hình ảnh sống động nhằm giúp linh hồn người chết có nơi trở về Đến thế kỷ XV, nghệ thuật chân dung phát triển mạnh mẽ khi giá trị của con người được đề cao, phản ánh tư tưởng chủ đạo của các nghệ sĩ như PH-Lê, Mi, Ra Những tác phẩm chân dung của thời kỳ này, bao gồm chân dung Giáo hoàng và phụ nữ, vẫn giữ nguyên giá trị cho đến ngày nay.

Vào thế kỷ 17, Hà Lan chứng kiến sự xuất hiện của những trường phái hoạ chân dung nổi tiếng, với những đại diện tiêu biểu như Phờ-răng-xơ Han, Rem-bờ-răng, Giắc-cơ Lui Đa- vít và Đô-mi-níc-cơ Anh-grơ.

Và có nhiều hoạ sĩ nổi tiếng với những bức chân dung tự hoạ như: Vangogh, Gauguin, Rembrandt Ở Việt Nam

Tranh chân dung tại Việt Nam đang phát triển song song với các thể loại nghệ thuật khác, nhờ vào sự đóng góp của các họa sĩ như TNV, TVC và Huỳnh Văn Gấm Tuy nhiên, cả về số lượng lẫn chất lượng, tranh chân dung Việt Nam vẫn còn hạn chế so với tiêu chuẩn quốc tế.

Có nhiều tiêu chí để phân loại tranh chân dung, trong đó chúng ta có thể chia thành ba loại chính: tranh chân dung hiện thực, tranh chân dung lý tưởng và tranh chân dung tự họa.

Tranh chân dung hiện thực không chỉ phản ánh ngoại hình mà còn khắc họa sâu sắc tâm lý và tính cách của nhân vật Người xem có thể cảm nhận rõ ràng tâm trạng, toan tính và suy tư của họ, cùng với những dấu ấn đặc trưng từ từng giai đoạn trong cuộc sống của một nhân vật có thật.

Thể loại và chất liệu điêu khắc, đồ họa

Thể loại và chất liệu điêu khắc, đồ họa

Điêu khắc có thể được phân chia thành hai loại chính: tượng tròn và phù điêu Sự phân chia này không chỉ hợp lý về mặt ngôn ngữ mà còn dễ hiểu về công năng, giúp người đọc dễ dàng nhận biết và phân biệt giữa các thể loại điêu khắc.

Tượng tròn: là tượng có khối ba chiều chiếm chỗ trong không gian ba chiều

Người ta có thể quan sát nó khi đi xung quanh Một số tượng tròn có một chiều tựa vào nền tường hay một phong cảnh nào đó

Phù điêu là nghệ thuật chạm khắc hoặc đắp nổi trên bề mặt hai chiều, bao gồm các loại như phù điêu nổi cao và phù điêu thấp với phần nổi không đáng kể Ngoài ra, phù điêu chìm được khắc vào nền, tạo ra hiệu ứng tranh khắc và đồ họa đặc sắc hơn.

Trong điêu khắc, chất liệu không chỉ đóng vai trò quan trọng mà còn là một ngôn ngữ mạnh mẽ, bên cạnh vẻ đẹp hình khối, đường nét và bố cục Chất liệu ảnh hưởng sâu sắc đến giá trị thẩm mỹ của tác phẩm, với sự phong phú và đa dạng trong các loại vật liệu sử dụng Vẻ đẹp và tính chất vật lý của chất liệu góp phần quyết định đến sự thành công của tác phẩm điêu khắc.

Việc lựa chọn chất liệu trong từng thời kỳ nghệ thuật không chỉ phản ánh yếu tố kinh tế và kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của những tư tưởng thẩm mỹ đa dạng.

