Cở sở lý luận và thực tiễn về việc bảo vệ người tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam
Cơ sở lý luận
Quyền con người là một vấn đề có lịch sử lâu dài và phức tạp, gắn liền với các chế độ chính trị khác nhau Đây là một lĩnh vực được cả cộng đồng quốc tế và từng quốc gia ghi nhận và bảo vệ Việc bảo vệ quyền con người phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa và truyền thống của mỗi dân tộc Sự phát triển của tư tưởng về quyền con người không thể không nhắc đến các tài liệu chính trị - pháp lý của các quốc gia tiên tiến.
Vào ngày 04/07/1776, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đã gây tiếng vang lớn với bản "Tuyên ngôn độc lập", một tài liệu mang giá trị nhân đạo to lớn Tuyên ngôn này khẳng định quyền tự do và độc lập của con người, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại.
Tất cả mọi người đều có quyền bình đẳng và những quyền bất khả xâm phạm như quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc Tư tưởng về các quyền tự nhiên này được phát triển qua các học thuyết của những nhà tư tưởng như Russi, Groxi và Montesquieu, đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng tư sản Pháp Điều này dẫn đến việc ra đời của "Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền 1789", khẳng định rằng mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về quyền lợi.
Liên hệ với lịch sử phát triển nghiên cứu quyền con người ở Việt Nam, Hồ Chí Minh đã tiếp cận vấn đề này một cách đa dạng Tuyên ngôn độc lập năm 1945 là một dấu mốc quan trọng, khẳng định rằng "Tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng" và chỉ ra những quyền không thể xâm phạm, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng, trong mỗi thời đại và chế độ chính trị, xã hội, lòng khao khát tự do luôn hiện hữu.
2 Lê Minh Thông (1998), “Hoàn thiện pháp luật về quyền con người trong điều kiện phát huy dân chủ ở nước ta”, Tạp chí nhà nước và pháp luật (12), tr.3
3 Phạm Ngọc Anh (2005), Tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền con người, Nxb Chính trị Quốc gia, tr.27
Bảo vệ quyền con người, đặc biệt trong lĩnh vực tố tụng hình sự (TTHS), là một nhu cầu tự nhiên và thiết yếu của con người, phản ánh sức mạnh vô tận trong việc đảm bảo công bằng xã hội và bình đẳng về công lý Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam, các bản Hiến pháp đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người, được cụ thể hóa qua các văn bản pháp luật TTHS Trên bình diện quốc tế, Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền 1948 và các Công ước quốc tế về quyền con người cũng khẳng định vai trò của việc bảo vệ quyền con người trong hoạt động TTHS, tạo thành khuôn mẫu chung cho các quốc gia Do đó, bảo vệ quyền con người trong TTHS không chỉ là vấn đề nội bộ của mỗi quốc gia mà còn là một nhu cầu quốc tế, liên quan đến cả cá nhân và hệ thống pháp luật.
TTHS là một quá trình phức tạp bao gồm các giai đoạn như khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, nhằm xử lý tội phạm và bảo vệ chế độ XHCN cũng như quyền lợi hợp pháp của công dân Các hoạt động này diễn ra trên nhiều cấp độ và liên quan đến nhiều ngành, do đó, việc bảo vệ quyền con người trong TTHS là rất cần thiết Lý do chủ yếu là do sự đối lập về mục đích và quyền lợi giữa các cơ quan đại diện công lý và những người bị điều tra, dẫn đến xung đột có thể xâm phạm quyền cơ bản của con người.
Hiện nay, sự phát triển của xã hội đã dẫn đến việc tôn trọng và phát huy quyền tự do dân chủ của nhân dân trong mọi lĩnh vực Điều này yêu cầu pháp luật nội dung và hình thức cần có sự điều chỉnh phù hợp Bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự (TTHS) nói chung, và bảo vệ người bị tạm giữ, tạm giam trong TTHS Việt Nam nói riêng, là động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành tư pháp Từ góc độ bảo vệ quyền công dân và quyền con người, việc này càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
4 Lê Minh Thông (2000), “Hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người ở nước ta”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, (08), tr.4
5 Trần Quang Tiệp (2004), Bảo vệ quyền con người trong luật hình sự, luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.38
Pháp luật TTHS đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của công dân, đặc biệt là những người tham gia tố tụng Hoạt động tố tụng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự và thủ tục pháp lý, bởi một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí là mất mạng Do đó, trách nhiệm của những người tham gia tố tụng là rất lớn và công việc của họ đầy khó khăn Để đảm bảo việc giải quyết vụ án hình sự được chính xác và khách quan, họ cần phải thực hiện đúng quy trình tố tụng, tránh xem xét phiến diện Điều này nhằm mục đích phòng ngừa tội phạm, phát hiện nhanh chóng hành vi vi phạm mà không để lọt tội phạm hay làm oan người vô tội Thực tiễn áp dụng pháp luật TTHS luôn phải đối mặt với thách thức trong việc cân bằng giữa việc truy tố tội phạm và bảo vệ quyền lợi của người vô tội.
Việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền lợi của những người bị tố tụng mà còn cần chú trọng đến quyền con người của chính những người thực thi tố tụng Đây là một yêu cầu khách quan, phản ánh tính đa diện của vấn đề Hoạt động của những người thực thi tố tụng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho những người bị tố tụng, như tạm giữ hay tạm giam, gây ra phản ứng tiêu cực từ họ và gia đình Trong quá trình điều tra và xét xử, những người thực thi tố tụng cũng có thể trở thành mục tiêu bị xâm hại bởi tội phạm hoặc thân nhân của họ Do đó, việc bảo vệ quyền con người cần mở rộng để bảo vệ cả những người thực thi tố tụng, những người đại diện cho quyền lực nhà nước và có trách nhiệm bảo vệ lợi ích của công dân trước tội phạm.
6 Điều 1, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003
Mọi người đều có quyền sống, tự do và an toàn, như được quy định trong Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền Quyền này là cơ bản và không phân biệt dân tộc, tôn giáo hay màu da Ngay cả những người thực hiện chức năng buộc tội hay xét xử cũng cần được bảo vệ, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm ngày càng gia tăng và tinh vi Nhiều đối tượng phạm tội không ngần ngại sử dụng các thủ đoạn tấn công, đe dọa hoặc trả thù những người thực thi công vụ, điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của tất cả mọi người.
Trách nhiệm của những người thực thi pháp luật trong tố tụng hình sự là rất quan trọng, vì họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và pháp chế xã hội chủ nghĩa Hằng ngày, họ phải đối mặt với những đối tượng phạm tội, trong đó có nhiều người có tiền án, tiền sự và ý thức pháp luật kém, điều này tạo ra áp lực lớn trong công việc Gia đình của họ cũng thường xuyên bị đe dọa, cho thấy sự thiếu sót trong việc bảo đảm an toàn cho những người thực thi pháp luật Khi tình hình tội phạm gia tăng, cần có một đội ngũ THTT mạnh mẽ, có năng lực để đối phó với tội phạm, đồng thời phải bảo đảm sự an toàn và niềm tin cho họ Bảo vệ những người THTT chính là bảo vệ pháp luật, nếu không có biện pháp kịp thời, tình trạng coi thường pháp luật sẽ ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến lợi ích chung của Đảng và Nhà nước.
7 Phạm Hồng Hải (2002), Mô hình lý luận Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, tr.89
Thái độ của người dân đối với nhà nước và pháp luật không còn mang tính răn đe và giáo dục, mà phản ánh sự bất lực của hệ thống pháp luật Để khắc phục tình trạng này, cần có những giải pháp hiệu quả và phù hợp.
Bảo vệ người THTT là một yêu cầu khách quan nhằm đảm bảo an toàn về tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của họ, giúp họ vững tâm thực hiện chức năng tố tụng Điều này không chỉ là nội dung quan trọng trong pháp luật bảo vệ quyền con người trong TTHS, mà còn góp phần vào quá trình cải cách tư pháp hiện nay Để bảo vệ quyền con người trong TTHS một cách hoàn chỉnh, cần chú trọng đến việc bảo vệ người THTT, từ đó đảm bảo xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, tránh oan sai và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức Điều này thể hiện chính sách nhân đạo của nhà nước và bản chất “vì con người” của pháp chế XHCN Trên bình diện quốc tế, những thành quả trong việc bảo vệ quyền con người qua pháp luật TTHS sẽ góp phần quan trọng vào nỗ lực chung vì quyền con người toàn cầu, đồng thời bác bỏ mọi can thiệp vô lý vào chính sách hình sự của các quốc gia.
Vấn đề bảo vệ người THTT trong pháp luật TTHS hiện nay đang trở thành một chủ đề mới mẻ và quan trọng Hiện tại, Bộ luật TTHS chưa có nhiều quy định cụ thể về bảo vệ người THTT, mà chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ quyền của nhóm người TGTT thông qua các nguyên tắc tố tụng, quyền và nghĩa vụ của họ, cùng với các biện pháp cưỡng chế Người THTT đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tố tụng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của các chủ thể khác, bao gồm cả người TGTT Tuy nhiên, họ đang phải đối mặt với nhiều nguy hiểm từ tội phạm và thân nhân của chúng, dẫn đến nguy cơ mất an toàn về tính mạng, sức khỏe và danh dự Việc bảo vệ người THTT không chỉ giúp họ thực hiện tốt chức năng tố tụng mà còn đảm bảo trật tự, kỷ cương trong xã hội.
11 công lý đến cho mọi người trong xã hội có vai trò và ý nghĩa hết sức quan trọng trong công cuộc cải cách tư pháp hiện nay
Thực tiễn các vụ chống người thi hành công vụ đã dấy lên mối cảnh báo về việc bảo vệ những người thực thi công vụ Theo thống kê của Bộ Nội vụ, từ năm 1986 đến nay, tình hình này ngày càng nghiêm trọng, đòi hỏi sự chú ý và biện pháp bảo vệ thích hợp cho những người làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an toàn xã hội.
