CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ VÀ NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ VÀO KHU CÔNG NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về đầu tư và nguồn vốn đầu tư
Khái niệm đầu tư và phân loại đầu tư
a) Khái niệm đầu tư: Theo nhà kinh tế học Paul Samuelson thì cho rằng:
Đầu tư là quá trình tạo ra vốn thực sự, bao gồm việc đầu tư vào tài sản cố định như máy móc, thiết bị và nhà xưởng, hoặc tăng cường hàng tồn kho Ngoài ra, đầu tư còn có thể diễn ra dưới hình thức vô hình như giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nghiên cứu, phát minh.
Theo Luật đầu tư năm 2005, đầu tư được định nghĩa là hoạt động mà nhà đầu tư sử dụng vốn thông qua các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình nhằm hình thành tài sản và thực hiện các hoạt động đầu tư.
Đầu tư, theo Từ điển kinh tế học hiện đại, được hiểu là các khoản chi tiêu nhằm tăng cường hoặc duy trì tài sản thực trong một thời kỳ nhất định Định nghĩa chính xác hơn cho rằng đầu tư bao gồm các khoản chi cho các dự án sản xuất hàng hóa, không nhằm tiêu dùng trung gian Các dự án đầu tư có thể bao gồm việc bổ sung tài sản vật chất, vốn nhân lực và hàng hóa tồn kho Khối lượng đầu tư được xác định bởi các dự án có giá trị hiện tại thuần (NPV) lớn hơn không hoặc tỷ lệ lợi nhuận vượt lãi suất.
Khái niệm đầu tư bao gồm cả tài sản vật chất và vốn nhân lực, cho thấy tính chất đa dạng của nó Quyết định đầu tư cho một dự án phụ thuộc vào việc tính toán giá trị hiện tại thuần; nếu giá trị này lớn hơn không (0), đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận, trong khi giá trị nhỏ hơn không (0) đồng nghĩa với thua lỗ cho nhà đầu tư.
Đầu tư được phân loại thành hai loại chính dựa trên tính chất của nó: đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp.
Theo Luật Đầu tư năm 2005, đầu tư trực tiếp là hình thức mà nhà đầu tư không chỉ bỏ vốn mà còn tham gia quản lý hoạt động đầu tư Các hình thức đầu tư trực tiếp bao gồm nhiều loại khác nhau.
- Thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tư trong nước hoặc 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài
- Thành lập tổ chức kinh tế liên doanh giữa các nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài
- Ðầu tư theo hình thức hợp đồng BCC, hợp đồng BOT, hợp đồng BTO, hợp đồng BT
- Ðầu tư phát triển kinh doanh
- Mua cổ phần hoặc góp vốn để tham gia quản lý hoạt động đầu tư
- Ðầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
- Các hình thức đầu tư trực tiếp khác
Nhà đầu tư có thể là Chính phủ, thông qua các kênh khác nhau để đầu tư cho xã hội, thể hiện qua chi tiêu cho các công trình và chính sách xã hội Bên cạnh đó, các nhà đầu tư tư nhân, tập thể và cả nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể trực tiếp đầu tư vào Việt Nam Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia sẽ được thể hiện khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể trong quá trình đầu tư.
Đầu tư gián tiếp là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác thông qua các quỹ đầu tư chứng khoán và các định chế tài chính trung gian Theo Luật đầu tư (2005), hình thức này cho phép nhà đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư.
Đầu tư gián tiếp là hình thức đầu tư trong đó người cung cấp vốn và người sử dụng vốn không phải là một Hình thức này thường diễn ra qua kênh tín dụng hoặc thông qua thị trường chứng khoán.
Đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp có mối quan hệ chặt chẽ trong quá trình thực hiện đầu tư Đầu tư trực tiếp tạo nền tảng cho đầu tư gián tiếp, thể hiện qua nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp từ tổ chức tín dụng hoặc phát hành cổ phiếu trên thị trường sơ cấp Ngược lại, một môi trường đầu tư gián tiếp phát triển sẽ thúc đẩy đầu tư trực tiếp, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn Khi thị trường tài chính phát triển, nhà đầu tư có nhiều lựa chọn với chi phí vốn thấp, từ đó tận dụng lợi thế này để gia tăng đòn bẩy tài chính cho các hoạt động kinh doanh.
Nguồn vốn đầu tư và phân loại nguồn vốn đầu tư
Để thực hiện dự án đầu tư, nhà đầu tư cần chi một khoản tiền nhất định, thường được gọi là vốn đầu tư Vốn đầu tư bao gồm tiền và các tài sản hợp pháp khác, phục vụ cho hoạt động đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp.