30 Đá: là vật liệu cổ xưa nhất của điêu khắc

Người nguyên thủy đã dùng nó để đục đẽo những pho tượng đầu tiên

Văn minh Ai Cập xây dựng bằng đá granit

Nghệ thuật Hy Lạp vẫn tỏa sáng đến ngày nay nhờ vào việc sử dụng đá cẩm thạch, trong khi điêu khắc Chăm nổi bật với vẻ đẹp mê hoặc từ chất liệu đá cát đặc trưng của miền Trung Việt Nam.

Tượng đá mang lại cảm giác trang trọng và bề thế, trong khi đồng được coi là chất liệu điêu khắc quý giá nhất Kỹ thuật đổ đồng đã phát triển phong phú và đa dạng ở nhiều quốc gia trên thế giới.

G ỗ: là vật liệu điêu khắc phổ biến nhất ở Việt Nam Gỗ thuận khi thi công, chế tác nhưng hạn chế ở độ bền và kích thước

Tượng đồng đen mang đến cảm giác sâu lắng và uy nghiêm, trong khi tượng gỗ lại tạo ra sự ấm cúng, thô mộc và gần gũi Đất là chất liệu điêu khắc cổ xưa, bắt nguồn từ thời kỳ con người biết làm gốm, với tượng gốm được nặn bằng tay và sản xuất hàng loạt qua quá trình đổ khuôn và nung.

Trong điêu khắc cổ, màu sắc được sử dụng để tăng tính trang trọng và sự chân thực của tượng, đặc biệt là tượng Phật Việt Nam thường được sơn son thếp vàng hoặc sơn đen như tượng Tuyết Sơn Tuy nhiên, trong nghệ thuật điêu khắc, màu sắc không phải là yếu tố chính; các nghệ sĩ chủ yếu tập trung vào việc khai thác giá trị thẩm mỹ từ chất liệu để thể hiện tác phẩm.

Một số chất liệu khác: thạch cao, sắt, bê tông,…

3.3 Thể loại đồ họa Đồ họa độc lập (Đồ họa giá vẽ) Đồ họa in ấn Đồ họa máy tính Đồ họa độc lập, hay còn gọi làĐồ họa giá vẽ, là một trong những bộ môn nghệ thuật tạo hình kinh viện Trong ngành Mỹ thuậtngười ta thường dùng thuật ngữ "đồ họa" để chỉ Đồ họa độc lập như một khái niệm đồng nhất

Kỹ thuật in đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện một tác phẩm đồ họa Để tạo ra một bức tranh đồ họa đẹp, cần chú ý không chỉ đến chủ đề, bố cục và hình ảnh mà còn đến các kỹ thuật chế bản và in ấn.

In ấn tranh trong đồ họa độc lập khác biệt với đồ họa ấn loát ở chỗ mỗi tác phẩm được in riêng lẻ, có đánh số và ký tên, thể hiện giá trị nghệ thuật độc đáo, không chỉ là một bản sao.

Mỗi tác phẩm đồ họa có thể có nhiều bản in khác nhau, quá trình tạo ra các bản in này được gọi là chế bản Có ba kỹ thuật chế bản chính: khắc nổi, khắc lõm và khắc phẳng, tùy thuộc vào cách mà bản in tác động lên hình ảnh.

Các nghệ sĩ đồ họa sử dụng đa dạng chất liệu như mực in, màu nước, màu dầu và màu sáp Họ thường làm việc trên các bề mặt in như gỗ, kẽm và đá Sự phát triển của nhiều phương pháp mới đang mở ra nhiều cơ hội sáng tạo trong lĩnh vực này.

31 hiện đại ứng dụng vào công nghệ in đồ họa làm cho chất liệu trở nên phong phú hơn, ví dụ kỹ thuật số

Các kỹ thuật in đồ họa

Trong ngành đồ họa, bốn kỹ thuật in chính bao gồm khắc gỗ, khắc kẽm, in đá và in lưới Ngoài ra, còn có nhiều kỹ thuật khác như chine-collé, collography, in độc bản, khắc nguội, chấm và nét, khắc nạo, linocut và aquatint Một kỹ thuật đặc biệt là in bằng sáp ong, thường được sử dụng trên vải hoa của người Mông.

