Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu của khóa luận
Mục tiêu của khóa luận này là cung cấp một cái nhìn cụ thể và hệ thống về nguyên tắc đối xử quốc gia và các biện pháp bảo hộ trá hình, vấn đề chưa được nghiên cứu một cách chi tiết trước đây Chúng tôi hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu tương lai, giúp phát hiện các hành vi vi phạm pháp luật thực tế và làm rõ nguyên tắc đối xử quốc gia, từ đó hỗ trợ Việt Nam trong việc thực hiện nghĩa vụ và khởi kiện nếu cần thiết.
Tình hình nghiên cứu
Hiện nay, tranh chấp về vi phạm quy định của WTO và nguyên tắc thương mại quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc đối xử quốc gia, đang thu hút sự chú ý Hành vi bảo hộ trá hình vẫn phổ biến ở nhiều quốc gia, gây ra thách thức trong việc khắc phục và giảm thiểu vi phạm nguyên tắc này Mặc dù có nhiều bài viết và nghiên cứu về tranh chấp thương mại và giải quyết tranh chấp, nhưng vẫn thiếu những nghiên cứu cụ thể về hành vi vi phạm và đặc điểm của bảo hộ trá hình Cần có những nghiên cứu sâu hơn để góp phần vào việc chống lại hành vi bảo hộ này.
Một số tác phẩm tiêu biểu trong lĩnh vực thương mại quốc tế bao gồm Giáo trình thương mại quốc tế của Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh và Đại học Luật Hà Nội, cùng với cuốn sách "WTO những nguyên tắc cơ bản" của Viện Thông tin Khoa học xã hội, xuất bản năm 2003 Ngoài ra, cuốn "Tổ chức thương mại thế giới (WTO)" do Bộ Ngoại giao và Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia phát hành năm 2000 chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các nguyên tắc này Một số tác phẩm khác như "Luật tổ chức thương mại thế giới" và "Tóm tắt và bình luận vụ việc" của PGS.TS Mai Hồng Quỳ và TS Lê Thị Ánh Nguyệt, cùng với cuốn "Luật thương mại quốc tế: Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của Raj Bhala, cũng đóng góp vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về lĩnh vực này.
Trong cuốn sách "Hệ thống thương mại thế giới – Luật và chính sách về các quan hệ kinh tế quốc tế" của John H Jackson, được dịch bởi Phạm Viêm Phương và Huỳnh Văn Thanh, Nhà xuất bản Thanh niên (2001), chúng tôi sẽ phân tích sâu về nguyên tắc đối xử quốc gia trong thương mại hàng hóa quốc tế để làm rõ bản chất và tầm quan trọng của nó trong hệ thống thương mại toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu khóa luận
Trong mỗi chương của nghiên cứu, chúng tôi áp dụng các phương pháp khác nhau tùy thuộc vào phạm vi nghiên cứu Ở chương đầu tiên, chúng tôi tập trung vào khía cạnh lý luận, sử dụng phương pháp tổng hợp để làm rõ vấn đề thông qua việc tổng hợp tài liệu có sẵn Tiếp theo, chúng tôi áp dụng phương pháp phân tích để đánh giá các tài liệu, từ đó nêu ra những vấn đề cụ thể Đối với những vấn đề còn nhiều ý kiến trái chiều, chúng tôi sử dụng phương pháp liệt kê, so sánh và tổng hợp để đưa ra quan điểm cá nhân.
Trong chương hai và ba, chúng tôi áp dụng phương pháp liệt kê và phân tích các trường hợp vi phạm để tìm hiểu thực tế và các tình huống cụ thể Tiếp theo, phương pháp so sánh được sử dụng để làm rõ vấn đề, giúp chúng tôi rút ra những kết luận chắc chắn từ việc so sánh các trường hợp này.
Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài
Chúng tôi hy vọng rằng những phân tích này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên tắc đối xử quốc gia và chủ nghĩa bảo hộ trá hình Dựa trên nền tảng lý luận cơ bản cùng với các trường hợp và hành vi cụ thể được nêu trong khóa luận, chúng tôi mong muốn làm rõ mối liên hệ giữa nguyên tắc đối xử quốc gia và chủ nghĩa bảo hộ trá hình trong thực tế.
Cấu trúc đề tài
Ngoài các phần như lời mở đầu, danh mục tài liệu tham khảm và kết luận khóa luận được chia làm 3 chương như sau:
Chương I nghiên cứu mục đích chống bảo hộ và bảo hộ trá hình của nguyên tắc đối xử quốc gia, thông qua vụ việc Canada với các biện pháp tác động đến ngành công nghiệp ô tô, cùng với Trung Quốc và các chính sách ảnh hưởng đến việc nhập khẩu trang thiết bị, phụ tùng ô tô và xe gắn máy.
Chương II nghiên cứu hành vi vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia đối với sản phẩm tương tự, đồng thời phân tích mối quan hệ của hành vi này với bảo hộ trá hình Chúng tôi xem xét vụ kiện Trung Quốc liên quan đến các biện pháp ảnh hưởng đến nhập khẩu trang thiết bị, phụ tùng ô tô và xe gắn máy, nhằm làm rõ vấn đề về sản phẩm tương tự, khoản thu vượt mức, cũng như các hành vi đối xử không thuận lợi ảnh hưởng đến mua bán, phân phối và sử dụng sản phẩm nhập khẩu.
Chương III phân tích hành vi vi phạm nguyên tắc không phân biệt đối xử (NT) đối với sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế nhằm mục đích bảo hộ trá hình Bài viết sẽ xem xét hai vụ kiện liên quan đến đồ uống có cồn giữa Nhật Bản và Hàn Quốc, nhằm làm rõ vấn đề về sản phẩm tương tự và hành vi không bị đánh thuế tương tự Đồng thời, chúng tôi cũng nhấn mạnh nghĩa vụ chứng minh mục đích bảo hộ tồn tại trong hành vi của bên khởi kiện.
MỤC ĐÍCH CHỐNG BẢO HỘ - BẢO HỘ TRÁ HÌNH CỦA NGUYEÂN TAÉC NT
Bảo hộ - bảo hộ trá hình
Thương mại hàng hóa ra đời để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của con người, xuất phát từ những điều kiện địa lý và nền kinh tế khác nhau Ban đầu, buôn bán nội địa phát triển do sự ngăn cách địa lý và giao thông chưa phát triển, cùng với sự thay đổi trong điều kiện kinh tế và mong muốn sống trong môi trường tiện nghi Qua thời gian, việc trao đổi hàng hóa không chỉ giới hạn trong nước mà đã mở rộng ra quy mô toàn cầu, hình thành nên thương mại quốc tế.
Bảo hộ thương mại đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử, trước cả khi có luật thương mại quốc tế, và trở thành mối đe dọa cho tự do thương mại không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở hầu hết các quốc gia Sự phát triển của tự do thương mại dẫn đến sự đa dạng hóa hàng hóa nhập khẩu, mang lại cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn về chất lượng và giá cả Tuy nhiên, điều này gây bất lợi cho ngành sản xuất trong nước, khiến họ phải tìm đến chính phủ để bảo hộ sản phẩm, từ đó hình thành rào cản thương mại và cản trở dòng chảy của tự do hóa thương mại.
Thương mại tự do mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng và nhà sản xuất Người tiêu dùng có cơ hội tiếp cận hàng hóa chất lượng với giá cả hợp lý, trong khi các nhà sản xuất được thúc đẩy sáng tạo và nâng cao năng suất lao động Tuy nhiên, thương mại tự do cũng tạo ra mâu thuẫn nghiêm trọng giữa hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa nội địa, dẫn đến việc hạn chế khách hàng sử dụng sản phẩm trong nước Điều này có thể gây ra sự phá sản cho các công ty nội địa và ảnh hưởng đến chính sách phát triển của nhà nước Do đó, các chính phủ thường ưu đãi doanh nghiệp nội địa để tạo lợi thế cạnh tranh cho họ.
