Mục đích của đề tài
Nghiên cứu hệ thống cơ sở khoa học về rủi ro và quản trị rủi ro là cần thiết để áp dụng phương thức tín dụng tiêu dùng (TDCT) hiệu quả Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm phòng ngừa rủi ro từ các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước và quốc tế sẽ giúp nâng cao khả năng quản lý rủi ro trong lĩnh vực này.
Bài viết này tập trung vào việc điều tra và khảo sát các chi nhánh của BIDV, đồng thời phân tích những tình huống rủi ro thực tế khi áp dụng phương thức tín dụng tiêu dùng Mục tiêu là nhận diện các rủi ro, đánh giá tần suất xuất hiện và mức độ thiệt hại, cũng như phân tích nguyên nhân gây ra rủi ro Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm phòng ngừa rủi ro, hạn chế thiệt hại và nâng cao chất lượng dịch vụ tại BIDV.
Bài viết đánh giá công tác quản trị rủi ro trong thanh toán tín dụng tiêu dùng tại BIDV, nhằm xác định những tồn tại và hạn chế gây ra rủi ro trong quy trình thanh toán Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp khắc phục để nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và hạn chế thiệt hại cho ngân hàng BIDV.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện nghiên cứu luận văn này, tác giả đã áp dụng kết hợp cả hai phương pháp định lượng và định tính, nhằm bổ sung và làm rõ kết quả nghiên cứu từ mỗi phương pháp.
Tác giả sẽ áp dụng phương pháp định lượng kết hợp với các kỹ thuật thống kê để tiến hành khảo sát thực tiễn Bảng câu hỏi sẽ được thiết kế và gửi đến 100 cán bộ TTQT tại BIDV thông qua nhiều hình thức như phỏng vấn trực tiếp, email, và fax Mục tiêu của khảo sát là nhận diện các rủi ro trong thanh toán TDCT, đánh giá tần suất và mức độ thiệt hại của những rủi ro này, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa nhằm hạn chế thiệt hại Thông tin chi tiết về số lượng bảng khảo sát thu về và số bảng hợp lệ sẽ được trình bày trong phụ lục 9.
Tác giả áp dụng phương pháp định tính trong nghiên cứu, sử dụng các kỹ thuật như phân tích, mô tả, so sánh, suy luận logic và phương pháp chuyên gia Dữ liệu được thu thập từ các tình huống rủi ro đã xảy ra tại BIDV, cùng với những tình huống rủi ro tiêu biểu và kinh nghiệm phòng ngừa rủi ro từ các ngân hàng thương mại khác trong và ngoài nước Ngoài ra, tác giả cũng tham khảo ý kiến đánh giá của các chuyên gia và một số kết quả từ các nghiên cứu thành công khác.
Điểm mới của luận văn
Đây là đề tài nghiên cứu được rất nhiều tác giả nghiên cứu qua nhiều năm, chẳng hạn như:
Để giảm thiểu rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu bằng phương thức tín dụng chứng từ, Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam cần áp dụng một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả Các biện pháp này bao gồm việc tăng cường kiểm tra và xác thực chứng từ, đào tạo nhân viên về quy trình thanh toán và rủi ro liên quan, cũng như thiết lập các quy định rõ ràng về trách nhiệm trong giao dịch Ngoài ra, ngân hàng cũng nên cải thiện hệ thống công nghệ thông tin để theo dõi và quản lý các giao dịch một cách chặt chẽ hơn Những nỗ lực này sẽ giúp đảm bảo an toàn và giảm thiểu thiệt hại cho ngân hàng trong hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu.
Rủi ro trong hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu tại Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam có thể gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp Để giảm thiểu những rủi ro này, cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, bao gồm việc nâng cao nhận thức về rủi ro, cải thiện quy trình kiểm soát nội bộ và tăng cường đào tạo cho nhân viên Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thanh toán cũng góp phần giảm thiểu sai sót và tăng cường an ninh giao dịch Các giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn hỗ trợ sự phát triển bền vững của hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Phương thức tín dụng chứng từ tại VP.Bank tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro về tài chính, pháp lý và quy trình Để giảm thiểu những rủi ro này, ngân hàng cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, như cải thiện quy trình kiểm tra hồ sơ, đào tạo nhân viên về quản lý rủi ro và cập nhật các quy định pháp lý liên quan Việc xây dựng hệ thống giám sát chặt chẽ cũng góp phần nâng cao tính an toàn trong giao dịch tín dụng chứng từ, bảo vệ lợi ích của cả ngân hàng và khách hàng.
