Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính
Khái niệm phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính
Để đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình giải quyết vụ án, pháp luật tố tụng và pháp luật TTHC đã quy định về thủ tục phúc thẩm Phúc thẩm là quá trình Tòa án cấp trên xem xét lại bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực của Tòa án cấp dưới khi có kháng cáo hoặc kháng nghị Qua việc xét xử phúc thẩm, Tòa án cấp trên có khả năng kiểm tra và sửa chữa những sai sót trong hoạt động xét xử của cấp dưới, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC đóng vai trò quan trọng trong trình tự giải quyết vụ án hành chính, trải qua nhiều giai đoạn theo quy định pháp luật Tại phiên tòa này, Tòa án sẽ xem xét lại các tình tiết và sự kiện mà Tòa án cấp sơ thẩm đã dựa vào để đưa ra bản án Đồng thời, Tòa án cũng kiểm tra các căn cứ pháp lý liên quan đến việc áp dụng luật và tuân thủ quy trình tố tụng Dựa trên những đánh giá này, HĐXX phúc thẩm sẽ đưa ra quyết định đúng đắn đối với bản án hoặc quyết định sơ thẩm bị kháng cáo Mặc dù có tầm quan trọng lớn, hiện nay pháp luật chưa quy định rõ về phiên tòa phúc thẩm VAHC, do đó cần tiếp cận từ nhiều góc độ để làm rõ khái niệm này.
Theo định nghĩa từ điển Tiếng Việt, phiên tòa là lần họp để xét xử của Tòa án Tác giả Nguyễn Duy Lẫm cũng cho rằng phiên tòa là nơi diễn ra hoạt động xét xử của Tòa án Nhân dân Tóm lại, phiên tòa có thể được khái quát là nơi tổ chức các cuộc họp nhằm thực hiện hoạt động xét xử của Tòa án Nhân dân.
1 Viện ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà nẵng, Đà Nẵng, tr.779
2 Nguyễn Duy Lẫm (1998), Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng, Nxb Giáo dục, Hà Nội, tr 270
Phúc thẩm, theo từ điển Tiếng Việt, là quá trình Tòa án cấp trên xem xét và xét xử lại một vụ án đã được Tòa án cấp dưới xử sơ thẩm và có kháng cáo Tuy nhiên, khái niệm này có phần đơn giản và chưa phản ánh đầy đủ bản chất công việc của Tòa án Tác giả Nguyễn Mạnh Hùng định nghĩa phúc thẩm là việc Tòa án cấp trên thực hiện xét xử lại vụ án, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong hệ thống tư pháp.
Tòa án cấp dưới đã tiến hành xét xử sơ thẩm, tuy nhiên, quyết định này có thể bị kháng cáo hoặc kháng nghị theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.
Phúc thẩm là phiên xét xử thứ hai đối với một vụ án, không phải là lần đầu tiên Theo định nghĩa từ từ điển Luật học, phúc thẩm là quá trình xét xử lại các quyết định của tòa án cấp dưới chưa có hiệu lực pháp luật và đang bị kháng cáo hoặc kháng nghị Trong hoạt động tố tụng này, Tòa án cấp trên kiểm tra tính hợp pháp và căn cứ của bản án đã bị kháng cáo Giáo trình Luật TTHC Việt Nam cũng nhấn mạnh rằng xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp trên trực tiếp xem xét lại vụ án, khẳng định rằng phúc thẩm không chỉ là việc xem xét mà thực sự là một phiên xét xử lại.
Xét xử phúc thẩm VAHC tại Hà Nội là quá trình mà Tòa án cấp trên tiến hành xem xét lại vụ án khi bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật và bị kháng cáo hoặc kháng nghị Mục đích của việc này là kiểm tra tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án hoặc quyết định sơ thẩm, từ đó đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật trong các bản án, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức.
3 Viện ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà nẵng, Đà Nẵng, tr.791,1148
4 Nguyễn Mạnh Hùng (2011), Thuật ngữ pháp lý, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.351
5 Đại học luật Hà Nội (2006), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr.303
6 Bộ tư pháp (2006), Từ điển luật học, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr.626-627
Giáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam (2012) của Trường Đại học Luật Tp Hồ Chí Minh cung cấp cái nhìn toàn diện về xét xử phúc thẩm VAHC, nhấn mạnh vai trò của cơ quan nhà nước trong quá trình này Các cách giải thích trong tài liệu giúp hiểu rõ hơn về quy trình và nguyên tắc xét xử, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Các khái niệm hiện có đã xác định được những đặc trưng cơ bản của phiên tòa xét xử phúc thẩm, đặc biệt là phiên tòa phúc thẩm VAHC Tuy nhiên, chúng chỉ phản ánh một cách tổng quát về phiên tòa này như là nơi diễn ra hoạt động xét xử lại mà chưa cung cấp một định nghĩa cụ thể và toàn diện Hiện nay, khoa học pháp lý chưa có định nghĩa chính thức cho phiên tòa phúc thẩm VAHC, do đó việc tiếp cận khái niệm này chủ yếu dựa vào quy định trong chương XIII của Luật TTHC.
Vào năm 2015, phiên tòa phúc thẩm VAHC đóng vai trò quan trọng trong quy trình xét xử phúc thẩm, nơi Tòa án dựa vào chứng cứ và quy định pháp luật để xem xét lại bản án của Tòa án cấp sơ thẩm, nhằm đưa ra phán quyết chính xác nhất.
