Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
1.1 Về góc độ lý luận
Trong những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam đã có sự chuyển mình mạnh mẽ với việc mở cửa và tăng cường hợp tác quốc tế Sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới đã tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp trong nước, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần phải hội nhập và đổi mới liên tục, dẫn đến nhu cầu sử dụng thông tin tài chính chính xác và kịp thời ngày càng tăng Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính, cung cấp thông tin đáng tin cậy giúp nhà quản trị đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định phù hợp Kết quả kinh doanh không chỉ phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn là thông tin quan trọng cho các đối tác bên ngoài như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý Do đó, kế toán xác định kết quả kinh doanh trở thành công cụ thiết yếu trong quản lý và hoạch định chiến lược phát triển của doanh nghiệp Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế, công tác kế toán cần được hoàn thiện cả về nội dung lẫn hình thức để đáp ứng nhu cầu quản lý ngày càng cao.
1.2 Về góc độ thực tế
Việc thực hiện kế toán kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp, mặc dù có nhiều thuận lợi, vẫn gặp không ít khó khăn Qua quá trình thực tập tại Công ty TNHH in Minh Đức, cho thấy công tác kế toán đã tuân thủ chế độ kế toán hiện hành, với hệ thống tài khoản và chứng từ tương đối đầy đủ Tuy nhiên, do đặc thù hoạt động sản xuất dịch vụ, việc theo dõi hàng hóa trở nên phức tạp Công ty chỉ ghi nhận nghiệp vụ vào sổ cái mà không mở sổ chi tiết, đồng thời chưa có chính sách chiết khấu thương mại hợp lý Việc lưu trữ chứng từ và phương thức bán hàng chưa đa dạng cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Do đó, việc hoàn thiện kế toán kết quả kinh doanh là rất cần thiết để hỗ trợ quản trị và ra quyết định chiến lược.
Tình hình nghiên cứu về kế toán kết quả kinh doanh đã được nhiều sinh viên Trường đại học Thương mại thực hiện qua các khóa luận và luận văn tốt nghiệp Mặc dù các nghiên cứu này có những ưu điểm nhất định, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục.
Khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thị Thanh (K49D3, 2017) về kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH VJCO đã chỉ ra một số hạn chế trong công tác kế toán, tuy nhiên chưa rõ ràng Bài viết đề xuất mở chi tiết tài khoản 51133 để quản lý doanh thu dịch vụ xuất khẩu hiệu quả hơn Tương tự, khóa luận của Lê Thanh Xuân (K51D2, 2019) về kế toán xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ giao nhận Kornet cũng nêu ra các hạn chế và giải pháp, nhưng chỉ mang tính chất liệt kê mà chưa chỉ ra những hạn chế còn tồn tại trong các nghiên cứu trước đó.
Khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thùy Linh, sinh viên lớp K52D1 năm 2019, nghiên cứu về kế toán xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Nguyên Bài khóa luận đã phân tích rõ ràng công tác kế toán của đơn vị thực tập, tuy nhiên, vẫn còn thiếu sót trong việc làm rõ quy trình kế toán máy mà công ty đang áp dụng Đặc biệt, bài viết chưa cung cấp hình ảnh minh họa cho công tác kế toán máy, điều này cần được bổ sung để tăng tính trực quan và dễ hiểu cho người đọc.
Dựa trên lý luận về tầm quan trọng của nghiên cứu kế toán kết quả kinh doanh, cũng như thực trạng công tác kế toán tại Công ty TNHH in Minh Đức, tôi đã chọn đề tài "Kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức" cho luận văn tốt nghiệp của mình Kết quả kinh doanh không chỉ ảnh hưởng đến sự tồn tại mà còn quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Bài luận văn này nhằm nghiên cứu sâu sắc các vấn đề lý luận liên quan đến kế toán kết quả kinh doanh, đồng thời hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp Nghiên cứu được thực hiện dựa trên các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán quy định trong thông tư 133/2016/TT-BTC.
Luận văn này tập trung vào việc khảo sát và phân tích tình hình kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức Mục tiêu là đánh giá thực trạng kế toán, so sánh sự khác biệt giữa các quy định của chuẩn mực, chế độ và quy định của Nhà nước với thực tế áp dụng tại công ty Qua đó, bài viết đưa ra những nhận xét, đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán kết quả kinh doanh, nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty.