Tranh độc bản là tác phẩm hội họa chỉ có một bản duy nhất, không có bản thứ hai

Trong hội họa, các tác phẩm được tạo ra bằng sơn dầu, lụa, chì, hay màu nước thường là độc bản, trong khi những bức tranh chép lại chỉ được xem là phiên bản Tuy nhiên, trên thực tế, thuật ngữ "độc bản" ít khi được sử dụng để mô tả các tác phẩm này.

Phân tích tác phẩm

Phân tích tác phẩm

Phân tích tác phẩm mỹ thuật là quá trình nghiên cứu và tìm hiểu các yếu tố ngôn ngữ, nội dung, hình thức, tư tưởng, và quan niệm thẩm mỹ, nhằm cảm thụ và đánh giá đúng giá trị của tác phẩm và tác giả Điều này giúp hiểu rõ ý tưởng, cảm xúc và tài năng của nghệ sĩ, đồng thời giới thiệu tác phẩm đến với công chúng yêu nghệ thuật.

4.2 Những kiến thức liên quan tới phân tích tác phẩm

4.2.1 Kiến thức về nội dung và hình thức nghệ thuật

Hình tượng nghệ thuật ghi lại và biểu hiện những đặc điểm căn bản của nghệ thuật, giữ một vị trí trung tâm trong khoa học mỹ học nhờ chức năng phản ánh hiện thực khách quan Nó là sự thống nhất giữa phản ánh và sáng tạo, thể hiện vai trò của chủ thể trong các hoạt động nghệ thuật và cảm thụ nghệ thuật.

Hình tượng nghệ thuật xuất phát từ tư duy hình tượng, không chỉ đơn thuần là nghệ thuật mà còn là sự sáng tạo từ những yếu tố không phải nghệ thuật Trong các tác phẩm, hình tượng này thường được các tác giả khéo léo xây dựng, thể hiện sự phong phú và đa dạng của tính hình tượng trong nghệ thuật.

Các cấp độ của hình tượng nghệ thuật

Hình tượng nghệ thuật đại diện cho trình độ tư tưởng cao nhất trong tư duy nghệ thuật, thể hiện sự thao tác lý trí trong việc hình thành các hình tượng Ở cấp độ này, hình tượng xuất hiện khi ý thức tác giả tác động vào chất liệu nghệ thuật, tạo nên những giá trị sâu sắc và ý nghĩa.

36 cũng như khi người lĩnh hội thể nghiệm bằng cảm xúc hình tượng nghệ thuật đã được sáng tạo

Tâm lý là cấp độ thứ hai trong việc tiếp nhận nghệ thuật, nơi mà các tình cảm và cảm xúc được thể hiện Ở cấp độ này, người thưởng thức có cơ hội trải nghiệm và cảm nhận sâu sắc các hình tượng nghệ thuật thông qua quá trình cảm thụ.

Cấp độ cuối cùng của hình tượng trong nghệ thuật bao gồm ngôn ngữ, âm thanh, màu sắc và sự kết hợp của chúng để thể hiện hình tượng một cách vật chất Để nghiên cứu hình tượng, cần xem xét đầy đủ các cấp độ của nó, bao gồm tư tưởng, tâm lý và vật chất.

Nội dung và hình thức trong nghệ thuật

Nội dung trong nghệ thuật là lĩnh vực mang ý nghĩa tư tưởng và tình cảm, thể hiện qua hình thức nghệ thuật với giá trị thẩm mỹ và xã hội Để nghệ thuật có thể tác động sâu sắc đến thế giới nội tâm của cá nhân, nội dung của nó cần phải sở hữu những đặc điểm nhất định.