Theo Điều 203 Luật TTHC năm 2015, Tòa án cấp phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai, có nhiệm vụ xem xét lại các vụ án mà bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực và bị kháng cáo hoặc kháng nghị.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC là hình thức xét xử lại các bản án và quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị, được thực hiện bởi Tòa án có thẩm quyền Mục tiêu của phiên tòa này là đưa ra phán quyết cuối cùng về các vấn đề đã được tranh luận trong phiên tòa sơ thẩm.
Đặc điểm của phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính
Luật TTHC được thiết lập với các quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan, công bằng và dân chủ trong hoạt động xét xử Tuy nhiên, trong thực tế, việc xét xử không thể tránh khỏi những sai sót và thiếu sót do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, dẫn đến khả năng Tòa án cấp sơ thẩm ban hành các bản án và quyết định thiếu căn cứ, không phù hợp với quy định pháp luật Hệ quả là quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự có thể bị ảnh hưởng.
Luật Tố tụng hành chính Việt Nam quy định về thủ tục phúc thẩm nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp và khắc phục các vi phạm pháp luật trong các vụ án đã xét xử sơ thẩm Phiên tòa phúc thẩm đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, với những đặc điểm cơ bản giúp xem xét và giải quyết các kháng cáo, kháng nghị liên quan đến bản án và quyết định đã được đưa ra.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC là hình thức xét xử lại các bản án và quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật và bị kháng cáo, kháng nghị Điều này thể hiện tính chất đặc thù của phúc thẩm VAHC như một cấp xét xử Nguyên tắc này được quy định trong Hiến pháp 2013, khẳng định rằng "Chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm được bảo đảm."
Hình thức tiến hành hoạt động xét xử tại Tòa án cấp phúc thẩm là quá trình kiểm tra và xem xét tính hợp pháp của kháng cáo, kháng nghị Mục tiêu của hoạt động này là đưa ra những phán quyết phù hợp nhất đối với bản án sơ thẩm, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân.
Xét xử lại là quá trình Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại nội dung và thủ tục đối với bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo Để thực hiện xét xử lại, Tòa án cần tiến hành các hoạt động tố tụng nhằm làm rõ từng tình tiết của vụ án, xác minh và đánh giá tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ Nếu cần thiết, Tòa án có thể thu thập chứng cứ mới Tại phiên tòa phúc thẩm, người kháng cáo, Viện kiểm sát, và các bên liên quan có quyền bổ sung chứng cứ mới, điều này rất quan trọng vì phúc thẩm không chỉ đơn thuần là kiểm tra hình thức qua tài liệu có sẵn.
Xét xử phúc thẩm khác với giám đốc thẩm và tái thẩm ở chỗ, phúc thẩm là một cấp xét xử, cho phép xem xét lại các quyết định của cấp xét xử trước đó.
Điều 6 Hiến pháp Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 quy định về quyền xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị Phiên tòa phúc thẩm được tiến hành công khai với sự tham gia của các bên liên quan, trừ trường hợp không cần triệu tập theo Điều 226 Luật TTHC năm 2015 Ngược lại, phiên tòa giám đốc thẩm và tái thẩm là quy trình đặc biệt, không công khai, và không bắt buộc triệu tập các bên tham gia HĐXX phúc thẩm có quyền bác kháng cáo, giữ nguyên bản án, hủy bản án để xét xử lại, đình chỉ vụ án, và sửa bản án sơ thẩm của Tòa án cấp dưới.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC được tiến hành bởi Tòa án có thẩm quyền theo Điều 203 Luật TTHC Việt Nam năm 2015, quy định rằng "Xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp phúc thẩm xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực bị kháng cáo, kháng nghị." Điều này cho thấy xét xử phúc thẩm thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm, tức là Tòa án cấp trên trực tiếp của Tòa án đã xét xử sơ thẩm vụ án, theo Điều 29 Luật Tổ chức TAND.
Vào năm 2014, Tòa án Nhân dân cấp cao bắt đầu xét xử phúc thẩm các vụ án hành chính (VAHC) do Tòa án Nhân dân cấp tỉnh xử sơ thẩm, trong đó bản án và quyết định chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị Hiện tại, có ba Tòa án cấp cao được thành lập tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh Đồng thời, Tòa án Nhân dân cấp tỉnh cũng thực hiện việc xét xử phúc thẩm các VAHC do Tòa án Nhân dân cấp huyện đã xử sơ thẩm, với điều kiện bản án và quyết định chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị.
Quy định về Tòa án có thẩm quyền phúc thẩm được đưa ra nhằm đảm bảo việc xét xử lại các bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật Mục đích của phúc thẩm là xem xét tính có căn cứ khách quan, tính hợp pháp về mặt tố tụng và nội dung của bản án, quyết định sơ thẩm Qua đó, Tòa án cấp phúc thẩm có thể đảm bảo công bằng và chính xác trong quá trình xét xử.
10 Nghị quyết 957/NQ-UBTVQH13 ngày 28 tháng 5 năm 2015 của Ủy ban thường vụ Quốc hội
Điều 37 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 62/2014/QH13, ban hành ngày 24/11/2014, quy định rằng phúc thẩm sẽ tiến hành xem xét và đánh giá một cách toàn diện các phán quyết đã được tuyên của Tòa án cấp sơ thẩm.
