soát 54,055,080,895 54,234,743,300
440 TỔNG NGUỒN VỐN 16,823,061,946,342 16,198,834,654,727 14,157,413,678,883
Bảng nguồn vốn Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons giai đoạn 2018 -2020
Trong gia đoạn từ năm 2018 đến năm 2020, giá trị tổng nguồn vốn của Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons cũng giảm tương ứng với tài sản. Cụ thể, năm 2019 giảm 3.7% so với năm 2018, năm 2020 giảm 12.6% so với năm 2019. Sự sụt giảm chủ yếu đến từ các khoản nợ ngắn hạn với giá trị giảm 1 141 089 triệu động năm 2019 tương đương giảm 12,9% và 3 893 405 triệu đồng năm 2020 tương đương 50,5%. Nợ dài hạn có sự biến động, chủ yếu liên quan đến các khoản thuế thu nhập hoãn lại phải trả xuất hiện năm 2019 với giá trị 12 177 triệu đồng. Về phía VCSH, ghi nhận sự gia tăng năm 2019 với giá trị tăng thêm 507 027 triệu đồng tương đương 6,4% và giảm nhẹ vào năm 2020 với giá trị giảm 70 851 triệu đồng tương ứng giảm 0,8%. Việc thay đổi chủ yếu đến từ việc phát hành cổ phiếu phổ thông với giá trị 9 000 triệu đồng làm gia tăng CVSH lên thêm 1,1%. Bên cạnh đó, quỹ đầu tư phát triển liên tục tăng, cụ thể năm 2019 tăng 981 765 triệu đồng tương đương 32,5%, năm 2020 tăng 668 862 triệu đồng tương đương 16,7%. Tuy nhiên, điểm đáng chủ ý là khoản lợi nhuận sau thuế chưa phân phối liên tục giảm trong các năm, năm 2019 giảm 575 272 triệu đồng tương ứng giảm 35,9%, năm 2020 giảm 663 791 triệu đồng tương ứng giảm 64,5%.
2019/2018 2020/2019
MÃ NGUỒN VỐN Giá trị thay đổi % thay
đổi
Giá trị thay đổi 2020/2019 % thay đổi 300 NỢ PHẢI TRẢ (1,131,254,771,280) -12.8% (1,970,569,773,326) -25.5% 310 Nợ ngắn hạn (1,141,089,031,815) -12.9% (3,893,405,472,512) -50.5% 311 Phải trả người bán ngắn hạn (1,241,664,288,765) -21.4% (1,264,201,098,314) -27.7% 312 Người mua trả tiền trước ngắn
hạn 49,486,027,072 7.4% (211,222,324,762) -29.3% 313 Thuế và các khoản phải nộp ngân
sách Nhà nước (77,144,488,055) -46.8% (26,294,141,474) -29.9% 315 Chi phí phải trả ngắn hạn 342,587,018,297 19.5% (538,742,356,600) -25.6% 318 Doanh thu chưa thực hiện ngắn
hạn 49,646,116,870 966.8% (10,207,435,161) -18.6% 319 Phải trả ngắn hạn khác (162,693,379,861) -79.6% 52,190,124,331 125.4% 321 Dự phòng phải trả ngắn hạn (10,401,002,852) -13.8% 19,904,191,364 30.5% 322 Quỹ khen thưởng, phúc lợi (90,905,034,521) -57.8% 21,458,532,563 32.3%
330 Nợ dài hạn 9,834,260,535 106.9% (13,455,265,273) -70.7%
337 Phải trả dài hạn khác (120,346,169) -18.2% 1,497,196,381 276.2% 341 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12,177,967,496 (12,177,967,496) - 341 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12,177,967,496 (12,177,967,496) -
100.0% 342 Dự phòng phải trả dài hạn (2,223,360,792) -26.1% (2,774,494,158) -44.0% 342 Dự phòng phải trả dài hạn (2,223,360,792) -26.1% (2,774,494,158) -44.0%
400 VỐN CHỦ SỞ HỮU 507,027,479,665 6.4% (70,851,202,518) -0.8%
410 Vốn chủ sở hữu 507,027,479,665 6.4% (70,851,202,518) -0.8%
411 Vốn góp của chủ sở hữu 9,000,000,000 1.1% - 0.0%
411a - Cổ phiếu phổ thông có quyền
biểu quyết 9,000,000,000 1.1% - 0.0%
412 Thặng dư vốn cổ phần 41,345,000,000 1.4% - 0.0% 415 Cổ phiếu quỹ (3,865,600,000) 0.9% (76,101,743,649) 17.2% 415 Cổ phiếu quỹ (3,865,600,000) 0.9% (76,101,743,649) 17.2% 418 Quỹ đầu tư phát triển 981,765,000,000 32.5% 668,862,350,751 16.7% 421 Lợi nhuận sau thuế ("LNST")
chưa phân phối (575,272,001,230) -35.9% (663,791,472,025) -64.5%
421a - LNST chưa phân phối lũy kế
của các năm trước 224,244,830,274 238.9% (287,275,369,873) -90.3%
421b - LNST chưa phân phối năm nay (799,516,831,504) -52.9% (376,516,102,152) -53.0%
429 Lợi ích của cổ đông không kiểm
soát 54,055,080,895 179,662,405 0.3% 440 TỔNG NGUỒN VỐN (624,227,291,615) -3.7% (2,041,420,975,844) -12.6% MÃ NGUỒN VỐN % 2018 % 2019 % 2020 300 NỢ PHẢI TRẢ 52.7% 47.7% 40.7% 310 Nợ ngắn hạn 52.6% 47.6% 27.0% 311 Phải trả người bán ngắn hạn 34.6% 28.2% 23.4% 312 Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4.0% 4.5% 3.6% 313 Thuế và các khoản phải nộp ngân sách Nhà nước 1.0% 0.5% 0.4% 315 Chi phí phải trả ngắn hạn 10.5% 13.0% 11.0% 318 Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0.0% 0.3% 0.3% 319 Phải trả ngắn hạn khác 1.2% 0.3% 0.7% 321 Dự phòng phải trả ngắn hạn 0.4% 0.4% 0.6% 322 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 0.9% 0.4% 0.6%
330 Nợ dài hạn 0.1% 0.1% 0.0%
337 Phải trả dài hạn khác 0.0% 0.0% 0.0% 341 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0.0% 0.1% 0.0% 341 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0.0% 0.1% 0.0% 342 Dự phòng phải trả dài hạn 0.1% 0.0% 0.0%