Những Vấn đề cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp
Sự cần thiết của việc phân tích Tài chính
Phân tích tài chính là quá trình áp dụng các khái niệm, phương pháp và công cụ để xử lý thông tin kế toán và dữ liệu quản lý, từ đó đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Nó giúp xác định rủi ro, cũng như mức độ và chất lượng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Quy trình phân tích tài chính ngày càng phổ biến trong các tổ chức kinh tế tự chủ về tài chính, bao gồm tổ chức xã hội, tập thể và cơ quan quản lý công Sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp, ngân hàng và thị trường vốn đã mở ra nhiều cơ hội, khẳng định rằng phân tích tài chính không chỉ hữu ích mà còn vô cùng cần thiết.
Phân tích tài chính doanh nghiệp nhằm đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng và triển vọng của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ việc đưa ra dự đoán và quyết định tài chính Điều này thu hút sự quan tâm của nhiều nhóm đối tượng như ban giám đốc, nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, khách hàng, nhà quản lý, cơ quan chính phủ và người lao động Mỗi nhóm có nhu cầu thông tin và trọng tâm khác nhau trong việc phân tích bức tranh tài chính của doanh nghiệp.
Thứ nhất: Đối với chủ doanh nghiệp và các nhà quản trị doanh nghiệp
Nhà quản trị phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó xác định các điểm mạnh và điểm yếu Những phân tích này là nền tảng để Ban Tổng giám đốc và Giám đốc tài chính đưa ra quyết định chiến lược, dự báo tài chính và lập kế hoạch đầu tư, ngân quỹ, cũng như kiểm soát các hoạt động quản lý hiệu quả.
Thứ hai: Đối với nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần nắm rõ tình hình thu nhập của chủ sở hữu, bao gồm lợi tức cổ phần và giá trị gia tăng của vốn đầu tư Họ chú trọng vào phân tích tài chính để đánh giá khả năng sinh lãi của doanh nghiệp, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định đầu tư vào doanh nghiệp hay không.
Thứ ba: Đối với người cho vay
Người cho vay thực hiện phân tích tài chính để đánh giá khả năng vay và khả năng trả nợ của khách hàng Một trong những yếu tố quan trọng trong quyết định cho vay là xác định xem doanh nghiệp có thực sự cần vay vốn hay không, cũng như đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp đó.
Thứ tư: Đối với người hưởng lương trong doanh nghiệp
Người hưởng lương trong doanh nghiệp không chỉ là người lao động mà còn là cổ đông, do đó họ rất quan tâm đến thông tin tài chính của doanh nghiệp Kết quả hoạt động kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến tiền lương, thu nhập chính của họ Hơn nữa, việc tham gia góp vốn mua cổ phiếu cho thấy họ có quyền lợi và trách nhiệm gắn liền với sự phát triển của doanh nghiệp.
Thứ năm: Đối với cơ quan quản lý Nhà nước
Các cơ quan quản lý Nhà nước dựa vào báo cáo tài chính doanh nghiệp để tiến hành phân tích tài chính, nhằm đánh giá và kiểm tra hoạt động kinh doanh cũng như hoạt động tài chính tiền tệ của doanh nghiệp, đảm bảo rằng các hoạt động này tuân thủ đúng các chính sách, chế độ và quy định pháp luật hiện hành.
Trình tự phân tích tài chính
Bước 1: Thu thập thông tin
Phân tích tài chính là quá trình sử dụng đa dạng nguồn thông tin để hiểu rõ tình hình hoạt động tài chính của doanh nghiệp, hỗ trợ cho việc dự đoán tài chính Điều này bao gồm thông tin nội bộ, thông tin bên ngoài, thông tin kế toán và các thông tin quản lý khác Trong đó, thông tin kế toán được thể hiện chủ yếu qua các báo cáo tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cái nhìn tổng quan về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp Do đó, phân tích tài chính thực chất là việc phân tích các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Bước 2: Xử lý thông tin
Giai đoạn tiếp theo của phân tích tài chính là xử lý thông tin đã thu thập, trong đó người sử dụng thông tin áp dụng các phương pháp khác nhau tùy theo mục tiêu phân tích Quá trình này bao gồm sắp xếp thông tin theo các mục tiêu cụ thể để tính toán, so sánh, giải thích, đánh giá và xác định nguyên nhân của các kết quả đạt được, từ đó hỗ trợ cho quá trình dự đoán và ra quyết định.
Bước 3: Dự đoán và quyết định
Phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và xử lý thông tin, giúp người sử dụng dự đoán nhu cầu và đưa ra quyết định tài chính chính xác Mục tiêu chính của phân tích tài chính là hỗ trợ chủ doanh nghiệp trong việc đạt được các mục tiêu như tăng trưởng, phát triển, tối đa hóa lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp Đối với nhà đầu tư và người cho vay, phân tích này giúp họ đưa ra quyết định về tài trợ và đầu tư, trong khi cấp trên của doanh nghiệp sử dụng thông tin để quản lý hiệu quả hơn.
Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính
Sự phát triển của một doanh nghiệp dựa vào nhiều yếu tố:
- Các yếu tố bên ngoài: sự tăng trưởng của nền kinh tế, tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chính sách tiền tệ, chính sách thuế…
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm cơ cấu tổ chức, tính chất sản phẩm, quy trình công nghệ, khả năng tài trợ cho sự tăng trưởng và năng suất lao động Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Phân tích tài chính nhằm mục đích đưa ra dự báo tài chính hỗ trợ quyết định và dự kiến kết quả tương lai của doanh nghiệp Thông tin sử dụng cho phân tích không chỉ giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp qua báo cáo tài chính, mà còn cần mở rộng ra bên ngoài Cụ thể, có ba loại thông tin mà doanh nghiệp cần sử dụng để thực hiện phân tích hiệu quả.
- Các thông tin chung về kinh tế
- Các thông tin về ngành kinh doanh của doanh nghiệp
- Các thông tin liên quan đến tài chính doanh nghiệp Đó là các báo cáo tài chính doanh nghiệp
1.3.1 Các thông tin chung Đây là các thông tin về tình hình kinh tế có ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong năm Sự suy thoái kinh tế hoặc tăng trưởng của nền kinh tế có tác động mạnh mẽ đến cơ hội kinh doanh, đến sự biến động giá cả các yếu tố đầu vào và thị trường tiêu thụ sản phẩm đầu ra, từ đó tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Khi các tác động diễn ra theo chiều hướng có lợi, hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp được mở rộng, lợi nhuận tăng và nhờ đó kết quả kinh doanh trong năm là khả quan Tuy nhiên, khi các tác động diễn ra theo chiều hướng bất lợi, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.Mặt khác, các chính sách về thuế như: Thuế giá trị gia tăng, thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hay những quy định có liên quan thể hiện định hướng phát triển của Nhà nước đối với các ngành kinh tế cũng ảnh hưởng đến thị trường đầu vào và thị trường đầu ra của quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Chính vì vậy, để có được sự đánh giá một cách khách quan và chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp, chúng ta phải xem xét tới cả các thông tin kinh tế bên ngoài có liên quan.
1.3.2 Các thông tin theo ngành kinh tế
Nội dung nghiên cứu trong ngành tập trung vào việc liên kết sự phát triển của doanh nghiệp với các hoạt động chung của ngành kinh doanh Thông tin theo ngành kinh tế phản ánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp, thể hiện đặc điểm và xu hướng của ngành đó.
- Tính chất của sản phẩm
- Quy trình kỹ thuật áp dụng
Cơ cấu sản xuất, bao gồm công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ, có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh lời và vòng quay vốn dự trữ của doanh nghiệp Sự lựa chọn giữa hai loại hình này cũng quyết định các phương tiện tài trợ phù hợp, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Nhịp độ phát triển của chu kỳ kinh tế
Thông tin theo ngành kinh tế, đặc biệt là hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở tham chiếu cho các nhà phân tích Những chỉ tiêu này giúp họ đánh giá và đưa ra kết luận chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
1.3.3 Thông tin liên quan đến tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính sử dụng mọi nguồn thông tin có khả năng làm rõ mục tiêu của dự đoán tài chính.
Thông tin kế toán nội bộ doanh nghiệp là nguồn dữ liệu quan trọng nhất cho các nhà phân tích, giúp họ đưa ra nhận xét và kết luận chính xác Các báo cáo kế toán phản ánh đầy đủ thông tin này, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Phân tích tài chính dựa trên các báo cáo tài chính được hình thành từ việc xử lý các thông tin kế toán chủ yếu này.
Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là một báo cáo tài chính mô tả tình trạng tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định nào đó.
Bảng cân đối kế toán thể hiện sự đối chiếu giữa tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp, được trình bày dưới dạng bảng cân đối số dư các tài khoản kế toán.
Bảng cân đối kế toán thể hiện giá trị tổng thể của tài sản hiện có mà doanh nghiệp quản lý và sử dụng tại thời điểm lập báo cáo, bao gồm tài sản lưu động, đầu tư ngắn hạn, tài sản cố định và đầu tư dài hạn.
Nguồn vốn của doanh nghiệp thể hiện tổng số vốn cần thiết để hình thành các tài sản tại thời điểm lập báo cáo, bao gồm vốn tự có từ chủ sở hữu và các khoản nợ phải trả.
