CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG KINH DOANH KHÁCH SẠN
Cơ sở lý luận về quản trị nhân lực
1.1.1 Khái niệm về nhân lực, quản trị nguồn nhân lực, quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn
1.1.1.1 Khái niệm về nhân lực
Mọi tổ chức và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hay dịch vụ đều cần thiết phải có nguồn vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn nhân lực phù hợp để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Theo từ điển Hán Việt, "nhân" có nghĩa là con người, trong khi "lực" ám chỉ sức mạnh, thể lực và trí lực của họ Nhân lực vì vậy được định nghĩa là nguồn lực của mỗi cá nhân về cả thể chất lẫn trí tuệ.
Thể lực là sức khoẻ tổng thể của cơ thể, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như sức vóc, tình trạng sức khoẻ cá nhân, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi Ngoài ra, thể lực còn phụ thuộc vào độ tuổi và giới tính của mỗi người.
Trí lực, bao gồm sức suy nghĩ, sự hiểu biết, khả năng tiếp thu kiến thức, tài năng và nhân cách, là yếu tố quan trọng của mỗi cá nhân Sức lao động của con người gắn liền với lịch sử và quá trình sản xuất Trong sản xuất kinh doanh truyền thống, tiềm năng thể lực của con người thường được khai thác triệt để, trong khi tiềm năng trí lực vẫn chưa được phát huy hết mức, mặc dù nó là vô tận và đầy triển vọng.
Nhân lực là yếu tố quan trọng liên quan đến con người trong quá trình sản xuất sản phẩm, nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội Sự phát triển của xã hội và cá nhân phụ thuộc vào việc khai thác hiệu quả nguồn nhân lực này.
1.1.1.2 Quản trị nguồn nhân lực:
Là tổng thể các hoạt động nhằm thu hút, xây dựng, duy trì, sử dụng và phát triển nguồn nhân lực nhằm thỏa mãn mục tiêu của tổ chức.
Quản trị nguồn nhân lực là quá trình quản lý con người trong nội bộ tổ chức, phản ánh cách mà tổ chức đối xử với người lao động Nó đảm nhiệm việc tuyển dụng, hỗ trợ nhân viên thực hiện công việc, trả lương cho họ và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc.
Quản trị nguồn nhân lực là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hình thành, tồn tại và phát triển trên thị trường Đội ngũ lao động đóng vai trò quan trọng, không chỉ là thành phần cấu thành doanh nghiệp mà còn quyết định sự thành bại của nó.
1.1.1.3 Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn:
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn là quá trình tổ chức thu hút, tuyển chọn, giới thiệu và sắp xếp công việc cho nhân viên, nhưng gặp nhiều khó khăn do đặc thù lao động trong ngành này khác biệt so với các lĩnh vực kinh doanh khác.
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn bao gồm các triết lý, chính sách và hoạt động nhằm thu hút, đào tạo, duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên, từ đó tối ưu hóa kết quả cho cả khách sạn và nhân viên Đây là một phần thiết yếu của quản trị kinh doanh, liên quan đến sự tương tác và quan hệ giữa con người trong môi trường khách sạn, giúp họ phát huy tối đa khả năng đóng góp vào thành công chung của doanh nghiệp.
1.1.2 Vai trò của nguồn nhân lực trong hoạt động kinh doanh
1.1.2.1 Nhân lực, chìa khoá của sự thành công
Nhân lực là yếu tố quyết định sự phát triển và thành công của doanh nghiệp Dù có công nghệ hiện đại, dịch vụ chất lượng và cơ sở hạ tầng vững chắc, một doanh nghiệp vẫn không thể tồn tại nếu thiếu đội ngũ lao động.
Con người là yếu tố quyết định sự khác biệt giữa các doanh nghiệp Nguồn lực con người không chỉ tạo ra vốn và đề xuất ý tưởng mới mà còn có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn và áp dụng công nghệ tiên tiến Mặc dù vốn và công nghệ có thể dễ dàng huy động và triển khai, việc xây dựng một đội ngũ nhân viên nhiệt huyết, tận tâm, có năng lực và làm việc hiệu quả lại phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều.