Bảo hộ trong thương mại quốc tế, hay còn gọi là "bảo hộ mậu dịch", là việc áp dụng các tiêu chuẩn về chất lượng, vệ sinh, an toàn, lao động, môi trường và xuất xứ, cũng như việc áp đặt thuế xuất nhập khẩu cao đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa Mặc dù bảo hộ có thể cản trở sự lưu thông tự do của hàng hóa và hạn chế quyền lựa chọn của người tiêu dùng, nó cũng mang lại lợi thế cho doanh nghiệp trong nước, giúp kích thích sản xuất và bảo vệ việc làm Do đó, nhiều quốc gia vẫn chọn hình thức bảo hộ để ưu tiên hàng hóa nội địa, đảm bảo thực hiện các chính sách của chính phủ và giảm thiểu nguy cơ doanh nghiệp phá sản và thất nghiệp.
Bảo hộ trong thương mại hàng hóa quốc tế là hành vi của quốc gia nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước sự cạnh tranh từ hàng nhập khẩu thông qua các biện pháp như trợ cấp, hạn ngạch nhập khẩu và thủ tục hải quan Mặc dù hành vi bảo hộ có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho quốc gia, nhưng nó vi phạm nguyên tắc của WTO và gây hại lâu dài Các phương thức bảo hộ có thể công khai hoặc ẩn giấu, với một số hành vi chỉ được phát hiện khi xem xét kỹ lưỡng Hiện nay, vi phạm nguyên tắc NT là một trong những cách thức phổ biến mà các quốc gia áp dụng để bảo hộ trá hình.
"Bảo hộ trá hình" trong thương mại được hiểu là hành động che giấu sự thật về việc bảo vệ hàng hóa nội địa không phù hợp với quy tắc và điều ước quốc tế Từ "trá hình" mang nghĩa gian dối, phản ánh sự không đúng bản chất của sự vật, và khi áp dụng vào bảo hộ thương mại, nó chỉ những hành vi không minh bạch Mặc dù hình thức bên ngoài có thể không rõ ràng, nhưng thực chất vẫn là hành vi bảo hộ hàng hóa nội địa.
"Bảo hộ trá hình" là một phương thức bảo hộ không được phép theo luật quốc tế, vi phạm các nguyên tắc như MFN và NT Hành vi này thường xảy ra khi các bên lợi dụng quy định không rõ ràng của các điều ước quốc tế để tạo ra rào cản bảo hộ, như trong các vụ việc liên quan đến hàng hóa tương tự ở Nhật Bản với thuế đồ uống có cồn Trong bài viết này, chúng tôi tập trung vào hành vi bảo hộ trá hình liên quan đến nguyên tắc NT, nơi các quốc gia bảo hộ hàng hóa nội địa một cách kín đáo, mang lại lợi ích cho hàng hóa trong nước nhưng khó bị phát hiện bởi các quốc gia bị thiệt hại Hành vi này có thể kéo dài và được xem như hợp pháp về mặt pháp lý, không bị ngăn cản.
Hành vi bảo hộ có hai hình thức thể hiện chính: hình thức pháp lý và vi phạm thực tế Một hành vi vi phạm nguyên tắc bảo hộ chắc chắn được coi là hành vi bảo hộ.
In "The World Trading System," Jonh H Jackson discusses the complexities of international economic relations, highlighting the distinction between legitimate trade practices and disguised protectionism This nuanced understanding emphasizes that violations of trade principles often occur in practice, underscoring the need for vigilance against de facto breaches of trade agreements.
NT mới là bảo hộ trá hình.
Nguyên tắc đối xử quốc gia đặt ra để chống bảo hộ - bảo hộ trá hình.16 CHƯƠNG II: BIỆN PHÁP VI PHẠM NGUYÊN TẮC ĐỐI XỬ QUỐC GIA- HÀNH VI BẢO HỘ TRÁ HÌNH ĐỐI VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Bảo hộ trá hình được coi là kẻ thù số một của thương mại tự do, điều này đã được nêu rõ trong phần 1.1 Để tạo ra một môi trường thương mại tự do, WTO cần phải chống lại bảo hộ trá hình, và GATT đã xây dựng nhiều quy định nhằm tác động đến hàng rào thuế và các biện pháp phi thuế Nguyên tắc đối xử quốc gia là một trong những biện pháp quan trọng để chống lại hành vi bảo hộ này Nguyên tắc này được hiểu là những quy tắc và định hướng tư tưởng mà tất cả các bên tham gia trong thương mại quốc tế cần tuân thủ nghiêm túc, từ đó đảm bảo dòng chảy thương mại quốc tế được thông suốt Hệ thống nguyên tắc của WTO bao gồm các nguyên tắc như nguyên tắc đối xử tối huệ quốc, nguyên tắc đối xử quốc gia, nguyên tắc cấm áp dụng hạn chế định lượng, và nguyên tắc chỉ bảo hộ bằng thuế.
2 Giáo trình Luật thương mại quốc tế phần I, Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh, NXB Hồng Đức- Hội luật gia Vieọt Nam,2013, tr133
3 PGS.TS Mai Hồng Quỳ -TS- Lê Thị Ánh Nguyệt; Luật tổ chức thương mại thế giới; NXB Hồng Đức- Hội luật gia Việt Nam; tr 21
Nguyên tắc không phân biệt đối xử là một nguyên tắc cơ bản trong pháp luật thương mại quốc tế hiện đại, đặc biệt trong hệ thống thương mại đa phương GATT/WTO Nguyên tắc này nhằm chống lại sự phân biệt đối xử giữa hàng hóa, dịch vụ trong nước và hàng hóa, dịch vụ nước ngoài Nó bao gồm hai nguyên tắc chính: nguyên tắc MFN, tạo ra sự bình đẳng giữa hàng hóa của các nước thành viên, và nguyên tắc NT, yêu cầu sự bình đẳng giữa hàng hóa trong nước và hàng hóa nhập khẩu Nguyên tắc NT có mục đích chống bảo hộ sản xuất trong nước và là một trụ cột không thể thay đổi trong hệ thống quy tắc thương mại quốc tế.
Nguyên tắc không phân biệt đối xử (NT) yêu cầu các nước thành viên phải đối xử với hàng hóa xuất khẩu của các nước khác không kém ưu tiên hơn hàng hóa nội địa, nhằm xóa bỏ sự phân biệt giữa hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa trong nước Điều này đảm bảo rằng hàng hóa nhập khẩu được đối xử công bằng và bình đẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho các nước xuất khẩu và thúc đẩy tự do hóa thương mại Theo Điều 3 của hiệp định GATT, nguyên tắc này là cơ sở để xây dựng một môi trường thương mại công bằng và minh bạch.
1 Các bên ký kết thừa nhận rằng khoản thuế và phí khác, và pháp luật, quy định và yêu cầu ảnh hưởng đến việc bán hàng, chào bán, mua, vận tải, phân phối
Giáo trình Luật thương mại quốc tế phần I của Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh, xuất bản năm 2013, nhấn mạnh rằng các quy định về hỗn hợp, chế biến và sử dụng sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn định lượng trong nước Tuy nhiên, các quy định này không nên áp dụng cho sản phẩm nhập khẩu hoặc sản phẩm trong nước nhằm bảo hộ sản xuất nội địa.
2 Các sản phẩm của lãnh thổ của bất kỳ bên ký kết hợp đồng nhập khẩu vào lãnh thổ của bất kỳ bên ký kết khác không thuộc phạm vi, trực tiếp hay gián tiếp, với các loại thuế hoặc phí nội bộ khác của bất kỳ loại vượt quá những áp dụng, trực tiếp hoặc gián tiếp, như sản phẩm nội địa tương tự Hơn nữa, không có bên giao khoán nếu không áp dụng thuế hoặc phí nội bộ khác với các sản phẩm nhập khẩu hoặc trong nước một cách trái với các nguyên tắc quy định trong khoản 1 *
3 Đối với bất kỳ thuế nội bộ hiện trong là không phù hợp với quy định trong khoản 2, nhưng được cho phép cụ thể theo một thỏa thuận thương mại, có hiệu lực vào ngày 10 tháng 4 năm 1947, trong đó thuế nhập khẩu các sản phẩm bị đánh thuế là ràng buộc đối với tăng , các bên ký kết áp đặt thuế sẽ được tự do để trì hoãn việc áp dụng các quy định trong khoản 2 đến thuế như vậy cho đến khi nó có thể được phát hành từ các nghĩa vụ của Hiệp định thương mại như vậy để cho phép sự gia tăng thuế đó trong phạm vi cần thiết để bù đắp cho việc loại bỏ các yếu tố bảo vệ của thueá
4 Các sản phẩm của lãnh thổ của bất kỳ bên ký kết hợp đồng nhập khẩu vào lãnh thổ của bất kỳ bên ký kết khác sẽ được đối xử không kém thuận lợi hơn sự đối xử dành cho hàng xuất xứ quốc gia đối với tất cả các luật, quy định và yêu cầu ảnh hưởng đến việc bán hàng, chào bán, mua, vận tải, phân phối hoặc sử dụng Các quy định của khoản này sẽ không ngăn cản việc áp dụng phí vận chuyển nội bộ khác biệt mà là dựa hoàn toàn vào các hoạt động kinh tế của các phương tiện vận tải và không phải trên quốc tịch của sản phẩm Để ra đời nguyên tắc đối xử quốc gia, nó đã trải qua một quá trình lâu dài Cùng với các phân tích về lợi nhuận của tự do hóa thương mại, sự tác động của nó đến tốc độ tăng trưởng kinh tế và chứng minh được rằng tự do hóa thương mại đã đóng góp không nhỏ vào tốc độ tăng trưởng kinh tế đó Hàng loạt các học thuyết ra đời nhưng đến khi học thuyết kinh điển về tăng trưởng kinh tế mới ra đời người ta mới cho rằng, tự do thương mại ảnh hưởng đến kinh tế thông qua tăng hiệu quả sử dụng công nghệ Tuy vậy, mãi đến khi học thuyết trọng thương ra đời thì người ta mới phân tích được những lợi ích vi mô cũng như vĩ mô của tự do hóa thương mại và học thuyết này cũng đề cập đến sự bảo hộ Các học thuyết có vai trò to lớn, nó tác động đến hệ tư tưởng của nhiều quốc gia Chính vì điều này cho nên hầu hết tất cả các nước đã đánh giá được tầm quan trọng của sự tự do hóa thương mại và ủng hộ nó Nhưng ủng hộ như thế nào và đến mức nào còn tùy thuộc vào chính sách của các nước Để chống chủ nghĩa bảo hộ, người ta nghĩ ra nhiều cách thức khác nhau như khuyến khích vào hệ tư tưởng, tuyên truyền, kí kết, nhượng bộ cho nhau để hai bên cùng có lợi Điều cần thiết hơn cả là sự tự giác của các quốc gia Các quốc gia đều có chủ quyền, không bên nào có thể xâm phạm Nhưng một quốc gia không thể tồn trong một cách độc lập, tách biệt khỏi các quốc gia khác Thấy được điều này, những bên sáng lập ra tổ chức thương mại thế giới đã dành ra không ít các quy định trong các điều ước quốc tế để nói về những cách thức chống bảo hộ
Nguyên tắc đối xử quốc gia (NT) đã được áp dụng từ lâu, nhưng trước GATT 1947, không có hiệp ước đa phương nào quy định về NT Sau khi được đưa vào Điều III GATT 1947, NT trở thành nguyên tắc phổ biến trong các hiệp định thương mại NT nhằm đảm bảo sự bình đẳng về cơ hội cạnh tranh cho hàng hóa, và có thể thấy nghĩa vụ này trong nhiều điều ước từ thế kỷ trước Quy mô của các thỏa thuận này khác nhau và có thể mở rộng hay thu hẹp tùy thuộc vào từng quốc gia, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hàng hóa mà còn bao gồm các vấn đề như thủ tục hình sự và thành lập doanh nghiệp Nghĩa vụ đãi ngộ quốc gia thường dẫn đến các vụ kiện giữa các quốc gia, do mong muốn của các nhà làm luật trong việc ưu đãi sản phẩm nội địa Các cuộc đàm phán diễn ra thường xuyên để điều chỉnh nội dung cho phù hợp với tình hình thế giới Từ GATT 1947 đến 1994, nhiều điều khoản mới đã được bổ sung, nhưng nguyên tắc đối xử quốc gia vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật thương mại quốc tế.
Nguyên tắc không bảo hộ (NT) là một yếu tố thiết yếu trong thương mại quốc tế, được khẳng định qua việc phát triển và hoàn thiện các quy định liên quan Sự tồn tại của bảo hộ trong thương mại chỉ ra rằng cuộc chiến chống bảo hộ vẫn đang diễn ra Sự thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc mở rộng áp dụng nguyên tắc này, góp phần thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu.
NT, hay đối xử quốc gia, đã được công nhận chính thức trong Điều XVII của Hiệp định chung về thương mại và dịch vụ (GATS), tạo ra một vị thế mới cho NT như một quy định thành văn bắt buộc trong các hiệp định đa phương Điều này khẳng định NT là nguyên tắc trụ cột trong hệ thống các nguyên tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
GATT được thành lập nhằm điều chỉnh thương mại quốc tế, giúp hàng hóa lưu thông giữa các quốc gia Tuy nhiên, hàng hóa khi xuất khẩu thường phải đối mặt với rào cản thuế và các biện pháp phi thuế như hạn ngạch và thủ tục hải quan Một số quốc gia đã lợi dụng những biện pháp này để bảo hộ hàng hóa nội địa một cách trá hình Ví dụ, các tiêu chuẩn hải quan liên quan đến xăng của Hoa Kỳ hay các biện pháp ảnh hưởng đến nhập khẩu phụ tùng ô tô từ Trung Quốc đã cho thấy rõ ràng tác động của rào cản phi thuế Những rào cản này không chỉ ảnh hưởng đến việc mua bán và phân phối sản phẩm mà còn tác động tiêu cực đến hàng xuất khẩu, nhằm bảo vệ hàng hóa trong nước.
6 Sẽ được phân tích ở những phần sau
Một trong những thành công lớn của GATT là ảnh hưởng tích cực đến thuế trong suốt thời gian tồn tại của nó, giúp chống lại các biện pháp bảo hộ Ngoài thuế, các biện pháp phi thuế cũng được đề cập trong Điều III, Khoản 4, nhằm điều chỉnh và phân phối sản phẩm nhập khẩu Có hai loại thuế chính: thuế đánh vào hàng hóa tại cửa khẩu và thuế nội địa Thuế cửa khẩu là nghĩa vụ thanh toán khi hàng hóa được nhập khẩu vào lãnh thổ của một thành viên, trong khi thuế nội địa áp dụng cho cả hàng hóa nhập khẩu và nội địa sau khi hàng hóa đã vào lãnh thổ nước nhập khẩu Nghĩa vụ thanh toán thuế nội địa phát sinh từ các giao dịch nội địa khi hàng hóa đã được nhập khẩu.
7 Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Canada – một số biện pháp ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ô tô, WT/DS339/R
8 Báo cáo của Ban hội thẩm vụ Canada-một số biện pháp ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ô tô,
Trong vụ tranh chấp giữa Trung Quốc và các quốc gia khác về nhập khẩu phụ tùng xe ô tô và xe gắn máy, Trung Quốc lập luận rằng khoản thu này không phải là thuế nội địa theo Điều III của GATT 1994, mà là "thuế thông thường" theo Điều II.1(b) Do đó, Trung Quốc cho rằng họ không vi phạm các quy định mà nguyên đơn đưa ra Để xác định liệu đây có phải là thuế nội địa hay không, Ban hội thẩm cần làm rõ một số vấn đề, như nghĩa vụ thanh toán khoản thu sau khi linh kiện được nhập khẩu và lắp ráp, việc áp dụng thuế đối với doanh nghiệp sản xuất thay vì nhà nhập khẩu, và cách thức linh kiện được sử dụng Ngoài ra, các linh kiện nhập khẩu cùng một thời điểm có thể bị áp dụng các mức thuế khác nhau tùy thuộc vào phương tiện mà chúng được lắp ráp.