Bảng cân đối kế toán cung cấp thông tin quan trọng giúp nhà phân tích xác định loại hình doanh nghiệp, quy mô và mức độ tự chủ tài chính Đây là tài liệu thiết yếu để đánh giá khả năng cân bằng tài chính, khả năng thanh toán và khả năng cân đối vốn của doanh nghiệp.
Báo cáo k ết quả kinh doanh
Báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động sản xuất - kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian xác định Các khoản mục chính trong báo cáo bao gồm doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh thu từ hoạt động tài chính, doanh thu từ hoạt động bất thường, cùng với chi phí tương ứng cho từng loại hoạt động.
Khác với Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh thể hiện sự chuyển động của tiền trong quá trình sản xuất - kinh doanh, giúp dự đoán khả năng hoạt động tương lai của doanh nghiệp Báo cáo này cho phép nhà phân tích so sánh doanh thu với số tiền thực thu từ việc bán hàng hóa, dịch vụ, cũng như so sánh tổng chi phí phát sinh với số tiền thực chi để vận hành doanh nghiệp Từ doanh thu và chi phí, có thể xác định kết quả sản xuất của doanh nghiệp.
- kinh doanh: lãi hay lỗ trong năm.
Báo cáo l ưu chuyển tiền tệ
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin chi tiết về các luồng tiền vào và ra của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh tình hình tài trợ và đầu tư bằng tiền trong từng khoảng thời gian ngắn, thường là hàng tháng.
Các luồng tiền vào và ra được phân loại thành ba nhóm chính: lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động sản xuất kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư và tài chính, và lưu chuyển tiền tệ từ các hoạt động bất thường.
Phương pháp phân tích tài chính
Sau khi xác định mục tiêu phân tích tài chính và thu thập thông tin cần thiết, nhà phân tích cần lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, nguồn thông tin có sẵn và khả năng thực hiện tại doanh nghiệp Việc chọn đúng phương pháp phân tích là yếu tố quyết định hiệu quả của quá trình phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
Phương pháp phân tích tài chính là một tập hợp các công cụ và biện pháp nhằm nghiên cứu các sự kiện và hiện tượng tài chính, cũng như các mối liên hệ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp Phương pháp này giúp theo dõi các luồng dịch chuyển và biến đổi tài chính, từ đó đánh giá các chỉ tiêu tài chính tổng hợp và chi tiết, góp phần đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Trong phân tích tài chính doanh nghiệp, có nhiều phương pháp khác nhau, nhưng thường thì người ta kết hợp ba phương pháp chính: phân tích tỷ lệ, so sánh và phân tích Việc sử dụng các phương pháp này một cách đồng bộ giúp tạo ra cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
1.4.1 Phương pháp phân tích tỷ lệ
Phương pháp phân tích tỷ lệ là một công cụ quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp, giúp đánh giá tình hình tài chính thông qua các đại lượng tài chính chuẩn mực Để thực hiện phương pháp này, cần xác định các ngưỡng định mức nhằm so sánh và nhận xét các tỷ lệ tài chính của doanh nghiệp với tỷ lệ tham chiếu.
Trong phân tích tài chính doanh nghiệp, các tỷ lệ tài chính được chia thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm phản ánh các khía cạnh quan trọng của hoạt động doanh nghiệp Các nhóm tỷ lệ này bao gồm tỷ lệ về khả năng thanh toán, tỷ lệ về khả năng cân đối vốn, tỷ lệ về khả năng hoạt động và tỷ lệ về khả năng sinh lợi.
Tỷ lệ khả năng thanh toán là nhóm chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
Tỷ lệ về khả năng cân đối vốn là nhóm chỉ tiêu phản ánh mức độ tự chủ và mức độ sử dụng nợ vay của doanh nghiệp.
Tỷ lệ về khả năng hoạt động là nhóm chỉ tiêu đặc trưng cho hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
Tỷ lệ khả năng sinh lợi là nhóm chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng tạo lợi nhuận của doanh nghiệp, phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính tổng thể Những tỷ lệ này thường được chú ý nhiều nhất và mỗi nhóm tỷ lệ bao gồm nhiều chỉ số khác nhau Nhà phân tích cần lựa chọn các tỷ lệ phù hợp với mục đích nghiên cứu, nhằm làm rõ tình hình tài chính hiện tại và dự đoán triển vọng tương lai của doanh nghiệp.
Phương pháp so sánh là công cụ quan trọng trong phân tích tài chính, giúp đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Dù áp dụng theo hướng so sánh về lượng hay tỷ trọng, phân tích tài chính cần nêu rõ tác động của sự thay đổi đến kết quả tài chính của doanh nghiệp.
So sánh số liệu tài chính giữa kỳ này và kỳ trước giúp nhận diện xu hướng thay đổi trong tình hình tài chính doanh nghiệp Qua đó, chúng ta có thể đánh giá sự cải thiện hoặc suy giảm của tình hình tài chính, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời cho kỳ tiếp theo.
