Khái niệm nguyên tắc tranh tụng trong tụng hình sự
Khái niệm chung về nguyên tắc cơ bản của TTHS
Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, mọi hành vi của con người đều bắt nguồn từ nhận thức Để hành động đúng, con người cần có nhận thức đúng, và để đạt được điều này, cần áp dụng phương pháp nhận thức khoa học Phương pháp nhận thức yêu cầu tuân thủ hệ thống nguyên tắc cơ bản một cách nhất quán, từ đó dẫn đến những nhận thức đúng đắn, làm cơ sở cho hành vi đúng Do đó, hệ thống nguyên tắc cơ bản là thiết yếu trong hoạt động tư duy, giống như một chiếc "la bàn" định hướng cho tư duy và nhận thức, đảm bảo tính chính xác của cả nhận thức lẫn hành vi.
Theo Từ Điển Tiếng Việt, nguyên tắc với nghĩa chung nhất được hiểu là:
“Điều cơ bản định ra, nhất thiết phải tuân thủ theo trong mội loạt việc làm” [46]
Theo chủ nghĩa Mác-Lê Nin, "nguyên tắc" được hiểu là những tư tưởng chủ đạo, định hướng cho hành động Nguyên tắc có những thuộc tính cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quy tắc hành động.
Nguyên tắc có tính khách quan là những tư tưởng nền tảng, không thể thay đổi, mà con người và xã hội phải tuân theo Giống như quy luật sinh – tử của mọi thực thể sống, nguyên tắc này phản ánh bản chất tự nhiên và khách quan Tính khách quan của nguyên tắc đóng vai trò quyết định trong việc định hướng hành động, giúp con người hiểu rõ hơn về các quy luật mà họ phải tuân thủ trong cuộc sống.
Trang 2 không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người, nếu muốn thực hiện hành động một cách đúng đắn thì phải tuân thủ các nguyên tắc khách quan của nó
Nguyên tắc có tính chủ quan không có nghĩa là con người có thể thay đổi nội dung của nó bằng ý chí cá nhân, mà là sự nhận thức và ý chí của con người trước các yêu cầu của quy luật khách quan Nội dung và sự tồn tại của nguyên tắc là khách quan và không thể thay đổi, trong khi ý chí chủ quan của con người lại quyết định cách nhìn nhận và thực hiện nguyên tắc đó Do đó, thuộc tính chủ quan của nguyên tắc chính là cách thức con người nhận thức và thực hiện nó.
Nguyên tắc có thể được hiểu là những tư tưởng chủ đạo và khách quan, đóng vai trò định hướng cho hành động Mỗi nguyên tắc đều mang hai thuộc tính: khách quan và chủ quan Dù mọi hoạt động đều dựa trên những nguyên tắc bản chất và khách quan, việc nhận thức và thực hiện đúng các nguyên tắc này lại phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người và xã hội.
Nguyên tắc cơ bản của Tố tụng hình sự
TTHS là hoạt động đặc thù của các cơ quan tố tụng nhằm đấu tranh, phòng chống và xử lý tội phạm theo Bộ luật hình sự Trong quá trình thực hiện TTHS, các cơ quan này cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của hoạt động này Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm “nguyên tắc cơ bản của TTHS”, trong đó có những quan điểm tiêu biểu đáng chú ý.
Nguyên tắc cơ bản của TTHS được hiểu là những quan điểm, tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt trong các chế định và quy phạm pháp luật liên quan Theo một số quan điểm, nguyên tắc này không chỉ là những phương châm, định hướng mà còn chi phối toàn bộ hoạt động TTHS, được ghi nhận cụ thể trong các văn bản luật Đồng thời, cũng có quan điểm cho rằng nguyên tắc cơ bản của TTHS là những quy định chung nhất, mang tính chỉ đạo, không phụ thuộc vào việc chúng có được ghi nhận trong luật hay không.