Trường Đại Học Kinh Tế TP.HCM)
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một hoặc vài phương thức thanh toán quốc tế như TDCT, nhờ thu và chuyển tiền, nhằm phân tích lợi ích cho các đối tượng tham gia khác nhau, bao gồm ngân hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cũng như toàn ngành và quốc gia Mục tiêu chính của các nghiên cứu này là tìm hiểu các rủi ro liên quan đến hoạt động thanh toán quốc tế.
Lĩnh vực thương mại quốc tế (TTQT) luôn biến đổi do ảnh hưởng từ cả môi trường bên trong và bên ngoài Mỗi đối tượng tham gia có những đặc điểm, năng lực và điều kiện hoạt động riêng, dẫn đến sự phát sinh các loại rủi ro khác nhau trong quá trình hoạt động.
Nghiên cứu về đề tài này, mặc dù không phải là mới mẻ, nhưng vẫn rất quan trọng và cần thiết Dưới đây là những yếu tố chính góp phần tạo nên tính mới cho đề tài.
Môi trường kinh doanh hiện nay đang chịu tác động từ nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài, bao gồm khủng hoảng và suy thoái kinh tế toàn cầu, sự phá sản của nhiều công ty và tổ chức tài chính Những biến động này dẫn đến sự gia tăng các thủ đoạn lừa đảo mới, trong khi nền kinh tế trong nước gặp nhiều khó khăn Thêm vào đó, những thay đổi về chính trị và quá trình cải tiến kinh tế theo tiêu chuẩn WTO cũng làm gia tăng rủi ro trong giao thương quốc tế.
Giao dịch thanh toán quốc tế (TTQT) thường gặp phải nhiều rủi ro do tính phức tạp và sự tham gia của nhiều đối tượng từ các quốc gia khác nhau, cùng với sự khác biệt về văn hóa, quan điểm và luật pháp Những tình huống rủi ro trong lĩnh vực này rất đa dạng và khó lường, như một chuyên gia trong ngành đã chia sẻ: “Tôi làm TTQT gần 20 năm nay mà vẫn gặp những tình huống chưa từng thấy.” Do đó, nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc sưu tầm và phân tích các tình huống mới phát sinh, nhằm tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp hiệu quả để xử lý các rủi ro này.
Theo báo cáo của BIDV, rủi ro của các ngân hàng thương mại (NHTM) tăng theo quy mô hoạt động và mức độ đa dạng hóa dịch vụ Trong những năm qua, BIDV đã có sự phát triển mạnh mẽ về quy mô và tốc độ tăng trưởng, đồng thời đa dạng hóa các dịch vụ Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến sự gia tăng rủi ro cho ngân hàng.
Sự thay đổi trong các văn bản pháp lý và thông lệ quốc tế liên quan đến phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (TDCT) như UCP600, ISPB681, và EUCP 1.1, cùng với các quy định mới của BIDV và Ngân hàng Nhà nước, tạo ra bối cảnh nghiên cứu mới Đề tài này không chỉ kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây mà còn bổ sung thêm những phân tích và nghiên cứu mới của tác giả, phù hợp với tình hình hiện tại.
Kết cấu của luận văn
Đề tài được trình bày theo bố cục như sau:
Phần mở đầu Chương 1: Cơ sở khoa học về rủi ro và quản trị rủi ro trong thanh toán bằng phương thức tín dụng chứng từ
Chương 2: Đánh giá rủi ro và quản trị rủi ro trong thanh toán tín dụng chứng từ tại Ngân Hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam (BIDV) tập trung vào việc xác định các loại rủi ro có thể xảy ra trong quá trình giao dịch Việc áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn nâng cao sự tin cậy của khách hàng Ngoài ra, chương này cũng phân tích các phương pháp đánh giá và kiểm soát rủi ro, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình thanh toán và giảm thiểu thiệt hại cho ngân hàng.