Tòa án cấp phúc thẩm sẽ đưa ra quyết định cuối cùng sau khi đánh giá lại phán quyết của Tòa án cấp sơ thẩm Việc này là một quá trình khó khăn và phức tạp, đòi hỏi sự xem xét của Tòa án cấp cao hơn để đảm bảo tính chính xác và công bằng Do đó, quy định của Luật TTHC về việc Tòa án cấp trên trực tiếp đảm nhận trách nhiệm phúc thẩm là hoàn toàn hợp lý và phù hợp với tinh thần pháp luật hiện nay.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC diễn ra công khai, thể hiện nguyên tắc xét xử công khai của Tòa án Nguyên tắc này yêu cầu Tòa án tổ chức các phiên tòa công khai để xét xử vụ án, đảm bảo tất cả các hành vi tố tụng diễn ra trước sự chứng kiến của những người tham dự Trong trường hợp có người tham gia tố tụng vắng mặt, Tòa án vẫn tiếp tục xét xử, tuy nhiên, các lời khai và tài liệu liên quan đến vụ án phải được công khai để mọi người có thể nắm rõ nội dung vụ án, từ đó tự đưa ra những đánh giá và nhận xét.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC được xét xử công khai, đảm bảo mọi người dân có quyền tham dự, không chỉ những chủ thể tham gia tố tụng Điều này không chỉ giúp Tòa án thực hiện tốt công tác tuyên truyền và giáo dục pháp luật mà còn tạo điều kiện cho nhân dân giám sát, kiểm tra hoạt động xét xử, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật Sự giám sát của công chúng trong phiên tòa phúc thẩm công khai cũng yêu cầu các Thẩm phán phải thận trọng hơn trong việc áp dụng pháp luật, từ đó đưa ra phán quyết chính xác nhất.
Không phải tất cả các vụ án hành chính (VAHC) đều được xét xử phúc thẩm công khai Trong những trường hợp đặc biệt như cần giữ bí mật nhà nước, bảo vệ thuần phong mỹ tục, người chưa thành niên, hoặc các bí mật nghề nghiệp, kinh doanh, cá nhân, Tòa án có quyền xét xử kín hoặc không triệu tập đương sự Quy định này là hợp lý, bởi việc xét xử công khai trong những tình huống này có thể ảnh hưởng đến bí mật quốc gia và quyền lợi hợp pháp của công dân, đồng thời gây khó khăn cho các bên liên quan khi tài liệu không được xem xét đầy đủ.
Ý nghĩa của phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính
Với vai trò trung tâm trong thủ tục phúc thẩm VAHC, phiên tòa phúc thẩm có những ý nghĩa quan trọng sau:
Thứ nhất, đối với đương sự
Phiên tòa phúc thẩm VAHC đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, cho phép họ kháng cáo khi bản án sơ thẩm xâm phạm quyền lợi của mình Tại phiên tòa này, Hội đồng xét xử sẽ xem xét lại vụ án dựa trên các chứng cứ và tình tiết khách quan, từ đó đưa ra phán quyết cuối cùng HĐXX có quyền hủy hoặc sửa đổi bản án sơ thẩm nếu phát hiện sai sót, góp phần bảo vệ quyền lợi của đương sự Ngoài ra, nếu Viện kiểm sát kháng nghị về bản án có lợi cho đương sự, HĐXX cũng có quyền bác kháng nghị và giữ nguyên quyết định sơ thẩm Qua đó, phiên tòa phúc thẩm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự được xem xét và bảo vệ một cách hiệu quả nhất.
Phiên tòa phúc thẩm VAHC thể hiện quyền tự định đoạt của đương sự, theo Điều 204 Luật TTHC 2015, đương sự hoặc người đại diện hợp pháp có quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm giải quyết Kháng cáo hợp lệ không cần có căn cứ, Tòa án cấp phúc thẩm vẫn phải xét xử lại bản án, quyết định đó Tại phiên tòa phúc thẩm, người kháng cáo và người khởi kiện có quyền rút kháng cáo và rút đơn khởi kiện, và Tòa án sẽ chấp nhận nếu thực hiện đúng quy định của pháp luật.
Tại phiên tòa phúc thẩm VAHC, việc trình bày và tranh luận bình đẳng giữa các đương sự đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên được thực hiện công bằng và đầy đủ HĐXX phúc thẩm sẽ xem xét toàn diện và khách quan tính xác thực của chứng cứ cũng như tính hợp pháp của bản án sơ thẩm trước khi đưa ra phán quyết Phán quyết này sẽ có hiệu lực pháp luật ngay lập tức, tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và cơ quan nhà nước Do đó, phiên tòa phúc thẩm VAHC mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với các đương sự.
Thứ hai, đối với Tòa án
Phiên tòa phúc thẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chức năng xét xử của Tòa án, giúp phát hiện và khắc phục những sai sót trong các bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật Qua đó, HĐXX phúc thẩm có thể kiểm tra và nâng cao khả năng nhận thức, vận dụng pháp luật của các Thẩm phán cấp sơ thẩm, từ đó đưa ra hướng dẫn bồi dưỡng nghiệp vụ Tại phiên tòa phúc thẩm, HĐXX có khả năng tự sửa chữa sai lầm hoặc đề nghị Tòa án cấp sơ thẩm khắc phục những thiếu sót, tạo nên mối liên kết chặt chẽ giữa hai cấp Tòa án và góp phần nâng cao chất lượng xét xử.