Phương pháp nghiên cứu
4.1 Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu
Dữ liệu trong đề tài được thu thập bằng phương pháp: quan sát, điều tra, phỏng vấn và nghiên cứu tài liệu.
Trong quá trình thực tập tại Công ty TNHH in Minh Đức, thông tin được thu thập qua quan sát trực tiếp các bộ phận, bao gồm tổ chức bộ máy quản lý, phân công công việc và thực hiện kế toán của nhân viên Quá trình này bắt đầu từ việc lập chứng từ, luân chuyển chứng từ, cho đến nhập dữ liệu lên phần mềm, lập bảng Cân đối tài khoản và Báo cáo tài chính Qua đó, tôi đã nắm rõ và đánh giá được quy trình thực hiện các công việc tại công ty.
Phỏng vấn là phương pháp hiệu quả để thu thập dữ liệu nhanh chóng thông qua việc hỏi trực tiếp các nhân viên kế toán và nhà quản trị của công ty Thời gian và địa điểm phỏng vấn được sắp xếp trước nhằm đảm bảo không ảnh hưởng đến công việc của người được phỏng vấn Quá trình phỏng vấn diễn ra tại phòng kế toán của công ty, với hình thức gặp mặt trực tiếp Những người tham gia phỏng vấn đã thể hiện thái độ nhiệt tình và cởi mở khi trả lời các câu hỏi trong Phụ lục 01.
Cuộc phỏng vấn nhằm tìm hiểu về công tác kế toán, đặc biệt là kế toán kết quả kinh doanh, đã mang lại kết quả khả quan với nhiều thông tin quý giá Việc trao đổi trực tiếp đã làm sáng tỏ những vấn đề khúc mắc liên quan đến số liệu kế toán trên các chứng từ của công ty Thêm vào đó, sự kết hợp giữa hỏi đáp và quan sát quy trình ghi chép số liệu giúp tôi hiểu rõ hơn về quy trình kế toán và ý nghĩa của từng con số trong sổ sách.
Nghiên cứu tài liệu bao gồm các quy định hiện hành như chuẩn mực kế toán (chuẩn mực số 01, 03, 14, 17, 21, ) và các sách chuyên ngành kế toán Bên cạnh đó, đề tài cũng xem xét các chứng từ, sổ sách (sổ cái, sổ chi tiết) và báo cáo tài chính của công ty, cùng với các bài khóa luận, luận văn của sinh viên khóa trước Thông qua các tài liệu này, tôi đã thu thập được thông tin chi tiết về doanh thu, giá vốn, chi phí, và tình hình nhập xuất tồn kho của doanh nghiệp Những thông tin này không chỉ bổ sung và kiểm nghiệm các dữ liệu từ các phương pháp khác mà còn giúp xác định ưu nhược điểm của kế toán trong việc xác định kết quả kinh doanh tại công ty.
4.2 Phương pháp phân tích dữ liệu
Ngoài việc thu thập và tổng hợp dữ liệu, tôi còn áp dụng phương pháp xử lý dữ liệu để đảm bảo có đầy đủ thông tin cần thiết và có giá trị cho bài luận văn của mình Các kỹ thuật như phân tích, so sánh và đối chiếu được sử dụng kết hợp với những phương pháp khác nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu vấn đề.
Tất cả thông tin thu thập từ các cuộc phỏng vấn được ghi chép cẩn thận và sắp xếp hệ thống Các dữ liệu này, cùng với sự hỗ trợ của phần mềm như Word và Excel, được phân loại và chọn lọc để sử dụng hiệu quả Sau khi xử lý, thông tin này sẽ làm cơ sở cho việc tổng hợp, phân tích và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp cũng như thực trạng kế toán Qua đó, chúng tôi đưa ra kết luận, xem xét thành công trong quá khứ và định hướng tương lai của công ty, nhằm đưa ra những kiến nghị khả thi.