Chương 3: Các biện pháp phòng ngừa rủi ro, hạn chế thiệt hại trong thanh toán bằng phương thức tín dụng chứng từ tại BIDV
Phần kết luận Phần tài liệu tham khảo Phần phụ lục gồm 9 phụ lục document, khoa luan13 of 98.
CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ RỦI RO VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG
RỦI RO
Đến nay, vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về rủi ro, với nhiều trường phái và tác giả đưa ra các quan điểm khác nhau Tuy nhiên, có thể phân loại các định nghĩa này thành hai trường phái chính: trường phái truyền thống (hay còn gọi là trường phái tiêu cực) và trường phái trung hòa.
Theo trường phái tiêu cực:
Rủi ro được hiểu là sự không may, tổn thất, hay nguy hiểm Theo từ điển tiếng Việt của trung tâm từ điển học Hà Nội (1995), "rủi ro là điều không lành, không tốt, bất ngờ xảy đến" Cố giáo sư Nguyễn Lân cũng định nghĩa rằng "rủi ro (đồng nghĩa với rủi) là sự không may" trong từ điển từ và ngữ Việt Nam (1998).
Rủi ro được định nghĩa là khả năng gặp nguy hiểm, đau đớn hoặc thiệt hại Theo một số từ điển, rủi ro còn được mô tả là sự bất trắc dẫn đến mất mát và hư hại, đồng thời liên quan đến nguy hiểm, khó khăn hoặc sự không chắc chắn Trong lĩnh vực kinh doanh, tác giả Hồ Diệu cho rằng rủi ro là tổn thất về tài sản hoặc sự giảm sút lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận dự kiến.
Rủi ro trong sản xuất và kinh doanh là những bất trắc không lường trước có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Theo quan điểm truyền thống, rủi ro được hiểu là những thiệt hại, mất mát, nguy hiểm hoặc sự không chắc chắn có thể xảy ra đối với con người.
Theo trường phái trung hòa:
Rủi ro được định nghĩa là sự bất trắc có thể đo lường, như Frank Knight đã chỉ ra, và nó liên quan đến những biến cố không mong đợi, theo quan điểm của Allan Willett.
Rủi ro được định nghĩa là một tổng hợp ngẫu nhiên có thể đo lường bằng xác suất và là giá trị cùng kết quả chưa biết Theo cuốn “Quản lý rủi ro và bảo hiểm” của C.Athur William và Micheal L.Smith, rủi ro là sự biến động tiềm ẩn trong các kết quả, có thể xảy ra trong hầu hết mọi hoạt động của con người Sự hiện diện của rủi ro tạo ra bất định, và nguy cơ rủi ro phát sinh khi một hành động dẫn đến khả năng thu được hoặc mất mát không thể đoán trước.
Theo trường phái trung hòa, rủi ro được xem là những bất trắc có thể đo lường được, mang tính hai mặt với cả khía cạnh tích cực và tiêu cực Rủi ro không chỉ có thể gây ra tổn thất và nguy hiểm, mà còn mở ra những cơ hội cho con người Bằng cách nghiên cứu, nhận dạng và quản trị rủi ro một cách tích cực, chúng ta có thể tìm ra biện pháp phòng ngừa, hạn chế thiệt hại, và thậm chí biến thách thức thành cơ hội, từ đó đạt được những kết quả tốt đẹp trong tương lai.
Rủi ro có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phân loại theo nguồn gốc rủi ro là một trong những phương pháp phổ biến Theo tiêu chí này, rủi ro được chia thành các loại khác nhau, giúp dễ dàng nhận diện và quản lý.