So sánh giữa số thực hiện với số kế hoạch để thấy rõ mức độ phấn đấu của doanh nghiệp.
So sánh số liệu thực hiện trong kỳ này với mức trung bình của ngành giúp đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Điều này cho phép xác định xem doanh nghiệp đang ở trạng thái tốt hay xấu, cũng như khả năng cạnh tranh so với các doanh nghiệp cùng lĩnh vực.
So sánh theo chiều dọc giúp xác định tỷ trọng của từng loại trong tổng số, trong khi so sánh theo chiều ngang cho phép nhận diện sự biến đổi về số tương đối và tuyệt đối của từng khoản mục Qua đó, việc so sánh này giúp xác định xu hướng và mối liên hệ giữa các chỉ tiêu đánh giá Tóm lại, so sánh dọc làm nổi bật mối quan hệ giữa các khoản mục trong tổng thể, còn so sánh ngang phản ánh sự biến động của từng khoản mục cụ thể.
Phương pháp so sánh được áp dụng trong phân tích tỷ lệ tài chính bằng cách so sánh sự biến động của các tỷ lệ qua các năm hoặc đối chiếu các tỷ lệ tài chính của doanh nghiệp với các tiêu chuẩn định mức.
Khi thực hiện so sánh, cần đảm bảo rằng các chỉ tiêu được so sánh có cùng nội dung, tính chất và đơn vị tính toán để đảm bảo tính chính xác và ý nghĩa của kết quả so sánh.
1.4.3 Phương pháp phân tích tài chính Dupont.
Ngoài việc sử dụng phương pháp phân tích so sánh và tỷ lệ, phương pháp phân tích tài chính Dupont cũng được áp dụng rộng rãi Phương pháp này dựa trên các tỷ lệ được tính toán từ phân tích tỷ lệ, giúp các nhà phân tích đánh giá ảnh hưởng của vòng quay toàn bộ vốn, doanh lợi tiêu thụ sản phẩm và việc sử dụng nợ đến doanh lợi vốn chủ sở hữu.
ROA = Lợi nhuậnsauthu ế Lợi nhuậnsauthu ế Doanhthu thuầ n
Tổngtài sản Doanhthu thuần Tổngtài sản
Theo phương pháp này, trước tiên chúng ta cần phân tích mối quan hệ giữa doanh lợi từ việc tiêu thụ sản phẩm và hiệu suất sử dụng tổng tài sản.
Tỷ số ROA cho thấy tỷ suất sinh lời của tài sản phụ thuộc vào 2 yếu tố:
- Thu nhập dòng của doanh nghiệp trên một đồng doanh thu.
- Một đồng tài sản thì tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu.
Phân tích ROA giúp xác định và đánh giá nguồn gốc thay đổi lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ nhà quản trị đưa ra các giải pháp hiệu quả để tăng cường tiêu thụ và tiết kiệm chi phí.
Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp
Để đánh giá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp, cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau một cách hài hòa Việc kết hợp các phương pháp tài chính sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp và các bên liên quan trong việc đưa ra những quyết định kinh tế đúng đắn.
1.5 Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp.
Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp gồm 4 phần:
- Phân tích khái quát hoạt động tài chính doanh
- Phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn trong doanh nghiệp
- Phân tích tình hình đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh
- Phân tích các nhóm chỉ tiêu tài chính đặc trưng
1.5.1 Phân tích khái quát hoạt động tài chính doanh nghiệp
Dựa trên các số liệu từ báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo tài chính, chúng ta tiến hành phân tích tổng quan tình hình tài chính doanh nghiệp để nhận diện xu hướng biến động của từng khoản mục theo thời gian Phân tích này sẽ được thực hiện qua ba nội dung chính.
Để phân tích tài sản, cần so sánh số liệu đầu kỳ với số liệu cuối kỳ về cả số tuyệt đối và tỷ trọng Đồng thời, việc so sánh tỷ trọng của từng khoản mục tài sản với tổng tài sản hiện có sẽ giúp nhận diện xu hướng biến động của các khoản mục này qua các năm.
Về nguồn vốn, việc so sánh với tài sản giúp rút ra những kết luận quan trọng về khả năng mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng tài trợ cho các tài sản.
Để đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, cần xem xét sự thay đổi của doanh thu thuần và lợi nhuận thuần, cùng với tỷ trọng của từng loại chi phí trong tổng doanh thu, bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý Qua đó, ta có thể nhận diện xu hướng thay đổi của từng chỉ tiêu và đưa ra đánh giá tổng thể về hiệu quả hoạt động kinh doanh.
