từ điển tiếng anh xây dựng online

Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng

Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng

... bê tông cách nhiệt 9 Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng Abraham’s cones : Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông Anchorage ... nề Builder's hoist : Máy nâng dùng trong xây dựng building site latrine : Nhà vệ sinh tại công trường xây dựng cement : Xi măng chimney bond : cách xây ống khói Concrete aggregate (sand and ... sắt) thanh chống va, bridge beam : dầm cầu Broad flange beam : dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T) buffer beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa) bumper beam : thanh chống va, thanh giảm...

Ngày tải lên: 16/10/2012, 16:40

20 4,1K 2
Sử dụng từ điển tiếng anh như thế nào? pdf

Sử dụng từ điển tiếng anh như thế nào? pdf

... đầu học tiếng anh mình cũng sử dụng từ điển Anh- Anh và sách toàn bộ tiếng anh trước sau đó mới tra lại từ điển Việt Anh. Đối với việc học và viết tiếng anh, việc sử dụng đúng từ điển là ... đầu học tiếng anh mình cũng sử dụng từ điển Anh- Anh và sách toàn bộ tiếng anh trước sau đó mới tra lại từ điển Việt Anh. Trên mạng thì có thể dùng hai từ điển dưới đây. Vdict thì nhanh hơn ... Từ điển Anh Việt Việt Anh (Vdict) Từ điển Anh Việt Việt Anh (Bamboo tra từ) Sử dụng thành thạo và hiệu quả từ điển tiếng anh là một nhân tố quyết định tới sự thành bại trong việc học tiếng...

Ngày tải lên: 10/03/2014, 11:20

6 924 13
Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e

Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e

... reward every time you use it to purchase gas, have your car repaired, or buy something at our online automotive store. There is no limit on how many cash back bonus rewards you receive, and ... another Quanex credit card. (c) She has recently had her car repaired. (d) She has visited the Quanex online store before. 165. The word “preferred” in paragraph 1, line 1, is closest in meaning to: ... Media Holdings. If you are new to the market, you might want to try investing in them through an online brokerage firm that does not charge a high commission for their services, and remember:...

Ngày tải lên: 05/11/2012, 09:09

21 885 2
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

... /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v. /kəm´plein/ ... điểm, điểm số; phân loại, xếp loại gradual adj. /´grædjuəl/ dần dần, từng bước một gradually adv. /'grædzuəli/ dần dần, từ từ grain n. /grein/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất gram (BrE ... cương diary n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ dictionary n. /'dikʃənəri/ từ điển die v. /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh dying adj. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống,...

Ngày tải lên: 12/04/2013, 15:27

71 8,1K 506

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w