- Rủi ro do môi trường thiên nhiên (thiên tai, bão lụt, sóng thần, sét đánh, đất lở, hạn hán, sương muối…)
- Rủi ro do môi trường văn hóa (do thiếu hiểu biết hay bất đồng về văn hóa như phong tục, tập quán, lối sống, nghệ thuật, đạo đức)
- Rủi ro do môi trường xã hội (sự thay đổi các chuẩn mực giá trị, hành vi con người, cấu trúc xã hội, các định chế )
- Rủi ro do môi trường chính trị (do chiến tranh, đình công, thay đổi thể chế, mất ổn định trính trị…)
- Rủi ro do môi trường luật pháp
Rủi ro từ môi trường kinh tế xuất phát từ nhiều yếu tố tác động như tốc độ phát triển kinh tế, khủng hoảng, suy thoái, lạm phát, tỷ giá, lãi suất và giá cả hàng hóa Những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và quyết định đầu tư, tạo ra những thách thức lớn cho các doanh nghiệp Việc nắm bắt và phân tích những rủi ro này là điều cần thiết để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và bền vững.
Rủi ro từ môi trường hoạt động của tổ chức bao gồm nhiều yếu tố như công nghệ, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, quy trình tuyển dụng và đãi ngộ nhân viên Ngoài ra, quan hệ với khách hàng, sự cạnh tranh từ đối thủ và tâm lý của nhà lãnh đạo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ rủi ro mà tổ chức phải đối mặt Việc nhận diện và quản lý những rủi ro này là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức.
QUẢN TRỊ RỦI RO
Quản trị rủi ro là quy trình khoa học và hệ thống nhằm nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu tổn thất từ rủi ro Quá trình này không chỉ giúp phòng ngừa những ảnh hưởng tiêu cực mà còn tìm cách chuyển hóa rủi ro thành cơ hội thành công.
1.2.2 Những nội dung cơ bản của hoạt động quản trị rủi ro
Nhận dạng rủi ro là một quá trình liên tục và có hệ thống nhằm xác định các rủi ro trong hoạt động kinh doanh của tổ chức Quá trình này không chỉ phát triển thông tin về nguồn gốc và các yếu tố liên quan đến rủi ro, mà còn theo dõi, nghiên cứu môi trường hoạt động để thống kê tất cả các rủi ro hiện tại và dự báo các rủi ro tiềm ẩn Dựa trên những thông tin này, tổ chức có thể đề xuất các giải pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro phù hợp.
Nhận diện và lập danh sách tất cả các rủi ro có thể xảy ra đối với tổ chức là bước khởi đầu quan trọng trong quản trị rủi ro Tiếp theo, cần tiến hành phân tích rủi ro để xác định nguyên nhân gây ra chúng, từ đó tìm ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả Cần lưu ý rằng, công việc này phức tạp vì mỗi rủi ro thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp, cũng như nguyên nhân gần và xa.
Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên trong quản trị rủi ro, tuy nhiên, tổ chức không thể kiểm soát tất cả các loại rủi ro cùng một lúc Do đó, cần phân loại rủi ro dựa trên tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của chúng Để làm điều này, tổ chức cần đo lường mức độ nghiêm trọng của rủi ro thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu về tần suất xảy ra và mức độ tổn thất Tần suất rủi ro được xác định bằng số lần xảy ra tổn thất trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi mức độ nghiêm trọng được đo bằng những tổn thất và nguy hiểm mà tổ chức phải đối mặt Đánh giá rủi ro dựa trên cả hai tiêu chí này, trong đó mức độ tổn thất nghiêm trọng là yếu tố quyết định Sau khi phân loại, tổ chức sẽ ưu tiên quản lý những rủi ro có tần suất xuất hiện cao và mức độ tổn thất nghiêm trọng trước, sau đó mới đến các rủi ro ít nghiêm trọng hơn.
1.2.2.4 Kiểm Soát, phòng ngừa rủi ro
Công việc chính của quản trị rủi ro là kiểm soát rủi ro, thông qua việc áp dụng các biện pháp, kỹ thuật, công cụ, chiến lược và chương trình hoạt động nhằm ngăn ngừa, né tránh hoặc giảm thiểu tổn thất và ảnh hưởng không mong muốn đối với tổ chức.
