1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Môi trường đầu tư ở tỉnh hà nam trong giai đoạn hiện nay

122 13 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 122
Dung lượng 1,74 MB

Cấu trúc

  • 1.1. Những vấn đề chung về môi trường đầu tư (16)
  • 1.2. Tác động của môi trường đầu tư đến thu hút đầu tư và chỉ tiêu đánh giá môi trường đầu tư (29)
  • 1.3. Kinh nghiệm cải thiện môi trường đầu tư ở một số tỉnh (0)
  • Chương 2: THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ Ở TỈNH HÀ NAM HIỆN NAY (15)
    • 2.1. Những yếu tố tác động đến môi trường đầu tư ở tỉnh Hà Nam (43)
    • 2.2. Tình hình cải thiện môi trường đầu tư ở Hà Nam (59)
    • 2.3. Đánh giá về môi trường đầu tư ở Hà Nam hiện nay (81)
  • Chương 3: NGUYÊN TẮC VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƢ Ở HÀ NAM (15)
    • 3.1. Nguyên tắc cải thiện môi trường đầu tư ở Hà Nam (93)
    • 3.2. Một số giải pháp cải thiện môi trường đầu tư ở Hà Nam (103)
  • KẾT LUẬN (117)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (119)

Nội dung

Những vấn đề chung về môi trường đầu tư

1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của môi trường đầu tư

1.1.1.1 Khái niệm môi trường đầu tư

Môi trường đầu tư là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh, đặc biệt tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và thực hiện chính sách đổi mới, hội nhập quốc tế Việc hoàn thiện môi trường đầu tư đã trở thành một giải pháp hiệu quả cho sự phát triển kinh tế, mặc dù khái niệm này vẫn đang gây ra nhiều tranh luận Môi trường đầu tư có thể được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và đối tượng nghiên cứu, và dưới đây là một số khái niệm tiêu biểu liên quan đến môi trường đầu tư.

Môi trường đầu tư được hiểu là tập hợp các yếu tố đặc thù của địa phương, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ hội và động lực cho doanh nghiệp đầu tư Những yếu tố này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả mà còn góp phần tạo ra việc làm và mở rộng quy mô sản xuất.

Môi trường đầu tư được định nghĩa là tập hợp các yếu tố như điều kiện pháp luật, kinh tế, chính trị-xã hội, cơ sở hạ tầng, năng lực thị trường và lợi thế quốc gia, tất cả đều có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động đầu tư của các nhà đầu tư trong một quốc gia.

Môi trường đầu tư bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội và lợi ích của doanh nghiệp khi thực hiện đầu tư mới hoặc mở rộng sản xuất Những yếu tố này bao gồm chính sách của chính phủ, chi phí, rủi ro và mức độ cạnh tranh, tất cả đều có tác động đáng kể đến hoạt động đầu tư.

Môi trường đầu tư là tổng hợp số lượng và chất lượng dòng vốn đầu tư vào một quốc gia hoặc khu vực, phụ thuộc vào lợi ích và lợi nhuận mà nhà đầu tư kỳ vọng nhận được, bao gồm cả các yếu tố kinh tế ngoài dự tính Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi ích của nhà đầu tư được phân loại theo mối quan hệ tương tác, liên quan đến cơ sở hạ tầng, tình hình kinh tế vĩ mô, ổn định chính trị và chính sách ngoại thương cũng như đầu tư nước ngoài.

Môi trường đầu tư (MTĐT) bao gồm các yếu tố và điều kiện khách quan, chủ quan bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, có mối liên hệ tương tác và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động đầu tư Các khái niệm về môi trường đầu tư đều đề cập đến các yếu tố tác động đến hoạt động kinh doanh, khẳng định rằng MTĐT là yếu tố quan trọng trong việc quyết định thành công của các nhà đầu tư.

Môi trường đầu tư là tổng hòa các yếu tố nội tại và ngoại vi ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư, bao gồm môi trường tự nhiên, chính trị, pháp luật, kinh tế, và văn hóa xã hội Những yếu tố này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến đầu tư, và chúng có mối quan hệ chặt chẽ, thường đan xen giữa các lĩnh vực kinh tế và chính trị.

