1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tranh tụng trong tố tụng hành chính”

76 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tranh Tụng Trong Tố Tụng Hành Chính
Tác giả Vũ Thảo Linh
Người hướng dẫn Th.S Nguyễn Hoàng Yến
Trường học Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Luật Hành Chính
Thể loại khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2016
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 76
Dung lượng 1,52 MB

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH (9)
    • 1.1 Những vấn đề chung về tranh tụng trong tố tụng hành chính (9)
      • 1.1.1 Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa tranh tụng trong tố tụng hành chính (9)
      • 1.1.2 Phạm vi, điều kiện bảo đảm tranh tụng và các chủ thể tham gia tranh tụng 15 (20)
    • 1.2 Sự hình thành và phát triển của các mô hình tố tụng và quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính (30)
    • 1.3 Nội dung quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính 32 (37)
      • 1.3.1 Nguyên tắc đảm bảo tranh tụng trong xét xử (37)
      • 1.3.2 Quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính (39)
  • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH (48)
    • 2.1 Thực trạng tranh tụng trong tố tụng hành chính (48)
      • 2.1.1 Thực trạng thực hiện hoạt động tranh tụng trong tố tụng hành chính (48)
      • 2.1.2 Những bất cập, hạn chế trong quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính (54)
    • 2.2 Giải pháp bảo đảm tranh tụng trong tố tụng hành chính (62)
      • 2.2.1 Giải pháp pháp luật (62)
      • 2.2.2 Giải pháp khác (67)
  • KẾT LUẬN (70)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (72)

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH

Những vấn đề chung về tranh tụng trong tố tụng hành chính

1.1.1 Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa tranh tụng trong tố tụng hành chính

Tranh tụng là khái niệm xuất hiện từ rất sớm, gắn liền với sự phát triển của tư tưởng dân chủ trong lịch sử nhân loại Loại hình tố tụng này đã được áp dụng tại Hy Lạp cổ đại và sau đó được đưa vào La Mã với tên gọi “Thủ tục hỏi đáp liên tục” Qua thời gian, tranh tụng đã được kế thừa và phát triển, trở thành nguyên tắc cơ bản trong pháp luật, đặc biệt trong hoạt động tố tụng Mặc dù phổ biến ở các nước theo truyền thống Common law như Anh và Mỹ, tại Việt Nam, khái niệm này chỉ được đề cập chính thức trong Nghị Quyết 08/NQ-TW ngày 02/01/2002, đánh dấu bước khởi đầu cho việc cải cách tư pháp Sau Nghị Quyết 49/NQ-TW ngày 02/06/2005, thuật ngữ “Tranh tụng” ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn Hiến pháp năm 2013 cũng quy định rõ nguyên tắc tranh tụng trong xét xử tại Điều 103, khẳng định sự phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam.

2013 so với Hiến pháp năm 1992 Và tại Điều 13 Luật tổ chức Toà án nhân dân

Năm 2014, quy định về “Bảo đảm tranh tụng trong xét xử” đã được ban hành, nhấn mạnh tầm quan trọng của thuật ngữ tranh tụng trong các văn bản pháp lý cao nhất như Hiến pháp và Luật tổ chức Toà án nhân dân Những văn bản này không chỉ đề cập đến khái niệm tranh tụng mà còn đưa ra các định hướng cụ thể nhằm tạo ra sự hiểu biết và áp dụng thống nhất trong thực tiễn Khái niệm “Tranh tụng” đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, góp phần làm rõ vai trò của nó trong hệ thống pháp luật.

1 https://thongtinphapluatdansu.edu.vn/2008/01/09/34135646/ (truy cập ngày 25/04/2016)

Tranh tụng là một giai đoạn quan trọng trong quá trình tố tụng, thể hiện qua việc tranh luận tại phiên tòa Theo nghĩa Hán – Việt, "tranh tụng" có thể hiểu là "tranh luận trong tố tụng", trong đó tranh luận là một hoạt động độc lập, diễn ra sau giai đoạn xét hỏi Dù là một phần nhỏ trong hoạt động tố tụng, tranh tụng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quan điểm và lợi ích của các bên, đồng thời hướng tới việc tìm ra sự thật khách quan của vụ án Thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn với tranh luận, nhưng thực chất, tranh tụng không chỉ đơn thuần là việc đưa ra lý lẽ và chứng cứ mà còn liên quan đến vai trò trọng tài của Tòa án trong việc phân xử Do đó, tranh tụng cần được hiểu như một giai đoạn thiết yếu, nơi các bên tham gia trực tiếp trình bày lý lẽ và chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình.