Vì thế bất cứ một doanh nghiệp nào dù lớn hay nhỏ thì đều cần phải tập trung tăng cường và phát huy khả năng của nguồn nhân lực.
1.1.2.2 Nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Giá trị của hàng hóa được hình thành từ hai phần chính: giá trị chuyển dịch của các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất và giá trị gia tăng Giá trị chuyển dịch không làm gia tăng giá trị mà chỉ chuyển hóa giá trị vốn vào sản phẩm mới, do đó không tạo ra lợi nhuận Ngược lại, giá trị gia tăng là phần chênh lệch giữa giá trị sản phẩm và giá trị chuyển dịch, chủ yếu được tạo ra từ lao động sáng tạo, và chính là nguồn gốc lợi nhuận của doanh nghiệp.
1.1.2.3 Nguồn nhân lực là nguồn lực mang tính chiến lược
Sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn nhân lực Trong bối cảnh kinh tế tri thức, vai trò của trí lực con người ngày càng tăng, trong khi thể lực dần giảm sút Vì vậy, nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng khoa học công nghệ trở thành yếu tố quan trọng trong xã hội hiện nay.
1.1.2.4 Tiềm năng của trí tuệ
Các nguồn lực khác có hạn và có thể bị khai thác cạn kiệt, trong khi nguồn lực con người, đặc biệt là trí tuệ, lại có tiềm năng vô tận Tiềm năng này thể hiện ở khả năng tự sản sinh, đổi mới và phát triển không ngừng, nếu được chăm sóc và khai thác một cách hợp lý.
Lịch sử xã hội loài người gắn liền với lịch sử lao động sản xuất, phản ánh tiềm năng vô tận của trí tuệ con người Qua lao động, con người đã biến đổi tự nhiên và tạo dựng nên lịch sử xã hội Nhờ vào lao động, trí tuệ và kỹ năng của con người không ngừng phát triển, giúp con người ngày càng khác biệt so với loài vật Sự hoàn thiện liên tục của trí não và đôi tay cho phép con người thực hiện những hoạt động phức tạp và tinh vi hơn Do đó, khả năng của con người là vô hạn, và nguồn lực con người đóng vai trò quan trọng hơn so với các nguồn lực khác.
1.1.3 Công tác quản trị nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp khách sạn
Tổng quan về hoạt động kinh doanh khách sạn
1.2.1 Khái niệm về khách sạn, hoạt động kinh doanh khách sạn
1.2.1.1 Khái niệm về khách sạn.
Ngày nay, du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế và xã hội phổ biến, trở thành nhu cầu thiết yếu trong đời sống con người Sự phát triển của du lịch kéo theo sự gia tăng của nhiều ngành kinh doanh khác, chuyên cung cấp dịch vụ liên quan đến du lịch Nơi nào có tài nguyên du lịch sẽ thu hút hoạt động kinh doanh du lịch phát triển mạnh mẽ.
Sự xuất hiện của khách sạn đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch, giúp khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch tại các địa phương, vùng miền hoặc quốc gia Khách sạn không chỉ là nơi lưu trú mà còn trở thành điểm dừng chân quen thuộc cho du khách trong mỗi chuyến hành trình.
Khách sạn từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự sang trọng và hiện đại, thể hiện sự mến khách và khả năng đáp ứng nhu cầu của du khách Khi rời khỏi nơi cư trú quen thuộc để khám phá các điểm du lịch, khách hàng luôn tìm kiếm những dịch vụ vượt trội tại các khách sạn.
Trong quá trình phát triển, ngành khách sạn đã chứng kiến sự biến đổi cả về số lượng lẫn chất lượng Bên cạnh các khách sạn lớn, một hệ thống khách sạn nhỏ với cơ sở vật chất và trang thiết bị đơn giản cũng đã được hình thành.
Sự khác biệt trong cách phục vụ và chất lượng dịch vụ tại các khách sạn là nguyên nhân chính dẫn đến sự đa dạng trong các định nghĩa về khách sạn hiện nay.