Do vậy, việc phân chia thành các nhóm yếu tố môi trường chỉ có tính chất tương đối và khi phân tích sẽ khó tránh khỏi trùng lặp

1.1.1.2 Đặc điểm của môi trường đầu tư

Thứ nhất, môi trường đầu tư có tính khách quan

Môi trường đầu tư kinh doanh không thể tách rời khỏi sự hiện diện của nhà đầu tư và doanh nghiệp, vì ở đâu có hoạt động sản xuất kinh doanh, ở đó sẽ hình thành môi trường đầu tư Môi trường này tồn tại khách quan, vừa tạo ra cơ hội cho nhà đầu tư, vừa đặt ra các ràng buộc và rào cản Thuật ngữ "môi trường đầu tư" luôn gắn liền với một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cụ thể, như môi trường đầu tư tại Việt Nam hay Trung Quốc.

Môi trường đầu tư có tính tổng hợp, bao gồm nhiều yếu tố liên quan và ảnh hưởng lẫn nhau Số lượng và các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội và quản lý của từng quốc gia, từng giai đoạn Do đó, môi trường đầu tư ở Trung Quốc khác với Việt Nam, và môi trường đầu tư tại Bình Dương cũng khác với Hà Nội hay Bắc Ninh.

Môi trường đầu tư có tính động, luôn biến đổi theo thời gian do tác động của các yếu tố nội tại và xu thế phát triển Các yếu tố như pháp lý, hành chính, và cơ sở hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của nhà đầu tư, yêu cầu họ điều chỉnh để phù hợp với thực tế Sự thay đổi này cũng dẫn đến những yêu cầu cao hơn về môi trường đầu tư Vì vậy, sự ổn định của môi trường đầu tư chỉ mang tính tương đối trong một khoảng thời gian nhất định Để nâng cao hiệu quả đầu tư, các nhà đầu tư cần dự đoán những biến động của môi trường đầu tư nhằm đưa ra quyết định hợp lý.

Để thu hút nhiều nhà đầu tư, quốc gia cần tạo ra sự ổn định trong môi trường đầu tư, đặc biệt là về chính trị và pháp luật Việc nghiên cứu và đánh giá môi trường đầu tư phải được thực hiện từ góc độ động, trong đó các yếu tố cần được xem xét trong trạng thái tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau, nhằm thúc đẩy sự phát triển và hoàn thiện môi trường đầu tư.

Môi trường đầu tư có tính hệ thống, thể hiện qua mối liên hệ và tác động của các yếu tố từ môi trường rộng lớn hơn, bao gồm môi trường đầu tư ngành, quốc gia và quốc tế Trong một môi trường đầu tư ổn định, các yếu tố biến đổi ít và dễ dự đoán, trong khi môi trường phức tạp làm cho nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc dự đoán những thay đổi trong tương lai.

Môi trường đầu tư có tính kế thừa, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và xã hội, ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế và con người Để cải biến môi trường đầu tư một cách hiệu quả, cần nắm vững bản chất và xu hướng vận động của các yếu tố này, xem xét tác động trong quá khứ nhằm giữ lại những nhân tố tích cực và thực hiện các biện pháp phù hợp để cải thiện những yếu tố còn hạn chế, từ đó tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi hơn.

Môi trường đầu tư cạnh tranh là yếu tố quan trọng trong việc thu hút nguồn lực đầu tư Hoạt động đầu tư nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi ích so với chi phí bỏ ra, và mỗi khu vực có điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội khác nhau, ảnh hưởng đến kết quả đầu tư Các dự án không chỉ mang lại lợi ích cho nhà đầu tư mà còn cho địa phương, do đó, cải thiện môi trường đầu tư là cần thiết để tạo sức hấp dẫn Lãnh đạo địa phương nhận thức được tầm quan trọng của đầu tư và thường xuyên đưa ra các chính sách thuận lợi hơn để thu hút nguồn vốn Vì vậy, để thu hút nhà đầu tư, môi trường đầu tư cần phải có tính cạnh tranh cao.

