tu vung tieng anh thong dung hang ngay

Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e

Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e

... computation, and elementary architectural assignments. Possible duties: Estimate and plan preparation or structure inspection. Requirements: Bachelor's degree in architecture. No professional experience ... February) Saturday February 10 Wednesday February 14 (for Valentine's Day) Saturday February 17 Sunday February 18 (for the Lunar New Year) Monday February 19 (for President's Day) Saturday ... maintaining an accident-free record. Study International Business in Beijing with the Excel Business Institute Program Description The Excel Business Institute is an accredited international business...

Ngày tải lên: 05/11/2012, 09:09

21 885 2
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

... /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v. /kəm´plein/ ... /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural adj. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally adv. /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature n. /'neitʃə/ tự nhiên, thiên ... thế elbow n. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. /´eldəli/ có tu i, cao tu i elect v. /i´lekt/ bầu, quyết định election n. /i´lekʃən/ sự bầu cử, cuộc tuyển cử electric adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện, có...

Ngày tải lên: 12/04/2013, 15:27

71 8,1K 506
Từ vựng tiếng Anh thông dụng

Từ vựng tiếng Anh thông dụng

... /krp cry (v) (n) /krai/ khóc, kêu la; s khóc, ting khóc, s kêu la cultural (adj) 󰂯ltrl/ (thu culture (n) 󰂯lt m mang, s giáo dc cup (n) /kp/ tách, ... kem create (v) /kri:'eit/ sáng to, to nên creature (n) /'kri:t/ sinh vt, loài vt credit (n) 󰂯dt/ s tin, lòng tin, danh ting; tin gi ngân hàng credit card (n) th tín ... huyt; s tàn sát, chem git blow (v) (n) /blou/ n hoa; s n hoa blue (adj) (n) /blu:/ xanh, màu xanh Sponsored by Cleverlearn Vietnam English Language Center | http://cleverlearnvietnam.vn...

Ngày tải lên: 14/02/2014, 22:13

158 1K 1

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w