Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO trong vòng đàm phán doha Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO trong vòng đàm phán doha Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO trong vòng đàm phán doha Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO trong vòng đàm phán doha Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO trong vòng đàm phán doha
TỔNG QUAN VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Khái quát về cơ chế giải quyết tranh chấp trong WTO
Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO kế thừa từ Hiệp định GATT năm 1947, đã được áp dụng trong hơn 50 năm Thỏa thuận Ghi nhận về các Quy tắc và Thủ tục điều chỉnh việc Giải quyết tranh chấp (DSU) tại Hiệp định Marrakesh đã cải tiến đáng kể quy trình giải quyết tranh chấp, nâng cao tính chất xét xử và tính ràng buộc của các quyết định, khắc phục những bất cập của cơ chế cũ.
1.1.1 Khái niệm về cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO
Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO bao gồm hệ thống các cơ quan, nguyên tắc và quy định nhằm điều chỉnh các phương pháp, quy trình và thủ tục giải quyết tranh chấp, cũng như việc thi hành các quyết định của cơ quan giải quyết tranh chấp.
1.1.2 Cơ quan giải quyết tranh chấp
1.1.2.1 Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB)
WTO không có một cơ quan giải quyết tranh chấp hoàn toàn độc lập mà hoạt động trong cấu trúc tổ chức của mình Theo Khoản 3 Điều IV Hiệp định WTO, Đại Hội đồng sẽ được triệu tập khi cần thiết để thực hiện trách nhiệm của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp được quy định trong DSU Do đó, Đại Hội đồng WTO vừa đóng vai trò là cơ quan thường trực vừa là Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (Dispute Settlement Body - DSB) của tổ chức này.
Chức năng của DSB, theo Điều 2.1 của DSU, là giải quyết tranh chấp dựa trên các nguyên tắc và quy trình đã được quy định, nhằm đảm bảo việc thực hiện, giám sát và duy trì cơ chế giải quyết tranh chấp một cách thống nhất và hiệu quả.
Theo quy định của DSU, khi có yêu cầu bằng văn bản từ bên nguyên đơn, Ban Hội thẩm phải được thành lập trước cuộc họp tiếp theo của DSB, trừ khi DSB quyết định không thành lập Ban Hội thẩm dựa trên sự đồng thuận chung tại cuộc họp đó (Điều 6.1 - DSU).
Theo Điều 8 DSU, Ban Hội thẩm thường gồm 3 hội thẩm viên, trừ khi các bên tranh chấp đồng ý có 5 hội thẩm viên Các hội thẩm viên cần có năng lực, đạo đức nghề nghiệp, và kinh nghiệm trong lĩnh vực tranh chấp Trong quá trình tố tụng, họ phải làm việc độc lập, công bằng và vô tư, đồng thời tuân thủ các quy định của các hiệp định WTO.
Ban Hội thẩm, theo Điều 11 DSU, có chức năng hỗ trợ DSB trong việc giải quyết tranh chấp theo DSU và các hiệp định liên quan Ban Hội thẩm đánh giá khách quan các vấn đề tranh chấp, bao gồm thực tế vụ việc, khả năng áp dụng và sự phù hợp của các hiệp định Nhiệm vụ của Ban Hội thẩm chỉ dừng lại ở việc điều tra thực tế và chỉ ra các cơ sở pháp lý liên quan, đồng thời kiến nghị các biện pháp giải quyết khi cần thiết Kết quả làm việc của Ban Hội thẩm được trình lên DSB dưới dạng báo cáo, và khi được DSB thông qua, sẽ trở thành phán quyết có giá trị pháp lý ràng buộc các bên.
Cơ quan Phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai trong hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO, hoạt động như một cơ quan thường trực của DSB Chức năng chính của Cơ quan Phúc thẩm là xem xét kháng cáo từ các bên liên quan đối với báo cáo của Ban Hội thẩm Theo Điều 17 DSU, Cơ quan Phúc thẩm bao gồm 7 thành viên, với mỗi vụ việc được xét xử bởi 3 thành viên DSB sẽ chỉ định các thành viên này cho nhiệm kỳ 4 năm, và mỗi thành viên có thể được tái bổ nhiệm một lần.
Các thành viên của Cơ quan Phúc thẩm phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe do DSU quy định (Điều 17.3 DSU).
Sau khi hoàn tất quá trình làm việc, Cơ quan Phúc thẩm sẽ lập một báo cáo trình lên DSB Khi báo cáo này được DSB thông qua, nó sẽ trở thành phán quyết cuối cùng của DSB và có giá trị pháp lý ràng buộc đối với các bên liên quan.
1.1.3 Trình tự giải quyết tranh chấp
- Thành lập và hoạt động của Ban Hội thẩm;
- Thông qua Báo cáo của Ban Hội thẩm;
- Khuyến nghị các giải pháp;
- Bồi thường và trả đũa thương mại.
Sơ lược về vòng đàm phán Doha
1.2.1 Bối cảnh ra đời và mục tiêu đàm phán
Công việc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là thúc đẩy thương mại toàn cầu vì lợi ích chung của tất cả các thành viên, thông qua việc cắt giảm rào cản thương mại và xây dựng hệ thống luật lệ hỗ trợ các chính sách thương mại Trong bối cảnh này, vòng đàm phán Doha đã được khởi xướng, đánh dấu vòng đàm phán đầu tiên kể từ khi WTO được thành lập và tiếp nối hệ thống thương mại đa biên từ năm 1995.
Vòng đàm phán Doha, hay còn gọi là Chương trình nghị sự Doha về Phát triển (DDA), hiện thu hút sự tham gia của 164 thành viên và tập trung vào hơn 20 lĩnh vực lớn trong thương mại.
Theo Tuyên bố của các Bộ trưởng tại Hội nghị Bộ trưởng lần thứ tư (MC4), Vòng Doha tập trung vào việc đàm phán trong các lĩnh vực chính như tiếp cận thị trường hàng phi nông nghiệp (NAMA), nông nghiệp, dịch vụ, các vấn đề về quy tắc, sở hữu trí tuệ, thuận lợi hóa thương mại và thương mại.
