TOÀN CẦU HÓA
Nắm và hiểu được các nội dung sau:
- Quan niệm, bản chất, tính tất yếu vàđặc trưng toàn cầu hóa.
- Các nhân tố tác động tới toàn cầu hóa
1.1 Quan niệm về toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa là một quá trình diễn ra trên nhiều phương diện và có quy mô toàn cầu rất lớn Hiện tại, có nhiều quan niệm khác nhau về toàn cầu hóa.
Toàn cầu hóa được nhiều người coi là kết quả của sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, dẫn đến sự phá vỡ biệt lập giữa các quốc gia Điều này tạo ra mối quan hệ gắn kết, tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và dân tộc trên toàn cầu Tuy nhiên, quan niệm này chưa phân biệt rõ giữa toàn cầu hóa và quốc tế hóa.
Toàn cầu hóa được coi là giai đoạn cao nhất trong sự phát triển của lực lượng sản xuất toàn cầu, phản ánh sự tiến triển tất yếu từ kinh tế thị trường và sự phát triển của khoa học công nghệ.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Toàn cầu hóa được coi là một xu hướng tự nhiên phát sinh từ bản chất của hệ thống kinh tế thị trường, vốn là một hệ thống mở, không bị hạn chế bởi biên giới quốc gia, dân tộc, chủng tộc hay tôn giáo.
Ủy ban Châu Âu định nghĩa toàn cầu hóa là quá trình mà thị trường và sản xuất của nhiều quốc gia trở nên phụ thuộc lẫn nhau, nhờ vào sự phát triển của thương mại hàng hóa, dịch vụ, cùng với sự lưu thông của vốn và công nghệ Đây không phải là hiện tượng mới, mà là sự tiếp nối của một tiến trình đã bắt đầu từ lâu.
Graham Thompson, giáo sư kinh tế học chính trị, đã phân biệt giữa “nền kinh tế thế giới toàn cầu hóa” và “nền kinh tế thế giới quốc tế hóa” Ông nhấn mạnh rằng quốc tế hóa không đồng nghĩa với toàn cầu hóa, mà có sự khác biệt về chất Cụ thể, “nền kinh tế quốc tế hóa” chủ yếu xoay quanh nền kinh tế quốc dân, nơi các tác nhân kinh tế gắn liền với lãnh thổ quốc gia, và vũ đài “quốc gia” vẫn tách biệt với vũ đài “quốc tế” Do đó, “nền kinh tế thế giới quốc tế hóa” được tổ chức theo hướng “từ dưới lên”, từ các tác nhân quốc gia đến cấp độ quốc tế Ngược lại, “nền kinh tế thế giới toàn cầu hóa” tập trung vào nền kinh tế toàn cầu mới, tạo ra một cấu trúc quan hệ kinh tế phi lãnh thổ hóa.
1.2 Bản chất của toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa hiện nay chủ yếu mang tính chất kinh tế, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội như quân sự, chính trị, văn hóa và môi trường Việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong các lĩnh vực này không thể tách rời khỏi quá trình toàn cầu hóa kinh tế.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Toàn cầu hóa là một quá trình quan trọng, liên quan đến sự phát triển và tiến bộ xã hội, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực của đời sống trên toàn thế giới.
Toàn cầu hóa là quá trình biến đổi sâu sắc và toàn diện các mối quan hệ kinh tế, chính trị, quân sự, văn hóa, khoa học và môi trường trên toàn thế giới, hướng tới sự kết nối và tương tác toàn cầu.
- Thực chất của toàn cầu hóa là toàn cầu hóa kinh tế.
1.3 Tính tất yếu và đặc trưng cơ bản của toàn cầu hóa
Các yếu tố dẫn đến toàn cầu hóa có cả những yếu tố khách quan lẫn chủ quan:
Nhóm tác giả phân tích các yếu tố khách quan như sự phát triển của phương tiện thông tin và vận tải, sự phân công lao động quốc tế trong bối cảnh mới, cùng với sự phát triển của kinh tế thị trường.
Toàn cầu hóa là xu thế khách quan không thể tránh khỏi, nhưng cách thức thực hiện lại phụ thuộc vào con người Điều này cho thấy rằng toàn cầu hóa không hoàn toàn mang tính khách quan, bởi vì mọi hiện tượng và quá trình xã hội đều do con người tạo ra Do đó, nó còn mang tính chủ quan, đặc biệt liên quan đến tính giai cấp và các thủ đoạn chính trị.
Sáuđặc trưng có tính tổng quát của toàn cầu hóa kinh tế.
+ Một là, toàn cầu hóa kinh tế đang diễn ra với cấu trúc nhiều tầng lớp;
+ Hai là, quá trình toàn cầu hóa kinh tế đang diễn ra với gia tốc ngày càng nhanh hơn;
+ Ba là, việc tham gia vào quá trình toàn cầu hóa kinh tế là hoạt động chủ quan, còn xu thếtoàn cầu hóa là khách quan;
Trường Đại học Kinh tế Huế
+ Bốn là, thể chế về toàn cầu hóa chưa định hình và đang trong quá trình định hình;
+ Năm là, quá trình toàn cầu hóa diễn ra cùng đồng thời với quá trình khu vực hóa;
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nước phát triển thường hưởng lợi thế hơn, trong khi các nước chậm phát triển và nghèo phải đối mặt với nhiều bất lợi, rủi ro và thách thức.