Nghệ thuật phản ánh, tái tạo – với mức độ ít nhiều gián tiếp và ước lệ - các lĩnh vực khác nhau của thực tại tự nhiên và xã hội

Hình thức nghệ thuật bao gồm thể loại, kết cấu, không gian, thời gian và nhịp điệu, phản ánh khía cạnh thẩm mỹ chung của nghệ thuật.

Tính nhân dân, tính dân tộc trong nghệ thuật.

Tính nhân dân là yếu tố cốt lõi trong nghệ thuật, thể hiện phẩm chất tư tưởng và thẩm mỹ của các tác phẩm nghệ thuật Nó quy định sứ mệnh nhân đạo của nghệ thuật tiên tiến và vai trò của nghệ thuật trong việc tự ý thức và tự khẳng định của nhân dân Nhân dân là người sáng tạo lịch sử, do đó, việc thể hiện nghệ thuật những lợi ích và khát vọng cơ bản của họ là yếu tố quyết định sự phát triển của nghệ thuật.

Sáng tạo nghệ thuật sản sinh do nhu cầu củng cố và truyền đạt kinh nghiệm lao động và kinh nghiệm cảm tính

4.2.2 Kiến thức vềđặc trưng ngôn ngữmĩ thuật

Khi phân tích tác phẩm nghệ thuật, cần chú ý đến đặc trưng ngôn ngữ của từng loại hình Đối với hội họa, hai yếu tố quan trọng là tính tạo hình trực tiếp và tính không gian, trong đó màu sắc, hình khối và đường nét đều góp phần tạo nên giá trị của bức tranh Trong khi đó, đối với nghệ thuật đồ họa, đặc trưng chính là mảng và nét, với các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của tác phẩm.

Vận dụng kiến thức về ngôn ngữ tạo hình của mỗi loại hình nghệ thuật, thể loại, chất liệu sáng tác của tác giả để đánh giá tác phẩm

4.3 Quy trình viết phân tích tác phẩm

4.3.1 Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm định phân tích

Tên tuổi, ngày tháng năm sinh của tác giả

Sơ lược về tiểu sử và sự nghiệp sáng tác của tác giả

Vị trí của tác phẩm định phân tích trong sự nghiệp của tác giả

Giới thiệu sơ qua về tác phẩm: tên tác phẩm, chất liệu của tác phẩm, khuôn khổ, năm sáng tác, xuất xứ, sự ra đời của tác phẩm

Phân tích vềnội dung và hình thức tác phẩmđể rút râ giá trị nghệ thuật của tác phẩm

Phân tích các yếu tố ngôn ngữ tạo hình trong tác phẩm cho thấy sự vận dụng linh hoạt và sáng tạo, từ đó làm nổi bật những đặc điểm đặc biệt và khác lạ của nó Tác phẩm thuộc thể loại nào và sử dụng chất liệu gì sẽ ảnh hưởng lớn đến cách tiếp cận và cảm nhận của người đọc Chất liệu và thể loại không chỉ góp phần tạo nên sự thành công của tác phẩm mà còn khẳng định giá trị nghệ thuật và ý nghĩa sâu sắc mà tác giả muốn truyền tải.

Sự thành công của tác phẩm về nội dung và hình thức nghệ thuật

Vị trí và vai trò của tác phẩm không chỉ quan trọng trong sự nghiệp sáng tác của tác giả mà còn có ảnh hưởng lớn đến lịch sử nghệ thuật và đời sống xã hội Đánh giá giá trị khách quan của tác phẩm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ảnh hưởng và ý nghĩa của nó trong bối cảnh văn hóa.

