BỐI CẢNH
Hòa giải là phương pháp truyền thống hiệu quả để giải quyết tranh chấp trong xã hội Khi xảy ra xung đột, các bên thường tìm cách thương lượng hoặc nhờ sự hỗ trợ từ bên thứ ba để đạt được giải pháp thích hợp Nếu các bên không thể tự hòa giải và phải yêu cầu Tòa án can thiệp, tranh chấp sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Hòa giải là nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự, đồng thời là thủ tục mà Tòa án và các đương sự phải thực hiện để giải quyết vụ việc dân sự Phương thức hòa giải tranh chấp tại Tòa án không chỉ hiệu quả ở Việt Nam mà còn ở nhiều quốc gia khác, nhấn mạnh nguyên tắc "việc dân sự cốt ở đôi bên" Pháp luật luôn khuyến khích các bên tự thương lượng và thỏa thuận để giải quyết tranh chấp Trong suốt quá trình tố tụng, các bên có quyền tự quyết định và định đoạt việc giải quyết tranh chấp, miễn là không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
Theo khoản 2 Điều 5 BLTTDS, đương sự có quyền quyết định và tự định đoạt trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, bao gồm việc chấm dứt, thay đổi yêu cầu hoặc thoả thuận với nhau một cách tự nguyện, hợp pháp và đạo đức Ngoài ra, Điều 10 BLTTDS quy định rằng Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự đạt được thoả thuận trong việc giải quyết vụ việc dân sự.
Theo điểm g khoản 2 Điều 58, các đương sự có quyền và nghĩa vụ tự thỏa thuận về việc giải quyết vụ án, cũng như tham gia hòa giải do Tòa án tổ chức.
Thực tiễn công tác hòa giải tại Tòa án hiện nay còn nhiều hạn chế, bao gồm quy định pháp luật chưa đầy đủ và chưa phù hợp với thực tiễn, dẫn đến việc không khuyến khích các bên tham gia hòa giải Quy trình hòa giải chưa đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và thiếu quy định cho các vụ án dân sự đặc thù như tranh chấp hôn nhân, quyền sử dụng đất, thừa kế, lao động và kinh doanh thương mại Hệ quả là nhiều vụ án không được giải quyết đúng quy định và bị Tòa án cấp trên sửa, hủy quyết định; tỷ lệ vụ án đưa ra xét xử vẫn cao do tỷ lệ hòa giải thành thấp và hiệu quả hòa giải không đạt yêu cầu Do đó, cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về hòa giải để nâng cao chất lượng và hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
Hòa giải trong tố tụng dân sự là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn trong ngành khoa học pháp lý, với nhiều công trình đáng chú ý từ các tác giả như Bùi Đăng Huy trong luận án thạc sĩ "Hòa giải trong tố tụng dân sự - Thực tiễn và hướng hoàn thiện" (1996), cùng với Vũ Mạnh Thông, Nguyễn Ngọc Điệp, và Lê Thị Kim Nga trong cuốn sách "Tìm hiểu ngành luật tố tụng dân sự" (1999), và TS Trần Văn Quảng với nghiên cứu về "Chế định hòa giải trong pháp luật tố tụng dân sự" Những nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về vai trò và hiệu quả của hòa giải trong quá trình tố tụng dân sự.
Việt Nam – cơ sở lý luận và thực tiễn”, Luận án tiến sỹ luật học, Hà Nội – 2004;
Bài luận văn thạc sỹ của Ths Đức Thị Hòa năm 2009 nghiên cứu các quy định của Bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam 2004 liên quan đến hòa giải vụ việc dân sự và thực tiễn thực hiện tại Tòa án nhân dân huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về quy trình hòa giải và các vấn đề phát sinh trong thực tiễn tại địa phương.
Tòa án nhân dân tối cao đã thực hiện hai công trình nghiên cứu quan trọng liên quan đến lĩnh vực hôn nhân và gia đình cũng như hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự Công trình nghiên cứu cấp Bộ mang tên “Tòa án với việc giải quyết những vụ việc về hôn nhân và gia đình – những tồn tại, vướng mắc và hướng hoàn thiện” do TS Đặng Quang Phương làm Chủ nhiệm, được thực hiện vào năm 2001 Bên cạnh đó, công trình nghiên cứu cấp cơ sở “Thực tiễn thi hành chế định hòa giải trong quá trình giải quyết vụ án dân sự - những tồn tại, vướng mắc và kiến nghị” cũng đã được tiến hành nhằm đề xuất các giải pháp cải thiện.