Trong chương II, bài viết tóm tắt vụ việc liên quan đến 9 biện pháp của Trung Quốc ảnh hưởng đến việc nhập khẩu phụ tùng và trang thiết bị cho ô tô và xe gắn máy, mã WT/DS340/AB/R.
Vi phạm de facto nguyên tắc NT đối với sản phẩm tương tự
Bên nguyên đơn cáo buộc Trung Quốc vi phạm Điều III.2 và Điều III.4 của hiệp định thương mại Cụ thể, Điều III.2 quy định rằng các sản phẩm nhập khẩu từ lãnh thổ của bất kỳ bên ký kết nào không được áp dụng các loại thuế hoặc phí nội bộ vượt quá mức thuế áp dụng cho sản phẩm nội địa tương tự Điều III.4 yêu cầu rằng các sản phẩm nhập khẩu phải được đối xử không kém thuận lợi hơn so với hàng hóa xuất xứ quốc gia trong mọi luật lệ, quy định và yêu cầu liên quan đến việc bán, vận chuyển và phân phối Các quy định này không cấm việc áp dụng phí vận chuyển nội bộ khác biệt, miễn là chúng dựa trên hoạt động kinh tế của phương tiện vận tải, không phụ thuộc vào quốc tịch của sản phẩm.
Vấn đề này đã được đề cập trong chương 1, và cả chúng tôi lẫn Ban hội thẩm đều thống nhất rằng khoản thu này là thuế nội địa, không phải là thuế nhập khẩu không thường mà Trung Quốc áp dụng tại cửa khẩu.
Cả hai khía cạnh mà nguyên đơn đề cập đều liên quan đến khái niệm sản phẩm tương tự, một thuật ngữ gây tranh cãi trong thương mại quốc tế Các cụm từ như hàng hóa tương tự, hàng hóa giống, và sản phẩm cạnh tranh thường được sử dụng để mô tả khái niệm này Ban hội thẩm nhận định rằng thuật ngữ sản phẩm tương tự xuất hiện nhiều trong GATT 1994 và không nhất thiết phải có một cách hiểu thống nhất Do đó, cần phân biệt rõ giữa hàng hóa giống nhau và sản phẩm tương tự, vì chúng có nội hàm khác nhau.
Trong trường hợp tranh chấp giữa Trung Quốc và các bên liên quan, không có sự tranh cãi về tính "tương tự" của sản phẩm Các bên đã ngầm công nhận rằng sản phẩm là tương tự mà không cần đưa ra chứng minh cụ thể Việc không đưa ra tiêu chí nào để xác định tính tương tự giữa sản phẩm nhập khẩu và hàng sản xuất trong nước, ngoài tiêu chí "xuất xứ - nhập khẩu", cho thấy sản phẩm nhập khẩu mặc nhiên được coi là tương tự với sản phẩm do Trung Quốc sản xuất Hơn nữa, việc áp dụng thuế 25% cho sản phẩm nhập khẩu trong khi sản phẩm tương tự của Trung Quốc không bị áp thuế đã chứng minh rằng Trung Quốc vi phạm Điều III.2 GATT 1994.
Hiện tại, pháp luật quốc tế chưa quy định rõ ràng về định nghĩa sản phẩm tương tự Ngay cả trong hướng dẫn GATT 1994, cũng không có chỉ dẫn cụ thể nào về vấn đề này.
40 PGS.TS Mai Hồng Quỳ -TS- Lê Thị Ánh Nguyệt; Luật tổ chức thương mại thế giới; NXB Hồng Đức- Hội luật gia Việt Nam; tr 257
Báo cáo của Ban hội thẩm vụ Trung Quốc liên quan đến các biện pháp ảnh hưởng đến việc nhập khẩu phụ tùng ô tô và xe gắn máy (WT/DS339/AB/R) đề cập đến khái niệm "sản phẩm tương tự" trong các điều khoản về tối huệ quốc Chúng tôi cho rằng, trong bối cảnh này, "sản phẩm tương tự" nên được hiểu theo nghĩa tương tự như trong quy định về tối huệ quốc Tại hội nghị chuẩn bị năm 1946, đại diện Hoa Kỳ đã nhấn mạnh rằng cụm từ này được sử dụng trong các điều khoản tối huệ quốc của một số hiệp định, mặc dù không được định nghĩa cụ thể Uỷ ban kinh tế của Liên đoàn các quốc gia cũng đã đưa ra một báo cáo liên quan đến vấn đề này.
"Sản phẩm tương tự" được hiểu là sản phẩm có tính chất giống hệt một sản phẩm khác Theo báo cáo của Ban hội thẩm, Điều III.2 cần được giải thích một cách hẹp để không mâu thuẫn với các biện pháp liên quan Ban hội thẩm khẳng định rằng hai mặt hàng này là sản phẩm tương tự, vì nội hàm của chúng theo Điều II.2 hẹp hơn so với định nghĩa trong Điều III.4, và do đó, chúng cũng được xem là sản phẩm tương tự theo quy định tại Điều III.4.
Theo quan điểm của chúng tôi, sản phẩm tương tự trong Điều III.2 cần được hiểu hẹp hơn so với Điều III.4, vì tính tương tự trong Điều III.2 của GATT 1994 được căn cứ vào Điều I, trong khi Điều III.4 chỉ đề cập đến sản phẩm tương tự Tuy nhiên, mức độ hẹp này sẽ được giải thích tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể Thực tiễn GATT 1997 xác định sự tương tự giữa sản phẩm nhập khẩu và sản phẩm trong nước dựa trên từng vụ việc cụ thể, và việc giải thích thuật ngữ cũng sẽ được xem xét theo từng trường hợp riêng.
Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Nhật Bản liên quan đến thuế áp dụng trên đồ uống có cồn (WT/DS8/AB/R) đã đưa ra những phân tích quan trọng về chính sách thuế này Nội dung báo cáo nhấn mạnh tác động của thuế đối với ngành công nghiệp đồ uống và các vấn đề thương mại quốc tế Thông qua vụ việc này, Nhật Bản đã được yêu cầu xem xét lại cách thức áp dụng thuế để đảm bảo tính công bằng và tuân thủ các quy định thương mại toàn cầu.
Báo cáo của Ban hội thẩm vụ Trung Quốc về các biện pháp ảnh hưởng đến việc nhập khẩu phụ tùng ô tô và xe gắn máy (WT/DS339/AB/R) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá công bằng trong từng trường hợp sản phẩm tương tự Sự tương đồng của sản phẩm không chỉ dựa vào chức năng cuối cùng mà còn phụ thuộc vào sở thích và thói quen tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia, cũng như các thuộc tính và chất lượng sản phẩm Khái niệm sản phẩm tương tự trong quy định MFN được làm rõ qua vụ kiện Nhật Bản về thuế đồ uống có cồn, trong đó sản phẩm tương tự được hiểu là khái niệm tương đối, giống như một cây đàn ac-cooc-đê-ông có thể kéo dãn hoặc thu hẹp tùy thuộc vào quy định của WTO Quy định cụ thể và bối cảnh áp dụng sẽ quyết định cách hiểu và đánh giá sự tương tự của sản phẩm trong từng trường hợp cụ thể.
Ngoài ra, quy định tương tự đã được áp dụng trong nhiều vụ việc khác nhau, chẳng hạn như vụ Ec liên quan đến sản phẩm a-mi-ăng, quy chế đánh thuế đối với cà phê chưa rang tại Tây Ban Nha, và các biện pháp đánh thuế đối với động vật nuôi bằng protein.
Mặc dù không có định nghĩa rõ ràng, nhưng qua các vụ kiện, Ban hội thẩm đã xem xét nhiều yếu tố để đánh giá tính tương tự Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định.