Tòa án cấp trên thông qua việc xét xử phúc thẩm sẽ tổng kết và rút ra kinh nghiệm từ thực tiễn xét xử của Tòa án cấp dưới, nhằm đánh giá hiệu quả thực hiện chức năng nhiệm vụ của họ Qua đó, từng bước nâng cao hiệu quả trong công tác giải quyết vụ án hành chính.
Thứ ba, đối với hoạt động tố tụng
Trong quá trình giải quyết vụ án hành chính (VAHC), các quy định pháp luật tố tụng còn nhiều hạn chế và thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến sự lúng túng trong áp dụng pháp luật Đội ngũ người tiến hành tố tụng chưa đồng đều về nghiệp vụ, gây ra sai sót trong quá trình xét xử Để nâng cao hiệu quả xét xử, cần thiết phải quy định rõ giai đoạn xét xử phúc thẩm, trong đó Tòa án cấp trên thường xuyên kiểm tra hoạt động của Tòa án cấp dưới Điều này giúp phát hiện những thiếu sót và chồng chéo trong quy định pháp luật, đảm bảo tính phù hợp của pháp luật với thực tiễn cuộc sống và kinh tế Đồng thời, mọi hành vi tố tụng của cơ quan nhà nước và người tiến hành tố tụng phải tuân thủ đúng nội dung và trình tự pháp luật, đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của bản án, quyết định của Tòa án.
HĐXX phúc thẩm khắc phục sai lầm của Tòa án cấp sơ thẩm, tăng cường niềm tin của cá nhân và tổ chức vào hoạt động xét xử, đồng thời ngăn chặn việc kéo dài vụ án Qua phiên tòa phúc thẩm, Tòa án cấp sơ thẩm có cái nhìn tổng quan về sai phạm của mình, giúp tuân thủ đúng trình tự, thủ tục trong xét xử các vụ án hành chính (VAHC) sau này Điều này tránh vi phạm tố tụng dẫn đến việc hủy án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, đồng thời tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao chất lượng bản án, quyết định sơ thẩm.
Phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính theo quy định của pháp luật tố tụng hành chính Việt Nam
Những quy định chung về phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính
1.2.1.1 Hội đồng xét xử phúc thẩm vụ án hành chính
Trong bất kỳ phiên tòa nào, cả sơ thẩm và phúc thẩm, vai trò của Hội đồng xét xử (HĐXX) là vô cùng quan trọng Các thành viên của HĐXX không chỉ là những người tiến hành tố tụng mà còn quyết định kết quả của vụ án HĐXX có trách nhiệm điều hành và đưa ra các quyết định mang tính chất quyết định cho vụ án Vì vậy, việc xác định các thành viên của HĐXX là một vấn đề cần thiết, theo quy định tại Điều 222 của Luật Tố tụng hành chính.
Hội đồng xét xử phúc thẩm được thành lập gồm ba Thẩm phán, khác với Hội đồng xét xử sơ thẩm, nơi có một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân Trong trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn, Hội đồng xét xử sơ thẩm có thể bao gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm nhân dân.
Việc quy định thành phần HĐXX phúc thẩm VAHC chỉ bao gồm các Thẩm phán xuất phát từ tính chất của phúc thẩm là xem xét lại vụ án mà bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị Phúc thẩm không chỉ đơn thuần là xử lý vụ án như Tòa án cấp sơ thẩm, mà còn phải đánh giá tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm Do đó, công tác xét xử phúc thẩm đòi hỏi trình độ pháp lý cao.
Theo Điều 154 Luật TTHC năm 2015, thành phần Hội đồng xét xử (HĐXX) phúc thẩm cần phải có trình độ chuyên môn cao và kiến thức pháp luật vững vàng Điều này là cần thiết bởi vì bản án phúc thẩm có hiệu lực thi hành ngay khi ban hành, đòi hỏi sự thận trọng và độ chính xác lớn trong việc ra quyết định Các Thẩm phán, với tính chuyên nghiệp và khả năng đánh giá chứng cứ, sẽ đảm bảo rằng phán quyết của Tòa án cấp dưới được xem xét một cách khách quan và công bằng Do đó, việc quy định HĐXX phúc thẩm chỉ bao gồm các Thẩm phán là hoàn toàn hợp lý.
Luật TTHC 2015 quy định rằng trong các vụ án đủ điều kiện xét xử theo thủ tục rút gọn, chỉ một Thẩm phán sẽ được phân công giải quyết Quy định này thể chế hóa các điều khoản của Hiến pháp 2013, nhằm đảm bảo việc giải quyết nhanh chóng và kịp thời cho những vụ án đơn giản với chứng cứ rõ ràng Điều này không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả đương sự lẫn Nhà nước.
1.2.1.2 Sự có mặt của những người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng
Thứ nhất, sự có mặt của người tiến hành tố tụng
Theo Điều 223 của Luật Tố tụng hành chính năm 2015, phiên tòa phúc thẩm chỉ được tổ chức khi có đầy đủ thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký phiên tòa.