Kết cấu của luận văn tốt nghiệp
Nội dung luận văn gồm 3 chương:
Chương 1: Những vấn đề lý luận về kế toán kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
Chương này trình bày các vấn đề lý luận về kết quả kinh doanh, bao gồm khái niệm về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các phương pháp xác định kết quả kinh doanh cũng như kế toán kết quả kinh doanh Ngoài ra, chương cũng làm rõ quy định về kế toán kết quả kinh doanh theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam và Thông tư 133/2016/TT-BTC, cùng với các yêu cầu quản lý và nhiệm vụ của kế toán trong lĩnh vực này.
Chương 2: Thực trạng kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức.
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về Công ty TNHH in Minh Đức, đồng thời phân tích thực trạng kế toán kết quả kinh doanh tại công ty Nội dung bao gồm các khía cạnh như chứng từ kế toán, tài khoản kế toán, sổ kế toán, phương pháp hạch toán, và cách trình bày thông tin kết quả kinh doanh trên Báo cáo tài chính.
Chương 3: Một số kết luận và đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH in Minh Đức.
Chương 3 phân tích thực trạng kế toán kết quả kinh doanh, nêu rõ các ưu điểm và nhược điểm cũng như nguyên nhân của chúng Đồng thời, chương cũng đề xuất các giải pháp và điều kiện cần thiết để hoàn thiện kế toán kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN KẾT QUẢ KINH
Lý luận chung về kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp
1.1.1 Các khái niệm cơ bản
1.1.1.1 Khái niệm về kết quả kinh doanh
Kết quả kinh doanh là tổng hợp các hoạt động kinh tế trong một kỳ kế toán nhất định, phản ánh sự chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí Doanh nghiệp có lãi khi doanh thu vượt chi phí, ngược lại, sẽ bị lỗ nếu chi phí lớn hơn doanh thu Kết quả này được xác định theo từng kỳ kế toán như tháng, quý hoặc năm, theo Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Kết quả hoạt động kinh doanh là sự chênh lệch giữa doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ cùng với doanh thu tài chính, trừ đi giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính, theo quy định của Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam, Bộ Tài chính (NXB Thống kê, 2006).
Kết quả hoạt động khác là sự chênh lệch giữa các khoản thu nhập và chi phí không dự tính của doanh nghiệp, bao gồm những khoản thu không thường xuyên hoặc dự tính nhưng ít khả năng xảy ra Thông tin này được quy định theo Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam của Bộ Tài chính (NXB Thống kê, 2006).
1.1.1.2 Nhóm khái niệm về doanh thu
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01), doanh thu được định nghĩa là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán Doanh thu phát sinh từ các hoạt động sản xuất và kinh doanh thông thường, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu (VCSH) của doanh nghiệp Lưu ý rằng doanh thu không bao gồm các khoản góp vốn từ cổ đông hoặc chủ sở hữu.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là tổng số tiền thu được từ các giao dịch liên quan đến việc bán sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ cho khách hàng Điều này bao gồm cả các khoản phụ thu và phí phát sinh ngoài giá bán, nếu có.
Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ là phần doanh thu còn lại sau khi trừ đi các khoản giảm trừ như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại, và các loại thuế như thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất khẩu, thuế GTGT nộp theo phương pháp trực tiếp trong kỳ kế toán Đây là căn cứ quan trọng để tính toán kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14), doanh thu hoạt động tài chính là tổng giá trị lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp nhận được từ các hoạt động tài chính hoặc kinh doanh về vốn trong kỳ kế toán Doanh thu này bao gồm tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức và lợi nhuận được chia, và chỉ được ghi nhận khi thỏa mãn hai điều kiện: có khả năng thu được lợi ích từ giao dịch và doanh thu được xác định tương đối chắc chắn.
Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm:
-Chiết khấu thương mại: là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn
-Giảm giá hàng bán: là khoản giảm trừ cho người mua do hàng hóa kém phẩm chất, sai quy cách hoặc lạc hậu thị hiếu.
Giá trị hàng bán bị trả lại là tổng giá trị của các sản phẩm đã được tiêu thụ nhưng sau đó bị khách hàng trả lại và từ chối thanh toán.
-Thu nhập khác: là những khoản góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu từ hoạt động ngoài các hoạt động tạo ra doanh thu.