1.5.2 Phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn trong doanh nghiệp
Bảng kê nguồn vốn và sử dụng vốn (Bảng tài trợ) là công cụ quan trọng giúp nhà quản lý tài chính xác định nguồn cung ứng và mục đích sử dụng vốn Để phân tích diễn biến nguồn vốn, cần trình bày Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) theo dạng bảng cân đối báo cáo, từ tài sản đến nguồn vốn Việc so sánh số liệu cuối kỳ với đầu kỳ của từng chỉ tiêu trong BCĐKT sẽ giúp xác định tình hình tăng hoặc giảm vốn.
- Sử dụng vốn: Tăng tài sản, giảm nguồn vốn
- Nguồn vốn: Giảm tài sản, tăng nguồn vốn
Nguồn vốn và Sử dụng vốn phải cân đối nhau
Cuối cùng, hãy sắp xếp các chỉ tiêu về nguồn vốn và sử dụng vốn theo trình tự phù hợp với mục tiêu phân tích, và thể hiện chúng trong một bảng biểu mẫu nhất định.
Nội dung phân tích này cho ta biết trong một kỳ
Chỉ tiêu Số tiền Tỷ trọng
Để đánh giá sự thay đổi trong nguồn vốn kinh doanh, cần xem xét mức tăng hoặc giảm của nguồn vốn, cũng như tình hình sử dụng vốn hiện tại Các chỉ tiêu chủ yếu ảnh hưởng đến sự biến động của nguồn vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp bao gồm khả năng sinh lời, tỷ lệ nợ và khả năng thanh toán Từ đó, doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp nhằm khai thác hiệu quả các nguồn vốn và nâng cao khả năng sử dụng vốn để đạt được kết quả kinh doanh tốt nhất.
1.5.3 Phân tích tình hình đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh. Để tiến hành sản xuất kinh doanh các doanh nghiệp cần có tài sản bao gồm TSLĐ & ĐTNH; TSCĐ & ĐTDH Để hình thành hai loại tài sản này phải có các nguồn tài trợ tương ứng bao gồm nguồn vốn ngắn hạn và nguồn vốn dài hạn.
Nguồn vốn ngắn hạn là nguồn tài chính mà doanh nghiệp cần trong thời gian dưới một năm để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh Nó bao gồm các khoản nợ ngắn hạn, nợ quá hạn, nợ dài hạn đến hạn trả, nợ nhà cung cấp, và các khoản nợ phải trả ngắn hạn khác.
Nguồn vốn dài hạn là nguồn tài chính mà doanh nghiệp sử dụng cho các hoạt động kinh doanh trong thời gian dài, bao gồm nguồn vốn chủ sở hữu và nguồn vốn nợ, trong đó nợ được chia thành nợ trung hạn và nợ dài hạn.
Nguồn vốn dài hạn chủ yếu được sử dụng để đầu tư vào việc hình thành tài sản cố định (TSCĐ), trong khi nguồn vốn ngắn hạn và một phần dư thừa của nguồn vốn dài hạn được dùng để tạo ra tài sản lưu động (TSLĐ).
Chênh lệch giữa nguồn vốn dài hạn với TSCĐ hay giữa TSLĐ với nguồn vốn ngắn hạn được gọi là vốn lưu động thường xuyên.
VLĐ thường xuyên = Nguồn vốn dài hạn - TSCĐ
= TSLĐ - Nguồn vốn ngắn hạn
Kết quả tính toán được phân ra làm 3 trường hợp sau:
Nguồn vốn dài hạn của doanh nghiệp thường xuyên lớn hơn 0, cho thấy rằng nguồn vốn dài hạn vượt quá tổng tài sản cố định (TSCĐ) hoặc tổng tài sản lưu động (TSLĐ) so với nguồn vốn ngắn hạn Sau khi đầu tư vào TSCĐ, phần dư thừa của nguồn vốn dài hạn được đầu tư vào TSLĐ Điều này cũng đồng nghĩa với việc TSLĐ lớn hơn nguồn vốn ngắn hạn, từ đó khẳng định khả năng thanh toán của doanh nghiệp là tốt.
Khi VLĐ thường xuyên bằng 0, điều này cho thấy nguồn vốn dài hạn đủ để tài trợ cho tài sản cố định (TSCĐ) và tài sản lưu động (TSLĐ), giúp doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Tình hình tài chính của doanh nghiệp do đó được đánh giá là lành mạnh.
Khi VLĐ thường xuyên nhỏ hơn 0, tức là nguồn vốn dài hạn không đủ để tài trợ cho tài sản cố định (TSCĐ) hoặc tài sản lưu động (TSLĐ), doanh nghiệp buộc phải sử dụng một phần nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư vào TSCĐ Điều này dẫn đến tình trạng TSLĐ không đủ để đáp ứng nhu cầu thanh toán nợ ngắn hạn, làm mất cân bằng trong cán cân thanh toán của doanh nghiệp Kết quả là, doanh nghiệp phải sử dụng một phần TSCĐ để thanh toán nợ ngắn hạn đến hạn.
