GIỚI THIỆU
Vấn đề và lý do nghiên cứu
Hiện nay, chống tham nhũng là một trong những ưu tiên hàng đầu trong cải cách thể chế tại các quốc gia, đặc biệt là trong khu vực ASEAN Nhiều thập kỷ qua, các nghiên cứu về tác động của tham nhũng đối với tăng trưởng kinh tế đã thu hút sự chú ý của giới học thuật và chuyên gia chính sách Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện, nhưng kết quả vẫn gây tranh cãi về cả phương diện đạo đức lẫn ảnh hưởng kinh tế.
Nghiên cứu của Mauro (1995) chỉ ra rằng tham nhũng có tác động tiêu cực đến đầu tư và tăng trưởng kinh tế, một kết quả được hỗ trợ bởi các nghiên cứu của Brunetti & Weder (1998), Mo (2001) và Choe & ctg (2013) Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu như Bardhan (1997) cho rằng tham nhũng có thể thúc đẩy phát triển kinh tế trong một số giai đoạn lịch sử, trong khi Beck & Maher (1986) và Lien (1986) cho rằng tham nhũng có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của chính phủ Các nghiên cứu của Leff (1964), Huntington (2006) và Leys (1965) cũng chỉ ra rằng tham nhũng có thể có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế bằng cách giảm thiểu các trở ngại hành chính và thiếu minh bạch trong hệ thống pháp lý, từ đó ví tham nhũng như một chất bôi trơn giúp cải thiện hoạt động của thể chế quan liêu và thúc đẩy đầu tư.
Trong giai đoạn đầu của thời kỳ đổi mới, các quốc gia chuyển đổi, bao gồm cả ASEAN, ghi nhận sự gia tăng tham nhũng với quy mô và hình thức đa dạng (Campos & Pradhan, 2007) Tình trạng này xuất phát từ mức độ dân chủ thấp, tự do kinh tế hạn chế và chất lượng thể chế yếu kém Sự chi phối mạnh mẽ của chính quyền và công chức trong các hoạt động kinh tế xã hội dẫn đến việc người dân phải sử dụng tiền như một "chất bôi trơn" để thúc đẩy hoạt động của bộ máy chính quyền, điều này được cho là có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế thông qua cơ chế “speed money” (Aidt, 2009) Nghiên cứu này nhằm cung cấp thêm bằng chứng về tác động của tham nhũng đối với tăng trưởng kinh tế, phân tích liệu nó có tích cực hay tiêu cực thông qua kỹ thuật xử lý D-GMM.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là phân tích tác động của tham nhũng đối với tăng trưởng kinh tế ở các nước ASEAN Bên cạnh đó, nghiên cứu còn xem xét ảnh hưởng của môi trường thể chế tại từng quốc gia đến sự phát triển kinh tế trong khu vực này.
Câu hỏi nghiên cứu: đề tài nhằm cung cấp bằng chứng khoa học định lượng để trả lời các câu hỏi sau:
Tham nhũng tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN?
Trong điều kiện chất lượng thể chế của các quốc gia ASEAN, tham nhũng có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
1.3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu
Tham nhũng có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế của các nước trong khu vực ASEAN, ảnh hưởng đến nhiều yếu tố quan trọng như chất lượng thể chế chính trị và kinh tế, trình độ dân trí, vốn đầu tư, tốc độ gia tăng dân số, độ mở của nền kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát, và chi tiêu công Để thúc đẩy tăng trưởng bền vững, cần cải thiện các yếu tố này và giảm thiểu tham nhũng thông qua việc nâng cao hiệu quả quản lý và xây dựng hệ thống pháp lý vững mạnh.