Nguyên tắc cơ bản của TTHS được công nhận là những quan điểm chỉ đạo, phản ánh quy luật khách quan trong hoạt động tố tụng hình sự Những nguyên tắc này mang tính nền tảng và định hướng, thể hiện đòi hỏi khách quan của xã hội, dù có được ghi nhận trong luật hay không Sự tồn tại của các nguyên tắc này không phụ thuộc vào ý chí của nhà lập pháp, nhưng để đảm bảo tính chỉ đạo và thực tiễn, chúng cần được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật Đồng thời, tính khách quan và chủ quan của nguyên tắc cơ bản trong TTHS luôn bổ sung cho nhau, tạo thành hệ thống nguyên tắc điều chỉnh mọi hoạt động trong tố tụng hình sự Do đó, nguyên tắc cơ bản của TTHS được hiểu là những tư tưởng khách quan, có tính chỉ đạo, chi phối hoạt động tố tụng, được ghi nhận trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật liên quan.
Nguyên tắc cơ bản của Luật tố tụng hình sự
Hoạt động tố tụng hình sự là một quá trình phức tạp, tác động mạnh mẽ đến quyền tự do và dân chủ của công dân Để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng, các chủ thể tham gia tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống nguyên tắc pháp lý đã được quy định.
Để hoạt động tố tụng hình sự (LTTHS) diễn ra một cách thống nhất và hiệu quả, cần tìm hiểu các đặc điểm chung và mối liên hệ giữa nguyên tắc cơ bản của LTTHS và nguyên tắc trong tố tụng hình sự (TTHS) Mục tiêu là lập luận và đưa ra quan điểm về việc có nên đưa "nguyên tắc tranh tụng" trở thành "nguyên tắc cơ bản của LTTHS" Trước tiên, cần phân biệt rõ ràng các khái niệm tương đồng và trình bày quan niệm về các nguyên tắc cơ bản của LTTHS.
Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, có sự phân biệt rõ ràng giữa “TTHS” và “LTTHS” “TTHS” là toàn bộ hoạt động của các cơ quan và cá nhân liên quan nhằm giải quyết vụ án một cách khách quan, toàn diện và đúng pháp luật Hoạt động này là yêu cầu thiết yếu của Nhà nước trong việc trừng trị tội phạm Ngược lại, “LTTHS” chỉ các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, mang tính chủ quan và phản ánh nhận thức của nhà làm luật TTHS có những nguyên tắc cơ bản, là quy luật khách quan nhằm hướng tới sự công bằng trong giải quyết vụ án Các nguyên tắc này được ghi nhận trong văn bản pháp luật như Hiến pháp và các luật tổ chức, mang tính pháp lý và khoa học, đồng thời cũng chịu ảnh hưởng của các điều kiện kinh tế, xã hội.
Trang 5 hóa xã hội… vì thế tùy thuộc vào nhận thức của các nhà làm luật của mỗi quốc gia, trong mỗi thời kỳ khác nhau thì những nguyên tắc cơ bản của LTTHS cũng có thể thay đổi Như vậy có thể khẳng định khái niệm “Nguyên tắc cơ bản của TTHS” có nội dung rộng hơn khái niệm về “Nguyên tắc cơ bản của LTTHS” Hai khái niệm này nằm trong mối quan hệ của cái chung và cái riêng, giữa cái tổng thể và cái bộ phận
Nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng Hình sự (LTTHS) đóng vai trò định hướng cho hoạt động của các chủ thể trong quá trình tố tụng, bao gồm việc xây dựng và áp dụng pháp luật Tuy nhiên, không phải tất cả tư tưởng và quan điểm có ảnh hưởng đến việc này đều trở thành nguyên tắc cơ bản, mà cần xem xét tính khách quan và tính thời đại Ví dụ, tư tưởng về tranh tụng đã tồn tại lâu nhưng không phù hợp với mục tiêu của hoạt động TTHS trong những năm trước và sau giải phóng (1975), khi mà việc trừng trị tội phạm và bảo vệ chính quyền là ưu tiên hàng đầu Do đó, mặc dù tư tưởng này có tính chi phối, nhưng vì không đảm bảo tính thời đại, nó chưa được công nhận là nguyên tắc cơ bản của LTTHS Nguyên tắc cơ bản của LTTHS là những quy luật khách quan được ghi nhận trong văn bản pháp luật, mang tính nền tảng và có vai trò chỉ đạo cho hoạt động TTHS, phản ánh bản chất và đặc trưng của lĩnh vực này.