Theo Luật đầu tư năm 2005, nguồn vốn đầu tư được phân thành hai loại chính: nguồn vốn đầu tư trong nước và nguồn vốn đầu tư nước ngoài Trong đó, vốn đầu tư trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp nội địa.
Nguồn vốn trong nước, bao gồm vốn đầu tư từ ngân sách Nhà nước, vốn tín dụng được Nhà nước bảo lãnh, và vốn từ khu vực doanh nghiệp tư nhân cùng dân cư, chủ yếu hình thành từ tiết kiệm trong nền kinh tế, thể hiện sức mạnh nội lực của quốc gia Nguồn vốn này có những ưu điểm nổi bật như tính bền vững, ổn định, chi phí thấp, giúp giảm thiểu rủi ro và tránh được những tác động tiêu cực từ bên ngoài.
Trong thời đại hiện nay, vốn đầu tư nước ngoài trở nên thiết yếu đối với các nước đang phát triển, nhưng nguồn vốn tiết kiệm nội địa vẫn đóng vai trò quyết định Các nước Đông Á vào những năm 1960 chỉ đạt mức tiết kiệm khoảng 10%, phải vay mượn từ thị trường quốc tế, nhưng đến những năm 1990, tỷ lệ tiết kiệm đã tăng lên trung bình 30%, chứng tỏ tiết kiệm có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng, đặc biệt ở các nước đang phát triển Tiết kiệm không chỉ là điều kiện cần thiết để hấp thụ vốn nước ngoài hiệu quả mà còn giúp giảm áp lực lên ngân hàng Trung ương trong việc cung ứng tiền tệ hàng năm Nguồn tiết kiệm trong nước được hình thành từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, hộ gia đình và tổ chức xã hội.
Nguồn vốn nước ngoài có vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế - xã hội, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc, khủng hoảng nợ và giảm tiết kiệm trong nước Do đó, việc thu hút vốn nước ngoài đặt ra thách thức cho chính sách đầu tư, yêu cầu cần huy động vốn một cách hiệu quả trong khi kiểm soát dòng vốn để ngăn chặn khủng hoảng tài chính Nhà nước cần tạo môi trường đầu tư thuận lợi và lựa chọn các hình thức thu hút đầu tư bền vững để đảm bảo lợi ích lâu dài cho nền kinh tế.
Vốn nước ngoài chủ yếu được hình thành từ tiết kiệm của các chủ thể kinh tế quốc tế và được huy động qua hai hình thức chính: đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp.
* Vốn đầu tư trực tiếp (FDI - Foreign Direct Investment )
Nguồn vốn FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế các nước đang phát triển, giúp thu hút đầu tư cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ nhằm gia tăng lợi nhuận Tại Việt Nam, FDI được thực hiện qua các hình thức như doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và hợp đồng hợp tác kinh doanh FDI không chỉ mang lại ngoại tệ mà còn chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ quản lý và tạo việc làm Tuy nhiên, FDI cũng có mặt trái, như việc các nước nhận đầu tư phải chịu nhiều thiệt thòi và áp dụng ưu đãi cho nhà đầu tư, trong khi thực chất FDI vẫn là khoản nợ không thuộc quyền sở hữu của nước sở tại Do đó, việc khai thác triệt để lợi thế từ nguồn vốn này là cần thiết để đạt được sự phát triển kinh tế bền vững.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) là hình thức đầu tư xuyên biên giới, tập trung vào việc mua tài sản tài chính nước ngoài để sinh lợi mà không tham gia vào quản lý doanh nghiệp FPI giúp tăng nguồn vốn trên thị trường nội địa, giảm chi phí vốn thông qua đa dạng hóa rủi ro, đồng thời thúc đẩy phát triển hệ thống tài chính và cải cách thể chế Tuy nhiên, nếu dòng FPI tăng mạnh, nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng phát triển quá nóng, đặc biệt là ở các thị trường tài sản tài chính Với đặc điểm di chuyển nhanh chóng, vốn FPI có thể khiến hệ thống tài chính trong nước dễ bị tổn thương và dẫn đến khủng hoảng tài chính khi gặp cú sốc Hơn nữa, FPI còn có thể làm giảm tính độc lập của chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái của nền kinh tế.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài, bao gồm cả viện trợ phát triển chính thức (ODA), là nguồn vốn quan trọng cho các quốc gia nhận viện trợ ODA không chỉ bổ sung cho nguồn vốn trong nước mà còn hỗ trợ đầu tư vào cơ sở hạ tầng như giao thông, giáo dục và y tế, đồng thời giúp tiếp cận công nghệ hiện đại Tuy nhiên, các quốc gia nhận viện trợ thường phải đối mặt với gánh nặng nợ quốc gia và các điều kiện ràng buộc khắt khe liên quan đến thủ tục và chính trị.
