... tiếng Anh sử dụng trong nhà bếp Với bài viết sau đây sẽ cho chúng ta biết về từ vựng của những công việc trong nhà bếp như: Nướng, rán, hay luộc - các động từ chỉ hành động làm bếp trong ... việc trong nhà bếp như: Nướng, rán, hay luộc - các động từ chỉ hành động làm bếp trong tiếng Anh sẽ là gì? ...
Ngày tải lên: 02/04/2014, 15:20
Tài liệu Các từ tiếng Anh về các vật dụng trong nhà bếp pptx
Ngày tải lên: 13/12/2013, 14:15
Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e
... computation, and elementary architectural assignments. Possible duties: Estimate and plan preparation or structure inspection. Requirements: Bachelor's degree in architecture. No professional experience ... February) Saturday February 10 Wednesday February 14 (for Valentine's Day) Saturday February 17 Sunday February 18 (for the Lunar New Year) Monday February 19 (for President's Day) Saturday ... eastern capital. The year-round study abroad program focuses on three areas: Chinese language and culture, Chinese business and economics, and Chinese business law. Student instruction will be supplemented...
Ngày tải lên: 05/11/2012, 09:09
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng
... /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v. /kəm´plein/ ... tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ ... hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv....
Ngày tải lên: 12/04/2013, 15:27
Từ vựng tiếng Anh thông dụng
... kê ca Oxford thì ch cn bn nc khong 3.000 t ting Anh thông dng nht, bn s có th hic ít nht 95% ting Anh trong hu ht mi hoàn cng. So vi 100.000 t thì ... ting Anh ri. Nu mi ngày bn chu khó hc 10 t thì ch trong vòng khong 10 tháng b gng lên! Vy hãy cùng Cleverlearn c Bí Quyt 3000 t vng ting Anh thông ... huyt; s tàn sát, chem git blow (v) (n) /blou/ n hoa; s n hoa blue (adj) (n) /blu:/ xanh, màu xanh Sponsored by Cleverlearn Vietnam English Language Center | http://cleverlearnvietnam.vn...
Ngày tải lên: 14/02/2014, 22:13
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: