NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CĂN CỨ TỪ CHỐI, THAY ĐỔI NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM
Khái niệm, vai trò của người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự
1.1.1 Khái niệm người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự
Theo Từ điển tiếng Việt, "tiến hành" có nghĩa là thực hiện các công việc đã được định trước, trong khi "tố tụng" liên quan đến việc thưa kiện tại Tòa án Do đó, người tiến hành tố tụng có thể hiểu là những người giải quyết vụ kiện tại Tòa án Tuy nhiên, khái niệm này cần được mở rộng hơn, vì theo Từ điển tiếng Việt, người tiến hành tố tụng chỉ đề cập đến thành viên của Hội đồng xét xử, mà không bao gồm các nhân tố quan trọng khác như Chánh án, Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án, Kiểm tra viên và Thẩm tra viên, những người cũng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình giải quyết vụ án dân sự.
Từ điển Luật học không định nghĩa rõ ràng về khái niệm người tiến hành tố tụng, nhưng liệt kê các đối tượng như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký phiên tòa Mặc dù không nêu rõ, các chủ thể này được coi là phù hợp nhất để chỉ người tiến hành tố tụng trong lĩnh vực tố tụng hình sự.
Dưới góc độ khoa học pháp lý, còn nhiều quan điểm khác nhau về người tiến hành tố tụng
Quan điểm thứ nhất cho rằng người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự là những cá nhân thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể của Tòa án Nhân dân (TAND) và Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) nhằm giải quyết vụ án dân sự Nhóm tác giả của quan điểm này xác định rằng phạm vi hoạt động tố tụng dân sự chỉ giới hạn trong việc giải quyết vụ án tại Tòa án, không bao gồm giai đoạn thi hành án dân sự.
1 Viện ngôn ngữ học Việt Nam (2006), Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr 986
2 Viện ngôn ngữ học Việt Nam, tlđd (1), tr 986
Nguyễn Hữu Đắc, Ngô Văn Thâu, Lê Kim Quế, Nguyễn Hữu Viện và Lê Đức Tiết (1999) trong cuốn "Từ điển Luật học" đã định nghĩa rằng những người thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng tại TAND và VKSND có trách nhiệm giải quyết, xét xử các vụ án dân sự, cũng như kiểm tra và giám sát việc tuân theo pháp luật trong toàn bộ hoạt động tố tụng dân sự, được gọi là người tiến hành tố tụng.
Quan điểm thứ hai cho rằng hoạt động tố tụng dân sự không chỉ bao gồm các trình tự, thủ tục giải quyết vụ án mà còn bao gồm cả thi hành các bản án, quyết định của Tòa án Theo đó, cơ quan tiến hành tố tụng dân sự được định nghĩa là cơ quan Nhà nước thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn trong việc giải quyết vụ án dân sự, thi hành án dân sự, cũng như kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự Các cơ quan này bao gồm Tòa án Nhân dân (TAND), Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) và Cơ quan thi hành án dân sự Những người thực hiện nhiệm vụ của các cơ quan này, như TAND, VKSND và Cơ quan thi hành án dân sự, được xem là những người tiến hành tố tụng.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2004, cùng với Luật số 65/2011/QH12 sửa đổi, bổ sung một số điều của BLTTDS và BLTTDS 2015, không có khái niệm rõ ràng về người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự, mà chỉ liệt kê các thành phần liên quan Tuy nhiên, quan điểm thứ nhất về vấn đề này được cho là phù hợp hơn với quy định của pháp luật hiện hành.
Thứ nhất, cơ quan tiến hành tố tụng dân sự đã được xác định rõ ràng trong
BLTTDS 2004 cho đến BLTTDS 2015 bao gồm: TAND và VKSND Nghĩa là về
Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh đã xuất bản Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam vào năm 2012, do Nxb Hồng Đức và Hội Luật gia Việt Nam phát hành, với nội dung quan trọng được trình bày trên trang 65.