1.1.1.3 Nhóm khái niệm về chi phí
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01), chi phí được định nghĩa là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán, bao gồm tiền chi ra, khấu trừ tài sản hoặc phát sinh nợ, dẫn đến giảm vốn chủ sở hữu Tuy nhiên, định nghĩa này không bao gồm khoản phân phối cổ đông cho chủ sở hữu.
Giá vốn hàng bán là chỉ tiêu quan trọng phản ánh giá trị vốn của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, bất động sản đầu tư và giá thành các sản phẩm xây lắp mà doanh nghiệp xây lắp bán trong kỳ.
Chi phí quản lý kinh doanh gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp:
Chi phí bán hàng là các khoản chi thực tế phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ Điều này được quy định trong chế độ kế toán dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, theo NXB Thống kê năm 2006.
Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm các khoản chi phí hành chính và chi phí quản lý chung, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp.
Chi phí tài chính là tổng hợp các khoản chi phí liên quan đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp, bao gồm chi phí đầu tư tài chính, chi phí vay mượn, chi phí góp vốn vào liên doanh, chi phí giao dịch chứng khoán và lỗ do biến động tỷ giá hối đoái.
Chi phí khác là các khoản chi ngoài chi phí sản xuất và kinh doanh, phát sinh trong quá trình hoạt động thường nhật của doanh nghiệp Những chi phí này bao gồm chi phí thanh lý, nhượng bán tài sản cố định, và các khoản tiền phạt từ khách hàng do vi phạm hợp đồng.
1.1.1.4 Thuế thu nhập doanh nghiệp và chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 17 (VAS 17): Thuế TNDN bao gồm toàn bộ số thuế thu nhập tính trên thu nhập chịu thuế TNDN, kể cả các khoản thu nhập nhận được từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ tại nước ngoài mà Việt Nam chưa ký hiệp định về tránh đánh thuế hai lần Thuế TNDN bao gồm các loại thuế liên quan khác được khấu trừ tại nguồn đối với các tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động tại Việt Nam không có cơ sở thường trú tại Việt Nam được thanh toán bởi Công ty liên doanh, liên kết hay Công ty con tính trên khoản phân phối cổ tức, lợi nhuận (nếu có) hoặc thanh toán dịch vụ cung cấp cho đối tác cung cấp dịch vụ nước ngoài theo quy định của luật thuế TNDN hiện hành.
Nội dung kế toán kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp
1.2.1 Nội dung kế toán kết quả kinh doanh theo quy định trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam
1.2.1.1 Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01) – Chuẩn mực chung
Các nguyên tắc trong Chuẩn mực kế toán giúp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí một cách chính xác vào thời điểm phát sinh, từ đó phản ánh đúng kết quả kinh doanh cho người sử dụng thông tin Việc áp dụng các nguyên tắc này một cách thống nhất trong suốt năm tài chính giúp kế toán tránh trùng lặp và đảm bảo tính chính xác trong việc tổng hợp doanh thu, chi phí Những nguyên tắc cơ bản ảnh hưởng đến kế toán kết quả kinh doanh bao gồm nguyên tắc cơ sở dồn tích, nguyên tắc phù hợp, nguyên tắc nhất quán, nguyên tắc hoạt động liên tục, nguyên tắc thận trọng và nguyên tắc trọng yếu.
Tất cả các nghiệp vụ kinh tế và tài chính của doanh nghiệp, bao gồm tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí, phải được ghi sổ kế toán ngay khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền Kết quả kinh doanh của công ty được xác định vào ngày 31 tháng 12 hàng năm, và kế toán thực hiện ghi sổ tại thời điểm này.
Nguyên tắc cơ sở dồn tích là nguyên tắc quan trọng trong kế toán doanh nghiệp, đặc biệt là trong kế toán kết quả kinh doanh Doanh thu được ghi nhận không nhất thiết phải trùng với dòng tiền vào, như trong trường hợp bán trả chậm Thời điểm ghi nhận doanh thu diễn ra khi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao Lợi nhuận theo cơ sở dồn tích là sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí Báo cáo tài chính và Báo cáo kết quả kinh doanh được lập dựa trên cơ sở dồn tích, phản ánh trung thực và đầy đủ tình hình tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
Việc ghi nhận doanh thu và chi phí cần phải tương xứng, nghĩa là khi một khoản doanh thu được ghi nhận, thì phải có một khoản chi phí liên quan được ghi nhận tương ứng để phản ánh chính xác quá trình tạo ra doanh thu đó.