Cơ sở thực tiễn
định hướng cải cách tư pháp trong giai đoạn xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân và vì dân hiện nay
Việc bảo vệ người tham gia tố tụng (THTT) là một vấn đề cấp bách và không thể xem nhẹ, bởi tình trạng bạo lực và đe dọa từ phía bị cáo và thân nhân của họ đối với Thư ký, Thẩm phán và Kiểm sát viên đang gia tăng nghiêm trọng Những hành vi này không chỉ thể hiện sự coi thường pháp luật mà còn gây khó khăn cho hoạt động tố tụng hình sự, tạo ra dư luận xấu trong xã hội Nếu không có biện pháp ngăn chặn kịp thời, các nhân viên của cơ quan bảo vệ pháp luật sẽ mất đi tinh thần trách nhiệm và không dám thực thi công vụ, dẫn đến hệ quả nghiêm trọng là tội phạm có cơ hội lộng hành Do đó, việc xây dựng một cơ chế bảo vệ hiệu quả cho người THTT là rất cần thiết trong công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm hiện nay.
Sơ lược sự hình thành và phát triển của quy định về người tiến hành tố tụng
Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1988
Ngay sau khi Cách mạng tháng Tám thành công và nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, chúng ta đã phải khẩn trương xây dựng bộ máy nhà nước cách mạng để đè bẹp sức phản kháng của thực dân phong kiến, đồng thời củng cố thành quả cách mạng Cơ quan Công an, Công tố và Tòa án là những bộ phận quan trọng của bộ máy nhà nước, thực hiện quyền điều tra, buộc tội và xét xử Việc thành lập sớm các cơ quan này, đặc biệt trong những ngày đầu của nhà nước cách mạng, là rất cần thiết để đảm bảo sự ổn định và phát triển của chính quyền mới.
Sau 10 ngày kể từ khi thành lập nước, ngày 13/09/1945 Chủ tịch chính phủ lâm thời Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa đã ra Sắc Lệnh số 33/SL thiết lập các Tòa án quân sự lâm thời với chức năng xét xử tất cả những người nào phạm tội gì có phương hại đến nền độc lập và chính thể dân chủ cộng hòa, đánh dấu sự ra đời của TAND ở nước ta Ngay sau khi ngành Tòa án được thành lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc Lệnh số 13 ngày 24/01/1946 về tổ chức Tòa án và các ngạch Thẩm phán, đặt nền móng cho việc tổ chức nền tư pháp dân chủ nhân dân ở Việt Nam
Trong giai đoạn từ 1945 đến 1953, các tổ chức tiền thân của lực lượng Công an được thành lập, bao gồm Sở Liêm phong ở Miền Bắc, Sở Trinh sát ở Miền Trung, và Quốc gia tự vệ cuộc ở Miền Nam, đồng thời thực hiện nhiệm vụ điều tra các vụ án hình sự Ngày 20/7/1946, Chủ tịch Chính phủ Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa ban hành Sắc lệnh số 131/SL, thành lập tổ chức Tư pháp Công an với nhiệm vụ truy tầm các hành vi phạm pháp, thu thập chứng cứ và chuyển giao tội phạm cho Tòa án xét xử theo quy định của pháp luật Ủy viên Tư pháp Công an là người chịu trách nhiệm chính trong việc điều tra các tội phạm, trong khi cán bộ thực hiện nhiệm vụ điều tra và xét hỏi chỉ đóng vai trò hỗ trợ.
Vào năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 23/SL, hợp nhất Sở liêm phong và Sở cảnh sát thành “Việt Nam Công an vụ”, đánh dấu sự hình thành của hoạt động điều tra và bảo vệ an ninh trật tự Sắc lệnh số 131/SL quy định nhiệm vụ của Tư pháp Công an trong việc truy tầm các hành vi phạm pháp và thu thập tang chứng để chuyển giao cho Tòa án Các chức danh trong ngành Công an, như Ủy viên Tư pháp Công an, được giao quyền điều tra các vụ án và chịu sự kiểm soát của Chưởng lý, Biện lý Bên cạnh đó, còn có các cán bộ thực hiện nhiệm vụ điều tra và xét hỏi theo pháp luật TTHS, làm việc với vai trò hỗ trợ cho Ủy viên Tư pháp Công an.
Luật TTHS đã được hình thành và phát triển trước khi Hiến pháp đầu tiên của nhà nước ta ra đời vào tháng 11/1946, với vai trò là một ngành luật độc lập có đối tượng và phương pháp điều chỉnh riêng Luật đã quy định cụ thể về quyền điều tra, truy tố và xét xử, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế Những hạn chế này bao gồm tên gọi và chức năng của các chủ thể như Thẩm phán xét xử, Thẩm phán buộc tội và cán bộ công an trong quá trình điều tra Ngoài ra, phạm vi tham gia xét xử của các Phụ thẩm cũng có sự khác biệt trong xử lý hình sự Mặc dù có sự phân công giữa Thẩm phán xét xử và Thẩm phán buộc tội, quyền công tố chủ yếu vẫn thuộc về Tòa án Tóm lại, lịch sử pháp luật TTHS sau Cách mạng tháng Tám cho thấy toàn bộ công việc trong lĩnh vực tư pháp hình sự đều nằm trong sự kiểm soát của cơ quan Tòa án.
