Nghị định này quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng, bao gồm các khía cạnh khảo sát, thiết kế, thi công và bảo trì công trình Nó cũng đề cập đến việc giải quyết sự cố trong quá trình xây dựng Điều 2 nêu rõ đối tượng áp dụng của nghị định.
Nghị định này áp dụng cho các đối tượng như người quyết định đầu tư, chủ đầu tư, chủ sở hữu, người quản lý và sử dụng công trình, cùng với các nhà thầu trong nước và nước ngoài Nó cũng liên quan đến các cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng, cũng như các tổ chức và cá nhân có liên quan đến quản lý chất lượng, thi công và bảo trì công trình xây dựng Điều 3 cung cấp giải thích về các từ ngữ trong nghị định.
Quản lý chất lượng công trình xây dựng là hoạt động thiết yếu của các chủ thể tham gia xây dựng, nhằm tuân thủ quy định của Nghị định và pháp luật liên quan Quá trình này diễn ra trong giai đoạn chuẩn bị, thực hiện đầu tư và khai thác, sử dụng công trình, với mục tiêu đảm bảo yêu cầu về chất lượng và an toàn cho công trình.
Chỉ dẫn kỹ thuật là một tập hợp các yêu cầu kỹ thuật được xây dựng dựa trên các quy chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình xây dựng Nó cung cấp hướng dẫn và quy định về vật liệu, sản phẩm, thiết bị sử dụng trong công trình, cũng như các quy trình thi công, giám sát và nghiệm thu.
Bản vẽ hoàn công là tài liệu quan trọng thể hiện chi tiết công trình xây dựng đã hoàn thành, bao gồm vị trí, kích thước, vật liệu và thiết bị thực tế được sử dụng.
Hồ sơ hoàn thành công trình là bộ tài liệu quan trọng ghi lại toàn bộ quá trình đầu tư và xây dựng, cần được bảo quản khi công trình chính thức đưa vào sử dụng.
Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng là quá trình đo lường nhằm xác định các đặc tính của đất, vật liệu, môi trường, sản phẩm và bộ phận công trình theo quy trình cụ thể.
Quan trắc công trình là quá trình theo dõi và ghi nhận các biến đổi về hình học, biến dạng, chuyển dịch, cùng các thông số kỹ thuật khác của công trình và môi trường xung quanh theo thời gian.
Trắc đạc công trình là quá trình đo đạc nhằm xác định vị trí, hình dạng và kích thước của địa hình cũng như các công trình xây dựng Hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong thi công xây dựng, quản lý chất lượng, bảo trì, bảo hành, vận hành, khai thác và xử lý sự cố liên quan đến công trình.
Kiểm định xây dựng là quá trình đánh giá và kiểm tra chất lượng của sản phẩm xây dựng, bao gồm việc xác định nguyên nhân hư hỏng, giá trị, thời hạn sử dụng và các thông số kỹ thuật khác Hoạt động này được thực hiện thông qua việc quan trắc, thí nghiệm, cùng với tính toán và phân tích để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của công trình.
Giám định xây dựng là quá trình kiểm tra và đánh giá sự tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư xây dựng Hoạt động này được thực hiện bởi các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền hoặc theo yêu cầu của các cơ quan này, theo quy định tại Nghị định hiện hành.
Giám định tư pháp xây dựng là quá trình thực hiện các hoạt động chuyên môn liên quan đến lĩnh vực xây dựng, được tiến hành theo yêu cầu của cơ quan tố tụng, người thực hiện tố tụng hoặc theo đề nghị của cá nhân yêu cầu giám định, phù hợp với quy định pháp luật về giám định tư pháp.
Đánh giá hợp quy trong hoạt động xây dựng là quá trình xác định mức độ phù hợp của vật liệu và sản phẩm xây dựng với các yêu cầu của quy chuẩn kỹ thuật liên quan.
Đánh giá hợp chuẩn trong lĩnh vực xây dựng là quá trình xác định mức độ phù hợp của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình và môi trường với các tiêu chuẩn đã được quy định.
Bảo trì công trình xây dựng là các hoạt động cần thiết để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng công trình, theo đúng thiết kế ban đầu Nội dung bảo trì có thể bao gồm kiểm tra, quan trắc, kiểm định chất lượng, bảo dưỡng và sửa chữa, cũng như thay thế các hạng mục và thiết bị Tuy nhiên, các hoạt động này không được phép làm thay đổi công năng hoặc quy mô của công trình.
Điều 28 Yêu cầu về bảo hành công trình xây dựng
Nhà thầu thi công xây dựng và nhà thầu cung ứng thiết bị có trách nhiệm bảo hành cho các công việc mà họ thực hiện trước chủ đầu tư.
Thời gian bảo hành cho các hạng mục công trình xây dựng mới hoặc cải tạo, nâng cấp bắt đầu được tính từ thời điểm nghiệm thu, theo quy định tại Khoản.