1.4 Những nhân tố tác động đến toàn cầu hóa kinh tế
Một là, sự phát triển của lực lượng sản xuất, đặc biệt là khoa học kỹthuật.
Kinh tế thị trường hiện nay đang phát triển mạnh mẽ, không chỉ mở rộng về không gian mà còn sâu sắc hơn với sự hình thành của nhiều loại thị trường và công cụ thị trường mới Cơ chế thị trường đã trở thành công cụ vận hành thống nhất của nền kinh tế thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng xu thế toàn cầu hóa.
Sự bành trướng của các công ty xuyên quốc gia đang tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế quốc gia, góp phần làm cho nền kinh tế thế giới ngày càng gắn bó hơn.
Vai trò của các định chế kinh tế toàn cầu và khu vực được thể hiện qua các tổ chức quốc tế và khu vực, đóng vai trò là kết quả và động lực cho quá trình toàn cầu hóa Sự ra đời của các định chế kinh tế quốc tế không chỉ ảnh hưởng đến các thể chế quốc gia mà còn thúc đẩy sự thay đổi và thích ứng của chúng.
TÁC ĐỘNG HAI MẶT CỦA TOÀN CẦU HÓA
Nắm và hiểu rõ các nội dung sau:
- Những tác động tích cực của quá trình toàn cầu hóa đối với các quốc gia.
- Những tác động tiêu cực của quá trình toàn cầu hóa đối với các quốc gia.
2.1 Tác động tích cực của quá trình toàn cầu hóa
2.1.1 Thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế toàn cầu
Toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự chuyển động của vốn, cho phép các nhà đầu tư từ các nước phát triển đầu tư vào các quốc gia đang phát triển, cũng như giữa các nước đang phát triển với nhau Những hoạt động này đã làm thay đổi cả về số lượng và chất lượng nguồn vốn, với trọng tâm chính là dòng vốn chảy vào các nước đang phát triển.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Toàn cầu hóa đã mở ra cơ hội cho các nước đang phát triển tiếp cận và đưa hàng hóa của mình vào thị trường toàn cầu Nhờ vào sự kết nối giữa các nền kinh tế khác nhau, các nước đang phát triển có thể chuyển giao hàng hóa mà họ có lợi thế cạnh tranh Với các ưu đãi về thuế quan, chế độ tối huệ quốc và các biện pháp bảo vệ quyền lợi theo luật pháp quốc tế, các nước này đã tham gia ngày càng nhiều vào thị trường thế giới, góp phần thúc đẩy sự phát triển sản xuất.
2.1.2 Xu hướng hợp tác, liên kết
Toàn cầu hóa đã mang lại cho các nước đang phát triển nhiều lợi ích, bao gồm vốn, thị trường và công nghệ tiên tiến, đồng thời thúc đẩy xu hướng hợp tác và liên kết đa dạng hóa trong quan hệ kinh tế quốc tế Đông Á và Đông Nam Á nổi bật như những khu vực phát triển năng động, nơi các xu hướng liên kết kinh tế không chỉ nâng cao sự hiểu biết giữa các dân tộc mà còn tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư và hợp tác quốc tế Những xu hướng này góp phần thúc đẩy hòa bình và ổn định, điều kiện thiết yếu cho các nước đang phát triển thực hiện chiến lược phát triển kinh tế bền vững.
Toàn cầu hóa đã đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển biến cơ cấu kinh tế của các nước đang phát triển, giúp họ xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý hơn Hướng tới phát triển công nghiệp và dịch vụ, các quốc gia này có thể khai thác những lợi thế sẵn có để thoát khỏi nguy cơ tụt hậu kinh tế Việc tận dụng và khai thác hiệu quả các mặt tích cực của toàn cầu hóa là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của các nền kinh tế này.
Trường Đại học Kinh tế Huế cực của toàn cầu hóa thì kinh tế phát triển nhanh, bền vững, liên tục, với tốc độ tăng trưởng kinh thếcao.
2.1.4 Khoa học, công nghệ, kinh nghiệm và quy trình sản xuất
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự tiếp nhận khoa học kỹ thuật và công nghệ cao từ các nước phát triển đã tạo ra nhiều thuận lợi cho sự phát triển kinh tế của các nước đang phát triển Điều này diễn ra như một tất yếu khách quan nhằm tối đa hóa lợi nhuận Các nước tư bản chủ nghĩa tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường để phát triển sản xuất, trong khi các nước đang phát triển cũng khao khát tiếp cận những thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại để thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế của mình.
Toàn cầu hóa thúc đẩy nhanh chóng khả năng trao đổi và chuyển giao công nghệ, giúp các nước đang phát triển tiếp cận các thành tựu khoa học – kỹ thuật tiên tiến Theo IMF, đầu tư nghiên cứu phát triển từ các trung tâm công nghệ lan tỏa mạnh mẽ qua quan hệ buôn bán và chính sách mở cửa Các nước này không chỉ tận dụng thời cơ mà còn có khả năng lựa chọn và ứng dụng công nghệ mới để nâng cao năng lực sản xuất và phát triển kinh tế Với lợi thế về lao động giá rẻ, tài nguyên phong phú và thị trường tiêu thụ lớn, các nước đang phát triển thu hút được nhiều nhà đầu tư, từ đó đạt được những thành tựu khoa học – kỹ thuật cao, tạo lập các trung tâm kinh tế mạnh mẽ để hội nhập toàn cầu.
