ren luyen tu vung tieng anh 11

Từ vựng tiếng anh lớp 11 cả năm

Từ vựng tiếng anh lớp 11 cả năm

... (nước) cối xay gió D. WRITING arrogant (a) attitude (n) describe (v) director (n) dissatisfaction (n) picpocket (n) price (n) punctuality (n) quality (n) reasonable (a) resident ... (n) design (v) destroy (v) first language (n) French (n) German (n) injured (a) north-west (n) pacifist (n) rebuild (v) release (v) rent (n) shoplifter (n) steal (v) tenant (n) waitress ... [ə'brɔ:d] [ə'rest] [breiv] [breik] ['bə:glə] ['kauəd] [di'zain] [di'strɔi] [fə:st 'læηgwidʒ] [frent∫] ['dʒə:mən] ['indʒəd] ['nɔ:θ'west] ['pæsifist] ['ri:bild] [ri'li:s] [rent] ['∫ɔp'liftə] [sti:l] ['tenənt] ['weitris] [wɔ:] ở...

Ngày tải lên: 08/05/2014, 09:47

23 6,3K 294
Từ vựng tiếng anh luyện thi toeic doc

Từ vựng tiếng anh luyện thi toeic doc

... preferential(adj. ) Possessing, giving, or constituting preference or priority. u đ I, u tiên monastery(n.) A dwelling-place occupied in common by persons under religious vows of seclusion. Tu ... khoang; khoá c lác dendrology(n.) The natural history of trees. tí nh tu i câ y orographic đị a hì nh núi disappear(v.) To cease to exist, either actually or for the time being. aliment(n.) ... ngắ t, tẻ nhạ t litigious(adj.) Quarrelsome. kiệ n tụng; tranh chấ p TOEFL 1 loneliness(n.) Solitude. cô đn; hiu quạ nh quietus(n.) A silencing, suppressing, or ending. bấ t động; chế...

Ngày tải lên: 11/07/2014, 12:20

46 1,3K 16
từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 11 pps

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 11 pps

... /ˈkæn.vəs/ bức vẽ (2) easel /ˈiː.zəl/ b ảng vẽ painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ bức tranh vẽ (1) frame /freɪm/ khung tranh palette /ˈpæl.ət/ b ảng màu (1) paint /peɪnt/ màu vẽ film projector...

Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20

5 682 0

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w