5 Trường Đại học Luật Hà Nội (2012), Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr
6 Khoản 2 Điều 39 BLTTDS 2004 sửa đổi, bổ sung 2011:
Những người tham gia tố tụng bao gồm: Chánh án Toà án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Toà án, cùng với Viện trưởng Viện kiểm sát và Kiểm sát viên.
Những người tiến hành tố tụng dân sự bao gồm Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên và Thư ký Tòa án, cùng với Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên và Kiểm tra viên Theo quy định pháp luật, chỉ có Tòa án Nhân dân và Viện Kiểm sát Nhân dân được công nhận là cơ quan tiến hành tố tụng, trong khi hoạt động thi hành án dân sự chỉ được xem là "dạng hoạt động mang tính hành chính – tư pháp" Luật Thi hành án dân sự 2008, có hiệu lực từ ngày 01/7/2009 và được sửa đổi, bổ sung năm 2014, đã quy định cụ thể về thi hành án dân sự, tách biệt khỏi các hoạt động tố tụng dân sự Do đó, việc xác định Cơ quan thi hành án dân sự là một trong những cơ quan tiến hành tố tụng dân sự là không thực sự phù hợp.
Quá trình tố tụng tại Tòa án bắt đầu từ khi vụ việc dân sự được thụ lý cho đến khi tuyên án hoặc quyết định có hiệu lực thi hành Tòa án, theo Hiến pháp Việt Nam, là cơ quan duy nhất có quyền xét xử và ban hành bản án, quyết định liên quan đến vụ việc dân sự Sau khi có bản án, nếu không có yêu cầu thi hành từ các bên liên quan, giai đoạn thi hành án sẽ không phát sinh Các cơ quan tiến hành tố tụng dân sự bao gồm Tòa án Nhân dân (TAND) và Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND), trong đó những người thực hiện nhiệm vụ của các cơ quan này được gọi là người tiến hành tố tụng, có trách nhiệm giải quyết vụ án và kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình tố tụng dân sự.
Từ những phân tích trên, có thể khái quát về người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự như sau:
Người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự là cá nhân được bầu hoặc bổ nhiệm theo quy định pháp luật, có trách nhiệm và quyền hạn thực hiện các hoạt động tố tụng theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định Mục tiêu của họ là giải quyết các vụ việc dân sự và kiểm sát quá trình giải quyết nhằm bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
7 Nguyễn Văn Cường, Trần Anh Tuấn, Đặng Thanh Hoa (2012), Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng dân sự sửa đổi, Nxb Lao động – Xã hội, tr 41 - tr 42
Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2017) đã xuất bản giáo trình "Luật tố tụng dân sự Việt Nam" do Nxb Hồng Đức và Hội Luật gia Việt Nam phát hành, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đồng thời góp phần vào lợi ích của xã hội và sự ổn định của đất nước.
1.1.2 Vai trò của người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự
Theo khoản 2 Điều 46 BLTTDS 2015, người tiến hành tố tụng dân sự bao gồm Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên, Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên và Kiểm tra viên So với BLTTDS 2004 sửa đổi, bổ sung 2011, BLTTDS 2015 đã bổ sung Thẩm tra viên và Kiểm tra viên vào danh sách người tiến hành tố tụng, phản ánh thực tiễn giải quyết vụ án dân sự, trong đó hai chức danh này đóng vai trò quan trọng trong công tác giám đốc thẩm Sự bổ sung này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp với quy định của Luật Tổ chức TAND 2014 và Luật Tổ chức VKSND.
Năm 2014, các quy định pháp lý đã được cập nhật để đáp ứng yêu cầu thực tiễn Mỗi người tiến hành tố tụng sẽ có những quyết định khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn của vụ án dân sự Các hoạt động của họ ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình giải quyết vụ án, đóng vai trò quyết định trong hoạt động của cơ quan tố tụng.