Tranh tụng, từ góc độ tố tụng, là một quá trình pháp lý diễn ra giữa các bên tham gia (bên buộc tội và bên bị buộc tội) với quyền bình đẳng trong việc thu thập và trình bày chứng cứ để bảo vệ quan điểm và lợi ích của mình, đồng thời phản bác quan điểm của đối phương Hiểu theo nghĩa rộng, tranh tụng không chỉ diễn ra tại phiên tòa mà còn có thể xảy ra trong các giai đoạn tố tụng trước đó, bao hàm toàn bộ bản chất của hoạt động này và khắc phục những vấn đề tồn tại trong các quan điểm trước đó.

2 Bộ tư pháp – Viện khoa học pháp lý, (2006), Từ điển luật học, Nxb.Tư pháp, tr.807

3 Ngyễn Đức Mai, (1995), “Tranh tụng trong tố tụng hình sự”, Nhà nước và pháp luật, (01), tr.32

4 Bộ tư pháp – Viện khoa học pháp lý, (2006), Từ điển luật học, Nxb.Tư pháp, tr.807

5 Nguyễn Văn Trượng, (2008), “Bàn về vấn đề tranh tụng và các yếu tố tranh tụng trong pháp luật TTHS Việt Nam”, Tòa án nhân dân, (10), tr.22

Quan điểm này đã làm rõ thời điểm khởi đầu của quá trình tranh tụng và xác định các chủ thể tham gia, mỗi bên đảm nhận những chức năng khác nhau trong quá trình này.

Thuật ngữ "tranh tụng" được hiểu theo nhiều cách khác nhau trong ngôn ngữ, với định nghĩa phổ biến nhất là "kiện tụng" theo từ điển tiếng Việt Trong tiếng Anh, tranh tụng được dịch là "Institute proceedings against someone", tức là thủ tục chống lại một ai đó, trong khi tiếng Pháp mô tả nó là "Procédure accusatoire", nghĩa là các bên cáo buộc lẫn nhau Các ngôn ngữ khác như tiếng Nga và Hà Lan cũng hiểu "tranh tụng" là hoạt động kiện tụng giữa các bên có lợi ích đối lập Thủ tục này bắt đầu khi bên nguyên đơn khởi kiện và kết thúc khi có bản án hoặc quyết định giải quyết tranh chấp từ cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, đánh dấu toàn bộ quá trình từ khởi kiện đến khi có phán quyết có hiệu lực pháp luật.

Tranh tụng được coi là một mô hình tố tụng khác biệt so với mô hình tố tụng thẩm vấn, trong đó diễn ra sự tranh luận bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bị buộc tội nhằm tìm ra sự thật khách quan của vụ án Quan điểm này nhấn mạnh rằng tranh tụng không chỉ là một hình thức mà còn là một bước quan trọng trong hoạt động tố tụng, nơi các chủ thể tố tụng được trao quyền và tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện chức năng của mình.

Cách tổ chức và cấu trúc hoạt động cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của tổ chức chính trị, phản ánh bản chất và phương thức tổ chức quyền lực nhà nước, cũng như các yếu tố khác trong khuôn khổ của một kiểu nhà nước cụ thể.

Trong lĩnh vực pháp lý, tranh tụng là một phần quan trọng trong quá trình tố tụng, bao gồm tố tụng dân sự, hình sự và hành chính Hoạt động này phát sinh từ sự đối kháng giữa các bên có lợi ích trái ngược, thể hiện bản chất của sự cáo buộc trong các vụ án.

6 Hoàng Phê, Viện ngôn ngữ học, (2006), Từ điển tiếng Việt, Nxb.Đà Nẵng, tr.1025

7 Nguyễn Trương Tín, (2007), Tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm theo quy định của pháp luật

TTHS Việt Nam, luận văn thạc sĩ

8 Cao Xuân Phong, (2003), “Một số bất cập của các quy định pháp luật về tranh tụng và hướng khắc phục”, Dân chủ và pháp luật, (08), tr.13-14

9 Phan Thị Mỹ Hạnh, (2004), Nguyên tắc tranh tụng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, luận văn thạc sĩ luật học, tr.23.