Theo nghiên cứu của nhóm tác giả Mỹ trong cuốn sách "Welcome to Hospitality" (1995), khách sạn là nơi cung cấp dịch vụ cho thuê phòng ngủ qua đêm, với mỗi phòng tối thiểu bao gồm một phòng ngủ và một phòng tắm Mỗi buồng khách được trang bị giường, điện thoại và tivi Ngoài dịch vụ phòng ngủ, khách sạn còn có thể cung cấp các dịch vụ bổ sung như vận chuyển hành lý, trung tâm thương mại với thiết bị photocopy, nhà hàng, quầy bar và các tiện ích giải trí khác Khách sạn thường được xây dựng gần hoặc bên trong các khu thương mại, khu du lịch nghỉ dưỡng hoặc sân bay.
Theo Luật Du lịch do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2006 ban hành, khách sạn được định nghĩa là cơ sở cho thuê buồng, giường và cung cấp các dịch vụ khác nhằm phục vụ khách lưu trú Đây là loại hình cơ sở lưu trú du lịch chủ yếu.
1.2.1.2 Khái niệm về hoạt động kinh doanh khách sạn.
Ban đầu, hoạt động kinh doanh khách sạn chỉ đơn thuần phục vụ chỗ nghỉ qua đêm cho những khách hàng có khả năng chi trả Tuy nhiên, theo thời gian, nhu cầu của khách hàng đã tăng cao, họ không chỉ tìm kiếm nơi nghỉ ngơi mà còn mong muốn được đáp ứng các nhu cầu về ẩm thực và dịch vụ ăn uống.
Nền kinh tế phát triển đã nâng cao đời sống nhân dân, dẫn đến nhu cầu nghỉ ngơi, thư giãn và du lịch ngày càng tăng Sự cạnh tranh giữa các khách sạn trở nên gay gắt, đặc biệt là trong việc thu hút khách hàng có khả năng chi trả cao Để đáp ứng nhu cầu này, các khách sạn không chỉ cung cấp dịch vụ ăn uống và nghỉ ngơi, mà còn mở rộng thêm các dịch vụ thể thao, giải trí và làm đẹp.
Kinh doanh khách sạn không chỉ cung cấp dịch vụ lưu trú mà còn đóng vai trò là trung gian tiêu thụ sản phẩm từ các ngành khác như công nghiệp nhẹ, ngân hàng, và bưu chính viễn thông Điều này cho thấy hoạt động của khách sạn không chỉ mang lại trải nghiệm cho khách hàng mà còn góp phần vào nền kinh tế quốc dân thông qua việc cung cấp và phân phối các sản phẩm đa dạng.
Hoạt động kinh doanh khách sạn đang ngày càng phát triển và đa dạng về thể loại Hiện nay, khái niệm kinh doanh khách sạn được hiểu theo cả nghĩa rộng và hẹp Tuy nhiên, có thể định nghĩa kinh doanh khách sạn theo một cách tổng quát nhất như sau.
Kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu ăn, nghỉ và giải trí của khách du lịch, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận.
< TS Nguyễn Văn Mạnh, ThS Hoàng Thị Lan Hương, Quản trị kinh doanh khách sạn, NXB Lao động Xã hội, 2004, trang15>
1.2.2 Đặc điểm của hoạt động kinh doanh khách sạn
Mỗi hoạt động kinh doanh đều có những đặc thù riêng biệt, và ngành khách sạn cũng không ngoại lệ Hoạt động kinh doanh khách sạn có những đặc điểm nổi bật, giúp phân biệt nó với các lĩnh vực kinh doanh khác.
* Thứ nhất là hoạt động kinh doanh khách sạn phụ thuộc vào tài nguyên du lịch tại các điểm du lịch.
Con người chỉ đi du lịch đến những nơi có tài nguyên du lịch, do đó, hoạt động kinh doanh du lịch và khách sạn chỉ phát triển ở những địa điểm này Tài nguyên du lịch phong phú sẽ thu hút nhiều du khách, dẫn đến quy mô khách sạn lớn hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh khách sạn Giá trị và sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch cũng quyết định thứ hạng của khách sạn Mỗi địa điểm có những đặc điểm tài nguyên du lịch riêng, từ thiên nhiên đến nhân văn, và mỗi loại tài nguyên sẽ thu hút những nhóm khách hàng khác nhau Vì vậy, khi đầu tư vào kinh doanh khách sạn, cần nghiên cứu kỹ lưỡng tài nguyên du lịch và xác định thị trường khách hàng mục tiêu.
