TỔNG QUAN VỀ LUẬT NHÂN ĐẠO QUỐC TẾ
Những nội dung cơ bản và xu hướng phát triển của Luật nhân đạo trong một số điều ƣớc quốc tế
1.2.1 Công ƣớc Giơnevơ và hai Nghị định thƣ bổ sung Được hình thành từ Hội nghị ngoại giao các nước năm 1949, khi đã trải qua một thời gian phát triển nhất định với một các văn kiện Công ước, Nghị định thư, Tuyên bố Lahay…Luật nhân đạo quốc tế được hình thành với hệ thống văn bản chính thức tạo xương sống cho ngành luật này gồm 4 Công ước Geneve và hai Nghị định thư bổ sung Nội dung cơ bản của những văn kiện này đã nêu lên các đối tượng quan trọng được hưởng sự bảo hộ của Luật nhân đạo quốc tế như: người bị thương, bị ốm, bị đắm tàu, các nhân viên tôn giáo, tù binh, thường dân, quy chế bảo hộ nạn nhân trong các cuộc xung đột vũ trang không mang tính chất quốc tế Tất cả những người này gọi chung là đối tượng không còn khả năng tự vệ trong chiến tranh Trong Luật nhân đạo quốc tế, việc đối xử nhân đạo với những đối tượng không có khả năng tự vệ trong chiến tranh là một nghĩa vụ nhân đạo phổ biến (general obligation of humane treatment) mà các bên tham chiến và các chủ thể có liên quan đều phải tuân thủ 10 Xuất phát từ nguyên tắc cơ bản của Luật nhân đạo quốc tế đó là “Nguyên tắc cấm tấn công và bảo hộ những người không tham gia hoặc bị loại khỏi vòng chiến” với mục đích bảo vệ cho những người không tham chiến hay không còn có thể trực tiếp tham chiến
Bốn Công ước Geneva và hai nghị định thư bổ sung chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ người bị thương, tù binh, dân thường, cũng như nhân viên y tế và tôn giáo trong các cuộc xung đột vũ trang, bao gồm cả những xung đột không mang tính chất quốc tế Tuy nhiên, bài viết này sẽ chỉ đề cập đến ba đối tượng chính, vì các quy tắc bảo vệ cho nhân viên y tế, tôn giáo và nạn nhân trong các cuộc xung đột không quốc tế có nhiều điểm tương đồng.
10 “Luật nhân đạo quốc tế những nội dung cơ bản” Trung tâm nghiên cứu quyền con người NXB Lý luận Chính trị 2005 – trang 286
1.2.1.1 Quy tắc bảo vệ những người bị thương, bị ốm, bị đắm tàu
Theo quy tắc điều kiện hưởng bảo hộ trong Luật nhân đạo quốc tế, những người bị thương, bị ốm và bị đắm tàu phải không còn bất kỳ hành động đối địch nào Những cá nhân này được xếp vào nhóm những người được bảo vệ, đảm bảo quyền lợi và an toàn cho họ trong các tình huống khẩn cấp.
Ủy ban quốc tế về thương binh, do Henri Dunant và những người bạn của ông thành lập, đã tập trung vào việc chăm sóc và cứu chữa các nạn nhân bị thương, ốm yếu trên chiến trường Công ước Geneve đầu tiên năm 1864 đã thiết lập quy tắc bảo vệ cho thương binh và người bị ốm trong các cuộc chiến tranh trên bộ Sau đó, bốn Công ước Geneve được thông qua, mở rộng phạm vi bảo vệ tới tất cả những người bị thương, bị ốm trong chiến tranh, bao gồm cả binh lính và dân thường Công ước Geneve I quy định về người bị thương, bị ốm trên chiến trường bộ, trong khi Công ước II tập trung vào lực lượng vũ trang trên biển Công ước IV quy định về bảo vệ dân thường trong chiến tranh, bao gồm cả những người bị thương và ốm yếu Tuy nhiên, các Công ước này vẫn thiếu định nghĩa rõ ràng về những đối tượng được bảo vệ.
Các nhà soạn thảo đã nhận ra những thiếu sót trong các Công ước và bổ sung vào Nghị định thư I Cụ thể, tại Điểm a Điều 8 Nghị định thư I quy định rằng “người bị thương” và “người bị bệnh” bao gồm tất cả những người, không phân biệt binh lính hay dân thường, cần sự chăm sóc y tế do chấn thương, bệnh tật, hoặc các rối loạn thể chất và tinh thần, mà không có bất kỳ hành động đối địch nào Điều này cũng bao gồm sản phụ, trẻ sơ sinh và những người cần chăm sóc y tế khẩn cấp.
11 Xem Điều 13 Công ước Geneve I và II như những người tàn tật, phụ nữ có thai mà không có bất kỳ hành động đối địch nào”
Các khái niệm “người bị thương” và “người bị bệnh” trong Nghị định thư I được hiểu là khái niệm mở, không liệt kê cụ thể đối tượng nào Chỉ cần có "rối loạn hoặc bất lực về thể chất hoặc tinh thần" và cần chăm sóc y tế, người đó sẽ được bảo hộ Tuy nhiên, định nghĩa về "rối loạn hoặc bất lực" không được hướng dẫn rõ ràng, dẫn đến việc hiểu theo ý kiến chủ quan của từng cá nhân Điều này tạo ra khung bảo hộ rộng cho nhiều đối tượng khác nhau.
Theo Điều 8, danh từ “người bị đắm tàu” ám chỉ những người, bao gồm cả binh lính và dân thường, đang ở trong tình huống nguy hiểm trên biển hoặc các vùng nước khác mà không thực hiện hành động đối địch Những người này sẽ tiếp tục được coi là người bị đắm tàu trong quá trình cứu vớt cho đến khi nhận được quy chế khác theo các Công ước và Nghị định thư Thuật ngữ này không chỉ giới hạn cho những người gặp nạn trên tàu biển mà còn áp dụng cho những người trên tàu hoặc máy bay ở bất kỳ vùng biển hay sông hồ nào "Sự rủi ro" được hiểu một cách rộng rãi, bao gồm các tình huống như tai nạn kỹ thuật, thiên tai, hoặc tàu bị bắn chìm Điều 12 Công ước II cũng chỉ rõ rằng “đắm tàu” được hiểu là bị đắm vì bất kỳ lý do nào, bao gồm cả việc phải đáp xuống biển bằng máy bay hoặc rơi từ máy bay.
Nghị định thư không giới hạn các tình huống mà chỉ sử dụng thuật ngữ chung "rủi ro" Những định nghĩa này thể hiện tinh thần nhân đạo, luôn mở ra các khái niệm để khuyến khích mọi người suy nghĩ về tình huống và hoàn cảnh cứu giúp người khác.
Kết hợp với Nghị định thư, Điều 13 của Công ước I và II xác định rõ đối tượng được coi là người bị thương, bị ốm trong lực lượng vũ trang trên bộ và trên biển Trong khi đó, Công ước IV quy định tại Điều 16 về bảo hộ chung cho người bị thương, bị ốm là dân thường, nhấn mạnh rằng: “Người bị thương và bị bệnh, cũng như người ốm yếu và phụ nữ có thai, thuộc đối tượng được bảo hộ và tôn trọng đặc biệt.” Mỗi bên xung đột có trách nhiệm tạo điều kiện tìm kiếm người bị giết và bị thương, cứu trợ người bị đắm tàu và những người gặp nguy hiểm, đồng thời bảo vệ họ khỏi cướp bóc và đối xử tàn tệ.
Theo Điều 8 Nghị định thư I, những người được xem xét bảo hộ phải không có bất kỳ hành động đối địch nào Quy định này phù hợp với nguyên tắc cấm tấn công kẻ địch đã bị loại khỏi vòng chiến đấu và bảo vệ thường dân, như được định nghĩa tại Điều 41 của Nghị định thư I.
Những người không tham gia vào các hành động đối địch và không có ý định chạy trốn sẽ bị loại khỏi vòng chiến đấu Trong khi đó, thường dân, là những người không liên quan đến hoạt động quân sự, cũng không được có bất kỳ hành động nào thể hiện thái độ đối địch với các bên tham chiến.
Các thành viên lực lượng vũ trang và những người bị thương, ốm đau hoặc đắm tàu cần được tôn trọng và bảo vệ trong mọi tình huống, theo quy định tại Điều 12 Công ước I, II Họ phải được đối xử và chăm sóc nhân đạo, không phân biệt giới tính, chủng tộc, quốc tịch, tôn giáo hay chính kiến Nghiêm cấm mọi hành động xâm phạm đến tính mạng và thân thể của họ, bao gồm sát hại, tra tấn, sử dụng cho thí nghiệm sinh học, hoặc từ chối chăm sóc y tế Việc ưu tiên điều trị chỉ được thực hiện vì lý do y tế khẩn cấp, và phụ nữ cần được đối xử phù hợp với giới tính của họ.
Nghị định thư I tại Điều 9 quy định rằng mọi người phải được đối xử nhân đạo trong mọi hoàn cảnh, tương tự như Công ước Geneva Điều 10 khẳng định rằng họ cần được chăm sóc y tế kịp thời, phù hợp với tình trạng sức khỏe của họ, và không được phân biệt dựa trên bất kỳ tiêu chí nào ngoài tiêu chuẩn y tế.
Không được thực hiện bất kỳ hành động nào gây hại đến sức khỏe và sự toàn vẹn tinh thần, thể chất của những người bị thương, ốm hoặc gặp nạn Việc điều trị cho họ phải dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và các tiêu chuẩn y tế được công nhận rộng rãi Đồng thời, việc thí nghiệm khoa học thông qua cắt ghép mô hay bộ phận cơ thể của họ là hoàn toàn bị cấm.
Nguyên tắc này quy định trong Điều 11 Nghị định thư I Tại đoạn 1 nêu lên quy tắc
Theo Luật nhân đạo quốc tế, mọi hành động chủ ý hay lơ là không thích đáng gây hại đến sức khỏe của người bị thương, ốm, hoặc bị đắm tàu đều bị coi là vi phạm Mục tiêu chính của luật này là bảo vệ sự toàn vẹn và sức khỏe của những người này Điều 11 quy định rõ một số hành vi bị cấm, bao gồm việc cắt bỏ bộ phận cơ thể, thực hiện thí nghiệm y học hay khoa học, và cắt ghép mô hoặc bộ phận cơ thể, trừ khi những hành động này được thực hiện theo các điều kiện hợp lý đã nêu.
Vấn đề nhân đạo và áp dụng luật nhân đạo ở Việt Nam
Hồ Chí Minh, một thiên tài, đã sớm nhận ra những vấn đề của thời đại và không bằng lòng với những học thuyết truyền thống Tư tưởng nhân đạo của Người kết hợp tư tưởng Tự do – Bình đẳng – Bác ái của cuộc cách mạng tư sản với Chủ nghĩa Mác – Lênin, thể hiện qua lòng nhân đạo trong hành động Trong những năm tháng bôn ba ở nước ngoài, Hồ Chí Minh luôn cảm thông sâu sắc với nỗi thống khổ của con người, đặc biệt là những người lao động nghèo đói và các dân tộc Việt Nam Xuất phát từ tình yêu thương ấy, Người đã tìm kiếm con đường giải phóng cho dân tộc khỏi áp bức và bất công Mục tiêu của Người được thể hiện rõ trong lời ra mắt của báo Người cùng khổ năm 1921, khi Người nhấn mạnh rằng giải phóng con người bắt đầu từ việc giải phóng những người nô lệ mất nước và những người lao động cùng khổ.
Cuộc cách mạng giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam mang tính nhân đạo và khoan hồng, không phải là cuộc trả thù đẫm máu Theo chỉ dẫn của Người, người dân Việt Nam luôn duy trì thái độ khoan hồng đối với người Pháp.
20 Vũ Công Giao - Luật nhân đạo quốc tế và việc bảo hộ nạn nhân chiến tranh - Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 6/2001 - trang 67
Sau cuộc biến động ngày 9 tháng 3, Việt Minh đã hỗ trợ nhiều người Pháp chạy qua biên giới và cứu giúp họ ra khỏi nhà giam Nhật, bảo vệ tính mạng và tài sản của họ Trong cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc, Chính phủ Hồ Chí Minh luôn ưu tiên nhiệm vụ bảo vệ hòa bình và tìm kiếm giải pháp chính trị, với tinh thần "còn nước còn tát", trong đó chiến tranh chỉ được coi là biện pháp cuối cùng.