Tranh tụng là hoạt động thiết yếu trong quá trình tố tụng, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên khi yêu cầu Tòa án phân xử Hoạt động này không chỉ tạo điều kiện cho Tòa án áp dụng quy định pháp luật một cách công bằng mà còn đảm bảo tính khách quan, tránh việc kết luận một chiều Mỗi loại tố tụng có vai trò và vị trí của Tòa án khác nhau; trong tố tụng hình sự, Tòa án độc lập với chức năng buộc tội và bào chữa, trong khi đó, trong tố tụng dân sự và hành chính, Tòa án đóng vai trò phân xử giữa các bên Đặc biệt, trong tố tụng hành chính, tranh tụng diễn ra giữa người khởi kiện và người bị kiện, đòi hỏi pháp luật cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của họ để thực hiện quyền tranh tụng một cách hiệu quả.

Tranh tụng được hiểu khác nhau tùy theo góc độ nghiên cứu, nhưng theo tác giả, đây là hoạt động mà các bên tham gia tố tụng thu thập và trình bày chứng cứ, đồng thời bảo vệ quan điểm của mình trước trọng tài độc lập, tức là Toà án, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của họ Hoạt động tranh tụng không chỉ diễn ra trong phiên toà mà còn diễn ra trong các giai đoạn tố tụng khác.

Hiện nay, khái niệm “tranh tụng” và “tranh luận” thường bị nhầm lẫn và được sử dụng như nhau Tuy nhiên, việc phân biệt giữa hai khái niệm này là cần thiết để hiểu rõ hơn về lý luận liên quan đến tranh tụng, từ đó mang lại ý nghĩa khoa học cho nghiên cứu.

Thuật ngữ “Tranh luận” thường xuất hiện trong các hoạt động tố tụng, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, tác giả sẽ phân tích nó từ cả góc độ ngôn ngữ và pháp lý, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về các khía cạnh liên quan.

Theo từ điển tiếng Việt, "tranh luận" được định nghĩa là quá trình bàn cãi nhằm tìm ra lẽ phải Trong thực tế, tranh luận không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật mà còn trong mọi khía cạnh của cuộc sống, nơi con người cần bảo vệ quan điểm và tìm kiếm chân lý Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người có quan niệm sai lầm về bản chất của tranh luận.

10 Hoàng Phê, Viện ngôn ngữ học, (2006), Từ điển tiếng Việt, Nxb.Đà Nẵng, tr.1024

Tranh luận có nội hàm rộng hơn so với tranh tụng, vì tranh tụng chỉ diễn ra trong lĩnh vực tố tụng Trong tiếng Anh, từ "argue" mang nghĩa bàn thảo, tranh cãi, trong khi tiếng Pháp sử dụng từ "débatter" Theo Bộ luật Tố tụng hình sự của Liên Bang Nga, tranh luận là một phần trong quy trình tranh tụng Hầu hết các quốc gia đều phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm tranh tụng và tranh luận, nhằm tránh sự hiểu lầm và đồng nhất không chính xác về hai thuật ngữ này.

Sự hình thành và phát triển của các mô hình tố tụng và quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính

* Sự hình thành và phát triển của các mô hình tố tụng tranh tụng

Cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật tố tụng hành chính là vấn đề quan trọng, đã được đề cập nhiều trong tài liệu và sách báo hiện nay Tranh tụng đã trở thành nguyên tắc được đảm bảo trong các văn bản pháp lý cao nhất, phản ánh sự phát triển của pháp luật hiện hành Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về tranh tụng trong tố tụng, cần nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của nó, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất của hoạt động này.

Tố tụng tư pháp được phân loại thành các hệ thống khác nhau dựa trên phương thức thực hiện và cơ sở pháp lý, phản ánh sự đa dạng trong các chế độ chính trị, kinh tế và xã hội qua các thời kỳ lịch sử Nhiều quốc gia trên thế giới đã công nhận và áp dụng các kiểu tố tụng phổ quát Theo học thuyết tố tụng hình sự của Nga, có bốn kiểu tố tụng cơ bản: tố tụng tố cáo, tố tụng tranh tụng, tố tụng xét hỏi (thẩm vấn) và tố tụng pha trộn, mỗi kiểu có vai trò và vị trí khác nhau trong quá trình thực hiện chức năng buộc tội, bào chữa và xét xử Mức độ tranh tụng trong từng hệ thống cũng khác biệt rõ rệt.