Khái niệm, đặc điểm các loại hình khu công nghiệp
1.2.1 Khái niệm khu công nghiệp
Khu công nghiệp là khu vực chuyên biệt dành cho các doanh nghiệp sản xuất hàng công nghiệp và cung cấp dịch vụ liên quan, với ranh giới địa lý rõ ràng và không có dân cư sinh sống Việc thành lập khu công nghiệp được quyết định bởi Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ, và trong khu vực này có thể bao gồm cả doanh nghiệp chế xuất.
1.2.2 Đặc điểm của khu công nghiệp
Khu công nghiệp (KCN) là khu vực tập trung các doanh nghiệp với cơ sở hạ tầng đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà xưởng, được hình thành trong một phạm vi địa lý nhất định Chính phủ áp dụng cơ chế quản lý ưu đãi nhằm khuyến khích các nhà đầu tư sản xuất trong KCN Mục tiêu của KCN là tạo ra điều kiện thuận lợi về cơ sở hạ tầng và quản lý, bảo vệ môi trường sinh thái, đảm bảo sự ổn định cho hoạt động sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động công nghiệp tại khu vực.
Quy chế KCN (ban hành kèm theo Nghị định số 192/CP ngày 25/12/1994 của Chính phủ) quy định KCN do Chính phủ quyết định thành lập
Khu công nghiệp (KCN) là hình thức tổ chức hoạt động sản xuất và cung ứng dịch vụ công nghiệp với ưu đãi đặc biệt, nhằm khuyến khích đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu KCN không chỉ thu hút đầu tư nước ngoài mà còn cả đầu tư trong nước, góp phần thực hiện các mục tiêu chính sách phát triển kinh tế.
Với đặc điểm nêu trên, có thể khái quát các loại hình KCN như sau:
Các khu công nghiệp (KCN) được thành lập trên nền tảng các doanh nghiệp công nghiệp đang hoạt động, tạo thành từ các cụm công nghiệp có sẵn Do đó, các công ty phát triển cơ sở hạ tầng cần nhanh chóng nâng cấp hệ thống và xây dựng các công trình xử lý chất thải công nghiệp, đồng thời trồng cây xanh để giảm thiểu ô nhiễm môi trường sinh thái.
Các khu công nghiệp (KCN) được hình thành nhằm đáp ứng nhu cầu di dời các nhà máy và xí nghiệp đang hoạt động trong nội thành, nơi có đông dân cư sinh sống, gây ảnh hưởng đến đời sống xã hội, làm mất mỹ quan và ô nhiễm môi trường Ngoài ra, một số công ty và xí nghiệp cũng phải di dời để mở rộng sản xuất và đầu tư đổi mới công nghệ.
Khu công nghiệp (KCN) hiện đại có quy mô lớn được xây dựng mới với đặc điểm nổi bật là vốn đầu tư ban đầu lớn, dẫn đến tốc độ xây dựng nhanh chóng Chất lượng công trình hạ tầng đạt tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm hệ thống hạ tầng đồng bộ và hệ thống xử lý chất thải tiên tiến Nhiều khu vực trong KCN còn có nhà máy điện riêng, đảm bảo nguồn năng lượng ổn định cho quá trình sản xuất của các doanh nghiệp.