Cơ sở của các đường lối của Hồ Chủ Tịch là tinh thần nhân đạo, thể hiện qua lòng thương xót đối với cả đồng bào Việt Nam và những người Pháp đã mất mát trong chiến tranh Ông phản đối việc sử dụng bạo lực để trả thù, cho rằng đó không phải là giải pháp đúng đắn cho cuộc chiến bảo vệ độc lập, tự do cho dân tộc Tư tưởng nhân đạo của ông đã xuất hiện từ trước khi Việt Nam gia nhập Liên Hiệp Quốc và phê chuẩn các Công ước quốc tế về nhân đạo, được xem là chính sách tự nhiên của một dân tộc văn minh, không phải vì bất kỳ ràng buộc pháp lý nào.
Hồ Chí Minh thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến phụ nữ, trẻ em, người già và những người gặp khó khăn, nhấn mạnh rằng "không giải phóng phụ nữ thì không giải phóng một nửa loài người." Ông cũng thể hiện tình cảm với trẻ em qua các buổi gặp gỡ thân mật Bên cạnh tinh thần nhân đạo, Hồ Chí Minh khuyến khích mọi người thực hiện lòng nhân ái, nhắc nhở các thầy thuốc rằng "lương y như từ mẫu." Tư tưởng nhân đạo của ông kết hợp giữa lòng nhân ái và tình đoàn kết cộng đồng, yêu thương con người với đấu tranh chống cái ác, đồng thời tôn trọng nhân phẩm và đặt nền tảng trên đường lối chính trị độc lập dân tộc và hòa bình.
22 Hồ Chí Minh toàn tập, NXB Chính trị quốc gia, H.1984, tập 4, trang 3
23 Trung tâm nghiên cứu quyền con người - Luật nhân đạo quốc tế những nội dung cơ bản – NXB Lý luận chính trị 2005 - trang 566 - 567
24 Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội 1995, tập 3, trang 374
Tính nhân đạo trong tư duy lập pháp hình sự Việt Nam được thể hiện rõ trong Lời nói đầu của Bộ Luật Hình Sự 1999, nhấn mạnh tinh thần chủ động phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm Bộ luật không chỉ nhằm răn đe mà còn giáo dục, cảm hóa và cải tạo người phạm tội để họ trở thành người lương thiện Các quy định cụ thể trong một số điều khoản cũng phản ánh tinh thần nhân đạo này.
Bộ luật Hình sự năm 1999 quy định 18 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, cho phép tòa án có thể sáng tạo thêm các tình tiết giảm nhẹ, trong khi danh sách tình tiết tăng nặng chỉ có 14 và không thể bổ sung Điều này thể hiện chính sách nhân đạo của nhà nước đối với người phạm tội, đặc biệt là phụ nữ có thai, người già, hay những người thành khẩn khai báo Nếu có hai tình tiết giảm nhẹ, họ có thể nhận hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt, hoặc được chuyển sang hình phạt nhẹ hơn Luật hiện hành cũng quy định không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người chưa đủ 14 tuổi, và người từ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm về các tội phạm rất nghiêm trọng Phụ nữ có thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi không bị áp dụng hình phạt tử hình và có thể được chuyển từ án tử hình sang tù chung thân Người chưa thành niên phạm tội không phải chịu hình phạt tù chung thân hoặc tử hình.
Theo quy định pháp luật hiện hành, các thành viên trong gia đình như ông bà, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột, vợ chồng không có nghĩa vụ phải tố giác lẫn nhau về tội phạm, trừ khi có hành vi phạm tội nghiêm trọng.
25 Điều 69 Bộ luật hình sự 1999
Điều 26 và Điều 35 của Bộ luật Hình sự 1999 quy định về các tội xâm phạm an ninh quốc gia và các tội đặc biệt nghiêm trọng Những tội phạm này nằm trong danh mục không được che giấu, nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.
Bộ luật hình sự không có hiệu lực hồi tố, nghĩa là không thể truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những hành vi đã xảy ra trước thời điểm luật có hiệu lực mà không được coi là tội phạm.
Tư tưởng nhân đạo đã ăn sâu vào truyền thống lịch sử Việt Nam, thể hiện qua những câu ca dao, tục ngữ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác nhằm giáo dục con cháu Các anh hùng dân tộc, như Trần Quốc Tuấn, đã lấy tinh thần nhân đạo làm nền tảng cho chính sách cứu dân, cứu nước Ông từng nhấn mạnh rằng việc cứu giúp dân là điều cần thiết, không thể dùng vũ lực để áp bức Nguyễn Trãi, một nhân vật lịch sử quan trọng, cũng thể hiện tinh thần nhân đạo khi sau khi chiến thắng, ông đã không tàn sát tù binh mà còn giúp đỡ họ bằng lương thực và phương tiện để trở về quê hương.
Các Bộ luật thời nhà Lý và nhà Lê phản ánh những tư tưởng nhân đạo tương tự như Bộ luật hình sự hiện đại Cụ thể, theo Quốc triều hình luật, người già từ 70 tuổi trở lên, trẻ em dưới 15 tuổi và người tàn phế có thể chuộc tội bằng tiền Đối với người già từ 80 tuổi trở lên, trẻ em dưới 10 tuổi và những người bị tật nguyền nếu phạm tội như ăn trộm hay đánh người thì cũng được chuộc tội bằng tiền Trong trường hợp phạm tội nghiêm trọng như phản nghịch hay giết người, hình phạt sẽ do nhà vua quyết định Đặc biệt, những người từ 90 tuổi trở lên và trẻ em dưới 7 tuổi sẽ được miễn án tử hình dù có phạm tội nặng.
Tư tưởng nhân đạo của người Việt Nam đã hình thành từ rất sớm và tiếp tục phát triển qua các thời kỳ, gắn liền với dòng chảy tư tưởng toàn cầu Truyền thống yêu hòa bình và nhân đạo của dân tộc thể hiện sự hòa quyện giữa giá trị văn hóa bản địa và ảnh hưởng từ các tư tưởng thế giới.