4.4 Một số bài phân tích cụthể

Những yếu tố căn bản trong phân tích tác phẩm

Trước khi phân tích tác phẩm bằng kiến thức nghệ thuật phải dùng cảm giác trực quan của mình để nhận xét tác phẩm

Dùng ngôn ngữ mĩ thuật để phân tích: Đường nét, hình mảng, bố cục, không gian, màu sắc…

Phân tích tác phẩm mỹ thuật tiêu biểu

Phân tích mỗi giai đoạn phát triển của nghệ thuật đều có các tác phẩm tiêu biểu cho từng giai đoạn đó

Khi phân tích phải nắm được đặc điểm của từng thời kỳ, phong cách của từng nghệ sĩ, đặc trưng của từng phong cách nghệ thuật

Phân tích tranh dân gian

Tranh dân gian bao gồm tranh Đông Hồ, tranh Kim Hoàng, Tranh làng Sình, …

Phải nêu được đặc điểm của từng vùng miền nơi xuất xứ của tranh

Nêu được đặc điểm nghệ thuật tạo hình và những thông điệp, kinh nghiệm của cha ông muốn truyền cho con cháu đời sau

Giới thiệu tranh và phân tích, trao đổi, thảo luận, thực hành trên lớp

Phân tích tranh thiếu nhi

Khi phân tích thể loại tranh này phải chú ý tới tính cách của trẻ thơ, những đặc thù của trẻ được thể hiện trong tranh ra sao?

Ngôn ngữ tạo hình của trẻ có điểm gì giống và khác tranh thời nguyên thủy

Phân tích một vài bức tranh thiếu nhi

Giới thiệu một số bàiphân tích tác phẩm

Cách thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật

Bất kỳ một ai sinh ra cũng đều có tố chất nghệ thuật trong mình Do vậy phải tin vào cảm giác thực của mình khi xem tranh

Cảm giác ban đầu về tác phẩm nghệ thuật thường phản ánh đúng bản thân mỗi người Sau đó, chúng ta sẽ tiếp cận gần hơn và phân tích tác phẩm dựa trên kiến thức mỹ thuật mà mình sở hữu.

Khi thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, việc tham khảo ý kiến từ những người xung quanh và lắng nghe quan điểm chủ quan của nghệ sĩ là rất quan trọng Đánh giá tác phẩm cần được thực hiện dựa trên mối tương quan nghệ thuật và xã hội mà nó tồn tại, giúp người xem hiểu rõ hơn về giá trị và ý nghĩa của nghệ thuật trong bối cảnh hiện tại.

Ngày đăng: 11/02/2022, 11:37

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] - Đỗ Văn Khang , 2002, Nghệ thuật học, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghệ thuật học
Tác giả: Đỗ Văn Khang
Nhà XB: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm: 2002
[2] - Lê Thanh Lộc (dịch), 1996, Lịch sử hội họa, NXB Văn hóa Thông tin Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử hội họa
Nhà XB: NXB Văn hóa Thông tin
[3] - Lê Thanh Lộc , 1998, Từ điển mỹ thuật, NXB Văn hóa Thông tin Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển mỹ thuật
Tác giả: Lê Thanh Lộc
Nhà XB: NXB Văn hóa Thông tin
Năm: 1998
[4] - Nguyễn Phi Hoanh , 1978, Một số nền mỹ thuật thế giới, NXB Văn hóa Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một số nền mỹ thuật thế giới
Tác giả: Nguyễn Phi Hoanh
Nhà XB: NXB Văn hóa
Năm: 1978
[5] - Thái Bá Vân, 1992, Tiếp xúc với nghệ thuật, Viện mỹ thuật Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiếp xúc với nghệ thuật
[6] - Phạm Đức Cường , 2001, Kỹ thuật sơn mài, NXB Văn hóa thông tin Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kỹ thuật sơn mài
Nhà XB: NXB Văn hóa thông tin Hà Nội
[7] - Nguyễn Trân , 1995, Nghệ thuật Đồ họa, NXB mỹ thuật Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghệ thuật Đồ họa
Tác giả: Nguyễn Trân
Nhà XB: NXB mỹ thuật Hà Nội
Năm: 1995

TỪ KHÓA LIÊN QUAN