Kiểu tố tụng tố cáo được hình thành từ thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn đầu của xã hội phong kiến, khi quyền lực Nhà nước tập trung trong tay các chúa đất Trong bối cảnh này, tố tụng hình sự chỉ phục vụ cho việc bảo vệ quyền thống trị của giai cấp chủ nô, những người giữ vai trò quan toà nhưng chủ yếu bảo vệ lợi ích của mình trước tội phạm, trong khi quyền lợi của người khác ít được quan tâm Đặc trưng của mô hình này là quá trình giải quyết vụ án chỉ diễn ra khi có người tố cáo tội phạm, tạo nên sự riêng biệt cho các vụ án hình sự Thời kỳ này, luật lệ do vua chúa ban hành chủ yếu tập trung vào các vụ án hình sự, trong khi các vụ án hành chính và dân sự chưa phát triển nhiều, và các vụ án được giải quyết theo thủ tục độc quyền do người đứng đầu đưa ra.

31 Lý Thường Đông, (2004), Tranh tụng trong tố tụng hình sự, lý luận và thực tiễn, khóa luận tốt nghiệp, tr.2

32 1999, “Tư pháp hình sựu so sánh”, Thông tin khoa học pháp lý Bộ tư pháp, (chuyên đề), tr.133- 177;

(2003), “Tố tụng tranh tụng và tố tụng xét hỏi”, Thông tin khoa học xét xử, (01), tr3.6

33 Lý Thường Đông, (2004), Tranh tụng trong tố tụng hình sự, lý luận và thực tiễn, khóa luận tốt nghiệp, tr.2

Trong tố tụng tố cáo, cả bên tố cáo và bên bị tố cáo đều có nghĩa vụ chứng minh Nhà nước chỉ chủ động thực hiện chức năng xét xử khi vụ án ảnh hưởng đến lợi ích của giai cấp mình, còn lại thường thụ động, thờ ơ và chấp nhận việc các bên tự giải quyết hoặc trả thù lẫn nhau.

Trong tố tụng tố cáo, chứng cứ thường không được chú trọng, với lời nhận tội được xem là chứng cứ quan trọng nhất, dẫn đến sự chủ quan trong quá trình xét xử Giai đoạn này mang tính chất mê tín và tôn giáo, khiến cho kẻ mạnh có lợi thế hơn kẻ yếu, bất kể là người buộc tội hay người bị buộc tội Mặc dù vậy, hình thức tố tụng này đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các kiểu tố tụng khác, bao gồm tố tụng tranh tụng Đây là kiểu tố tụng cổ xưa nhất, từng được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới nhưng hiện nay đã không còn tồn tại.

Kiểu tố tụng tranh tụng

Hệ thống tố tụng phát triển từ kiểu tố tụng tố cáo, phổ biến ở các nước có hệ thống luật án lệ như Anh, Mỹ, Úc, từ thế kỷ X đến XIII, tập trung vào việc đưa ra phán quyết dựa trên sự thật pháp lý mà các bên chứng minh tại phiên tòa Tại đây, hoạt động tư pháp diễn ra nghiêm ngặt trong quá trình xét xử, với tính tranh tụng được thực hiện triệt để Tòa án đóng vai trò trọng tài, xác định bên nào thuyết phục hơn mà không có trách nhiệm chứng minh tội phạm Quyết định của tòa chỉ dựa vào chứng minh tại phiên tòa, không phụ thuộc vào sự thật khách quan của vụ án, thể hiện sự thụ động của tòa án trong việc điều khiển phiên tòa Do đó, sự có mặt của những người tham gia tố tụng rất quan trọng, đảm bảo quyền tranh luận để bảo vệ yêu cầu của mình Tuy nhiên, việc chỉ xem xét lý lẽ và chứng cứ tại tòa có thể hạn chế tác dụng bảo vệ lợi ích chung của xã hội.

34 Lý Thường Đông, (2004), Tranh tụng trong tố tụng hình sự, lý luận và thực tiễn, khóa luận tốt nghiệp, tr.5.

28 chế, bên nào mạnh, có tính thuyết phục hơn thì thắng nên vai trò của cơ quan tư pháp bảo vệ pháp chế bị hạn chế

Kiểu tố tụng xét hỏi (hay thẩm vấn)

Quá trình giải phóng nô lệ đã thúc đẩy sự phát triển của hoạt động trao đổi, buôn bán và sản xuất trong xã hội Điều này dẫn đến việc hệ thống pháp luật trở nên quan trọng hơn, nhằm phục vụ cho việc quản lý đất nước Do đó, kiểu tố tụng tố cáo đã được thay thế bằng kiểu tố tụng xét hỏi, tuy nhiên lời tố cáo của người bị hại vẫn được coi là một trong những chứng cứ quan trọng nhất.