27 Khoản 2 Điều 314 Bộ luật hình sự 1999
28 Điều 7 Bộ luật hình sự 1999
29 Trần Hưng Đạo: Binh thư yếu lược, Nxb Công an nhân dân, H.2001, tr.27
Theo TS Lê Thị Sơn trong tác phẩm "Quốc triều hình luật: Lịch sử hình thành, nội dung và giá trị", khoan dung của dân tộc Việt Nam đối với Luật nhân đạo quốc tế là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam tiếp tục tiếp thu nhiều giá trị tiến bộ từ hệ thống luật này Đồng thời, điều này cũng tạo điều kiện để Việt Nam tham gia thúc đẩy sự phát triển mới cho luật nhân đạo quốc tế.
1.3.2 Việt Nam tham gia và thực hiện các Công ƣớc về Luật nhân đạo quốc tế
Chưa đầy 10 năm sau khi bốn Công ước Geneve được thông qua, vào ngày 5/6/1957, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi đơn gia nhập các Công ước này, khẳng định cam kết của Việt Nam đối với luật nhân đạo quốc tế Là thành viên của Liên hiệp quốc và nhiều điều ước quốc tế về nhân quyền, Việt Nam tự nguyện tuân thủ các quy định tại Điều 23 Pháp lệnh ký kết và thực hiện các điều ước quốc tế Luật ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế cũng quy định rằng trong trường hợp có sự khác biệt giữa văn bản pháp luật và điều ước quốc tế, quy định của điều ước quốc tế sẽ được áp dụng Các Bộ luật và luật khác của Việt Nam cũng thể hiện sự nhất quán trong việc tuân thủ các quy định quốc tế.
Thực tiễn áp dụng Luật nhân đạo quốc tế thông qua hoạt động của Hội chữ thập đỏ tại các quốc gia
Luật nhân đạo quốc tế hiện nay chủ yếu tập trung vào việc khắc phục hậu quả của các cuộc chiến tranh và bảo vệ nạn nhân trong các xung đột vũ trang, mặc dù số lượng xung đột trên thế giới ngày càng giảm Việc pháp điển hóa các nguyên tắc và quy định về chiến tranh thành các điều ước quốc tế là cần thiết, nhưng việc các quốc gia tham gia vào những điều ước này vẫn chưa đủ để đảm bảo những nguyên tắc đó được thực thi hiệu quả.
Cơ chế thực thi Luật nhân đạo quốc tế chủ yếu dựa vào nghĩa vụ của các quốc gia, với ngày càng nhiều quốc gia gia nhập các điều ước quốc tế và điều chỉnh quy định trong nước để áp dụng Luật vào thực tiễn Họ cũng chú trọng công tác tuyên truyền, phổ biến và giáo dục về nội dung Luật Nhiều quốc gia đã thành lập đội ngũ cán bộ chuyên trách trong thời bình để tư vấn cho chỉ huy khi có chiến sự, đồng thời tổ chức các khóa học ngắn hạn bắt buộc cho sĩ quan, cảnh sát, luật sư, nhà báo và sinh viên, đưa nội dung này vào chương trình giảng dạy.
Ngoài vai trò và nghĩa vụ chính của các quốc gia, việc thực hiện Luật nhân đạo quốc tế còn cần sự tham gia của nhiều nhân tố và cơ chế khác nhau.
Hội chữ thập đỏ quốc tế (ICRC) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động nhân đạo, bên cạnh việc áp dụng Luật nhân đạo quốc tế để xử lý các hành vi vi phạm nhân quyền và tội ác chiến tranh Để đảm bảo hiệu quả trong việc thực thi luật, sự kết hợp giữa Luật nhân đạo và luật nhân quyền là điều cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
Somali vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, khi trong 20 năm qua, người dân nơi đây đã phải chịu đựng những tình cảnh khắc nghiệt như bị giết hại, thương tật, và phải đi tị nạn do chiến tranh, cùng với những thảm họa như hạn hán và bão lụt khiến giá cả tăng vọt và lượng hàng cứu trợ giảm sút Toàn quốc gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân Nhằm hỗ trợ, Hội chữ thập đỏ quốc tế đã cung cấp cứu trợ cho các bệnh viện chính ở Mogadishu và hệ thống các trung tâm khám chữa bệnh cộng đồng, nhằm cung cấp thực phẩm, nước uống và vật dụng cần thiết cho những dân thường bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.
Cộng hòa Dân chủ Congo, mặc dù có những tiến bộ trong những năm gần đây, vẫn đang đối mặt với bất ổn và xung đột nghiêm trọng Cuộc sống của người dân, đặc biệt là trẻ em, đang bị đe dọa bởi tình trạng lạm dụng, ngược đãi và bạo lực Hơn 10.000 người tị nạn mới, trong đó có nhiều trẻ em mất tích, đang cần sự hỗ trợ khẩn cấp Trong bối cảnh khủng hoảng này, Hội Chữ thập đỏ đã phối hợp với Hiệp hội quốc gia để cung cấp thực phẩm, nước uống và các vật dụng y tế thiết yếu Họ cũng hỗ trợ tái sản xuất nông nghiệp, bảo vệ việc làm và tạo thu nhập cho những vùng chịu ảnh hưởng bởi xung đột Hội tiếp tục nỗ lực bảo vệ và giúp đỡ những nạn nhân chiến tranh, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng trực tiếp từ bạo lực.
35 Sau đây được gọi tắt là Hội
36 ICRC Annual Report 2009 - trang 89 bạo lực tình dục bằng việc ủng hộ “maisons d’écoute” (Listening house) hoặc những trung tâm tư vấn chuyên môn
Tại Sudan và phía Đông Công hòa Chad, xung đột gia tăng, nhưng Hội tiếp tục tập trung vào việc tạo việc làm thông qua hỗ trợ như vacine cho vật nuôi, hạt giống nông nghiệp và công cụ sản xuất Ngoài ra, Hội còn triển khai các chương trình hỗ trợ tại trại tị nạn Gereida (Darfur) và cung cấp thuốc cho bệnh viện ở Abéché và N’Djamena (Chad) Ở phía nam Sudan, Hội đã tăng cường phản ứng đối với bạo lực do tranh chấp cộng đồng và hoạt động quân sự Tại Zimbabwe, Hội cung cấp thực phẩm, thuốc men và dự án cung cấp nước cho những người bị tạm giữ Hơn nữa, Hội hợp tác với Hiệp hội quốc gia ở Guinea trong bối cảnh bạo lực ở Conakry, đồng thời mở rộng hỗ trợ sang phía bắc Mali và Niger, giúp đỡ dân tị nạn và nhóm người dễ bị tổn thương, cung cấp thuốc men và tổ chức các buổi huấn luyện cho những người bị bắt giữ.