* Thứ hai là kinh doanh khách sạn đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn.
Nhu cầu du lịch hiện nay là một nhu cầu cao cấp, đòi hỏi sự thỏa mãn đồng bộ về các yếu tố như ăn uống, chỗ ở và nghỉ ngơi Khi du lịch, những nhu cầu này cần được đáp ứng với chất lượng cao và trang thiết bị hiện đại, tiện nghi Do đó, việc tạo ra sản phẩm khách sạn đáp ứng các yêu cầu này cần một lượng vốn đầu tư ban đầu tương đối lớn.
Đặc điểm của lao động trong kinh doanh khách sạn
Lao động là hoạt động có mục đích của con người, diễn ra giữa con người và tự nhiên Nó bao gồm việc vận dụng sức lực và công cụ để tác động vào tự nhiên, chiếm lĩnh và biến đổi vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu của con người Do đó, lao động là điều kiện thiết yếu cho đời sống, đóng vai trò trung gian trong sự trao đổi vật chất giữa tự nhiên và con người Theo Cac Mac, lao động thể hiện sự thống nhất giữa con người với kinh tế, cá nhân với xã hội, và con người với hoàn cảnh.
Từ những đặc điểm về lao động ở trên thì trong hoạt động kinh doanh khách sạn lao động còn có những đặc điểm sau:
1.3.1 Lao động trong khách sạn mang tính chuyên môn hóa cao
Sản phẩm khách sạn được hình thành qua một quy trình tổng hợp và đa dạng, trong đó quá trình tiêu dùng của khách du lịch được chia thành các giai đoạn liên kết chặt chẽ Giá trị sản phẩm tăng lên ở mỗi giai đoạn phụ thuộc vào tính chuyên môn hóa của từng bộ phận Mỗi bộ phận trong khách sạn có chức năng và nhiệm vụ riêng, ví dụ, nhân viên lễ tân cần kỹ năng giao tiếp và bán hàng, trong khi nhân viên buồng phải cẩn thận và nắm vững nghiệp vụ Do đó, việc tuyển dụng yêu cầu chuyên môn cao và đào tạo sâu, gây khó khăn trong việc bố trí và thay thế nhân viên giữa các bộ phận.
Chuyên môn hóa trong công việc tại khách sạn giúp nâng cao chất lượng phục vụ du khách, nhưng cũng có thể dẫn đến sự nhàm chán, ảnh hưởng đến năng suất lao động Sự khó khăn trong việc thay thế lao động và nhu cầu tuyển dụng nhiều nhân viên làm cho chi phí lao động tăng cao Do đó, định mức lao động trong khách sạn thường cao và có tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh Để cải thiện hiệu quả kinh doanh, việc tiết kiệm chi phí lao động là điều cần thiết.
1.3.2 Quá trình lao động trong kinh doanh khách sạn chịu sức ép về mặt tâm lý cực kỳ căng thẳng
Trong kinh doanh khách sạn, đối tượng phục vụ rất đa dạng với khách du lịch đến từ nhiều quốc gia, vùng miền và dân tộc khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong tính cách và phong tục tập quán Điều này yêu cầu phong cách và nội dung phục vụ phải linh hoạt và thích ứng Để đáp ứng nhu cầu của du khách, nhân viên khách sạn cần duy trì thái độ niềm nở và khéo léo, ngay cả khi khách hàng không ở trong tâm trạng tốt.