Về không gian: 07 nước thuộc khu vực ASEAN bao gồm
Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Việt Nam và không bao gồm Brunei, Myanmar và Singapore vì sự hạn chế của số liệu trong giai doạn 2004-2015
Tác giả đã thu thập dữ liệu từ 07 quốc gia trong giai đoạn 2004 đến 2015 để nghiên cứu chỉ số tham nhũng Mặc dù tổ chức Minh Bạch Thế giới đã công bố chỉ số này, nhưng không đủ dữ liệu cho tất cả các nước trong khu vực ASEAN Do đó, nghiên cứu lựa chọn khoảng thời gian từ 2004 đến 2015 để khắc phục hạn chế của cơ sở dữ liệu.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu từ dữ liệu đã đề cập, đề tài áp dụng các phương pháp hệ thống và khảo lược lý thuyết liên quan nhằm xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu Trong khuôn khổ các phương pháp luận này, các phương pháp thống kê như mô tả, phân tích, tổng hợp, so sánh, diễn dịch và quy nạp được sử dụng xuyên suốt nội dung của đề tài.
Để phân tích tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế và trả lời các câu hỏi liên quan, tác giả đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau.
Phương pháp Pooled OLS: phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường;
Phương pháp Fixed Effect ( FEM): mô hình hiệu ứng cố định;
Phương pháp Random Effect (REM): mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên;
Để lựa chọn giữa các mô hình Pooled, FEM và REM, tác giả đã sử dụng các kiểm định như kiểm định F, kiểm định LM (Breusch – Pagan Lagrange Multiplier) để phân biệt Pooled và REM, và kiểm định Hausman để so sánh REM và FEM Kết quả từ kiểm định Breusch – Pagan cho thấy phương sai sai số của mô hình FEM không đồng nhất, dẫn đến ước lượng từ FEM không hiệu quả Để nâng cao hiệu quả của ước lượng, tác giả đã áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát GLS (Generalized Least Squares) nhằm xử lý hiện tượng tự tương quan trong các quan sát quốc gia và phương sai thay đổi giữa các quốc gia.
Mô hình tăng trưởng thường gặp phải hai vấn đề là phương sai thay đổi và hiện tượng tự tương quan, đồng thời có thể bao gồm các biến nội sinh Ví dụ, sự gia tăng đầu tư có thể dẫn đến tăng trưởng cao, và ngược lại, tăng trưởng cao lại thúc đẩy đầu tư nhiều hơn Saha & Gounder (2013) đặt nghi vấn về tính ngoại sinh của biến tham nhũng, khi mà biến này có mối tương quan chặt chẽ với mức độ phát triển kinh tế Điều này gây ra vấn đề đồng thời, dẫn đến ước lượng truyền thống bị chệch Do đó, tác giả đã sử dụng ước lượng S-GMM, một kỹ thuật dựa vào biến công cụ, mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp ước lượng truyền thống như FGLS và 2SLS.
Dựa trên kết quả của mô hình hồi quy, việc phân tích và đánh giá kết quả là cần thiết để làm rõ vấn đề và đạt được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.
Kết quả và đóng góp mới của luận văn
Nghiên cứu cho thấy tham nhũng có ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia ASEAN, xác nhận giả thuyết về mối liên hệ giữa tham nhũng và sự phát triển kinh tế trong khu vực này.
Khi xem xét tác động của tham nhũng trong bối cảnh chất lượng thể chế, có thể thấy rằng tham nhũng có thể đóng vai trò như một "chất bôi trơn" giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt ở những quốc gia có chất lượng thể chế còn hạn chế, như các nước trong khu vực ASEAN.
Kết cấu của luận văn
Kết cấu của luận văn bao gồm năm chương:
Bài viết này giới thiệu tổng quan về lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, cũng như ý nghĩa thực tiễn và kết cấu nội dung của luận văn Những yếu tố này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng và tính ứng dụng của nghiên cứu, đồng thời xác định hướng đi cho các phần tiếp theo của luận văn.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương này tóm tắt khái niệm tham nhũng và tăng trưởng kinh tế, đồng thời xem xét các mô hình lý thuyết liên quan cùng với kết quả nghiên cứu của các tác giả trước Dựa trên những phân tích này, chương sẽ lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp nhất.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương ba sẽ giới thiệu phương pháp nghiên cứu, mẫu nghiên cứu thu thập từ 7 quốc gia trong khu vực ASEAN, đồng thời trình bày cách đo lường các biến nghiên cứu và nguồn dữ liệu được khai thác Ngoài ra, chương này cũng sẽ thiết kế và xây dựng mô hình nghiên cứu một cách chi tiết.