Phía Nam châu Á đã trải qua tình trạng bất ổn trong suốt năm 2009, đặc biệt là tại Sri Lanka, nơi diễn ra những xung đột dữ dội giữa lực lượng vũ trang chính phủ và quân đội Liberation Tigers của Tamil Ealam từ cuối năm 2008 đến tháng 5 năm 2009 Người dân tại Vanni bị kẹt lại trong khu vực chiến sự đã phải chịu đựng nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất mạng, thương tích và khó khăn trong việc tìm kiếm nơi tị nạn Nhân viên của Hội đã có mặt tại hiện trường, sẵn sàng hỗ trợ hàng ngàn dân thường, trong đó có khoảng 13.000 người, bao gồm 6.600 người bị thương, ốm đau và gặp nạn trên biển Ngay sau khi xung đột kết thúc, Hội đã tiến hành đối thoại để tìm kiếm giải pháp cho tình hình.
Trong báo cáo thường niên năm 2009 của ICRC, trang 89, đại diện của Sri Lanka đã nhấn mạnh vai trò của Hội trong việc bảo vệ môi trường trong bối cảnh xung đột, đồng thời nêu rõ các ưu tiên cần thiết để đảm bảo sự an toàn cho môi trường.
Afghanistan là một quốc gia có lịch sử lâu dài với các cuộc xung đột Trong bối cảnh này, Hoa Kỳ đã quyết định triển khai thêm quân đội vào mùa xuân nhằm mở rộng hoạt động và tăng cường khả năng tấn công của lực lượng vũ trang.
Tổ chức Trăng lưỡi liềm đỏ của Afghanistan đã mở rộng hoạt động cứu chữa và chăm sóc sức khỏe để đáp ứng với sự gia tăng số lượng người bị thương và các nhóm dân thường dễ bị tổn thương Các bệnh viện đã tăng cường hoạt động, số ca sơ cứu và tình nguyện viên cũng gia tăng Hội đang triển khai hỗ trợ cho những người bị bắt giữ do tình nghi và tiến hành đối thoại với lực lượng vũ trang Hoa Kỳ về các tác động của hành động quân sự đến dân thường Đồng thời, Hội cũng đối thoại với các lực lượng vũ trang đối địch để thảo luận về phương thức tiến hành chiến tranh và ảnh hưởng của nó Lần đầu tiên, ICRC đã đến thăm những tù binh bị bắt giữ bởi lực lượng đối địch Tại Pakistan, Hội đã tăng cường hoạt động do ảnh hưởng của bạo lực, hỗ trợ 1,5 triệu người, trong đó hơn một nửa là dân tị nạn trong nước ICRC đã thành lập và hỗ trợ các bệnh viện ở Peshawar để điều trị cho những người bị thương do bạo lực vũ trang Hội cũng đang hướng tới đàm phán với đại diện của Pakistan về các hoạt động cộng đồng và yêu cầu sự hỗ trợ cũng như tôn trọng các hành động của Hội.
Tại Ấn Độ, Hội chủ yếu hoạt động ở Jammu và Kashmir, nơi họ thăm và xem xét tình trạng của những người bị giam cầm và bắt giữ Hội cũng hợp tác với các tổ chức khác để nâng cao hiệu quả hoạt động của mình.
Tổ chức Chữ thập đỏ Quốc tế đang hỗ trợ các hoạt động tại những khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến sự, tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu và cấp cứu khẩn cấp cho những người bị thương và ốm đau.
Năm 2009, Hội chữ thập đỏ đã triển khai nhiều hoạt động hỗ trợ người tị nạn tại Mindanao, Philippines Trong sáu tháng đầu năm, sau khi ba nhân viên bị bắt cóc ở đảo Sulu, đoàn đại biểu tại Manila đã phối hợp với trung ương Hội để quản lý tình hình con tin Nhờ sự hỗ trợ từ chính phủ Philippines, Hiệp hội quốc tế, cũng như Thụy Sĩ và Ý, con tin đã được giải cứu Đồng thời, ICRC cũng đã tiến hành đàm phán với Myanmar để vượt qua những khó khăn từ cuộc đụng độ năm 2005, nhằm thăm hỏi và hỗ trợ những người dân thường cần giúp đỡ.
Phái đoàn đại biểu của Hội chữ thập đỏ quốc tế tại Bắc Kinh, Jarkarta, Kuala Lumpur, New Delhi và trụ sở mới ở Tokyo đang tăng cường các buổi tọa đàm với đại diện và tổ chức của các quốc gia này, cũng như với các tổ chức liên quốc gia như Tổ chức liên hiệp các quốc gia Bắc Á Mục tiêu chính của Hội là xây dựng mối quan hệ và nâng cao hiểu biết về các hành động nhân đạo toàn cầu, đồng thời phát triển các phương pháp hoạt động và xác định các ưu tiên hàng đầu.
2.1.3 Châu Âu và Châu Mỹ
Hội chữ thập đỏ quốc tế vẫn duy trì những hoạt động ở Colombia trong năm
Thực tiễn áp dụng Luật nhân đạo thông qua hoạt động xử lý vi phạm của Tòa án quốc tế
XỬ LÝ VI PHẠM CỦA TÕA ÁN QUỐC TẾ
Tòa án hình sự quốc tế (ICC) được thành lập theo Quy chế Rome nhằm ngăn chặn việc miễn trừ trách nhiệm của những cá nhân vi phạm các tội ác nghiêm trọng như tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người và tội ác chiến tranh Để đảm bảo thực thi các quy định của Luật nhân đạo quốc tế, vai trò phán xét của Tòa án đã trở thành một cơ chế thi hành không thể thiếu.
Trong lịch sử, Tòa án Tokyo và Nuremberg được thành lập sau Thế chiến II để xử lý các tội ác chiến tranh, trong khi Tòa án hình sự quốc tế (International Criminal Tribunal) ra đời vào thập niên 90 sau Chiến tranh Lạnh, chỉ giải quyết các vụ án cụ thể Đến ngày 1/7/2002, khi Quy chế Rome được 60 quốc gia phê chuẩn, Tòa án hình sự quốc tế (International Criminal Court - ICC) chính thức hoạt động, đánh dấu sự giám sát tối cao đối với việc áp dụng luật pháp quốc tế.