Các nước đang phát triển đã tiếp thu khoa học công nghệ và quy trình sản xuất tiên tiến từ các nước công nghiệp, từ đó hội tụ những yếu tố cần thiết cho sự phát triển kinh tế Sự kết hợp này không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn đáp ứng được sức ép của một quy trình sản xuất hiện đại.
Toàn cầu hóa đã tạo ra áp lực buộc các nước đang phát triển phải đổi mới để nâng cao năng lực cạnh tranh và hợp tác hiệu quả Sự tác động tích cực này cung cấp nguồn lực vô giá cho lực lượng sản xuất, bao gồm sự gia tăng cả về số lượng và chất lượng của đội ngũ lao động Điều này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế theo hướng hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế tri thức của các quốc gia.
2.2 Tác động tiêu cực của quá trình toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa tạo ra nhiều cơ hội cho nền kinh tế các nước đang phát triển, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức, có thể dẫn đến nguy cơ tụt hậu kinh tế Đây là một khía cạnh tiêu cực cần được chú ý trong quá trình hội nhập toàn cầu.
2.2.1 Triệt tiêu các nguồn lực trong nước
Do sự không đồng nhất giữa nội lực và ngoại lực trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nước đang phát triển đối mặt với nguy cơ gia tăng rối loạn kinh tế Những nguồn lực nội tại phù hợp với điều kiện của họ bị triệt tiêu, trong khi phải thích ứng với các yếu tố ngoại lực phức tạp hơn Các quy luật kinh tế của các cường quốc thường tạo ra một cấu trúc không tương thích với nền kinh tế của các nước đang phát triển, dẫn đến khó khăn, lúng túng và tiềm ẩn nguy cơ phát triển không bền vững.
2.2.2 Sự bất bình đẳng trong cạnh tranh
Cạnh tranh kinh tế là một yếu tố cốt lõi trong quá trình toàn cầu hóa Trong bối cảnh này, các nước phát triển và các công ty xuyên quốc gia vẫn nắm giữ lợi thế cạnh tranh nhờ vào nguồn vốn dồi dào, thị trường rộng lớn, công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm phong phú.
Trường Đại học Kinh tế Huế đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, nhiều quốc gia và doanh nghiệp ở các nước đang phát triển đã gặp khó khăn, dẫn đến thua lỗ, phá sản, và bị thôn tính bởi các công ty nước ngoài.
Thương mại là mũi nhọn của toàn cầu hóa, giúp các quốc gia phát triển kinh tế Tuy nhiên, các nước đang phát triển thường phải đối mặt với những tác động tiêu cực do sự chênh lệch sức mạnh kinh tế Nhiều quốc gia này gặp tình trạng nhập siêu và thâm hụt ngoại tệ, mặc dù một số có xuất siêu nhưng chủ yếu do cắt giảm nhập khẩu Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, họ còn phải đối diện với quan hệ bất bình đẳng, đặc biệt là các hàng rào thuế quan vô lý từ các nước công nghiệp phát triển Những chính sách bảo hộ thương mại của các nước phát triển không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu của các nước đang phát triển mà còn khiến họ phải từ bỏ chính sách bảo hộ hàng hóa Điều này cho thấy rằng các tiêu chuẩn vệ sinh, xã hội và môi trường thường chỉ là những công cụ bảo hộ trá hình.
2.2.3 Sự tác động của các chấn động xấu
Hội nhập toàn cầu hóa mở cửa hoàn toàn có thể gây ra những tác động tiêu cực cho các nước đang phát triển, khi họ không có đủ nguồn lực và kinh nghiệm để đối phó Các nước nghèo về kinh tế thường phải chịu đựng những cú sốc khó lường và việc tự do hóa thương mại có thể làm giảm nguồn thu ngân sách của họ.
Trường Đại học Kinh tế Huế cho rằng sự giảm thuế đồng loạt của hải quan có thể dẫn đến xuất khẩu quá mức, gây mất cân bằng kinh tế cho các nước đang phát triển Việc xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên và lực lượng lao động một cách quá mức tạo ra nguy cơ phát triển không bền vững.
THÁCH THỨC CỦA TOÀN CẦU HÓA ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN
Nắm và hiểu được các nội dung sau:
- Những điểm khác biệt của toàn cầu hóa hiện nay
- Các thách thức mà toàn cầu hóa tạo racho các nước đang phát triển.
Ngày nay, toàn cầu hóa đang phát triển mạnh mẽ với những đặc điểm riêng biệt so với trước đây Những nét đặc trưng của toàn cầu hóa hiện nay được thể hiện qua các nội dung chính như sự gia tăng kết nối kinh tế, văn hóa và công nghệ giữa các quốc gia.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Toàn cầu hóa đã mở ra những thị trường mới như thị trường ngoại hối và thị trường vốn, cho phép giao dịch toàn cầu diễn ra liên tục từng giây, từng phút.