Phân tích tài chính Công ty vật tư kỹ thuật xi măng
Chương này áp dụng các lý thuyết từ chương 1 để phân tích tài chính của Công ty VTKTXM, nhằm đánh giá tình hình tài chính hiện tại và khám phá những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính Công ty VTKTXM. Đây là phần kết của bài viết, nêu lên những giải pháp cụ thể và những điều kiện để thực hiện những giải pháp đó xuất phát từ những đánh giá về tình hình tài chính Công ty VTKTXM kết hợp với định hướng phát triển của Công ty trong những năm tới.
Chương I Những Vấn đề cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp
1.1 Sự cần thiết của việc phân tích Tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính là quá trình áp dụng các khái niệm, phương pháp và công cụ để xử lý thông tin kế toán và các dữ liệu quản lý khác Mục tiêu của phân tích này là đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, xác định rủi ro, cũng như đánh giá mức độ và chất lượng hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Quy trình phân tích tài chính ngày càng trở nên phổ biến trong các tổ chức kinh tế tự chủ, bao gồm tổ chức xã hội, tập thể và cơ quan quản lý công Sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp, ngân hàng và thị trường vốn đã mở ra nhiều cơ hội, chứng minh rằng phân tích tài chính không chỉ hữu ích mà còn rất cần thiết cho sự thành công và bền vững của các tổ chức này.
Phân tích tài chính doanh nghiệp nhằm đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng và triển vọng của doanh nghiệp, từ đó làm cơ sở cho các dự đoán và quyết định tài chính Điều này thu hút sự quan tâm của nhiều nhóm đối tượng như ban giám đốc, nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, khách hàng, nhà quản lý, cơ quan chính phủ và người lao động Mỗi nhóm có nhu cầu thông tin riêng và tập trung vào các khía cạnh khác nhau trong bức tranh tài chính của doanh nghiệp.
Thứ nhất: Đối với chủ doanh nghiệp và các nhà quản trị doanh nghiệp
Nhà quản trị phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó xác định điểm mạnh và điểm yếu Thông tin này là cơ sở để Ban Tổng giám đốc và Giám đốc tài chính đưa ra quyết định chiến lược, dự báo tài chính, lập kế hoạch đầu tư và kiểm soát ngân quỹ cũng như các hoạt động quản lý.
Thứ hai: Đối với nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần nắm rõ tình hình thu nhập của chủ sở hữu, bao gồm lợi tức cổ phần và giá trị gia tăng của vốn đầu tư Họ chú trọng vào việc phân tích tài chính để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp Điều này là một trong những yếu tố quan trọng giúp họ quyết định có đầu tư vào doanh nghiệp hay không.
Thứ ba: Đối với người cho vay
Người cho vay thực hiện phân tích tài chính để đánh giá khả năng vay và khả năng trả nợ của khách hàng Một trong những yếu tố quan trọng trong quyết định cho vay là xác định xem doanh nghiệp có thực sự cần vay vốn hay không, cũng như khả năng trả nợ của doanh nghiệp đó ra sao.
Thứ tư: Đối với người hưởng lương trong doanh nghiệp
Người hưởng lương trong doanh nghiệp không chỉ là những nhân viên bình thường mà còn là những cổ đông tiềm năng, do đó họ rất quan tâm đến thông tin tài chính của doanh nghiệp Kết quả hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến tiền lương của họ, khoản thu nhập chính Hơn nữa, việc tham gia góp vốn mua cổ phiếu khiến họ trở thành những người chủ doanh nghiệp, từ đó mang lại quyền lợi và trách nhiệm gắn liền với sự phát triển của doanh nghiệp.
Thứ năm: Đối với cơ quan quản lý Nhà nước
Các cơ quan quản lý Nhà nước sử dụng báo cáo tài chính doanh nghiệp để thực hiện phân tích tài chính, nhằm đánh giá và kiểm tra hoạt động kinh doanh cũng như tài chính của doanh nghiệp Mục tiêu là đảm bảo rằng các hoạt động này tuân thủ đúng các chính sách, chế độ và quy định pháp luật hiện hành.
1.2 Trình tự phân tích tài chính
Bước 1: Thu thập thông tin
Phân tích tài chính là quá trình sử dụng mọi nguồn thông tin để lý giải và thuyết minh thực trạng hoạt động tài chính của doanh nghiệp, hỗ trợ cho việc dự đoán tài chính Quá trình này bao gồm cả thông tin nội bộ và bên ngoài, thông tin kế toán cùng các thông tin quản lý khác Trong đó, thông tin kế toán, được tập trung phản ánh trong các báo cáo tài chính, đóng vai trò đặc biệt quan trọng Vì vậy, phân tích tài chính chủ yếu là phân tích các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Bước 2: Xử lý thông tin
Giai đoạn tiếp theo trong phân tích tài chính là xử lý thông tin đã thu thập, nơi người dùng áp dụng các phương pháp khác nhau tùy theo mục tiêu phân tích Quá trình này bao gồm việc sắp xếp thông tin theo các mục tiêu nhất định để tính toán, so sánh, giải thích và đánh giá kết quả, cũng như xác định nguyên nhân của những kết quả đó, nhằm hỗ trợ cho việc dự đoán và ra quyết định hiệu quả.