40 ICRC Annual Report 2009 – Message from the President Jakob Kellenberger – trang 9
The International Criminal Court (ICC) plays a crucial role in addressing violations of international humanitarian law during armed conflicts This representation highlights specific cases that illustrate instances of non-compliance with established humanitarian regulations Understanding these violations is essential for promoting accountability and justice in international law.
Mặc dù việc thực thi Luật nhân đạo phụ thuộc vào tinh thần tự nguyện và lòng nhân đạo của con người, nhưng không thể bỏ qua những tội ác rõ ràng vi phạm các nguyên tắc đã được công nhận Do đó, Tòa án hình sự quốc tế luôn theo dõi các cuộc xung đột vũ trang để kịp thời khởi tố và xét xử những cá nhân không tuân thủ quy định chiến tranh, nhằm đảm bảo Luật nhân đạo quốc tế được áp dụng rộng rãi và nghiêm ngặt Một số vụ điển hình đã minh chứng cho sự cần thiết của việc này.
2.2.1 Khởi tố Thomas Lubanga Dyilo
Thomas Lubanga Dyilo, sinh ngày 29/12/1960 tại Djiba, quận Ituri, Cộng hòa Dân chủ Congo, bị cáo buộc là sáng lập viên của Liên minh des Patriotes Congolais (UPC) và lực lượng Forces patriotiques pour la libération du Congo (FPLC) Ông từng giữ chức vụ cựu chỉ huy trưởng của FPLC từ tháng 9 năm 2002 cho đến cuối năm 2003, đồng thời là chủ tịch của UPC.
Tòa án hình sự quốc tế đã truy tố Thomas Dyilo vào ngày 12/01/2006 và ra lệnh bắt giam theo quyết định của Hội đồng thẩm phán trước khi xét xử Dyilo đã đầu hàng vào ngày 17/3 và được chuyển tới trung tâm tòa án ở La Haye Ông xuất hiện lần đầu trước Hội đồng thẩm phán vào ngày 20/6, và phiên tòa sơ thẩm bắt đầu vào ngày 26/01/2009 M.Lubange cũng bị cáo buộc chịu trách nhiệm và là một trong những kẻ gây ra tội ác chiến tranh.
Tuyển quân và bắt nhập ngũ trẻ em dưới 15 tuổi vào lực lượng của các lực lượng yêu nước nhằm giải phóng Congo, sử dụng họ tham gia vào các hoạt động chiến sự trong bối cảnh xung đột vũ trang quốc tế.
42 Prosecutor v Thomas Lusbanga Dyilo, Charmber Trial I, Doc ICC-01/04-01/06-803; ICC-CPI-20070129-196-EN đầu tháng 9/2002 đến 2/6/2003 (có thể bị trừng phạt theo điều 8(2)(b)(xxvi) của Quy chế Rome)
Từ ngày 2/6/2003 đến 13/8/2003, việc tuyển quân và bắt nhập ngũ trẻ em dưới 15 tuổi vào hàng ngũ của FPLC đã diễn ra, khiến các em tham gia vào các hành động chiến sự trong bối cảnh xung đột vũ trang không mang tính chất quốc tế Hành động này có thể bị trừng phạt theo điều 8(2)(e)(vii) của Quy chế Rome.
2.2.2 Khởi tố Germain Katanga and Methieu Ngudjolo Chui
Germain Katanga, còn được biết tới như là Simba, sinh ngày 28 tháng 4 năm
Vào năm 1978, tại Mambassa, quận Ituri, một công dân của Cộng hòa nhân dân Congo đã bị cáo buộc là chỉ huy của Force de résistance patriotique en Ituri (FRPI) Ngày 25 tháng 6 năm 2007, lệnh bắt giữ được nộp lên Hội đồng thẩm phán trước khi xét xử và được phê duyệt vào ngày 2 tháng 7 cùng năm Đến ngày 17 tháng 10, Katanga bị bắt và được chuyển đến La Haye, nơi ông trình diện trước Hội đồng thẩm phán vào ngày 22 tháng 10 Quyết định xác nhận các cáo buộc đối với Katanga được đưa ra vào ngày 26 tháng 8 năm 2008, và phiên tòa sơ thẩm bắt đầu vào ngày 24 tháng 10 năm 2009.
Mathieu Ngudjolo Chui, sinh ngày 8/10/1970 tại Bunia, Quận Ituri, Congo, bị xét xử với các tội ác tương tự như Germain Katanga Ông là cựu chỉ huy của Front des nationalistes et intégrationnistes (FNI) và bị cáo buộc tham gia thực hiện tội phạm thông qua những người khác Hội đồng xét xử đã xác nhận các buộc tội vào ngày 26/11/2008, và phiên tòa sơ thẩm đối với Chui bắt đầu vào ngày 24/11/2009, theo quy định tại Điều 25(3)(a) của Quy chế.
Tội ác chiến tranh bao gồm nhiều hành vi nghiêm trọng theo Quy chế Rome, như sử dụng trẻ em dưới 15 tuổi tham gia vào các hoạt động chiến sự (Điều 8(2)(b)(xxvi)), tấn công trực tiếp vào khu dân cư hoặc những người dân thường không tham gia chiến sự (Điều 8(2)(b)(i)), giết người có chủ ý (Điều 8(2)(a)(i)), hủy hoại tài sản (Điều 8(2)(b)(xiii)), tấn công vào làng mạc (Điều 8(2)(b)(xvi)), thực hiện nô lệ tình dục (Điều 8(2)(b)(xxii)), và hiếp dâm (Điều 8(2)(b)(xxvi)).
Tội ác chống loài người bao gồm các hành vi nghiêm trọng như giết người theo Điều 7(1)(a) của Quy chế Rome, hãm hiếp theo Điều 7(1)(g) của Quy chế Rome, và nô lệ tình dục cũng theo Điều 7(1)(g) của Quy chế Rome.