Nguyên tắc cơ bản trong Luật Tố tụng Hình sự (LTTHS) có những thuộc tính đặc trưng sau: Thứ nhất, tính khách quan, thể hiện qua việc các nguyên tắc này luôn chứa đựng các quy luật và yêu cầu khách quan, không phụ thuộc vào ý chí con người Thứ hai, tính chủ quan phản ánh trình độ nhận thức và ý chí của con người trong việc xây dựng và áp dụng pháp luật, nhằm đáp ứng các yêu cầu của quy luật khách quan Thứ ba, tính hệ thống cho thấy các nguyên tắc cơ bản trong LTTHS luôn tồn tại trong mối quan hệ hữu cơ với nhau, tạo thành một hệ thống chi phối hoạt động TTHS Cuối cùng, tính quy phạm đảm bảo rằng các nguyên tắc này phải được quy định cụ thể trong các điều khoản của Luật, bao gồm tên gọi và nội dung của nguyên tắc trong văn bản pháp luật.
Nội dung, đặc điểm của nguyên tắc cơ bản trong LTTHS
Khái niệm, đặc điểm của nguyên tắc tranh tụng trong TTHS
Trong bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội phát triển, nhu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật ngày càng cấp thiết để nâng cao đời sống người dân Việc cải cách tư pháp cần được đẩy mạnh theo hướng đảm bảo tranh tụng, tăng cường tính dân chủ và công bằng, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và hướng tới giá trị của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Do đó, vấn đề "tranh tụng" đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và được thảo luận sôi nổi trong các diễn đàn khoa học pháp lý, cũng như trong các công trình nghiên cứu và bài viết trên các tạp chí chuyên ngành.
Tranh tụng, theo thuật ngữ, có nghĩa là việc thưa kiện giữa hai bên có lập trường trái ngược, nhằm yêu cầu Tòa án phân xử để xác định lẽ phải.
The phrase "institute proceedings against someone" refers to the process of initiating legal action against an individual In Vietnamese legal terminology, the term for litigation is derived from two components that highlight the formal nature of legal disputes.
Tranh luận và tố tụng có thể hiểu là quá trình tranh cãi trong khuôn khổ tố tụng pháp lý Theo cách hiểu chung, tranh tụng là sự kiện diễn ra giữa hai bên có lợi ích đối lập, trong đó họ đưa ra cáo buộc và bảo vệ quan điểm của mình.
Tranh tụng, từ góc độ pháp lý, là hoạt động diễn ra trong quá trình tố tụng tư pháp, bao gồm các lĩnh vực như Tố tụng dân sự, Tố tụng hành chính và Tố tụng hình sự.
Trang 9 sự ) Tranh tụng xuất hiện khi có sự xuất hiện xung đột về lợi ích trong các quan hệ pháp luật của từng lĩnh vực trên Hoạt động tranh tụng của các bên về pháp lý sẽ diễn ra dưới sự trọng tài của chủ thể thứ ba là Tòa án, tranh tụng chỉ chấm dứt khi xung đột giữa các bên được giải quyết bằng một bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu và bài viết chuyên sâu về "tranh tụng" đã xuất hiện, dẫn đến sự hiểu biết đa dạng về khái niệm này Qua quá trình tìm hiểu, chúng tôi nhận thấy có một số quan điểm tiêu biểu đáng chú ý.
Tranh tụng được hiểu là một thủ tục hoặc giai đoạn trong tố tụng hình sự (TTHS), và trong một số trường hợp, nó đồng nghĩa với "tranh luận" tại phiên tòa Quan điểm này đã thu hẹp khái niệm về tranh tụng, coi nó như một thủ tục diễn ra trong giai đoạn xét xử, thể hiện qua hoạt động tranh luận tại phiên tòa.
Thứ hai , có quan điểm nhìn nhận tranh tụng như một hoạt động của TTHS
Theo Từ điển Luật học, tranh tụng là hoạt động tố tụng giữa các bên tham gia (bên buộc tội và bên gỡ tội) với quyền bình đẳng trong việc thu thập và đưa ra chứng cứ để bảo vệ lợi ích của mình, đồng thời phản bác quan điểm của đối phương Quan niệm này mở rộng khái niệm tranh tụng không chỉ giới hạn trong một thủ tục hay giai đoạn của tố tụng hình sự (TTHS), mà còn được hiểu là hoạt động có thể diễn ra ở nhiều giai đoạn khác nhau trong quá trình TTHS.