Hoạt động của người tiến hành tố tụng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công lý, giúp xác định sự thật và lẽ công bằng trong xã hội Tòa án nhân dân (TAND) là nơi mà mọi người tìm đến để tìm kiếm công lý, và hoạt động của TAND cùng với người tiến hành tố tụng cung cấp các phương thức hữu hiệu để giải quyết các tranh chấp trong mối quan hệ giữa các chủ thể Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, công lý đã trở thành một trong những mục tiêu chiến lược của Đảng và Nhà nước, được toàn xã hội công nhận và hướng tới Khi xã hội phát triển, các quan hệ dân sự trở nên đa dạng và phức tạp, việc giải quyết tranh chấp và xác định sự thật khách quan thông qua hoạt động tố tụng càng trở nên cần thiết.
9 Báo cáo Tổng kết thực tiễn 10 năm thi hành Bộ luật Tố tụng dân sự của TAND tối cao tại Hội thảo sửa đổi
Khái niệm, cơ sở, ý nghĩa của căn cứ từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự
1.2.1 Khái niệm từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng
Từ chối tiến hành tố tụng
Theo Từ điển tiếng Việt, “từ chối” có nghĩa là không nhận hoặc không chịu nhận cái được cho hoặc yêu cầu Khái niệm này tương đồng với định nghĩa trong Black’s law dictionary Do đó, “từ chối” thể hiện việc một người không đảm nhận nhiệm vụ hoặc thực hiện một hành động nào đó khi được yêu cầu, vì những lý do khác nhau.
Trong tố tụng dân sự, từ chối tiến hành tố tụng là hành động mà những người tham gia tố tụng nhận thức được khả năng không vô tư, khách quan của mình trong việc giải quyết vụ án Do đó, họ tự nguyện đề nghị cơ quan có thẩm quyền không cho phép họ tham gia vào quá trình giải quyết vụ án dân sự hoặc kiểm sát việc tuân thủ pháp luật.
Việc pháp luật tố tụng dân sự quy định từ chối tiến hành tố tụng là hợp lý, vì những người thực hiện tố tụng là những người đầu tiên nhận thức được khả năng vô tư và khách quan của bản thân Trong khi đó, các chủ thể khác có thể không nhận ra được sự thiếu khách quan này ngay lập tức, điều này có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan trong vụ án dân sự Nếu những người tiến hành tố tụng tuân thủ nghiêm ngặt quy định về từ chối tố tụng, sẽ đảm bảo tính khách quan và hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án, từ đó củng cố niềm tin của người dân vào hoạt động xét xử của Tòa án.
Thay đổi người tiến hành tố tụng
Theo Từ điển tiếng Việt, "thay đổi" nghĩa là thay thế cái này bằng cái khác, làm cho nó khác đi Trong bối cảnh tố tụng, việc thay đổi người tiến hành tố tụng có nghĩa là thay thế một người này bằng một người khác để thực hiện các nhiệm vụ liên quan.
“khác đi” tình trạng có khả năng không vô tư của người tiến hành tố tụng trước đó
Trong tố tụng dân sự, việc thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra khi có quyết định từ người có thẩm quyền nhằm thay thế cá nhân đã được phân công, dựa trên các căn cứ theo quy định của pháp luật Khi có yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, các bước và quy trình cần được tuân thủ để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của quá trình tố tụng.
11 Viện ngôn ngữ học Việt Nam (2006), tlđd (1), tr 1072
12 Bryan A Garner (ed.), Black’s Law Dictionary, 9th ed (St Paul, MN: 2001) at 1394: “The denial or rejection of something offered or demanded”
Khi người có thẩm quyền phát hiện những dấu hiệu cho thấy người tiến hành tố tụng có thể không vô tư, họ có quyền quyết định thay đổi người này Điều này có nghĩa là nếu có căn cứ pháp lý cho thấy người tiến hành tố tụng không đảm bảo tính khách quan trong nhiệm vụ của mình, việc thay đổi sẽ diễn ra ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng.
Việc từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự có một số đặc điểm cơ bản như sau:
Người tiến hành tố tụng mới được thay thế và người bị thay thế có nhiệm vụ và quyền hạn ngang bằng nhau, đảm bảo sự công bằng và khách quan trong việc giải quyết vụ án dân sự Việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng không làm thay đổi quyền hạn và trách nhiệm của người mới, mà vẫn tuân thủ theo quy định của pháp luật Các nhiệm vụ và quyền hạn này nhằm phục vụ cho việc giải quyết vụ án dân sự và kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình đó.
Việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng sẽ dẫn đến việc người mới đảm nhận trách nhiệm tiếp tục giải quyết vụ án dân sự và kiểm sát việc tuân thủ pháp luật, trong khi người bị thay thế sẽ không còn tham gia vào các hoạt động tố tụng liên quan Quy định này không chỉ đảm bảo tính khách quan và vô tư trong quá trình giải quyết vụ án mà còn nâng cao uy tín của cơ quan và người tiến hành tố tụng, từ đó tạo niềm tin cho người dân vào việc thực hiện quyền lực Nhà nước, bảo vệ công lý và quyền con người.
Việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng trong vụ án dân sự phải tuân thủ các căn cứ, trình tự và thủ tục theo quy định của pháp luật Mọi hoạt động trong quá trình giải quyết vụ án đều phải tuân theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, bao gồm cả việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng.
Việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng chỉ được xem xét khi có căn cứ cho rằng họ không vô tư, khách quan trong quá trình giải quyết vụ án Khi có đủ căn cứ chính xác, người có thẩm quyền phải thực hiện việc thay đổi theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định Đồng thời, người thay thế cần phải đảm bảo không có căn cứ phải thay đổi, đồng thời phải vô tư, khách quan để đảm bảo vụ án dân sự được giải quyết nhanh chóng và chính xác Người có thẩm quyền không được tùy tiện thay đổi người tiến hành tố tụng khi chưa đủ căn cứ hoặc vi phạm trình tự, thủ tục đã quy định.
1.2.2 Cơ sở của căn cứ từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự
Xét xử công bằng và không thiên vị là một giá trị quan trọng mà các quốc gia cam kết tôn trọng Giá trị này được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng, thể hiện cam kết của các quốc gia đối với quyền con người và công lý.
Vào ngày 10 tháng 12 năm 1948, Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc đã thông qua 10 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền, quy định rằng mọi người đều có quyền được xét xử công khai và công bằng trước một Tòa án độc lập và vô tư Điều này cũng được khẳng định trong Điều 6 của Công ước bảo vệ nhân quyền và các quyền tự do căn bản, được các nước thành viên Ủy hội châu Âu thông qua vào ngày 04 tháng 11 năm 1950, nhấn mạnh quyền được xét xử công bằng Nhiều nước châu Âu đã ghi nhận nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của Thẩm phán trong Hiến pháp, coi đó là thành tố quan trọng của Nhà nước pháp quyền Hầu hết các văn bản pháp luật quốc tế và của Liên minh châu Âu đều thống nhất rằng nguyên tắc độc lập và vô tư là những yếu tố thiết yếu của nền tư pháp.
16 tháng 12 năm 1966 tại trụ sở của Liên Hiệp Quốc, New York cũng quy định:
Bài viết của Nguyễn Hoàng Anh và Trần Thu Hạnh (2014) trong Tạp chí Luật học đề cập đến nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của thẩm phán trong pháp luật Liên minh châu Âu và một số quốc gia châu Âu Tác giả phân tích tầm quan trọng của tính vô tư trong hoạt động xét xử, nhấn mạnh rằng sự công bằng và khách quan của thẩm phán là yếu tố then chốt trong việc duy trì niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp Bài viết cũng đưa ra các ví dụ cụ thể từ các quốc gia châu Âu, làm nổi bật các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ sự độc lập và vô tư của thẩm phán.
Việc xét xử cần phải đảm bảo tính công khai và công bằng, với công bằng thể hiện rõ ở hai khía cạnh: một là công khai trong việc xem xét và giải quyết vụ án, hai là công bằng trong thủ tục tố tụng, không để bất kỳ yếu tố nào từ một phía ảnh hưởng đến quá trình xét xử, bất kể mục đích là gì.