1.1.2 Các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư và tác động của nó đến hoạt động đầu tư

Môi trường tự nhiên bao gồm các yếu tố như vị trí địa lý, địa hình, khí hậu và tài nguyên thiên nhiên, ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư và khả năng sinh lời của dự án Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cơ cấu đầu tư theo ngành tại từng vùng Quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú sẽ thu hút vốn đầu tư cho ngành khai thác khoáng sản, trong khi những nơi có nguyên vật liệu đầu vào dồi dào sẽ hấp dẫn các nhà đầu tư, giúp giảm chi phí và giá thành sản phẩm.

Tác động của môi trường đầu tư đến thu hút đầu tư và chỉ tiêu đánh giá môi trường đầu tư

Môi trường đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, vì nhà đầu tư sẽ xem xét toàn diện các yếu tố như chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa và xã hội trước khi đưa ra quyết định Để quyết định đầu tư, môi trường cần đảm bảo khả năng sinh lợi và an toàn; nếu không, nhà đầu tư sẽ từ bỏ ý định Đánh giá môi trường đầu tư là bước đầu tiên trong quy trình đầu tư trực tiếp nước ngoài và có ảnh hưởng lớn đến các giai đoạn tiếp theo Môi trường đầu tư không chỉ ảnh hưởng đến xu hướng vốn FDI mà còn đến khả năng sinh lời của vốn, điều này phụ thuộc vào chi phí, rủi ro và rào cản cạnh tranh Khi giảm thiểu chi phí, rủi ro và rào cản cạnh tranh phi lý, môi trường đầu tư sẽ tạo ra cơ hội và động lực cho doanh nghiệp đầu tư.

Sơ đồ 1.1: Đánh giá môi trường đầu tư

Chi phí là yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả đầu tư; nếu chi phí đầu tư cao, hiệu quả sẽ giảm Nhà đầu tư thường chỉ muốn rót vốn vào những cơ hội mang lại hiệu quả cao, do đó, khi chi phí đầu tư gia tăng, lượng vốn mà nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra sẽ giảm theo Môi trường đầu tư có tác động lớn đến chi phí, khả năng sinh lời, cũng như cấu trúc và lượng vốn đầu tư.

Chi phí đầu tư bao gồm chi phí chính thức, chi phí không chính thức và thời gian giải quyết thủ tục hành chính Để thu hút vốn đầu tư, các quốc gia cần giảm chi phí đầu tư, đặc biệt là các chi phí bất hợp lý và thời gian không cần thiết Đối với việc thu hút vốn vào một ngành hoặc vùng cụ thể, quốc gia cần tập trung vào việc giảm chi phí đầu tư trong lĩnh vực hoặc khu vực đó, ví dụ như thông qua việc đánh giá môi trường đầu tư.

Lập dự án đầu tư

Triển khai dự án đầu tư

Chuẩn bị thực hiện đầu tư

Đầu tư sản xuất kinh doanh dịch vụ và đánh giá dự án đầu tư là rất quan trọng, bởi thuế là một khoản chi phí đáng kể của doanh nghiệp Việc giảm thuế sẽ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp, từ đó khuyến khích họ đầu tư nhiều hơn Nhiều chính phủ áp dụng chính sách ưu đãi thuế nhằm thu hút vốn đầu tư, đặc biệt là vào những ngành và vùng cần được khuyến khích phát triển Bên cạnh đó, để giảm chi phí vận chuyển, chính phủ cũng sử dụng ngân sách để đầu tư vào việc xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng.

Nhà đầu tư không chỉ chú trọng đến chi phí chính thức mà còn quan tâm đến thời gian thực hiện quy định và thủ tục hành chính, cũng như chi phí không chính thức Thời gian kéo dài gây ra chi phí gia tăng, làm giảm hiệu quả đầu tư và có thể mất cơ hội kinh doanh do chậm trễ Sự không chuyên nghiệp của công chức, tình trạng tham nhũng và thiếu công nghệ hiện đại làm gia tăng thời gian xử lý thủ tục hành chính Báo cáo cho thấy chi phí liên quan đến hiệu lực hợp đồng, cơ sở hạ tầng, tội phạm và tham nhũng có thể vượt quá 25% doanh thu Chi phí phi chính thức thường cao hơn chi phí chính thức, khiến nhà đầu tư cần xem xét toàn diện các khoản chi phí khi quyết định đầu tư Các chỉ số quốc tế như Xếp hạng kinh doanh của Ngân hàng Thế giới và Chỉ số nhận thức tham nhũng của tổ chức Minh bạch quốc tế giúp nhà đầu tư đánh giá môi trường đầu tư giữa các quốc gia Sự khác biệt này không chỉ phản ánh tình hình đầu tư mà còn cho thấy chính phủ có khả năng cải thiện môi trường đầu tư Năng lực quản lý của chính phủ có ảnh hưởng lớn đến chi phí đầu tư, có thể tạo ra cơ hội hoặc làm cho nhiều cơ hội trở nên không hiệu quả.