Chương 4 : Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương này tiến hành thực hiện mô hình hồi quy nhằm kiểm định các mối quan hệ giữa các biến trong mô hình kinh tế lượng, đồng thời trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm một cách rõ ràng và có hệ thống.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Trong chương này, tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu và từ đó đề xuất những chính sách nhằm cải thiện tình trạng tham nhũng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho các quốc gia trong khu vực ASEAN.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG THAM NHŨNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Cơ sở lý luận về tham nhũng
2.1.1 Khái niệm về tham nhũng
Tham nhũng ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh kinh tế, văn hóa và đạo đức xã hội, khiến nó trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng từ những năm 1990 Hiện nay, tham nhũng được xem xét rộng rãi ở hầu hết các quốc gia, bất kể quy mô hay mức độ phát triển, dẫn đến nhiều nghiên cứu như của Del Monte & Papagni (2007), Glaeser & Saks (2006), Treisman (2000), và Billger & Goel (2009) Tuy nhiên, vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về tham nhũng.
Tham nhũng, theo từ điển Oxford (2000), được định nghĩa là hành vi gian lận hoặc phi pháp, đặc biệt trong lĩnh vực chính quyền, dẫn đến sự thay đổi từ chuẩn mực đạo đức sang hành vi thiếu đạo đức Ba yếu tố chính của tham nhũng bao gồm đạo đức, hành vi và quyền lực Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International) mô tả tham nhũng là việc lạm dụng quyền lực được giao phó để tư lợi, trong khi Ngân hàng Thế giới (The World Bank Group) cũng định nghĩa tham nhũng là lạm dụng công quyền nhằm mục đích tư lợi.
Theo Acemoglu và Verdier (2000), tham nhũng xuất phát từ sự can thiệp của chính phủ, đặc biệt ở những quốc gia có khu vực công bị lạm quyền, nơi mà các đại diện có thể nhận, gạ gẫm hoặc sách nhiễu hối lộ Ngoài ra, hành vi tham nhũng cũng xảy ra khi các đại diện tư nhân chủ động đưa hối lộ để phá vỡ các chính sách công nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh và lợi nhuận Khu vực công có thể bị lạm dụng vì lợi ích cá nhân ngay cả khi không có hối lộ, thông qua các hình thức như bảo trợ, gia đình trị, trộm cắp tài sản nhà nước, hay chuyển hướng các khoản thu của nhà nước.
Tham nhũng được hiểu là việc lợi dụng quyền lực công để thu lợi cá nhân và là một vấn đề nghiêm trọng tại các nước đang phát triển Các hoạt động phi pháp như gian lận, rửa tiền, buôn bán ma túy và chợ đen không hoàn toàn được coi là tham nhũng, vì chúng không nhất thiết phải có sự tham gia của quyền lực công Tuy nhiên, những cá nhân thực hiện các hành vi này thường có liên hệ với các quan chức và chính trị gia, và các hoạt động phi pháp này thường không thể phát triển mạnh mẽ nếu không có sự hiện diện của tham nhũng.
Tại Việt Nam, tham nhũng được định nghĩa là hành vi của những người có chức vụ và quyền hạn, lợi dụng vị trí của mình để trục lợi cá nhân, theo quy định của Luật phòng, chống tham nhũng.
Theo định nghĩa, tham nhũng có những đặc trưng cơ bản như sau: chủ thể tham nhũng là những người nắm giữ chức vụ, quyền hạn trong khu vực công; họ lợi dụng chức vụ và quyền hạn được giao để vụ lợi cá nhân.
Tham nhũng là một khái niệm đa dạng, được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận Tuy nhiên, hầu hết các định nghĩa đều nhấn mạnh rằng tham nhũng thường xảy ra trong khu vực công Nghiên cứu tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế cần xem xét vai trò của chất lượng thể chế, được đánh giá qua chỉ số mức độ dân chủ (chất lượng thể chế chính trị) và chỉ số tự do kinh tế (chất lượng thể chế kinh tế) (Heckelman & Powell, 2010; Saha & Gounder, 2013) Thuật ngữ tham nhũng trong nghiên cứu này cũng đồng nhất với quan điểm của các tác giả như TI, Beekman & ctg (2013), Jain (2001), và Stiglitz.