Ngành kinh doanh khách sạn hoạt động liên tục, không có ngày lễ hay ngày nghỉ, với dịch vụ 24/7 suốt cả năm Những ngày lễ, khi nhiều ngành khác nghỉ ngơi, lại là thời điểm bận rộn nhất cho nhân viên khách sạn Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc quản lý và sử dụng nguồn nhân lực Các nhà quản trị nên tránh các biện pháp kỷ luật như khiển trách nhân viên trước mặt khách hàng, mà thay vào đó, cần thiết lập chế độ khen thưởng và khuyến khích để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
1.3.3 Lao động trong kinh doanh khách sạn bao gồm cả lao động trong lĩnh vực sản xuất hàng hóa và lao động trong lĩnh vực dịch vụ
Sản phẩm của khách sạn bao gồm tất cả dịch vụ và hàng hóa được cung cấp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng từ khi họ liên hệ lần đầu cho đến khi rời khỏi khách sạn Theo TS Nguyễn Văn Mạnh và Ths Hoàng Thị Lan Hương trong Giáo trình quản trị kinh doanh khách sạn, lao động trong khách sạn không chỉ bao gồm lao động sản xuất vật chất mà còn cả lao động sản xuất phi vật chất.
Sản phẩm chủ yếu của ngành kinh doanh khách sạn là các dịch vụ như buồng ngủ và ăn uống, nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của khách hàng Ngoài ra, còn có các dịch vụ bổ sung như giặt là, điện thoại và internet Do đó, lao động sản xuất hàng hóa trong lĩnh vực này rất hạn chế, dẫn đến việc lao động phi vật chất chiếm ưu thế Khu vực sản xuất phi vật chất được đánh giá dựa trên cảm nhận của du khách, gây khó khăn trong việc kiểm tra và đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên, cũng như việc phân phối thu nhập giữa các bộ phận, tạo ra sự bất công và khó đạt được tính công bằng tuyệt đối.
1.3.4 Quá trình lao động trong khách sạn khó áp dụng cơ giới hóa và tự động hóa
Sản phẩm dịch vụ của khách sạn chủ yếu dựa vào con người, vì chính nhân viên tạo ra trải nghiệm cho khách hàng Yếu tố con người quyết định chất lượng dịch vụ, đặc biệt khi sản phẩm khách sạn mang tính vô hình và không thể đo đếm bằng các chỉ số vật chất Đánh giá chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào cảm nhận của du khách, do đó, nhân viên cần có khả năng nhạy bén và khéo léo để thích ứng với nhu cầu của khách hàng Những yêu cầu này là điều mà máy móc thiết bị không thể đáp ứng, bất kể công nghệ có hiện đại đến đâu.
1.3.5 Lao động trong kinh doanh khách sạn mang tính thời vụ
Hoạt động kinh doanh khách sạn bị ảnh hưởng bởi các quy luật tự nhiên và kinh tế xã hội, dẫn đến tính thời vụ trong ngành Tính thời vụ này làm cho cơ cấu lao động trong khách sạn luôn thay đổi, với khối lượng công việc lớn và phức tạp trong mùa du lịch cao điểm, gây áp lực tâm lý cho nhân viên Họ phải hoàn thành công việc trong khi vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ Ngược lại, ngoài mùa vụ, lao động trở nên nhàn rỗi, tạo ra sự không ổn định trong công việc Do đó, các nhà quản lý cần tìm cách cân bằng giữa tính mùa vụ và việc sắp xếp lao động hợp lý để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Lao động trong khách sạn có những đặc điểm riêng biệt so với các lĩnh vực khác, đòi hỏi các nhà quản trị phải hiểu rõ để tổ chức và quản lý nguồn lực hiệu quả Việc nắm bắt những đặc điểm này sẽ giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đề ra và tối ưu hóa hiệu suất làm việc Do đó, công tác quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn cần được chú trọng và điều chỉnh phù hợp với đặc thù của ngành.
Trong ngành khách sạn, việc tiết kiệm lao động đồng thời đảm bảo chất lượng lao động là rất quan trọng, đặc biệt khi tỷ lệ luân chuyển lao động cao và có xu hướng gia tăng, vượt trội hơn so với các lĩnh vực khác.
Định mức lao động cần xác định nhiệm vụ cụ thể cho từng chức danh, nhằm đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong việc phân phối lợi ích, bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần.