Tranh tụng được coi là một nguyên tắc quan trọng trong tố tụng hình sự, thể hiện qua quá trình đấu tranh giữa hai chức năng cơ bản: chức năng buộc tội và chức năng bào chữa Hai chức năng này có định hướng trái ngược nhau, nhưng đều có quyền ngang nhau trong việc bảo vệ và phản bác ý kiến, lập luận của nhau Đỉnh điểm của quá trình tranh tụng diễn ra tại phiên tòa sơ thẩm, nơi Tòa án đóng vai trò trọng tài trong việc giải quyết các tranh chấp này.
Trang 10 tranh tụng chính là bản chất của TTHS, có TTHS là phải có hoạt động tranh tụng và tranh tụng chính là tư tưởng chỉ đạo, định hướng hoạt động của các chủ thể thực hiện các hoạt động TTHS Trong một số nghiên cứu còn nhìn nhận tranh tụng dưới góc độ mô hình tố tụng, theo đó sự thật khách quan của vụ án sẽ được xác định thông qua hoạt động tranh tụng của các bên mà ở đó các bên sẽ tiến hành việc tranh luận một cách tự do, bình đẳng với nhau
Xuất phát từ các góc độ và mục đích nghiên cứu khác nhau, khái niệm về tranh tụng có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau Trong bối cảnh nghiên cứu đề tài này, việc làm rõ các định nghĩa và quan điểm liên quan đến tranh tụng là rất quan trọng.
Nguyên tắc tranh tụng trong TTHS Việt Nam là một yếu tố cốt lõi, đóng vai trò quyết định trong việc định hình và điều hướng hoạt động tố tụng hình sự Nguyên tắc này khẳng định sự bình đẳng giữa các bên tham gia trong việc thu thập và trình bày tài liệu, chứng cứ, cũng như trong việc đưa ra lý lẽ và lập luận Kết quả của quá trình tranh tụng sẽ là cơ sở để Tòa án đưa ra phán quyết độc lập, áp dụng pháp luật một cách hiệu quả, từ đó kết thúc vụ án Việc hiểu và áp dụng nguyên tắc tranh tụng một cách hiệu quả là rất cần thiết trong bối cảnh pháp lý hiện nay tại Việt Nam.
Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về đặc điểm của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Tuy nhiên, phần lớn ý kiến đều thống nhất rằng nguyên tắc tranh tụng là một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, thể hiện vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan.
Thứ nhất , nguyên tắc tranh tụng tồn tại một cách khách quan, độc lập với ý chí chủ quan của con người
Nguyên tắc tranh tụng là những tư tưởng chủ đạo, định hướng cho hoạt động tố tụng hình sự, ảnh hưởng đến toàn bộ hoặc một số giai đoạn của quá trình này, bao gồm khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử.
Thứ ba , nguyên tắc tranh tụng có tính ổn định cao, bởi lẽ nó phán ánh những nguyên lý cơ bản nhất của quá trình TTHS
Vị trí và mối quan hệ giữa nguyên tắc tranh tụng với một số nguyên tắc cơ bản của LTTHS Việt Nam
Dù hệ thống tư pháp hình sự ở các quốc gia có sự khác biệt rõ rệt, nhưng tất cả đều có thể được tổ chức theo hai mô hình chính: tố tụng tranh tụng hoặc tố tụng thẩm vấn Trong cả hai mô hình này, quy trình tố tụng hình sự vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý và quyền lợi cho các bên liên quan.