44 Báo cáo Ban công tác về điều chỉnh thuế trong biên giới, thông qua 02/12/1970
Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Nhật Bản về thuế áp dụng trên đồ uống có cồn (WT/DS8/AB/R) nhấn mạnh các yếu tố như thành phần, tính chất vật lý, tính năng sử dụng cuối cùng, thói quen người tiêu dùng và vị trí trên biểu tính thuế Một ví dụ điển hình là vụ Hoa Kỳ liên quan đến tiêu chuẩn áp dụng cho xăng tinh chế và xăng thông thường, trong đó Ban hội thẩm khẳng định rằng xăng dầu nhập khẩu và xăng dầu trong nước hoàn toàn giống nhau về công thức hóa học Điều này cho thấy rằng các sản phẩm này có đặc tính kỹ thuật và chức năng sử dụng cuối cùng tương đồng, đồng thời có thể thay thế cho nhau trong bảng phân loại thuế.
Trong vụ việc liên quan đến đồ uống có cồn tại Nhật Bản, Ban hội thẩm đã nhận định rằng vodka và shochu có tính tương tự do cả hai thường được tiêu thụ dưới dạng loãng và có nồng độ cồn tương đồng Hơn nữa, Ban hội thẩm cũng nhấn mạnh rằng cả hai sản phẩm này đã từng được phân loại trong cùng một dòng thuế và chịu mức thuế giống nhau trong quá trình đàm phán.
Khi xác định xem một hàng hóa có được coi là tương tự hay không, cần chú ý đến các tiêu chí như độc tính và mức độ nguy hiểm của sản phẩm Trong vụ kiện EC - sản phẩm a mi ăng, độc tính và tính tương tự được xem là các đặc tính lý tính của sản phẩm, đồng thời cũng liên quan đến thị hiếu của người tiêu dùng.
46 Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Hoa Kì- Tiêu chuẩn đối với xăng tinh chế WT/DS2/AB/R
47 Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Vụ Nhật Bản - thuế áp dụng trên đồ uống có cồn WT/DS8/AB/R
Mối tương quan giữa hành vi vi phạm de facto nguyên tắc NT đối với sản phẩm tương tự và mục đích bảo hộ - bảo hộ trá hình
Trung Quốc thực hiện hai hành vi chính trong thương mại, bao gồm việc đánh thuế vượt mức và áp dụng hàng rào phi thuế đối với hàng hóa nhập khẩu cũng như hàng hóa nội địa.
Một câu hỏi được đặt ra là liệu hành động của Trung Quốc có nhằm mục đích bảo hộ hay không Như đã phân tích, nguyên tắc NT được thiết lập để chống lại chủ nghĩa bảo hộ trá hình Chúng tôi khẳng định rằng bất kỳ hành vi nào vi phạm nguyên tắc NT đều có mục đích bảo hộ Tuy nhiên, sự hiện diện của mục đích bảo hộ này phụ thuộc vào từng hành vi và loại vi phạm cụ thể.
Hành vi vi phạm đối với sản phẩm tương tự nguyên tắc NT có thể xảy ra trong hai trường hợp: một là theo quy định của pháp luật (de jure) và hai là vi phạm thực tế (de facto) Cả hai trường hợp này đều có mục đích bảo hộ rõ ràng, không cần phải chứng minh thêm.
Quy định tại khoản III.2 câu thứ nhất và III.4 đều đề cập đến nguyên tắc về sản phẩm tương tự, mặc dù có sự khác biệt về phạm vi Điều kiện tiên quyết là các sản phẩm này phải tương tự với hàng hóa nội địa Hành vi khác nhau giữa hai điều này thể hiện rõ: III.2 câu đầu tiên liên quan đến việc vượt mức thuế nội địa, trong khi III.4 đề cập đến các biện pháp phi thuế ảnh hưởng đến sử dụng và phân phối sản phẩm Để được xem là sản phẩm tương tự, cần thỏa mãn nhiều điều kiện, bao gồm tính chất vật lý, công dụng cuối cùng, và thị hiếu khách hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu tương đương của người tiêu dùng Sự khác biệt trong quy định có thể dẫn đến những hậu quả cho doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời phản ánh mục đích bảo hộ sản phẩm nội địa, tạo ưu thế cho hàng hóa trong nước.
Các quy định ngày càng tinh vi có thể không biểu hiện rõ ràng sự phân biệt, nhưng thực tế lại dẫn đến sự phân biệt đối xử, thể hiện qua hành vi bảo hộ trá hình Mục đích của những hành vi này là bảo vệ sản phẩm mà không cần chứng minh thêm Ban hội thẩm đã kết luận rằng Trung Quốc vi phạm Điều III.2 câu thứ nhất và Điều III.4 khi chỉ xem xét hành vi đối với hàng hóa tương tự mà không chú ý đến mục đích của hành vi đó Trong các tranh chấp liên quan đến Điều III.2 và Điều III.4, trọng tâm chủ yếu là xác định xem sản phẩm có phải là tương tự hay không.
63 Như phân tích trên phần tính tương tự trong phần 2.1.1
Hành vi đó có trái với các quy định trong GATT1994 hay không mà không hề đề cập đến mục đích của nó 64
Hành vi vi phạm nguyên tắc không cạnh tranh đối với hàng hóa tương tự không yêu cầu bên nguyên chứng minh mục đích bảo hộ, mà được xem là điều hiển nhiên trong bản chất của hành vi đó.
Dựa trên các phân tích, chúng tôi đã làm rõ các vấn đề liên quan đến vi phạm nguyên tắc bảo hộ thương mại (NT) và bảo hộ trá hình đối với sản phẩm tương tự Những phân tích này hy vọng sẽ hỗ trợ Việt Nam trong các vụ kiện liên quan đến nguyên tắc NT và bảo hộ trá hình trong tương lai Khi tham gia vào các vụ kiện này, Việt Nam cần làm rõ các vấn đề về sản phẩm tương tự, vì ngay cả sự khác biệt nhỏ cũng có thể bị coi là vi phạm Nếu đảm bảo được hai yếu tố này, Việt Nam sẽ có cơ sở để chứng minh hành vi vi phạm nguyên tắc NT và bảo hộ trá hình.
64 Báo cáo của Ban hội thẩm Vụ Nhật Bản - thuế áp dụng trên đồ uống có cồn WT/DS8/AB/R đồ uống có coàn
CHƯƠNG III: BIỆN PHÁP VI PHẠM NGUYÊN TẮC ĐỐI XỬ QUỐC GIA- HÀNH VI BẢO HỘ TRÁ HÌNH ĐỐI VỚI SẢN PHẨM CẠNH TRANH TRỰC TIẾP HOẶC CÓ THỂ THAY THẾ.
Nguyên tắc đối xử quốc gia chỉ áp dụng cho hai loại sản phẩm: sản phẩm tương tự và sản phẩm có khả năng cạnh tranh trực tiếp Việc phân chia này là cần thiết do sự khác biệt về cơ chế pháp lý giữa hai loại sản phẩm Trong phần sản phẩm tương tự, cần lưu ý về nội hàm của “tính tương tự” và định nghĩa về khoản thu vượt mức cũng như các biện pháp phi thuế nhằm bảo hộ Hành vi vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia đối với sản phẩm tương tự thường có mục đích bảo hộ trá hình Để phân tích sự khác biệt và mối liên hệ giữa hành vi vi phạm này với bảo hộ trá hình, chúng tôi đã nghiên cứu hai vụ việc: Nhật Bản với thuế áp dụng trên đồ uống có cồn và Hàn Quốc với thuế tương tự Hai vụ việc này, mặc dù có tình tiết giống nhau, nhưng cũng có những điểm khác biệt, giúp làm rõ hành vi vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia trong sản phẩm tương tự.
Tóm tắt vụ việc thứ nhất: Nhật Bản – thuế áp dụng trên đồ uống có cồn 65
Các bên tranh chấp: o Nguyên đơn: Cộng đồng Châu Âu, Canada, Hoa Kì o Bị đơn: Nhật Bản
Tranh chấp nảy sinh sau khi Nhật Bản ban hành đạo luật thuế mới, trong đó áp dụng hệ thống tính thuế nội địa cho cả đồ uống có cồn sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu Nhật Bản phân loại đồ uống thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm sẽ chịu mức thuế khác nhau.