+ Hai là, xuất hiện các công cụ mới như Internet, mạng truyền thông thương mại điện tử
Trong bối cảnh hiện nay, các tổ chức quốc tế như Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) và các công ty xuyên quốc gia đang ngày càng nắm giữ quyền lực lớn đối với chính phủ và quốc gia Sự ảnh hưởng của những tổ chức này không chỉ thể hiện qua sức mạnh kinh tế vượt trội mà còn qua mạng lưới toàn cầu của các tổ chức phi chính phủ, mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia.
Vào thứ tư, các quy tắc mới trong thương mại, dịch vụ và sở hữu trí tuệ đã xuất hiện, với sự bảo lãnh từ các hiệp ước đa phương mạnh mẽ Những cơ chế này đang thắt chặt luật chơi đối với các quốc gia, đặc biệt là làm giảm phạm vi tác động của các chính sách quốc gia, ảnh hưởng nhiều hơn đến các nước nghèo.
Kỷ nguyên mới của toàn cầu hóa mang đến nhiều cơ hội cho hàng triệu người, đặc biệt là ở các nước đang phát triển Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, toàn cầu hóa cũng đặt ra không ít thách thức cho các quốc gia này.
3.1 Sự phân hóa giàu nghèo và bất bình đẳng quốc tế
Xu hướng nghèo khổ và bất công ngày càng tăng không chỉ diễn ra ở các nước đang phát triển mà còn tăng ở các nước công nghiệp phát triển.
Nghèo khổ và bất công ở nông thôn đang gia tăng, với đất đai là tài sản quý giá nhất Sự bất công trong sở hữu đất đai tại nhiều nước cản trở an ninh con người và sự tiến bộ của khu vực nông thôn Việc tập trung đất đai vào tay một số ít người làm giảm năng suất và hiệu quả nông nghiệp Hiện đại hóa nông nghiệp, do các chủ nông trại thực hiện, đã loại bỏ người nghèo khỏi quá trình phát triển, khiến họ trở thành những người không có cơ hội.
Trường Đại học Kinh tế Huế có đất, hoặc nếu có cũng chẳng thể đáp ứng đủ nhu cầu lương thực và thu nhập gia đình.
Phân hóa giàu nghèo và thất nghiệp là những vấn đề toàn cầu nghiêm trọng Tại nhiều quốc gia, tỷ lệ lao động không có việc làm vẫn ở mức cao, dẫn đến sự suy giảm đời sống của người lao động Tình trạng này đang trở thành một thách thức lớn trong xã hội.
3.2 Sự khủng hoảng nợ đối với các nước đang phát triển
Toàn cầu hóa dẫn đến khủng hoảng nợ cho các nước đang phát triển với những lý do sau đây:
Sự thay đổi chính sách đối ngoại của các nước công nghiệp và đang phát triển đã dẫn đến sự gia tăng cả cung và cầu tín dụng Các nước đang phát triển, với mục tiêu xuất khẩu, cần vốn để phát triển và thu hút đầu tư, dẫn đến nợ tăng nhanh Trong khi đó, các nước công nghiệp mở rộng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài do lao động và tài nguyên rẻ, đồng thời tăng cường đầu tư vào thị trường vốn Họ cũng mở rộng các khoản vay và duy trì nhu cầu vay vốn, từ đó không chỉ mang lại lợi nhuận cho chủ nợ mà còn giúp nắm bắt thị trường và khai thác nguồn tài nguyên tại các nền kinh tế đang phát triển.
Cuộc khủng hoảng năng lượng trong thập kỷ 70 đã dẫn đến sự tăng giá dầu, gây ra thâm hụt thương mại lớn cho các nước đang phát triển Trong suốt thập kỷ này, các nước này đã phải nhập khẩu dầu với tổng giá trị vượt quá 300 tỷ USD, trong đó riêng thâm hụt từ dầu mỏ chiếm 180 tỷ USD.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Trong bối cảnh cầu tín dụng giảm ở các nước công nghiệp, các nước đang phát triển đã dễ dàng tiếp cận vốn vay từ ngân hàng Nhiều quốc gia đã kỳ vọng rằng lạm phát sẽ tăng nhanh hơn lãi suất Tuy nhiên, vào cuối thập kỷ 70, đồng đôla rẻ đã cạn kiệt, lãi suất gia tăng, và các đồng nội tệ thả nổi, khiến các con nợ phải trả nợ bằng đồng đôla với chi phí cao hơn nhiều so với khi vay.
Điều kiện cho vay và trả nợ ngày càng trở nên bất lợi cho các nước đang phát triển, đặc biệt từ những năm 80 trở đi, khi các quan hệ tài chính tín dụng quốc tế chuyển sang hướng tư nhân hóa và thương mại hóa Sự thay đổi này thể hiện rõ qua việc giảm dần các khoản viện trợ không hoàn lại, trong khi các khoản tín dụng lại tăng lên Hơn nữa, các chủ nợ song phương thường xuyên thay đổi tỷ lệ lãi suất và ép buộc các nước vay nợ sử dụng vốn vay cho các mục đích thương mại, chẳng hạn như nhập khẩu hàng hóa từ nước cho vay, dẫn đến chi phí gia tăng và nguồn thu giảm sút.