Phiên tòa xét xử phúc thẩm yêu cầu sự có mặt đầy đủ của các thành viên Hội đồng xét xử (HĐXX), vì họ đóng vai trò trung tâm trong quá trình này Sự hiện diện của tất cả các thành viên giúp đảm bảo nguyên tắc xét xử theo đa số, từ đó nâng cao tính chính xác và khách quan trong việc đưa ra các phán quyết.
Sự vắng mặt của bất kỳ thành viên nào trong Hội đồng xét xử phúc thẩm sẽ gây khó khăn lớn cho việc thực hiện chức năng xét xử lại vụ án và không đảm bảo các thủ tục tố tụng Ngoài ra, phiên tòa phúc thẩm cũng cần có sự hiện diện của Thư ký phiên tòa, người có trách nhiệm hỗ trợ Hội đồng xét xử thực hiện tốt vai trò của mình, vì vậy sự có mặt của Thư ký là vô cùng cần thiết.
Việc có mặt của các thành viên Hội đồng xét xử (HĐXX) và Thư ký phiên tòa là điều bắt buộc trong phiên tòa phúc thẩm Nếu một Thẩm phán vắng mặt hoặc không thể tiếp tục tham gia do lý do sức khỏe mà không có Thẩm phán dự khuyết, phiên tòa sẽ phải được hoãn Tương tự, nếu Thư ký phiên tòa không có mặt hoặc không thể tiếp tục mà không có người thay thế, phiên tòa cũng sẽ bị hoãn.
Hai là, về sự có mặt của Kiểm sát viên
Kiểm sát viên đóng vai trò quan trọng trong phiên tòa phúc thẩm, được phân công bởi Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp để thực hiện chức năng kiểm sát tuân thủ pháp luật trong hoạt động tố tụng hình sự Sự hiện diện của Kiểm sát viên không chỉ giúp phát hiện sai phạm và kịp thời kháng nghị bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của Hội đồng xét xử (HĐXX) trong việc đảm bảo tính hợp pháp của vụ án Theo Điều 224 Luật Tố tụng hình sự 2015, nếu Kiểm sát viên vắng mặt khi có kháng nghị, HĐXX phải hoãn phiên tòa và thông báo cho Viện kiểm sát cử người thay thế Điều này nhấn mạnh rằng sự có mặt của Kiểm sát viên là bắt buộc trong các trường hợp kháng nghị, và nếu không có Kiểm sát viên dự khuyết, phiên tòa sẽ phải hoãn lại.
Luật TTHC năm 2015 đã có những điều chỉnh quan trọng so với Luật TTHC năm 2010, đặc biệt là về sự tham gia của Kiểm sát viên trong các phiên tòa phúc thẩm Theo quy định mới, nếu Viện kiểm sát không có kháng nghị nhưng đương sự có kháng cáo, sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát là bắt buộc, cho phép HĐXX tiến hành phiên tòa mà không cần hoãn Điều này giúp tránh tình trạng kéo dài vụ án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, đồng thời phù hợp với thực tiễn xét xử hiện nay.
Thứ hai, sự có mặt của người tham gia tố tụng
Một là, sự có mặt của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
Khi Tòa án triệu tập hợp lệ lần đầu, người kháng cáo và các bên liên quan bắt buộc phải có mặt Tuy nhiên, nếu họ nộp đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, phiên tòa phúc thẩm vẫn có thể diễn ra mà không cần sự hiện diện của họ, vì họ đã tự nguyện từ bỏ quyền bào chữa và tranh tụng.
Khi tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai, người kháng cáo và các bên liên quan phải có mặt tại phiên tòa; sự vắng mặt chỉ được chấp nhận trong trường hợp bất khả kháng Nếu người kháng cáo vắng mặt mà không có đại diện, tòa án sẽ đình chỉ việc xét xử phúc thẩm, trừ khi có đơn đề nghị xét xử vắng mặt Việc không có mặt tại phiên tòa phúc thẩm đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền kháng cáo Tuy nhiên, nếu người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan vắng mặt, tòa án vẫn tiến hành xét xử vì sự vắng mặt của họ không ảnh hưởng đến quá trình giải quyết kháng cáo.
Theo khoản 13 Điều 3 Luật TTHC năm 2015, trở ngại khách quan là những yếu tố bên ngoài làm cho người có quyền không thể nhận biết quyền lợi hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ Quy định này là một bổ sung tiến bộ, phù hợp với thực tiễn Đồng thời, khoản 14 Điều 3 Luật TTHC năm 2015 định nghĩa sự kiện bất khả kháng là những sự kiện xảy ra một cách không thể lường trước và không thể khắc phục, mặc dù đã áp dụng tất cả biện pháp cần thiết.
Hai là, sự có mặt của người làm chứng, người giám định, người phiên dịch
Trong phiên tòa phúc thẩm, sự có mặt của người làm chứng, người giám định và người phiên dịch được thực hiện theo quy định tại các Điều 159, 160, 161 Luật TTHC năm 2015 Những người này phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa, tuy nhiên vai trò của họ khác nhau Người làm chứng cung cấp thông tin về các tình tiết của vụ án để giúp Tòa án xác định sự thật khách quan Nếu người làm chứng vắng mặt, HĐXX có thể quyết định tiếp tục xét xử hoặc hoãn phiên tòa tùy thuộc vào tính chất quan trọng của lời khai Trong trường hợp người làm chứng vắng mặt vì lý do không chính đáng và gây trở ngại cho xét xử, họ có thể bị dẫn giải đến phiên tòa theo quyết định của HĐXX.