Quản trị nguồn nhân lực trong kinh doanh khách sạn
1.4.1 Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực trong kinh doanh khách sạn Đối với bất kỳ một doanh nghiệp nào thì công tác quản trị nguồn nhân lực cũng có các mục tiêu cơ bản sau:
Để đạt được các mục tiêu tổ chức, việc sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Quản trị nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng giúp khách sạn duy trì và củng cố số lượng cũng như chất lượng lao động cần thiết, từ đó đạt được các mục tiêu đề ra.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân viên, việc tạo điều kiện cho họ phát huy tối đa năng lực là rất quan trọng Các cá nhân cần được khuyến khích và động viên tại nơi làm việc, từ đó gia tăng sự trung thành với khách sạn.
- Xây dựng đội ngũ người lao động có chất lượng cao đáp ứng được mục tiêu quản lý và phát triển của doanh nghiệp.
Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm và phát triển các phương pháp tối ưu, giúp người lao động cống hiến hiệu quả cho mục tiêu của khách sạn, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển liên tục của bản thân họ.
1.4.2 Nội dung của quản trị nguồn nhân lực trong kinh doanh khách sạn
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn là hoạt động quản lý thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của ngành dịch vụ Đây được coi là một công việc đầy thách thức, bao gồm nhiều nhiệm vụ chính như tuyển dụng, đào tạo, phát triển nhân viên và duy trì mối quan hệ lao động hiệu quả.
Sơ đồ 1.1 :Quá trình quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn
1.4.2.1 Kế hoạch hóa nguồn nhân lực.
Kế hoạch hóa nguồn nhân lực là quá trình quan trọng trong việc đánh giá và xác định nhu cầu về nhân lực nhằm đạt được mục tiêu công việc của tổ chức Quá trình này bao gồm việc xây dựng các kế hoạch lao động phù hợp để đáp ứng các mục tiêu đã đề ra.
Kế hoạch hóa nguồn nhân lực có một vai trò quan trọng:
Kế hoạch hóa nguồn nhân lực
Bố trí sắp xếp công việc Đào tạo và phát triển Đánh giá thực hiện công việc
Khen thưởng và kỷ luật (tạo động lực cho người lao động)
Quản lý chiến lược nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, với lực lượng lao động có kỹ năng trở thành lợi thế cạnh tranh Như câu nói "người hiền tài là nguyên khí của quốc gia" đã chỉ ra, kế hoạch hóa nguồn nhân lực không kém phần quan trọng so với kế hoạch hóa vốn và các nguồn tài chính của tổ chức.
Bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tồn tại và đứng vững trong cạnh tranh cần thiết phải tiến hành kế hoạch hóa chiến lược nguồn nhân lực.
Kế hoạch hóa nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý nguồn nhân lực, bao gồm các hoạt động biên chế, đào tạo và phát triển Nó giúp điều phối hiệu quả các hoạt động liên quan đến nguồn nhân lực, đảm bảo sự phát triển bền vững cho tổ chức.
Kế hoạch hóa nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện kế hoạch chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Quy mô và cơ cấu lực lượng lao động cần được xác định dựa trên kế hoạch sản xuất kinh doanh cụ thể Để đạt được mục tiêu của tổ chức, kế hoạch hóa nguồn nhân lực phải xuất phát từ kế hoạch sản xuất kinh doanh, nhằm hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Sơ đồ 1.2: Quá trình kế hoạch hóa nguồn nhân lực
Cầu sản phẩm Năng suất lao động Thị trường lao động bên trong Thị trường lao động bên ngo ài
Cầu lao động Cung lao động
Những điều kiện và các giải pháp lựa chọn
PGS,TS Nguyễn Ngọc Quân, THS Nguyễn Vân Điềm, giáo trình quản trị nhân lực, NXB lao động xã hội, 2004, t70
- Dự đoán cầu nhân lực:
Cầu nhân lực là số lượng nguồn nhân lực cần thiết để hoàn thành một số lượng sản phẩm, dịch vụ cùa khách sạn trong thời kỳ nhất định.