Theo Luật phòng, chống tham nhũng (2005), tham nhũng được định nghĩa là hành động trục lợi cá nhân thông qua việc lạm dụng quyền lợi và đặc quyền trong khu vực công Điều này chủ yếu liên quan đến tham nhũng hành chính công, trong đó các công chức lạm dụng chức vụ và quyền hạn để thay đổi quy định và quy trình pháp luật nhằm mục đích tư lợi, gây tổn hại đến môi trường kinh doanh cạnh tranh.
2.1.2 Các hình thức của tham nhũng
Theo Phạm Ngọc Hiển và Phạm Anh Tuấn (2012), cho rằng tham nhũng thường biểu hiện dưới các dạng sau:
Tham nhũng vật chất là hình thức tham nhũng nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân về tiền bạc và tài sản Đây là dạng tham nhũng phổ biến, dễ nhận thấy, thường xảy ra ở những người có quyền lực, sử dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản của nhà nước và công dân vì lợi ích cá nhân Tuy nhiên, hiện nay, tham nhũng vật chất đã lan rộng ra mọi tầng lớp xã hội, bao gồm cả những nhóm trước đây không tham gia như giáo viên và bác sĩ.
Tham nhũng quyền lực là hành vi lợi dụng quyền lực cá nhân để đưa những người thân tín vào các vị trí trong bộ máy công quyền và các tổ chức chính trị, xã hội, kinh tế với mục đích vụ lợi Hành vi này thể hiện qua việc lạm dụng và sử dụng sai trái các quyền hợp pháp mà nhà nước và xã hội trao cho, cũng như tạo ra các hình thức mở rộng quyền lực để thỏa mãn lợi ích không hợp pháp Ngoài ra, tham nhũng quyền lực còn thể hiện qua việc duy trì quyền lực đã có hoặc tìm kiếm các vị trí quyền lực cao hơn.
Tham nhũng được chia thành ba dạng chính: (i) tham nhũng chính trị, xảy ra khi các quan chức cấp cao trong hệ thống chính trị cấu kết để tạo ra quyết định có lợi cho cá nhân hoặc nhóm lợi ích; (ii) tham nhũng hành chính, phổ biến trong quản lý hành chính, nơi công chức lạm dụng quyền lực để gây khó khăn cho công dân nhằm trục lợi cá nhân; và (iii) tham nhũng kinh tế, liên quan đến quản lý kinh tế như sản xuất, dịch vụ và mua sắm công, do những người có thẩm quyền trong quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhà nước thực hiện.
Tham nhũng có thể được phân loại thành hai loại chính: tham nhũng vặt và tham nhũng lớn Tham nhũng vặt xảy ra hàng ngày ở cấp độ đường phố, thường liên quan đến các giao dịch nhỏ giữa người dân và các quan chức cấp thấp hoặc trung bình tại trường học, bệnh viện, cơ quan công an và các cơ quan hành chính địa phương Ngược lại, tham nhũng lớn thường xảy ra ở cấp độ chính quyền cao, nơi có khả năng làm sai lệch chính sách và chức năng của chính quyền, cho phép các nhà lãnh đạo trục lợi từ tài sản công Tham nhũng lớn đôi khi còn được xem là tham nhũng chính trị.
Nhiều nhà kinh tế đã nghiên cứu mối quan hệ giữa tham nhũng và tăng trưởng kinh tế, trong đó Shleifer và Vishny (1993) định nghĩa tham nhũng là hành vi bán tài sản của chính phủ vì lợi ích cá nhân.
2.1.3 Cách đo lường tham nhũng
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tham nhũng, vẫn chưa có công trình nào đo lường chính xác mức độ tham nhũng Các nhà nghiên cứu đã nỗ lực xây dựng chỉ số đo lường tham nhũng thông qua khảo sát (Golden & Picci, 2005; Kaufmann & Kraay, 2002) Những chỉ số này thường được sử dụng trong các nghiên cứu trước đây để đánh giá tình hình tham nhũng.