Tranh tụng là nguyên tắc quan trọng và đặc trưng nổi bật của tư pháp hình sự, phản ánh thực tiễn khách quan trong hoạt động tố tụng hình sự (TTHS) BLTTHS năm 2003 đã công nhận tranh tụng như một mặt tồn tại khách quan, mặc dù chưa ghi nhận là nguyên tắc cơ bản bằng một điều luật cụ thể Các quy định như Điều 9 về quyền không bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội, Điều 11 đảm bảo quyền bào chữa, Điều 16 về thẩm phán độc lập, và Điều 19 về quyền bình đẳng trước Tòa án thể hiện tinh thần của nguyên tắc tranh tụng Hơn nữa, BLTTHS 2003 đã phân định rõ hai chức năng buộc tội và bào chữa, xác định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, trong khi bị can, bị cáo có quyền nhưng không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội Mặc dù không có quy định cụ thể nào ghi nhận nguyên tắc tranh tụng là nguyên tắc cơ bản, nhưng tinh thần của nguyên tắc này vẫn được thể hiện rõ trong các quy định khác của BLTTHS hiện nay.
Mối quan hệ giữa nguyên tắc tranh tụng với một số nguyên tắc cơ bản của Tố tụng hình sự Việt Nam
Nguyên tắc tranh tụng đã được ghi nhận trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam năm 2003 và đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hoạt động tố tụng hình sự Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa nguyên tắc tranh tụng và các nguyên tắc cơ bản khác của tố tụng hình sự sẽ giúp làm rõ sự thống nhất nội tại trong quá trình tố tụng, đồng thời xác định vị trí và tầm quan trọng của nguyên tắc tranh tụng trong hệ thống tố tụng hiện nay.
Nguyên tắc tranh tụng với nguyên tắc suy đoán vô tội
Nguyên tắc suy đoán vô tội đã được ghi nhận trong pháp luật Việt Nam, cụ thể tại khoản 1 Điều 31 Hiến pháp năm 2013, quy định rằng “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.” Nguyên tắc này cũng đã được xác nhận trong Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003.
Không ai bị coi là có tội và phải chịu hình phạt khi chưa có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật Nguyên tắc này được quy định trong Điều 10 của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015.
Theo quy định năm 2003, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng, trong khi bị can, bị cáo có quyền chứng minh sự vô tội nhưng không bị buộc phải làm như vậy Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng chỉ Tòa án mới có quyền phán quyết về tội danh của một người và áp dụng hình phạt theo quy định của pháp luật Các cơ quan điều tra và truy tố cần giữ thái độ khách quan, không có định kiến với những người bị tình nghi, và mọi nghi ngờ phải được suy luận theo hướng có lợi cho họ Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tố tụng, trong khi bên gỡ tội, bao gồm bị can, bị cáo, luật sư và người đại diện, có quyền đưa ra chứng cứ và lập luận để chứng minh sự vô tội hoặc yêu cầu giảm nhẹ trách nhiệm.
Nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc tranh tụng có mối liên hệ chặt chẽ, trong đó bên buộc tội phải chứng minh tội phạm, trong khi bên gỡ tội không có nghĩa vụ chứng minh sự vô tội Nguyên tắc suy đoán vô tội yêu cầu bên buộc tội phải có những suy luận có lợi cho người bị tình nghi, từ đó tạo ra sự bình đẳng và đảm bảo nguyên tắc tranh tụng được thực thi Ngược lại, nguyên tắc tranh tụng là phương pháp hiệu quả để thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội, giúp các bên đánh giá lại quan điểm và suy luận của mình, từ đó tìm ra sự thật khách quan và tránh oan sai, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Nguyên tắc tranh tụng với nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị tạm giữ bị can, bị cáo
Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự 2003, cho phép họ quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án có trách nhiệm đảm bảo quyền này theo quy định pháp luật Quyền bào chữa xuất hiện cùng với việc buộc tội, do đó, khi ra quyết định tạm giữ, tạm giam, khởi tố, các cơ quan có thẩm quyền phải thông báo và giải thích rõ ràng quyền và nghĩa vụ cho người bị bắt Đồng thời, họ cũng phải tạo điều kiện cho bị can, bị cáo trình bày tài liệu, chứng cứ và khiếu nại các quyết định của cơ quan tố tụng.
Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị tạm giữ, bị can và bị cáo có mối quan hệ chặt chẽ với nguyên tắc tranh tụng Nguyên tắc này là nền tảng cho việc thực hiện tranh tụng; nếu quyền bào chữa không được đảm bảo, hoạt động tranh tụng sẽ không thể diễn ra Bởi lẽ, một phần quan trọng của tranh tụng chính là hoạt động bào chữa của bên gỡ tội, và khi quyền bào chữa không được tôn trọng, tranh tụng sẽ không có cơ sở.
Nguyên tắc tranh tụng tạo điều kiện thuận lợi cho người bị tạm giữ, bị can và bị cáo thực hiện quyền bào chữa theo quy định của pháp luật Tố tụng hình sự.
Nguyên tắc tranh tụng với nguyên tắc bảo đảm sự độc lập, vô tư, khách quan của Tòa án
Nguyên tắc bảo đảm sự độc lập, vô tư, khách quan của Tòa án được ghi nhận trong Hiến pháp 2013 tại khoản 2 Điều 103, nhấn mạnh rằng "Thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật", đồng thời cấm mọi can thiệp từ cơ quan, tổ chức, cá nhân vào việc xét xử Điều này cũng được xác định trong Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự 2003, khẳng định rằng thẩm phán và hội thẩm phải độc lập trong quá trình xét xử Sự độc lập này thể hiện qua hai khía cạnh: độc lập với các chủ thể khác và độc lập giữa thẩm phán và hội thẩm Quyết định của họ chỉ dựa trên quy định pháp luật mà không bị tác động bởi bất kỳ ai, ngay cả khi có sự khác biệt trong quan điểm xét xử C.Mác đã từng nhấn mạnh rằng "Đối với thẩm phán thì không có cấp trên nào khác ngoài pháp luật", điều này càng khẳng định tính độc lập của thẩm phán trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình.
Nguyên tắc độc lập, vô tư và khách quan của Tòa án đảm bảo rằng Thẩm phán và Hội thẩm ra phán quyết hoàn toàn dựa trên pháp luật, không bị ảnh hưởng bởi bên nào trong vụ án Sự độc lập này có mối quan hệ mật thiết với nguyên tắc tranh tụng, nơi hai bên buộc tội và gỡ tội đối đầu nhau, với Thẩm phán và Hội thẩm đóng vai trò trọng tài Nếu không đảm bảo tính độc lập, hoạt động tranh tụng sẽ mất đi sự bình đẳng, dẫn đến việc không còn tranh tụng thực sự Ngược lại, hoạt động tranh tụng giúp Thẩm phán và Hội thẩm nắm rõ các tình tiết vụ án, từ đó tự tin đưa ra phán quyết chính xác Do đó, nguyên tắc độc lập của Tòa án không chỉ bảo vệ sự công bằng giữa các bên mà còn là cơ sở để Thẩm phán và Hội thẩm đưa ra quyết định đúng đắn, hợp pháp.
Nguyên tắc tranh tụng và nguyên tắc bình đẳng trước Tòa án
Nguyên tắc bình đẳng trước Tòa án là một trong những nguyên tắc cơ bản của Tố tụng hình sự (TTHS) Việt Nam, được ghi nhận rõ ràng trong các quy định của pháp luật.
Theo quy định tại Điều 19 BLTTHS 2003, các đối tượng như Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án, cùng với người đại diện hợp pháp và người bảo vệ quyền lợi của đương sự đều có quyền tham gia vào quá trình tố tụng.
Nguyên tắc bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ và tranh luận trước Tòa án là yếu tố then chốt trong quá trình xét xử, nhằm đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên: bên buộc tội và bên gỡ tội Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi để các bên thực hiện quyền này, bao gồm việc đưa ra chứng cứ, tài liệu và tham gia tranh luận dân chủ Sự bình đẳng này giúp giảm thiểu bất bình đẳng giữa cơ quan nhà nước thực hiện chức năng buộc tội và bên gỡ tội, từ đó tạo ra môi trường công bằng cho hoạt động tranh tụng Mối quan hệ mật thiết giữa nguyên tắc bình đẳng và nguyên tắc tranh tụng cho thấy rằng việc đảm bảo bình đẳng trước Tòa là điều kiện tiên quyết để các bên có thể đưa ra quan điểm và bác bỏ ý kiến của nhau, góp phần vào sự minh bạch và công bằng trong quá trình xét xử.