Đầu tư là việc sử dụng nguồn lực hiện tại nhằm đạt được lợi ích trong tương lai, nhưng đi kèm với đó là rủi ro Nhà đầu tư cần chấp nhận và dự đoán các loại rủi ro có thể xảy ra, xác định xác suất và mức độ thiệt hại để tính toán hiệu quả đầu tư Rủi ro có thể làm giảm doanh thu hoặc tăng chi phí, và nếu rủi ro cao, nhà đầu tư sẽ yêu cầu tỷ suất lợi nhuận cao hơn Rủi ro được chia thành rủi ro hệ thống, không thể phân tán và liên quan đến sự biến động của toàn bộ thị trường, và rủi ro phi hệ thống Rủi ro hệ thống bao gồm rủi ro từ môi trường tự nhiên, chính trị, pháp luật và kinh tế, trong đó rủi ro môi trường tự nhiên thường khó dự đoán nhất Môi trường đầu tư luôn thay đổi; nếu nhà đầu tư tin rằng các thay đổi này không gây bất lợi cho họ, họ sẽ đầu tư ngay lập tức, ngược lại sẽ xem xét chuyển vốn sang nơi khác.

Theo Báo cáo Môi trường Đầu tư tốt hơn cho mọi người, sự bất định chính sách và kinh tế vĩ mô có thể giảm động lực đầu tư, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển Rủi ro chính sách được coi là mối quan ngại chính, và việc cải thiện khả năng tiên liệu chính sách có thể tăng suất sinh lời của các khoản đầu tư mới lên hơn 30% Rõ ràng, rủi ro từ môi trường đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, dẫn đến việc nhà đầu tư yêu cầu tỷ suất sinh lợi cao hơn tại các nước có rủi ro cao, khiến cho quá trình sàng lọc cơ hội đầu tư trở nên cẩn trọng hơn và làm giảm vốn đầu tư vào những quốc gia này.

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro chính trị, pháp luật và kinh tế, nhưng ảnh hưởng của họ đối với rủi ro tự nhiên lại hạn chế hơn Tuy nhiên, thông qua việc dự báo thời tiết và khí hậu, chính phủ có thể thực hiện các biện pháp ứng phó kịp thời và đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhằm giảm thiểu rủi ro từ môi trường tự nhiên.

Doanh nghiệp cần sử dụng thông tin dự báo để xây dựng các phương án phòng ngừa rủi ro thiên nhiên Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro đầu tư, giúp tạo ra một môi trường đầu tư ổn định và bền vững.

Môi trường đầu tư tạo ra rào cản cạnh tranh cho nhà đầu tư, bao gồm việc hạn chế tham gia thị trường, khó khăn trong việc rút lui và thiếu thông tin đầy đủ về thị trường Những rào cản này làm giảm vốn đầu tư, với chi phí và rủi ro cao ảnh hưởng đến quyết định tham gia Việc tốn thời gian và chi phí để rút lui không khuyến khích đầu tư do đồng vốn không lưu chuyển dễ dàng Thông tin thị trường không rõ ràng khiến nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội, không dự đoán được chi phí và lợi ích, từ đó tăng rủi ro và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư Sự thiếu minh bạch trong cung cấp thông tin tác động tiêu cực đến thu hút vốn và hiệu quả đầu tư.

Các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả thường muốn duy trì rào cản cạnh tranh để bảo vệ lợi nhuận khỏi sự cạnh tranh gay gắt Tuy nhiên, những rào cản này có thể ngăn cản nhà đầu tư mới tham gia thị trường, dẫn đến giảm hiệu quả kinh tế xã hội của quốc gia Điều này cũng không khuyến khích việc áp dụng công nghệ mới và tăng năng suất lao động, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của các doanh nghiệp.