Nồng độ rượu Shochu A Shochu B Whosky Spirits Liqueurs
203,40 yên cộng với 26,230 yên đối với số độ trên 30
135,000 yên cộng với 14,910 yên đối với số độ trên
982,300 yên cộng với 24,560 trên 1 độ vượt quá 40 độ
367,300 yên cộng với 9,930 trên 1 độ vượt quá
98,600 yên cộng với 8,220 trên 1 độ vượt quá
Từ 38 đến 40 độ 982,300 yên trừ với
24,560 trên 1 độ vượt quá 40 độ Từ 31 đến 38 độ
155.7 yên cộng vơi 9.54 yên đối với độ rượu trên 25 độ
102,100 yên cộng với 6.580 yên đối với số độ trên 25 Từ 25 đến 26 độ 155,7 yên 102,100 yên
Từ 21 đến 25 độ 155.7 yên trừ vơi
9.54 yên đối với độ rượu trên 25 độ
102,100 yên trừ với 6.580 yên đối với số độ trên 25 Từ 13 đến 26 độ
Chúng tôi đã tổng hợp thông tin từ bảng thuế trong nghiên cứu của PGS.TS Mai Hồng Quỳ và TS Lê Thị Ánh Nguyệt, dựa trên Luật tổ chức thương mại thế giới, được xuất bản bởi NXB Hồng Đức và Hội luật gia Việt Nam.
Các bên tranh chấp, bao gồm Cộng đồng Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada, đã cáo buộc Nhật Bản vi phạm các điều ước quốc tế liên quan đến thuế suất áp dụng cho các loại đồ uống có cồn Cụ thể, Nhật Bản đã đánh thuế cao hơn đối với whisky và brandy so với shochu, vi phạm Điều III.2 Cộng đồng Châu Âu lập luận rằng nếu việc áp dụng thuế cao hơn không vi phạm câu thứ nhất của Điều III.2 thì vẫn sẽ vi phạm câu thứ hai, đồng thời cho rằng vodka, gin, rum, genever và shochu là các sản phẩm tương tự hoặc cạnh tranh trực tiếp Canada cũng cho rằng whisky, brandy và shochu là sản phẩm có thể thay thế cho nhau, dẫn đến vi phạm Điều III.2 Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng rượu spirits trắng và nâu là các sản phẩm tương tự, và việc Nhật Bản đánh thuế không đồng nhất giữa các loại rượu này là không phù hợp với Điều III.2.
Nhật Bản khẳng định rằng hành vi của mình không nhằm mục đích bảo hộ và không ảnh hưởng đến ngành sản xuất trong nước, đồng thời cho rằng hành vi này không vi phạm Điều III.2 Hơn nữa, Nhật Bản cũng nhấn mạnh rằng các sản phẩm liên quan không phải là sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và càng không phải là sản phẩm tương tự.
Vụ việc thứ hai : Hàn Quốc - thuế áp dụng trên đồ uống có cồn 67
Các bên tranh chấp: o Nguyên đơn: Hoa Kì, Cộng đồng Châu Âu o Bị đơn: Hàn Quốc o Các bên liên quan: Canada, Mexico
Hàn Quốc áp dụng một hệ thống thuế nhiều tầng đối với việc bán đồ uống có cồn, theo Luật Thuế Rượu năm 1949 đã được sửa đổi, quy định nhiều loại thuế khác nhau cho các loại rượu chưng cất Ngoài ra, Luật Thuế Giáo Dục năm 1982 cũng áp dụng phụ thu cho một số doanh số bán hàng, xác định tỷ lệ phần trăm của thuế rượu Cả hai loại thuế này đều được áp dụng ở cấp độ bán buôn, với thuế được trả bởi nhà sản xuất đồ uống hoặc người nhập khẩu trong trường hợp hàng hóa được nhập khẩu.
Rượu trưng cất chứa chung whisky hoặc rượu 100
Sau khi tham vấn, các bên khiếu nại rằng Hàn Quốc đã không đáp ứng yêu cầu của EC về việc loại bỏ sự khác biệt về thuế trong hệ thống thuế rượu, vi phạm nghĩa vụ theo GATT Cộng đồng Châu Âu cho rằng Hàn Quốc đã vi phạm Điều III: 2, câu đầu tiên bằng cách áp dụng thuế nội địa cao hơn cho vodka nhập khẩu so với soju, và vi phạm câu thứ hai khi áp dụng thuế cao hơn cho các loại rượu khác nhằm bảo hộ sản xuất soju trong nước Mỹ cũng cáo buộc rằng hệ thống thuế hiện tại và tình trạng thị trường Hàn Quốc đã phát triển trong nhiều năm để bảo vệ soju.
20% và có chứa whishky hoặc rượu
Rượu trưng cất chứa chung whisky hoặc rượu 30
20% và có chứa whishky hoặc rượu
Vi phạm de facto nguyên tắc NT đối với sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế
3.1.1 Sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế
Trong vụ việc liên quan đến Nhật Bản, Ban hội thẩm đã xác định vodka và shochu là sản phẩm tương tự, trong khi liqueurs, gin, genever, rum, whisky và brandy được xem là sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và có thể thay thế cho nhau Quyết định này dựa trên việc các sản phẩm này được pha chế với các chất phụ gia khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về nồng độ cồn và thành phần cấu tạo.
70 Bị đánh thuế không giống nhau
71 Báo cáo của Ban hội thẩm vụ Nhật Bản- thuế áp dụng trên đồ uống có cồn WT/DS/AB/R
72 Báo cáo của Ban hội thẩm Nhật Bản- thuế áp dụng trên đồ uống có cồn WT/DS/AB/R
Trong báo cáo của Ban hội thẩm, các sản phẩm như shochu, whisky, brandy, cognac, rượu rum, gin, vodka, tequila, rượu mùi và quảng cáo hỗn hợp được xác định là những sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế lẫn nhau do sở hữu nhiều đặc tính giống nhau và bị đánh thuế tương tự trong quá trình đàm phán Việc phân tích chi tiết về các sản phẩm này đã được thực hiện trong phần sản phẩm tương tự.
Sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hay có thể thay thế cho nhau có nội hàm rộng hơn sản phẩm tương tự, vì việc xác định tính cạnh tranh không chỉ dựa trên các đặc tính lý hóa hay mục đích sử dụng, mà còn phải xem xét tính cạnh tranh trên thị trường nhập khẩu Tính cạnh tranh này liên quan đến sự thay đổi số lượng người sử dụng khi giá sản phẩm tăng Theo giáo trình thương mại quốc tế của Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh, khái niệm sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hay có thể thay thế cho nhau thường được hiểu rộng hơn so với sản phẩm tương tự.
Việc xác định sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế cho nhau không có quy định thống nhất và phụ thuộc vào từng hoàn cảnh cụ thể Điều này mang tính chất định tính, không phải định lượng Nếu các sản phẩm nhập khẩu và trong nước không phải là sản phẩm tương tự theo nghĩa hẹp, chúng sẽ không được xem là cạnh tranh trực tiếp.
74 Báo cáo của Ban hội thẩm Nhật Bản- thuế áp dụng trên đồ uống có cồn WT/DS/AB/R
Trong nghiên cứu về "các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và có thể thay thế cho nhau," Ban hội thẩm nhấn mạnh rằng việc xác định mức độ rộng của nhóm này phụ thuộc vào bản chất của sản phẩm và điều kiện cạnh tranh trên thị trường Để đánh giá liệu các sản phẩm có phải là cạnh tranh trực tiếp hay không, cần xem xét các yếu tố như đặc điểm vật lý, công dụng chung và địa điểm thị trường Nguyên đơn đã trình bày rằng các sản phẩm này có thể thay thế cho nhau dựa trên khảo sát ý kiến người tiêu dùng, nhưng Ban hội thẩm cho rằng sự co giãn này không thực tế do không phản ánh đúng tình hình thị trường Cụ thể, khi Nhật Bản tăng thuế, thị phần tiêu dùng đối với các loại rượu, như whisky sản xuất tại Nhật Bản, đã có sự thay đổi rõ rệt, cho thấy sự hạn chế trong sự lựa chọn của người tiêu dùng.