Khi rủi ro xảy ra, việc đầu tiên là theo dõi và giám định tổn thất để xác định chính xác các thiệt hại về tài sản, nguồn nhân lực và giá trị pháp lý Sau đó, cần áp dụng các biện pháp tài trợ rủi ro phù hợp, được chia thành hai nhóm chính.
Tự khắc phục rủi ro là phương pháp mà cá nhân hoặc tổ chức tự chịu trách nhiệm thanh toán các tổn thất phát sinh Nguồn bù đắp rủi ro bao gồm tài sản tự có và các khoản vay mà tổ chức phải hoàn trả Để thực hiện hiệu quả việc tự khắc phục rủi ro, cần thiết lập quỹ tự bảo hiểm và xây dựng kế hoạch tài trợ tổn thất một cách khoa học.
Khi xảy ra tổn thất đối với tài sản đã được bảo hiểm, bước đầu tiên cần thực hiện là tiến hành khiếu nại để yêu cầu bồi thường.
Trong mọi hoạt động của con người, rủi ro luôn tồn tại và có thể gây thiệt hại Quản trị rủi ro là một hoạt động thiết yếu nhằm phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại Đặc biệt, khi áp dụng phương thức TDCT, rủi ro phát sinh nhiều do tính chất phức tạp và đa dạng của các hoạt động cũng như mối quan hệ giữa nhiều đối tượng tham gia Bài viết sẽ giới thiệu chi tiết về phương thức này.
PHƯƠNG THỨC TÍN DỤNG CHỨNG TỪ
Phương thức tín dụng chứng từ (TDCT) là một thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán một số tiền nhất định cho bên thứ ba khi bên này xuất trình bộ chứng từ thanh toán hợp lệ theo quy định trong thư tín dụng.
Phương thức thanh toán TDCT là giải pháp linh hoạt và an toàn cho giao dịch thương mại quốc tế, được ưu tiên bởi nhiều công ty và ngân hàng Đặc biệt, TDCT giúp xóa bỏ sự thiếu tin tưởng giữa các đối tác đến từ các quốc gia khác nhau Sự hiện diện của ngân hàng đại diện và yêu cầu khắt khe về bộ chứng từ trong giao dịch TDCT đảm bảo lợi ích cho cả người mua và người bán, giúp người mua yên tâm nhận hàng và người bán chắc chắn về việc nhận tiền thanh toán Nhờ đó, rủi ro trong giao thương quốc tế được giảm thiểu, thúc đẩy sự phát triển của hoạt động này (Tham khảo UCP600 để biết thêm chi tiết về các bên tham gia trong phương thức TDCT.)
Phương thức thanh toán này chủ yếu sử dụng thư tín dụng (LC), một văn bản pháp lý quan trọng trong giao dịch thương mại quốc tế Thư tín dụng hoạt động dựa trên hai nguyên tắc chính: tính độc lập và tuân thủ nghiêm ngặt Nó hoàn toàn tách biệt với hợp đồng cũng như hàng hóa và dịch vụ liên quan Để đảm bảo tính hợp lệ, các chứng từ xuất trình phải hoàn toàn tuân thủ các điều khoản và điều kiện đã được quy định trong thư tín dụng.
LC (Xin tham khảo một LC mẫu ở phụ lục 5)
Trong thương mại quốc tế, các loại thư tín dụng bao gồm LC trả ngay, trả chậm, xác nhận, chuyển nhượng, giáp lưng, đối ứng, tuần hoàn, có điều khoản đỏ và dự phòng.
(Chi tiết về các loại L/C trên xin tham khảo tại phụ lục 3)
1.3.2 Giới thiệu về một số văn bản pháp lý, thông lệ quôc tế liên quan việc vận dụng phương thức TDCT Để có thể vận dụng và tránh các tranh chấp, bất đồng, tránh vi phạm pháp luật và các quy định quốc tế đối với việc sử dụng phương thức TDCT, các nhà thực hành, nghiên cứu cần hiểu và nắm vững những văn bản pháp lý, các tập quán quốc tế sau: UCP, ISBP, URR, Incoterms, các điều kiện bảo hiểm ICC clauses 1982, các quy định về cấm vận của Hoa Kỳ, các văn bản pháp luật trong nước… Riêng tại BIDV có một số quy định liên quan như: quy định, quy trình TTQT của BIDV, tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng dịch vụ TTQT của BIDV…
Từ năm 2005 đến nay, đã có nhiều thay đổi trong các văn bản pháp lý và thông lệ quốc tế liên quan đến phương thức thanh toán chứng từ Các văn bản mới nhất như UCP600, ISBP2007 và EUCP 1.1 đã được ban hành và có hiệu lực, góp phần làm rõ hơn quy trình thực hiện thanh toán quốc tế.