Khi kế toán kết quả kinh doanh, cần chú ý đến chi phí tương ứng với doanh thu, bao gồm chi phí của kỳ tạo ra doanh thu, chi phí của các kỳ trước và chi phí phải trả liên quan đến doanh thu của kỳ đó Thực tế, khi phát sinh doanh thu, bộ phận kế toán sẽ ghi nhận đồng thời một khoản chi phí tương ứng với việc tạo ra doanh thu.
Khi doanh thu và chi phí phát sinh trong nhiều kỳ, kế toán Kết quả Kinh doanh cần phân bổ chúng cho từng kỳ Chỉ ghi nhận doanh thu và chi phí tương ứng với kỳ hạch toán Để quản lý doanh thu và chi phí chờ phân bổ, kế toán có thể sử dụng tài khoản 338.
Các chính sách và phương pháp kế toán doanh nghiệp cần được áp dụng nhất quán trong ít nhất một kỳ kế toán năm để đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của kết quả kinh doanh Trong năm tài chính, bộ phận kế toán đã quyết định sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên để hạch toán hàng tồn kho, đồng thời xác định trị giá hàng tồn kho theo phương pháp bình quân gia quyền cho toàn bộ kỳ dự trữ.
Việc ghi nhận doanh thu và chi phí là yếu tố then chốt trong việc xác định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Do đó, các nhà quản trị cần thiết lập các chính sách và phương pháp kế toán chặt chẽ nhằm đảm bảo tính thống nhất, trung thực và khách quan của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC).
Nguyên tắc thận trọng trong kế toán yêu cầu việc xem xét và phán đoán cẩn thận để đưa ra các ước tính chính xác trong điều kiện không chắc chắn Việc này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính.
- Phải lập các khoản dự phòng nhưng không lập quá lớn;
- Không đánh giá cao hơn giá trị của các tài sản và các khoản thu nhập;
- Không đánh giá thấp hơn giá trị của các khoản nợ phải trả và chi phí;
Doanh thu và thu nhập chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng rõ ràng về khả năng thu được lợi ích kinh tế, trong khi chi phí phải được ghi nhận khi có bằng chứng về khả năng phát sinh chi phí.
Dựa trên tình hình và các ngành nghề kinh doanh của đơn vị, công ty thực hiện việc trích lập dự phòng cho khoản nợ phải thu khó đòi, chi phí sửa chữa lớn tài sản cố định và dự phòng bảo hành sản phẩm.
Nguyên tắc thận trọng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp không phóng đại khả năng của mình, từ đó đảm bảo rằng thông tin cung cấp phản ánh chính xác tình hình hoạt động kinh doanh và thực trạng tài chính của công ty.
Kế toán kết quả kinh doanh phải dựa trên giả định doanh nghiệp hoạt động liên tục, đảm bảo tính kế thừa và nối tiếp giữa các kỳ kế toán Việc xác định kết quả kinh doanh tại công ty tuân thủ nguyên tắc hoạt động liên tục, từ đó kế toán ghi nhận tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí phát sinh trong kỳ một cách hợp lý.
Kết quả kinh doanh là yếu tố quan trọng phản ánh năng lực và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ kế toán, giúp các nhà quản trị có cái nhìn chính xác để đưa ra quyết định và chiến lược phù hợp Do đó, số liệu kế toán về kết quả kinh doanh cần phải chính xác và trung thực, tránh sai lệch với thực tế, vì thông tin không chính xác trên báo cáo tài chính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định của người sử dụng.
1.2.1.2 Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 17 (VAS 17)- Thuế thu nhập doanh nghiệp
Theo Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành ngày 15/02/2005, thuế thu nhập doanh nghiệp được quy định và hướng dẫn bởi Thông tư 20/2006/TT-BTC ngày 20/03/2006 Các quy định này chi phối các nguyên tắc và phương pháp kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp, ảnh hưởng đến kế toán kết quả kinh doanh.