Kiểu tố tụng xét hỏi thường thấy ở các nước theo hệ thống luật lục địa, chủ yếu diễn ra dưới hình thức viết, bí mật, không có sự đối mặt và không phân định rõ chức năng giữa các bên Trong quá trình này, người bị hại không cần chứng minh tội lỗi, trong khi người bị buộc tội bị hạn chế khả năng tự chứng minh sự vô tội Ban đầu, hình thức tố tụng này xuất hiện trong các Toà án tôn giáo và sau đó phát triển mạnh mẽ trong các Toà án thường, phản ánh chế độ chính trị độc đoán và tàn bạo của giai cấp phong kiến Trong giai đoạn này, cơ quan xét xử có thể sử dụng mọi biện pháp, bao gồm cả nhục hình, để tìm ra sự thật vụ án Toà án đóng vai trò trung tâm trong việc điều tra, buộc tội, xét xử và thi hành án Qua từng thời kỳ lịch sử, kiểu tố tụng này đã có nhiều thay đổi để phù hợp với điều kiện mới, mặc dù thẩm phán vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc thu thập dữ kiện, nhưng việc tra tấn đã bị hạn chế hoặc không còn được phép.

Hệ thống xét hỏi đã khắc phục nhược điểm của hệ thống tranh tụng bằng cách đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt sự khắt khe và không yêu cầu sự có mặt đầy đủ của tất cả các bên tham gia Chứng cứ được xem xét trước, và tại phiên tòa chỉ cần kiểm tra lại Ngoài ra, Toà án cũng trực tiếp tham gia vào quá trình xét hỏi.

Kiểu tố tụng pha trộn

Kiểu tố tụng pha trộn kết hợp những ưu điểm của hệ thống tranh tụng và xét hỏi, mang lại hiệu quả cao trong quá trình tố tụng Hình thức này lần đầu tiên xuất hiện trong pháp luật tố tụng hình sự của Cộng hòa Pháp sau khi Bộ luật tố tụng hình sự năm 1808 được ban hành và đã phát triển mạnh mẽ trong nhiều quốc gia khác.

35 Lê Tiến Châu, (2002), Một số vấn đề về tranh tụng trong TTHS, Tạp chí KHPL, số 8, tr.38

36 Lý Thường Đông, (2004), Tranh tụng trong tố tụng hình sự, lý luận và thực tiễn, khóa luận tốt nghiệp, tr.4

Hệ thống tư pháp của các quốc gia theo truyền thống lục địa như Đức, Áo, Ý có đặc điểm nổi bật là sự kết hợp giữa yếu tố xét hỏi và tranh tụng Trong quá trình trước xét xử, các hoạt động được thực hiện trong bí mật, hạn chế sự tham gia của các bên, nhưng việc thu thập chứng cứ và nghiên cứu hồ sơ vẫn được tiến hành đầy đủ Tại phiên tòa, các bên có quyền tranh luận công khai để bảo vệ quyền lợi của mình, và tòa án sẽ dựa vào cả hồ sơ vụ án lẫn kết quả tranh luận để đưa ra phán quyết, nhằm tìm ra sự thật khách quan Mỗi bên đều có quyền ngang nhau trong suốt quá trình giải quyết vụ án Dù mỗi hệ thống tranh tụng có ưu điểm và hạn chế riêng, nhưng hệ thống tư pháp của Việt Nam hiện nay được tổ chức theo truyền thống lục địa, với xu hướng pha trộn thiên về xét hỏi.

* Sự hình thành và phát triển của quy định về tranh tụng trong tố tụng hành chính ở Việt Nam

Mặc dù thuật ngữ "tranh tụng" đã xuất hiện từ sớm trong hệ thống luật pháp nhiều quốc gia, nhưng tại Việt Nam, nó chỉ mới được nhắc đến trong các văn bản pháp luật gần đây Sự xuất hiện đầu tiên của thuật ngữ này có thể được thấy trong Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính năm 1996, tuy nhiên, tại thời điểm đó, thuật ngữ "tranh tụng" vẫn chưa được đề cập và không có định hướng cụ thể cho việc áp dụng trong thực tiễn Điều 46 của pháp lệnh này đã quy định một số vấn đề liên quan nhưng vẫn thiếu sự rõ ràng về khái niệm tranh tụng.

Hội đồng xét xử xác định các tình tiết của vụ án thông qua việc lắng nghe ý kiến từ người khởi kiện, bên bị kiện, và các bên liên quan Họ cũng xem xét ý kiến của người đại diện, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp, cùng với lời khai của nhân chứng và kết quả giám định Tất cả các thông tin này được đối chiếu với tài liệu và chứng cứ đã thu thập để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong quá trình xét xử.