Đỗ Ngọc Quang (2000) trong tác phẩm "Cơ quan điều tra, thủ trưởng cơ quan điều tra và điều tra viên trong công an nhân dân" đã trình bày chi tiết về vai trò và chức năng của các cơ quan điều tra, cũng như nhiệm vụ của thủ trưởng và điều tra viên trong lực lượng công an nhân dân Tài liệu này, được xuất bản bởi Nxb Công an nhân dân tại Hà Nội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình điều tra và quản lý trong lĩnh vực an ninh.
14 Trần Ngọc Đức (2004), “Bàn về địa vị pháp lý của điều tra viên trong tố tụng hình sự Việt Nam”, Tạp chí
Công an nhân dân (07), tr.19
Trong giai đoạn đầu sau cách mạng, hệ thống Tòa án tư pháp được thành lập theo Sắc lệnh số 13 chủ yếu do các cán bộ tư pháp từ chế độ cũ đảm nhiệm Những người này bao gồm cả các quan lại cũ từng giữ chức Thẩm phán và Lục sự của hệ thống tư pháp trước đó, mang theo quan điểm và thiên kiến của nền tư pháp tư sản Do đó, hệ thống này chỉ tồn tại đến năm 1950 trước sự cần thiết phải cải cách và thay đổi.
Vào những năm 50, nền tư pháp Việt Nam trải qua nhiều cải cách quan trọng nhằm phát triển chế độ dân chủ nhân dân Sắc lệnh số 85 ban hành ngày 22/5/1950 đã chính thức đổi tên Phụ thẩm nhân dân thành Hội thẩm nhân dân (HTND) và quy định quyền hạn của HTND trong việc xét xử, cho phép họ có quyền xem xét hồ sơ và biểu quyết ngang hàng với Thẩm phán Tiếp theo, Sắc lệnh số 151/SL ngày 17/11/1950 quy định thể lệ chỉ định HTND và thành phần Tòa phúc thẩm trong những trường hợp đặc biệt, cho phép chỉ định HTND mà không cần sự bầu cử của Hội đồng nhân dân Cùng ngày, Sắc lệnh số 158 cũng được ban hành, quy định việc bổ dụng cán bộ công nông vào ngạch Thẩm phán, từ đó nhanh chóng tăng cường đội ngũ cán bộ có lập trường cách mạng vững chắc cho Tòa án nhân dân, góp phần quan trọng vào việc xây dựng hệ thống tư pháp.
Vào tháng 4/1958, Quốc hội đã quyết định thành lập Tòa án Nhân dân Tối cao (TANDTC) và Viện Kiểm sát Nhân dân Trung ương, tách riêng cán bộ công tố khỏi hệ thống Tòa án trước đây Quyết định này được ghi nhận trong Hiến pháp năm 1959 của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Ngày 14/7/1960, Quốc hội thông qua Luật tổ chức Tòa án Nhân dân, quy định việc bầu cử các chức vụ Chánh án, Phó Chánh án và Thẩm phán các cấp Hiến pháp năm 1959 đã chuyển hệ thống Viện công tố thành Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND), và Quốc hội đã thông qua Luật tổ chức VKSND vào ngày 26/7/1960 Từ đó, chức danh Kiểm sát viên (KSV) được hình thành nhằm thực hiện chức năng của VKS, bao gồm việc kiểm sát việc tuân thủ pháp luật và thực hành quyền công tố, đảm bảo pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất.
Trong giai đoạn từ năm 1954 đến 1988, tên gọi của những cán bộ điều tra trong hệ thống cơ quan chấp pháp gắn liền với chức năng của cơ quan thực hiện nhiệm vụ này Trong khi đó, tên gọi của các chủ thể thực hiện nhiệm vụ truy tố và xét xử như Kiểm sát viên, Thẩm phán, và Hội thẩm ngày càng trở nên chuyên môn hóa hơn.
15 Đặng Quang Phương (1995), “Vài nét về quá trình hình thành và phát triển của TAND”, Tạp chí Tòa án nhân dân (06), tr.27
Ngày 16/12/1953, Sắc lệnh 141/SL đã thành lập 17 cán bộ chấp pháp, những người này làm việc hỗ trợ cho Cục trưởng và Phó Cục trưởng Cục chấp pháp tại Bộ, cũng như Trưởng phòng và Phó Trưởng phòng chấp pháp ở các địa phương.
Từ năm 1954 đến 1981, Cơ quan An ninh điều tra và Cơ quan Cảnh sát Điều tra đã thực hiện hoạt động xét hỏi theo Nghị định số 250/CP ngày 12/6/1981, được gọi là “cán bộ xét hỏi” từ năm 1981 đến 1988 Chức danh “Điều tra viên” để chỉ người thực hiện hoạt động điều tra hiện nay được hình thành từ khi Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 1988 ra đời.