1 WTO, “Doha Round: what are they negotiating?”, xem tại: https://www.wto.org/english/tratop_e/dda_e/update_e.htm (truy cập ngày 19/11/2019)
Vòng đàm phán Doha của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) nhằm mục tiêu đạt được một gói cam kết chung về các vấn đề thương mại, bao gồm môi trường và phát triển Nguyên tắc đàm phán chủ yếu là đồng thuận và cam kết duy nhất, đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia đều đồng ý với các điều khoản trước khi tiến hành Thông tin chi tiết có thể được tìm thấy trên trang web của WTO.
Vòng đàm phán tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho các nước đang phát triển, trong đó các nước phát triển cam kết cắt giảm trợ cấp nông nghiệp Đổi lại, các nước đang phát triển sẽ mở cửa thị trường dịch vụ, đặc biệt là lĩnh vực ngân hàng.
1.2.2 Diễn biến chính của vòng đàm phán
Vòng đàm phán Doha được khởi động tại MC4 lần thứ 4 vào tháng 11 năm 2001 tại Doha, Qatar Mục tiêu ban đầu của các Bộ trưởng là hoàn thành Vòng Doha vào năm 2005, nhưng đến nay vẫn chưa đạt được.
Sau nhiều vòng đàm phán kéo dài từ năm 2001 đến 2008, Hội nghị Bộ trưởng WTO tại Geneva vào tháng 7 năm 2008 đã chứng kiến sự tiến gần đến thỏa thuận, nhưng cuối cùng đã thất bại do sự bất đồng giữa các thành viên quan trọng về các vấn đề nông nghiệp Tương lai của Vòng đàm phán Doha vẫn còn chưa rõ ràng.
Vòng đàm phán Doha đã diễn ra với nhiều diễn biến quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam Bài viết phân tích những vấn đề liên quan đến tiến trình này và tác động của nó đối với nền kinh tế Việt Nam Để tìm hiểu chi tiết về các khía cạnh này, bạn có thể truy cập vào liên kết sau: http://socongthuongdienbien.gov.vn/vi/news/Hoi-nhap-Quoc-te/Dien-bien-Vong-dam-phan-Doha-va-nhung-van-de-lien-quan-den-Viet-Nam-21/ (truy cập ngày 19/11/2019).
The Doha Round of trade talks, initiated in 2001 and aimed at creating a multilateral trade agreement among World Trade Organization (WTO) members, ultimately failed due to the United States and European Union's refusal to reduce agricultural subsidies The negotiations sought to enhance economic growth in developing nations by reducing subsidies for developed countries' agricultural sectors while allowing developing countries to open their markets to services from developed nations Despite ambitious goals, including reducing tariffs and improving service regulations, the talks were suspended in 2006 due to political pressures from agribusiness lobbies The failure of the Doha Round suggests that future multilateral agreements must offer more attractive terms to competitive nations, while the WTO must consider liberalizing service export regulations to encourage participation from developed countries.
6 Angela Balakrishnan, “Doha timeline”, The Guardian, 2008, xem tại: https://www.theguardian.com/business/2008/jul/21/doha.trade (truy cập ngày 19/11/2019).
CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT
Tình hình giải quyết tranh chấp tại WTO trước vòng đàm phán Doha diễn ra
2.1.1 Thống kê số lượng tranh chấp được giải quyết tại WTO trước khi có vòng đàm phán Doha
Từ ngày 01/01/1995 đến 31/12/2016, WTO đã tiếp nhận 573 vụ tham vấn và ban hành hơn 350 quyết định giải quyết tranh chấp Biểu đồ dưới đây thể hiện số vụ tham vấn của WTO từ năm 1996 đến 2001, trước Vòng đàm phán Doha, nhằm đánh giá hiệu quả và tác động của cơ chế giải quyết tranh chấp tại WTO.
Thống kê số lượng yêu cầu tham vấn được đệ trình lên WTO từ 1996 đến 2001
Số lượng yêu cầu tham vấn
Biểu đồ 1 Thống kê yêu cầu tham vấn được đệ trình từ 1996 đến 2001
In his 2017 article, Arie Reich conducts a statistical analysis of the effectiveness of the WTO dispute settlement system, highlighting its impact on international trade law The study, published by the Department of Law at the European University Institute, offers valuable insights into the operational dynamics of the WTO and evaluates its role in resolving trade disputes For further details, the full text can be accessed at [European University Institute's Cadmus repository](https://cadmus.eui.eu/bitstream/handle/1814/47045/LAW_2017_11.pdf?sequence=1&fbclid=IwAR1l1FUDoyiCfDhqgfQM10xMxfxy1jUMT43rDHAtqEqyMwZRPtxW-30pGjI) (accessed on November 22, 2019).
Biểu đồ cho thấy, từ năm 1997 đến 2001, số lượng đơn yêu cầu tham vấn giải quyết tranh chấp đã giảm liên tục, từ gần 50 vụ vào năm 1997 xuống còn gần 30 vụ mỗi năm vào năm 2001 Điều này cho thấy rằng, trước thềm đàm phán vòng Doha, các quốc gia đã giảm bớt các yêu cầu tham vấn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt được sự đồng thuận và nhanh chóng kết thúc quá trình đàm phán.
Bảng thống kê dưới đây trình bày số lượng vụ đơn phúc thẩm được gửi đến Cơ quan phúc thẩm trong giai đoạn từ 1995 đến 2001, đồng thời phân loại số đơn phúc thẩm theo quy trình thông thường và quy trình quy định tại Điều 21.5 DSU.
Năm Đơn phúc thẩm Phúc thẩm theo quy trình thông thường
Phúc thẩm theo quy trình của Điều 21.5
Bảng 1 Số đơn phúc thẩm được đệ trình lên WTO từ 1995 đến 2001 13
Năm 2000 ghi nhận số lượng đơn phúc thẩm cao nhất trong giai đoạn 1995-2001, với 13 vụ, vượt qua cả năm 1999.
Thống kê năm 2001 cho thấy có 4 vụ tranh chấp cần giải quyết bởi cơ quan cấp cao hơn, điều này đã thúc đẩy các quốc gia thành viên WTO tiến hành đàm phán nhằm làm rõ các quy định trong tổ chức và đạt được sự đồng thuận trong hợp tác khu vực.
Có hai Đơn Kháng Cáo được nộp đồng thời cho các vấn đề liên quan đến EC—Hormones (Canada) và EC—Hormones (US), và mỗi đơn sẽ được xử lý riêng biệt Báo cáo từ cơ quan phúc thẩm cũng sẽ được tính riêng cho từng vụ kháng cáo.