1.3 Đóng góp của các KCN vào việc phát triển kinh tế - xã hội
Chủ trương phát triển các khu công nghiệp (KCN) tập trung được Đảng khởi xướng từ năm 1994 và khẳng định tại Đại hội IX về chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2001 - 2010 KCN tại Việt Nam đã được hình thành từ năm 1991 và trong 19 năm qua, hoạt động của các KCN đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp, tăng trưởng kinh tế, hình thành các trung tâm công nghiệp gắn liền với đô thị, đồng thời đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa Các KCN cũng đã góp phần giải quyết việc làm cho lao động địa phương, đào tạo cán bộ quản lý và công nhân lành nghề, và xử lý các tác động môi trường một cách hiệu quả, thể hiện vai trò quan trọng trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Các nhà kinh tế thế giới đánh giá sự ra đời của các khu công nghiệp (KCN) là một bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển mình của Việt Nam theo cơ chế thị trường Nền kinh tế Việt Nam không chỉ tập trung vào sản xuất hàng xuất khẩu mà còn có một thị trường tiêu thụ nội địa với hơn 80 triệu dân, tạo ra sức hấp dẫn lớn Việc hình thành các KCN tại địa phương không chỉ mang lại lợi ích cho khu vực đó mà còn cho toàn quốc, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Việc hình thành các khu công nghiệp (KCN) không chỉ thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững cho tổng sản phẩm quốc nội mà còn tạo ra hàng triệu việc làm Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, KCN đóng góp khoảng 20% giá trị kim ngạch xuất khẩu của cả nước hàng năm, đồng thời tạo việc làm cho hơn 1 triệu lao động Các doanh nghiệp trong KCN có thể chia sẻ hạ tầng, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị diện tích và sản phẩm, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát và xử lý chất thải công nghiệp, bảo vệ môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và vốn đầu tư.
- Thu hút lượng khá lớn vốn đầu tư trong và ngoài nước
Các địa phương cần phát huy thế mạnh đặc thù của mình, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp liên kết và hợp tác hiệu quả Việc đổi mới công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh sẽ giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc hội nhập với thế giới và khu vực.
Các khu công nghiệp (KCN) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra năng lực sản xuất, ngành nghề và công nghệ mới, từ đó thúc đẩy chuyển biến cơ cấu kinh tế của nhiều tỉnh, thành phố theo hướng hiện đại hóa công nghiệp KCN không chỉ dẫn dắt sự phát triển mà còn ảnh hưởng đến việc hình thành các vùng nguyên liệu và công nghiệp vệ tinh, góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa nông nghiệp và nông thôn.
Đổi mới và hoàn thiện môi trường kinh doanh là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh Các doanh nghiệp trong các khu công nghiệp (KCN) đã đóng góp quan trọng vào việc cải cách thể chế kinh tế, hệ thống pháp luật, và thủ tục hành chính Đặc biệt, sự cải tiến trong thể chế tiền tệ, tín dụng và ngoại hối tại các địa phương và toàn quốc đã được thúc đẩy nhờ vào những nỗ lực này.
Tạo ra nhiều việc làm mới giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao chất lượng lao động công nghiệp Sự cải thiện này không chỉ tăng cường số lượng lao động mà còn nâng cao kỹ năng quản lý và lao động trực tiếp, đồng thời thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ tiên tiến trong ngành công nghiệp.
Việc phát triển các khu công nghiệp (KCN) tại các địa phương trên toàn quốc không chỉ thúc đẩy sự hình thành nhanh chóng các thành phố mới, mà còn giúp giảm áp lực di dân vào các thành phố lớn, đồng thời thu hẹp khoảng cách giữa khu vực thành thị và nông thôn.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển các doanh nghiệp, cũng như phát triển các doanh nghiệp theo qui hoạch thống nhất, ổn định lâu dài
Doanh nghiệp đầu tư vào khu công nghiệp (KCN) không phải tốn thời gian và chi phí cho đền bù, giải phóng mặt bằng, cũng như phát triển hạ tầng Họ được hưởng lợi từ các công trình hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ đồng bộ Việc đa dạng hóa thị trường và quan hệ kinh tế đối ngoại đã giúp các doanh nghiệp trong KCN tăng cường xuất khẩu, từ đó góp phần thay đổi cơ cấu hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu, mở rộng thị trường tiêu thụ cả trong khu vực và toàn cầu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tiềm lực thu hút vốn đầu tư vào KCN
An ninh chính trị là yếu tố quyết định ảnh hưởng đến môi trường đầu tư Xung đột giữa các đảng phái chính trị và chiến tranh không chỉ gây ra sự bất ổn mà còn làm suy yếu nền kinh tế quốc gia Thực tế cho thấy, những quốc gia trải qua chiến tranh thường rơi vào tình trạng kinh tế yếu kém, dẫn đến việc tiềm lực thu hút đầu tư trong và ngoài nước bị triệt tiêu.
An ninh chính trị ổn định là điều kiện tiên quyết để thực hiện cam kết với nhà đầu tư Khu vực xây dựng KCN cần đảm bảo ổn định về chính trị, an ninh và trật tự xã hội nhằm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và quyền lợi hợp pháp của các doanh nghiệp Kinh nghiệm cho thấy, nhà đầu tư nước ngoài ưu tiên sự ổn định về chính trị và xã hội hơn là các ưu đãi kinh tế.
