mot so tu vung tieng anh thong dung hang ngay

Một số câu nói tiếng Anh thông dụng trong cuộc sống.

Một số câu nói tiếng Anh thông dụng trong cuộc sống.

... buying a new one. I never liked it anyway 23. That depends .Tu tình hình thôi eg: I may go to the airport to meet her. But that depends. Congratulations.Chúc mừng 24. Thanks anyway. Dù sao cũng phải ... ages. Let's have a get-together next week. Jenny: It's a deal. Một số câu nói tiếng Anh thông dụng trong cuộc sống 1. After you.: Mời ngài trước. Là câu nói khách sáo, dùng khi ra/ ... thực Thường cho thấy người nói không muốn né tránh khó khăn. eg: I know it's a difficult situation. Let's face it, OK? 6. Let's get started. Bắt đầu làm thôi Nói khi khuyên bảo:...

Ngày tải lên: 02/10/2012, 12:12

3 5,8K 345
Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e

Tập hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng 5e

... beautiful floral bouquets each come with a card for you to write a personal (a) gift (b) limit (c) season (d) message 118. Peter Parson's directorial debut, Legend Has It, the biggest box office ... level) Duties associated with this job include: Data compilation, design computation, and elementary architectural assignments. Possible duties: Estimate and plan preparation or structure inspection. Requirements: ... February) Saturday February 10 Wednesday February 14 (for Valentine's Day) Saturday February 17 Sunday February 18 (for the Lunar New Year) Monday February 19 (for President's Day) Saturday...

Ngày tải lên: 05/11/2012, 09:09

21 885 2
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

... /kəm'peə(r)/ so sánh, đối chiếu comparison n. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, ... adv. /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother n. /'mΔðз/ mẹ motion n. /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor n. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. /'moutə,saikl/ ... giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá associate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác associated with liên kết với association n. /ə,sousi'eiʃn/ sự kết hợp, sự liên...

Ngày tải lên: 12/04/2013, 15:27

71 8,1K 506

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w