Kể từ khi ra đời vào năm 2007, BIDV đã liên tục điều chỉnh các văn bản nội bộ để phù hợp với tình hình mới và các phiên bản mới về phương thức tín dụng Để tìm hiểu thêm về nội dung và các vấn đề liên quan, xin vui lòng tham khảo phụ lục 6.
1.3.3 Quy trình thực hiện giao dịch tín dụng chứng từ
Quy trình thanh toán tín dụng chứng từ là một trong những quy trình cơ bản và phổ biến nhất trong giao dịch tài chính Tuy nhiên, trong thực tế, có nhiều loại thư tín dụng phức tạp mà có thể yêu cầu sự tham gia của nhiều ngân hàng với các vai trò khác nhau, chẳng hạn như ngân hàng xác nhận Do đó, quy trình này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể Để biết thêm chi tiết về các bước trong quy trình, vui lòng tham khảo phụ lục 4.
1.4 TỔNG QUAN VỀ RỦI RO TRONG THANH TOÁN BẰNG PHƯƠNG THỨC TDCT
1.4.1 Một số rủi ro liên quan đến hoạt động thanh toán bằng phương thức TDCT
Khi mở L/C bằng vốn vay, biến động lãi suất bất lợi có thể gây ra khó khăn trong khả năng thanh toán, dẫn đến chậm trễ và mất uy tín cho ngân hàng Trong bối cảnh kinh tế khủng hoảng hiện nay, lãi suất thường biến động do nhiều yếu tố, trong đó lạm phát là một trong những yếu tố tác động mạnh nhất.
Rủi ro tỷ giá (rủi ro ngoại hối)
Tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong thanh toán xuất nhập khẩu, đặc biệt trong dịch vụ thanh toán LC Ngân hàng hỗ trợ khách hàng bằng cách đảm bảo nguồn ngoại tệ thanh toán khi đến hạn thông qua hoạt động mua bán ngoại tệ Tuy nhiên, sự biến động của tỷ giá có thể gây khó khăn cho ngân hàng trong việc đảm bảo nguồn ngoại tệ, và tình trạng khan hiếm ngoại tệ có thể dẫn đến chậm trễ trong thanh toán LC.
Sự biến động của tỷ giá có thể gây thua lỗ cho khách hàng khi mở LC nhập hàng, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và dẫn đến rủi ro từ chối thanh toán hoặc giảm khả năng trả nợ, đặc biệt nếu khách hàng vay ngoại tệ để thanh toán LC.
Rủi ro công nghệ và hoạt động
Rủi ro công nghệ xuất hiện khi hệ thống công nghệ không đáp ứng đủ khối lượng và thời hạn giao dịch Ví dụ, khi thư tín dụng (LC) đến hạn thanh toán nhưng gặp sự cố phần mềm, dẫn đến việc thanh toán bị chậm trễ.
Rủi ro hoạt động trong ngân hàng thường liên quan chặt chẽ đến rủi ro công nghệ Đây là những tổn thất, cả trực tiếp lẫn gián tiếp, mà ngân hàng phải đối mặt do các sự kiện hoặc hành động dẫn đến sự cố trong công nghệ, quy trình, hệ thống hạ tầng, nhân lực, và các yếu tố rủi ro khác ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng.
Rủi ro ngân hàng liên quan đến việc không nhận được khoản thanh toán xuất nhập khẩu hoặc không thu hồi được đầu tư vào công ty nước ngoài do các biện pháp kinh tế hoặc chính trị của quốc gia đó Những biện pháp này có thể bao gồm việc siết chặt ngoại hối để bảo vệ nguồn dự trữ ngoại tệ, cấm vận hoặc hạn chế giao dịch, dẫn đến việc ngăn cản thanh toán tiền ra nước ngoài.