Cơ sở hạ tầng là yếu tố quan trọng đảm bảo sự vận hành liên tục và thông suốt của các luồng hàng hóa, thông tin và dịch vụ Sự phát triển của cơ sở hạ tầng và dịch vụ không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đầu tư mà còn giúp giảm thiểu chi phí phát sinh.
Khi hạ tầng không đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư, tiến độ các dự án phát triển bị chậm lại, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư Do đó, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng trở thành yêu cầu cấp thiết để các địa phương cạnh tranh thu hút đầu tư trong cả ngắn hạn và dài hạn.
Vị trí địa lý thuận lợi đóng vai trò quan trọng trong việc giao thương hàng hóa với thị trường quốc tế và các khu vực khác trong nước Đây là yếu tố quyết định mà nhà đầu tư xem xét khi đưa ra quyết định đầu tư, nhằm đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa và nguyên liệu diễn ra nhanh chóng, thuận tiện, từ đó giảm chi phí lưu thông và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
Vị trí lý tưởng cho phát triển kinh tế cần có hệ thống giao thông hoàn chỉnh, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường sông, đường biển và hàng không Ngoài ra, nguồn lao động dồi dào, khả năng cung ứng nguyên vật liệu, điện nước ổn định, cùng với quy trình xử lý nước thải đảm bảo tiêu chuẩn bảo vệ môi trường cũng là những yếu tố quan trọng không thể thiếu.
Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng thu hút các công ty nước ngoài như Mỹ, Nhật và Châu Âu đầu tư vào Việt Nam Với lực lượng lao động dồi dào và chi phí hợp lý, cùng với sự năng động, ham học hỏi và khả năng làm thêm giờ để tăng thu nhập, Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư Do đó, yêu cầu về lao động luôn được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.
Kinh nghiệm một số địa phương trong thu hút vốn đầu tư vào KCN…18
Việc thu hút đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc chọn lựa vị trí xây dựng khu công nghiệp (KCN), đảm bảo các yêu cầu về nguồn nguyên liệu, nhân lực và giao thông thuận tiện Sau khi KCN được xây dựng, yếu tố nguyên liệu và điều kiện sản xuất sẽ là cơ sở để xây dựng danh mục khuyến khích đầu tư Đối với nhà đầu tư, ngành nghề được khuyến khích đầu tư chính là yếu tố kích thích quan trọng, giúp thu hút họ thực hiện dự án thông qua các chính sách đãi ngộ, giảm giá thành, giảm gánh nặng chi phí đầu tư và rút ngắn thời gian thu hồi vốn.
- Môi trường thu hút vốn đầu tư
Môi trường thu hút vốn đầu tư bao gồm các yếu tố tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến quá trình kêu gọi và thực hiện đầu tư, như thủ tục hành chính, đất đai, tính minh bạch thông tin và sự hỗ trợ của chính quyền Thủ tục hành chính đóng vai trò quyết định trong việc thu hút vốn đầu tư và toàn bộ quy trình huy động, sử dụng vốn cho phát triển Để đạt được điều này, bộ máy hành chính cần phải thống nhất, gọn nhẹ, và nhạy bén, đồng thời các thủ tục và quy định pháp luật cần được đơn giản hóa, công khai và nhất quán, thực hiện bởi những người có chuyên môn cao, giáo dục tốt và tôn trọng pháp luật.
1.5 Kinh nghiệm của một số địa phương trong thu hút vốn đầu tư vào khu công nghiệp Ở nước ta ngày càng có nhiều tỉnh, thành phố thành công trong việc thu hút vốn đầu tư vào KCN, tuy nhiên trong luận văn này chỉ nghiên cứu kinh nghiệm ở
04 tỉnh, thành phố được xem là có bước đột phá đầu tiên trong phát triển KCN
Bình Dương, trước đây là một tỉnh thuần nông, hiện đã phát triển mạnh mẽ với 27 khu công nghiệp (KCN), đứng thứ hai cả nước chỉ sau Đồng Nai Với tổng diện tích 8.979 ha, Bình Dương đã thu hút 7.679 dự án đầu tư trong nước với vốn 50.581 tỷ đồng và 1.850 dự án FDI với tổng vốn 11 tỷ USD Sự phát triển hiệu quả từ các KCN đã thúc đẩy kinh tế địa phương, nâng cao mức sống của người dân.