Pháp luật Việt Nam ghi nhận nguyên tắc vô tư trong xét xử, là yếu tố căn bản đảm bảo tính công bằng trong mọi quá trình tố tụng Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, pháp luật yêu cầu người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu có khả năng thiếu khách quan Quy định này đã được phát triển từ các văn bản pháp lý trước đây như Sắc lệnh số 13/SL năm 1946 và các lệnh, pháp lệnh về thủ tục giải quyết vụ án dân sự, kinh tế và lao động Qua từng giai đoạn, quy định về căn cứ từ chối và thay đổi người tiến hành tố tụng ngày càng hoàn thiện, nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên trong quá trình giải quyết vụ án dân sự.
Quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về căn cứ từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng
1.3.1 Căn cứ chung về từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng
Sự vô tư và khách quan của người tiến hành tố tụng là yếu tố quyết định trong việc giải quyết vụ án dân sự một cách chính xác Pháp luật tố tụng dân sự quy định rằng nếu có khả năng dẫn đến sự thiếu vô tư trong quá trình thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn, người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc được thay thế Điều 52 của Bộ luật Tố tụng dân sự nêu rõ căn cứ để thay đổi người tiến hành tố tụng.
1.3.1.1 Người tiến hành tố tụng đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự
Theo Điều 52 BLTTDS 2015, người tiến hành tố tụng phải từ chối tham gia hoặc được thay đổi nếu họ là đương sự, người đại diện hoặc thân thích của đương sự trong vụ án Đương sự, bao gồm nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, là các chủ thể quan trọng trong tố tụng dân sự, có quyền làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quá trình tố tụng Nguyên đơn là người khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, trong khi bị đơn là người bị khởi kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết khi quyền lợi của nguyên đơn bị xâm phạm Người có quyền và nghĩa vụ liên quan không khởi kiện nhưng quyền lợi của họ cũng bị ảnh hưởng bởi kết quả vụ án Do đó, để đảm bảo tính vô tư và khách quan trong quá trình giải quyết vụ án, người tiến hành tố tụng không thể đồng thời là đương sự.
Người tiến hành tố tụng phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu họ đồng thời là đại diện của đương sự, vì đại diện thực hiện quyền và nghĩa vụ nhân danh và vì lợi ích của đương sự trong vụ án dân sự Mọi hành động của người đại diện đều phải xuất phát từ lợi ích của đương sự mà họ đại diện Sự tham gia của người đại diện có ý nghĩa quan trọng, không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đặc biệt khi đương sự bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi tố tụng dân sự, mà còn đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công bằng và hợp pháp.
Khoản 4 Điều 68 BLTTDS 2015 nhấn mạnh vai trò quan trọng của người đại diện trong việc làm rõ sự thật về vụ án dân sự Người đại diện trong tố tụng dân sự có thể là người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền, và họ luôn hành động vì lợi ích của người được đại diện Tuy nhiên, nếu người tiến hành tố tụng cũng là người đại diện cho đương sự, họ sẽ không thể vô tư trong việc giải quyết vụ án, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan Do đó, trong trường hợp này, người tiến hành tố tụng cần từ chối hoặc phải được thay thế bởi người có thẩm quyền.
Khi người tiến hành tố tụng là người thân của đương sự, họ cần từ chối tham gia hoặc có thể bị đề nghị thay đổi để đảm bảo tính công bằng trong vụ án Mặc dù không trực tiếp có quyền lợi, người thân của đương sự có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố tình cảm, dẫn đến việc khó khăn trong việc duy trì sự vô tư, khách quan Họ có thể thiên lệch trong việc bảo vệ quyền lợi cho người thân, từ đó đưa ra những đánh giá không công bằng Do đó, việc thay đổi người tiến hành tố tụng là cần thiết để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công bằng và khách quan.