Rủi ro chính sách là nguy cơ phát sinh khi có sự thay đổi trong chính sách của quốc gia hoặc địa phương, có thể dẫn đến việc phá sản dự án hoặc kế hoạch ban đầu Ví dụ, sự điều chỉnh về thuế hoặc hạn ngạch xuất nhập khẩu không theo dự kiến có thể gây thua lỗ trong hoạt động kinh doanh Hệ quả là, nhà nhập khẩu có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán thư tín dụng (LC) hoặc trả nợ vay ngân hàng.
BÀI HỌC KINH NGHIỆM PHÒNG NGỪA RỦI RO, GIẢM THIỂU THIỆT HẠI TỪ MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRONG THANH TOÁN TÍN DỤNG CHỨNG TỪ
Theo dữ liệu từ Asia Banking Forum, JP Morgan Chase (JP) dẫn đầu về doanh số thanh toán LC và chiếm thị phần lớn nhất trong top 5 ngân hàng hàng đầu tại Mỹ năm nay.
2008 gồm: JP Morgan Chase, Bank of America, Citibank, Wachovia, US bank
* Theo J.P trong tài trợ thương mại có những rủi ro sau:
Rủi ro đối tác và rủi ro quốc gia là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu Những rủi ro này bao gồm khả năng không thanh toán và các tình huống như chiến tranh, đình công, cấm vận, hay ngưng hoạt động, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao dịch thương mại.
Rủi ro pháp lý bao gồm các yếu tố như phán quyết của tòa án, sự khác biệt giữa luật pháp trong nước và quốc tế, cùng với các quy định chống rửa tiền của chính phủ Những rủi ro này có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và yêu cầu các công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để tránh hậu quả pháp lý.
Rủi ro hoạt động là những rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện và xử lý giao dịch, bao gồm rủi ro từ chứng từ giả mạo và các hình thức lừa đảo khác Việc nhận diện và quản lý hiệu quả các rủi ro này là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong các hoạt động kinh doanh.
Rủi ro nguồn vốn bao gồm những rủi ro phát sinh trong quá trình tái tài trợ và huy động vốn thanh toán Những rủi ro này có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động tài chính của doanh nghiệp, do đó việc quản lý và đánh giá chúng là rất quan trọng.
* Một vài giải pháp và kinh nghiệm phòng ngừa rủi ro của JP:
Đối với rủi ro rủi ro đối tác:
Giải pháp của JP là kí hợp đồng chia sẻ rủi ro (Master risks participation agreement
MRPA là một hình thức hợp tác giữa các bên trong một ngân hàng, nơi mỗi bên đồng chịu trách nhiệm về một phần rủi ro trong giao dịch Bài viết này sẽ giới thiệu hai hình thức hợp đồng chia sẻ rủi ro mà JP đang thực hiện.
Hình thức 1: Hợp đồng chia sẻ rủi ro (MRPA)
Trong giao dịch thư tín dụng (LC), có hai loại rủi ro chính: rủi ro không thanh toán từ ngân hàng phát hành (NHPH) và rủi ro liên quan đến chứng từ từ nhà xuất khẩu, bao gồm chứng từ bất đồng và giả mạo JP sẽ quản lý rủi ro này thông qua hợp đồng MRPA, trong đó JP gánh chịu rủi ro từ NHPH, còn ngân hàng người bán sẽ chịu trách nhiệm về chứng từ Các thư tín dụng được JP chấp nhận cho hợp đồng MRPA chỉ khi NHPH duy trì mối quan hệ tốt với JP và khách hàng của họ là những đối tác quen thuộc, có lịch sử giao dịch thành công và báo cáo tài chính ổn định Ngân hàng người bán cũng có trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo rằng chứng từ là sạch và phù hợp với các điều khoản của LC.