Nguyễn Thị Tú là Chủ nhiệm đề tài, Tòa án nhân dân tối cao – 2002;…
Nghiên cứu về chế định hòa giải trong tố tụng dân sự cho thấy các tác giả đã có những phân tích đáng chú ý, đặc biệt trong các vụ án hôn nhân gia đình Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu dựa trên các quy định pháp luật cũ Hiện nay, Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004 đã được sửa đổi qua Luật sửa đổi, bổ sung năm 2011, cùng với các Nghị quyết hướng dẫn mới ban hành năm 2012 Ngoài ra, vào ngày 18-6-2013, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết số 45/2013/QH13, điều chỉnh Chương trình xây dựng luật và pháp lệnh cho nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII.
Năm 2014, Dự án Bộ luật tố tụng dân sự (sửa đổi) đã được đưa vào Chương trình chính thức Vào ngày 09 tháng 7 năm 2013, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 616/NQ-UBTVQH13 nhằm triển khai thực hiện Nghị quyết của Quốc hội về điều chỉnh Chương trình xây dựng luật và pháp lệnh cho nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII.
Năm 2013, Tòa án nhân dân tối cao được giao nhiệm vụ chủ trì xây dựng Dự án Bộ luật tố tụng dân sự (sửa đổi) trong khuôn khổ Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2014 Việc nghiên cứu chế định hòa giải cần được thực hiện một cách công phu, tập trung vào tổng kết thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về hòa giải trong tố tụng dân sự Điều này nhằm đưa ra những kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật tố tụng dân sự, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49/NQ-TW của Bộ Chính trị Nghị quyết này khuyến khích giải quyết tranh chấp qua thương lượng, hòa giải và trọng tài, với sự hỗ trợ của tòa án trong việc công nhận các quyết định này Định hướng này phù hợp với mục tiêu của Dự án “Tăng cường tiếp cận công lý và bảo vệ quyền tại Việt Nam”, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đương sự và đảm bảo quyền yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Lãnh đạo Tòa án nhân dân tối cao nhận thức rõ vai trò quan trọng của Tòa án trong việc thúc đẩy công tác hòa giải, nhằm thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW về cải cách tư pháp đến năm 2020 Điều này bao gồm việc đổi mới tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án, đảm bảo hoạt động xét xử diễn ra hiệu quả và có hiệu lực cao Bên cạnh đó, Tòa án cũng thực hiện Chương trình cải cách tư pháp giai đoạn 2012-2016, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác tư pháp.
Vào năm 2011, Tòa án nhân dân tối cao đã triển khai Đề án nghiên cứu nhằm xây dựng cơ chế mở rộng phạm vi hòa giải trong hoạt động tư pháp Mục tiêu của đề án này là giảm thiểu số lượng vụ án phải đưa ra xét xử tại Tòa án, theo Quyết định số 174/CTTr-BCS của Ban.
Cán sự đảng Tòa án nhân dân tối cao đã triển khai chương trình cải cách tư pháp từ năm 2012 đến 2016, với mục tiêu hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự, đặc biệt là quy định về hòa giải Theo Chỉ thị số 01/2014/CT-CA, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã giao Viện khoa học xét xử rà soát các quy định pháp luật hiện hành và xây dựng các dự án Luật, Pháp lệnh liên quan, nhằm thể chế hóa quan điểm của Đảng về cải cách tư pháp Đồng thời, công tác tổng kết thực tiễn xét xử sẽ được đẩy mạnh, đảm bảo hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trong hoạt động xét xử của Tòa án Dự án "Tăng cường tiếp cận công lý và bảo vệ quyền" cũng hỗ trợ cho quá trình này.
Tiểu hợp phần này đánh giá thực trạng hòa giải tranh chấp tại Tòa án Việt Nam và đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện quy định về hòa giải Mục tiêu là bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên liên quan tại Tòa án.
QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HÒA GIẢI VỤ ÁN DÂN SỰ TẠI TÒA ÁN
Khái quát chung về hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án
Theo Từ điển tiếng Việt thì hòa giải là “thuyết phục các bên đồng ý chấm dứt xung đột hoặc xích mích một cách ổn thỏa” 1
Hòa giải được định nghĩa trong từ điển Luật học là quá trình can thiệp của một người thứ ba, nhằm làm trung gian giữa hai bên tranh chấp Người trung gian hòa giải có nhiệm vụ thuyết phục các bên dàn xếp và giải quyết mâu thuẫn của họ, từ đó giúp đạt được sự đồng thuận và hòa bình trong quan hệ giữa các bên.
Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp giữa các bên với sự hỗ trợ của một bên trung gian Qua đó, các bên tự nguyện đạt được thỏa thuận để chấm dứt tranh chấp, miễn là nội dung thỏa thuận không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội.