Theo Điều 44 Bộ luật Tố tụng dân sự Trung Hoa 2012, Thẩm phán phải từ chối tiến hành tố tụng trong trường hợp là đương sự hoặc có quan hệ thân thích với đương sự Các bên tranh chấp có quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán bằng miệng hoặc văn bản Tương tự, Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga cũng quy định rằng việc thay đổi Thẩm phán, Kiểm sát viên, Thư ký phiên tòa, nhà chuyên môn, giám định viên, và người phiên dịch có thể được thực hiện nếu họ có quan hệ ruột thịt hoặc thân thuộc với đương sự.
According to Article 44 of the Civil Procedure Law of China (2012), a judge must voluntarily disqualify themselves if they are a party to a case or have a close familial relationship with a party or their litigation representative In such situations, parties involved in the case have the right to request the judge's disqualification, either verbally or in writing.
BLTTDS Trung Hoa và BLTTDS Liên bang Nga đã công nhận căn cứ thay đổi người tiến hành tố tụng khi họ có mối quan hệ thân thích với người đại diện của đương sự, nhằm đảm bảo tính khách quan trong việc giải quyết vụ án So với BLTTDS Việt Nam, hai bộ luật này đã mở rộng phạm vi căn cứ thay đổi người tiến hành tố tụng, cho phép việc thay đổi diễn ra khi người tiến hành tố tụng là người thân thích của người đại diện.
1.3.1.2 Người tiến hành tố tụng đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ án đó
Theo quy định tại khoản 2 Điều 52 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, những người tham gia tố tụng phải từ chối hoặc sẽ bị thay thế nếu họ đã từng tham gia với vai trò là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định hoặc người phiên dịch trong cùng một vụ án.
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định và người phiên dịch là những chủ thể quan trọng hỗ trợ Tòa án trong việc làm rõ nội dung vụ án và bảo vệ quyền lợi của đương sự Họ tham gia tố tụng theo yêu cầu của Tòa án hoặc đương sự, và có trách nhiệm thực hiện các hoạt động tố tụng theo quy định của pháp luật dân sự Sự tham gia của họ giúp Tòa án giải quyết vụ án một cách hiệu quả và đúng pháp luật.
29 Article 16, Article 18 Civil Procedure Code of the Russian Federation No 138-FZ of November 14, 2002 (as amended up to Federal Law No 4-FZ of February 6, 2012):
Article 16.1 Grounds for the Recusation of a Judge: “Neither the justice of the peace nor a judge can consider the case and shall be subject to recusation, if he: is a blood relation or a relative by marriage of any one of the persons taking part in the case or of their representatives”
Article 18.1 Grounds for the Recusation of the Public Prosecutor, the Secretary of the Court Session, the Expert, Specialist or Interpreter: “The grounds for the recusation of the judge indicated in Article 16 of the present Code shall also extend to the public prosecutor, the secretary of the court session, the expert, specialist and interpreter The expert or the specialist also cannot take part in the consideration of the case if he was or is officially or otherwise dependent on any one of the persons taking part in the case, or on their representatives”
Theo quy định tại WIPO, các quyết định trong vụ án dân sự không ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan Tuy nhiên, pháp luật tố tụng dân sự yêu cầu những người đã tham gia tố tụng phải từ chối hoặc sẽ bị thay thế nếu họ được phân công tiếp tục trong cùng một vụ án Quy định này nhằm mục đích ngăn chặn những định kiến chủ quan của người tiến hành tố tụng, đảm bảo tính công bằng trong quá trình giải quyết vụ án.
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của họ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp trước Tòa án Họ không thay mặt đương sự mà tham gia song song, có vị trí pháp lý độc lập và không bị ràng buộc bởi các quyền và nghĩa vụ của đương sự Công việc của họ chủ yếu là hỗ trợ đương sự về nhận thức pháp luật và thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng Ngoài ra, họ cũng hình thành quan điểm vụ án và đưa ra chứng cứ có lợi cho đương sự Tuy nhiên, nếu người bảo vệ đã tham gia tố tụng mà tiếp tục giải quyết vụ án, họ có thể không đảm bảo tính công bằng và khách quan Do đó, nếu người tiến hành tố tụng từng là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong cùng một vụ án, họ cần từ chối tham gia hoặc phải được thay đổi.