Bước 3: Dự đoán và quyết định
Phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và xử lý thông tin, giúp người sử dụng dự đoán nhu cầu và đưa ra quyết định tài chính chính xác Mục tiêu chính của phân tích tài chính là hỗ trợ chủ doanh nghiệp trong việc đạt được các mục tiêu như tăng trưởng, phát triển, tối đa hóa lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp Đối với những người cho vay và nhà đầu tư, phân tích tài chính giúp đưa ra quyết định về tài trợ và đầu tư, trong khi đó, cấp trên của doanh nghiệp sử dụng thông tin này để quản lý hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
1.3 Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp
Sự phát triển của một doanh nghiệp dựa vào nhiều yếu tố:
- Các yếu tố bên ngoài: sự tăng trưởng của nền kinh tế, tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chính sách tiền tệ, chính sách thuế…
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm cơ cấu tổ chức, tính chất sản phẩm, quy trình công nghệ, khả năng tài trợ cho tăng trưởng và năng suất lao động Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả hoạt động và khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phân tích tài chính nhằm đưa ra dự báo tài chính hỗ trợ quyết định và dự kiến kết quả tương lai của doanh nghiệp Để đạt được điều này, thông tin sử dụng không chỉ giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp qua các báo cáo tài chính mà còn cần mở rộng ra ngoài Cụ thể, doanh nghiệp sử dụng ba loại thông tin chính để thực hiện phân tích tài chính hiệu quả.
- Các thông tin chung về kinh tế
- Các thông tin về ngành kinh doanh của doanh nghiệp
- Các thông tin liên quan đến tài chính doanh nghiệp Đó là các báo cáo tài chính doanh nghiệp
Một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính Công ty VTKTXM
Phần kết bài viết trình bày các giải pháp cụ thể và điều kiện thực hiện dựa trên đánh giá tình hình tài chính của Công ty VTKTXM, kết hợp với định hướng phát triển trong những năm tới.
Chương I Những Vấn đề cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp
1.1 Sự cần thiết của việc phân tích Tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính là quá trình áp dụng các khái niệm, phương pháp và công cụ để xử lý thông tin kế toán và dữ liệu quản lý, nhằm đánh giá tình hình tài chính, rủi ro và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Quy trình phân tích tài chính ngày càng phổ biến trong các đơn vị kinh tế tự chủ như tổ chức xã hội, tập thể và cơ quan quản lý công Sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp, ngân hàng và thị trường vốn đã mở ra nhiều cơ hội, khẳng định tầm quan trọng và tính cần thiết của phân tích tài chính trong việc hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa nguồn lực.
Phân tích tài chính doanh nghiệp nhằm đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng và triển vọng của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ trong việc đưa ra các dự đoán và quyết định tài chính Hoạt động này thu hút sự quan tâm từ nhiều nhóm đối tượng như ban giám đốc, nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, khách hàng, nhà quản lý, cơ quan chính phủ và người lao động Mỗi nhóm có nhu cầu thông tin riêng và tập trung vào các khía cạnh khác nhau trong bức tranh tài chính của doanh nghiệp.
Thứ nhất: Đối với chủ doanh nghiệp và các nhà quản trị doanh nghiệp
Nhà quản trị phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu Thông tin này là cơ sở để Ban Tổng giám đốc và Giám đốc tài chính đưa ra các quyết định chiến lược, dự báo tài chính, lập kế hoạch đầu tư và quản lý ngân quỹ, từ đó kiểm soát hiệu quả các hoạt động quản lý.
Thứ hai: Đối với nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần nắm rõ tình hình thu nhập của chủ sở hữu, bao gồm lợi tức cổ phần và giá trị gia tăng từ vốn đầu tư Họ đặc biệt chú trọng đến phân tích tài chính để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định có nên đầu tư vào doanh nghiệp hay không.
Thứ ba: Đối với người cho vay
Người cho vay tiến hành phân tích tài chính nhằm đánh giá khả năng vay và khả năng trả nợ của khách hàng Một trong những yếu tố quan trọng mà họ cần xem xét là liệu doanh nghiệp có thực sự cần vay vốn hay không, cũng như khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp đó ra sao.