76 Rajbhala – Luật thương mại quốc tế: Những vấn đề lý luận và thực tiễn – NXB Tư pháp, tr 372
Báo cáo của Ban hội thẩm Nhật Bản cho thấy thuế áp dụng trên đồ uống có cồn đã giảm từ 26,7% năm 1988 xuống 19,6% năm 1990 Nhật Bản đã không chú ý đến gánh nặng thuế này, dẫn đến việc người tiêu dùng chọn các loại rượu nhập khẩu khác khi không có rượu shochu trên thị trường Ban hội thẩm căn cứ vào vụ kiện năm 1987 liên quan đến đồ uống có cồn để đưa ra kết luận rằng các sản phẩm bị điều tra có thể được xem là cạnh tranh trực tiếp theo Điều III.2 Trong vụ Hàn Quốc, Ban hội thẩm cũng xem xét nhiều yếu tố như giá cả, tính năng sử dụng, mức độ co dãn trên thị trường và tính chất vật lý của sản phẩm.
Ban hội thẩm trong vụ Nhật Bản đã kết luận rằng liqueurs, gin, genever, rum, whisky và brandy là những sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và có thể thay thế cho shochu, do chúng được pha chế với các chất phụ gia khác nhau Báo cáo của cơ quan phúc phẩm cũng xác nhận rằng shochu và các đồ uống có cồn khác được liệt kê tại HS2208, ngoại trừ vodka, là những sản phẩm cạnh tranh trực tiếp Kết luận này là hợp lý, vì để xác định sự cạnh tranh trực tiếp, yếu tố quan trọng là mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm có giống nhau hay không; nếu có, người tiêu dùng sẽ sẵn sàng thay đổi sản phẩm khi giá cả thay đổi.
78 PGS.TS Mai Hồng Quỳ -TS- Lê Thị Ánh Nguyệt; Luật tổ chức thương mại thế giới; NXB Hồng Đức- Hội luật gia Việt Nam; tr 261
Báo cáo của cơ quan phúc thẩm trong vụ Nhật Bản về thuế áp dụng cho đồ uống có cồn cho thấy rằng các sản phẩm này là những sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và có thể thay thế cho nhau.
Ban hội thẩm trong vụ Nhật Bản đã đưa ra kết luận thấu đáo về tiêu chí quyết định hai sản phẩm có phải là cạnh tranh trực tiếp hay có thể thay thế cho nhau, dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng và mức độ co dãn của sự thay thế Nhờ vào quy định này, chính phủ Nhật Bản và Hàn Quốc đã tạo điều kiện thuận lợi cho các sản phẩm cạnh tranh Chính phủ khẳng định đây không phải là hành vi bảo hộ, vì nếu sản phẩm không cạnh tranh trực tiếp và không thể thay thế, thì không thuộc phạm vi điều chỉnh của nguyên tắc này Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng đây là hành vi bảo hộ thực tế dựa trên khái niệm sản phẩm cạnh tranh hoặc thay thế.
Quan điểm của Ban hội thẩm trong vụ Hàn Quốc là hợp lý khi nhấn mạnh rằng việc xem xét sản phẩm cạnh tranh trực tiếp cần dựa vào từng trường hợp cụ thể và tính co dãn của thị trường Tuy nhiên, quy định về tính co dãn này đã tạo ra khó khăn trong việc xác định các trường hợp cụ thể, dẫn đến việc các nước không công nhận một số sản phẩm là có khả năng cạnh tranh trực tiếp và có thể thay thế cho nhau Điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến các hàng hóa cùng loại.
Trong cuốn sách "Luật tổ chức thương mại thế giới" của các tác giả 80 PGS.TS Mai Hồng Quỳ và TS Lê Thị Ánh Nguyệt, có đề cập đến những hình thức bảo hộ trá hình thường được áp dụng trong nhiều vụ kiện Một trong những quy định chính để thực hiện hành vi bảo hộ trá hình là việc áp dụng mức thuế khác nhau đối với các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và có thể thay thế cho nhau.
3.1.2 Hành vi phân biệt đối xử
Khi phân tích hành vi bảo hộ đối với sản phẩm tương tự, cần chú ý đến sự khác biệt giữa đánh thuế vượt mức và không được đánh thuế tương tự Hành vi vi phạm nguyên tắc NT liên quan đến sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế không đề cập đến đánh thuế vượt mức, mà chỉ nhấn mạnh việc không được đánh thuế tương tự Sự khác biệt trong nội hàm của sản phẩm tương tự và sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc thay thế là yếu tố quyết định cho sự phân biệt này Việc làm rõ kết luận này là cần thiết để hiểu đúng sự khác biệt giữa hai loại sản phẩm Cụm từ "vượt quá mức" trong câu thứ nhất và "không được đánh thuế" trong câu thứ hai cần được giải thích để giữ nguyên nghĩa khác nhau, tôn trọng ngữ nghĩa của từng thuật ngữ trong văn bản.
Luật thương mại quốc tế quy định rằng việc đánh thuế vượt mức được coi là hành vi vi phạm, không phụ thuộc vào mức độ vượt quá Điều này đặt ra câu hỏi về thời điểm mà việc đánh thuế vượt mức trở nên không hợp lệ.
Để khoản thu không bị đánh thuế tương tự, cần phải vượt qua mức thuế đó và trở thành vượt mức Cơ quan phúc thẩm đã quyết định rằng cách giải thích về thuế trong phần bổ sung Điều III.2 câu thứ hai của GATT 1994 không nên được hiểu theo cách tiếp cận vượt quá như trong Điều III.2 câu đầu tiên của GATT 1994, mà cần phải có một cách tiếp cận khác biệt.
Trong vụ kiện Nhật Bản, Ban hội thẩm đã xác định rằng vodka và shochu là sản phẩm tương tự, trong khi whisky và liqueur được coi là các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp Tương tự, trong vụ việc tại Hàn Quốc, các loại rượu như soju, whisky, brandy, cognac, rượu rum, gin, vodka, tequila và rượu mùi cũng được xem là sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế lẫn nhau Khi vodka được coi là sản phẩm tương tự, điều kiện thứ hai đặt ra là hành vi thu thuế vượt mức, trong khi whisky và liqueurs không được đánh thuế tương tự Ban hội thẩm chỉ ra rằng vodka bị đánh thuế vượt mức lên tới 277,230 yên trên 1 kilolit đối với loại có nồng độ cồn dưới mức quy định.
Mối tương quan giữa hành vi vi phạm de facto nguyên tăc NT sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế với mục đích bảo hộ - bảo hộ trá hình 69 KẾT LUẬN
Như chúng tôi đã phân tích trong chương I, một hành vi vi phạm nguyên tắc
Nguyên tắc bảo hộ trong thuế quan (NT) yêu cầu mục đích bảo vệ phải được thể hiện rõ Đối với sản phẩm tương tự, việc đánh thuế vượt mức không cần chứng minh mục đích bảo hộ, nhưng nếu hành vi này không áp dụng cho sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc sản phẩm thay thế, thì chỉ được coi là vi phạm NT khi có mục đích bảo hộ Sự khác biệt giữa sản phẩm tương tự và sản phẩm cạnh tranh hay thay thế nằm ở yêu cầu khắt khe hơn đối với sản phẩm tương tự Điều này ngụ ý rằng hành vi đánh thuế vượt mức đối với sản phẩm tương tự luôn gắn liền với mục đích bảo hộ, trong khi đối với sản phẩm cạnh tranh, điều này không nhất thiết phải đúng.
Trong nghiên cứu về Luật thương mại quốc tế, việc xác định hành vi vi phạm Điều III.2 câu thứ hai là cần thiết, đặc biệt khi sản phẩm cạnh tranh trực tiếp có khoảng cách lớn hơn so với sản phẩm nội địa Do đó, chứng minh mục đích của sản phẩm là yếu tố quan trọng để đưa ra kết luận chính xác về sự vi phạm hay không.
Trong vụ kiện Nhật Bản, Ban hội thẩm đã xác định rằng có sự vi phạm nguyên tắc không phân biệt đối xử (NT) đối với các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc thay thế do không bị đánh thuế giống nhau Mức thuế này tạo ra lợi thế cho sản phẩm nội địa, cho thấy sản phẩm đó nhận được sự bảo hộ từ quốc gia nhập khẩu Ban hội thẩm nhấn mạnh rằng hành vi đánh thuế khác nhau phản ánh mục đích bảo vệ ngành sản xuất trong nước Tuy nhiên, cơ quan phúc thẩm đã kết luận rằng biện pháp thuế không chỉ được áp dụng khác biệt mà còn phải tuân thủ các quy định tối thiểu.