Giảm rào cản cạnh tranh khuyến khích đầu tư và thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghiệp non trẻ Yếu tố như vị trí địa lý, khoảng cách thị trường, quy mô thị trường, và cơ sở hạ tầng cũng ảnh hưởng đến sự gia nhập và rút lui khỏi thị trường Chính phủ có thể giảm bớt rào cản này thông qua đầu tư hợp lý vào cơ sở hạ tầng và phát triển công nghệ thông tin, giúp rút ngắn khoảng cách phát triển giữa các vùng miền Ngoài ra, việc điều chỉnh quy định về gia nhập và rút lui khỏi thị trường cũng góp phần tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới với công nghệ và cách quản lý hiệu quả ra đời, trong khi những doanh nghiệp kém hiệu quả sẽ phải rút lui Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn thúc đẩy tăng trưởng và năng suất lao động Tóm lại, việc giảm rào cản cạnh tranh có tác động tích cực đến vốn đầu tư và hiệu quả đầu tư của nền kinh tế.

1.2.2 Chỉ số đánh giá mức độ hấp dẫn của môi trường đầu tư 1.2.2.1 Đánh giá môi trường đầu tư cấp quốc gia

Năm 2009, dự án “Phát triển năng lực và khung làm việc nhằm giám sát môi trường đầu tư tại ECOWAS” do EU tài trợ đã xây dựng cơ sở dữ liệu về các chỉ số đánh giá môi trường đầu tư Mục tiêu của dự án là tạo điều kiện cho việc giám sát thường xuyên và hiệu quả môi trường đầu tư trong khu vực, nhằm đảm bảo sự hoàn thiện bền vững Phân tích các chỉ số này sẽ giúp cải thiện hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư tại ECOWAS.

Môi trường đầu tư tại các địa phương ở Việt Nam hiện chưa có bộ chỉ số chuẩn để đánh giá mức độ hấp dẫn, tuy nhiên, chỉ số PCI được sử dụng để đánh giá môi trường kinh doanh Theo quan điểm PCI, môi trường đầu tư và môi trường kinh doanh có mối liên hệ chặt chẽ, vì môi trường kinh doanh bao gồm các yếu tố như cơ sở hạ tầng, thủ tục hành chính, nguồn nhân lực và thiết chế pháp lý, tất cả đều là bộ phận của môi trường đầu tư Trước khi quyết định đầu tư, các nhà đầu tư thường tham khảo chỉ số PCI qua bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh để so sánh Chỉ số PCI cao hay thấp có thể phản ánh một phần nào đó về môi trường đầu tư kinh doanh của địa phương, do đó, chỉ số này có thể được sử dụng để đánh giá môi trường đầu tư khi có dữ liệu về môi trường kinh doanh.

PCI - chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Dự án Nâng cao năng lực cạnh tranh Việt

Từ năm 2005, Nam (VNCI) đã hợp tác để đánh giá và xếp hạng môi trường kinh doanh cũng như chính sách phát triển tư nhân của các tỉnh, thành phố trên toàn quốc, với sự chú ý đến các yếu tố như vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng và quy mô thị trường Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) được phát triển để giải thích lý do tại sao một số tỉnh có mức tăng trưởng và sự phát triển năng động hơn trong khu vực kinh tế tư nhân so với các tỉnh khác Chỉ số này dựa trên dữ liệu khảo sát doanh nghiệp, phản ánh đánh giá và cảm nhận của doanh nghiệp về môi trường kinh doanh địa phương, kết hợp với các dữ liệu tin cậy từ các nguồn chính thức, nhằm xếp hạng năng lực cạnh tranh của các tỉnh trên thang điểm 100.

THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ Ở TỈNH HÀ NAM HIỆN NAY

NGUYÊN TẮC VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƢ Ở HÀ NAM

Ngày đăng: 12/11/2021, 12:41

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
27. Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND về “Quy định lựa chọn Nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư xây dựng Khu đô thị, Khu nhà ở trên địa bàn tỉnh Hà Nam” ngày 19 tháng 10 năm 2012 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy định lựa chọn Nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư xây dựng Khu đô thị, Khu nhà ở trên địa bàn tỉnh Hà Nam
1. Báo cáo đánh giá tình hình thu hút đầu tư, hiệu quả các hoạt động xúc tiến đầu tư và việc thực hiện cam kết của tỉnh với nhà đầu tư trên địa bàn tỉnh từ năm 2011 đến nay Khác
2. Báo cáo tình hình xây dựng và phát triển KCN tại Hà Nam ngày 15/10/2010 Khác
3. Báo cáo tình hình thu hút vốn đầu tư của tỉnh Hà Nam năm 2015, 2016, 2017, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Nam Khác
4. Báo cáo Kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội năm ... UBND tỉnh Hà Nam Khác
5. Báo cáo chuyên đề hàng tháng của HĐND, UBND, Sở Kế Hoạch và Đầu tư Hà Nam Khác
6. Báo cáo tổng kết của BQL các KCN tỉnh Hà Nam trong các năm từ 2011 - 2017 Khác
9. Ban quản lý các khu công nghiệp Hà Nam: Tiếp tục đẩy mạnh thu hút đầu tư. Khucongnghiep.com Khác
10. Bộ thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nam theo quyết định 1681/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2015 Khác
12. Bài viết: Làm gì để cải thiện môi trường đầu tư ở Việt Nam, Tác giả PGS.TS Thái Bá Cẩn, tạp chí Nghiên cứu tài chính kế toán tháng 11-2004 Khác
13. Chủ trương đầu tư Dự án tăng cường môi trường đầu tư tỉnh Hà Nam Khác
14. Hà Nam: Xây dựng môi trường đầu tư để thu hút DN. Doanhnhansaigon.vn Khác
15. Hà Nam: Ưu tiên tạo lập môi trường đầu tư, kinh doanh thông thoáng. Vccinews.vn Khác
16. Quyết định phê duyệt quy hoạch phát triển bền vững tỉnh Hà Nam đến năm 2020 của UBND tỉnh ngày 28/5/2013 Khác
17. Quyết định của UBND tỉnh Hà Nam về quy chế phối hợp công tác quản lý môi trường tại các KCN trên địa bàn tỉnh ngày 14/8/2013 Khác
18. Quyết định số 364/QĐ-UBND ngày 25/3/2011 của UBND tỉnh Hà Nam về việc phê duyệt quy hoạch xây dựng vùng tỉnh Hà Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050 Khác
19. Quyết định số 395/QĐ-UBND ngày 17/02/2012 của UBND tỉnh Hà Nam về phê duyệt quy hoạch phát triển Công nghiệp-Thương mại tỉnh Hà Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 Khác
20. Quyết định số 48/QĐ-UBND ngày 12/01/2016 của UBND tỉnh Hà Nam về việc phê duyệt Đề án đổi mới định hướng đầu tư phát triển giai đoạn 2016- 2020, tầm nhìn đến 2030 Khác
21. Quyết định số 1226/QĐ-TTg ngày 22/7/2011 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hà Nam đến 2020 Khác
22. Quyết định số 21/2016/QĐ-UBND ngày 15/7/2016 của UBND tỉnh Hà Nam về việc ban hành "Quy định về quản lý đầu tư và xây dựng bằng nguồn vốn đầu tư công trên địa bàn tỉnh Hà Nam Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Sơ đồ 1.1: Đánh giá môi trường đầu tư - Môi trường  đầu tư ở tỉnh hà nam trong giai đoạn hiện nay
Sơ đồ 1.1 Đánh giá môi trường đầu tư (Trang 30)
Bảng 2.1  Các dự án thu hút đầu tƣ giai đoạn 2013 - 2015 - Môi trường  đầu tư ở tỉnh hà nam trong giai đoạn hiện nay
Bảng 2.1 Các dự án thu hút đầu tƣ giai đoạn 2013 - 2015 (Trang 67)
Bảng 2.3. Tổng hợp thu hút vốn đầu tư vào từng Khu công nghiệp - Môi trường  đầu tư ở tỉnh hà nam trong giai đoạn hiện nay
Bảng 2.3. Tổng hợp thu hút vốn đầu tư vào từng Khu công nghiệp (Trang 90)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w