1.2.2 Giai đoạn từ năm 1988 đến nay
Năm 1975, miền Nam Việt Nam được giải phóng, dẫn đến việc thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội Để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ban hành Hiến pháp năm 1980 Hiến pháp này cùng với Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ IV khẳng định tầm quan trọng của pháp chế xã hội chủ nghĩa, yêu cầu Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật Từ đó, nhiều văn bản pháp luật mới đã được ban hành, như Luật tổ chức Tòa án nhân dân 1981 và Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 1981, nhằm thống nhất hệ thống pháp luật Đặc biệt, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 1988, có hiệu lực từ 01/01/1989, đã thay thế hệ thống văn bản pháp luật cũ và quy định rõ về “Người THTT”, bao gồm điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, hội thẩm và thư ký phiên tòa trong quá trình tố tụng.
Trước đây, ĐTV, KSV, Thẩm phán, Hội thẩm và Thư ký chỉ thực hiện nhiệm vụ điều tra, truy tố, xét xử mà không có danh nghĩa pháp lý cụ thể, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hoạt động tố tụng và trách nhiệm trước pháp luật Điều này hạn chế hiệu quả trong cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm Tuy nhiên, từ khi có Bộ luật Tố tụng hình sự 1988, tư cách pháp lý của các cán bộ này đã được cải thiện, góp phần nâng cao trách nhiệm và hiệu quả trong quá trình tố tụng.
16 Chủ tịch Chính phủ (1946), Sắc lệnh số 131/SL ngày 20/7/1946
Chủ thể trực tiếp trong tố tụng hình sự (THTT) được quy định rõ ràng, với vai trò là người THTT, họ có nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm cụ thể theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Đây là một bước tiến quan trọng trong nhận thức đối với những người thực hiện nhiệm vụ điều tra, truy tố, xét xử, cũng như trong hoạt động tố tụng của pháp luật TTHS Việt Nam.
Người tiến hành tố tụng trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam
Khái niệm người tiến hành tố tụng
Để bảo vệ hiệu quả người tham gia tố tụng, cần tìm hiểu về vai trò, vị trí và quyền hạn của họ trong tố tụng hình sự Việt Nam Việc nắm rõ nhiệm vụ của người THTT giúp xác định nguyên nhân bị xâm hại và đối tượng xâm hại, từ đó nghiên cứu và đề xuất các giải pháp bảo vệ phù hợp.
Tố tụng là quá trình hoạt động của các cơ quan tố tụng, người tham gia tố tụng, các cơ quan nhà nước và công dân liên quan nhằm giải quyết vụ án theo quy định pháp luật Trong quá trình này, người tham gia tố tụng đóng vai trò quan trọng, giúp tìm ra sự thật khách quan của vụ án.
Quá trình giải quyết vụ án hình sự (VAHS) là một nhiệm vụ phức tạp và khó khăn, đòi hỏi các cơ quan tố tụng hình sự (CQTHTT) phải tái hiện lại sự kiện phạm tội mà họ không trực tiếp chứng kiến Họ chỉ có thể sử dụng các phương tiện và biện pháp theo quy định của pháp luật để truy tìm, phát hiện và thu thập chứng cứ Quá trình này khác biệt so với các loại vụ án khác như dân sự, kinh tế hay hôn nhân gia đình, và thường được chia thành nhiều giai đoạn khác nhau Mỗi giai đoạn tương ứng với các công việc cụ thể của CQTHTT, bắt đầu từ khi nhận được tin báo về tội phạm cho đến khi bản án hoặc quyết định của tòa án có hiệu lực thi hành Trong các hoạt động này, các CQTHTT cần phải thông qua những cá nhân cụ thể, được gọi là người tố tụng.
Theo các tài liệu nghiên cứu, người thực hiện tố tụng hình sự (THTT) được xác định là cá nhân trực tiếp giải quyết vụ án hình sự (VAHS) và là chủ thể trong quan hệ pháp luật tố tụng hình sự Họ có quyền và nghĩa vụ được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Tuy nhiên, khái niệm về người THTT hiện nay vẫn còn nhiều tranh cãi cả về lý luận lẫn thực tiễn.
Người THTT được xác định là cá nhân được Luật TTHS giao nhiệm vụ và quyền hạn để thực hiện các hoạt động giải quyết vụ án hình sự trong các giai đoạn như khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
Khái niệm này xác định cơ sở pháp lý cho hoạt động của người tham gia thực thi Nó quy định rõ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của người thực thi Để đảm bảo hiệu quả trong việc đấu tranh phòng chống tội phạm, cần mở rộng sự tham gia của các bên liên quan.
17 Nguyễn Văn Tuân (1994), “Khái niệm người tiến hành và người tham gia tố tụng hình sự”, Tạp chí dân chủ và pháp luật (11), tr.29
18 Khổng Văn Hòa (2000), Tìm hiểu Luật tố tụng hình sự, Nxb Văn hóa dân tộc, tr79
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), 20 cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội có vai trò quan trọng trong công tác phòng chống tội phạm Cụ thể, Điều 111 BLTTHS quy định rằng Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm và Lực lượng Cảnh sát biển có thể thực hiện một số hoạt động tố tụng trong giai đoạn điều tra và thi hành án Tương tự, Điều 227 BLTTHS cho phép chính quyền cấp cơ sở và các cơ sở chuyên khoa y tế tham gia vào các hoạt động này, mặc dù các cơ quan này không phải là cơ quan tố tụng hình sự và nhân viên của họ cũng không phải là người tiến hành tố tụng.