Chính quyền địa phương thường xuyên tổ chức hội thảo và gặp gỡ các nhà đầu tư nhằm xúc tiến và mời gọi đầu tư Họ cũng chú trọng theo dõi, giải quyết những khó khăn và vướng mắc mà các nhà đầu tư gặp phải.
Công tác quy hoạch định hướng kêu gọi đầu tư đã được chuẩn bị kỹ lưỡng với các mục tiêu và biện pháp cụ thể Đặc biệt, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng như giao thông, điện nước, và viễn thông là rất quan trọng Hệ thống hạ tầng các khu dân cư tập trung đô thị sẽ được phát triển đồng bộ với quy hoạch các khu công nghiệp tập trung và các cụm quy hoạch công nghiệp, nhằm tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các nhà đầu tư.
Cơ chế một cửa thông thoáng và cải cách hành chính trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài đã được thực hiện triệt để, giúp giảm bớt phiền hà cho các nhà đầu tư Lãnh đạo tỉnh khẳng định rằng thời gian cấp Giấy phép đầu tư chỉ còn 03 ngày, điều này đã tạo điều kiện thuận lợi và nhanh chóng, làm hài lòng các nhà đầu tư.
Tỉnh Bình Dương nổi bật với việc tận dụng mối quan hệ đối tác để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Các doanh nghiệp có vốn FDI tại đây đã chủ động mời gọi các nhà đầu tư đến hợp tác, góp phần gia tăng dòng vốn FDI đổ vào tỉnh.
1.5.2 Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh hiện có 16 khu công nghiệp (KCN) và khu chế xuất (KCX) với tổng diện tích 3.614ha, thu hút 1.168 dự án với tổng vốn đầu tư vượt 5,4 tỷ USD Sự thành công trong việc lấp đầy diện tích đất cho thuê tại các KCN cho thấy TP.HCM đã đạt được những kết quả ấn tượng trong việc thu hút vốn đầu tư Một số điểm nhấn quan trọng trong chiến lược này cần được học tập và áp dụng.
- Thực hiện dịch vụ hành chính công đối với các doanh nghiệp theo cơ chế
“Một cửa - tại chỗ” là địa điểm chuyên trách giải quyết các thủ tục hành chính liên quan đến doanh nghiệp, bao gồm cấp giấy phép đầu tư, thủ tục thuê đất, giấy phép hạn ngạch xuất nhập khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, và cấp giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài, tất cả được thực hiện bởi một cơ quan duy nhất.
Đơn giản hóa thủ tục hành chính là một yếu tố quan trọng giúp tạo thuận lợi cho nhà đầu tư tại các khu công nghiệp (KCN) ở thành phố Hồ Chí Minh Mặc dù chi phí thuê đất, nhân công và dịch vụ ở đây tương đối cao, nhưng KCN thành phố vẫn thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế lớn với công nghệ tiên tiến.
- TP.HCM rất coi trọng công tác xúc tiến thương mại và đầu tư dưới nhiều hình thức đa dạng, bên cạnh đó đẩy mạnh xuất khẩu
- Cán bộ lãnh đạo là những người có năng lực, có bằng cấp cao, đúng chuyên môn được đào tạo dài hạn
TP.HCM triển khai chương trình 5 sẵn sàng, bao gồm đất đai, nhân lực, thông tin, viễn thông và hỗ trợ nhà đầu tư Đồng thời, thành phố cũng thành lập Trường cao đẳng thuộc Ban quản lý KCN, KCX nhằm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho các khu công nghiệp.
Cần Thơ, thành phố trực thuộc Trung ương, hiện có 04 khu công nghiệp (KCN) với tổng diện tích hơn 1.700 ha và đã thu hút 184 dự án với tổng vốn đầu tư 459 triệu USD Tuy nhiên, mức vốn đầu tư vào các KCN tại Cần Thơ vẫn còn thấp so với một số tỉnh khác trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long như Long An và Kiên Giang Do đó, cần rút ra bài học kinh nghiệm để cải thiện khả năng thu hút vốn đầu tư vào Cần Thơ.
Cơ sở hạ tầng của thành phố vẫn còn yếu kém, không đáp ứng được yêu cầu của một thành phố trực thuộc Trung ương, dẫn đến việc chưa thu hút được nhiều vốn đầu tư, đặc biệt là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
+ Công tác xúc tiến đầu tư, marketing yếu kém, không chuyên nghiệp nên chưa giới thiệu hết tiềm năng của Thành phố Cần Thơ
Cán bộ quản lý nhà nước chưa đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút đầu tư tại thành phố.