Các nước đang phát triển thường sử dụng nguồn vốn vay một cách kém hiệu quả, dẫn đến việc không tận dụng tối đa tiềm năng tăng trưởng kinh tế Để đạt được hiệu quả cao, nguồn vốn vay cần được kết hợp chặt chẽ với các chính sách cải cách kinh tế Một sai lầm phổ biến là vay nợ mà không xem xét khả năng hấp thụ vốn và khả năng trả nợ thực tế Trong quá trình lập dự án vay, nhiều nước không chú ý đến các điều kiện vay và tiêu chuẩn của luận chứng kinh tế kỹ thuật, đặc biệt là đối với các dự án lớn có thời gian thực hiện kéo dài Sự chủ quan và tham vọng của người lập dự án thường dẫn đến thất bại.
3.3 Sự chảy máu chất xám và bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ mới
Trường Đại học Kinh tế Huế
Toàn cầu hóa kinh tế là một vấn đề phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội Nó mang lại cả tác động tích cực và tiêu cực cho sự phát triển của các quốc gia, tạo ra một trật tự thế giới mới với nhiều diễn biến phức tạp Một trong những vấn đề nổi bật hiện nay là sự phân bổ lại nguồn lực chất xám giữa các quốc gia, dẫn đến hiện tượng "chảy máu chất xám" ngày càng gia tăng do tác động của toàn cầu hóa kinh tế.
Có hai nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng “chảy máu chất xám” như sau:
Các nước đang phát triển đối mặt với khó khăn trong việc giữ chân nguồn nhân lực khoa học do thiếu phương tiện và điều kiện làm việc Theo phân tích của tổ chức Di cư Quốc tế (OIM), mức đầu tư cho một nhà khoa học ở các nước phát triển cao gấp 9 lần so với các nước đang phát triển, trong khi chênh lệch về lương và thu nhập có thể lên đến 12 lần Điều kiện làm việc và cơ hội nghiên cứu tại các nước phát triển cũng thuận lợi hơn, dẫn đến sự thất vọng trong đội ngũ khoa học ở các nước đang phát triển Hơn nữa, sự thiếu kết nối giữa các ngành công nghiệp, công nghệ và trường đại học càng làm trầm trọng thêm tình trạng này, khiến nhiều nhà khoa học lựa chọn di cư để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Trong suốt một thập kỷ qua, các nước phát triển đã thống nhất triển khai chính sách thu hút chất xám nhằm nâng cao nguồn nhân lực và thúc đẩy sự phát triển kinh tế Chính sách này không chỉ giúp các quốc gia này gia tăng sự cạnh tranh toàn cầu mà còn tạo ra môi trường thuận lợi cho sự đổi mới và sáng tạo.
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ
Nắm và hiểu được các nội dung cơ bản sau:
- Các khái niệm về hội nhập và liên kết quốc tế.
- Cách tiếp cận hội nhập quốc tế của lý thuyết tự do lý thuyết thương mại và lý thuyết đầu tư.
Thuật ngữ “hội nhập” đã trở nên phổ biến từ giữa thập niên 1990, phản ánh chính sách đối ngoại mở rộng và đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam Hội nhập được định nghĩa là sự tham gia vào một cộng đồng nhằm cùng hoạt động và phát triển, thường liên quan đến mối quan hệ giữa các dân tộc và quốc gia.
Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam định nghĩa "hội nhập" từ góc độ kinh tế, nhấn mạnh sự kết nối giữa các công ty và nền kinh tế Hội nhập được phân chia thành hai cấp độ: cấp độ công ty, bao gồm hội nhập thị trường và hội nhập theo chính sách Điều này cho thấy từ "hội nhập" trong tiếng Việt đã mang ý nghĩa liên quan đến quốc gia.
Trường Đại học Kinh tế Huế mở cửa hợp tác và tham gia tích cực vào nhiều hoạt động quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế.
Bên cạnh thuật ngữ “hội nhập”, trong tiếng Việt còn xuất hiện các thuật ngữ
Các thuật ngữ như "hợp tác", "liên kết", "nhất thể hóa", "hợp nhất" và "hòa nhập" đều có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm "integration" trong tiếng Anh hoặc "intégration" trong tiếng Pháp Những từ này thể hiện sự kết nối và sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra một hệ thống thống nhất và hiệu quả hơn.
“intégration”) Từ điển Oxford định nghĩa “integration” là hành động hay quá khứ
Khái niệm "hội nhập" trong tiếng Anh thể hiện hai nghĩa chính là liên kết và hòa nhập, tương tự như cách sử dụng ở Việt Nam Về ngữ nghĩa, "hội nhập" xuất phát từ "liên kết" (integration), mô tả hành động hoặc quá trình kết nối các phần tử riêng lẻ thành một chỉnh thể thống nhất, kết hợp các thành tố khác nhau để tạo thành một khối đồng nhất.
Hội nhập quốc tế là quá trình mà một quốc gia chủ động hợp tác và liên kết với các quốc gia khác trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, an ninh và văn hóa Quá trình này dựa trên sự chia sẻ về nhận thức, lợi ích và mục tiêu chung, đồng thời chấp nhận và tuân thủ các quy định, chuẩn mực trong khuôn khổ các tổ chức quốc tế.
Hội nhập quốc tế là một hình thức phát triển cao của hợp tác quốc tế, thể hiện quá trình chủ động chấp nhận và áp dụng các luật lệ, chuẩn mực quốc tế Mục tiêu chính của hội nhập quốc tế là tối đa hóa lợi ích cho quốc gia và dân tộc.