Vì thế, việc đưa ra khái niệm người THTT gắn với chức năng, quyền hạn như vậy là chưa chính xác
Quan điểm thứ hai nhấn mạnh rằng người tham gia tố tụng là chủ thể chính trong hoạt động chứng minh trong tố tụng hình sự, có trách nhiệm xác định sự thật của vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ.
Theo Điều 10 BLTTHS, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan THTT, cụ thể là CQĐT, VKS và Tòa án Các chủ thể chứng minh bao gồm Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng CQĐT và ĐTV trong giai đoạn khởi tố, Viện trưởng, Phó Viện trưởng VKSND và KSV trong giai đoạn điều tra, cùng với Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán và Hội thẩm trong giai đoạn xét xử Mặc dù Thư ký Tòa án cũng là một trong những người THTT, nhưng họ không có nghĩa vụ chứng minh theo quy định của pháp luật.
Theo quan điểm thứ ba, người THTT được định nghĩa là cá nhân giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước, có trách nhiệm được giao bởi nhà nước để thực hiện các nhiệm vụ điều tra, truy tố và xét xử.
Người THTT được hiểu là cá nhân được nhà nước giao nhiệm vụ điều tra, truy tố và xét xử để giải quyết vụ án hình sự Tuy nhiên, khái niệm này, mặc dù tương tự với quan điểm đầu tiên, vẫn chưa đủ thuyết phục và do đó không được áp dụng trong nghiên cứu về người THTT.
Quan điểm thứ tư cho rằng: “Người THTT là những người thực hiện chức năng của các CQTHTT nhằm giải quyết VAHS” 21
Trong hoạt động tố tụng hình sự, các cơ quan tố tụng hình sự (CQTHTT) thực hiện những chức năng khác nhau dựa trên vai trò và vị trí của từng cơ quan trong bộ máy nhà nước Điều này dẫn đến việc các chủ thể tham gia tố tụng thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác nhau, tùy thuộc vào chức năng của mỗi CQTHTT Mặc dù mỗi cơ quan có chức năng riêng, nhưng tất cả hoạt động của những người tham gia tố tụng đều hướng đến mục tiêu giải quyết vụ việc một cách chính xác, đúng đắn và khách quan.
19 Phan Thanh Mai (1999), “Một số ý kiến về việc thay đổi người tiến hành tố tụng”, Tạp chí luật học (08), tr.56
20 Nguyễn Văn Tuân (1994), tlđd 17, tr.40
21 Đinh Văn Quế (2004), “ Người tiến hành tố tụng trong vụ án hình sự”, Tạp chí kiểm sát (06), tr.22
21 quan VAHS, đảm bảo không một tội phạm nào không bị phát hiện, không một tội phạm nào có thể tránh khỏi hình phạt
Người THTT, theo quy định trong BLTTHS, là cán bộ thuộc cơ quan nhà nước có nhiệm vụ giải quyết VAHS Họ hoạt động dựa trên chức năng của cơ quan mình, thực hiện quyền hạn và nhiệm vụ theo pháp luật TTHS để bảo vệ chế độ XHCN, lợi ích của nhà nước, và quyền hợp pháp của công dân, tổ chức, đồng thời duy trì trật tự pháp luật XHCN Học viên đồng tình với khái niệm này khi nghiên cứu về vai trò của người THTT trong hệ thống pháp luật.
Theo Điều 33, khoản 2 của Bộ luật Tố tụng hình sự, những người tham gia tố tụng gồm: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên; Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm và Thư ký Tòa án.
BLTTHS 1988 quy định người tham gia tố tụng hình sự chỉ bao gồm điều tra viên (ĐTV), kiểm sát viên (KSV), thẩm phán, hội thẩm và thư ký Tòa án, điều này đã được khắc phục trong BLTTHS 2003 khi bổ sung các chức danh như Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng CQĐT, Viện trưởng, Phó Viện trưởng VKS, Chánh án, và Phó Chánh án Tòa án vào danh sách người tham gia tố tụng Mặc dù các chức danh này là người quản lý, khi tham gia giải quyết vụ án hình sự cụ thể, họ thực hiện vai trò của ĐTV, KSV hoặc thẩm phán Nội dung luận văn này sẽ tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của những người tham gia tố tụng, cụ thể là ĐTV, KSV, thẩm phán, hội thẩm và thư ký Tòa án, vì trong quá trình giải quyết vụ án, họ sẽ mang chức danh tương ứng với vai trò của mình.
Vị trí của người tiến hành tố tụng
Vị trí của người THTT là vị thế của người THTT trong hoạt động của các CQTHTT nói chung và hoạt động tố tụng nói riêng
Người THTT giữ vai trò chủ chốt trong hoạt động tố tụng của các cơ quan tư pháp, góp phần thực hiện chức năng và nhiệm vụ của họ Là người đại diện cho công lý, họ đưa ra các phán quyết và quyết định nhằm bảo vệ pháp chế XHCN, chế độ XHCN và quyền làm chủ của nhân dân Họ cũng bảo vệ tài sản của nhà nước và tập thể, cùng với tính mạng, tài sản, tự do, danh dự và nhân phẩm của công dân Do đó, có thể khẳng định rằng người THTT đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các cơ quan tư pháp cũng như trong quá trình tố tụng.