Diễn biến phiên tòa phúc thẩm vụ án hành chính
1.2.2.1 Thủ tục bắt đầu phiên tòa phúc thẩm
Theo Điều 223 của Luật TTHC năm 2015, quy trình chuẩn bị khai mạc phiên tòa, bắt đầu phiên tòa, công bố tài liệu, xem xét vật chứng tại phiên tòa phúc thẩm, nghị án và tuyên án, cũng như việc sửa chữa, bổ sung bản án phúc thẩm, sẽ được thực hiện tương tự như thủ tục xét xử sơ thẩm theo quy định của luật này.
Trong quá trình chuẩn bị khai mạc phiên tòa, Thư ký phiên tòa đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các hoạt động cần thiết để đảm bảo phiên tòa diễn ra đúng pháp luật và giữ gìn tính trang trọng Theo Điều 167 Luật TTHC năm 2015, Thư ký phải phổ biến nội quy phiên tòa theo quy định tại Điều 153, đảm bảo mọi người có mặt trong phòng xử án nắm rõ Tiếp theo, việc kiểm tra sự có mặt của các bên tham gia là cần thiết, và nếu có ai vắng mặt, Thư ký phải làm rõ lý do Sau khi xác định đầy đủ, Thư ký sẽ ổn định trật tự trong phòng xử án và yêu cầu mọi người đứng dậy khi Hội đồng xét xử vào phòng, thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc của phiên tòa.
Khai mạc phiên tòa là thủ tục bắt buộc trước khi HĐXX phúc thẩm xét xử vụ án Tương tự như phiên tòa sơ thẩm, thủ tục này bắt đầu khi Thẩm phán Chủ tọa đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử, chứng minh rằng quá trình xét xử đang diễn ra theo đúng quy định pháp luật.
Trong phiên tòa, Thư ký sẽ báo cáo về sự có mặt và vắng mặt của những người tham gia theo giấy triệu tập, đồng thời nêu rõ lý do vắng mặt HĐXX sẽ căn cứ vào quy định pháp luật để quyết định có tiếp tục hay hoãn phiên tòa nếu có người vắng mặt Chủ tọa sẽ kiểm tra lại căn cước và sự có mặt của các đương sự để đảm bảo tính chính xác Sau đó, Chủ tọa sẽ thông báo quyền và nghĩa vụ của đương sự cùng các người tham gia tố tụng khác, nhằm giúp họ hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình trong suốt quá trình diễn ra phiên tòa.
Chủ tọa phiên tòa sẽ giới thiệu các thành viên của HĐXX, Thư ký, Kiểm sát viên, người giám định và người phiên dịch Sau đó, sẽ hỏi ý kiến về việc thay đổi những người tiến hành tố tụng và người giám định theo quy định tại Khoản 3 Điều 63 Luật TTHC năm 2015 Nếu có yêu cầu thay đổi, HĐXX cần xem xét và nghe ý kiến của người bị thay đổi trước khi quyết định Quyết định này phải được thảo luận và thông qua theo đa số trong phòng nghị án, và nếu không có người thay thế, phiên tòa sẽ bị hoãn Nếu yêu cầu không được chấp nhận, lý do cần được nêu rõ HĐXX cũng phải xem xét lại giám định nếu có vi phạm quy định Điều này nhằm đảm bảo tính vô tư, khách quan của những người tiến hành tố tụng, đảm bảo phán quyết công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Chủ tọa phiên tòa yêu cầu người làm chứng cam kết khai báo đúng sự thật, chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu khai không đúng, ngoại trừ người chưa thành niên Đồng thời, người giám định và phiên dịch cũng phải cam kết cung cấp kết quả giám định chính xác và phiên dịch đúng nội dung Quy định này nhấn mạnh vai trò quan trọng của cam kết từ người làm chứng, người giám định và người phiên dịch, được Luật TTHC năm 2015 xác định ngay trong thủ tục khai mạc phiên tòa.
Sau khi hoàn tất các thủ tục khai mạc, Chủ tọa phiên tòa sẽ tuyên bố chuyển sang phần tiếp theo của phiên tòa chuyên.
1.2.2.2 Tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm
Luật TTHC năm 2015 đã quy định rõ ràng về tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm VAHC trong Mục 3 Chương XIII từ Điều 236 đến Điều 244 Quy định này không chỉ hợp lý mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho Hội đồng xét xử phúc thẩm thực hiện phiên tòa theo đúng trình tự pháp luật.
Thứ nhất, về nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa
Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa xét xử phúc thẩm được thực hiện tương tự như tại phiên tòa sơ thẩm, theo quy định tại Điều 175 Luật này Tranh tụng bao gồm các hoạt động như trình bày chứng cứ, đối đáp, trả lời và phát biểu quan điểm về đánh giá chứng cứ, tình tiết vụ án, cũng như quan hệ pháp luật liên quan Hoạt động tranh tụng diễn ra theo một thủ tục nghiêm ngặt nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án, thông qua việc kiểm tra và đánh giá công khai các chứng cứ Điều này tạo cơ sở cho các kết luận hoặc quyết định của Hội đồng xét xử.