4.2 Một số cách tiếp cận về “hội nhập quốc tế” trên thế giới
Khái niệm "hội nhập quốc tế" trong lý thuyết quan hệ phương Tây, tương đương với "integration" trong tiếng Anh, đã được nghiên cứu từ giữa thế kỷ XX ở châu Âu, xuất phát từ nỗ lực của các nhà lý luận thể chế nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa Đức và Pháp để ngăn chặn chiến tranh Các lý thuyết về hội nhập quốc tế hiện nay không chỉ bao gồm tự do và kiến tạo, mà còn tập trung vào mối quan hệ giữa quốc gia và các thể chế đa phương, nghiên cứu lợi ích và hành vi của các chủ thể trong việc mở rộng hợp tác Cách tiếp cận này tương đồng với hiểu biết về hội nhập quốc tế tại Việt Nam, góp phần làm rõ chính sách hội nhập của đất nước.
Trong ba trường phái chính của lý luận tự do, tự do thể chế nhấn mạnh vai trò quan trọng của các tổ chức quốc tế trong quan hệ quốc tế Điều này khiến tự do thể chế trở thành công cụ hữu ích để hiểu rõ hơn về vấn đề hội nhập và liên kết quốc tế.
Trong trường phái tự do thể chế, thuyết chức năng (Functionalism) được hình thành giữa hai cuộc chiến tranh thế giới và đã có ảnh hưởng sâu rộng đến việc tổ chức lại hệ thống quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai Thuyết này nhấn mạnh rằng sự ra đời và phát triển của các tổ chức quốc tế là cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia.
Trường Đại học Kinh tế Huế ra đời phản ánh sự phát triển của lực lượng sản xuất trong xã hội công nghiệp và nhu cầu quốc tế hóa các vấn đề kinh tế - xã hội Sự hội nhập quốc tế ngày càng gia tăng giữa các quốc gia đòi hỏi các giải pháp liên kết quốc gia và siêu quốc gia Sự phụ thuộc lẫn nhau và quản trị chung giữa các quốc gia dẫn đến những thay đổi nội bộ, thúc đẩy sự hợp tác trong các lĩnh vực chức năng khác nhau Các tổ chức quốc tế được thành lập nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội cụ thể, đóng vai trò là những tổ chức "chức năng" giúp các quốc gia giảm bớt gánh nặng và chia sẻ quyền lợi.
Thứ hai, các thể chế này không độc lập tuyệt đối và không phải là một dạng
"Siêu chính phủ" thường được thành lập bởi các quốc gia lớn với nguyên tắc và chuẩn mực ứng xử để điều chỉnh hành vi của các thành viên Tuy nhiên, thuyết chức cho rằng các thể chế và tổ chức quốc tế, sau khi ra đời, sẽ dần hình thành bản sắc và quyền lực độc lập của riêng mình, có khả năng tự điều chỉnh và thích ứng để tồn tại, ngay cả khi những lý do và điều kiện ban đầu không còn.
Một trong những đặc trưng của tổ chức quốc tế là theo đuổi lợi ích tuyệt đối, không phải lợi ích tương đối, nghĩa là các quốc gia không lo lắng về lợi ích của nhau trong hợp tác, vì tất cả đều được hưởng lợi Các tổ chức quốc tế thiết lập các điều luật và nguyên tắc hành vi mà các quốc gia thành viên chấp nhận tự nguyện, từ đó điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của từng quốc gia Điều này khuyến khích sự tuân thủ cam kết, ngăn ngừa và xử phạt các hành vi gian lận, đồng thời tăng cường trao đổi thông tin và đối thoại, giúp giảm chi phí giao dịch.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Thuyết tân chức năng (neofunctionalism) nhấn mạnh rằng trong giai đoạn đầu của quá trình liên kết và hội nhập, các quốc gia hợp tác để giải quyết các vấn đề kỹ thuật, chuyên môn và phi chính trị (chính trị cấp thấp) Khi sự hợp tác này thành công, nó sẽ mở rộng sang các lĩnh vực liên quan và cuối cùng ảnh hưởng đến các vấn đề chính trị thực sự (chính trị cấp cao), từ đó khởi động quá trình hội nhập chính trị mới Thuyết này tập trung vào khía cạnh “hội nhập” thông qua việc hình thành các tiêu chuẩn và “luật chơi” quốc tế, bắt đầu từ các lĩnh vực chuyên môn và lan tỏa sang các lĩnh vực khác Sự lan tỏa này được ví như “bàn tay vô hình”, mà ban đầu các quốc gia có thể cưỡng lại, nhưng khi đã phát triển thì rất khó kìm hãm Về mặt thể chế, thuyết tân chức năng thường được áp dụng để giải thích quá trình liên kết và nhất thể hóa châu Âu, phù hợp với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, từ hội nhập kinh tế quốc tế sang hội nhập toàn diện và sâu rộng.