Hoạt động tư pháp là một quá trình đa dạng và phức tạp, yêu cầu sự phối hợp giữa nhiều cơ quan tư pháp như Công an, Tòa án, Viện Kiểm sát và các cơ quan khác Mỗi cơ quan có những nhiệm vụ và quyền hạn riêng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tố tụng Sự hợp tác này đảm bảo tính hiệu quả và công bằng trong hoạt động tư pháp.
28 Dương Ngọc Ngưu (2003), “Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động tố tụng - Thực trạng và phương hướng đổi mới”, Tạp chí nghiên cứu lập pháp (04), tr.23
29 Viện nghiên cứu khoa học pháp lý (2002), Chuyên đề người Thẩm phán nhân dân, Thông tin khoa học pháp lý, Bộ tư pháp, tr.31
THTT đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các CQTHTT, với nhiệm vụ và quyền hạn được pháp luật quy định Người THTT thực hiện các nhiệm vụ này để hỗ trợ quá trình tố tụng Tuy nhiên, do tính phức tạp của hoạt động tố tụng, tại mỗi giai đoạn khác nhau, người THTT sẽ đảm nhận những nhiệm vụ và quyền hạn khác nhau, đồng thời giữ các vị trí khác nhau trong quá trình tố tụng.
Sự ra đời của cơ quan tư pháp là cần thiết cho sự phát triển xã hội, bên cạnh các cơ quan lập pháp và hành pháp Cơ quan tư pháp tham gia vào quá trình tố tụng thông qua người thực hành tố tụng (THTT), những người đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chức năng và nhiệm vụ của hệ thống tư pháp Người THTT không chỉ đại diện cho công lý mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, nhân danh quyền lực nhà nước để đưa ra các phán quyết và quyết định nhằm duy trì pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Những người thực hiện tố tụng hình sự (THTT) đóng vai trò trung tâm và quan trọng trong toàn bộ quy trình tố tụng Đây là một sứ mệnh cao cả và vinh dự mà Đảng, nhà nước và nhân dân giao phó cho họ.
Giải quyết VAHS là nhiệm vụ quan trọng của người THTT, đóng vai trò đặc biệt trong việc duy trì trật tự, kỷ cương và công bằng xã hội Mỗi hành vi của người THTT ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của người TGTT, từ đó tác động đến tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật Hoạt động của người THTT mang tính chủ động và độc lập, vì vậy họ cần có một vị trí quan trọng trong quá trình tố tụng để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ và quyền hạn mà nhà nước giao phó.
Vai trò của người tiến hành tố tụng
Người THTT, đại diện cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động TTHS, bao gồm điều tra, truy tố và xét xử vụ án Nhiệm vụ của người THTT là phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi phạm tội, đảm bảo không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội Sự tham gia của người THTT vào hoạt động tố tụng là điều kiện thiết yếu, góp phần bảo vệ chế độ XHCN, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời giáo dục công dân về việc chấp hành pháp luật và tôn trọng quy tắc xã hội.
Người thực thi quyền tư pháp không chỉ thực hiện quyền lực mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án hình sự, đảm bảo quy trình này được thực hiện một cách hiệu quả và công bằng.
Trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, người thực thi tố tụng (THTT) đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử Nếu người THTT có trình độ pháp luật vững vàng và kinh nghiệm, tỷ lệ giải quyết vụ án thành công sẽ cao Ngược lại, nếu họ thiếu điều kiện và tiêu chuẩn cần thiết, kết quả phá án sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng Bên cạnh đó, phẩm chất đạo đức và chính trị của người THTT cũng tác động lớn đến hiệu quả điều tra và xét xử Việc có ý thức chủ quan, phiến diện hoặc động cơ tiêu cực trong quá trình giải quyết vụ án có thể dẫn đến việc làm sai lệch hồ sơ và sự thật vụ án Nếu các cơ quan điều tra chỉ tập trung vào việc thu thập chứng cứ buộc tội mà không xem xét chứng cứ gỡ tội, hay nếu thẩm phán có định kiến về vụ án, thì việc giải quyết vụ án có thể không công bằng, từ đó ảnh hưởng đến các quyền con người như sự sống, sức khỏe, danh dự và các quyền kinh tế, chính trị, xã hội.
Trong hoạt động giải quyết VAHS, người THTT đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả, chất lượng và tính khách quan của vụ án Vai trò này liên quan đến việc đảm bảo quyền con người theo pháp luật, thực thi dân chủ và bảo vệ trật tự xã hội Năng lực, trình độ pháp luật, khả năng hoàn thành nhiệm vụ và phẩm chất chính trị, đạo đức của người THTT có thể tác động đến vai trò của họ Theo học viên, vai trò của người THTT trong TTHS được tổng quát qua hai vai trò chủ yếu.