Luật TTHC năm 2015 khẳng định vai trò quan trọng của Chủ tọa phiên tòa, người vừa tiến hành tố tụng vừa điều khiển tranh tụng Thời gian tranh tụng không bị hạn chế, tạo điều kiện cho các bên trình bày ý kiến của mình Tuy nhiên, Chủ tọa có quyền cắt bỏ những ý kiến không liên quan đến vụ án để tránh lãng phí thời gian vào những vấn đề không cần thiết cho việc xét xử.
Theo Điều 237 Luật TTHC năm 2015, tại phiên tòa xét xử phúc thẩm, Kiểm sát viên và đương sự phải trình bày rõ ràng khi kháng cáo hoặc kháng nghị vẫn được giữ nguyên Quy định này nhằm bảo vệ quyền kháng cáo của các bên, cho phép họ trình bày quan điểm trực tiếp tại tòa Từ đó, Hội đồng xét xử có thể làm rõ các vấn đề liên quan đến kháng cáo và kháng nghị, đồng thời xác định quyền và nghĩa vụ của đương sự.
Theo quy định, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người kháng cáo sẽ trình bày nội dung và căn cứ kháng cáo trước, sau đó người kháng cáo có quyền bổ sung ý kiến Nếu tất cả các đương sự đều kháng cáo, thứ tự trình bày sẽ là người bảo vệ quyền lợi của người khởi kiện trước, tiếp theo là người bảo vệ quyền lợi của người bị kiện, và cuối cùng là người bảo vệ quyền lợi của những người có nghĩa vụ liên quan Quy định này hợp lý, vì người khởi kiện là người khởi động vụ án, việc cho họ trình bày trước giúp các đương sự khác lắng nghe và trình bày quan điểm của mình Trong trường hợp chỉ có Viện kiểm sát kháng nghị, Kiểm sát viên sẽ trình bày nội dung và căn cứ kháng nghị Nếu có cả kháng cáo và kháng nghị, người kháng cáo sẽ trình bày trước, sau đó Kiểm sát viên sẽ trình bày về kháng nghị Quy định này tạo sự tôn trọng cho người kháng cáo và đảm bảo quyền lợi của họ, đồng thời tạo ra sự cân bằng trong quá trình xét xử Cuối cùng, người bảo vệ quyền lợi của các đương sự liên quan sẽ trình bày ý kiến về kháng cáo và kháng nghị, và các đương sự có quyền bổ sung ý kiến.
Nếu đương sự không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, họ có quyền tự trình bày ý kiến của mình về nội dung kháng cáo, kháng nghị và đề nghị.
Tại phiên tòa phúc thẩm, đương sự và Kiểm sát viên có quyền bổ sung tài liệu, chứng cứ, điều này đảm bảo quyền lợi của đương sự trong việc cung cấp thông tin Việc xuất trình thêm tài liệu liên quan trực tiếp đến kháng cáo, kháng nghị giúp Hội đồng xét xử giải quyết vụ án một cách hiệu quả hơn.
Thứ ba, thủ tục hỏi tại phiên tòa phúc thẩm
HĐXX phúc thẩm đóng vai trò quan trọng trong phiên tòa bằng việc trực tiếp hỏi và lắng nghe ý kiến từ các bên, giúp xác định đầy đủ các tình tiết của vụ án Hoạt động này cho phép HĐXX kiểm tra lại các chứng cứ đã được thu thập trước đó, từ đó đưa ra phán quyết chính xác và công bằng nhất cho vụ án.
Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm
Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm là quy định quan trọng trong Luật tố tụng, cho phép Hội đồng này đưa ra phán quyết cuối cùng đối với bản án và quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị Căn cứ vào Điều 241 của Luật TTHC năm 2015, thẩm quyền của HĐXX phúc thẩm được xác định rõ ràng, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xét xử.
Đương sự hoặc người đại diện hợp pháp có quyền kháng cáo quyết định của bản án sơ thẩm Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp và cấp trên trực tiếp cũng có quyền kháng nghị Do đó, bác kháng cáo và giữ nguyên quyết định là một phần quan trọng trong quy trình tố tụng.
Theo Khoản 1 Điều 244 Luật TTHC năm 2015, khi có kháng cáo hoặc kháng nghị hợp lệ, Tòa án cấp phúc thẩm sẽ tiến hành xét xử lại bản án của Tòa án cấp sơ thẩm Trong quá trình này, Hội đồng xét xử phúc thẩm căn cứ vào các tình tiết, chứng cứ và cơ sở pháp lý của bản án sơ thẩm Nếu Hội đồng xét xử nhận thấy bản án sơ thẩm đúng quy định pháp luật và hợp lý, họ sẽ bác bỏ kháng cáo, kháng nghị và giữ nguyên quyết định của bản án sơ thẩm.
Thứ hai, sửa một phần hoặc toàn bộ bản án sơ thẩm
HĐXX phúc thẩm có quyền điều chỉnh một phần hoặc toàn bộ bản án sơ thẩm nếu phát hiện bản án cấp sơ thẩm vi phạm pháp luật Điều này có thể xảy ra khi việc chứng minh và thu thập chứng cứ tại cấp sơ thẩm đã được thực hiện đầy đủ nhưng bản án vẫn không đúng pháp luật, hoặc khi chứng cứ chưa đầy đủ ở cấp sơ thẩm nhưng đã được bổ sung đầy đủ tại phiên tòa phúc thẩm.