Theo BLTTDS, hòa giải là nguyên tắc cơ bản và chế định quan trọng trong tố tụng dân sự, giúp giải quyết vụ án thông qua sự thỏa thuận của các đương sự, từ đó nâng cao hiệu quả thi hành án và giảm chi phí cho cả nhà nước và các bên Điều 10 quy định rằng Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải, tạo điều kiện thuận lợi cho các đương sự thỏa thuận về việc giải quyết vụ việc dân sự Tòa án đóng vai trò trung gian hòa giải, hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận hợp pháp Hòa giải là thủ tục bắt buộc trước khi mở phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án được quy định phải hòa giải Trong quá trình này, Tòa án thực hiện theo trình tự và thủ tục nhất định, giải thích pháp luật để các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó hướng dẫn họ tự nguyện thỏa thuận về giải quyết tranh chấp.
Hòa giải trong tố tụng dân sự là hoạt động của Tòa án nhằm hỗ trợ các bên đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình Qua đó, Tòa án hướng dẫn và động viên các bên tự nguyện thỏa thuận để giải quyết tranh chấp, từ đó đạt được kết quả giải quyết vụ án nhanh chóng và hiệu quả.
Hòa giải trong tố tụng dân sự có một số đặc thù sau đây:
1 Viện ngôn ngữ (1998), Từ điển tiếng Việt, NXB Đà Nẵng.
2 West Pus.Co (1983), Từ điển Luật học Black.
3 Bùi Đăng Huy (1996), Hòa giải trong tố tụng dân sự - Thực tiễn và hướng hoàn thiện, Luận án thạc sĩ luật học,
Hòa giải vụ án dân sự là một hoạt động tố tụng được thực hiện theo quy trình và thủ tục do pháp luật tố tụng dân sự quy định.
Hòa giải vụ án dân sự là một thủ tục bắt buộc trong quá trình tố tụng, trừ những trường hợp pháp luật không cho phép hòa giải Thủ tục này được quy định trong các Điều 180 đến 188 của Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Trong tố tụng dân sự, hòa giải vụ án là một nguyên tắc cơ bản được pháp luật điều chỉnh Các quy định của pháp luật tố tụng dân sự không chỉ là cơ sở cho việc tiến hành hòa giải mà còn yêu cầu Tòa án và các bên liên quan phải tuân thủ nghiêm ngặt.
Thứ hai, Tòa án là chủ thể trung gian tiến hành hòa giải
Hòa giải vụ án dân sự do Tòa án là cơ quan duy nhất thực hiện, khác với các loại hòa giải khác như hòa giải tại cơ sở hay tại Ủy ban nhân dân Tòa án đóng vai trò trung gian, hỗ trợ các bên tranh chấp trong quá trình giải quyết vụ việc, nhằm đạt được thỏa thuận và đảm bảo tính pháp lý cho quá trình hòa giải.
Thứ ba, kết quả của hòa giải là sự thỏa thuận của các đương sự
Trong vụ án dân sự, các đương sự thỏa thuận giải quyết tranh chấp một cách tự nguyện và trung thực, không bị ép buộc hay can thiệp Quyền quyết định về quyền lợi thuộc về chính các đương sự trong quá trình hòa giải Khi đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành Nếu trong vòng 07 ngày kể từ khi lập biên bản, các bên không thay đổi ý kiến, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thỏa thuận của các đương sự.
2.1.2 Ý nghĩa của hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án a) Bảo đảm tối đa quyền tự định đoạt của đương sự trong việc giải quyết vụ án dân sự
Giải quyết vụ việc dân sự là quá trình mà các bên tự thương lượng và hòa giải để tìm ra một thỏa thuận chấp nhận được, miễn là các thỏa thuận này không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội.
Tòa án đóng vai trò trung gian hòa giải mà không can thiệp vào nội dung giải quyết vụ án của các bên liên quan Việc hòa giải thành không chỉ giúp tiết kiệm tiền bạc, công sức và thời gian cho Nhà nước mà còn mang lại lợi ích cho nhân dân.
Các quyết định của Tòa án công nhận thỏa thuận giữa các đương sự thường được thi hành nhanh chóng nhờ vào cam kết tự nguyện của họ, dẫn đến việc tự giác thực hiện Việc khiếu nại hay kháng nghị đối với các quyết định này thường ít xảy ra Ngược lại, trong thực tiễn xét xử, nhiều vụ án dân sự lại có xu hướng bị các bên kháng cáo.
Viện kiểm sát kháng nghị đã dẫn đến việc giải quyết các vụ án kéo dài, phức tạp, gây tốn kém về tiền bạc, công sức và thời gian cho cả nhà nước lẫn đương sự Để khôi phục và củng cố đoàn kết trong nội bộ nhân dân, cần có những biện pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tình trạng này.
Hòa giải đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các bên liên quan hiểu biết và thông cảm lẫn nhau, từ đó giảm thiểu mâu thuẫn và tranh chấp Điều này không chỉ ngăn ngừa các tội phạm phát sinh từ tranh chấp dân sự mà còn nâng cao ý thức pháp luật của công dân.