10 Không bao gồm một Đơn Kháng cáo được đệ trình cùng lúc trong các vấn đề liên quan, được tính riêng lẻ: US
— 1916 Act (EC) and US— 1916 Act (Nhật Bản).
Trong vụ việc US — đường ống, có tổng cộng 11 không bao gồm hai Đơn Kháng Cáo được nộp bởi Hoa Kỳ, và đơn này sau đó đã được nộp liên quan đến cùng một báo cáo của ban hội thẩm.
Một Đơn Kháng Cáo đã được Hoa Kỳ rút lại và sau đó được thay thế bởi một Đơn Kháng Cáo khác liên quan đến cùng một báo cáo của ban hội thẩm, cụ thể là vụ việc US—Gỗ dẻ gỗ mềm IV.
13 Xem thêm tại: https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/stats_e.htm
2.1.2 Những thành tựu và hạn chế về mặt thực tiễn và cơ chế giải quyết tranh chấp tại WTO trước Vòng đàm phán Doha
2.1.2.1 Những thành tựu và ưu điểm đã đạt được
Từ các số liệu trên nhận thấy rằng, qua 6 năm thực hiện, từ năm 1996 đến năm
Kể từ năm 2001, cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO đã thể hiện rõ ưu thế trong việc xử lý hiệu quả các tranh chấp quốc tế, với 226 vụ tranh chấp được yêu cầu tham vấn theo DSU Mặc dù vẫn còn một số vụ tranh chấp bị trì hoãn, nhưng phần lớn yêu cầu đã được xem xét thỏa đáng So với giai đoạn trước khi WTO thành lập, từ 1948 đến 1995 chỉ có 316 tranh chấp được giải quyết theo GATT, thì trong 6 năm, WTO đã xử lý một số lượng đáng kể Thành công này chủ yếu nhờ vào các quy định chặt chẽ về thủ tục, cơ chế đồng thuận phủ quyết và các cơ quan chuyên môn độc lập với thời hạn cụ thể Do đó, cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO được xem là một trong những thành công nổi bật của Vòng đàm phán Uruguay.
WTO đã thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp toàn diện, bao gồm tất cả các Hiệp định liên quan, giúp các tranh chấp thương mại quốc tế giữa các thành viên được xem xét theo quy định của các Hiệp định này Mục tiêu của cơ chế này là đạt được giải pháp tích cực cho các tranh chấp giữa các quốc gia thành viên, đảm bảo quyền lợi của họ được thực thi Nhờ đó, các thành viên có thể khởi kiện lẫn nhau khi có vi phạm các chính sách thương mại, buộc các thành viên phải tuân thủ nghĩa vụ theo các cam kết trong các hiệp định WTO.
14 GATT disputes, 1948-1995 Volume 2: Dispute settlement procedures.
Việc giải quyết tranh chấp được thực hiện một cách thận trọng qua hai bước bởi các cơ quan trung lập như Ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm, nhằm đảm bảo tính chính xác trong việc xử lý các tranh chấp Đây là lần đầu tiên trong một cơ chế tài phán quốc tế có sự xuất hiện của Cơ quan Phúc thẩm, cho phép xem xét lại các quyết định ban đầu, từ đó bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia.
Việc giải quyết tranh chấp diễn ra theo quy trình chặt chẽ với thời hạn ngắn và xác định, trung bình mất khoảng 15 tháng từ khi có yêu cầu thành lập Ban hội thẩm Tuy nhiên, trong một số trường hợp, như vụ tranh chấp liên quan đến sản phẩm biến đổi gen, thời gian giải quyết có thể kéo dài lên tới 3 năm.
Từ năm 2003 đến 2006, phán quyết 18 đã góp phần quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và kịp thời Quy định này đảm bảo rằng các biện pháp giải quyết được áp dụng có ý nghĩa thực tiễn, đặc biệt là đối với bên thắng cuộc, vì cơ hội thương mại có thể mất đi giá trị nếu biện pháp giải quyết được đưa ra quá muộn.
Cơ chế thông qua tự động (đồng thuận phủ quyết) 19 của cơ quan giải quyết tranh chấp giúp đơn giản hóa quy trình thông qua các báo cáo Điều này đặc biệt quan trọng khi bên bị vi phạm quy định là nước có tiềm lực kinh tế mạnh, vì áp lực từ các quốc gia này trong quá trình ra quyết định sẽ giảm bớt Ngoài ra, cơ chế này cũng cho phép bên nguyên đơn khởi xướng quy trình giải quyết tranh chấp mà không lo bị bên bị đơn cản trở.
Nội dung về DSU trong vòng đàm phán Doha
2.2.1 Tổng quan về nội dung DSU trong vòng đàm phán Doha
Vào năm 2001, tại Hội nghị Bộ trưởng ở Doha, các Thành viên đã quyết định khởi động các cuộc đàm phán chính thức về Quy trình Giải quyết Tranh chấp (DSU) bắt đầu từ tháng 01/2002 Những cuộc đàm phán này nhằm cải tiến và làm rõ các quy định của DSU dựa trên các đề xuất bổ sung từ các Thành viên Tuyên bố của Hội nghị Bộ trưởng Doha nhấn mạnh rằng các cuộc đàm phán về DSU là độc lập và không liên quan đến phần còn lại của vòng đàm phán, không phải là một phần của cam kết chung duy nhất, vì việc cải thiện hệ thống giải quyết tranh chấp sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên.
As of October 2016, China won a significant WTO case against the U.S regarding its anti-dumping methods, particularly the practice of "zeroing." This practice involves the U.S Department of Commerce counting negative dumping margins as zero, which skews the calculation of dumping margins The WTO has consistently criticized the U.S for using zeroing, deeming it inconsistent with the Anti-Dumping Agreement Previous cases, including *US-Zeroing (EC)* and *US-Zeroing (Japan)*, reinforced the notion that zeroing violates established trade rules Despite these rulings, the U.S persists in utilizing zeroing in targeted dumping investigations, raising questions about its compliance with international trade agreements.