Chỉ số tham nhũng, được xây dựng bởi PRS – ICRG, ra đời từ đầu thập niên 1980 và hiện nay bao gồm gần 150 quốc gia, cả phát triển lẫn đang phát triển.
Cơ sở lý luận về tăng trưởng kinh tế
2.2.1 Khái niệm tăng trưởng kinh tế
Theo Ngân hàng Thế giới, tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là sự gia tăng về lượng của các chỉ tiêu kinh tế chính, chủ yếu là tổng sản phẩm xã hội, liên quan đến dân số Nafziger (2006) bổ sung rằng tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người của một quốc gia Tốc độ tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng quy mô sản lượng quốc gia hoặc sản lượng bình quân đầu người qua thời gian Bản chất của tăng trưởng kinh tế là đảm bảo gia tăng cả quy mô sản lượng và sản lượng bình quân đầu người Tăng trưởng kinh tế có thể được đo lường thông qua các chỉ số như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc dân (GNP) và thu nhập bình quân đầu người (PCI).
2.2.2 Các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế Để giải thích nguồn gốc tăng trưởng kinh tế các nhà kinh tế học dùng các mô hình kinh tế Trong khuôn khổ luận văn, tác giả tập trung vào các mô hình sau đây
Mô hình tăng trưởng kinh tế của J.M.Keynes (1936)
Theo Keynes, để duy trì sự cân bằng kinh tế và khắc phục tình trạng thất nghiệp cũng như khủng hoảng, cần thiết phải có sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế Việc này nhằm tăng tổng cầu một cách hiệu quả, kích thích tiêu dùng, sản xuất và đầu tư, từ đó đảm bảo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân.
Keynes cho rằng ngân sách nhà nước là công cụ quan trọng để kích thích đầu tư tư nhân và tiêu dùng của chính phủ Ông nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế thông qua các chính sách nhằm tăng cầu tiêu dùng Chính phủ cần áp dụng các chính sách kinh tế như thuế, tiền tệ và lãi suất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Những chính sách can thiệp này được ông đề xuất nhằm tạo ra hiệu ứng tích cực cho nền kinh tế.
-Chính phủ sử dụng ngân sách để kích thích đầu tư (thông qua các đơn đặt hàng của Chính phủ, trợ cấp vốn cho các doanh nghiệp)
- Áp dụng nhiều biện pháp để tăng lợi nhuận, giảm lãi suất
- Tăng khối lượng tiền trong lưu thông, lạm phát có mức độ
-Coi trọng hệ thống thuế, áp dụng thuế thu nhập lũy tiến để làm cho phân phối công bằng hơn
Chính phủ chú trọng đầu tư vào khu vực công cộng và trợ cấp thất nghiệp, coi đây là biện pháp hỗ trợ quan trọng khi đầu tư tư nhân giảm sút.
Trong mô hình tăng trưởng kinh tế của Keynes, chi tiêu công đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, thông qua việc đầu tư phát triển và chi tiêu thường xuyên của Chính phủ.
Mô hình tăng trưởng kinh tế của Harrod và Domar (1940s)
Mô hình này phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và nhu cầu vốn, nhấn mạnh rằng đầu ra của mỗi đơn vị kinh tế đều phụ thuộc vào lượng vốn đầu tư mà nó nhận được.
Mô hình này áp dụng hệ số ICOR để đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh tế, với ICOR (hệ số gia tăng vốn và đầu ra) cho biết số lượng đơn vị tiết kiệm cần thiết để tăng một đơn vị sản lượng Hệ số này cũng phản ánh trình độ kỹ thuật trong sản xuất.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào vốn đầu tư, trong đó chi tiêu công của chính phủ và đầu tư tư nhân đóng vai trò quan trọng Chính phủ cần chi tiêu hợp lý để cung cấp vốn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Mô hình tăng trưởng kinh tế của Cobb-Douglas (1946)
Mô hình kinh tế này khẳng định rằng tổng mức cung (Y) của nền kinh tế phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào sản xuất, bao gồm lao động (L), vốn sản xuất (K), tài nguyên thiên nhiên (R) và khoa học công nghệ (A) Lý thuyết sử dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas để minh họa tác động của các yếu tố này đến sự tăng trưởng kinh tế.
Khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, và để thúc đẩy lĩnh vực này, chi tiêu công cần định hướng và hỗ trợ chính sách tài chính cho nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học Chính phủ cần nhận thức vai trò chủ chốt của nghiên cứu khoa học cơ bản, do đó, việc dành ngân sách cho nghiên cứu là cần thiết bên cạnh các khoản chi cho quản lý hành chính, chuyển giao và đầu tư.
Mô hình tăng trưởng kinh tế của P.A.Samuelson (1948)
Lý thuyết "cái vòng luẩn quẩn" và "cú huých từ bên ngoài" của P.A Samuelson nhấn mạnh tầm quan trọng của bốn yếu tố: nhân lực, tài nguyên, vốn và kỹ thuật trong phát triển kinh tế Tuy nhiên, các nước đang phát triển thường thiếu hụt những yếu tố này, dẫn đến tình trạng nghèo khổ kéo dài Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, cần có sự đầu tư từ bên ngoài, yêu cầu các nước nghèo phải thiết lập chính sách kinh tế thuận lợi và sử dụng công cụ tài chính để thu hút đầu tư nước ngoài Một cách khác để có "cú huých" là thông qua việc vay nợ từ chính phủ, nhất là khi nguồn lực trong nước không đủ Tuy nhiên, vay nợ quá mức mà không kiểm soát hiệu quả có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và khó khắc phục trong tương lai.
Mô hình tăng trưởng mới của Romo Rucas và Scost (1980s)
Mô hình kết hợp tri thức và tư bản nhân lực coi tiến bộ kỹ thuật là yếu tố quyết định cho tăng trưởng kinh tế, trong khi mậu dịch quốc tế và tiền tệ quốc tế đóng vai trò động lực chính Sự kết hợp này sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế.
Kết luận rút ra từ việc nghiên cứu các mô hình:
Tăng trưởng kinh tế được xác định bởi nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm vốn, tài nguyên, lao động, công nghệ, và mối quan hệ quốc tế Tất cả những yếu tố này hoạt động trong khuôn khổ của cơ chế thị trường.
Trước Keynes, các mô hình kinh tế không coi trọng vai trò của Chính phủ trong phát triển kinh tế, chủ yếu tập trung vào nền kinh tế tự cung tự cấp và thị trường tự do cạnh tranh Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ 19, nền kinh tế thế giới đã trải qua nhiều biến động lớn do các cuộc chiến tranh và khủng hoảng kinh tế, khiến cho các lý thuyết phát triển kinh tế không có sự can thiệp của chính phủ trở nên không còn phù hợp với những thách thức mà nền kinh tế hiện đại phải đối mặt.
Kênh truyền dẫn tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế
Các mô hình tăng trưởng tân cổ điển như Solow và Swan không xem xét vai trò của chính phủ, do đó không thể phân tích trực tiếp tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng dài hạn chủ yếu phụ thuộc vào các yếu tố ngoại sinh như vốn vật chất, vốn con người và tiến bộ công nghệ Nhiều nhà kinh tế đã tích hợp vai trò của chính phủ vào các mô hình này, đặc biệt là trong lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Barro (1990), trong đó tổng sản phẩm bình quân đầu người được xác định dựa trên đầu tư khu vực tư nhân và chi tiêu chính phủ.
Dựa trên lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển, Barro (1990) phát triển một mô hình nghiên cứu hệ thống hóa hành vi tối đa hóa lợi ích của các tác nhân kinh tế, được áp dụng rộng rãi trong việc phân tích mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế Ông giả định rằng chi tiêu của chính phủ cho hàng hóa và dịch vụ công có tác động tích cực đến sản xuất khu vực tư nhân Hàm tổng sản xuất trong nền kinh tế được biểu diễn dưới dạng hàm sản xuất Cobb-Douglas.
Ta có 0 < α