Thứ nhất: Thay mặt nhà nước áp dụng pháp luật vào trong quá trình tố tụng
Người THTT đại diện cho nhà nước trong việc áp dụng pháp luật trong quá trình tố tụng, nhằm xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong xã hội Hoạt động của những người THTT không chỉ phải tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn phải đảm bảo sự công bằng và duy trì trật tự kỷ cương theo thể chế Tư pháp, với ý nghĩa rộng rãi, phản ánh ý tưởng về một nền công lý, yêu cầu sự nghiêm túc và trách nhiệm trong việc thực thi pháp luật.
30 Phan Thanh Mai (2004), “Một số ý kiến về thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự”, Tạp chí kiểm sát (06), tr22
Những người thực hiện nhiệm vụ công vụ phải tuân thủ pháp luật và không được trái với chính sách của Đảng và nhà nước, cũng như nguyện vọng của nhân dân Mọi quyết định của họ khi đại diện cho nhà nước phải phù hợp với bản chất của nhà nước ta là của dân, do dân và vì dân Khi áp dụng pháp luật, họ cần tuân thủ đúng các chế tài và quy trình mà pháp luật đã quy định, không được coi nhẹ thủ tục giải quyết vụ án Đồng thời, không được tự ý đặt ra các thủ tục và yêu cầu không có trong quy định pháp luật nhằm gây phiền hà cho các bị can, bị cáo và những người liên quan.
Trong tất cả các giai đoạn tố tụng, những người thực thi tố tụng hình sự phải tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục pháp luật TTHS để đảm bảo sự bình đẳng cho những người tham gia tố tụng trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của họ Việc áp dụng pháp luật trong tố tụng liên quan đến việc xem xét tính hợp pháp của hành vi và các yêu cầu, đồng thời gắn liền với quyền con người và lợi ích của nhà nước, tập thể và công dân Do đó, người thực thi tố tụng cần có đạo đức, biết cảm thông với nỗi đau của nạn nhân và phản đối những hành vi phản dân, tàn ác của tội phạm Họ cũng cần bình tĩnh và khôn khéo để làm rõ mọi sự lừa dối, nhằm đưa ra những phán quyết hợp tình, hợp lý và đúng pháp luật Tình trạng thiếu đạo đức trong thực thi tố tụng là điều đáng lo ngại và cần được chú ý.
Cảm giác "cứng nhắc" của những người thực thi công vụ trước nỗi đau và quyền lợi bị vi phạm thể hiện rõ ràng qua việc họ coi quyết định trong quá trình tố tụng như những sản phẩm được tạo ra từ quy trình máy móc, thiếu tính nhân văn Thậm chí, tình trạng còn trở nên tồi tệ hơn khi pháp luật bị lợi dụng để phục vụ cho những mưu đồ cá nhân, dẫn đến tham nhũng, tiêu cực và hối lộ.
Nhà nước không thể tồn tại mà thiếu pháp luật, và pháp luật không thể phát huy hiệu lực nếu không có sức mạnh của nhà nước Vì vậy, những người thực thi công vụ đóng vai trò đại diện và trực tiếp thực hiện nhiệm vụ mà nhà nước giao, nhằm củng cố và tăng cường quyền lực nhà nước.
Bài viết của Phạm Hồng Hải (2006) tập trung vào việc đổi mới mô hình tổ chức và hoạt động của các cơ quan thực hiện hành quyền công tố Mục tiêu chính là đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống pháp luật Nội dung bài viết được đăng trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 10, trang 25.
Nhờ có lực lượng này mà công bằng xã hội mới được xây dựng và duy trì, cái xấu, cái ác bị loại bỏ
Thứ hai: Chủ thể góp phần tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa
Pháp chế XHCN là nguyên tắc cơ bản trong tổ chức và hoạt động của các cơ quan nhà nước trong hệ thống XHCN Nguyên tắc này yêu cầu mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước phải dựa trên cơ sở pháp luật và tuân thủ đúng quy định pháp luật Tất cả cán bộ, công chức nhà nước cần tôn trọng nghiêm ngặt pháp luật khi thực hiện quyền hạn và nhiệm vụ của mình.
Quá trình tố tụng là một quy trình pháp lý tuân theo trình tự và thủ tục nhất định, do đó, những người tham gia tố tụng (THTT) phải tuân thủ các quy định này để đảm bảo tính hợp pháp trong hoạt động của họ Họ cần thường xuyên kiểm tra và giám sát lẫn nhau, đồng thời kiên quyết đấu tranh với các hành vi cản trở tố tụng Nếu không tuân thủ các quy định này, hoạt động tố tụng sẽ không có hiệu lực và không thể đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa (XHCN) Vai trò của THTT là đại diện cho nhà nước thực hiện các hoạt động tố tụng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và củng cố pháp chế XHCN Qua các hoạt động của mình, họ mang lại công bằng và nghiêm minh cho xã hội, đồng thời đảm bảo pháp luật trở thành công cụ bảo vệ hiệu quả cho mọi tầng lớp nhân dân Bên cạnh việc áp dụng và xử lý các vi phạm pháp luật, THTT cũng đóng góp ý kiến cho các nhà làm luật về những vấn đề còn tồn tại, từ đó thúc đẩy việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là pháp luật tố tụng hình sự, góp phần vào việc xây dựng pháp chế XHCN mà Đảng và nhà nước đang tích cực thực hiện.