“cho và nhận” trong những đàm phán tổng thể là không thích hợp 24
Các cuộc đàm phán về Quy trình Giải quyết Tranh chấp (DSU) đã diễn ra trong Phiên họp đặc biệt của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB), với việc các Thành viên xem xét gần như toàn bộ 27 điều trong DSU Tuyên bố Doha đã đặt ra thời hạn hoàn thành đánh giá vào tháng 5/2003, nhưng đã được gia hạn đến tháng 5/2004 và tiếp tục được gia hạn mà không có thời hạn mới vào tháng 8/2004 Từ tháng 2/2012 đến tháng 5/2013, đã có 42 đề xuất sửa đổi và làm rõ DSU được trình bày, chủ yếu từ các Thành viên phát triển và đang phát triển Do số lượng lớn và sự phức tạp của các đề xuất, Chủ tịch DSB đã trình bày Báo cáo vào tháng 6/2003, đề xuất các cải cách như mở rộng quyền của bên thứ ba, cải thiện điều kiện tham gia tư vấn, giới thiệu quy trình rà soát tạm thời, và tăng cường yêu cầu thông báo về giải pháp thống nhất, cùng với việc tăng cường sự đối xử đặc biệt cho các Thành viên đang phát triển.
Một số đề xuất từ các Thành viên không được ủng hộ nhiều và vì vậy không được ghi nhận trong Báo cáo Balás, như việc đẩy nhanh thủ tục cho các tranh chấp cụ thể và danh sách hội thẩm viên thường trực.
24 Peter Van den Bossche, The Law and Policy of the World Trade Organization, 2005, tr 290.
25 Ian F Fergusson, World Trade Organization Negotiations: The Doha Development Agenda, tr 25, xem tại: https://fas.org/sgp/crs/misc/RL32060.pdf (truy cập ngày 23/11/2019).
26 WTO, Negotiations to improve dispute settlement procedures, xem tại: https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/dispu_negs_e.htm (truy cập ngày 23/11/2019).
27 Special Session of the Dispute Settlement Body, Report by the Chairman to the Trade Negotiations Committee,
Ban hội thẩm thường trực, gia tăng sự kiểm soát của các Thành viên với báo cáo của Ban hội thẩm hay Cơ quan Phúc thẩm,… 29
Tính đến năm 2019, cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO đang được thảo luận sâu rộng qua nhiều phiên họp đặc biệt của DSB, với 12 vấn đề chính bao gồm: (1) Các giải pháp thống nhất giữa các bên; (2) Quyền của bên thứ ba; (3) Bảo mật thông tin; (4) Trình tự giải quyết; (5) Hậu quả của hành động trả đũa; (6) Tính minh bạch và ý kiến từ các chuyên gia; (7) Khung thời gian giải quyết; (8) Quy định tạm dừng; (9) Cấu trúc thành viên Ban hội thẩm; (10) Đảm bảo tuân thủ hiệu quả; (11) Lợi ích và sự đối xử đặc biệt cho các nước đang phát triển; (12) Sự linh hoạt và kiểm soát của các Thành viên.
Từ tháng 11/2016, nhóm đàm phán về DSU đã tiến hành thảo luận tuần tự và tập trung vào các vấn đề quan trọng Chủ tọa đã tổ chức nhiều cuộc họp chuyên biệt cho từng vấn đề, sau đó nhóm tiếp tục làm việc trên các vấn đề khác.
2.2.2 Các đề xuất trong Vòng đàm phán Doha
2.2.2.1 Các đề xuất trong Vòng đàm phán Doha từ 2001 đến 05/2003
Nhóm sẽ làm rõ các đề xuất liên quan đến các giai đoạn Tham vấn, Ban Hội thẩm và Phúc thẩm trong Vòng đàm phán Doha, diễn ra từ năm 2001 đến trước tháng 5/2003 Các giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quy trình thương thuyết và đảm bảo tính công bằng trong các quyết định.
Về yêu cầu tham vấn
Cộng đồng Châu Âu và Jordan đã đưa ra các thủ tục cho phép rút yêu cầu tham vấn, đồng thời đề xuất một quy trình tự động để yêu cầu tham vấn mất hiệu lực.
30 Special Session of the Dispute Settlement Body, Report by the Chairman, Ambassador Coly Seck, TN/DS/31, 17/6/2019, đoạn 1.4.
Theo Điều 31 và Điều 32, nếu không có yêu cầu thành lập Ban hội thẩm trong vòng 18 tháng kể từ ngày chuyển yêu cầu tham vấn, yêu cầu này sẽ hết hiệu lực Tuy nhiên, nếu Bên khiếu nại thông báo cho Bên được yêu cầu và DSB về sự phản đối đối với sự mất hiệu lực, yêu cầu tham vấn sẽ được gia hạn thêm 18 tháng.
Về quá trình tham vấn
Jamaica, EC, Nhật Bản và Trung Quốc đã đề xuất điều chỉnh khung thời gian trong quá trình tham vấn, nhưng không được xem xét trong văn bản Balás Trong khi đó, Costa Rica và Đài Loan đã cố gắng tăng cường quyền lợi của bên thứ ba trong giai đoạn này Một số quốc gia đang phát triển khác đã đề xuất bắt buộc Điều 4.10 bằng cách thay thế từ "should" bằng "shall" Đoạn này kêu gọi các Thành viên chú ý đặc biệt đến các vấn đề và lợi ích của các thành viên đang phát triển trong quá trình tham vấn Cả hai đề xuất này đã được đưa vào văn bản Balás.
- Giai đoạn Ban Hội thẩm
Thành phần Ban Hội thẩm o Đề xuất về một Ban Hội thẩm thường trực:
Liên quan đến thành phần Ban hội thẩm, EC đề xuất thành lập một Ban Hội thẩm thường trực (a permanent panel body (PPB)) 40 Đề xuất của
Các đề xuất này đã được ghi nhận trong văn bản của Balás, một bản thỏa hiệp do Chủ tịch cuộc đàm phán DSU, Peter Balás, thực hiện, nhằm tổng hợp các đề xuất đã được đồng thuận trước tháng 5 năm 2003.
33 Xem đề xuất Điều 4.12, TN/DS/9, Chuyên đề đặc biệt của Cơ chế giải quyết tranh chấp, Báo cáo của Chủ tịch, Đại sứ Péter Balás, ngày 6/6/2003.
