từ tiếng anh chuyên ngành marketing

Tài liệu Một số từ tiếng anh chuyên ngành kế toán doc

Tài liệu Một số từ tiếng anh chuyên ngành kế toán doc

... administrative expenses Chi phí quản lý doanh nghiệp - Goods in transit for sale Hàng gửi đi bán - Gross profit Lợi nhuận tổng - Gross revenue Doanh thu tổng - Income from financial activities ... sự nghiệp - Non-current assets Tài sản cố định và đầu dài hạn - Operating profit Lợi nhuận từ hoạt động SXKD - Other current assets Tài sản lưu động khác - Other funds Nguồn kinh phí, quỹ ... trước - Profit before taxes Lợi nhuận trước thuế - Profit from financial activities Lợi nhuận từ hoạt động tài chính - Provision for devaluation of stocks Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -...

Ngày tải lên: 19/01/2014, 09:20

6 1,2K 23
Tài liệu Hơn 1001 Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành pdf

Tài liệu Hơn 1001 Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành pdf

... ly ngang 322 Cross seam Đường may ngang 323 Cross stitch Đường diễu ngang 10 Hơn 1001 Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành 1 591 Knitware Đồ đan, quần áo đan, hàng dệt kim 592 Knitware cuff Lơ-vê gấu 593 ... nút 158 Button attaching machine Máy đính cúc 159 Button color Màu cúc 6 MỤC LỤC Hơn 1001 Từ Tiếng Anh Chuyên NgàNh! A 3 B 4 C 7 D 11 E 13 F 14 G 15 H 15 I 16 J 17 K 17 L 18 M 19 N 20 O 21 P 21 Q ... Áo đuôi tôm 1033 Tailor’s chalk Phấn may 1034 Tape Dải băng 28 1035 Tea Xanh lá trà 1036 Teennager’s clothes Trang phục thanh niên 1037 Terminal Phần {đoạn} cuối 1038 Test sample – counter sample...

Ngày tải lên: 25/01/2014, 13:20

30 1,2K 6
Tài liệu TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH docx

Tài liệu TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH docx

... (a) Nhỏ bé Transistor (n) Bóng bán dẫn Vacuum tube (n) Bóng chân không TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH TECHNOLOGY - 1 Accumulator (n)Tổng Addition (n) Phép cộng Address ... học hóa Convert (v) Chuyển đổi Data (n) Dữ liệu Decision (n) Quyết định Demagnetize (v) Khử từ hóa Device (n) Thiết bị Disk (n) Đĩa Division (n) Phép chia Signal (n) Tín hiệu Solution ... Trong, bên trong Intricate (a) Phức tạp Less (a) Ít hơn Logical (a) Một cách logic Magnetic (a) Từ Digital (a) Số, thuộc về số Etch (v) Khắc axit Experiment (v,n) Tiến hành thí nghiệm, cuộc...

Ngày tải lên: 26/01/2014, 10:20

6 984 6
Tài liệu TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 2 docx

Tài liệu TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 2 docx

... (v,n) Thiết kế; bản thiết kế Discourage (v) Không khuyến khích, không động viên TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH TECHNOLOGY - 2 Ability (a) Khả năng Access (v,n) Truy cập; sự truy ... Reliability (n) Sự có thể tin cậy được Single-purpose (n) Đơn mục đích Teleconference (n) Hội thảo từ xa Activity (n) Hoạt động Animation (n) Hoạt hình Attach (v) Gắn vào, đính vào Condition...

Ngày tải lên: 26/01/2014, 10:20

6 1,2K 3
Tài liệu TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 3 docx

Tài liệu TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 3 docx

... TỪ VỰNG DÀNH CHO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH TECHNOLOGY - 3 Interruption (n) Ngắt Logical (a) Có tính logic Mainframe ... (n) Dung lượng Core memory (n) Bộ nhớ lõi Dominate (v) Thống trị Ferrite ring (n) Vòng nhiễm từ Horizontal (a,n) Ngang, đường ngang Inspiration (n) Sự cảm hứng Intersection (n) Giao điểm...

Ngày tải lên: 26/01/2014, 10:20

7 748 1
w