2- Khi xét hỏi, Hội đồng xét xử hỏi trước, sau đó đến Kiểm sát viên, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Những người tham gia tố tụng có quyền đề xuất với Hội đồng xét xử những vấn đề cần được hỏi thêm.”

37 Lý Thường Đông, (2004), Tranh tụng trong tố tụng hình sự, lý luận và thực tiễn, khóa luận tốt nghiệp, tr.7.

Theo Điều 47, sau khi Hội đồng xét xử hoàn tất việc xét hỏi, các đương sự hoặc đại diện của họ, cùng với người bảo vệ quyền lợi hợp pháp, sẽ tham gia tranh luận Kiểm sát viên cũng sẽ trình bày ý kiến về việc giải quyết vụ án trong phiên toà.

Nội dung quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính 32

1.3.1 Nguyên tắc đảm bảo tranh tụng trong xét xử

Hiện nay, cơ sở pháp lý về tranh tụng, đặc biệt trong tố tụng hành chính, chưa được đề cập nhiều trong các văn bản quy phạm pháp luật Nguyên tắc này đã được ghi nhận tại Hiến pháp và Luật tổ chức Toà án nhân dân, đồng thời được quy định chính thức trong Điều 18 Luật tố tụng hành chính 2015 Đây là những cơ sở pháp lý quan trọng, đảm bảo nguyên tắc tranh tụng được thực hiện trong hoạt động Tư pháp.

Khoản 5 Điều 103 Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 quy định “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” Có thể thấy, tầm quan trọng của tranh tụng ngày càng được nâng cao Tại Hiến pháp năm

Nguyên tắc tranh tụng đã được ghi nhận trong Hiến pháp 2013, đánh dấu sự hoàn thiện về quyền bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong tố tụng Quy định này không chỉ khẳng định quyền con người mà còn đảm bảo tính bình đẳng giữa các bên tham gia tố tụng, từ đó nâng cao tính minh bạch và chất lượng xét xử của Tòa án Sự thay đổi này sẽ tác động mạnh mẽ đến nhận thức của các chức danh tư pháp và công dân, đồng thời thúc đẩy hoạt động tranh tụng trở nên công bằng và dân chủ hơn trong thực tiễn xét xử.

Điều 13 của Luật tổ chức Tòa án nhân dân 2014 quy định rõ về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử, khẳng định trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm quyền tranh tụng của những người tham gia tố tụng Quy định này không chỉ cụ thể hóa từ Hiến pháp mà còn thể hiện sự quan tâm của các nhà lập pháp đối với vấn đề này Mặc dù tranh tụng đã tồn tại từ lâu, nhưng trước đây chưa được đề cập trong các văn bản pháp luật, không phải vì sự hạn chế trong nhận thức mà do sự thiếu tập trung vào vấn đề này.

Luật tổ chức Tòa án nhân dân 2014 đã thể hiện bước tiến tích cực trong việc pháp luật hóa nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trong hoạt động hành pháp của Đảng và Nhà nước Điều 18 của Luật tố tụng hành chính 2015 quy định cụ thể về nguyên tắc này, thể hiện sự tiếp thu và nhất quán với các văn bản pháp lý có giá trị cao trước đó.

Toà án có nhiệm vụ đảm bảo quyền tranh tụng cho đương sự và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ trong các giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm, theo quy định của Luật.

2 Đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền thu thập, giao nộp, cung cấp tài liệu, chứng cứ kể từ khi Toà án thụ lý vụ án hành chính và có nghĩa vụ thông báo cho nhau các tài liệu, chứng cứ đã giao nộp; trình bày, đối đáp, phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng để bảo vệ yêu cầu, quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc bác bỏ yêu cầu của người khác theo quy định của Luật này

3 Trong quá trình xét xử, mọi tài liệu, chứng cứ phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện, công khai, trừ trường hợp không được công khai theo quy định của Luật này Toà án điều hành việc tranh tụng, hỏi những vấn đề chưa rõ và căn cứ vào kết quả tranh tụng để ra bản án, quyết định.”

Theo Nghị quyết 08 – NQ/TW và Nghị quyết 49-NQ/TW, tranh tụng chỉ diễn ra trực tiếp tại phiên tòa, với hoạt động của Kiểm sát viên và xét xử của Tòa án phải đảm bảo yếu tố này Luật tố tụng hành chính mới đã mở rộng phạm vi tranh tụng hơn so với các quy định trước đây, không chỉ tại phiên sơ thẩm mà còn ở phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm Tranh tụng bao gồm cả quá trình thu thập, giao nộp và cung cấp tài liệu, chứng cứ từ khi Tòa án thụ lý vụ án, mặc dù không quy định rõ ràng thời điểm bắt đầu quá trình tranh tụng.

Nguyên tắc “Bảo đảm tranh tụng trong xét xử” đã được thực hiện với một cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn, giúp nâng cao chất lượng của quá trình tranh tụng.

Pháp luật không chỉ quy định nguyên tắc chung mà còn đưa ra các điều khoản cụ thể về hình thức và nội dung nhằm đảm bảo nguyên tắc được thực hiện, bao gồm giao nộp tài liệu, chứng cứ, nguyên tắc đối thoại, lấy lời khai và xem xét, thẩm định Tác giả sẽ phân tích các quy định này trong phần nội dung tranh tụng trong tố tụng hành chính.

Việc bảo đảm quá trình tranh tụng trong tố tụng đã có những chuyển biến tích cực nhờ vào các quy định mới Những căn cứ này không chỉ là tiền đề mà còn là kim chỉ nam cho việc áp dụng pháp luật vào cuộc sống Đây là dấu hiệu đáng mừng, thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức của các nhà lập pháp và sự hoàn thiện của thể chế pháp luật, hướng tới một hệ thống pháp luật công bằng, dân chủ và khách quan.

1.3.2 Quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng hành chính

Tranh tụng trong tố tụng hành chính (TTHC) là một quá trình phức tạp, diễn ra qua nhiều thủ tục khác nhau Bài viết này sẽ tập trung vào hai giai đoạn chính: trước khi mở phiên tòa và tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hành chính Trong các phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hay tái thẩm, các giai đoạn này vẫn được lặp lại, đảm bảo quyền tranh tụng của các bên liên quan Việc nghiên cứu theo giai đoạn trong mỗi phiên xét xử sẽ làm rõ hơn nội dung tranh tụng và tránh lặp lại những vấn đề đã được đề cập trước đó.

* Tranh tụng trước khi mở phiên tòa

Mặc dù không diễn ra trực tiếp tại phiên toà, các hoạt động trước đó là yếu tố thiết yếu để đảm bảo phiên toà được tổ chức thành công Để các bên có thể đối mặt và bảo vệ quan điểm của mình, cần thực hiện các hoạt động nhằm củng cố tính thuyết phục và chất lượng xét xử của Toà án Tranh tụng trước phiên toà bao gồm việc xác minh, thu thập chứng cứ, tiếp cận và công khai chứng cứ, đóng vai trò là căn cứ quan trọng cho sự tham gia của đương sự trong quá trình tranh tụng Để thu thập chứng cứ và tài liệu, pháp luật cần trao cho đương sự các quyền và nghĩa vụ cần thiết nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng trong xét xử.

Tất cả các đương sự tham gia vào tố tụng hành chính đều được Nhà nước đảm bảo thực hiện những quyền chung nhất, được quy định tại Điều 55 của Luật Tố tụng Hành chính.

“5 Cung cấp tài liệu, chứng cứ, chứng minh để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình;