34 Xem TN/DS/W/21, số 1, ba đoạn đầu tiên (Jamaica), Đóng góp của Jamaica trong Doha về DSU, 10/10/2002.
35 Xem TN/DS/W/1, Tệp đính kèm, số 1 (EC).
36 Xem TN/DS/W/22, Tệp đính kèm, số 9 (Nhật Bản), và TN/DS/W/32, Tệp đính kèm, số 10 (Nhật Bản).
37 Xem TN/DS/W/51 (Trung Quốc).
38 Xem TN/DS/W/19, no III (Cuba, Honduras, India, Indonesia, Malaysia, Pakistan, Sri Lanka, Tanzania and Zimbabwe).
39 Xem Điều 4.10 mới, TN/DS/9.
40 Xem TN/DS/W/1, số I (EC), và Tệp đính kèm, số 7.
Canada đang tiến hành thay thế danh sách thành viên Ban Hội thẩm hiện tại bằng một danh sách mới, trong đó mỗi thành viên WTO sẽ được mời đề cử một cá nhân Các thành viên chủ yếu sẽ được chọn từ danh sách này, nhưng cũng có thể có ứng cử viên ngoài danh sách Thái Lan đã đề xuất thành lập danh sách phân công các Chủ tịch Ban Hội thẩm để từ đó bổ nhiệm các cá nhân Việc lựa chọn các thành viên còn lại có thể dựa trên đề cử từ Ban thư ký hoặc được chỉ định bởi Tổng giám đốc Tuy nhiên, không có đề xuất nào từ các nước được đưa vào văn bản Balás, cho thấy việc thành lập một Ban Hội thẩm thường trực không nhận được nhiều sự ủng hộ.
Nhóm các quốc gia Châu Phi, các nước kém phát triển (LDC Group) và Jordan đã đề xuất cần có một đại diện tốt hơn cho các nước đang phát triển và kém phát triển trong các vấn đề liên quan đến họ.
Hoa Kỳ và Chile đã đề xuất bổ sung một điều khoản về trình độ chuyên môn của các thành viên Ban Hội thẩm trong DSU Tuy nhiên, không có đề xuất cụ thể nào về cách thức thực hiện điều này, dẫn đến việc đề xuất này không được đưa vào văn bản Balás.
Rút yêu cầu thành lập Ban Hội thẩm và đình chỉ thủ tục của Ban Hội thẩm
Trong lần đề xuất thứ hai, EC đã cho phép Bên khiếu nại rút yêu cầu thành lập Ban Hội thẩm trước khi Ban Hội thẩm phát hành báo cáo giữa kỳ Sau khi quá trình rà soát giữa kỳ hoàn tất, yêu cầu chấm dứt thủ tục của Ban Hội thẩm chỉ có thể thực hiện theo yêu cầu.
41 Xem TN/DS/W/31 (Thái Lan).
MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRONG VÒNG ĐÀM PHÁN DOHA
Một số đánh giá về vòng đàm phán Doha về DSU
Thứ nhất là công việc trong các cuộc đàm phán DSU đã tiến bộ đáng kể.
Vào năm 2012, các quốc gia đã hoàn tất cuộc thảo luận về các vấn đề liên quan, dựa trên một văn bản chi tiết đề cập đến tất cả 12 vấn đề đang được xem xét trong các cuộc đàm phán.
Kể từ tháng 6/2013, Phiên họp đặc biệt đã áp dụng "quy trình theo chiều ngang", cho phép các quốc gia quan tâm hợp tác để tìm ra giải pháp khả thi cho các lĩnh vực đang được thảo luận.
Trong giai đoạn 2013-2015, các quốc gia tham gia đã nỗ lực xây dựng sự hội tụ xung quanh các biện pháp hỗ trợ rộng rãi, xem xét sâu sắc tất cả các lĩnh vực đàm phán Kết quả là, họ đã đạt được sự đồng thuận về nguyên tắc trong một số lĩnh vực nhất định, được phản ánh trong dự thảo văn bản pháp lý Đồng thời, nhiều lĩnh vực khác cũng ghi nhận tiến bộ đáng kể trong việc làm rõ các yếu tố cần thiết cho công việc tiếp theo Tuy nhiên, ở một số lĩnh vực, vẫn cần thiết phải tiến hành các công việc tiếp theo ở mức độ khái niệm để tạo cơ sở cho sự hội tụ.
Gần đây, các cuộc thảo luận đã nhấn mạnh khả năng đạt được thỏa thuận tại một số khu vực lớn, nhằm tối ưu hóa tiến độ thực hiện hiện tại Tuy nhiên, điều này không cản trở việc tiếp tục tìm kiếm sự tiến bộ trong những lĩnh vực mà sự hội tụ vẫn chưa rõ ràng.
Các quốc gia ủng hộ mục tiêu đạt được thỏa thuận nếu có thể - và thực hiện các
62 Báo cáo của Chủ tịch DSB, TN/DS/26, đoạn 2.1.
64 Báo cáo của Chủ tịch DSB, TN/DS/28, đoạn 1.2.
65 Xem chi tiết tại Báo cáo của Chủ tịch DSB, TN/DS/25
Tại đoạn 1.5 của tài liệu 66 TN/DS/28, có sự nhấn mạnh về việc cải tiến kết quả càng sớm càng tốt, tuy nhiên vẫn tồn tại lo ngại rằng những kết quả đã đạt được có thể không phản ánh đúng sự cân bằng lợi ích và có thể ảnh hưởng đến cơ hội đạt được những kết quả đầy tham vọng, phù hợp với những nỗ lực đã đầu tư trong nhiều năm qua Do đó, các quốc gia chưa thể thống nhất về kết quả cụ thể cho Hội nghị Bộ trưởng Nairobi Dù vậy, các quốc gia vẫn cam kết mạnh mẽ tiếp tục làm việc theo thỏa thuận nhằm cải tiến và làm rõ Quy trình Giải quyết Tranh chấp (DSU), theo yêu cầu của Bộ trưởng.
Hệ thống giải quyết tranh chấp tại WTO đã tiến triển nhờ vào việc áp dụng các phương pháp mới, giúp xử lý hiệu quả các tình huống mới phát sinh.
Một số đề xuất đang được xem xét nhằm xác nhận hoặc hợp nhất các phương pháp hiện có Cụ thể, việc cấp thêm quyền cho bên thứ ba trong quá trình hội thẩm và mở cửa cho công chúng quan sát các phiên hội thẩm và phúc thẩm đang được thảo luận trong các cuộc đàm phán ad hoc.
Các phương pháp gia tăng giúp các Thành viên đạt được sự cân bằng trong việc giải quyết những bất định kéo dài, đồng thời thích ứng với sự phát triển không ngừng của hệ thống.
Thay đổi trong DSU luôn dựa trên nguyên tắc đồng thuận, điều này tạo ra thách thức lớn cho vòng đàm phán Doha, khiến quá trình đạt được kết luận cuối cùng gặp khó khăn.
Nguyên tắc đồng thuận yêu cầu sự đồng ý của tất cả các thành viên mà không có ai phản đối, đồng thời cần được Hội nghị chấp thuận.
Trong quá trình đàm phán, các thành viên tham gia đều có những mục tiêu khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong hướng đi của các cuộc thảo luận Điều này tương tự như các lĩnh vực đàm phán khác trong khuôn khổ vòng Đàm phán Doha, nơi mà các thành viên tiếp tục theo đuổi những lợi ích riêng biệt của mình.
Trong quá trình đàm phán về cơ chế giải quyết tranh chấp (DSU), đã xuất hiện những mục tiêu khác nhau giữa các bên liên quan, đặc biệt là giữa Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, cũng như giữa các nước phát triển và đang phát triển Giai đoạn đầu của đánh giá DSU (1998-1999) cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mục tiêu giữa Hoa Kỳ, vốn tập trung vào việc nâng cao chất lượng thực thi của hệ thống, và EU Hoa Kỳ phản đối các hành vi trì hoãn theo Điều 21.5 và Điều 22 của DSU, vì lo ngại rằng điều này có thể dẫn đến việc áp dụng các biện pháp trả đũa liên tục, làm gia tăng ảnh hưởng của việc tạm hoãn thi hành nhượng bộ và các nghĩa vụ khác đối với Bị đơn Ngược lại, một số quốc gia khác không đồng tình với quan điểm của Hoa Kỳ.
Sự mâu thuẫn về mục tiêu giữa các Thành viên đã dẫn đến những cuộc đàm phán kéo dài mà không thể đạt được quyết định cuối cùng Điều này tạo ra khó khăn lớn trong việc đạt được sự đồng thuận giữa tất cả Thành viên về cùng một vấn đề trong DSU.
Việc tách rời các cuộc đàm phán về cơ chế giải quyết tranh chấp (DSU) khỏi khuôn khổ đơn lẻ đã tạo ra những thách thức đáng kể, làm cho quá trình đàm phán DSU trở nên phức tạp hơn.
Trong các cuộc đàm phán thương mại, như Vòng đàm phán Uruguay, các quốc gia có khả năng thỏa thuận nhượng bộ ở những lĩnh vực ưu tiên thấp hơn để nhận được sự hỗ trợ cho những lĩnh vực ưu tiên cao hơn Tuy nhiên, trong Vòng đàm phán Doha về Cơ chế Giải quyết Tranh chấp (DSU), việc thực hiện các thỏa thuận đánh đổi trở nên khó khăn do phạm vi đàm phán bị giới hạn Điều này tạo ra một thách thức lớn cho các nước đang phát triển, khiến họ gặp khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận với các nước phát triển.
Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
3.2.1 Sự tham gia của VN vào vòng đàm phán Doha về DSU
Kết quả đáng chú ý nhất trong đàm phán của Việt Nam là việc đưa vào dự thảo về nông nghiệp và NAMA, đảm bảo rằng Việt Nam không phải cam kết thêm về mở cửa thị trường trong Vòng Doha 74 Tuy nhiên, đóng góp của Việt Nam về DSU trong vòng đàm phán Doha vẫn còn hạn chế và chưa nổi bật.
Sự tham gia của Việt Nam vào quá trình đàm phán Doha là hạn chế, khi Việt Nam không đề xuất sửa đổi nào cho DSB và chưa từng thể hiện quan điểm trong các phiên họp đặc biệt về DSU Nguyên nhân chính cho sự hạn chế này là do Việt Nam gia nhập WTO muộn vào năm 2007, và DSU không phải là trọng tâm trong các cuộc đàm phán của Việt Nam tại vòng Doha.
3.2.2 Các vấn đề đặt ra cho Việt Nam trong quá trình xem xét DSU tại vòng đàm phán Doha
Với vai trò là một nước đang phát triển trong WTO, Việt Nam và các nước đang phát triển khác đặc biệt quan tâm đến các đề xuất sửa đổi DSU tại vòng đàm phán Doha, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của họ Theo thống kê, Việt Nam đã tham gia 5 vụ việc tranh chấp với tư cách là nguyên đơn, 33 vụ với tư cách là bên thứ 3, và không có vụ nào với tư cách là bị đơn Do đó, trong danh mục các "chuyên đề" về DSU được xem xét tại vòng đàm phán Doha, những "chuyên đề" liên quan trực tiếp đến Việt Nam cần được chú trọng.
Thứ nhất, quyền của bên thứ ba
Vòng đàm phán Doha đã diễn ra với nhiều diễn biến quan trọng, ảnh hưởng đến Việt Nam và các vấn đề liên quan Để tìm hiểu chi tiết về các diễn biến này và tác động của chúng đối với Việt Nam, bạn có thể truy cập vào trang web của Sở Công thương tỉnh Điện Biên tại địa chỉ: http://socongthuongdienbien.gov.vn/vi/news/Hoi-nhap-Quoc-te/Dien-bien-Vong-dam-phan-Doha-va-nhung-van-de-lien-quan-den-Viet-Nam-21/ (truy cập ngày 20/11/2019).
Văn kiện cuối cùng, được cập nhật vào ngày 05/03/2008, bao gồm các sửa đổi và bổ sung đối với DSU, do các nhóm thành viên châu Phi đề xuất.
76 Xem thêm tại: Tính đến tháng 12/2017 đã có 40 phiên họp đặc biệt của DSB dành cho các thảo luận về sửa đổi, bổ sung các quy tắc DSU
Tính đến nay, Việt Nam đã tham gia 38 vụ tranh chấp, trong đó 33 vụ với vai trò bên thứ ba Do đó, việc xem xét lại quyền của bên thứ ba trong vòng đàm phán Doha là vấn đề quan trọng mà Việt Nam cần chú ý, vì nó sẽ ảnh hưởng lớn đến các vụ tranh chấp của Việt Nam trong tương lai.
Tại vòng đàm phán Doha, các quốc gia đã đề xuất ý kiến nhằm thúc đẩy quyền của bên thứ ba và khắc phục những khó khăn trong quá trình tham gia tranh chấp Costa Rica mong muốn mở rộng quyền của bên thứ ba ở tất cả các giai đoạn giải quyết tranh chấp, từ quy trình tham vấn đến thi hành phán quyết Ngoài Costa Rica, nhóm các quốc gia châu Phi và các nước đang phát triển trong WTO cũng quan tâm đến việc nâng cao vai trò của bên thứ ba trong DSU và đã đưa ra những đề xuất tương tự để tăng cường sự tham gia tích cực Tất cả những đề xuất này đã được ghi nhận trong Văn bản của Chủ tịch.
Nếu quyền của bên thứ ba được mở rộng theo các đề xuất của Costa Rica và nhóm các nước đang phát triển, Việt Nam sẽ có cơ hội tham gia vào các vụ tranh chấp với vai trò bên thứ ba cao hơn Điều này không chỉ giúp quyền lợi của bên thứ ba được coi trọng mà còn hạn chế những cản trở đơn phương từ bất kỳ bên nào trong vụ tranh chấp Hơn nữa, Việt Nam sẽ dễ dàng tiếp cận hồ sơ vụ tranh chấp và theo dõi diễn biến của nó Qua việc tham gia vào các vụ tranh chấp, Việt Nam sẽ tích lũy kinh nghiệm và bài học cần thiết về kỹ năng đàm phán, lập luận và quan điểm trong lĩnh vực thương mại quốc tế, phục vụ cho các tranh chấp trong tương lai.
Thứ hai, hiệu quả của việc trả đũa thương mại
77 For a comment on ‘multilateralising’ consultations, see Petersmann (2002b), p 129.
78 Xem TN/DS/W/15 (African Group) and TN/DS/W/42, no IV (African Group)
79 Phiên họp đặc biệt của Cơ quan giải quyết tranh chấp, Báo cáo của Chủ tịch ủy ban đàm phán thương mại,TN/DS/9, ngày 6 tháng 6 2003, đoạn 5.
Trả đũa, về lý thuyết, được coi là một biện pháp khắc phục nhằm đảm bảo sự tuân thủ các khuyến nghị và phán quyết của DSB Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng biện pháp này không hiệu quả đối với các nước đang phát triển Mặc dù trả đũa có thể có tác dụng với các đối tác thương mại lớn, nhưng lại không mang lại lợi ích cho chính các nước này Mục tiêu chính của biện pháp trả đũa là buộc bên vi phạm tuân thủ các phán quyết của DSB, nhưng các nước đang phát triển, với sức mạnh kinh tế hạn chế, thường lo ngại về hiệu quả của nó, đặc biệt khi phải đối mặt với các nước phát triển có sức mạnh kinh tế vượt trội, và Việt Nam cũng không phải là ngoại lệ.
Việt Nam đã tham gia 5 vụ tranh chấp với vai trò nguyên đơn tại WTO, nhưng chưa phải đối mặt với việc trả đũa thương mại Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là Việt Nam sẽ không gặp phải tình huống như vậy trong tương lai Việc trả đũa thương mại cần được xem xét kỹ lưỡng, vì các quy tắc và thực tiễn của WTO thường thiên vị cho lợi ích của các thị trường lớn như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu Những quốc gia này muốn các nước đang phát triển tuân thủ quy định của WTO, vì việc tiếp cận thị trường lớn là rất quan trọng cho cả nhà sản xuất, xuất khẩu và tạo việc làm cho lao động trong nước.
Việc thực hiện quyền trả đũa có thể gây hại cho nền kinh tế, làm tăng giá cả cho người tiêu dùng và giảm phúc lợi chung trong các quốc gia Các nước đang phát triển cũng lo ngại rằng nếu họ thực hiện quyền này đối với các quốc gia lớn hơn trong các tranh chấp, họ có thể phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.
80 Gregory Shaffer, “How to Make the WTO Dispute Settlement System Work for Developing Countries” (2003) ICTSD Resource Paper, tr 38.
In the context of the WTO disputes settlement system, cross-agreement retaliation serves as a crucial enforcement mechanism for developing countries, as highlighted by Lucas Eduardo F A Spadano in his 2008 article However, retaliation can also lead to significant economic harm for the winning party, potentially resulting in the loss of aid or other economic, trade, or diplomatic benefits.
Tại vòng Doha, các quốc gia đã đưa ra một số đề xuất nhằm khắc phục vấn đề trả đũa, bao gồm việc minh bạch hóa thủ tục tuân thủ, cho phép nhóm các thành viên đại diện cho các nguyên đơn là các quốc gia đang phát triển thực hiện trả đũa, và tính toán mức độ vô hiệu hóa hoặc suy giảm cho các nguyên đơn này Những đề xuất này nhằm bảo vệ quyền lợi cho các quốc gia đang phát triển Việt Nam cần theo dõi diễn biến tiếp theo tại vòng Doha và xem xét kỹ lưỡng ảnh hưởng của các đề xuất này để áp dụng vào các tranh chấp trong tương lai.
Thứ ba, đề xuất về chi phí tố tụng
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia đang phát triển, đang đối mặt với nhiều hạn chế trong việc tham gia vào các hoạt động liên quan đến WTO, như thiếu nguồn thông tin, nguồn lực pháp luật và tổ chức hành pháp Hầu hết các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, thiếu luật sư có kinh nghiệm về luật WTO, cũng như các công ty và hiệp hội thương mại có liên hệ với chính phủ về vấn đề thương mại Chi phí cho các vụ kiện cũng là một rào cản lớn, khiến số lượng vụ kiện của Việt Nam hiện tại rất khiêm tốn Việc đề xuất thành lập quỹ WTO tại vòng Doha được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam và các quốc gia đang phát triển tham gia vào Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO một cách công bằng và hiệu quả hơn.
82 Habib Kazzi (2015), Reshaping The Wto Dispute Settlement System: Challenges And Opportunities For
Developing Countries In The Doha Round Negotiation, Tạp chí khoa học châu Âu 11/2015 Bản vol.11, No.31 ISSN
Hệ thống WTO chưa rõ ràng trong việc xác định mức độ phát triển của các thành viên, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển Điều này dẫn đến việc các đề xuất từ các quốc gia châu Phi và Trung Quốc bị bác bỏ và không được xem xét.
Đề xuất của Nhóm
3.3.1 Đề xuất với Việt Nam
Việt Nam, với vai trò là thành viên của WTO, cần thiết phải xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với quy định của tổ chức này, đặc biệt là trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp Việc sửa đổi pháp luật sẽ bao gồm nhiều lĩnh vực như thương mại hàng hóa, dịch vụ, kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, đầu tư, thuế quan, và chống cạnh tranh không lành mạnh Sự thống nhất giữa luật trong nước và luật WTO không chỉ giúp Việt Nam tiêu chuẩn hóa hành vi trong thương mại quốc tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham gia tích cực vào các quan hệ thương mại toàn cầu, đồng thời giảm thiểu rủi ro về tranh chấp.
Lĩnh vực pháp luật thương mại quốc tế tại Việt Nam vẫn chưa được phát triển toàn diện, tạo ra nhu cầu cấp thiết trong việc học hỏi từ các quốc gia tiên tiến Để nâng cao khả năng giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, Việt Nam cần tích cực tiếp thu kinh nghiệm từ các nước phát triển khác.
Một trong những cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng xử lý tranh chấp thương mại quốc tế là tích cực tham gia vào các vụ kiện của WTO với vai trò bên thứ ba Qua đó, chúng ta có thể học hỏi cách giải quyết tình huống, áp dụng các quy định và rút ra kinh nghiệm từ lập luận của các quốc gia khác.
Việt Nam, với vai trò là một nước đang phát triển, cần nghiên cứu và áp dụng hiệu quả các ưu đãi của WTO dành cho các thành viên đang phát triển trong việc giải quyết tranh chấp Mục tiêu quan trọng của WTO là hỗ trợ các quốc gia này trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế.
Việc gia nhập WTO mang lại nhiều cơ hội cho Việt Nam, đặc biệt là trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp Hiệp định Marrakesh khuyến khích các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, tận dụng các ưu đãi như sự đối xử đặc biệt và khác biệt trong các giai đoạn tham vấn và xét xử Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của quốc gia mà còn góp phần tạo ra môi trường thương mại quốc tế lành mạnh và hiệu quả Việt Nam cần nắm rõ các lợi ích này để tối ưu hóa tiềm năng phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa.
3.3.2 Đề xuất nhằm cải thiện chất lượng vòng đàm phán Doha về DSU
Gia hạn thời gian “thương thảo” của các quốc gia
Trong vòng đàm phán Doha, các quốc gia có quyền thương thảo bằng cách đề xuất ý kiến chỉnh sửa bổ sung Tuy nhiên, thời hạn để các thành viên đưa ra kết luận về việc chỉnh sửa DSU lại ngắn hơn so với các nội dung đàm phán khác, điều này đặt ra thách thức cho các quốc gia tham gia.
Đối với nội dung quan trọng và phức tạp như chỉnh sửa DSU, cần kéo dài thời hạn xem xét và đưa ra kiến nghị để các quốc gia có đủ thời gian cân nhắc kỹ lưỡng, từ đó đảm bảo chất lượng của các đề xuất.
Khuyến khích các đề xuất chung (joint proposal):
Trong quá trình đàm phán Doha, đã xuất hiện nhiều đề xuất chung, đáng chú ý là đề xuất từ bảy quốc gia, trong đó có Mexico, Argentina và Brazil.
Đề xuất của Nhật Bản và Cộng đồng Châu Âu về việc “tăng cường quyền của bên thứ ba” trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO là một sáng kiến quan trọng, thể hiện sự đồng thuận giữa các quốc gia, điều mà vòng Doha đang thiếu Đề xuất này không chỉ là kết quả của sự hợp tác giữa nhiều quốc gia mà còn giúp xây dựng niềm tin lẫn nhau, từ đó khuyến khích các quốc gia khác công nhận và ủng hộ Điều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các cải cách trong cơ chế giải quyết tranh chấp (DSU) được nhiều thành viên đồng thuận và hỗ trợ.
Các quốc gia cần đưa ra các đề xuất một cách khách quan, tập trung vào những khó khăn thực tiễn trong quá trình xét xử, thay vì chỉ dựa vào những tranh chấp cá nhân mà họ đã trải qua trước đó.
Hầu hết các quốc gia đều đưa ra đề xuất dựa trên những tổn hại từ các tranh chấp trước đây, như EU với các đề xuất liên quan đến trình tự và cấm điều khoản trả đũa “băng chuyền” xuất phát từ các vụ tranh chấp với Hoa Kỳ về chuối và thịt bò Hoa Kỳ cũng hợp tác với Chile để xoa dịu dư luận sau nhiều vụ thua kiện về biện pháp phòng vệ thương mại Tuy nhiên, mục tiêu của vòng đàm phán là xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế hiệu quả, cân bằng giữa lợi ích riêng và lợi ích chung Do đó, các quốc gia cần đề cao lợi ích chung và xem xét sửa đổi DSU dựa trên thực tiễn xét xử khách quan Hơn nữa, việc đánh giá hệ thống DSU hiện tại không chỉ nên giới hạn trong WTO mà cần được mở rộng ra từng quốc gia.
Không tách rời riêng lẻ nội dung đàm phán về DSU khỏi phạm vi đàm phán Doha nói chung
Trong vòng đàm phán Uruguay, các quốc gia tham gia phải nhượng bộ trong nhiều lĩnh vực và vấn đề khác nhau, tạo ra một phạm vi rộng lớn cho các cuộc thảo luận.
86 Chapter 16 Dispute Settlement Procedures under WTO, tr 707, xem tại: https://www.meti.go.jp/english/report/downloadfiles/2012WTO/02_16.pdf (truy cập ngày 23/11/2019).
Việc tách biệt nội dung của Cơ chế Giải quyết Tranh chấp (DSU) khỏi các lĩnh vực khác trong khuôn khổ Doha sẽ hạn chế nội dung đàm phán chỉ xoay quanh DSU Sự nhượng bộ trong trường hợp này dường như không cần thiết và tạo ra rào cản cho sự thống nhất giữa các quốc gia Điều này đặc biệt bất lợi cho các nước đang phát triển, vì họ sẽ gặp khó khăn trong việc đạt được các biện pháp ưu đãi đặc biệt và khác biệt (S&D) trong khuôn khổ DSU, khi không có cơ sở thỏa hiệp với các nước phát triển.
Thay vì tách biệt việc chỉnh sửa DSU khỏi các nội dung thảo luận khác, chúng ta nên tích hợp nó vào một khuôn khổ thống nhất tại Doha, nhằm nâng cao chất lượng và khả năng thành công của các cuộc đàm phán.