cau hoi khao sat nguoi dan ve rac thai sinh hoat

Bang cau hoi khao sat

Bang cau hoi khao sat

...  Dưới 25 tuổi  Từ 25-35 tuổi  Từ 36-45 tuổi  Trên 45 tuổi 4. Nghề nghiệp:  Nội trợ  Sinh viên  Nhân viên văn phòng  Khác ………………………  Viên chức  Công nhân  Buôn bán 5. Tổng...

Ngày tải lên: 07/01/2013, 14:09

5 21,8K 199
BẢNG câu hỏi KHẢO sát

BẢNG câu hỏi KHẢO sát

... anh/chị quyết định mua sản phẩm nước mắm?  Giá rẻ  Sự tiện dụng  Chất lượng tốt hơn  Đảm bảo vệ sinh hơn  Bao gói đẹp, tiện lợi  Tên công ty, nhãn hiệu  Được biết thông tin nhiều hơn về sản...

Ngày tải lên: 05/03/2014, 01:25

4 18,1K 198
BẢNG câu hỏi KHẢO sát sunsilk

BẢNG câu hỏi KHẢO sát sunsilk

... thoại: EFGHF3GIFGJ KF-LGMN3JO==FG PGQR  (V hnh vi tiêu dng ca sinh viên ITC đi vi sn phm du gi đu Sunsilk)  !"#$!%#&#'()'...

Ngày tải lên: 15/03/2014, 00:19

5 10,2K 73
BẢNG câu hỏi KHẢO sát

BẢNG câu hỏi KHẢO sát

... Trình độ học vấn hiện tại của Anh/Chị: (chọn một đáp án).  Chưa đi học  Học Sinh cấp 1.  Học Sinh cấp 2.  Học Sinh cấp 3. Trình độ đại học.  Trên đại học. Phần 2 THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ Câu 4 ... chọn. Phần 1 TÌM HIỂU THÔNG TIN CHUNG Câu 1 Hiện tại Anh/Chị đang là: (chọn một đáp án).  Học sinh/ Sinh viên.  Lao động phổ thông.  Kinh doanh.  Doanh nhân.  Cán bộ công chức.  Khác…………………………………………………………………………… ... ……………………………………………………………………………… Trang 7 / 15 Nhà trường cần trú trọng nhiều đến việc điều chỉnh hành vi, lối sống của học sinh, sinh viên. Khác. …………………………………………………………………………… Câu 45 Anh/Chị có muốn tham gia những hoạt động...

Ngày tải lên: 17/05/2014, 18:44

15 6,8K 52
Câu và từ ngữ hội thoại tiếng Hàn Quốc về công việc, sinh hoạt

Câu và từ ngữ hội thoại tiếng Hàn Quốc về công việc, sinh hoạt

... i-riô-i-rê chơ ce-in-chớc-in i-ri ít-xơ-iô SINH HOẠT 4 Từ vựng Ký túc xá 기숙사 ci-xúc-xa Phòng 방 bang Phòng nghỉ 휴게실 hiu-cê-xil Nhà tàém 목욕실 mốc-iốc-xil Nhà vệ sinh 화장실 hoa-chang-xil Phòng thay ... Điện 전기 chơn-ci Dầu 기름 ci-rưm Nước nóng 온수 ôn-xu Nước lạnh 냉수 neng-xu Dọn vệ sinh 청소하다 shơng-xô-ha-tà Tổng vệ sinh 대청소하다 te-shơng-xô-ha-tà Rác 쓰레기 xư-re-ci Thùng rác 쓰레기통 xư-re-ci-thông Cái ... trộm 도둑맞다 tô-túc-mát-tà Ý thức chung 공동의식 công-tông-ưi-xíc Sinh hoạt tập thể 단체 생활 tan-shê-xeng-hoal 제십사장 작업, 생활 Công việc, sinh hoạt Chöông 14 Tự học từ và câu tiếng Hàn 115 Tiền...

Ngày tải lên: 01/11/2013, 06:20

21 2,4K 8

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w