Khi dự đoán nhu cầu nhân lực, khách sạn cần xem xét kế hoạch kinh doanh, quy mô và thứ hạng của mình, cũng như tình hình kinh tế, chính trị và xã hội Việc dự báo nhu cầu nhân lực nên ưu tiên khai thác các khả năng sẵn có trong khách sạn trước khi tìm kiếm nguồn nhân lực từ bên ngoài.
- Dự đoán cung nhân lực:
Cung nhân lực là số lượng người ở trong và ngoài khách sạn sẵn sàng làm việc cho khách sạn.
Cung nhân lực cho khách sạn bao gồm cung từ bên trong và bên ngoài khách sạn.
- Cân đối cung và cầu về nhân lực, các giải pháp khắc phục sự mất cân đối cung cầu.
Sau khi khách sạn đã dự đoán được số lượng cung cầu nhân lực cho từng bộ phận của mình, nếu:
Cung lao động trong ngành khách sạn đang vượt quá cầu, nguyên nhân có thể là do nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ giảm sút, dẫn đến tình trạng dư thừa nhân lực Ngoài ra, sự thua lỗ trong hoạt động kinh doanh của các khách sạn cũng buộc họ phải cắt giảm lao động để tiết kiệm chi phí.
Nhu cầu về lao động trong ngành khách sạn đang vượt quá nguồn cung hiện có Để giải quyết tình trạng này, các khách sạn cần triển khai các biện pháp hiệu quả nhằm khai thác và huy động lực lượng lao động từ cả bên trong lẫn bên ngoài.
Cầu nhân lực bằng cung nhân lực.
Khách sạn cần đảm bảo rằng nguồn nhân lực hiện có đủ để đáp ứng nhu cầu công việc và số lượng sản phẩm dịch vụ Việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của đội ngũ lao động là rất quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ của khách sạn.
Trong ngành khách sạn, sự chuyên môn hóa cao dẫn đến sự hình thành của nhiều bộ phận chuyên môn khác nhau Vì vậy, việc thiết kế và phân tích công việc là rất cần thiết Phân tích công việc trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị nguồn nhân lực tại khách sạn, với mục tiêu mô tả rõ ràng yêu cầu công việc, tiêu chí thực hiện và tiêu chuẩn cho người thực hiện công việc.
Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản trị nguồn nhân lực
1.5.1.1 Quy mô, thứ hạng khách sạn.
Quy mô và thứ hạng của khách sạn ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng lao động và hoạt động quản trị nguồn nhân lực Khách sạn lớn hơn thường có nhiều nhân viên hơn và cung cấp dịch vụ đa dạng, dẫn đến công việc chuyên môn phong phú và yêu cầu cao về tính chuyên môn hóa Do đó, quản trị nguồn nhân lực trở nên phức tạp hơn, với các công tác như tuyển chọn, đào tạo và phát triển cũng cần được điều chỉnh theo quy mô và thứ hạng của từng khách sạn.
1.5.1.2 Thị trường mục tiêu của khách sạn
Mỗi doanh nghiệp khách sạn đều có thị trường mục tiêu riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị nguồn nhân lực Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách và quyết định quản lý nhân sự phù hợp Ví dụ, nếu khách sạn phục vụ chủ yếu là khách Trung Quốc, cần có nhân viên thông thạo tiếng Trung và hiểu tâm lý của họ để nâng cao chất lượng phục vụ Do đó, quy trình tuyển chọn, đào tạo và phát triển nhân lực cần chú trọng đến các tiêu chuẩn phù hợp với mục tiêu phục vụ của khách sạn.
1.5.1.3 Kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn. Đây chính là thước đo về hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách sạn, là nhân tố để đánh giá sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Các nhà quản lý thường dựa vào kết quả của hoạt động kinh doanh để có những quyết định, chính sách, chiến lược cho hoạt động của khách sạn trong thời gian tiếp theo, bao gồm cả công tác quản trị nguồn nhân lực. Thông thường nếu kinh doanh của khách sạn có lãi, có khả năng mở rộng thị trường, thị phần thì thường cần thêm về nhân lực( tuyển mộ, tuyển chọn) Ngược lại hoạt động kinh doanh của khách sạn đi xuống thì các nhà quản lý thường nghĩ tới việc cắt giảm nhân công, hủy bỏ hợp đồng nhưng vẫn phải đảm bảo đủ số lượng nhân viên để hoàn thành công việc
1.5.1.4 Đội ngũ lao động của khách sạn.