Thứ tư: Đối với người hưởng lương trong doanh nghiệp
Người hưởng lương trong doanh nghiệp không chỉ là người lao động mà còn là cổ đông, do đó họ rất quan tâm đến thông tin tài chính của công ty Kết quả hoạt động kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến tiền lương của họ, khoản thu nhập chính Hơn nữa, việc tham gia góp vốn mua cổ phiếu khiến họ có quyền lợi và trách nhiệm liên quan đến sự phát triển của doanh nghiệp.
Thứ năm: Đối với cơ quan quản lý Nhà nước
Các cơ quan quản lý Nhà nước dựa vào báo cáo tài chính doanh nghiệp để thực hiện phân tích tài chính, nhằm đánh giá và kiểm tra hoạt động kinh doanh cũng như tài chính của doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ các chính sách, chế độ và quy định pháp luật hiện hành.
1.2 Trình tự phân tích tài chính
Bước 1: Thu thập thông tin
Phân tích tài chính là quá trình sử dụng đa dạng nguồn thông tin để giải thích và minh chứng tình hình hoạt động tài chính của doanh nghiệp, hỗ trợ cho việc dự đoán tài chính Nó bao gồm thông tin nội bộ và bên ngoài, cùng với các dữ liệu kế toán và thông tin quản lý khác Trong đó, thông tin kế toán, được thể hiện chủ yếu qua các báo cáo tài chính, đóng vai trò vô cùng quan trọng Do đó, phân tích tài chính chủ yếu tập trung vào việc phân tích các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Bước 2: Xử lý thông tin
Giai đoạn tiếp theo của phân tích tài chính là xử lý thông tin đã thu thập, trong đó người sử dụng thông tin áp dụng các phương pháp khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu phân tích Quá trình này bao gồm việc sắp xếp thông tin theo các mục tiêu cụ thể nhằm tính toán, so sánh, giải thích và đánh giá kết quả, từ đó xác định nguyên nhân của những kết quả đạt được, hỗ trợ cho việc dự đoán và ra quyết định.
Bước 3: Dự đoán và quyết định
Phân tích tài chính là quá trình thu thập và xử lý thông tin để dự đoán nhu cầu và hỗ trợ ra quyết định tài chính Mục tiêu chính của phân tích này là giúp chủ doanh nghiệp đưa ra các quyết định liên quan đến tăng trưởng, phát triển, tối đa hóa lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp Đối với nhà đầu tư và người cho vay, phân tích tài chính cung cấp cơ sở để quyết định về tài trợ và đầu tư, trong khi cấp trên của doanh nghiệp sử dụng thông tin này để quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh.
1.3 Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp
Sự phát triển của một doanh nghiệp dựa vào nhiều yếu tố:
- Các yếu tố bên ngoài: sự tăng trưởng của nền kinh tế, tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chính sách tiền tệ, chính sách thuế…
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm cơ cấu tổ chức, tính chất sản phẩm, quy trình công nghệ, khả năng tài trợ cho tăng trưởng và năng suất lao động, tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả của doanh nghiệp.
Phân tích tài chính nhằm đưa ra dự báo tài chính hỗ trợ quyết định và dự kiến kết quả tương lai của doanh nghiệp Thông tin sử dụng cho phân tích không chỉ giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp qua các báo cáo tài chính mà còn cần mở rộng ra bên ngoài Có ba loại thông tin chính mà doanh nghiệp sử dụng để thực hiện phân tích tài chính.
- Các thông tin chung về kinh tế
- Các thông tin về ngành kinh doanh của doanh nghiệp
- Các thông tin liên quan đến tài chính doanh nghiệp Đó là các báo cáo tài chính doanh nghiệp
1.3.1 Các thông tin chung Đây là các thông tin về tình hình kinh tế có ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong năm Sự suy thoái kinh tế hoặc tăng trưởng của nền kinh tế có tác động mạnh mẽ đến cơ hội kinh doanh, đến sự biến động giá cả các yếu tố đầu vào và thị trường tiêu thụ sản phẩm đầu ra, từ đó tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Khi các tác động diễn ra theo chiều hướng có lợi, hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp được mở rộng, lợi nhuận tăng và nhờ đó kết quả kinh doanh trong năm là khả quan Tuy nhiên, khi các tác động diễn ra theo chiều hướng bất lợi, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.Mặt khác, các chính sách về thuế như: Thuế giá trị gia tăng, thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hay những quy định có liên quan thể hiện định hướng phát triển của Nhà nước đối với các ngành kinh tế cũng ảnh hưởng đến thị trường đầu vào và thị trường đầu ra của quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Chính vì vậy, để có được sự đánh giá một cách khách quan và chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp, chúng ta phải xem xét tới cả các thông tin kinh tế bên ngoài có liên quan.
1.3.2 Các thông tin theo ngành kinh tế