HĐXX có quyền quyết định sửa đổi một phần hoặc toàn bộ bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể Nếu chỉ sửa một phần, các phần còn lại của bản án sơ thẩm vẫn giữ nguyên hiệu lực pháp luật HĐXX phúc thẩm thực hiện việc sửa đổi bản án sơ thẩm trong các trường hợp nhất định.
Trong trường hợp đầu tiên, việc chứng minh và thu thập chứng cứ đã được thực hiện đầy đủ và xác minh rõ ràng; tuy nhiên, bản án sơ thẩm lại chứa đựng nội dung trái pháp luật và không phù hợp với nội dung vụ án.
Trong trường hợp thứ hai, nếu việc chứng minh và thu thập chứng cứ chưa đầy đủ ở cấp sơ thẩm nhưng được bổ sung tại phiên tòa phúc thẩm, điều này cho thấy bản án sơ thẩm có thể trái pháp luật và không phản ánh đúng sự thật khách quan của vụ án Các chứng cứ này có thể được đánh giá và xác minh ngay tại phiên tòa phúc thẩm, trở thành căn cứ để giải quyết vụ án Do đó, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền sửa đổi bản án sơ thẩm khi việc chứng minh và thu thập chứng cứ đã được thực hiện đầy đủ theo quy định của pháp luật.
Thứ ba, hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm xét xử lại
Việc hủy bản án sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị làm cho bản án đó mất hiệu lực pháp luật HĐXX phúc thẩm có quyền hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ cho Tòa án cấp sơ thẩm để xét xử lại trong trường hợp có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc khi có chứng cứ mới quan trọng mà Tòa án phúc thẩm không thể bổ sung ngay tại phiên tòa Tuy nhiên, hiện chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc xác định “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng”.
Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng theo Luật TTHC năm 2015 được hiểu là việc không tuân thủ trình tự, thủ tục tố tụng, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, như việc phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng theo Điều 45 của luật này Ngoài ra, căn cứ "có chứng cứ mới quan trọng mà Tòa án cấp phúc thẩm không thể bổ sung ngay được" được áp dụng để hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ cho Tòa án cấp sơ thẩm xét xử lại, khi Tòa án cấp phúc thẩm phát hiện chứng cứ mới có thể thay đổi tính chất vụ án mà Tòa án cấp sơ thẩm chưa thu thập được.
Thứ tƣ, hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ việc giải quyết vụ án
Tại phiên tòa phúc thẩm, HĐXX có quyền hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án nếu phát hiện các trường hợp theo khoản 1 Điều 143 của Luật Các trường hợp này bao gồm: người khởi kiện đã chết mà quyền và nghĩa vụ không được thừa kế; cơ quan, tổ chức đã giải thể hoặc tuyên bố phá sản không có người kế thừa quyền, nghĩa vụ; người khởi kiện rút đơn và được Tòa chấp nhận; người khởi kiện vắng mặt lần thứ hai sau khi được triệu tập hợp lệ; người bị kiện hủy bỏ quyết định hành chính hoặc kỷ luật và người khởi kiện đồng ý rút đơn.
123 của Luật này mà Tòa án đã thụ lý
Các căn cứ để đình chỉ giải quyết vụ án tại phiên tòa phúc thẩm được quy định tại khoản 1 Điều 143 của Luật Tố tụng hành chính.
Năm 2015, cần lưu ý rằng những căn cứ đã xuất hiện từ khi Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết vụ án Tòa án cấp sơ thẩm lẽ ra phải đình chỉ vụ án khi có những căn cứ này, nhưng vì lý do nào đó, Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết theo thủ tục chung, dẫn đến vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng Do đó, khi Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại vụ án, sẽ đình chỉ giải quyết và ra quyết định hủy bản án sơ thẩm, chấm dứt hoạt động tố tụng.
Thứ năm, đình chỉ xét xử phúc thẩm
Bản chất của phúc thẩm là dựa vào kháng cáo của người có quyền kháng cáo Nếu người kháng cáo không có mặt tại phiên xét xử phúc thẩm dù đã được triệu tập hợp lệ hai lần, họ sẽ được coi là từ bỏ quyền kháng cáo, dẫn đến việc Hội đồng xét xử phúc thẩm ra quyết định đình chỉ xét xử Việc đình chỉ này chỉ chấm dứt hoạt động tố tụng theo thủ tục phúc thẩm, trong khi kết quả của vụ án ở giai đoạn sơ thẩm vẫn được công nhận, khiến bản án sơ thẩm có hiệu lực thi hành ngay.
Luật TTHC năm 2015 quy định chi tiết về trình tự, thủ tục phiên tòa phúc thẩm VAHC, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các cơ quan tố tụng, đặc biệt là Tòa án, trong việc bảo vệ công lý và quyền con người Việc áp dụng những quy định này không chỉ đảm bảo tính khả thi cao mà còn thúc đẩy dân chủ, công khai và công bằng, giúp người tham gia tố tụng thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách thuận lợi Điều này góp phần xây dựng nền hành chính dân chủ, trong sạch và hiệu quả.