2.2.3 Khởi tố Joseph Kony, Vincent Otti, Okot Odhiambo, Dominic Ongwen và Raska Lukwiya (Uganda): Joseph Kony bị cáo buộc là Tổng chỉ huy của Quân đội kháng chiến của Chúa tể (LRA) Vincent Otti bị cáo buộc là Phó chủ tịch và có quyền lực thống lĩnh thứ hai của LRA Okot Adhiambo và Raska Lukwiya bị cáo buộc là người được ủy quyền thống lĩnh quân đội và Dominic Ongwen là chỉ huy của một nhóm quân đội của LRA 43 Đơn yêu cầu bắt giữ của Viện công tố đối với cả năm người được trình vào ngày 6/5/2005 và được phê chuẩn ngày 8/7/2005 Tuy nhiên đến 12/8/2006 thì Raska đã chết nên theo quyết định của Hội động xét xử vào ngày 11/7/2007, để kết thúc những cáo buộc chống lại Raska, lệnh giam giữ Raska cũng không còn hiệu lực vì thế tên của Raka Lukwiya đã được xóa bỏ khỏi vụ án này Vụ án hiện còn đang xem xét lời khai từ phía các nạn nhân và đại diện cũng như các chứng cứ, tài liệu nhằm biện hộ cho các cá nhân nêu trên và chưa có một quyết định chính thức nào về tội danh cũng như hình phạt
2.2.4 Khởi tố Ahmad Muhammad Harun và Ali Muhammad Ali Abd – Al- Rahman ( Sudan): Ngày 27/4/2007 Hội đồng thẩm phán trước khi xét xử phê chuẩn lệnh bắt giữ Ahmad Muhammad Harun (Ahmad Harun) và Ali Muhammad Ali Abd – Al-Rahman (Ali Kushayb), cả hai đều có quốc tịch Sudan và một người là cựu bộ trưởng Bộ nội vụ của Chính phủ Sudan kiêm Bộ trưởng bộ hoạt động nhân đạo của Sudan và người còn lại bị cáo buộc là lãnh đạo của dân quân Janjaweed 44
Hội đồng xét xử đã xác định rằng Ahmad Harun, với vai trò và vị trí của mình, có đủ kiến thức về các tội ác chống lại dân thường.
43 Cases The Prosecutor v Khởi tố Joseph Kony, Vincent Otti, Okot Odhiambo, Dominic Ongwen và Raska Lukwiya, Doc ICC-02/04-01/05
Quan hệ giữa Luật nhân đạo quốc tế và Luật quốc tế về nhân quyền
Khi phân tích mối quan hệ giữa Luật nhân đạo quốc tế và Luật quốc tế về nhân quyền, cần hiểu rõ nội dung cơ bản của hai lĩnh vực này trong hệ thống pháp luật quốc tế Luật nhân đạo, theo cuốn Black Law, quy định các giới hạn trong việc sử dụng vũ khí và phương tiện chiến tranh, cũng như cách đối xử với tù nhân chiến tranh và dân thường trong xung đột vũ trang Ngược lại, nhân quyền được định nghĩa là các quyền tự do, quyền miễn trừ và lợi ích mà mọi người được hưởng dựa trên các giá trị hiện đại trong xã hội mà họ sinh sống.
Law – Third Edition của P.H.Collin không đề cập tới khái niệm nhân đạo nhưng có
47 Tòa án hình sự quốc tế chỉ mang tính hình thức – 25/11/2009 http://antg.cand.com.vn/vivn/sukien/2010/1/71067.cand
Quyền con người, theo giải thích trong Black’s Law Dictionary (tái bản lần thứ tám), được định nghĩa là quyền của cả nam giới và nữ giới, bao gồm những quyền tự do cơ bản như tự do lập hội và tự do ngôn luận.
Theo Từ điển Bách khoa toàn thư (wikipedia) thì thuật ngữ “nhân quyền” và
Nhân đạo bao gồm hai khái niệm chính: (i) Nhân quyền, tức quyền con người, là những quyền tự nhiên không thể bị tước bỏ bởi bất kỳ ai hay chính thể nào, trong đó mọi người đều bình đẳng và có quyền sống, quyền tự do, và quyền mưu cầu hạnh phúc; (ii) Nhân đạo cũng thể hiện đạo đức của lòng tốt, lòng nhân từ và sự cảm thông, không phân biệt đối xử với bất kỳ ai, nhằm giảm thiểu nỗi đau và ngược đãi dựa trên giới tính, chủng tộc, đẳng cấp, tôn giáo hay quốc gia.
Nhân quyền được định nghĩa là những quyền lợi cơ bản của con người, bao gồm quyền tự do ngôn luận, tín ngưỡng, và đi lại Theo từ điển Luật học, nhân quyền bao gồm các quyền tự nhiên thiêng liêng và bất khả xâm phạm như quyền sống, quyền tự do, và quyền mưu cầu hạnh phúc Nó cũng bao gồm các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, và xã hội, là những quyền tối thiểu mà pháp luật phải ghi nhận và bảo vệ Đồng thời, khái niệm "Quyền con người" thể hiện quyền của mọi thành viên trong xã hội, liên quan đến nhân phẩm, nhu cầu và lợi ích của con người.
50 P.H.Collin – Dictionary of Law: Third Edition – Peter Collin Publishing 2000 – trang 176
51 http://vi.wikipedia.org/wiki/Nh%C3%A2n_quy%E1%BB%81n
52 http://en.wikipedia.org/wiki/Humanitarianism
Bộ Tư pháp và Viện Khoa học Pháp lý đã xuất bản "Từ điển Luật học" vào năm 2006, cung cấp thông tin về việc ghi nhận ích lợi và năng lực của con người trong cả pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.
Từ những định nghĩa đã nêu có thể thấy được sự khác biệt giữa “nhân đạo” và
Khái niệm "nhân quyền" và "nhân đạo" có sự liên quan nhưng tồn tại khác biệt rõ rệt Nhân quyền đề cập đến những quyền mà con người được hưởng chỉ vì họ là con người, mà không cần điều kiện nào Ngược lại, nhân đạo liên quan đến thái độ và tư tưởng cảm thông, công bằng, nhằm tác động tích cực đến hành vi của cá nhân, ảnh hưởng đến người khác một cách tốt đẹp.