Khác với thuyết chức năng, các lý thuyết như thuyết ổn định bá quyền và thuyết liên chính phủ nhấn mạnh vai trò quan trọng của các quốc gia, đặc biệt là các nước lớn, trong các tổ chức quốc tế Theo thuyết ổn định bá quyền, để một hệ thống chính trị - kinh tế - thế giới đạt được sự ổn định và phát triển, cần có sự lãnh đạo từ một quốc gia bá quyền, quốc gia này không chỉ theo đuổi lợi ích riêng mà còn chịu trách nhiệm duy trì trật tự và ổn định cho toàn bộ hệ thống, đồng thời cung cấp các lợi ích tập thể cho các thành viên trong hệ thống.
4.2.2 Các lý thuyết thương mại quốc tế
HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM
Nắm và hiểu rõ các nội dung cơ bản sau:
- Tiến trình hội nhập kinh tếquốc tế của Việt Nam
- Những thành tựu và hạn chếtrong hội nhập kinh tếquốc tế của Việt Nam
5.1 Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (thảo luận)
5.1.1 Tham gia liên kết kinh tế ASEAN
5.1.2 Tham gia ASEM và APEC
5.1.4 Các hiệp định thương mại tự do
5.2 Thành tựu và hạn chế trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
5.2.1 Hội nhập kinh tế quốc tế thời kỳ 1986-1990 a) Thành tựu của hội nhập
Thành tựu kinh tế đối ngoại nổi bật trong giai đoạn này là sự ra đời của Liên doanh Dầu khí Việt - Xô vào ngày 19 tháng 11 năm 1981, với tấn dầu đầu tiên được khai thác vào ngày 26 tháng 6 năm 1986 Liên doanh này đã có những đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu và ngân sách quốc gia trong giai đoạn 1986-1990.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Chủ trương và chính sách đổi mới đã tạo ra những chuyển biến tích cực cho kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại Đến giữa năm 1989, lạm phát đã được kiềm chế, GDP thực tế tăng từ 109.189 tỷ đồng năm 1986 lên 131.968 tỷ đồng năm 1990, tương đương 1,2 lần Kim ngạch xuất khẩu cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, từ 439 triệu rúp và 384 triệu USD năm 1986 lên 1.170 triệu USD năm 1990 Đặc biệt, Việt Nam đã chuyển từ tình trạng thiếu lương thực sang xuất khẩu 1,37 triệu tấn gạo vào năm 1989 Quan hệ thương mại cũng đã thay đổi căn bản, từ 43 quốc gia năm 1986 chủ yếu là các nước trong Hội đồng tương trợ kinh tế, sang mở rộng sang các nước đang phát triển và một số nước tư bản chủ nghĩa Năm 1988 đánh dấu sự kiện quan trọng khi Việt Nam thu hút được vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, với số vốn đăng ký năm 1990 đạt 735 triệu USD, gấp đôi so với năm 1988.
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, hội nhập kinh tế quốc tế trong giai đoạn này vẫn gặp nhiều hạn chế Quan điểm và chủ trương hội nhập còn ở giai đoạn thí điểm, chưa có quyết sách mạnh mẽ, dẫn đến việc ngoại thương với các nước thuộc Hội đồng Tương trợ kinh tế vẫn chiếm ưu thế Hơn nữa, chưa có sự chuyển dịch đáng kể trong ngoại thương sang các nước tư bản phát triển, và kết quả thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt từ các nước tư bản phương Tây, vẫn còn rất khiêm tốn.
5.2.2 Hội nhập kinh tế quốc tế thời kỳ 1991-2000
Trường Đại học Kinh tế Huế a) Thành tựu của hội nhập
- Bình thường hóa quan hệvới Trung Quốc
Hội nghị Thành Đô diễn ra vào ngày 3-4 tháng 9 năm 1990 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quan hệ Trung - Việt Đại diện phía Việt Nam có Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Đỗ Mười và cố vấn Phạm Văn Đồng Phía Trung Quốc có Tổng Bí thư Giang Trạch Dân và Thủ tướng Lý Bằng Tại hội nghị này, hai bên đã ký kết văn kiện bình thường hóa quan hệ giữa hai nước.
Vào ngày 5 tháng 11 năm 1991, ông Đỗ Mười - Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam và ông Võ Văn Kiệt – Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng đã có chuyến thăm Trung Quốc Đến ngày 7 tháng 11 năm 1991, hai bên đã ký kết Hiệp định mậu dịch Trung - Việt cùng Hiệp định tạm thời về việc xử lý công việc biên giới tại Nhà khách quốc gia Điếu Ngư Đài, Bắc Kinh.
- Bình thường hóa quan hệvới Hoa Kỳ
3 tháng 2 năm 1994: Tổng thống MỹW Clinton tuyên bốbỏhoàn toàn cấm vận và lập Cơ quan liên lạc giữa hai nước.
Vào ngày 11 tháng 7 năm 1995, Tổng thống Mỹ Bill Clinton đã công bố quyết định bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam Ngày hôm sau, 12 tháng 7 năm 1995, Thủ tướng Việt Nam Võ Văn Kiệt đã chính thức tuyên bố thiết lập quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ.
Vào tháng 4 năm 1997, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Rubin đã có chuyến thăm Việt Nam và ký kết thỏa thuận về việc xử lý nợ của chính quyền Sài Gòn với Bộ trưởng Tài chính Nguyễn Sinh Hùng Đồng thời, Việt Nam cũng đã cử Tuỳ viên quân sự đầu tiên đến Hoa Kỳ.