THỰC TRẠNG TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH

Ngày đăng: 15/01/2022, 22:38

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
5. Nghị quyết 08 - NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ chính trị “Về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới
6. Nghị quyết 49 – NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ chính trị “Về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020
11. Nguyễn Thanh Bình, Tìm hiểu pháp luật tố tụng hành chính, Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, Tp. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tìm hiểu pháp luật tố tụng hành chính
Nhà XB: Nxb.Tp. Hồ Chí Minh
12. Bộ tư pháp - Viện khoa học pháp lý, (2006), Từ điển luật học, Nxb.Tư pháp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển luật học
Tác giả: Bộ tư pháp - Viện khoa học pháp lý
Nhà XB: Nxb.Tư pháp
Năm: 2006
13. Hoàng Phê, Viện ngôn ngữ học, (2006), Từ điển tiếng Việt, Nxb.Đà Nẵng, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển tiếng Việt
Tác giả: Hoàng Phê, Viện ngôn ngữ học
Nhà XB: Nxb.Đà Nẵng
Năm: 2006
16. Trường Đại học Luật Hà Nội, (2005), Giáo trình Luật tố tụng hình sự, Nxb.Công an nhân dân, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Luật tố tụng hình sự
Tác giả: Trường Đại học Luật Hà Nội
Nhà XB: Nxb.Công an nhân dân
Năm: 2005
17. Trường Đại học Luật Hà Nội, (2012), Giáo trình luật tố tụng hành chính Việt Nam, Nxb.Công an Nhân dân, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình luật tố tụng hành chính Việt Nam
Tác giả: Trường Đại học Luật Hà Nội
Nhà XB: Nxb.Công an Nhân dân
Năm: 2012
18. Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, (2012), Giáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam, Nxb.Hồng Đức, Tp. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam
Tác giả: Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh
Nhà XB: Nxb.Hồng Đức
Năm: 2012
19. Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh – Khoa Luật Hành chính Nhà nước, (2008), Tập bài giảng Luật Tố tụng hành chính, Nxb.Tp. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tập bài giảng Luật Tố tụng hành chính
Tác giả: Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh – Khoa Luật Hành chính Nhà nước
Nhà XB: Nxb.Tp. Hồ Chí Minh
Năm: 2008
20. (2004), Nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam, Công trình dự thi giải thưởng khoa học sinh viên – Eureka lần 6 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam
Năm: 2004
21. Lục Hoàng Minh Trang, (2006), Tranh tụng trong tố tụng hình sự những quan điểm và khuynh hướng hoàn thiện, Công trình dự thi nghiên cứu khoa học của sinh viên cấp trường Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tranh tụng trong tố tụng hình sự những quan điểm và khuynh hướng hoàn thiện
Tác giả: Lục Hoàng Minh Trang
Năm: 2006
22. Phan Thị Mỹ Hạnh, (2004), Nguyên tắc tranh tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nguyên tắc tranh tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam
Tác giả: Phan Thị Mỹ Hạnh
Năm: 2004
23. Nguyễn Trương Tín, (2007), Tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm theo quy định của pháp luật TTHS Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm theo quy định của pháp luật TTHS Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Trương Tín
Năm: 2007
24. Lý Thường Đông, (2004), Tranh tụng trong tố tụng hình sự - Lý luận và thực tiễn, Khóa luận tốt nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tranh tụng trong tố tụng hình sự - Lý luận và thực tiễn
Tác giả: Lý Thường Đông
Năm: 2004
25. Trần Thị Thanh Hằng, (2009), Tranh tụng trong tố tụng hình sự - Lý luận và thực tiễn, Khóa luận tốt nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tranh tụng trong tố tụng hình sự - Lý luận và thực tiễn
Tác giả: Trần Thị Thanh Hằng
Năm: 2009
26. Nguyễn Thị Thu Hân, (2014), Hoạt động chứng minh trong tố tụng hành chính, Khóa luận tốt nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hoạt động chứng minh trong tố tụng hành chính
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hân
Năm: 2014
27. Lê Thị Bích Hiền, (2007), Thủ tục xét hỏi và việc nâng cao tính tranh tụng trong hoạt động xét xử vụ án hình sự của Tòa án, Khóa luận tốt nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thủ tục xét hỏi và việc nâng cao tính tranh tụng trong hoạt động xét xử vụ án hình sự của Tòa án
Tác giả: Lê Thị Bích Hiền
Năm: 2007
28. Nguyễn Văn Tâm, (2005), Các đảm bảo cho hoạt động tranh tụng trong tố tụng hình sự, Khóa luận tốt nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các đảm bảo cho hoạt động tranh tụng trong tố tụng hình sự
Tác giả: Nguyễn Văn Tâm
Năm: 2005
29. Nguyễn Đình Toàn, (1999), Tố tụng hành chính lý luận và thực tiễn, Tp. Hồ Chí Minh.III. BÁO, TẠP CHÍ, THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tố tụng hành chính lý luận và thực tiễn
Tác giả: Nguyễn Đình Toàn
Năm: 1999
33. Lê Ngọc Duy, Nguyễn Thị Thương Huyền, (2015), “Góp ý hoàn thiện nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng hành chính và dự thảo luật tố tụng hành chính”, Thanh tra Chính phủ, (04) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Góp ý hoàn thiện nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng hành chính và dự thảo luật tố tụng hành chính”, "Thanh tra Chính phủ
Tác giả: Lê Ngọc Duy, Nguyễn Thị Thương Huyền
Năm: 2015

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

TTHS Tố tụng hình sự - Tranh tụng trong tố tụng hành chính”
t ụng hình sự (Trang 4)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w