2.3.2 Tác động qua lại trong việc điều chỉnh quan hệ xã hội của Luật nhân đạo và Luật quốc tế về nhân quyền
Luật nhân đạo quốc tế và Luật nhân quyền quốc tế có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau trong việc bảo vệ con người Mặc dù cả hai đều hướng tới mục tiêu bảo vệ nhân quyền, nhưng chúng hoạt động trong các bối cảnh và phương thức khác nhau Theo Frist Kalshoven và Liesbeth Zegveld trong tác phẩm "Constraints on the Waging of War", Luật nhân đạo quốc tế được coi là một phần của Luật nhân quyền quốc tế, áp dụng trong các cuộc xung đột vũ trang Luật nhân quyền quốc tế tập trung vào việc bảo vệ và phát triển quyền con người, trong khi Luật nhân đạo chủ yếu bảo vệ nạn nhân và giảm thiểu đau đớn cho họ Hiện nay, phạm vi áp dụng của Luật nhân đạo đã mở rộng không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ nạn nhân chiến tranh mà còn bao gồm các hoạt động cứu trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thảm họa và các tệ nạn xã hội.
55 Tài liệu đã dẫn – trang 648, 649
Thomas Buergenthal's work on international human rights emphasizes the importance of humanitarian principles and empathy in protecting victims who are unable to defend themselves during times of war.
Luật nhân đạo quốc tế và Luật nhân quyền quốc tế đều nhằm bảo vệ con người, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng Luật nhân đạo quốc tế áp dụng trong xung đột vũ trang, hạn chế quyền lựa chọn phương thức chiến đấu của các bên tham chiến và bảo vệ nạn nhân chiến tranh, được ghi nhận trong các điều ước quốc tế và hiến chương Liên hiệp quốc Ngược lại, Luật quốc tế về quyền con người quy định các nguyên tắc bảo vệ và phát triển quyền cơ bản của con người, yêu cầu các quốc gia hợp tác để bảo vệ quyền con người của công dân trong các quan hệ quốc tế Trong lĩnh vực này, con người có quyền chủ động trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.
Sau khi chiến tranh thế giới thứ II kết thúc, thế giới đã bước vào giai đoạn hòa bình tương đối, với sự phát triển mạnh mẽ trong quan hệ quốc tế do những thay đổi kinh tế, chính trị và xã hội Mối quan hệ giữa con người ngày càng gần gũi, và tính nhân văn trong cộng đồng ngày càng được nâng cao Trong bối cảnh văn minh nhân loại phát triển, những xu hướng và mục tiêu mới xuất hiện, nổi bật nhất là quyền được sống trong một thế giới an toàn và ổn định, bảo vệ các giá trị tinh thần Hòa bình và an ninh thế giới không thể tồn tại khi đói nghèo, thất nghiệp, mù chữ, tệ nạn xã hội và vi phạm quyền con người vẫn là những vấn đề nghiêm trọng mà nhân loại phải đối mặt.
Luật nhân đạo quốc tế không chỉ điều chỉnh các hành vi bảo vệ và chăm sóc những người bị thương, ốm đau, tù binh, dân thường và người tị nạn trong chiến tranh, mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác Sự kết hợp giữa Luật nhân đạo và Luật nhân quyền hướng tới mục tiêu bảo vệ con người, trong đó việc đảm bảo quyền con người là điều kiện tiên quyết Hai ngành luật này có nhiệm vụ đan xen và hỗ trợ nhau để đạt được kết quả tốt nhất trong việc bảo vệ nhân phẩm và quyền lợi của con người.
Đấu tranh chống lại vi phạm quyền con người là một nhiệm vụ quan trọng của cộng đồng quốc tế, đặc biệt trước những hành động dã man và chính sách diệt chủng Những năm gần đây, sự phẫn nộ toàn cầu đã gia tăng đối với các tội ác chống loài người, bao gồm tội ác diệt chủng, tội ác A-pác-thai và phân biệt chủng tộc Cộng đồng quốc tế đang hợp tác chặt chẽ để lên án và trừng phạt những hành vi này, nhằm bảo vệ nhân quyền và ngăn chặn các phương pháp vô nhân đạo dẫn đến cái chết hàng loạt và sự hủy diệt các nhóm dân tộc, tôn giáo, sắc tộc.
Liên Hiệp Quốc và các tổ chức quốc tế đã ban hành nghị quyết trừng phạt các quốc gia vi phạm nhân quyền, như Khơ me đỏ ở Campuchia, Nam Phi và Israel Tòa án hình sự quốc tế cũng đã tiến hành bắt giữ và xét xử những cá nhân chịu trách nhiệm về tội ác chiến tranh và tội ác chống loài người, điển hình là Germain Katanga vào ngày 2/7/2007 và Ahmad Muhammad Harun cùng Ali Muhammad Ali Abd-Al-Rahman bị bắt vào ngày 4/6/2007, với các hành vi chỉ đạo chiến tranh tàn sát, cướp phá và tấn công thường dân.
Các quốc gia cần tăng cường hợp tác quốc tế để bảo vệ quyền lợi của những đối tượng dễ bị tổn thương, như phụ nữ, trẻ em, người tàn tật và người chậm phát triển trí tuệ Đây là hoạt động nhân đạo nhằm bảo vệ quyền con người, đặc biệt là các quyền lợi cơ bản của họ Để đảm bảo sự bảo vệ này, nhiều Công ước và tuyên ngôn đã được ban hành, quy định các quyền thiết yếu như quyền dân sự, chính trị và xã hội cho phụ nữ, quyền tự nguyện kết hôn, và quyền lựa chọn quốc tịch Đối với trẻ em, việc ưu tiên cung cấp điều kiện vật chất và tinh thần tốt nhất là rất quan trọng Trong các tình huống xung đột vũ trang, phụ nữ và trẻ em cần được bảo vệ đặc biệt Người tàn tật cũng cần được hỗ trợ và bảo trợ từ xã hội, đảm bảo họ có quyền lợi như mọi người khác mà không bị phân biệt do tình trạng khuyết tật.
Sự quan tâm đến phụ nữ, trẻ em và người tàn tật không chỉ thể hiện qua các quy định pháp lý mà còn qua những hành động thiết thực, như việc thành lập các tổ chức bảo vệ quyền lợi và quỹ phát triển tại nhiều quốc gia Sự gia tăng của các tổ chức phi chính phủ đã giúp lan tỏa sự hỗ trợ từ quốc tế đến các cộng đồng địa phương Các chương trình đào tạo nghề, trường học miễn phí cho trẻ em nghèo, cùng với học bổng và gói cứu trợ, đã được triển khai để hỗ trợ những đối tượng gặp khó khăn và cần được giúp đỡ.