Ngày 13 tháng 7 năm 2000 (ngày 14 tháng 7 năm 2000 theo giờ Việt Nam):
Bộ trưởng Thương mại Vũ Khoan và Đại diện Thương mại Mỹ Barshefsky ký
Trường Đại học Kinh tế Huế
Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) tại Washington, D.C.
- Gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Vào tháng 7 năm 1992, Việt Nam đã chính thức ký kết tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), trở thành Quan sát viên và tham gia các Hội nghị Bộ trưởng ASEAN (AMM) hàng năm.
Ngày 28 tháng 7 năm 1995, Việt Nam chính thức được kết nạp vào ASEAN và trởthành thành viên thứ 7.
Tháng 12 năm 1995, Việt Nam cam kết thực hiện Hiệp định ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) để thiết lập AFTA Bắt đầu từ năm 1996, Việt Nam đã lên kế hoạch cắt giảm thuế quan để thực hiện AFTA, nhưng việc cắt giảm thực sự chỉ diễn ra từ năm 1999 khi nhóm hàng đầu tiên từ Danh mục loại trừ tạm thời (TEL) được chuyển vào danh sách cắt giảm thuế quan theo CEPT.
- Gia nhập Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bỉnh Dương (APEC)
Ngày 5 tháng 6 năm 1996, Chính phủ Việt Nam đã nộp đơn xin gia nhập APEC.
Ngày 14 tháng 11 năm 1998, tại Hội nghị Bộ Trưởng Ngoại giao - Kinh tế, APEC đã tuyên bốkết nạp Việt Nani, Nga và Pê-ru.
Việt Nam là một trong 26 thành viên sáng lập Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM), được thành lập vào tháng 3 năm 1996 ASEM là một diễn đàn không chính thức nhằm thúc đẩy đối thoại và hợp tác giữa các quốc gia châu Á và châu Âu.
- Khai thông, nối lại quan hệvới các tổchức tín dụng quốc tế.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) đã cấp quyền hội viên cho Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam vào năm 1976, cho phép nước này tiếp cận các khoản vay Từ năm 1976 đến 1981, Việt Nam nhận khoảng 200 triệu USD từ IMF để giải quyết khó khăn trong cán cân thanh toán Tuy nhiên, sau khi phát sinh nợ quá hạn vào năm 1984, IMF đã đình chỉ quyền vay vốn của Việt Nam, dẫn đến tình trạng khó khăn kéo dài từ 1985 đến tháng 10 năm sau.
1993, quan hệ giữa Việt Nam - IMF được duy trì thông qua đối thoại chính sách chủyếu dưới hình thức tham khảo thường niên về kinh tế vĩ mô.
Vào tháng 10 năm 1993, Việt Nam đã tái thiết lập mối quan hệ tài chính với Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) Từ năm 1993 đến 2004, IMF đã cấp cho Việt Nam 4 khoản vay với tổng vốn cam kết lên tới 1.094 triệu USD, trong đó đã giải ngân được 670,8 triệu USD, bao gồm 209,2 triệu USD từ chương trình Tăng trưởng và Xoá đói Giảm nghèo PRGF.
- Ngân hàng Thế giới (WB): Ngày 18 tháng 8 năm 1956, chính quyền Sài Gòn Nam Việt Nam đã gia nhập WB Ngày 21 tháng 9 năm 1976, nước Cộng hòa
Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam tiếp quản tư cách hội viên tại WB cùa Chính quyền Sài Gòn cũ.
Sau thời gian gián đoạn từ 1978 đến 1993, Việt Nam chính thức nối lại quan hệ với Ngân hàng Thế giới (WB) vào tháng 10 năm 1993, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ trong mối quan hệ này Trong giai đoạn này, nhiều đoàn cán bộ cấp cao của WB đã đến Việt Nam để làm việc và thảo luận với Chính phủ về tình hình phát triển kinh tế xã hội, cũng như nhu cầu hỗ trợ Ban Giám đốc Điều hành của WB cam kết tiếp tục cung cấp hỗ trợ cần thiết nhằm giúp Việt Nam thực hiện thành công Chương trình xoá đói giảm nghèo và phát triển kinh tế xã hội Kể từ năm 1993, mức cam kết hỗ trợ của WB cho Việt Nam đã gia tăng đáng kể.
Trường Đại học Kinh tế Huế càng tăng Hiện nay, Việt Nam là một trong những nước vay ưu đãi lớn nhất từ IDA.
Kể từ năm 2009, Việt Nam đã bắt đầu vay vốn từ Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế (IBRD) bên cạnh nguồn vốn vay ưu đãi IDA Điều này đánh dấu việc Việt Nam trở thành nước vay hỗn hợp từ Ngân hàng Thế giới (WB), bao gồm cả nguồn IBRD và IDA.
Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã khôi phục hoạt động hỗ trợ Việt Nam từ năm 1993 sau thời gian gián đoạn, với vai trò là một trong những thành viên sáng lập từ năm 1966 ADB phối hợp chặt chẽ với các đối tác phát triển tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả và tác động của các chương trình cho vay và các dự án khác Đồng thời, ngân hàng cũng hợp tác với các tổ chức xã hội dân sự và khu vực tư nhân để huy động nguồn lực tài chính và chuyên môn từ các đối tác khác.