nhà chờ xe buýt 5 sao

Các giải pháp nâng cao hiệu quả của kinh phí trợ giá cho xe buýt ở Hà Nội

Các giải pháp nâng cao hiệu quả của kinh phí trợ giá cho xe buýt ở Hà Nội

... 277 371 SCTL 338 53 4 641 600 457 457 457 624 59 2 696 Quản lý phí 287 357 392 410 2 95 257 290 4 35 424 58 0 Cộng 3.909 4.947 5. 394 5. 600 4.110 3.428 3.961 6.000 5. 914 6.864 Nguồn số liệu :Sở ... 1.236.124.000 487 .57 8.420 263.273.167 14.8 65. 523 .55 8 72. 354 .096.000 23.2 95. 292.092 351 .7 15. 202 1.691.200.000 422.677.1 05 1.390.964.100 1 15. 200.000 137.277. 858 .000 39.413.336.792 ... 3.1 85. 354 .092 2. 855 .324.000 930. 255 .52 5 2.719.070.600 361.972.000 4.432.816.686 447 .50 3.399 161.920.000 137.277. 858 .000 43.846. 153 .477 3.632. 857 .490...

Ngày tải lên: 04/04/2013, 11:34

51 402 0
nghiên cứu khả năng sử dụng niên liệu thay thế cho đội xe buýt thành phố Nha Trang

nghiên cứu khả năng sử dụng niên liệu thay thế cho đội xe buýt thành phố Nha Trang

... B20 B30 B40 B50 B 75 B100 Chỉ số Cetan 52 .0 52 .0 52 .4 52 .8 53 .2 54 .1 54 .1 Khối lượng riêng (g/cm 3 ) 0.840 0.846 0. 851 0. 856 0.861 0.873 0.884 Độ nhớt (mm 2 /s) 4.8 4.9 5. 2 5. 5 5. 8 6.4 13.1 ... Philippines 429 811 601 1414 1 359 3497 Taiwan 700 1410 1130 150 0 1 750 1800 Thailand 1 959 1829 2979 2240 3 755 353 1 India 3 356 4198 38 05 8439 10000 150 00 Vietnam 0 86 340 224 840 52 7 Phần lớn lượng khí ... Indonesia 3228 7 15 3432 1 154 2400 2886 China - 57 58 - 9000 - 27000 Japan 453 7 19710 4686 19 959 452 0 21600 Korea 1461 57 61 2300 6323 2803 9448 Malaysia 1499 1392 34 35 2226 352 1 3718 Philippines...

Ngày tải lên: 02/05/2013, 14:44

100 627 1
Hoàn thiện công tác tiền lương cho xí nghiệp xe buýt 10-10.DOC

Hoàn thiện công tác tiền lương cho xí nghiệp xe buýt 10-10.DOC

... 806 .58 0.000 2.314 .54 2.000 3. 657 .0 45. 000 2 Vé lợt ®ång 14.488.762 .50 0 27.948 .58 7 .50 0 43.729.772 .50 0 3 Tæng céng ®ång 15. 2 95. 342 .50 0 30.263.129 .50 0 47.486.817 .50 0 III Chi phí đồng 29.008.122. 854 50 . 050 .066.232 ... lơng gồm hai khoản: 20 5 Khách vé tháng Lợt HK 3.8 15. 327 7.981.032 10.486 .56 4 6 Khách vé l- ợt Lợt HK 5. 799.927 11.179.4 35 17.491.909 7 Tổng khách Lợt HK 9.6 15. 254 19.160. 457 27.978.473 II Doanh ... tiện TT Mác xe Sức chứa Số lợng Tổng sức chứa Tỉ lệ loại xe/ tổng 1 Combi 24 58 1.392 26.6% 2 Cosmos 30 13 390 5. 9% 3 Daewoo BS090 60 81 4.860 37.2% 4 Transinco B 45 45 29 1.3 05 13.3% 5 Transinco...

Ngày tải lên: 01/09/2012, 15:53

62 595 9
w