Để bảo vệ ngành sản xuất trong nước, các quyết định cần được căn cứ và phân tích kỹ lưỡng từng tình tiết và hoàn cảnh liên quan Sự khác biệt giữa Ban hội thẩm và cơ quan phúc thẩm thể hiện rõ trong quan điểm về mối liên hệ giữa hành vi không đánh thuế và hành vi bảo hộ Trong khi Ban hội thẩm cho rằng hai vấn đề này gắn liền với nhau, cơ quan phúc thẩm lại khẳng định chúng là hai vấn đề độc lập Chúng tôi đồng tình với quan điểm của cơ quan phúc thẩm, vì mục đích bảo hộ cần được xem là phương tiện thực hiện hành vi, không phải là hệ quả tất yếu.
Báo cáo của cơ quan phúc thẩm về vụ Nhật Bản liên quan đến thuế áp dụng trên đồ uống có cồn (WT/DS/AB/R) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá mục đích của hành vi một cách khách quan và toàn diện bởi các thành viên.
Khác với vụ kiện Nhật Bản, Ban hội thẩm Hàn Quốc đã tách biệt hai vấn đề thành hai vấn đề độc lập, xác định rằng Hàn Quốc có mục đích bảo hộ trong hành vi của mình Ban hội thẩm dựa vào kết luận của cơ quan phúc thẩm Nhật Bản để đưa ra tiêu chí xác định mục đích bảo hộ là sự khác biệt về thuế đủ lớn ảnh hưởng đến giá hàng hóa Giá cao của rượu soju pha loãng gấp hai lần so với soju tiêu chuẩn, trong khi vodka gấp bốn lần và whisky gấp bốn rưỡi so với giá soju pha loãng Soju chưng cất có giá gấp hai lần whisky tiêu chuẩn, cho thấy sự khác biệt lớn hơn về giá ở một số loại, như whisky, mà không bên nào lập luận rằng chúng không cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế Hơn nữa, chênh lệch giá tuyệt đối được coi là ít quan trọng hơn so với sự thay đổi hành vi do biến động giá tương đối Ngoài mức thuế cao, Ban hội thẩm còn cho rằng cấu trúc luật thuế tạo ra sự bảo hộ, với Luật Thuế Rượu phân biệt đối xử dựa trên định nghĩa chung về soju và các ngoại lệ cụ thể cho đồ uống nhập khẩu Do đó, soju gần như không được nhập khẩu, khiến các sản phẩm thụ hưởng chủ yếu là hàng nội địa.
Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Hàn Quốc về thuế áp dụng trên đồ uống có cồn (WT/DS84/AB/R) đã chỉ ra rằng thuế Giáo dục được áp dụng một cách khác biệt giữa sản phẩm nhập khẩu và sản phẩm nội địa, điều này dẫn đến việc bảo hộ sản xuất trong nước.
Để đưa ra kết luận về việc có sự bảo hộ hay không, cần xem xét một cách cụ thể và chi tiết từng tiêu chí cũng như ảnh hưởng của hành vi trong tổng thể các hành vi Ban hội thẩm đã dựa vào báo cáo trong vụ Nhật Bản - rượu năm 1987 để thực hiện đánh giá này.
Theo Điều III.2, khoản thuế đối với sản phẩm nhập khẩu và sản phẩm tương tự phải giống nhau về hậu quả Điều III.1 và II chỉ cấm áp dụng các biện pháp bảo hộ cho sản xuất trong nước Ban hội thẩm cho rằng sự khác biệt nhỏ về thuế có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh giữa các loại rượu tương tự Tuy nhiên, tính bảo hộ của thuế chỉ có thể được chứng minh trong bối cảnh cụ thể của từng vụ việc, và có thể tồn tại một ngưỡng tối thiểu mà dưới đó sự khác biệt về thuế không tạo ra tác động bảo hộ bị cấm Trong vụ việc của Hàn Quốc, Ban hội thẩm đã chỉ ra rằng cường độ và mức độ của hành vi không bị đánh thuế tương tự là căn cứ để chứng minh mục đích bảo hộ.
Mặc dù có sự khác biệt trong cách tiếp cận, cơ quan phúc thẩm đã kết luận rằng hành vi của Nhật Bản và Hàn Quốc vi phạm Điều III.2 câu thứ hai của GATT 1994.
89 Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Hàn Quốc- thuế áp dụng trên đồ uống có cồn WT/DS84/AB/R
90 Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ Nhật Bản - rượu 1987
Hành vi vi phạm Điều III.2 câu thứ hai phải có mục đích bảo hộ, nhưng việc chứng minh mục đích này không phải lúc nào cũng dễ dàng và có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh Hành vi có thể được xem là bảo hộ hoặc không, dẫn đến sự phức tạp trong việc xác định mục đích Do đó, việc nhận diện hành vi bảo hộ trá hình trong trường hợp này là một thách thức lớn.
Dựa trên các phân tích đã thực hiện, chúng tôi đã làm rõ các vấn đề liên quan đến vi phạm nguyên tắc bảo hộ thương mại (NT) và bảo hộ trá hình đối với sản phẩm cạnh tranh trực tiếp hoặc có thể thay thế Những phân tích này hy vọng sẽ hỗ trợ Việt Nam trong các vụ kiện liên quan đến nguyên tắc NT và bảo hộ trá hình trong tương lai Khi tham gia vào các vụ kiện như vậy, Việt Nam cần làm rõ các vấn đề về sản phẩm tương tự, vì ngay cả sự khác biệt nhỏ cũng có thể bị coi là vi phạm Để chứng minh hành vi vi phạm nguyên tắc NT và bảo hộ trá hình, cần phải xác định rõ hai yếu tố này Ngoài ra, bên đi kiện còn phải chứng minh mục đích bảo hộ trong hành vi, điều này thực sự không dễ dàng.
Bảo hộ trá hình là một hình thức bảo hộ đã tồn tại lâu dài trong thương mại quốc tế, thể hiện qua các hành vi như trợ cấp, khuyến khích hàng nội địa và hạn ngạch Theo thống kê, có 91 vụ vi phạm nguyên tắc NT, nhưng không phải tất cả đều là bảo hộ trá hình; chỉ những hành vi vi phạm de facto mới được coi là như vậy Hai hình thức bảo hộ trá hình liên quan đến vi phạm nguyên tắc NT bao gồm hành vi đối với sản phẩm tương tự và sản phẩm cạnh tranh trực tiếp Trong số 33 vụ vi phạm điều III.2 đang được giải quyết, phần lớn liên quan đến hàng hóa tương tự, trong khi một số ít vi phạm điều III.2 câu thứ hai Hiện có 12 vụ đang chờ giải quyết và chưa có báo cáo.
Xem xét qua các vụ việc đó và dựa trên những phân tích về vụ việc trên, chúng tôi đưa ra những kết luận sau:
Hành vi vi phạm nguyên tắc NT đối với hàng hóa tương tự liên quan đến việc xác định khái niệm hàng hóa tương tự, điều này thường gặp khó khăn do các quy định không rõ ràng trong các điều ước quốc tế Định nghĩa về hàng hóa tương tự có thể khác nhau tùy thuộc vào từng vụ việc cụ thể, làm cho vấn đề này trở nên phức tạp hơn.
Việc áp dụng thuế vượt mức, dù chỉ là một khoản nhỏ, được coi là vi phạm mà không cần xem xét mức độ cụ thể Hành vi này không chỉ liên quan đến việc thực hiện các thủ tục phức tạp mà còn ảnh hưởng đến hoạt động mua bán, phân phối và sử dụng sản phẩm Khi cả hai yếu tố này được xác định, không cần phải chứng minh mục đích bảo hộ trá hình, vì hành vi vi phạm đã tự động thể hiện rõ ràng mục đích này.