Trong một ví dụ về hợp đồng MRPA, một nhà xuất khẩu từ Úc thực hiện giao dịch bán hàng theo hình thức LC trả ngay cho nhà nhập khẩu tại Trung Quốc Tuy nhiên, do chi phí vốn tại Trung Quốc hiện đang ở mức cao, người mua đã đề nghị nhà xuất khẩu chấp nhận thanh toán bằng LC trả chậm.
Trong 180 ngày, nhà xuất khẩu vẫn không hoàn toàn tin tưởng vào NHPH nhưng vẫn mong muốn hỗ trợ người mua trong giao dịch Do đó, họ cần tìm ra giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này mà không phải chịu rủi ro.
Giải pháp của JP là ký hợp đồng MRPA với ngân hàng của người bán, trong đó ngân hàng người bán sẽ chịu trách nhiệm về rủi ro chứng từ như chứng từ bất đồng và giả mạo Đồng thời, JP cam kết chịu rủi ro từ ngân hàng phát hành, bao gồm rủi ro về khả năng thanh toán của ngân hàng phát hành và rủi ro quốc gia liên quan đến ngân hàng phát hành.
NHPH sẽ mở LC xác nhận trả chậm trong vòng 90 ngày Ngân hàng người bán sẽ thông báo và xác nhận LC cho người bán Sau khi người bán xuất trình chứng từ, ngân hàng sẽ kiểm tra và nếu phù hợp, sẽ chiết khấu cho người bán Khi đến hạn thanh toán sau 90 ngày, NHPH yêu cầu JP thực hiện tái tài trợ cho người mua thêm 90 ngày và thanh toán cho ngân hàng người bán ngay lập tức Sau 90 ngày tiếp theo, NHPH sẽ thanh toán lại cho JP số tiền LC kèm theo phí và lãi trả chậm.
Hình thức 2: Tín dụng thư dự phòng đồng xác nhận (Co-Confirmation Standby Letter of Credit)
Công ty giám định ABC yêu cầu ngân hàng A xác nhận tín dụng thư dự phòng (SBLC) do ngân hàng B phát hành, với mục đích thanh toán cho dịch vụ giám định hàng hóa nhập khẩu vào quốc gia B Người yêu cầu phát hành là chính phủ của quốc gia B Ngân hàng A đang tìm kiếm giải pháp để giảm thiểu rủi ro trong việc xác nhận tín dụng thư do không có mối quan hệ quen biết với ngân hàng B.
B để có thể thực hiện giao dịch này
JP cung cấp dịch vụ đồng xác nhận LC, dịch vụ đầu tiên tại châu Á, yêu cầu sự tham gia của ngân hàng C, đối tác có mối quan hệ tốt với ngân hàng B Giao dịch này là sự cộng tác giữa nhiều đối tác trong và ngoài nước JP và ngân hàng C ký hợp đồng chia sẻ rủi ro từ ngân hàng B thông qua việc đồng xác nhận SBLC cho ngân hàng A Dựa vào hai xác nhận này, ngân hàng A sẽ thông báo và xác nhận SBLC do ngân hàng B phát hành cho công ty ABC Nếu rủi ro xảy ra từ phía ngân hàng B, JP và ngân hàng C sẽ cùng chịu rủi ro này.
Đối với rủi ro hoạt động:
Trong bối cảnh giao dịch thương mại gia tăng, Theo J.P nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ hành vi lừa đảo trong ngành ngân hàng Các ngân hàng hiện đang trở thành mục tiêu của nhiều hình thức lừa đảo, chủ yếu là hai loại: xuất trình chứng từ thật nhưng bị bên thứ ba lừa đảo, và lừa đảo thông qua chứng từ giả cho hàng hóa kém chất lượng hoặc không có hàng hóa.
Theo J.P, các dấu hiệu nhận biết giao dịch lừa đảo bao gồm: hàng sắt vụn, giá cả thấp hơn giá thị trường, tàu có tuổi thọ trên 15 năm, các chuyến tàu thuê đơn lẻ, tàu thường xuyên đổi tên và chủ sở hữu, cùng với việc tàu được bốc dỡ tại những khu vực địa lý nhất định.