Theo Khoản 3 Điều 31 Nghị định này, thời gian bảo hành cho các công trình được quy định như sau: a) Đối với công trình và hạng mục công trình cấp đặc biệt và cấp I, thời gian bảo hành không ít hơn 24 tháng nếu sử dụng vốn đầu tư công hoặc vốn nhà nước ngoài đầu tư công; b) Đối với các công trình và hạng mục công trình còn lại, thời gian bảo hành không ít hơn 12 tháng khi sử dụng vốn đầu tư công hoặc vốn nhà nước ngoài đầu tư công; c) Đối với nhà ở, thời gian bảo hành sẽ theo quy định của pháp luật về nhà ở; d) Thời hạn bảo hành cho công trình sử dụng vốn khác có thể tham khảo quy định tại điểm a và b của khoản này để áp dụng.
Thời gian bảo hành cho thiết bị công trình và thiết bị công nghệ được quy định trong hợp đồng xây dựng, nhưng không được ngắn hơn thời gian bảo hành của nhà sản xuất Thời gian bảo hành bắt đầu tính từ khi nghiệm thu hoàn tất việc lắp đặt và vận hành thiết bị.
Chủ đầu tư có thể thương thảo với nhà thầu về thời gian bảo hành riêng cho từng hạng mục công trình hoặc gói thầu thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của công trình.
Theo quy định tại Khoản 2 Điều này, thời gian bảo hành cho công trình không được thấp hơn thời gian tối thiểu được quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 của điều luật.
5 Điều này ( khác biệt do vị trí điều thay đổi vị trí trong nghị định)
Đối với các hạng mục công trình thi công có khuyết điểm về chất lượng hoặc sự cố đã được nhà thầu khắc phục, thời gian bảo hành có thể được kéo dài theo thỏa thuận giữa chủ đầu tư và nhà thầu trước khi nghiệm thu.
Chủ đầu tư cần thỏa thuận với các nhà thầu về quyền và trách nhiệm trong bảo hành công trình, bao gồm thời hạn bảo hành, mức tiền bảo hành và việc sử dụng, hoàn trả tiền bảo hành Đồng thời, có thể thay thế tiền bảo hành bằng thư bảo lãnh ngân hàng tương đương Các nhà thầu chỉ được hoàn trả tiền bảo hành hoặc giải tỏa thư bảo lãnh sau khi kết thúc thời hạn bảo hành và có xác nhận từ chủ đầu tư về việc hoàn thành công việc bảo hành.
Chủ đầu tư cần thỏa thuận với các nhà thầu về quyền và trách nhiệm trong việc bảo hành công trình, bao gồm thời hạn, biện pháp, hình thức bảo hành và giá trị bảo hành Tiền bảo hành và tài sản bảo đảm chỉ được hoàn trả sau khi hết thời hạn bảo hành và được chủ đầu tư xác nhận Đối với công trình sử dụng vốn đầu tư công, bảo hành có thể thực hiện bằng tiền hoặc thư bảo lãnh từ ngân hàng, với thời hạn và giá trị được quy định rõ ràng.
Đối với các công trình sử dụng vốn đầu tư công hoặc vốn nhà nước, mức tiền bảo hành tối thiểu được quy định như sau: 3% giá trị hợp đồng cho công trình xây dựng cấp đặc biệt và cấp I, 5% giá trị hợp đồng cho công trình xây dựng cấp còn lại Đối với công trình sử dụng vốn khác, có thể tham khảo các mức tối thiểu nêu trên để áp dụng.
19 Điều 29 Trách nhiệm của các chủ thể trong bảo hành công trình xây dựng
Trong thời gian bảo hành công trình xây dựng, khi phát hiện hư hỏng hoặc khiếm khuyết, chủ đầu tư, chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình cần thông báo cho nhà thầu thi công và nhà thầu cung ứng thiết bị để yêu cầu thực hiện bảo hành.
Nhà thầu thi công xây dựng và nhà thầu cung ứng thiết bị có trách nhiệm thực hiện bảo hành cho các công việc của mình sau khi nhận thông báo yêu cầu từ chủ đầu tư, chủ sở hữu hoặc người quản lý, sử dụng công trình Họ phải khắc phục mọi hư hỏng phát sinh trong thời gian bảo hành và chịu mọi chi phí liên quan đến việc thực hiện bảo hành.
Nhà thầu thi công và nhà thầu cung ứng thiết bị có quyền từ chối bảo hành trong trường hợp hư hỏng không do lỗi của họ hoặc do nguyên nhân bất khả kháng theo hợp đồng Nếu hư hỏng do lỗi của nhà thầu và họ không thực hiện bảo hành, chủ đầu tư có quyền sử dụng tiền bảo hành để thuê tổ chức khác thực hiện Chủ đầu tư, chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình phải tuân thủ quy định về vận hành và bảo trì trong quá trình sử dụng công trình.
Chủ đầu tư có trách nhiệm kiểm tra và nghiệm thu việc thực hiện bảo hành của nhà thầu thi công xây dựng công trình cũng như nhà thầu cung ứng thiết bị.
Khi kết thúc thời gian bảo hành công trình xây dựng, nhà thầu thi công và nhà thầu cung ứng thiết bị phải lập báo cáo hoàn thành công tác bảo hành gửi cho chủ đầu tư Chủ đầu tư có trách nhiệm xác nhận hoàn thành bảo hành bằng văn bản và hoàn trả tiền bảo hành hoặc giải tỏa thư bảo lãnh ngân hàng cho nhà thầu nếu kết quả kiểm tra đạt yêu cầu Ngoài ra, chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình cũng cần tham gia xác nhận hoàn thành bảo hành khi có yêu cầu từ chủ đầu tư.