Nhân lực là yếu tố quyết định hàng đầu đến kết quả kinh doanh của khách sạn Do đó, việc sắp xếp nguồn nhân lực dựa trên trình độ, kinh nghiệm và khả năng là rất quan trọng để các nhà quản trị có thể bố trí lao động hợp lý cho từng công việc Thêm vào đó, với đặc điểm lao động trong khách sạn như tỷ lệ luân chuyển cao và mức độ chuyên môn hóa lớn, các nhà quản lý cần tuyển dụng và duy trì lực lượng lao động bán thời gian và lao động thời vụ trong mùa du lịch, nhằm đảm bảo chất lượng phục vụ và hoạt động ổn định cho khách sạn.
1.5.1.5 Trình độ của nhà quản lý.
Như chúng ta vẫn thường nghe “Một người biết lo bằng kho người biết làm” Điều này cho thấy rằng người quản lý có vai trò rất quan trọng.
Nhà quản lý khách sạn đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của cơ sở Họ không chỉ cần có năng lực lãnh đạo mà còn phải thường xuyên đào tạo nhân viên cấp dưới, giúp họ tổ chức và phân công công việc một cách khoa học Việc sắp xếp lao động hợp lý theo tính chất từng công việc là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách sạn.
1.5.2.1 Tính thời vụ trong hoạt động du lịch
Khó khăn trong quản trị nguồn nhân lực là một thách thức lớn cho các khách sạn, đặc biệt trong mùa du lịch cao điểm khi lượng khách tăng cao, yêu cầu tuyển dụng thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu phục vụ Ngược lại, trong các mùa thấp điểm, việc duy trì số lượng nhân viên cũ có thể dẫn đến chi phí lao động cao, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Để khắc phục tình trạng này, các khách sạn cần triển khai các hoạt động kinh doanh đa dạng nhằm giảm tính mùa vụ của du lịch và áp dụng các biện pháp quản lý nguồn nhân lực một cách hợp lý và khoa học.
1.5.2.2 Các nguyên tắc pháp lý về lao động và sử dụng lao động
Nhà nước đã ban hành bộ luật lao động nhằm bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động trong mọi lĩnh vực kinh doanh Bộ luật này tạo ra khung pháp lý cho các doanh nghiệp trong việc tổ chức, quản lý và sử dụng nguồn nhân lực Do đó, trong ngành khách sạn, việc sử dụng nguồn nhân lực cần đảm bảo người lao động được hưởng đầy đủ các chính sách của nhà nước, bao gồm lương thưởng và bảo hiểm.
1.5.2.3 Sự phát triển du lịch của một đất nước
Ngành du lịch phát triển ở một quốc gia thường kéo theo số lượng lao động lớn được sử dụng, do đặc điểm của ngành này cần nhiều nhân lực Ngược lại, ở những quốc gia có ngành du lịch chưa phát triển hoặc còn sơ khai, số lượng lao động trong lĩnh vực này sẽ thấp Do đó, mức độ phát triển du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lao động của quốc gia, từ đó tác động đến công tác quản trị nguồn nhân lực.
1.5.2.4 Định hướng phát triển của ngành du lịch Việt Nam
Ngành du lịch Việt Nam đang được Đảng và Nhà nước chú trọng, với chính sách phát triển kinh tế xã hội nêu rõ "Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn" Sự gia tăng đầu tư từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước đã thúc đẩy sự phát triển cơ sở hạ tầng du lịch, đồng thời làm tăng nhu cầu về nguồn nhân lực trong ngành Do đó, công tác quản trị nguồn nhân lực cần được cải thiện với các chính sách thu hút, tuyển chọn và đào tạo hợp lý.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn Để đạt hiệu quả cao, các nhà quản trị cần nắm bắt và điều chỉnh kịp thời các yếu tố này, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh Quản trị nguồn nhân lực không chỉ là một khoa học mà còn là một nghệ thuật.